Giải Pháp Khắc Phục Tình Trạng Án Dân Sự Tồn Đọng Tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tồn đọng án dân sự trong thi hành án ở việt nam hiện nay các giải pháp khắc phục, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2016

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU LỰC CỦA THADS VÀ ĐIỀU KIỆN KHẮC PHỤC, HẠN CHẾ TÌNH TRẠNG ÁN TỒN ĐỌNG

1.1. Những vấn đề lý luận cơ bản và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực của THADS

1.2. Điều kiện khắc phục, hạn chế tình trạng tồn đọng án án dân sự

1.3. Hệ thống các nhóm nguyên nhân cơ bản gây nên tồn đọng án dân sự

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ THADS VÀ PHÁP LUẬT CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ÁN DÂN SỰ TỒN ĐỌNG TRONG THI HÀNH ÁN

2.1. Quy định của Luật thi hành án dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành

2.2. Quy định trong các văn bản có liên quan

2.3. Đề xuất giải pháp trong thời gian tới

2.4. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC YẾU TỐ CƠ BẢN DẪN ĐẾN TÌNH TRẠNG ÁN DÂN SỰ TỒN ĐỌNG

3.1. Về bộ máy, tổ chức thi hành án dân sự

3.1.1. Trên thế giới

3.1.2. Bộ máy tổ chức THADS theo quy định của pháp luật Việt Nam

3.2. Biên chế làm công tác thi hành án dân sự

3.2.1. Tổng số biên chế trong toàn hệ thống

3.2.2. Những tồn tại, hạn chế trong cơ cấu tổ chức, bộ máy, biên chế có ảnh hưởng đến số lượng án dân sự tồn đọng

3.3. Tài chính, cơ sở vật chất phục vụ hoạt động thi hành án dân sự

3.3.1. Kinh phí, cơ sở vật chất

3.3.2. Tồn tại, hạn chế về kinh phí và cơ sở vật chất

3.4. Đề xuất giải pháp trong thời gian tới

3.5. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: BẢN ÁN CỦA TÒA ÁN VỚI HIỆU QUẢ CÔNG TÁC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ

4.1. Thực trạng về bản án của Tòa án

4.1.1. Thực trạng án dân sự tồn đọng và chất lượng của các bản án

4.1.2. Một số dạng bản án Tòa đã tuyên khó thi hành

4.1.3. Nguyên nhân của tình trạng án tuyên không rõ khó thi hành

4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng bản án, khắc phục tình trạng án tuyên không rõ, có sai sót, khó thi hành

4.3. Kết luận Chương 4

5. CHƯƠNG 5: Ý THỨC TUÂN THỦ, THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ CỦA NGƯỜI DÂN

5.1. Thực trạng ý thức tuân thủ, thực hiện pháp luật của người dân và công tác phổ biến giáo dục pháp luật về THADS

5.1.1. Thực trạng ý thức tuân thủ, thực hiện pháp luật của người dân

5.1.2. Công tác phổ biến giáo dục pháp luật về THADS

5.2. Ý thức pháp luật của người dân trong THADS

5.2.1. Ý thức về tự nguyện thi hành án

5.2.2. Đương sự chưa nhận thức đầy đủ về các quyền được pháp luật quy định

5.3. Đề xuất giải pháp trong thời gian tới

5.3.1. Giải pháp nâng cao nhận thức pháp luật của người dân thông qua phổ biến giáo dục pháp luật

5.3.2. Hoàn thiện các quy định pháp luật về THADS có liên quan đến quyền, trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức đương sự trong THADS

5.4. Kết luận Chương 5

6. CHƯƠNG 6: HIỆU QUẢ PHỐI HỢP GIỮA CÁC CƠ QUAN, BAN NGÀNH TRONG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ

6.1. Sự phối hợp của các cơ quan ban ngành có liên quan ảnh hưởng đến việc tổ chức thi hành án dân sự

6.1.1. Phối hợp trong việc giao nhận vật chứng trong thi hành án

6.1.2. Phối hợp trong việc tổ chức kiểm sát đối với hoạt động THADS

6.1.3. Việc phối hợp trong hoạt động THADS đối với người đang thi hành án phạt tù

6.1.4. Về vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc chỉ đạo các cơ quan có liên quan trên địa bàn phối hợp tổ chức THADS

