Tổng quan luận án
Hoạt động xét xử vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân là giai đoạn trung tâm của tố tụng dân sự, biểu hiện tập trung của quyền tư pháp và phản ánh bản chất của nền công lý. Do xét xử dựa trên tư duy của thẩm phán trong một khung thời gian nhất định, các phán quyết sơ thẩm không tránh khỏi khả năng xuất hiện thiếu sót, sai lầm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Nhằm sửa chữa các sai sót này, nguyên tắc hai cấp xét xử được thiết lập, trong đó phúc thẩm là cấp xét xử thứ hai trực tiếp xem xét lại các vụ án có bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo hoặc kháng nghị.
Sự ra đời của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 đã khắc phục nhiều bất cập của các Pháp lệnh chuyên ngành trước đó (Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động). Tuy nhiên, qua thực tiễn áp dụng, các quy định về phúc thẩm vẫn bộc lộ nhiều điểm chưa phù hợp, thiếu sự đồng bộ với Bộ luật Dân sự năm 2005, chưa bảo đảm đầy đủ quyền con người trong tố tụng và thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết. Tình trạng này khiến số lượng đơn đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm gửi lên Tòa án nhân dân tối cao gia tăng phức tạp. Dù Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự được thông qua ngày 29/03/2011 (có hiệu lực từ 01/01/2012), những vướng mắc căn bản vẫn chưa được giải quyết triệt để. Trước yêu cầu của Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 theo Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị, việc nghiên cứu toàn diện chế định phúc thẩm trở thành đòi hỏi cấp thiết.
| Thông tin tổng quan |
Nội dung chi tiết |
| Tên luận án |
Phúc thẩm trong tố tụng dân sự Việt Nam |
| Tác giả |
Nguyễn Thị Thu Hà |
| Người hướng dẫn khoa học |
1. TS. Đinh Trung Tụng 2. TS. Trần Văn Trung |
| Cơ sở đào tạo |
Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Tư pháp) |
| Chuyên ngành & Mã số |
Luật Dân sự – Mã số: 62.01 |
| Năm bảo vệ |
2011 |
Luận án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ cơ sở lý luận cơ bản về phúc thẩm trong tố tụng dân sự; phân tích các hạn chế, bất cập trong quy định pháp luật hiện hành và vướng mắc thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về phúc thẩm.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ hệ thống lý luận khoa học về bản chất, đặc điểm, vai trò, căn cứ phát sinh và thẩm quyền của cấp phúc thẩm dân sự.
- Đánh giá thực trạng các quy định pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về phúc thẩm và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân.
- Xác định phương hướng, yêu cầu và kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể các quy phạm pháp luật về phúc thẩm.
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về phúc thẩm trong tố tụng dân sự; hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật một số quốc gia; thực tiễn áp dụng pháp luật phúc thẩm tại hệ thống Tòa án Việt Nam trong giai đoạn trước năm 2011.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung chuyên sâu vào phúc thẩm vụ án dân sự, giới hạn trong các vấn đề: khái niệm, đặc điểm, vai trò, căn cứ phát sinh phúc thẩm, thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm (thẩm quyền xét xử, phạm vi xét xử, quyền hạn của Hội đồng xét xử phúc thẩm) và sự tham gia của Viện kiểm sát nhân dân tại phiên tòa phúc thẩm. Luận án không đi sâu vào thủ tục phúc thẩm việc dân sự, quyết định sơ thẩm bị khiếu nại riêng biệt hay các biện pháp tổ chức thi hành án ngoài phạm vi hoàn thiện văn bản quy phạm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Vấn đề phúc thẩm trong tố tụng dân sự đã được đề cập ở nhiều cấp độ nghiên cứu khoa học pháp lý tại Việt Nam:
- Công trình nghiên cứu cấp Bộ và cơ sở: Đề tài cấp Bộ năm 2001 của Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật ("Những quan điểm cơ bản về BLTTDS Việt Nam") tiếp cận phúc thẩm dưới góc độ nguyên tắc hai cấp xét xử; Đề tài năm 1997-1998 của Tòa án nhân dân tối cao (mã số 97-98/043/DT) nghiên cứu về tổ chức phiên tòa; Đề tài cấp Bộ năm 2006 của Tòa án nhân dân tối cao nghiên cứu thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử phúc thẩm tại các Tòa phúc thẩm TANDTC nhưng chưa xây dựng khái niệm phúc thẩm dân sự độc lập; Đề tài cấp cơ sở năm 2002 của Trường Đại học Luật Hà Nội (mã số KH-001-08) thực hiện trước khi có Bộ luật Tố tụng dân sự 2004.
