Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Dân sự với đề tài "Áp dụng phương thức trực tuyến trong việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự" do tác giả Phan Võ Kiều Anh thực hiện (Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, tháng 7 năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Thị Hoài Trâm.

Đề tài xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu, dẫn đến các biện pháp giãn cách xã hội và phong tỏa, làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động của bộ máy tư pháp truyền thống. Việc hoãn xét xử chỉ là giải pháp tạm thời trong khi các tranh chấp dân sự tiếp tục gia tăng, gây nguy cơ tồn đọng án và xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Tại Việt Nam, yêu cầu cải cách tư pháp đặt ra trong Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh chủ trương từng bước xây dựng mô hình "Tòa án điện tử". Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 đã ghi nhận quyền gửi đơn khởi kiện qua Cổng thông tin điện tử, việc triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và pháp lý.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Làm rõ khái niệm thuật ngữ "trực tuyến", xây dựng cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự theo phương thức trực tuyến tại Việt Nam.
  2. Phân tích các điểm hạn chế, bất cập trong các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về khởi kiện và thụ lý trực tuyến, đồng thời chỉ ra nguyên nhân của những hạn chế này.
  3. Đánh giá, so sánh kinh nghiệm vận hành cơ chế khởi kiện và thụ lý trực tuyến tại các quốc gia trên thế giới với điều kiện thực tế của Việt Nam.
  4. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp luật tố tụng dân sự về áp dụng phương thức trực tuyến trong giai đoạn khởi kiện và thụ lý vụ án.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam và pháp luật nước ngoài điều chỉnh thủ tục khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai giai đoạn đầu của tố tụng dân sự theo phương thức trực tuyến, bao gồm: lĩnh vực áp dụng, cách thức nộp đơn khởi kiện trực tuyến, nộp tài liệu/chứng cứ điện tử, phương thức Tòa án thông báo/tống đạt văn bản tố tụng điện tử và cơ chế nộp tạm ứng án phí trực tuyến.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc độ khoa học luật tố tụng dân sự kết hợp luật học so sánh (Comparative Law), dựa trên các nguồn cơ sở pháp lý và lý luận:

  • Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: BLTTDS năm 2015 (các Điều 1, 109, 173, 176, 186, 190, 191, 195, 199); Luật Giao dịch điện tử năm 2005; Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐTP ngày 30/12/2016 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC); Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Nghị định số 43/2011/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Hệ thống pháp luật và tư liệu quốc tế: Quy định tố tụng dân sự của Liên bang Nga (BLTTDS năm 2003); Hướng dẫn thực hành tố tụng của Tòa án tiểu bang Singapore (State Courts Practice Directions); hệ thống Tòa án Internet tại Trung Quốc (Bắc Kinh, Hàng Châu); hệ thống E-Filing (EFS) của Malaysia và Thái Lan; phần mềm eLodgment của Tòa án Liên bang Úc; án lệ và quy định tống đạt điện tử tại Hoa Kỳ (Bang Texas), New Zealand, Canada, Vương quốc Anh và Hàn Quốc.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể theo từng chương:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và suy luận pháp lý: Dùng để làm rõ nội hàm các khái niệm học thuật, giải mã cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và phân tích các yếu tố tác động (con người, thể chế, hạ tầng công nghệ, an ninh mạng).
  • Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng để đối chiếu mô hình tố tụng điện tử của các quốc gia với thực trạng pháp luật Việt Nam, nhận diện khoảng trống pháp lý và rút ra bài học kinh nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề chung về việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự bằng phương thức trực tuyến

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về tố tụng dân sự điện tử tại Việt Nam:

