Luận văn: Kiểm soát vốn đầu tư NSNN qua KBNN Ba Đình - ĐHKT

Kho bạc Ba Đình tăng cường kiểm soát vốn đầu tư NSNN, đảm bảo giải ngân đúng quy định, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiểm soát vốn đầu tư NSNN qua Kho bạc Ba Đình

Kiểm soát vốn đầu tư từ Ngân sách Nhà nước (NSNN) là một chức năng trọng yếu của hệ thống Kho bạc Nhà nước (KBNN), nhằm đảm bảo các nguồn lực công được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Tại Kho bạc Nhà nước Ba Đình, công tác này có vai trò đặc biệt quan trọng do địa bàn quản lý bao gồm nhiều cơ quan Trung ương và các dự án trọng điểm. Hoạt động này không chỉ là việc thanh toán vốn đầu tư qua Kho bạc mà còn là một quy trình giám sát chặt chẽ, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi giải ngân vốn đầu tư NSNN, góp phần thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và tham nhũng trong đầu tư công. Việc kiểm soát hiệu quả giúp đẩy nhanh tiến độ các công trình hạ tầng kinh tế - xã hội, thúc đẩy tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô. Mục tiêu chính là đảm bảo mọi khoản chi đều nằm trong dự toán ngân sáchkế hoạch vốn đầu tư công đã được phê duyệt, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Đầu tư công và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 99/2021/NĐ-CP. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa chủ đầu tư, ban quản lý dự án và KBNN, tạo thành một cơ chế giám sát tài chính công minh bạch và hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và nguyên tắc quản lý vốn đầu tư công

Mục tiêu cốt lõi của quản lý vốn đầu tư công là tối đa hóa hiệu quả kinh tế - xã hội từ nguồn lực ngân sách hạn hẹp. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: chi đúng đối tượng, đúng mục đích và trong phạm vi dự toán ngân sách được duyệt. Mọi khoản chi phải dựa trên khối lượng công việc thực tế hoàn thành, đã được nghiệm thu và có đầy đủ hồ sơ pháp lý. Nguyên tắc giám sát bằng đồng tiền được thực hiện xuyên suốt, từ trước, trong và sau quá trình cấp phát vốn. Việc kiểm soát phải đảm bảo các dự án tuân thủ trình tự đầu tư xây dựng, từ giai đoạn chuẩn bị đến khi hoàn thành và đưa vào sử dụng. Đặc biệt, việc cấp phát vốn phải gắn liền với kế hoạch vốn đầu tư công hàng năm, tránh tình trạng đầu tư dàn trải, gây lãng phí và nợ đọng xây dựng cơ bản. Luận văn của tác giả Nguyễn Hoàng Lê nhấn mạnh: "Việc kiểm soát chặt chẽ các khoản chi NSNN... đã góp phần không nhỏ trong việc thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, loại bỏ tiêu cực, phòng chống tham nhũng, nâng cao hiệu quả sử dụng NSNN".

1.2. Nhiệm vụ của Kho bạc Nhà nước Ba Đình trong kiểm soát chi

Với vai trò là một đơn vị KBNN cấp quận, Kho bạc Nhà nước Ba Đình thực hiện nhiệm vụ kiểm soát các khoản chi NSNN, bao gồm cả chi đầu tư và kiểm soát chi thường xuyên, trên địa bàn. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm: tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của hồ sơ đề nghị thanh toán vốn; thực hiện cấp phát, thanh toán vốn kịp thời cho các dự án đủ điều kiện; từ chối thanh toán các khoản chi sai chế độ, tiêu chuẩn, định mức. Đơn vị còn có trách nhiệm quản lý cam kết chi ngân sách nhà nước, đảm bảo các khoản chi không vượt dự toán được giao. Ngoài ra, KBNN Ba Đình phải cung cấp thông tin, báo cáo định kỳ về tình hình giải ngân vốn đầu tư NSNN cho các cơ quan tài chính và cấp có thẩm quyền để phục vụ công tác điều hành ngân sách. Việc thực hiện tốt các nhiệm vụ này góp phần nâng cao kỷ luật, kỷ cương tài chính và đảm bảo an toàn cho quỹ ngân sách nhà nước.