- Luận án và luận văn chuyên ngành: Luận án tiến sĩ (2005) và luận văn thạc sĩ (1997) của tác giả Lê Thu Hà nghiên cứu phân cấp thẩm quyền và tổ chức Tòa án theo cấp xét xử; Luận văn thạc sĩ của Đào Duy Vượng (2007) nghiên cứu thủ tục giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án cấp phúc thẩm; Luận văn thạc sĩ của Hoàng Thị Bích Hải (2009) phân tích phiên tòa phúc thẩm nhưng chưa có kiến nghị hoàn thiện mang tính hệ thống; Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thúy Hòa (2010) tập trung vào giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm.
- Giáo trình và sách chuyên khảo: Giáo trình Luật Tố tụng dân sự của Khoa Luật – Đại học Tổng hợp Hà Nội (1995), Trường Đại học Luật Hà Nội (2007), Học viện Tư pháp (2007); Sách chuyên khảo so sánh của Tống Công Cường (2007).
- Các bài viết học thuật trên tạp chí chuyên ngành: Bài viết của các tác giả Trần Phương Thảo (2004), Vương Thanh Thúy (2004), Nguyễn Việt Cường (2005), Nguyễn Thị Thu Hà (2005), Đào Hữu Đăng (2005), Vũ Thị Hồng Vân (2005), Nguyễn Thanh Hải (2006), Nguyễn Thị Hoài Phương (2009) trên các Tạp chí Luật học, Tạp chí Kiểm sát, Tạp chí Tòa án nhân dân.
- Nguồn tài liệu quốc tế: Các công trình nghiên cứu luật so sánh và tố tụng dân sự của Jack I. Jacob (The Fabric of English Civil Justice), Charles Platto (Civil Appeal Procedures Worldwide), Alan B. Morrison (The Fundamentals of American Law), Serge Guinchard và Frédérique Ferrand (Procédure civile Droit interne et droit communautaire), H. Kopmynos, Michael Bogdan, Frederick Pollock và Frederic William Maitland, Hutley, cùng các tài liệu dự án VIE/95/017 và tài liệu hợp tác với Nhà pháp luật Việt - Pháp, Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích từng khía cạnh kỹ thuật riêng lẻ, nghiên cứu ở thời điểm trước khi có Bộ luật Tố tụng dân sự 2004, hoặc tiếp cận thuần túy dưới góc độ thực trạng xét xử. Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống về chế định phúc thẩm vụ án dân sự ở cả phương diện lý luận, lịch sử, so sánh quốc tế và thực tiễn thi hành, đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về Nhà nước và Pháp luật, kết hợp với các quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (đặc biệt là Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị).
Khung lý thuyết phân tích phúc thẩm được tiếp cận đa chiều qua bốn góc độ pháp lý:
- Chế định pháp luật: Hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh giữa Tòa án, Viện kiểm sát, đương sự và người tham gia tố tụng khác trong quá trình xem xét lại vụ án có bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị.
- Thủ tục tố tụng: Trình tự, cách thức và nghi thức mang tính hình thức do luật định để Tòa án cấp phúc thẩm kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của bản án sơ thẩm.
- Giai đoạn tố tụng: Một khâu độc lập tương đối trong tiến trình tố tụng dân sự, có nhiệm vụ riêng biệt, xác định giới hạn chủ thể và kết thúc bằng bản án hoặc quyết định phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay.
- Cấp xét xử: Cấp xét xử thứ hai và là cấp xét xử cuối cùng, bảo đảm kiểm tra tư pháp theo thứ bậc mà không làm kéo dài vô tận quá trình giải quyết tranh chấp.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để phân tích các quy phạm thực định, giải thích nội hàm khái niệm và tổng hợp các luận điểm khoa học.
- Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu sự hình thành và phát triển của chế định xét xử nhiều cấp qua các thời kỳ: thời kỳ phong kiến (chế độ tam cấp tài phán trong Bộ Quốc triều Hình luật thời Lê), thời kỳ Pháp thuộc (chế độ hai cấp sơ thẩm - phúc thẩm ở Tòa án Pháp và Bắc Kỳ, chế độ tam cấp thẩm ở Trung Kỳ), và các giai đoạn sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 qua Sắc lệnh số 13/SL, Sắc lệnh số 51/SL, Sắc lệnh 112/SL năm 1946, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1960, Sắc luật số 01/SL/76 năm 1976 và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2002.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mô hình phúc thẩm của Việt Nam với truyền thống Civil Law (Pháp, Liên bang Nga, Trung Quốc), Common Law (Anh, Hoa Kỳ) và quy định của một số quốc gia Hồi giáo.
- Phương pháp thống kê: Thu thập và xử lý các số liệu thực tiễn xét xử, số lượng đơn kháng cáo, kháng nghị, tỷ lệ án sửa, hủy và đơn đề nghị giám đốc thẩm tại ngành Tòa án qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ PHÚC THẨM TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận về phúc thẩm dân sự, phân tích khái niệm, đặc điểm, vai trò, lịch sử phát triển và so sánh quốc tế:
- Bản chất và khái niệm: Dưới góc độ ngôn ngữ, "phúc thẩm" là sự kết hợp giữa "phúc" (lật lại, xét kỹ) và "thẩm" (xử đoán). Luận án xác định phúc thẩm là việc Tòa án cấp trên trực tiếp xét xử lại vụ án mà bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị hợp lệ.
- Ba đặc điểm cốt lõi của phúc thẩm trong tố tụng dân sự:
- Tôn trọng quyền tự định đoạt và thỏa thuận của các đương sự: Đương sự có quyền tự do định đoạt việc kháng cáo, phạm vi kháng cáo, thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo hoặc tự thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại cấp phúc thẩm.
- Trách nhiệm chứng minh thuộc về các đương sự: Khác với tố tụng hình sự (nơi cơ quan tiến hành tố tụng chịu trách nhiệm chứng minh), trong tố tụng dân sự, người kháng cáo phải có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp.
- Quyền bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng: Các đương sự hoàn toàn bình đẳng trước Tòa án trong việc tranh tụng, tiếp cận chứng cứ và thực hiện quyền kháng cáo.
- So sánh mô hình phúc thẩm trên thế giới:
| Tiêu chí |
Hệ thống Dân luật (Civil Law) |
Hệ thống Thông luật (Common Law) |
Hệ thống Pháp luật Hồi giáo |
| Quyền kháng cáo/kháng nghị |
Đương sự và Viện công tố (VKS) |
Chỉ đương sự có quyền và lợi ích liên quan |
Không thừa nhận quyền kháng cáo phúc thẩm |
| Phạm vi xem xét lại |
Xem xét lại cả vấn đề sự kiện (fact) và pháp luật (law) |
Chủ yếu xem xét khía cạnh áp dụng pháp luật (law) |
Không tồn tại cấp phúc thẩm |
| Tiếp nhận chứng cứ mới |
Cho phép xuất trình chứng cứ mới |
Rất hạn chế hoặc không chấp nhận chứng cứ mới |
Không áp dụng |
| Phán quyết của Tòa phúc thẩm |
Có quyền ban hành bản án mới thay thế |
Thường giữ nguyên, hủy để xử lại hoặc sửa hạn chế |
Không áp dụng |
- Vai trò của phúc thẩm: Về chính trị - xã hội, phúc thẩm bảo đảm nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, củng cố lòng tin của nhân dân vào cơ quan tư pháp và có chức năng giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật. Về mặt pháp lý, phúc thẩm là công cụ kiểm tra chất lượng xét xử sơ thẩm, khắc phục kịp thời sai lầm tư pháp, bảo vệ quyền con người và cung cấp thực tiễn cho hoạt động lập pháp.
- Căn cứ phát sinh phúc thẩm: Kháng cáo của đương sự (người có quyền, lợi ích liên quan, có năng lực hành vi tố tụng dân sự hoặc đại diện hợp pháp) và kháng nghị của Viện kiểm sát.
CHƯƠNG 2: NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ PHÚC THẨM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG
Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm thực định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, Nghị quyết số 05/2006/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC và thực tiễn xét xử:
- Thực trạng quy định về kháng cáo, kháng nghị:
- Chủ thể kháng cáo: Quy định còn bỏ sót quyền kháng cáo của người không được triệu tập tham gia tố tụng sơ thẩm nhưng bản án sơ thẩm lại phán quyết trực tiếp định đoạt quyền và nghĩa vụ của họ.
- Lạm quyền kháng cáo: Thiếu chế tài đối với hành vi lợi dụng quyền kháng cáo nhằm mục đích kéo dài thời gian thi hành án, tẩu tán tài sản hoặc gây khó khăn cho phía đối phương.
- Quyền kháng nghị của Viện kiểm sát: Phạm vi và thẩm quyền kháng nghị của Viện kiểm sát còn rộng, chưa phân định rõ ranh giới giữa kiểm sát hoạt động tư pháp và can thiệp vào quyền tự định đoạt của đương sự.
- Thực trạng quy định về xét xử theo thủ tục phúc thẩm:
- Phạm vi xét xử phúc thẩm: Quy định tại Điều 263 BLTTDS năm 2004 về việc Tòa án phúc thẩm chỉ xem xét phần bị kháng cáo, kháng nghị hoặc có liên quan đến nội dung kháng cáo, kháng nghị còn gây nhiều cách hiểu không đồng nhất trong trường hợp phán quyết sơ thẩm có sai lầm nghiêm trọng ở phần không bị kháng cáo.
- Cung cấp chứng cứ mới tại cấp phúc thẩm: Tình trạng đương sự cố tình giấu chứng cứ ở cấp sơ thẩm để lên cấp phúc thẩm mới xuất trình diễn ra phổ biến, làm vô hiệu hóa kết quả xét xử sơ thẩm và kéo dài thời gian giải quyết vụ án.
- Quyền hạn của Hội đồng xét xử phúc thẩm: Phân tích thực tiễn các căn cứ giữ nguyên, sửa bản án, hủy bản án sơ thẩm để chuyển hồ sơ xét xử sơ thẩm lại hoặc hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án. Nhiều trường hợp ranh giới giữa "sửa bản án" và "hủy bản án để xét xử lại" chưa được phân định rành mạch, dẫn đến việc áp dụng tùy nghi giữa các cấp Tòa án.
CHƯƠNG 3: YÊU CẦU VÀ NỘI DUNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM VỀ PHÚC THẨM
Chương 3 xây dựng hệ thống các yêu cầu nền tảng và đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể:
- Các yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện pháp luật:
- Thể chế hóa đầy đủ các quan điểm của Đảng về cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW.
- Bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ giữa pháp luật tố tụng dân sự với Hiến pháp, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và Bộ luật Dân sự.
- Bảo đảm tính dân chủ, công khai, minh bạch, tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự và bảo vệ quyền con người.
- Phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế trong hội nhập.
- Nội dung hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự cụ thể:
- Bổ sung quy định công nhận quyền kháng cáo (quyền chống án) của người không được triệu tập tham gia tố tụng với tư cách là đương sự hoặc người đại diện hợp pháp ở cấp sơ thẩm nhưng bản án sơ thẩm có nội dung ảnh hưởng đến quyền lợi của họ.