6.1.5. Về Ban Chỉ đạo THADS

6.1.6. Sự phối hợp của các cơ quan khác có liên quan

6.2. Đề xuất giải pháp trong thời gian tới

6.2.1. Xây dựng và hoàn thiện thể chế về quan hệ phối hợp

6.2.2. Ràng buộc trách nhiệm phối hợp của các cá nhân, cơ quan có liên quan trong Luật

6.2.3. Quy định rõ nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong THADS

6.2.4. Phối hợp với trại giam, trại tạm giam

6.2.5. Phối hợp với các cơ quan có liên quan và cấp ủy, chính quyền địa phương

6.3. Kết luận Chương 6

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Trạng Án Dân Sự Tồn Đọng Hiện Nay

Thi hành án dân sự (THADS) là một hoạt động quan trọng nhằm đưa các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án, Trọng tài thương mại, hoặc quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh ra thi hành trên thực tế. Điều này góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, công dân, đồng thời ổn định an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội. Trong quá trình tổ chức thi hành án, cơ quan thi hành án dân sự (CQTHADS) và Chấp hành viên (CHV) trực tiếp tác động đến người được THA, người phải THA và những người liên quan để giáo dục, thuyết phục họ tự nguyện thực hiện các quyền, nghĩa vụ theo nội dung bản án, quyết định. Theo tài liệu gốc, hoạt động THADS trực tiếp tác động đến các quyền nhân thân và tài sản, gây ảnh hưởng đến cuộc sống của người phải THA và gia đình họ. Do đó, các đương sự thường phản ứng gay gắt và tìm mọi cách để chống đối, cản trở việc THA, làm cho các quyền và nghĩa vụ trong bản án, quyết định chậm được thực hiện hoặc không thực hiện được.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thi Hành Án Dân Sự Trong Xã Hội

Trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền, công tác THADS càng trở nên quan trọng, đảm bảo nguyên tắc thượng tôn pháp luật và thúc đẩy hiệu lực của nền tư pháp. Nó đảm bảo niềm tin và sự tôn trọng của công dân đối với Nhà nước. Hoạt động THADS không chỉ là việc thực thi các bản án, quyết định mà còn là sự khẳng định tính nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan. Việc thực hiện THADS hiệu quả góp phần vào sự ổn định và phát triển của xã hội.

1.2. Khái Niệm Án Dân Sự Tồn Đọng Và Các Quan Điểm Liên Quan

Bàn về khái niệm THA nói chung, THADS nói riêng, hiện còn có những ý kiến khác nhau nhưng tập trung cơ bản ở hai quan niệm: (1) Coi THA là giai đoạn của tố tụng, bởi lẽ có xét xử thì phải có THA, công tác THA dựa trên cơ sở của công tác xét xử. Xét xử và THA là hai mặt thống nhất của... (Thông tin này cần được bổ sung và làm rõ hơn để cung cấp một định nghĩa chính xác và đầy đủ về án dân sự tồn đọng). Cần phân tích các yếu tố cấu thành và các tiêu chí để xác định một vụ án dân sự được coi là tồn đọng.

II. Phân Tích Nguyên Nhân Án Dân Sự Tồn Đọng Góc Độ Pháp Lý

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng án dân sự tồn đọng là do hệ thống pháp luật về THADS còn nhiều bất cập và vướng mắc. Các văn bản pháp luật nói chung và các văn bản pháp luật THADS nói riêng vẫn còn nhiều khoảng trống, chưa điều chỉnh hết các quan hệ phức tạp nảy sinh trong thực tiễn THADS. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật và thực thi các bản án, quyết định. Theo tài liệu gốc, tình trạng này làm giảm sút lòng tin của quần chúng nhân dân đối với các CQTHADS nói riêng và làm suy giảm hiệu quả, hiệu lực của bộ máy nhà nước nói chung.

2.1. Khoảng Trống Pháp Luật Về Thi Hành Án Dân Sự Chi Tiết Cụ Thể

Cần xác định rõ những khoảng trống pháp luật cụ thể nào đang gây khó khăn cho công tác THADS. Ví dụ, các quy định về xác minh tài sản, định giá tài sản, hoặc các biện pháp cưỡng chế thi hành án có thể chưa đầy đủ hoặc chưa rõ ràng. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết hoặc các quy định chồng chéo cũng có thể dẫn đến sự chậm trễ và khó khăn trong quá trình thi hành án.

