Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghiệp ô tô hiện đại gắn liền với việc ứng dụng sâu rộng các hệ thống cơ điện tử nhằm tối ưu hóa hiệu suất làm việc, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khí thải môi trường. Trên các dòng xe hiện đại, các bộ vi xử lý và hệ thống điều khiển điện tử đã thay thế hoàn toàn các cơ cấu cơ khí truyền thống, tiêu biểu như hệ thống phun xăng điện tử (EFI) thay thế cho bộ chế hòa khí, hay hệ thống đánh lửa trực tiếp (DIS) thay thế cho hệ thống đánh lửa sử dụng bộ chia điện và vít lửa.

Trong bối cảnh đó, đề tài "Nghiên cứu và phục hồi hệ thống điện trên động cơ 1NZ-FE" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Phước Dĩnh (MSSV: 1711504210110) và Trần Xuân Hòa (MSSV: 1711504210119), thuộc Lớp 17OTO1, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Lê Châu Thành (bảo vệ tháng 08/2021). Đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn: mô hình học cụ động cơ sau một thời gian dài không hoạt động thường gặp các hiện tượng xuống cấp, hư hỏng các chi tiết điện, oxy hóa giắc nối, sai lệch tín hiệu cảm biến hoặc hư hỏng cơ cấu chấp hành, đòi hỏi phải có quy trình nghiên cứu, chẩn đoán và phục hồi kỹ thuật bài bản.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể bao gồm:

  1. Nắm vững đặc điểm cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các hệ thống điện trên động cơ 1NZ-FE trang bị trên xe Toyota Vios sản xuất năm 2007.
  2. Thiết lập quy trình kiểm tra, sửa chữa và phục hồi các hệ thống điện chính của động cơ.
  3. Mô phỏng và phân tích nguyên lý làm việc của hệ thống khởi động, hệ thống cung cấp điện và hệ thống đánh lửa.
  4. Ứng dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng G-Scan 2 qua cổng giao tiếp OBD II để quét mã lỗi (DTC), phân tích dữ liệu động lực học và xử lý các sự cố sai hỏng trên các cảm biến.
  5. Thực hiện sửa chữa, thay thế các chi tiết hư hỏng và phục hồi hoàn chỉnh khả năng hoạt động của mô hình động cơ phục vụ công tác đào tạo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình động cơ phun xăng đánh lửa trực tiếp kết hợp điều hòa không khí – kết nối máy tính (sử dụng động cơ xăng Toyota 1NZ-FE 1.5L, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van VVT-i). Nhóm tác giả tập trung chuyên sâu vào 4 hệ thống điện cốt lõi: hệ thống khởi động, hệ thống cung cấp điện, hệ thống đánh lửa và mạng lưới cảm biến đầu vào; không can thiệp sâu vào các kết cấu cơ khí tĩnh (piston, xilanh, thanh truyền, trục khuỷu) do các cơ cấu này ít biến đổi sau thời gian ngừng hoạt động.
  • Phạm vi không gian: Xưởng Cơ khí Ô tô thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng.
  • Phạm vi tài liệu: Các tài liệu kỹ thuật, cẩm nang sửa chữa chính hãng từ tập đoàn Toyota và các giáo trình chuyên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các nguyên lý kỹ thuật điện tử ô tô hiện đại của hãng Toyota, tập trung vào dòng động cơ 1NZ-FE lắp trên xe Toyota Vios 2007. Các hệ thống điều khiển được phân tích dựa trên sự phối hợp giữa khối điều khiển điện tử trung tâm (ECU/ECM) với các bộ chấp hành và cảm biến.

Tiêu chí đánh giá Thông số kỹ thuật động cơ 1NZ-FE
Loại động cơ 1.5L, mã 1NZ-FE
Kiểu bố trí 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, cam thông minh VVT-i
Dung tích công tác 1497 cc
Đường kính xilanh 75.0 mm
Hành trình Piston 84.7 mm
Đường kính bệ Xupap nạp 30.5 mm
Tỷ số nén 10.5 : 1
Thời gian tăng tốc (0 – 100 km/h) 10 giây
Loại nhiên liệu Xăng không chì
Hệ thống nạp nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection)
Tốc độ tối đa 170 km/h

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thu thập, đối chiếu và tổng hợp tài liệu kỹ thuật từ cẩm nang bảo dưỡng chính hãng Toyota, sơ đồ mạch điện nguyên lý và các tài liệu chuyên ngành về hệ thống phun xăng, đánh lửa điện tử.
  • Phương pháp thực nghiệm và đo kiểm trực tiếp: Thực hiện đo đạc các thông số vật lý (điện trở cuộn dây, điện áp cấp nguồn, độ sụt áp, độ căng dây đai) bằng đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (VOM), tỷ trọng kế đo dung dịch điện phân ắc quy, thước đo cơ khí.
  • Phương pháp chẩn đoán kỹ thuật số: Kết nối thiết bị quét lỗi chuyên dụng G-Scan 2 thông qua cổng chẩn đoán tiêu chuẩn OBD II (chuẩn DLC) để đọc mã chẩn đoán hư hỏng (DTC), xóa lỗi và giám sát thông số thời gian thực (Live Data) của các cảm biến.
  • Phương pháp phục hồi kỹ thuật: Tháo rời từng cụm chi tiết cơ điện, vệ sinh, kiểm tra cách điện, kiểm tra độ mòn tiếp điểm cơ khí, khắc phục chạm mát/đứt ngầm dây dẫn và thay mới linh kiện hỏng hóc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày lý do chọn đề tài, mục đích và ý nghĩa khoa học của việc nghiên cứu hệ thống điện ô tô. Tác giả giới thiệu tổng quan các thông số kỹ thuật của động cơ 1NZ-FE trên xe Toyota Vios 2007. Đồng thời, chương 1 khái quát chức năng cơ bản của các hệ thống điện trên động cơ: hệ thống khởi động biến điện năng thành cơ năng để kéo trục khuỷu đạt tốc độ khởi động tối thiểu (40–60 vòng/phút đối với động cơ xăng); hệ thống cung cấp điện đảm bảo điện áp ổn định từ 13,8V đến 14,2V cho toàn bộ phụ tải; hệ thống đánh lửa tạo ra các xung cao áp từ 15 kV đến 35 kV đốt cháy hòa khí; cùng hệ thống các cảm biến cung cấp thông số vận hành về bộ xử lý trung tâm.

Chương 2: Nghiên cứu và phục hồi hệ thống cung cấp điện

Nội dung chương 2 tập trung vào cấu tạo, sơ đồ mạch điện và quy trình phục hồi hệ thống nạp điện. Hệ thống bao gồm ắc quy axit, máy phát điện xoay chiều tích hợp bộ chỉnh lưu diode, bộ điều chỉnh điện áp bán dẫn (tiết chế IC), khóa điện, cầu chì và đèn báo nạp. Tác giả xây dựng chi tiết quy trình kiểm tra bình điện: kiểm tra trực quan vỏ bình, đo chiều cao mức dung dịch đạt chuẩn từ 10 đến 15 mm bằng ống thủy tinh chuyên dụng, kiểm tra tỷ trọng chất điện phân (đạt chuẩn từ 1,26 đến 1,31 g/cm³), đánh giá hiện tượng sunfat hóa bản cực và thử khả năng sụt áp khi khởi động (điện áp ắc quy không được giảm quá 1/3, giữ mức trên 8V).

Đối với máy phát điện, đồ án nêu rõ quy trình thử nghiệm:

  • Kiểm tra sơ bộ độ từ hóa ổ bi sau bằng thanh kim loại để xác định tình trạng cuộn kích từ và tiếp xúc chổi than.
  • Kiểm tra độ võng dây đai dẫn động khi ấn lực 10 kg (độ chùng đai mới yêu cầu từ 5 đến 7 mm).
  • Kiểm tra máy phát khi chạy không tải và có tải: ở tốc độ động cơ 2000 vòng/phút khi bật tải toàn phần (đèn pha, quạt sưởi ở nấc HI), cường độ dòng điện phát ra phải đạt tiêu chuẩn lớn hơn 30A.
  • Lập bảng phân tích các hư hỏng điển hình như: cuộn kích từ bị đứt (điện áp chỉ đạt 3–4V do từ dư), mòn chổi than, thủng diode nắn điện hoặc ngắn mạch cuộn stato chạm vỏ.

Chương 3: Nghiên cứu và phục hồi hệ thống khởi động

Chương này đi sâu vào cấu tạo và nguyên lý của máy khởi động điện một chiều, bao gồm stato (loại nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu), phần ứng rôto, cụm chổi than hợp kim đồng - cacbon (tỷ lệ 60%–70% đồng nhằm tăng dẫn nhiệt và chống mòn), công tắc từ (solenoid gồm cuộn hút và cuộn giữ), rơ le bảo vệ khởi động và khớp truyền động một chiều (bendix).

Nguyên lý làm việc được phân tích theo 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn hút vào: Khóa điện ở vị trí START, dòng điện chạy qua cuộn hút và cuộn giữ tạo lực từ kéo piston nén lò xo, đẩy bánh răng bendix ăn khớp với vành răng bánh đà, đồng thời đĩa tiếp xúc đóng tiếp điểm chính.
  • Giai đoạn giữ: Khi tiếp điểm chính đóng, hai đầu cuộn hút rơi vào trạng thái đẳng áp (triệt tiêu dòng qua cuộn hút), piston được duy trì vị trí làm việc chỉ bằng từ trường của cuộn giữ; động cơ điện quay tốc độ cao để khởi động động cơ.
  • Giai đoạn nhả khớp: Khóa điện chuyển về vị trí ON, dòng điện qua cuộn hút đảo chiều kết hợp với lực cuộn giữ triệt tiêu từ trường lẫn nhau, lò xo hồi vị đẩy piston về vị trí ban đầu, ngắt tiếp điểm chính và tách bánh răng bendix.

Quy trình chẩn đoán mạch khởi động đặt ra các tiêu chuẩn định lượng: bật vị trí START điện áp ắc quy phải đạt $\ge 9,6\text{V}$, điện áp đo tại cực 50 của máy khởi động phải đạt $\ge 8\text{V}$, và điện áp đo tại cực 30 khi tải kéo phải đạt $\ge 8\text{V}$.

Chương 4: Nghiên cứu và phục hồi hệ thống đánh lửa

Đồ án khảo sát hệ thống đánh lửa trực tiếp (DIS - Distributorless Ignition System) trang bị trên động cơ 1NZ-FE. Kết cấu hệ thống bao gồm biến áp đánh lửa (bô bin) kết hợp mạch bán dẫn công suất (IC đánh lửa/Igniter) gắn trực tiếp trên từng đầu bugi của từng xi lanh, loại bỏ hoàn toàn bộ chia điện và dây cao áp trung gian, giúp giảm tiêu hao năng lượng và chống nhiễu vô tuyến.

ECU thực hiện điều khiển góc đánh lửa sớm và góc ngậm điện dựa trên các tín hiệu đầu vào:

  • Tín hiệu IGT: Tín hiệu dạng xung vuông do ECU phát ra theo thứ tự công tác (IGT1, IGT2, IGT3, IGT4), xuất hiện trước điểm chết trên (TDC) ở kỳ nén. Trong một chu kỳ làm việc 720° góc quay trục khuỷu, các xung IGT xuất hiện cách nhau một góc $720^\circ / 4 = 180^\circ$.
  • Tín hiệu IGF: Tín hiệu phản hồi điện áp từ IC đánh lửa về ECU để xác nhận việc ngắt dòng sơ cấp và tia lửa cao áp đã thực sự diễn ra. Nếu mất tín hiệu IGF, ECU sẽ kích hoạt chế độ an toàn, tự động ngắt điều khiển kim phun để tránh sặc xăng và bảo vệ bộ trung hòa khí thải.

Đồ án mô tả quy trình kiểm tra tia lửa điện tại bugi, lưu ý an toàn kỹ thuật chỉ quay trục khuỷu từ 1 đến 2 giây mỗi lần thử để tránh đọng xăng buồng đốt, đồng thời lập bảng hướng dẫn xử lý các sai hỏng: bô bin hỏng cách điện, bugi bám muội than, sai lệch góc đánh lửa sớm làm nóng máy hoặc gây kích nổ.

Chương 5: Nghiên cứu và kiểm tra sửa chữa các cảm biến

Chương 5 phân tích chi tiết quy trình chẩn đoán, tra cứu sơ đồ chân giắc và kiểm tra thông số vận hành của hệ thống cảm biến quản lý động cơ, bao gồm:

  1. Cảm biến vị trí trục khuỷu (CKP): Cung cấp tín hiệu tốc độ động cơ (NE) để xác định thời điểm đánh lửa và phun nhiên liệu cơ bản.
  2. Cảm biến vị trí trục cam (CMP): Cung cấp tín hiệu nhận diện góc quay trục cam (tín hiệu G) để định vị kỳ nén của từng xi lanh; phân tích xử lý mã lỗi DTC P0340 liên quan đến mạch cảm biến cam.
  3. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát (ECT): Cảm biến điện trở nhiệt NTC điều chỉnh lượng phun xăng khi khởi động lạnh và điều khiển quạt làm mát; quy trình kiểm tra hở mạch, ngắn mạch giắc nối ECM.
  4. Cảm biến vị trí bướm ga (TPS): Cung cấp điện áp góc mở bướm ga số 1 và số 2 phục vụ nhận diện tải trọng xe.
  5. Cảm biến lưu lượng và nhiệt độ khí nạp (MAF/IAT): Xác định khối lượng không khí và nhiệt độ khí nạp đi vào cổ hút.
  6. Cảm biến oxy (O2S): Kiểm tra cảm biến oxy có bộ sấy (Cảm biến số 2 phía sau bộ xúc tác), chẩn đoán mã lỗi DTC P0136, kiểm tra điện trở mạch sấy và rơ le tích hợp (rơ le EFI, cầu chì EFI).

Chương 6: Chẩn đoán hư hỏng hệ thống điện động cơ bằng máy chẩn đoán

Chương cuối cùng xây dựng quy trình thao tác trên máy chẩn đoán chuyên dụng G-Scan 2 kết nối với giắc chẩn đoán OBD II 16 chân trên xe Toyota Vios:

  • Kiểm tra trạng thái hoạt động của đèn báo lỗi động cơ (Check Engine / MIL).
  • Trình tự thiết lập giao tiếp: Màn hình chính $\rightarrow$ Chọn thị trường/nước sản xuất (Toyota/Lexus) $\rightarrow$ Chọn dòng xe và loại động cơ 1NZ-FE $\rightarrow$ Chọn hệ thống điều khiển động lực (Powertrain/Engine) $\rightarrow$ Đọc danh sách mã lỗi (Diagnostic Trouble Codes) $\rightarrow$ Đọc dữ liệu cảm biến thời gian thực (Data List) $\rightarrow$ Xóa mã lỗi và kích hoạt cơ cấu chấp hành (Actuation Test).