- Thiết lập chế tài kinh tế và trách nhiệm tố tụng đối với hành vi lạm quyền kháng cáo nhằm kéo dài vụ án, bao gồm nghĩa vụ bồi thường thiệt hại phát sinh và chịu mức án phí tương ứng.
- Thu hẹp phạm vi kháng nghị của Viện kiểm sát; thu hẹp các loại bản án, quyết định sơ thẩm thuộc diện được kháng cáo, kháng nghị (đối với các tranh chấp nhỏ, giá ngạch thấp, tình tiết đơn giản).
- Hoàn thiện căn cứ, hình thức pháp lý của việc trả lại đơn kháng cáo, sửa đổi, bổ sung đơn kháng cáo, cũng như thủ tục giải quyết khiếu nại, kiến nghị liên quan đến việc trả lại đơn.
- Quy định chặt chẽ điều kiện tiếp nhận chứng cứ mới tại cấp phúc thẩm; quy định trách nhiệm bồi hoàn chi phí tố tụng của đương sự nếu cung cấp chứng cứ mới mà không có lý do chính đáng.
- Phân định rõ ràng các tiêu chí, căn cứ pháp lý để Hội đồng xét xử phúc thẩm áp dụng quyền hạn sửa án hoặc hủy án.
- Kiến nghị đổi mới tổ chức hệ thống Tòa án xét xử phúc thẩm theo thẩm quyền khu vực, vùng lãnh thổ thay cho việc gắn liền hoàn toàn với đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận
- Luận án là công trình khoa học chuyên sâu đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về chế định phúc thẩm trong tố tụng dân sự Việt Nam sau khi ban hành Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004.
- Xây dựng và hoàn thiện hệ thống khái niệm lý luận về phúc thẩm dưới bốn góc độ tiếp cận (chế định, thủ tục, giai đoạn và cấp xét xử); luận giải sâu sắc ba đặc trưng cơ bản của phúc thẩm dân sự nhằm phân biệt ranh giới với phúc thẩm hình sự, phúc thẩm hành chính, cũng như với thủ tục sơ thẩm và giám đốc thẩm/tái thẩm.
- Làm sáng tỏ các luận cứ khoa học về cơ chế bảo vệ quyền tự định đoạt của đương sự, giới hạn tham gia của Viện kiểm sát nhân dân và cơ sở tiếp nhận chứng cứ mới tại phiên tòa phúc thẩm dựa trên nghiên cứu luật so sánh.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp lập pháp
- Nhận diện và phân tích toàn diện các bất cập thực tế trong áp dụng Bộ luật Tố tụng dân sự 2004 và Nghị quyết số 05/2006/NQ-HĐTP, chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến tình trạng quá tải đơn đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm tại Tòa án nhân dân tối cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp sửa đổi, bổ sung các điều luật cụ thể trong Bộ luật Tố tụng dân sự:
[Hoàn thiện pháp luật phúc thẩm TTDS]
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi: Luận án tập trung chủ yếu vào thủ tục phúc thẩm đối với việc giải quyết vụ án dân sự (tranh chấp dân sự), chưa mở rộng nghiên cứu sâu các thủ tục phúc thẩm đối với việc dân sự (yêu cầu dân sự) hoặc thủ tục phúc thẩm đối với các quyết định cá biệt của Tòa án cấp sơ thẩm.
- Hạn chế về nội dung quy trình: Do giới hạn dung lượng của một luận án tiến sĩ, công trình chưa nghiên cứu chi tiết toàn bộ các khâu kỹ thuật tố tụng như: thủ tục thụ lý chi tiết, quy trình hoãn phiên tòa phúc thẩm, cơ cấu tổ chức chi tiết của Hội đồng xét xử phúc thẩm hay các giải pháp bảo đảm thi hành án sau giai đoạn phúc thẩm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả xác định các nội dung về thủ tục phúc thẩm việc dân sự, thủ tục phúc thẩm quyết định sơ thẩm và các giải pháp bảo đảm điều kiện thực thi phán quyết phúc thẩm sẽ tiếp tục được triển khai ở các công trình khoa học độc lập sau này.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học, lý luận và thực tiễn trực tiếp phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự và hoàn thiện Luật Tổ chức Tòa án nhân dân theo định hướng cải cách tư pháp.