  • Xác lập khái niệm học thuật: Trên cơ sở kế thừa định nghĩa về vụ án dân sự (VADS), quyền khởi kiện (Điều 186 BLTTDS năm 2015) và thụ lý vụ án (Điều 195 BLTTDS năm 2015), tác giả đưa ra định nghĩa chuẩn hóa:
    • Khởi kiện VADS trực tuyến: Là việc người khởi kiện sử dụng thiết bị điện tử có kết nối mạng Internet truy cập vào trang thông tin điện tử của Tòa án để gửi đơn khởi kiện và các tài liệu, chứng cứ kèm theo nhằm yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
    • Thụ lý VADS trực tuyến: Là việc Tòa án chấp nhận đơn khởi kiện hợp lệ, ghi vào sổ thụ lý và thông báo cho người khởi kiện qua Cổng thông tin điện tử hoặc phương tiện điện tử khác sau khi các điều kiện luật định (bao gồm nộp tạm ứng án phí) được đáp ứng.
  • Đặc điểm và ý nghĩa pháp lý:
    • Khởi kiện và thụ lý trực tuyến làm phát sinh quan hệ pháp luật tố tụng dân sự với đầy đủ quyền và nghĩa vụ tương tự phương thức trực tiếp truyền thống.
    • Quy trình đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật đồng bộ từ cả hai phía (Tòa án và đương sự).
    • Ý nghĩa: Rút ngắn thời gian thụ lý; giảm thiểu chi phí đi lại; số hóa hồ sơ giúp Tòa án quản lý theo mã định danh, tránh thất lạc hoặc hư hỏng tài liệu giấy; khắc phục việc đương sự trì hoãn nhận thông báo tống đạt.
  • Cơ sở lý luận và các điều kiện thực thi theo Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP:
    • Phạm vi áp dụng: Điểm c khoản 1 Điều 190 BLTTDS năm 2015 không giới hạn lĩnh vực dân sự được khởi kiện trực tuyến.
    • Điều kiện giao dịch điện tử: Người khởi kiện phải có tài khoản giao dịch điện tử được Tòa án phê duyệt (thời hạn hiệu lực 6 tháng kể từ khi có bản án/quyết định giải quyết), có địa chỉ thư điện tử (email) và chữ ký điện tử (E-signature) được chứng thực bởi tổ chức cung cấp dịch vụ (như Viettel-CA, FPT-CA, BKAV-CA, VNPT-CA...).
    • Vấn đề nộp tạm ứng án phí: Chưa có cơ chế nộp trực tuyến, người khởi kiện vẫn phải nộp trực tiếp tại Cơ quan thi hành án dân sự (CQTHADS) hoặc chuyển khoản ngân hàng rồi nộp lại biên lai giấy cho Tòa án trong thời hạn 07 ngày.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích 4 nhóm yếu tố tác động trực tiếp gồm: con người (trình độ công nghệ, thói quen tâm lý), thể chế pháp lý, hạ tầng công nghệ thông tin và an ninh, an toàn dữ liệu mạng.

Chương 2: Quy định pháp luật hiện hành về việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự theo phương thức trực tuyến – Bất cập, kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tác giả phân tích chuyên sâu các vướng mắc thực tiễn tại Việt Nam, đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và đưa ra hệ thống kiến nghị hoàn thiện:

1. Các lĩnh vực được nộp đơn và cách thức nộp đơn khởi kiện trực tuyến

  • Thực trạng: Quy định mở cho mọi lĩnh vực nhưng thực tế hạ tầng Tòa án chưa đáp ứng đồng đều giữa các địa phương; quy trình khởi kiện qua cổng nopdonkhoikien.vn đòi hỏi cắm USB Token chữ ký số liên tục trong suốt phiên làm việc, gây khó khăn cho cá nhân không chuyên.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Tòa án Internet Bắc Kinh (Trung Quốc) áp dụng quy trình xác thực định danh trực tuyến đơn giản hóa; Úc áp dụng hệ thống eLodgment cho phép nộp hồ sơ theo phân loại vụ việc chuẩn hóa.