2.2. Sự Mâu Thuẫn Giữa Các Văn Bản Pháp Luật Về THADS

Sự mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật khác nhau cũng là một nguyên nhân quan trọng gây ra tình trạng án dân sự tồn đọng. Ví dụ, các quy định trong Luật THADS có thể mâu thuẫn với các quy định trong Bộ luật Dân sự hoặc các luật chuyên ngành khác. Điều này tạo ra sự không chắc chắn và khó khăn cho các cơ quan THADS trong việc áp dụng pháp luật.

2.3. Tính Đồng Bộ Và Thống Nhất Của Văn Bản Pháp Luật Địa Phương

Văn bản do địa phương ban hành chưa đồng bộ, thống nhất với pháp luật về THADS. Quy định của pháp luật THADS còn tồn tại nội dung chưa phù hợp với quy định chung của pháp luật. Điều này gây khó khăn cho việc thực thi nhiệm vụ của cơ quan THA.

III. Giải Pháp Về Nguồn Lực Yếu Tố Quyết Định Hiệu Quả THADS

Các nguồn lực bảo đảm cơ bản cho công tác THADS chưa tương xứng cũng là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến tình trạng án dân sự tồn đọng. Điều này bao gồm cả nguồn lực về tài chính, cơ sở vật chất và nhân lực. Theo tài liệu gốc, mô hình tổ chức bộ máy các CQTHADS chưa thực sự khoa học; phối hợp trong THADS chưa chặt chẽ, hiệu quả thấp; tình trạng vi phạm pháp luật, tiêu cực, sách nhiễu trong tổ chức THADS vẫn diễn ra.

3.1. Đầu Tư Tài Chính Cho Cơ Quan Thi Hành Án Dân Sự

Cần tăng cường đầu tư tài chính cho các CQTHADS để đảm bảo hoạt động hiệu quả. Điều này bao gồm việc cung cấp đủ kinh phí cho các hoạt động nghiệp vụ, mua sắm trang thiết bị cần thiết và nâng cao đời sống của cán bộ, công chức trong ngành. Việc thiếu kinh phí có thể dẫn đến sự chậm trễ trong việc thực hiện các thủ tục THADS và làm giảm hiệu quả công tác.

3.2. Nâng Cấp Cơ Sở Vật Chất Cho Hoạt Động Thi Hành Án

Cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động THADS. Cần nâng cấp cơ sở vật chất của các CQTHADS, bao gồm việc xây dựng và sửa chữa trụ sở làm việc, trang bị phương tiện đi lại và các thiết bị hỗ trợ khác. Cơ sở vật chất hiện đại và đầy đủ sẽ giúp cán bộ, công chức thực hiện nhiệm vụ một cách thuận lợi và hiệu quả hơn.

3.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho THADS

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả hoạt động THADS. Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cán bộ, công chức trong ngành để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và phẩm chất đạo đức. Việc thu hút và giữ chân những người có năng lực và tâm huyết với công việc cũng là một yếu tố quan trọng.

IV. Nâng Cao Chất Lượng Bản Án Giảm Thiểu Án Tuyên Khó Thi Hành

Chất lượng bản án của Tòa án có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công tác THADS. Một bản án không rõ ràng, thiếu chi tiết hoặc có sai sót có thể gây khó khăn cho việc thi hành và dẫn đến tình trạng án dân sự tồn đọng. Theo tài liệu gốc, tình trạng nhiều bản án, quyết định về dân sự đã có hiệu lực pháp luật, nhưng không được tổ chức thi hành dứt điểm, bị tồn đọng qua nhiều năm và số lượng vụ việc tồn đọng tăng dần theo từng năm.

4.1. Thực Trạng Bản Án Khó Thi Hành Và Các Dạng Thường Gặp

Cần phân tích thực trạng các bản án khó thi hành và xác định các dạng thường gặp. Ví dụ, các bản án tuyên không rõ ràng về đối tượng thi hành, tài sản thi hành hoặc nghĩa vụ phải thực hiện. Các bản án có sai sót về mặt pháp lý hoặc mâu thuẫn với các chứng cứ cũng có thể gây khó khăn cho việc thi hành.