II. Thách thức chính trong kiểm soát vốn đầu tư NSNN hiện nay

Công tác kiểm soát vốn đầu tư NSNN tại Kho bạc Nhà nước Ba Đình và trên cả nước đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp và thường xuyên thay đổi của hệ thống văn bản pháp luật, từ Luật Đầu tư công đến các nghị định, thông tư hướng dẫn. Điều này đòi hỏi cán bộ KBNN phải liên tục cập nhật kiến thức để áp dụng chính xác. Bên cạnh đó, chất lượng hồ sơ đề nghị thanh toán vốn từ các chủ đầu tưban quản lý dự án đôi khi chưa đảm bảo, thiếu sót hoặc không thống nhất, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý và làm chậm tiến độ giải ngân vốn đầu tư NSNN. Áp lực giải ngân vào cuối năm tài chính cũng tạo ra khối lượng công việc lớn, tiềm ẩn nguy cơ sai sót trong quá trình kiểm soát. Một thách thức khác đến từ việc phân bổ vốn còn dàn trải, khiến nhiều dự án thiếu vốn, thi công kéo dài. Việc phối hợp giữa KBNN với các cơ quan liên quan như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, gây vướng mắc trong việc xác nhận kế hoạch vốn và xử lý các vấn đề phát sinh. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chung của công tác quản lý vốn đầu tư công.

2.1. Vướng mắc về thủ tục thanh toán vốn đầu tư phức tạp

Các thủ tục thanh toán vốn đầu tư hiện hành, dù đã được cải cách, vẫn còn nhiều bước và yêu cầu nhiều loại giấy tờ. Sự khác biệt trong quy định giữa các loại nguồn vốn (vốn trong nước, ODA) hay giữa các loại hợp đồng (trọn gói, đơn giá điều chỉnh) cũng tạo ra độ phức tạp nhất định. Chủ đầu tư và nhà thầu thường gặp khó khăn trong việc chuẩn bị một bộ hồ sơ hoàn chỉnh, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của KBNN ngay từ lần đầu. Các sai sót phổ biến bao gồm: biên bản nghiệm thu không ghi rõ thời gian, giá trị đề nghị thanh toán vượt giá trị hợp đồng, thiếu các văn bản pháp lý cần thiết. Những vướng mắc này không chỉ làm chậm quá trình thanh toán mà còn gây tốn kém thời gian và chi phí cho các bên liên quan, ảnh hưởng đến tiến độ chung của dự án vốn đầu tư xây dựng cơ bản.

2.2. Rủi ro từ chất lượng hồ sơ và năng lực chủ đầu tư

Chất lượng của công tác kiểm soát chi phụ thuộc lớn vào năng lực của chủ đầu tưban quản lý dự án. Một số đơn vị còn hạn chế về chuyên môn trong quản lý dự án, lập hồ sơ và am hiểu các quy định tài chính. Điều này dẫn đến tình trạng hồ sơ đề nghị thanh toán vốn được lập thiếu chuyên nghiệp, số liệu không chính xác, căn cứ pháp lý yếu. KBNN khi thực hiện kiểm soát phải dành nhiều thời gian để hướng dẫn, yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa. Theo Bảng 3.5 trong luận văn của Nguyễn Hoàng Lê, giai đoạn 2012-2016, KBNN Ba Đình đã từ chối thanh toán một số lượng đáng kể các khoản đề nghị do hồ sơ không hợp lệ. Đây là rào cản lớn, làm giảm hiệu quả của cả quy trình thanh toán vốn đầu tư qua Kho bạc và tiềm ẩn rủi ro thất thoát nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