2. Việc nộp tài liệu, chứng cứ trực tuyến

  • Bất cập tại Việt Nam: Khoản 1 Điều 19 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP buộc đương sự dù đã nộp tài liệu điện tử vẫn phải nộp bản chính hoặc bản sao hợp pháp chậm nhất tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Quy định này làm mất đi tính ưu việt của phương thức trực tuyến. Ngoài ra, pháp luật chưa quy định chuẩn hóa định dạng tệp tin được Tòa án tiếp nhận.
  • So sánh kinh nghiệm quốc tế về quản lý tài liệu, chứng cứ điện tử:
Quốc gia Quy định về định dạng và chuẩn kỹ thuật Cơ chế bảo đảm tính xác thực / Hỗ trợ đương sự
Singapore Mục 84–86 Phần 13 Hướng dẫn thực hành Tòa án tiểu bang: Tối đa 99 tài liệu/lần nộp; tối đa 9.999 trang/tài liệu; dung lượng tối đa 400 MB/lần; độ phân giải bản quét không quá 300 DPI; đánh số trang, không cần trang bìa. Phạt tiền nếu nộp tài liệu sai sót, không chuẩn xác; từ chối tiếp nhận tài liệu không đúng định dạng.
Trung Quốc Chấp nhận đa định dạng: Word, Excel, PDF, video, âm thanh, tệp nén, hình ảnh, TXT. Phát triển hệ thống Balance Chain (Tòa án Internet Bắc Kinh) ứng dụng chuỗi khối để theo dõi, chống làm giả chứng cứ số.
Malaysia Chuẩn hóa toàn bộ sang định dạng PDF (đối với cả đơn khởi kiện và chứng cứ kèm theo). Hai kênh nộp: (1) Luật sư dùng tài khoản EFS có chứng chỉ Tổ chức (OC) từ MSC Trustgate; (2) Người dân tự nộp qua Service Bureaux (Văn phòng dịch vụ Tòa án quét bản cứng sang PDF, lưu CD/DVD miễn phí).
Úc Hệ thống eLodgment quy định cụ thể: Văn bản (PDF, RTF, TIF); Đồ họa (GIF); Hình ảnh (JPG, DOC). Hệ thống tiếp nhận tập trung, phân loại tự động hồ sơ chứng cứ đính kèm.
  • Kiến nghị của tác giả:
    • Bắt buộc chuẩn hóa định dạng tài liệu, chứng cứ văn bản gửi đến Tòa án sang định dạng PDF (do tính phổ biến, bảo mật cao, không cho phép chỉnh sửa trực tiếp, dung lượng nhỏ, hiển thị đồng nhất trên mọi thiết bị).
    • TANDTC cần ban hành thông tư hướng dẫn chi tiết giá trị chứng cứ số và chữ ký điện tử.
    • Phân công cán bộ Tòa án trực nhật hỗ trợ, giải đáp vướng mắc trực tuyến cho đương sự qua hệ thống tin nhắn tích hợp trên Cổng thông tin điện tử, thay vì thành lập bộ phận dịch vụ riêng như mô hình Service Bureaux của Malaysia.