- Đối với cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện kiểm sát): Là tài liệu tham khảo nghiệp vụ hữu ích cho thẩm phán, kiểm sát viên và cán bộ tư pháp trong việc nhận diện đúng đắn các quy định pháp luật về kháng cáo, kháng nghị, phạm vi xét xử và kỹ năng đánh giá chứng cứ tại phiên tòa phúc thẩm.
- Đối với nghiên cứu và đào tạo: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật phong phú, có giá trị cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Luật trong việc nghiên cứu chuyên sâu về luật tố tụng dân sự và luật học so sánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận khái niệm phúc thẩm trong tố tụng dân sự theo những góc độ nào?
Luận án tiếp cận khái niệm phúc thẩm qua 4 góc độ khoa học pháp lý: (1) Là một chế định pháp luật trong hệ thống pháp luật tố tụng dân sự; (2) Là một thủ tục tố tụng cụ thể; (3) Là một giai đoạn độc lập trong quá trình tố tụng dân sự; và (4) Là cấp xét xử thứ hai và là cấp xét xử cuối cùng trong hệ thống hai cấp xét xử.
2. Ba đặc trưng cơ bản phân biệt phúc thẩm dân sự với phúc thẩm hình sự và hành chính là gì?
Ba đặc trưng cơ bản gồm: (1) Tôn trọng quyền tự định đoạt và quyền tự thỏa thuận của các đương sự; (2) Trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ và chứng minh thuộc về chính các đương sự; (3) Đương sự có quyền bình đẳng tuyệt đối trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng dân sự.
3. Sự khác nhau căn bản giữa thủ tục phúc thẩm theo hệ thống Civil Law và Common Law theo phân tích của luận án là gì?
Trong hệ thống Civil Law (như Pháp, Nga), Tòa phúc thẩm xem xét lại vụ án về cả sự kiện và áp dụng pháp luật, chấp nhận chứng cứ mới, Viện công tố có quyền kháng cáo và Tòa án có quyền ban hành bản án mới. Ngược lại, trong Common Law (như Anh, Hoa Kỳ), Tòa phúc thẩm vận hành theo nguyên tắc chung thẩm (Principle of Finality), chủ yếu xem xét lại việc áp dụng pháp luật, rất hạn chế chấp nhận chứng cứ mới, cơ quan công tố không có quyền kháng nghị và Tòa phúc thẩm không ban hành bản án mới thay thế.
4. Luận án đề xuất giải pháp gì đối với quyền kháng cáo của người không tham gia ở phiên tòa sơ thẩm?
Luận án kiến nghị bổ sung quy định cho phép người không được triệu tập tham gia tố tụng với tư cách là đương sự hoặc người đại diện hợp pháp ở Tòa án cấp sơ thẩm có quyền kháng cáo (chống án) lên cấp phúc thẩm nếu bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm xâm phạm trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ.
5. Luận án kiến nghị định hướng đổi mới mô hình Tòa án phúc thẩm như thế nào?
Luận án đề xuất tổ chức Tòa án có thẩm quyền xét xử phúc thẩm theo khu vực, vùng lãnh thổ thay vì tổ chức bám chặt theo địa hạt hành chính cấp tỉnh, nhằm bảo đảm tính độc lập của hoạt động xét xử và phù hợp với Chiến lược Cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học "Phúc thẩm trong tố tụng dân sự Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện về chế định phúc thẩm vụ án dân sự tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận khoa học, nghiên cứu lịch sử pháp lý và luật học so sánh, luận án đã làm sáng tỏ bản chất lý luận của cấp xét xử phúc thẩm, đồng thời đánh giá khách quan những bất cập thực tiễn của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004. Các đề xuất, giải pháp lập pháp được luận án đưa ra mang giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự và thực hiện chiến lược cải cách tư pháp tại Việt Nam.