III. Phương pháp kiểm soát chi NSNN theo quy trình chuẩn hóa

Để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả, quy trình kiểm soát chi NSNN qua KBNN được chuẩn hóa thành các bước chặt chẽ. Quy trình này được xây dựng dựa trên các quy định của Bộ Tài chính, đặc biệt là các thông tư hướng dẫn về quản lý, thanh toán vốn đầu tư như Thông tư 18/2020/TT-BTC (thay thế các thông tư cũ hơn). Tại Kho bạc Nhà nước Ba Đình, quy trình này bắt đầu từ việc tiếp nhận hồ sơ từ chủ đầu tư, kiểm tra tính đầy đủ và pháp lý của các tài liệu. Sau đó, cán bộ kiểm soát chi sẽ đối chiếu các nội dung đề nghị thanh toán với hợp đồng, dự toán được duyệt và kế hoạch vốn đầu tư công đã phân bổ. Nguyên tắc cốt lõi là chỉ thanh toán cho những khối lượng đã hoàn thành, được nghiệm thu đúng quy định và không vượt tổng mức đầu tư. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là hệ thống TABMIS, giúp tự động hóa nhiều khâu, từ kiểm tra số dư dự toán, quản lý cam kết chi ngân sách nhà nước đến thực hiện lệnh chi tiền, giúp giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý. Quy trình chuẩn hóa này là công cụ hữu hiệu để KBNN thực hiện vai trò "người gác cổng" cho ngân sách quốc gia.

3.1. Giai đoạn 1 Kiểm tra hồ sơ đề nghị thanh toán vốn đầu tư

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kiểm soát chi NSNN. KBNN thực hiện kiểm tra sự đầy đủ và tính pháp lý của hồ sơ đề nghị thanh toán vốn. Các tài liệu cơ bản bao gồm: quyết định đầu tư, hợp đồng xây dựng, dự toán được duyệt, văn bản lựa chọn nhà thầu, biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành, và giấy đề nghị thanh toán. Cán bộ KBNN phải kiểm tra tính thống nhất giữa các tài liệu, đảm bảo chữ ký, con dấu của cấp có thẩm quyền là hợp lệ. Mọi nội dung chi phải phù hợp với hạng mục đã được phê duyệt trong dự án. Nếu hồ sơ không đầy đủ hoặc có sai sót, KBNN sẽ ra thông báo từ chối và hướng dẫn đơn vị hoàn thiện. Giai đoạn này đòi hỏi sự cẩn trọng và am hiểu sâu sắc về các quy định trong lĩnh vực đầu tư xây dựng.

3.2. Giai đoạn 2 Kiểm soát tạm ứng và thu hồi vốn tạm ứng

Việc tạm ứng vốn là cần thiết để nhà thầu có chi phí ban đầu triển khai dự án. Tuy nhiên, việc này phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh chiếm dụng vốn. KBNN kiểm soát mức tạm ứng không được vượt tỷ lệ phần trăm quy định trên giá trị hợp đồng (ví dụ, theo Nghị định 99/2021/NĐ-CP). Mức tạm ứng cũng không được vượt kế hoạch vốn năm của dự án. Song song với việc thanh toán khối lượng hoàn thành, KBNN phải thực hiện thu hồi dần số vốn đã tạm ứng theo tỷ lệ tương ứng. Việc thu hồi phải được thực hiện dứt điểm khi giá trị thanh toán đạt 80% giá trị hợp đồng. Luận văn nghiên cứu cho thấy, tại KBNN Ba Đình giai đoạn 2012-2016, công tác quản lý và thu hồi tạm ứng được thực hiện tương đối tốt, góp phần giảm thiểu rủi ro nợ đọng vốn tạm ứng.

3.3. Giai đoạn 3 Thanh toán theo khối lượng công việc hoàn thành

Nguyên tắc cơ bản của thanh toán vốn đầu tư qua Kho bạc là thanh toán theo khối lượng thực tế hoàn thành và đã được nghiệm thu. KBNN căn cứ vào biên bản nghiệm thu có xác nhận của các bên liên quan (chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát) để làm cơ sở thanh toán. Giá trị thanh toán được xác định dựa trên đơn giá trong hợp đồng nhân với khối lượng hoàn thành. Đối với các khối lượng phát sinh, phải có sự phê duyệt của cấp có thẩm quyền. Tổng số vốn thanh toán cho dự án không được vượt tổng dự toán được duyệt. Quy trình này đảm bảo vốn NSNN chỉ được chi trả cho những giá trị thực sự được tạo ra, ngăn ngừa tình trạng thanh toán khống hoặc thanh toán vượt giá trị thực tế, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý vốn đầu tư công.

IV. Cách ứng dụng công nghệ và văn bản pháp lý mới hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát vốn đầu tư NSNN, việc ứng dụng công nghệ thông tin và tuân thủ các văn bản pháp lý mới là yêu cầu bắt buộc. Kho bạc Nhà nước Ba Đình đã và đang triển khai hiệu quả hệ thống TABMIS (Hệ thống Thông tin Quản lý Ngân sách và Kho bạc). Hệ thống này cho phép quản lý tập trung dữ liệu về dự toán, cam kết chi, và tình hình chi tiêu của từng đơn vị, dự án. Nhờ đó, việc kiểm tra giới hạn dự toán và cam kết chi được thực hiện tự động, chính xác, giảm thiểu rủi ro chi vượt. Song song đó, việc cập nhật và áp dụng các quy định mới như Luật Đầu tư công, Nghị định 99/2021/NĐ-CP về quản lý thanh toán vốn đầu tư công, và Thông tư 18/2020/TT-BTC là yếu tố then chốt. Các văn bản này đã đơn giản hóa một số thủ tục thanh toán vốn đầu tư, phân định rõ trách nhiệm của các bên, và tạo hành lang pháp lý minh bạch hơn. Việc kết hợp giữa công nghệ hiện đại và khung pháp lý chặt chẽ tạo ra một cơ chế kiểm soát chi hiệu quả, vừa tạo thuận lợi cho chủ đầu tư, vừa đảm bảo an toàn cho ngân sách.

4.1. Tối ưu hóa quản lý vốn đầu tư công qua hệ thống TABMIS

Hệ thống TABMIS là một cuộc cách mạng trong công tác quản lý tài chính công. Đối với kiểm soát vốn đầu tư NSNN, TABMIS cho phép KBNN kiểm soát các khoản chi ngay tại thời điểm phát sinh giao dịch. Mọi đề nghị chi đều được đối chiếu tự động với số dư dự toán còn lại của dự án. Chức năng quản lý cam kết chi ngân sách nhà nước trên TABMIS giúp KBNN theo dõi được các khoản chi đã có hợp đồng nhưng chưa đến hạn thanh toán, từ đó có cái nhìn tổng thể về nghĩa vụ chi của ngân sách trong tương lai. Điều này giúp cơ quan tài chính điều hành ngân quỹ một cách chủ động hơn. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến và giao diện điện tử giữa KBNN và đơn vị sử dụng ngân sách cũng đang được đẩy mạnh, giúp giảm thời gian đi lại và minh bạch hóa toàn bộ quy trình kiểm soát chi NSNN.

4.2. Vai trò của cam kết chi trong quản lý ngân sách nhà nước

Cam kết chi ngân sách nhà nước là việc đơn vị sử dụng ngân sách đăng ký trước với KBNN một khoản dự toán để thực hiện một hợp đồng cụ thể. Khi KBNN đã chấp nhận cam kết chi, khoản dự toán đó sẽ được "giữ lại" cho hợp đồng đó và không được sử dụng cho mục đích khác. Cơ chế này mang lại nhiều lợi ích: giúp Chính phủ và cơ quan tài chính nắm bắt được các nghĩa vụ chi tiêu trong tương lai, từ đó lập kế hoạch và điều hành ngân quỹ tốt hơn. Đối với nhà thầu, việc hợp đồng được cam kết chi tạo ra sự tin tưởng rằng họ sẽ được thanh toán khi hoàn thành công việc. Tại Kho bạc Nhà nước Ba Đình, việc thực hiện nghiêm túc cam kết chi đã góp phần hạn chế tình trạng nợ đọng trong vốn đầu tư xây dựng cơ bản, tăng cường tính minh bạch và kỷ luật trong quản lý chi tiêu công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát vốn đầu tư ngân sách nhà nước qua kho bạc nhà nước ba đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, Luận văn gồm 4 phần chính sau: Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về công tác Kiểm soát vốn đầu tƣ thuộc ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng Kiểm soát vốn đầu tƣ thuộc ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc Ba Đình. Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện công tác Kiểm soát vốn đầu tƣ thuộc ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc Ba Đình. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KIỂM SOÁT VỐN ĐẦU TƢ THUỘC NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC QUA KHO BẠC NHÀ NƢỚC 1.Tổng quan tình hình nghiên cứu Chi NSNN cho đầu tƣ XDCB là khoản chi lớn của Nhà nƣớc (chiếm từ 25- 30%) vì vậy việc tăng cƣờng kiểm soát chi đầu tƣ XDCB đƣợc quan tâm, chú trọng đặc biệt.

Đến nay đã có nhiều bài viết, công trình nghiên cứu khoa học về lĩnh vực này: - Luận án Tiến sĩ: “Giải pháp tài chính nhằm nâng cao hiệu quả vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN trên địa bàn tỉnh Nghệ An”(Phan Thanh Mão, 2003). Luận án đã đƣa ra đƣợc những lý luận cơ bản về vốn NSNN trong đầu tƣ XDCB, đƣa ra đƣợc các nhân tố ảnh hƣởng. Tuy nhiên, tác giả đã phân tích sâu về hiệu quả đầu tƣ XDCB, chƣa phân tích đƣợc yếu tố kiểm soát chi ảnh hƣởng đến hiệu quả vốn NSNN trong đầu tƣ XDCB. - Luận án Tiến sĩ: “Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư XDCB tập trung từ NSNN do Thành phố Hà Nội quản lý” (Cấn Quang Tuấn, 2009).

Tác giả đã đƣa ra đƣợc những vấn đề lý luận cơ bản, chỉ rõ những kết quả, bất cập đồng thời đƣa ra đƣợc các giải pháp, kiến nghị cụ thể. Tuy nhiên, trong các nhận định đánh giá của mình tác giả chƣa đề cập sâu đến các chỉ tiêu hiệu quả trong phần phân tích thực trạng đồng thời cũng chƣa bàn nhiều đến kiểm soát chi đầu tƣ XDCB từ NSNN. - Luận văn thạc sĩ kinh tế: “Hoàn thiện công tác quản lý chi vốn đầu tư XDCB thuộc nguồn vốn NSNN thuộc Kho bạc Nhà nước”(Vũ Hồng Sơn, 2007). Luận văn đã đƣa ra đƣợc những vấn đề lý luận cơ bản về nguồn vốn đầu tƣ XDCB và quản lý chi vốn đầu tƣ XDCB thuộc nguồn vốn KSNN qua KBNN; phân tích, đánh giá những mặt đƣợc và chƣa đƣợc của quản lý vốn đầu tƣ XDCB đồng thời đề xuất đƣợc các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý vốn đầu tƣ XDCB.

Luận văn làm nổi bật các hạn chế trong công tác quản lý chi vốn đầu tƣ XDCB thuộc nguồn vốn NSNN qua KBNN, nhƣng về kiểm soát chi đầu tƣ XDCB vẫn còn mờ nhạt. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Luận văn thạc sĩ kinh tế: “Hoàn thiện công tác quản lý chi NSNN cho đầu tư XDCB huyện Bá Thước tỉnh Thanh Hóa” (Lê Hoằng Bá Tuyền, 2008). Luận văn đã đƣa ra đƣợc các cơ sở lý luận về quản lý chi NSNN cho đầu tƣ XDCB; chỉ ra đƣợc những kết quả, hạn chế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chi NSNN cho đầu tƣ XDCB. Tuy nhiên, phần giải pháp của luận văn chƣa có sự gắn kết giữa các giải pháp, phạm vi luận văn còn hẹp trong phạm vị cấp huyện vì vậy chƣa thể hiện hết các tồn tại, yếu kém trong công tác quản lý chi NSNN nói chung và quản lý chi NSNN cho đầu tƣ XDCB.

- Luận văn thạc sĩ: “Quản lý vốn đầu tư XDCB từ NSNN của thành phố Hà Nội” (Lê Toàn Thắng, 2012). Luận văn đã đánh giá cơ bản các vấn đề lý luận về quản lý vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN của thành phố Hà Nội, phân tích thực trạng, đánh giá đƣợc kết quả, chỉ ra hạn chế, tìm ra nguyên nhân và đề xuất hai nhóm giải pháp nhằm quản lý vốn đầu tƣ XDCB của thành phố Hà Nội. Tuy nhiên, các nhóm giải pháp của tác giả đƣa ra còn chƣa thật toàn diện. - Luận văn thạc sĩ: “Hoàn thiện công tác kiểm soát vốn đầu tư xây dựng cơ bản tại KBNN Hà Nội” (Nguyễn Hoàng Tiến, 2008).

Luận văn đã khái quát đƣợc những lý luận cơ bản, phân tích đƣợc thực trạng và đề ra các giải pháp. Tuy nhiên, luận văn đƣợc thực hiện trƣớc khi KBNN triển khai hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS) và thực hiện cam kết chi Vì vậy, chƣa đánh giá đƣợc hết các kết quả, cũng nhƣ bất cập trong công tác kiểm soát chi đầu tƣ XDCB hiện nay. - Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh: “Hoàn thiện công tác kiểm soát vốn đầu tư XDCB tại KBNN Đà Nẵng” (Đoàn Kim Khuyên, 2012). Điểm nổi bật của luận văn đã chỉ ra đƣợc mức độ hài lòng của các tổ chức, cá nhân giao dịch tại KBNN Đà Nẵng trong hai năm 2009 và 2010.

- Luân văn thạc sĩ: “Nâng cao chất lượng công tác Kiểm soát vốn đầu tư thuộc ngân sách nhà Nước qua Kho bạc Nhà nước Ba Đình” (Trần Xuân Hiệp, 2013). Luận văn đã phân tích đƣợc thực trạng công tác kiểm soát vốn đầu tƣ từ ngân sách trung ƣơng và ngân sách địa phƣơng qua KBNN quận Ba Đình, chỉ rõ kết quả đạt đƣợc và hạn chế đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lƣợng công tác kiểm soát 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thanh toán vốn đầu tƣ, kiến nghị với các cơ quan chức năng nhằm nâng cao vai trò của KBNN trong việc kiểm soát vốn đầu tƣ nói chung và KBNN Ba Đình nói riêng. Tuy nhiên do phạm vi nghiên cứu hẹp trong phạm vi một KBNN quận nên luận văn chƣa khái quát hết đƣợc những tồn tại, khó khăn trong công tác Kiểm soát chi, các giải pháp đề ra cũng chỉ giải quyết trong khuôn khổ rất hẹp. - Đề tài khoa học cấp ngành: “Một số giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi đầu tư công qua KBNN Quảng trị”, (Võ Xuân Tịnh, 2013), KBNN Quảng Trị.

Đề tài đã đánh giá đƣợc thực trạng kiểm soát chi đầu tƣ công qua KBNN Quảng Trị, chỉ ra những vấn đề bất cập trong KSC đầu tƣ công, đề xuất đƣợc 3 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác KSC đầu tƣ công qua KBNN Quảng Trị. Bài viết: “Quyết toán vốn đầu tư XDCB - góc nhìn từ cơ quan tài chính”, (Nguyễn Trọng Thản, 2011), Tạp chí Nghiên cứu tài chính kế toán, số 10, trang (99), năm 2011; “Tạm ứng và thu hồi tạm ứng vốn đầu tư - những vấn đề rút ra từ thực tiễn”, (Lê Hồ Thanh Tâm, 2013) Tạp chí quản lý Ngân quỹ Quốc gia, số 132, trang 22-23; “Quản lý và kiểm soát cam kết chi NSNN quan KBNN: 7 nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện” (Vĩnh Sang, 2014) Tạp chí quản lý Ngân quỹ Quốc gia, số 139+140, trang 50- 54;“Một số giải pháp nhằm đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư năm 2014”, (Nguyễn Thị Hồng Thúy, 2014) Tạp chí quản lý Ngân quỹ Quốc gia, số 146, trang 29- 31; “Nâng cao hiệu quả kiểm soát và giải ngân vốn đầu tư”, (Lâm Hồng Cƣờng, 2014) Tạp chí quản lý Ngân quỹ Quốc gia, số 150, trang 16-18; “Triển khai thực hiện cam kết chi qua KBNN trong điều kiện vận hành TABMIS”, ( Ths Phạm Bình, 2013) Tạp chí quản lý Ngân quỹ Quốc gia, số 138, trang 17-19. Tóm lại, các nghiên cứu của các tác giả trên đã có những đóng góp nhất định, giúp cho các nhà quản lý có cái nhìn rõ hơn về thực trạng, những kết quả, những yếu kém, tồn tại trong công tác kiểm soát chi đầu tƣ XDCB qua KBNN. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên chƣa chỉ ra đƣợc đâu là khâu yếu kém nhất trong công tác kiểm soát chi đầu tƣ XDCB.

Mặt khác trong giai đoạn hiện nay cũng cần có những đánh giá mang tính cập nhật hơn sau khi triển khai TABMIS và cam kết chi tại KBNN nói chung và KBNN Ba Đình nói riêng. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xuất phát từ những lý do trên học viên đã lựa chọn đề tài “ Kiểm soát vốn đầu tư thuộc ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà nước Ba Đình” để tiếp tục nghiên cứu vấn đề cấp thiết này. Tác giả đã kế thừa và phát huy có chọn lọc các lý thuyết nghiên cứu của các tác giả trƣớc đó để làm rõ hơn một số vân đề về công tác kiểm soát chi đầu tƣ XDCB, đề ra các giải pháp nhằm góp phần thực hiện tốt hơn công tác Kiểm soát vốn đầu tƣ thuộc ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc Ba Đình trong giai đoạn hiện nay và những năm tiếp theo.Cơ sở lý luận về kiểm soát vốn đầu tƣ ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc 1. Các khái niệm liên quan đến kiểm soát vốn đầu tư thuộc ngân sách nhà nước *Vốn đầu tư và nguồn vốn đầu tư Vốn đƣợc biểu hiện bằng giá trị, có nghĩa là vốn phải đại diện cho một loại giá trị hàng hóa dịch vụ hoặc một loại giá trị tài sản nhất định.

Vốn đƣợc biểu hiện bằng tiền nhƣng không phải là tất cả mọi nguồn tiền đều là vốn. Tiền chỉ trở thành vốn khi nó đƣợc sử dụng vào mục đích đầu tƣ hoặc kinh doanh. Tiền tiêu dùng hàng ngày, tiền dự trữ không có khả năng sinh lời không phải là vốn. Trong nền kinh tế thị trƣờng, vốn cũng là một loại hàng hóa nhƣng là một loại hàng hóa đặc biệt, nó có đặc điểm giống các hàng hóa khác đều có chủ sở hữu, những ngƣời chủ sở hữu vốn chỉ bán quyền sử dụng vốn trong thời gian nhất định, chính nhờ có sự tách rời giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng vốn đã làm cho vốn có khả năng lƣu thông sinh lời.

Ngoài ra vốn không chỉ đƣợc biểu hiện bằng tiền mà vốn còn đƣợc biểu hiện dƣới dạng tiềm năng và lợi thế vô hình là một nguồn vốn to lớn cần phải huy động vào chu trình vận động của nền kinh tế. Nếu không “giá trị hóa” đƣợc nó thì nó không thể trực tiếp phục vụ cho phát triển kinh tế mà vẫn chỉ là dạng vốn ở dạng tiềm năng mà thôi. Vốn đầu tư là toàn bộ chi phí bỏ ra để thực hiện mục tiêu đầu tƣ. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đầu tƣ theo nghĩa rộng là sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại để tiến hành các hoạt động nào đó nhằm thu về cho Nhà đầu tƣ các kết quả nhất định trong tƣơng lại lớn hơn nguồn lực đã bỏ ra.

Để đạt đƣợc kết quả đó, nguồn lực có thể là tiền, là tài nguyên thiên nhiên, là sức lao động và trí tuệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