4.2. Phân Tích Nguyên Nhân Bản Án Khó Thi Hành Từ Góc Độ Tòa Án

Cần xác định các nguyên nhân dẫn đến tình trạng bản án khó thi hành từ góc độ Tòa án. Ví dụ, việc thẩm phán thiếu kinh nghiệm, không nắm vững các quy định pháp luật hoặc không thu thập đầy đủ chứng cứ có thể dẫn đến việc ban hành các bản án không chính xác và khó thi hành. Án tuyên không rõ khó thi hành.

4.3. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Bản Án Dân Sự

Cần đưa ra các giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng bản án dân sự. Điều này bao gồm việc tăng cường đào tạo và bồi dưỡng thẩm phán, nâng cao trách nhiệm của thẩm phán trong việc thu thập và đánh giá chứng cứ, và tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử.

V. Nâng Cao Ý Thức Pháp Luật Chìa Khóa Giảm Án Dân Sự Tồn Đọng

Ý thức tuân thủ và thực hiện pháp luật của người dân có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả công tác THADS. Khi người dân có ý thức pháp luật cao, họ sẽ tự nguyện thực hiện các nghĩa vụ của mình theo bản án, quyết định và hạn chế các hành vi chống đối, cản trở việc thi hành án. Theo tài liệu gốc, tình trạng tồn đọng án dân sự trở thành một vấn đề “nhức nhối” hiện nay, cần có sự tìm hiểu đầy đủ, đánh giá, luận giải toàn diện trên nhiều phương diện.

5.1. Thực Trạng Ý Thức Pháp Luật Của Người Dân Về THADS

Cần đánh giá thực trạng ý thức pháp luật của người dân về THADS. Điều này bao gồm việc xác định mức độ hiểu biết của người dân về các quy định pháp luật liên quan đến THADS, thái độ của người dân đối với việc tuân thủ pháp luật và các hành vi vi phạm pháp luật thường gặp trong lĩnh vực THADS.

5.2. Vai Trò Của Công Tác Phổ Biến Giáo Dục Pháp Luật Về THADS

Công tác phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức pháp luật của người dân. Cần tăng cường công tác PBGDPL về THADS, đặc biệt là đối với những đối tượng có liên quan trực tiếp đến hoạt động THADS, như người phải thi hành án, người được thi hành án và các cơ quan, tổ chức có liên quan.

5.3. Giải Pháp Nâng Cao Ý Thức Pháp Luật Cho Người Dân

Cần đưa ra các giải pháp cụ thể để nâng cao ý thức pháp luật cho người dân. Điều này bao gồm việc đổi mới nội dung và hình thức PBGDPL, tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức trong công tác PBGDPL và sử dụng các phương tiện truyền thông để lan tỏa thông tin pháp luật đến cộng đồng.

VI. Tăng Cường Phối Hợp Giải Pháp Then Chốt Cho THADS Hiệu Quả

Sự phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành trong THADS có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả công tác này. Khi các cơ quan, ban ngành phối hợp chặt chẽ với nhau, họ có thể giải quyết các khó khăn, vướng mắc một cách nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời hạn chế các hành vi vi phạm pháp luật. Theo tài liệu gốc, để tăng cường hiệu quả của hoạt động THADS, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Đảng và Nhà nước ta đã từng bước tiến hành cải cách về mặt tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp, trong đó có CQTHADS.

6.1. Thực Trạng Phối Hợp Giữa Các Cơ Quan Trong THADS

Cần đánh giá thực trạng phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành trong THADS. Điều này bao gồm việc xác định mức độ phối hợp giữa các cơ quan, các hình thức phối hợp thường gặp và các khó khăn, vướng mắc trong quá trình phối hợp.

6.2. Vai Trò Của Các Cơ Quan Ban Ngành Liên Quan Đến THADS

Cần xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng cơ quan, ban ngành trong THADS. Ví dụ, Tòa án có trách nhiệm ban hành các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, Viện kiểm sát có trách nhiệm kiểm sát hoạt động THADS, và các cơ quan công an có trách nhiệm hỗ trợ các CQTHADS trong việc cưỡng chế thi hành án.

6.3. Giải Pháp Tăng Cường Phối Hợp Giữa Các Cơ Quan

Cần đưa ra các giải pháp cụ thể để tăng cường phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành. Điều này bao gồm việc xây dựng quy chế phối hợp, tổ chức các cuộc họp định kỳ để trao đổi thông tin và giải quyết các vướng mắc, và tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động phối hợp.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tồn đọng án dân sự trong thi hành án ở việt nam hiện nay các giải pháp khắc phục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN HIỆU LỰC CỦA THADS VÀ ĐIỀU KIỆN KHẮC PHỤC, HẠN CHẾ TÌNH TRẠNG ÁN TỒN ĐỌNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN HIỆU LỰC CỦA THADS 1. Khái niệm về THADS THADS là hoạt động quan trọng nhằm đƣa bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật hoặc chƣa có hiệu lực pháp luật nhƣng đƣợc thi hành ngay của Toà án, quyết định của Trọng tài thƣơng mại, quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh ra thi hành trong thực tế, góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nƣớc, tổ chức, công dân và ổn định an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội. Trong điều kiện xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền thì công tác THADS càng trở nên quan trọng, đảm bảo nguyên tắc thƣợng tôn pháp luật và thúc đẩy hiệu lực của nền tƣ pháp, đảm bảo niềm tin, sự tôn trọng của công dân đối với Nhà nƣớc.

Bàn về khái niệm THA nói chung, THADS nói riêng, hiện còn có những ý kiến khác nhau nhƣng tập trung cơ bản ở hai quan niệm: (1) Coi THA là giai đoạn của tố tụng, bởi lẽ có xét xử thì phải có THA, công tác THA dựa trên cơ sở của công tác xét xử. Xét xử và THA là hai mặt thống nhất của quá trình bảo vệ lợi ích của đƣơng sự; (2) Coi THA là dạng hoạt động hành chính - tƣ pháp, bởi lẽ cho rằng: THA là dạng hoạt động của cơ quan hành chính nhà nƣớc. Theo quan niệm này thì tố tụng là quá trình tiến hành giải quyết các vụ án theo quy định của pháp luật; quá trình này trải qua nhiều giai đoạn nhƣng các giai đoạn có liên quan mật thiết với nhau trong thể thống nhất và xét xử là giai đoạn 8 z cuối cùng của quá trình tố tụng cho nên bản án, quyết định của toà án là kết quả cuối cùng đánh dấu sự kết thúc của quá trình tố tụng [58]. Trên thực tế, THA nói chung và THADS nói riêng là quá trình diễn ra sau quá trình xét xử của toà án.

Bản án, quyết định của toà án đã có hiệu lực pháp luật là cơ sở để tiến hành các hoạt động THA. Vì vậy, có thể nói không có kết quả của hoạt động xét xử thì cũng không có hoạt động THA. Tuy nhiên, THA lại không phải là giai đoạn tố tụng (cuối cùng); bản án và quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật không phải là cơ sở duy nhất để tiến hành các hoạt động THA; THA đòi hỏi những nguyên tắc, thủ tục và cách thức hoạt động riêng. Để có thể tiến hành các hoạt động THA thì phải có quyết định THA, phải có kế hoạch, tổ chức, đôn đốc, kiểm tra, xử lí và phải dựa trên những quy định cụ thể về THA [58].

Trong THADS thì Quyết định THA gắn liền với tổ chức THA, việc ra quyết định thi hành án đƣợc quy định cụ thể đối với từng trƣờng hợp tại Điều 5 của Nghị định số 58/2009/NĐ-CP ngày 13/7/2009 của Chính phủ về quy định chi tiết và hƣớng dẫn một số điều của Luật THADS. Mặt khác, theo Quyết định số 02/2006/QĐ - BTP ngày 14 tháng 4 năm 2006 của Bộ trƣởng Bộ Tƣ pháp về của Chế độ thống kê THADS, giải thích từ ngữ tại Phụ lục 2, Thông tƣ số 01/2013/TT-BTP ngày 03 tháng 01 năm 2013 của Bộ Tƣ pháp hƣớng dẫn Chế độ báo cáo thống kê THADS thì đơn vị tính trong thống kê THADS bằng việc và giá trị, trong đó việc THADS đƣợc tính trên cơ sở quyết định THADS. Mỗi quyết định THADS được tính là một việc [8]. Do đó, một bản án, quyết định, căn cứ vào tình hình thực tế Thủ trƣởng cơ quan THADS có thể ra một quyết định THADS hay nhiều quyết định THADS.

Nhƣ vậy, trong THADS chỉ có khái niệm “việc THADS”, mỗi một quyết định THA là một việc THADS mà không có khái niệm “án THADS”. Vì vậy, có thể hiểu việc THADS là quyết định THADS của Thủ trưởng cơ quan THADS nhằm đưa bản án, quyết định của Toà án đã có hiệu lực 9 z hoặc chưa có hiệu lực nhưng được thi hành ngay hoặc các quyết định khác theo quy định của pháp luật ra thi hành trên thực tế. Án dân sự tồn đọng và nguyên nhân án dân sự tồn đọng * Khái niệm - Khái niệm án dân sự tồn đọng Mặc dù khái niệm án tồn đọng cũng đƣợc sử dụng nhiều trong các báo cáo, thống kê của ngành Toà án và trong các tài liệu của Hệ thống THADS cũng sử dụng thuật ngữ này một cách khá phổ biến, nhƣng cho đến nay, chƣa có khái niệm chính thức về “án dân sự tồn đọng”. Pháp lệnh THADS trƣớc đây, Luật THADS 2008, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật THADS năm 2014 đều chƣa quy định cụ thể thời hạn bắt buộc cơ quan THADS phải tổ chức thi hành xong một quyết định THA.

Do đó, về nguyên tắc cơ sở pháp lý để xác định tồn đọng án dân sự (sau đây gọi là án tồn đọng) gặp nhiều khó khăn. Theo từ điển Tiếng Việt, thì tồn đọng là sự kéo dài, chƣa thể thực hiện đƣợc, chƣa đƣợc xử lý, giải quyết trong một thời hạn cụ thể nào đó một công việc. Do đó, việc THADS tồn đọng hiểu một cách đơn giản là những việc THADS (những quyết định THA) chƣa đƣợc thực hiện trong một thời gian nhất định theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, có quan điểm cho rằng, "án dân sự tồn đọng" là gồm cả những quyết định thi hành phần dân sự trong bản án hình sự, cách hiểu này không đúng, vì đó là “án hình sự”.

Do đó, “án dân sự tồn đọng” cần đƣợc hiểu là “việc thi hành án dân sự tồn đọng” Qua hoạt động thực tiễn và quy định của Chế độ thống kê THADS, thì hoạt động THADS đƣợc xác định theo từng kỳ báo cáo: Kỳ báo cáo thống kê THADS đƣợc tính theo ngày dƣơng lịch, bắt đầu từ ngày 01/10 của năm trƣớc và kết thúc vào ngày cuối cùng của các tháng tƣơng ứng với kỳ thống kê đó. Năm báo cáo thống kê THADS kết thúc vào ngày 30/9 năm sau. Kỳ báo cáo 10 z thống kê THADS bao gồm 12 kỳ, tƣơng ứng với từng tháng. Kết thúc mỗi kỳ, thì cơ quan THADS tiến hành rà soát, khoá sổ và thống kê kết quả THA theo từng kỳ.

Từ những phân tích nêu trên, theo tác giả luận văn, án dân sự tồn đọng có thể đƣợc hiểu theo nghĩa sau đây: Án dân sự tồn đọng gồm tất cả các việc thi hành án (quyết định THA) chưa thi hành xong tại các kỳ báo cáo, chưa được xoá sổ thụ lý phải chuyển sang kỳ sau để thi hành tiếp. - Các loại việc được coi là tồn đọng (chuyển kỳ sau). Theo quy định tại Thông tƣ số 01/2013/TT-BTP ngày 03/1/2013 của Bộ Tƣ pháp hƣớng dẫn Chế độ báo cáo thống kê THADS, Thông tƣ số 08/2015/TT-BTP ngày 26 tháng 6 năm 2015 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tƣ 01/2013/TT-BTP ngày 03 tháng 01 năm 2013, thì việc THADS đƣợc chuyển sang kỳ sau bao gồm: + Việc tạm đình chỉ THADS: Là những việc THA đang tổ chức thi hành, nhƣng ngƣời có thẩm quyền kháng nghị tạm đình chỉ THA và những việc Thủ trƣởng cơ quan THADS ra quyết định tạm đình chỉ THA khi có quyết định thụ lý đơn yêu cầu phá sản doanh nghiệp. + Việc hoãn THADS: Là những việc THADS đƣợc Thủ trƣởng cơ quan THADS ra quyết định hoãn thi hành theo yêu cầu của ngƣời có thẩm quyền kháng nghị bản án, quyết định hoặc khi xuất hiện các căn cứ theo quy định tại Điều 48 Luật THADS.

+ Việc THADS dở dang: Là những việc cơ quan THADS qua xác minh đã xác định đƣợc ngƣời phải THA có điều kiện THA (có tài sản để thực hiện nghĩa vụ về tài sản hoặc có khả năng để thực hiện các nghĩa vụ về hành vi), nhƣng chƣa tổ chức thi hành xong tại thời điểm báo cáo. + Việc chƣa thi hành đƣợc: Là những việc cơ quan THADS mới ra quyết định THA ngay tại thời điểm khoá sổ để xây dựng báo cáo thống kê THADS, nhƣng chƣa xác định đƣợc đƣơng sự có hay không có điều kiện THA. 11 z + Số chƣa có điều kiện thi hành: Là những việc mà ngƣời phải THA không có thu nhập hoặc có thu nhập chỉ bảo đảm cuộc sống tối thiểu cho ngƣời phải THA, ngƣời mà họ có trách nhiệm nuôi dƣỡng và không có tài sản để THA hoặc có tài sản nhƣng giá trị tài sản chỉ đủ để thanh toán chi phí cƣỡng chế THA hoặc tài sản theo quy định của pháp luật không đƣợc kê biên, xử lý để THA; Ngƣời phải THA phải thi hành nghĩa vụ về trả vật đặc định nhƣng vật phải trả không còn hoặc hƣ hỏng đến mức không thể sử dụng đƣợc; phải trả giấy tờ nhƣng giấy tờ không thể thu hồi và cũng không thể cấp lại đƣợc mà đƣơng sự không có thỏa thuận khác; Chƣa xác định đƣợc địa chỉ, nơi cƣ trú của ngƣời phải THA, ngƣời chƣa thành niên đƣợc giao cho ngƣời khác nuôi dƣỡng. + Lý do khác: Là những việc THA mà cơ quan THADS chƣa tổ chức thi hành xong tại thời điểm khoá sổ xây dựng báo cáo thống kê, bao gồm: bản án, quyết định tuyên không rõ, khó thi hành, vụ việc chƣa có sự thống nhất ý kiến giữa các cơ quan hữu quan về đƣờng lối giải quyết, tài sản kê biên, phải giao theo bản án quyết định nhƣng chƣa xử lý đƣợc và tạm ngƣng THADS để giải quyết khiếu nại, tố cáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Khắc Phục Tình Trạng Án Dân Sự Tồn Đọng Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những nguyên nhân và giải pháp nhằm giảm thiểu tình trạng án dân sự tồn đọng, một vấn đề đang gây áp lực lớn lên hệ thống tư pháp Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách quy trình xét xử và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan tư pháp. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp được đề xuất, giúp cải thiện chất lượng xét xử và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đổi mới mô hình quản lý tòa án ở việt nam hiện nay nhằm đảm bảo thực hiện quyền tư pháp của tòa án và sự độc lập của hoạt động xét xử, nơi bàn về sự cần thiết phải cải cách mô hình quản lý tòa án. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học phúc thẩm trong tố tụng dân sự việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu hơn về quy trình phúc thẩm và cách thức nâng cao hiệu quả trong tố tụng dân sự. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Chiến lược cải cách tư pháp với mục tiêu bảo vệ công lý ở việt nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược cải cách tư pháp hiện tại và tương lai. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá để bạn có thể nắm bắt và mở rộng kiến thức về lĩnh vực tư pháp tại Việt Nam.