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu kỹ thuật đặt ra, mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

Bảng tổng hợp quy trình kiểm tra và tiêu chuẩn kỹ thuật

Hệ thống Bộ phận kiểm tra Phương pháp / Thiết bị Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Cung cấp điện Mức dung dịch ắc quy Ống thủy tinh đo mức Chiều cao đạt $10 \div 15\text{ mm}$
Tỷ trọng dung dịch Tỷ trọng kế $1,26 \div 1,31\text{ g/cm}^3$
Độ chùng dây đai máy phát Ấn lực 10 kg Đai mới: $5 \div 7\text{ mm}$
Điện áp sạc hệ thống Đồng hồ VOM (chạy tải 2000 rpm) $13,8 \div 14,2\text{ V}$
Dòng phát tải lớn Ampe kìm / Đồng hồ đo tải $> 30\text{ A}$
Khởi động Điện áp ắc quy khi đề VOM tại 2 cọc bình (nấc START) $\ge 9,6\text{ V}$
Điện áp cực 50 máy đề VOM tại giắc cắm cực 50 $\ge 8,0\text{ V}$
Điện áp cực 30 máy đề VOM tại cọc cấp nguồn chính 30 $\ge 8,0\text{ V}$
Chổi than máy khởi động Kiểm tra cơ tính, thành phần Hợp kim đồng - cacbon ($60% \div 70%\text{ Cu}$)
Đánh lửa Suất điện động thứ cấp Bô bin DIS tạo xung $15 \div 35\text{ kV}$
Suất điện động tự cảm sơ cấp Đo cuộn sơ cấp khi ngắt dòng $300 \div 400\text{ V}$
Tín hiệu điều khiển IGT Máy hiện sóng / ECU Xung vuông, lệch nhau $180^\circ$ trục khuỷu
Cảm biến & Mã lỗi Cảm biến vị trí trục cam Máy chẩn đoán G-Scan 2 Mã lỗi chẩn đoán: DTC P0340
Cảm biến Oxy số 2 Đo điện trở sấy / G-Scan 2 Mã lỗi chẩn đoán: DTC P0136

Về mặt đóng góp, đồ án đã:

  • Hệ thống hóa toàn bộ tài liệu kỹ thuật, sơ đồ mạch điện chi tiết và mã màu dây của 4 hệ thống điện cơ bản trên động cơ Toyota 1NZ-FE.
  • Xây dựng thành công lưu đồ thuật toán chẩn đoán hư hỏng từng bước (step-by-step), giúp việc khoanh vùng sự cố mạch điện, tiếp điểm và cảm biến diễn ra nhanh chóng, chính xác.
  • Khôi phục hoạt động ổn định của mô hình động cơ học cụ tại Xưởng Cơ khí Ô tô, phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy thực hành các môn học Điện thân xe, Điện động cơ và Chẩn đoán kỹ thuật ô tô tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện tại thời điểm nghiên cứu (tháng 08/2021), đồ án có một số hạn chế và hướng mở:

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào 4 hệ thống điện - cảm biến cơ bản trên mô hình tĩnh của một dòng động cơ xăng duy nhất (1NZ-FE thế hệ 2007). Đồ án chưa đi sâu phân tích cơ cấu điều khiển bướm ga thông minh (ETCS-i), hệ thống điều khiển van biến thiên thời gian (VVT-i oil control valve) hoặc các thuật toán nội bộ trong phần sụn (firmware) của hộp ECM.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang hệ thống điều hòa không khí kết nối máy tính đi kèm trên mô hình; tích hợp các hộp tạo pan lỗi giả lập phục vụ công tác thi tay nghề; và xây dựng phần mềm giao diện mô phỏng giám sát các thông số động lực học qua giao thức CAN-bus trên máy tính.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng kỹ thuật cao đối với:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Cung cấp tài liệu tra cứu trực quan về cấu tạo, nguyên lý làm việc của hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS, hệ thống nạp điện bán dẫn và hệ thống khởi động.
  • Kỹ thuật viên sửa chữa điện ô tô: Cung cấp quy trình chuẩn để kiểm tra sụt áp đường dây, phương pháp thử nghiệm bô bin, chổi than, rơ le, cũng như quy trình sử dụng thiết bị chẩn đoán G-Scan 2 để xử lý các mã lỗi cụ thể như DTC P0340, P0136.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý phòng thí nghiệm: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng định kỳ và biên soạn bài giảng thực hành trên mô hình động cơ 1NZ-FE.

Câu hỏi thường gặp

1. Động cơ 1NZ-FE nghiên cứu trong đồ án có các thông số cơ bản nào?
Động cơ 1NZ-FE lắp trên xe Toyota Vios 2007 là loại động cơ xăng 1.5L, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van nạp xả có tích hợp cơ cấu van biến thiên thông minh VVT-i. Dung tích xi lanh là 1497 cc, đường kính xi lanh 75 mm, hành trình piston 84,7 mm, tỷ số nén 10,5:1 và sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử EFI.

2. Hệ thống đánh lửa trực tiếp (DIS) trên động cơ 1NZ-FE hoạt động theo nguyên lý nào và vai trò của các tín hiệu IGT, IGF là gì?
Hệ thống DIS bố trí từng bô bin kết hợp IC đánh lửa (Igniter) trực tiếp trên mỗi đầu bugi, không dùng bộ chia điện và dây cao áp. ECU gửi tín hiệu IGT (xung vuông, xuất hiện cách nhau 180° góc quay trục khuỷu) để điều khiển thời điểm ngắt dòng sơ cấp, tạo điện áp cao 15–35 kV ở cuộn thứ cấp. Sau khi đánh lửa, IC gửi tín hiệu phản hồi IGF về ECU để xác nhận việc đánh lửa thành công; nếu mất tín hiệu IGF, ECU sẽ ngắt phun nhiên liệu để bảo vệ hệ thống.

3. Tiêu chuẩn định lượng khi kiểm tra hệ thống cung cấp điện và ắc quy gồm những gì?
Ắc quy phải có mức dung dịch đạt chiều cao 10–15 mm và tỷ trọng từ 1,26 đến 1,31 g/cm³; khi khởi động, điện áp không được sụt dưới 8V. Máy phát điện phải có độ chùng dây đai 5–7 mm (với lực ấn 10 kg), điện áp nạp ổn định ở mức 13,8–14,2V và dòng phát khi có tải đầy đủ ở tốc độ động cơ 2000 vòng/phút phải đạt trên 30A.

4. Khi máy khởi động không kéo nổi động cơ, quy trình đo kiểm điện áp yêu cầu các giá trị tiêu chuẩn nào?
Cần kiểm tra điện áp hai cực ắc quy khi bật khóa sang nấc START (phải $\ge 9,6\text{V}$), kiểm tra điện áp cấp tới cực 50 của công tắc từ (phải $\ge 8\text{V}$) và đo điện áp tại cực chính 30 của máy khởi động (phải $\ge 8\text{V}$). Nếu các giá trị điện áp thấp hơn tiêu chuẩn, cần kiểm tra lại chất lượng ắc quy, tiếp xúc dây cáp nguồn, rơ le khởi động hoặc độ mòn chổi than.

5. Thiết bị chẩn đoán nào được sử dụng trong đồ án và những mã lỗi nào được phân tích cụ thể?
Đồ án sử dụng máy chẩn đoán G-Scan 2 kết nối qua giắc chẩn đoán OBD II tiêu chuẩn. Các mã lỗi được phân tích cụ thể gồm có DTC P0340 (lỗi mạch cảm biến vị trí trục cam) và DTC P0136 (lỗi mạch cảm biến oxy số 2 có bộ sấy).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và phục hồi hệ thống điện trên động cơ 1NZ-FE" đã hoàn thành toàn diện việc nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý và quy trình bảo dưỡng, phục hồi các hệ thống điện chính trên dòng động cơ Toyota Vios 2007. Bằng việc kết hợp giữa phương pháp đo kiểm thông số kỹ thuật thực nghiệm và kỹ thuật quét lỗi kỹ thuật số bằng máy G-Scan 2, nhóm tác giả đã phục hồi thành công khả năng làm việc của mô hình động cơ tại xưởng thực hành. Công trình đóng góp một tài liệu kỹ thuật có tính hệ thống cao, phục vụ hiệu quả cho hoạt động học tập, nghiên cứu và thực hành chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.