3. Việc thông báo của Tòa án bằng phương tiện điện tử

  • Bất cập tại Việt Nam: Điều 173, 176 BLTTDS năm 2015 và Điều 20 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP quy định Tòa án gửi thông báo qua email và Cổng thông tin điện tử. Tuy nhiên, Tòa án gặp khó khăn trong việc xác định thời điểm đương sự thực tế đã nhận và đọc thông báo; nguy cơ đương sự lấy lý do lỗi kỹ thuật để phủ nhận việc nhận văn bản tố tụng.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Hàn Quốc, Thái Lan: Thông báo qua email và tin nhắn SMS (Thái Lan quy định sau 03 ngày kể từ khi gửi thông báo lên hệ thống, đương sự mặc nhiên được coi là đã nhận).
    • Trung Quốc: Sử dụng ứng dụng nhắn tin tức thời tích hợp (QQ, WeChat) để gửi văn kiện pháp lý và theo dõi trạng thái đã đọc.
    • New Zealand, Canada, Úc, Bang Texas (Hoa Kỳ): Áp dụng biện pháp tống đạt thay thế qua mạng xã hội (Facebook) khi phương thức tống đạt trực tiếp hoặc email thất bại.
  • Đánh giá và kiến nghị: Tác giả phản đối việc áp dụng tống đạt qua các mạng xã hội nước ngoài (Facebook) tại Việt Nam do rủi ro lộ bí mật thông tin, nguy cơ tài khoản bị đánh cắp và làm giảm tính tôn nghiêm của cơ quan xét xử. Thay vào đó, tác giả kiến nghị TANDTC xây dựng và quản trị thống nhất một Ứng dụng Tòa án điện tử Việt Nam (tương thích hệ điều hành Android, iOS, Windows):
    • Tích hợp tính năng nộp đơn, tra cứu tình trạng giải quyết, nộp chứng cứ và nhận thông báo tố tụng tự động.
    • Cho phép người khởi kiện lựa chọn Tòa án có thẩm quyền trên ứng dụng mà không cần tra cứu thủ công danh sách Tòa án thực hiện giao dịch điện tử.
    • Tự động ghi nhận thời gian nhận và đọc thông báo của đương sự, bảo đảm giá trị pháp lý trong việc tính thời hạn tố tụng.

4. Hoàn thiện cơ chế nộp tạm ứng án phí trực tuyến

  • Đề xuất thiết lập cổng thanh toán điện tử liên thông trực tiếp giữa Tòa án nhân dân, Ngân hàng thương mại, Kho bạc Nhà nước và Cơ quan Thi hành án dân sự để đương sự nộp tiền tạm ứng án phí trực tuyến và hệ thống tự động cập nhật biên lai điện tử vào hồ sơ thụ lý vụ án.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết: Phân định ranh giới pháp lý giữa khởi kiện, thụ lý truyền thống và trực tuyến; làm rõ giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử trong tố tụng dân sự theo quy định của BLTTDS năm 2015 và Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP.
  • Chỉ ra 4 nhóm rào cản thực tiễn: Nhận diện bất cập về việc quy định đương sự phải nộp lại bản cứng chứng cứ; sự thiếu vắng quy chuẩn kỹ thuật tệp tin; sự phân tán trong danh sách các Tòa án có cổng giao dịch điện tử; sự đứt gãy trong quy trình nộp tạm ứng án phí.
  • Khảo cứu kinh nghiệm tư pháp quốc tế đa dạng: Thu thập và phân tích các thông số kỹ thuật cụ thể từ hệ thống tố tụng điện tử của 9 quốc gia (Nga, Singapore, Trung Quốc, Malaysia, Úc, Thái Lan, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, New Zealand).
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật - pháp lý mang tính khả thi: Đề xuất bắt buộc áp dụng định dạng PDF cho chứng cứ số; kiến nghị xây dựng ứng dụng di động "Tòa án điện tử Việt Nam" độc lập do TANDTC quản lý thay vì sử dụng mạng xã hội thương mại; kiến nghị mô hình liên thông thanh toán tạm ứng án phí điện tử.

Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh tập trung trực tiếp và chuyên sâu vào giai đoạn khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự theo phương thức trực tuyến, khắc phục tính chất khái quát của các bài viết hội thảo trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 7 năm 2021, thời điểm mô hình Tòa án điện tử tại Việt Nam mới ở giai đoạn nghiên cứu thí điểm ban đầu; các số liệu thực tế về số lượng đơn khởi kiện trực tuyến được tiếp nhận tại từng Tòa án địa phương chưa được công bố đầy đủ trong văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát thực tiễn áp dụng sau khi các văn bản quy phạm pháp luật mới về phiên tòa trực tuyến được ban hành; nghiên cứu sâu cơ chế bảo mật chứng cứ điện tử bằng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân loại, xử lý đơn khởi kiện tự động tại Tòa án.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự: Cung cấp nguồn trích dẫn học thuật, phân tích điều luật và phương pháp so sánh luật học chuyên sâu.
  • Cơ quan xây dựng pháp luật và TANDTC: Cung cấp cơ sở lý luận và các thông số thực tiễn quốc tế (đặc biệt là quy chuẩn kỹ thuật của Singapore, Malaysia) để xây dựng các thông tư, nghị quyết hướng dẫn về Tòa án điện tử.
  • Luật sư và người tham gia tố tụng: Giúp nắm bắt quy trình kỹ thuật nộp đơn qua Cổng thông tin điện tử và các yêu cầu pháp lý về chứng thư số.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP, người khởi kiện trực tuyến tại Việt Nam bắt buộc phải đáp ứng những điều kiện nào? Người khởi kiện phải có địa chỉ thư điện tử (email), có chữ ký điện tử được chứng thực bởi cơ quan/tổ chức có thẩm quyền đang còn hiệu lực và phải đăng ký thành công tài khoản giao dịch điện tử trên Cổng thông tin điện tử của Tòa án (Tòa án xem xét chấp thuận trong vòng 03 ngày làm việc).

2. Bất cập lớn nhất trong quy định hiện hành về việc nộp tài liệu, chứng cứ điện tử là gì? Theo khoản 1 Điều 19 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP, người khởi kiện dù đã nộp chứng cứ qua Cổng thông tin điện tử vẫn bắt buộc phải nộp bản chính hoặc bản sao hợp pháp chậm nhất tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, làm giảm hiệu quả đơn giản hóa thủ tục của phương thức trực tuyến.

3. Tòa án trực tuyến Bắc Kinh (Trung Quốc) bảo đảm tính toàn vẹn của chứng cứ số bằng giải pháp công nghệ nào? Tòa án trực tuyến Bắc Kinh sử dụng hệ thống Balance Chain (công nghệ chuỗi khối) để ghi nhận, theo dõi toàn bộ quá trình trích xuất, lưu giữ chứng cứ điện tử, giúp đương sự chứng minh với Thẩm phán rằng dữ liệu không bị sửa đổi hay giả mạo.

4. Vì sao tác giả phản đối việc tống đạt văn bản tố tụng qua mạng xã hội như Facebook tại Việt Nam? Tác giả đánh giá mạng xã hội có tính bảo mật thấp, nguy cơ bị đánh cắp tài khoản cao dẫn đến lộ lọt thông tin tư pháp, máy chủ do doanh nghiệp nước ngoài quản lý gây khó khăn trong kiểm soát dữ liệu, đồng thời việc dùng mạng xã hội giải trí làm giảm tính tôn nghiêm, chuyên nghiệp của cơ quan Tòa án.

5. Tác giả đề xuất định dạng tệp tin nào làm chuẩn bắt buộc khi nộp chứng cứ trực tuyến tại Việt Nam? Tác giả đề xuất bắt buộc chuẩn hóa chứng cứ văn bản sang định dạng PDF vì tính bảo mật cao, không thể chỉnh sửa trực tiếp nội dung, dung lượng nhỏ và khả năng tương thích hiển thị chuẩn xác trên mọi thiết bị và hệ điều hành.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Võ Kiều Anh đã làm rõ cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và khung pháp lý điều chỉnh việc áp dụng phương thức trực tuyến trong khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích toàn diện các bất cập của Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP và đối chiếu kinh nghiệm tố tụng điện tử của 9 quốc gia, tác giả đã đề xuất các giải pháp lập pháp xác đáng như chuẩn hóa định dạng PDF cho chứng cứ số, xây dựng Ứng dụng Tòa án điện tử Việt Nam độc lập và hoàn thiện cơ chế liên thông án phí trực tuyến. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao, đóng góp thiết thực cho tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam.