Khóa Luận Tốt Nghiệp Về Tinh Dầu Vỏ Bưởi

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu quy trình ly trích tinh dầu vỏ bưởi, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện pháp cải tiến thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tốt nghiệp về tinh dầu vỏ bưởi Citrus maxima

Các đề tài nghiên cứu khoa học và khóa luận tốt nghiệp về tinh dầu dược liệu ngày càng phổ biến, trong đó, tinh dầu vỏ bưởi nổi lên như một đối tượng nghiên cứu đầy tiềm năng. Bưởi, với tên khoa học là Citrus maxima, là loài cây ăn quả có nguồn gốc từ Nam Á và Malaysia, được trồng rộng rãi tại Việt Nam với nhiều giống nổi tiếng như bưởi Năm Roi, bưởi da xanh, bưởi Phúc Trạch. Vỏ bưởi, một phụ phẩm nông nghiệp thường bị loại bỏ, lại chứa một lượng lớn tinh dầu quý giá. Việc nghiên cứu chiết xuất và phân tích thành phần của loại tinh dầu này không chỉ góp phần tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu vỏ bưởi mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng giá trị trong các ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm. Một khóa luận tốt nghiệp điển hình về chủ đề này thường tập trung vào việc khảo sát các phương pháp ly trích, xác định các chỉ số hóa lý, phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm các hoạt tính sinh học. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình sản xuất tối ưu, cho hiệu suất thu hồi cao và chất lượng tinh dầu bưởi nguyên chất tốt nhất. Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị kinh tế cho cây bưởi, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm thương mại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường đối với các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Việc khai thác tiềm năng từ vỏ bưởi là một hướng đi bền vững, phù hợp với xu hướng kinh tế tuần hoàn và phát triển nông nghiệp công nghệ cao.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm thực vật học của cây bưởi

Cây bưởi (Citrus maxima) có nguồn gốc từ Nam Á và Malaysia, được trồng phổ biến ở nhiều quốc gia nhiệt đới. Đây là loại cây thân gỗ, cao trung bình từ 5-10 mét, cành có thể có gai, đặc biệt khi trồng từ hạt. Lá bưởi là lá đơn, phiến lá lớn, hình xoan. Hoa bưởi mọc đơn hoặc thành chùm, màu trắng và có mùi thơm đặc trưng. Quả bưởi có kích thước lớn, hình cầu hoặc hình quả lê, vỏ dày chứa nhiều túi tiết tinh dầu. Cấu trúc quả gồm ba phần chính: vỏ ngoài (ngoại bì) chứa tinh dầu, cùi trắng (trung bì) giàu pectin, và múi (nội bì) chứa dịch quả. Sự đa dạng về giống loài tại Việt Nam (bưởi Đoan Hùng, Tân Triều, Năm Roi) tạo ra sự khác biệt về hình thái quả và chất lượng tinh dầu, là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong các đề tài nghiên cứu khoa học.

1.2. Giá trị và tiềm năng của nguyên liệu vỏ bưởi tại Việt Nam

Tại Việt Nam, với sản lượng bưởi hàng năm rất lớn, vỏ bưởi là một nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào nhưng chưa được khai thác triệt để. Hầu hết vỏ bưởi bị loại bỏ sau khi sử dụng múi, gây lãng phí tài nguyên. Trong khi đó, vỏ bưởi là nguồn nguyên liệu vỏ bưởi chính để sản xuất tinh dầu bưởi nguyên chất. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này không chỉ giúp giảm thiểu rác thải nông nghiệp mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Tiềm năng này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu phát triển các quy trình sản xuất quy mô công nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và chế biến.

II. Thách thức trong việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất tinh dầu

Việc chiết xuất tinh dầu từ vỏ bưởi không phải là một quá trình đơn giản và phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề cốt lõi là làm thế nào để đạt được hiệu suất chiết xuất cao nhất mà vẫn giữ được trọn vẹn các thành phần hóa học quý giá. Chất lượng của tinh dầu bưởi nguyên chất phụ thuộc rất nhiều vào phương pháp ly trích và các điều kiện vận hành. Ví dụ, nhiệt độ quá cao trong quá trình chưng cất có thể làm phân hủy các hợp chất nhạy cảm với nhiệt như limonene hoặc gây ra các phản ứng thủy phân không mong muốn. Thêm vào đó, đặc tính của nguyên liệu đầu vào cũng ảnh hưởng lớn. Vỏ bưởi tươi hay khô, xay nhuyễn hay để nguyên miếng, thời điểm thu hoạch... đều tác động trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Việc tối ưu hóa quy trình đòi hỏi phải thực hiện nhiều thí nghiệm để tìm ra các thông số lý tưởng như thời gian chưng cất, tỷ lệ nguyên liệu/nước, và phương pháp xử lý nguyên liệu. Các phương pháp truyền thống như chưng cất hơi nước tuy phổ biến nhưng có thể không thu được toàn bộ các hợp chất. Do đó, các luận văn thạc sĩ và nghiên cứu chuyên sâu thường so sánh hiệu quả giữa các phương pháp khác nhau, bao gồm cả các kỹ thuật hiện đại như ly trích CO2 siêu tới hạn, nhằm tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho cả hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

2.1. Ảnh hưởng của việc xử lý nguyên liệu đến hiệu suất chiết xuất

Quá trình xử lý nguyên liệu vỏ bưởi trước khi chiết xuất có ảnh hưởng quyết định đến hiệu suất chiết xuất. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, việc xay nhỏ nguyên liệu giúp phá vỡ cấu trúc tế bào và các túi tiết tinh dầu, làm tăng diện tích tiếp xúc với hơi nước, từ đó giúp tinh dầu khuếch tán ra ngoài dễ dàng và nhanh chóng hơn. Kết quả thực nghiệm trong khóa luận chỉ ra rằng hiệu suất ly trích từ nguyên liệu xay cao hơn đáng kể so với nguyên liệu không xay trong cùng một khoảng thời gian. Tuy nhiên, việc xay quá mịn cũng có thể gây khó khăn cho quá trình chưng cất, dễ gây tắc nghẽn và làm giảm chất lượng tinh dầu do lẫn tạp chất.

2.2. Các yếu tố tác động đến thành phần hóa học tinh dầu vỏ bưởi

Chất lượng của tinh dầu không chỉ được đo bằng hiệu suất mà còn bởi thành phần hóa học tinh dầu vỏ bưởi. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và thời gian chưng cất đều có thể làm thay đổi tỷ lệ các hợp chất. Nhiệt độ cao kéo dài có thể gây oxy hóa hoặc đồng phân hóa limonene, thành phần chính chiếm tỷ lệ cao nhất. Ngoài ra, sự thủy phân các este trong môi trường nước ở nhiệt độ sôi cũng là một vấn đề cần quan tâm. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này là chìa khóa để đảm bảo sản phẩm cuối cùng giữ được mùi hương đặc trưng và các hoạt tính sinh học mong muốn.

III. Hướng dẫn quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước chiết xuất dầu

Trong các phương pháp ly trích, phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước là kỹ thuật phổ biến và được ứng dụng rộng rãi nhất trong các đề tài nghiên cứu khoa học về tinh dầu vỏ bưởi do tính hiệu quả, chi phí hợp lý và dễ triển khai. Nguyên lý của phương pháp này dựa trên khả năng bay hơi của tinh dầu khi tiếp xúc với hơi nước nóng. Hơi nước đi qua lớp nguyên liệu, làm vỡ các túi tiết, và lôi cuốn các phân tử tinh dầu bay hơi theo. Hỗn hợp hơi tinh dầu và nước sau đó được dẫn đến hệ thống ngưng tụ, nơi chúng chuyển trở lại dạng lỏng. Do tinh dầu không tan và có tỷ trọng khác nước, hỗn hợp lỏng này sẽ tự động phân tách thành hai lớp trong thiết bị phân ly, cho phép thu hồi tinh dầu bưởi nguyên chất một cách dễ dàng. Quy trình này có thể được áp dụng cho cả nguyên liệu xay và không xay. Đối với nguyên liệu xay, thời gian chiết xuất thường ngắn hơn và hiệu suất cao hơn. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ và tốc độ dòng hơi một cách cẩn thận để tối ưu hóa quy trình và tránh làm suy giảm chất lượng sản phẩm. Đây là phương pháp cốt lõi được trình bày chi tiết trong chương 3 của khóa luận, với các số liệu cụ thể về hiệu suất chiết xuất theo thời gian.

3.1. Nguyên lý cơ bản của phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước

Phương pháp này hoạt động dựa trên định luật Dalton về áp suất hơi riêng phần. Khi chưng cất hỗn hợp gồm nước và tinh dầu (hai chất lỏng không tan vào nhau), nhiệt độ sôi của hỗn hợp sẽ thấp hơn nhiệt độ sôi của từng cấu tử riêng lẻ. Điều này cho phép tách tinh dầu ở nhiệt độ dưới 100°C, giúp hạn chế sự phân hủy các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Hơi nước nóng khi đi qua nguyên liệu sẽ làm giảm áp suất hơi riêng phần của các cấu tử trong tinh dầu, giúp chúng bay hơi ở nhiệt độ thấp hơn và được lôi cuốn đi cùng dòng hơi nước.

3.2. So sánh hiệu quả chiết xuất giữa nguyên liệu xay và không xay

Khóa luận đã tiến hành so sánh trực tiếp hiệu suất chiết xuất giữa hai phương pháp xử lý nguyên liệu. Kết quả cho thấy, với nguyên liệu xay, hiệu suất đạt được cao hơn và thời gian ly trích được rút ngắn. Cụ thể, sau khoảng 3-4 giờ chưng cất, lượng tinh dầu thu được từ nguyên liệu xay gần như đạt tối đa. Trong khi đó, với nguyên liệu không xay, quá trình khuếch tán tinh dầu diễn ra chậm hơn, đòi hỏi thời gian chưng cất kéo dài hơn để đạt được hiệu suất tương đương. Lựa chọn phương pháp xử lý nguyên liệu phụ thuộc vào mục tiêu về hiệu suất và điều kiện sản xuất thực tế.

IV. Cách phân tích thành phần hóa học tinh dầu vỏ bưởi chi tiết

Để đánh giá chính xác chất lượng và xác định các hợp chất có trong tinh dầu, việc phân tích hóa học là bước không thể thiếu. Phương pháp hiện đại và hiệu quả nhất được sử dụng trong các luận văn thạc sĩ và nghiên cứu chuyên sâu là sắc ký khí ghép khối phổ (phân tích GC-MS). Kỹ thuật này cho phép tách các thành phần riêng lẻ trong hỗn hợp tinh dầu và đồng thời xác định cấu trúc phân tử của chúng. Kết quả phân tích GC-MS cho thấy thành phần hóa học tinh dầu vỏ bưởi rất phức tạp, chứa hàng chục hợp chất khác nhau. Trong đó, hợp chất chiếm tỷ lệ cao nhất là D-limonene (thường trên 90%), một monoterpene hydrocarbon tạo nên mùi hương cam quýt đặc trưng. Bên cạnh đó, các hợp chất khác như myrcene, α-pinene, sabinene, và một lượng nhỏ các hợp chất chứa oxy như linalool, geraniol, citral cũng được xác định. Chính sự kết hợp của các hợp chất này đã tạo nên mùi thơm hoàn chỉnh và các hoạt tính sinh học đa dạng của tinh dầu bưởi nguyên chất. Việc định lượng chính xác các thành phần này giúp tiêu chuẩn hóa sản phẩm, kiểm soát chất lượng và cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho các ứng dụng sau này.

4.1. Vai trò của phương pháp phân tích GC MS trong nghiên cứu

Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) là công cụ không thể thiếu để định tính và định lượng các hợp chất trong tinh dầu. Sắc ký khí (GC) tách hỗn hợp thành các thành phần riêng lẻ dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ sôi và độ phân cực. Sau khi tách, mỗi thành phần được đưa vào đầu dò khối phổ (MS) để phân mảnh và ghi lại phổ khối lượng. Bằng cách so sánh phổ khối lượng thu được với thư viện phổ chuẩn, hệ thống có thể xác định chính xác tên và cấu trúc của hợp chất. Phân tích GC-MS cung cấp thông tin chi tiết về độ tinh khiết và thành phần của tinh dầu.

4.2. Các hợp chất chính Limonene myrcene và vai trò của chúng

Kết quả phân tích cho thấy limonene là thành phần chủ đạo, chiếm hơn 90% thể tích. Limonene không chỉ tạo mùi thơm mà còn được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm. Myrcene, một monoterpene khác, tuy có hàm lượng thấp hơn nhưng cũng góp phần quan trọng vào mùi hương và có tác dụng an thần, giảm đau. Sự hiện diện và tỷ lệ của các hợp chất này quyết định phần lớn giá trị trị liệu và thương mại của tinh dầu vỏ bưởi, đặc biệt trong các ứng dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm.

V. Khám phá hoạt tính sinh học và ứng dụng thực tiễn của tinh dầu

Giá trị của tinh dầu vỏ bưởi không chỉ nằm ở mùi hương mà còn ở các hoạt tính sinh học đa dạng của nó. Nhiều đề tài nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng tinh dầu chiết xuất từ vỏ Citrus maxima sở hữu nhiều đặc tính dược lý quý giá. Một trong những hoạt tính nổi bật nhất là khả năng kháng khuẩn. Các kết quả thử nghiệm trong khóa luận cho thấy tinh dầu vỏ bưởi có hoạt lực kháng khuẩn mạnh mẽ đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến như Staphylococcus, ShigellaSalmonella. Vòng vô khuẩn quan sát được chứng tỏ khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực bảo quản thực phẩm và sản phẩm sát khuẩn tự nhiên. Bên cạnh đó, nhờ hàm lượng limonene cao, tinh dầu bưởi còn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa. Những đặc tính này đã tạo cơ sở cho hàng loạt ứng dụng trong mỹ phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc tóc (kích thích mọc tóc, giảm gãy rụng), sản phẩm chăm sóc da (làm sáng da, chống lão hóa) và các liệu pháp hương thơm (giảm căng thẳng, thư giãn).

5.1. Kết quả thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của tinh dầu

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch. Kết quả từ Bảng 2.1 trong tài liệu gốc cho thấy tinh dầu vỏ bưởi nguyên chất tạo ra vòng vô khuẩn có đường kính đáng kể đối với cả ba chủng vi khuẩn thử nghiệm. Cụ thể, hoạt lực mạnh nhất được ghi nhận trên chủng Shigella (đường kính 16mm) và Salmonella paratyphi A (14mm). Khả năng kháng khuẩn giảm dần khi tinh dầu được pha loãng, nhưng vẫn thể hiện hoạt tính ở nồng độ thấp. Điều này khẳng định tiềm năng của tinh dầu vỏ bưởi như một chất kháng khuẩn tự nhiên.

5.2. Tiềm năng chống oxy hóa và các lợi ích trị liệu khác

Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu bưởi chủ yếu đến từ các hợp chất terpene như limonene. Chúng có khả năng trung hòa các gốc tự do, nguyên nhân gây ra stress oxy hóa và nhiều bệnh mãn tính. Ngoài ra, hương thơm tươi mát của tinh dầu còn được ứng dụng trong liệu pháp mùi hương để giảm stress, cải thiện tâm trạng và tăng cường sự tập trung. Các nghiên cứu khác còn chỉ ra tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, lợi tiểu và giải độc của loại tinh dầu này.

5.3. Ứng dụng trong mỹ phẩm đặc biệt là sản phẩm chăm sóc tóc

Nhờ các hoạt tính sinh học kể trên, tinh dầu vỏ bưởi là thành phần được ưa chuộng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Ứng dụng trong mỹ phẩm nổi bật nhất là trong lĩnh vực chăm sóc tóc. Tinh dầu bưởi giúp làm sạch da đầu, kháng nấm, kích thích tuần hoàn máu dưới nang tóc, từ đó thúc đẩy tóc mọc nhanh, chắc khỏe và giảm gãy rụng. Nó thường được thêm vào dầu gội, dầu xả, và các loại xịt dưỡng tóc. Ngoài ra, nó còn được dùng trong các sản phẩm massage giúp tan mỡ và các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng làm sáng và chống lão hóa.

VI. Kết luận từ luận văn và hướng phát triển đề tài nghiên cứu mới

Tổng kết từ khóa luận tốt nghiệp, nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng quy trình chiết xuất tinh dầu từ vỏ bưởi bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước, đồng thời khảo sát và so sánh hiệu suất chiết xuất giữa nguyên liệu xay và không xay. Kết quả phân tích đã xác định được các thành phần hóa học chính và khẳng định khả năng kháng khuẩn của tinh dầu. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp dữ liệu thực tiễn quan trọng, có thể áp dụng vào sản xuất thực tế, giúp tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp và nâng cao giá trị kinh tế cho cây bưởi. Tuy nhiên, đây vẫn là một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng để khai thác. Hướng phát triển cho các đề tài nghiên cứu khoa họcluận văn thạc sĩ trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình ở quy mô lớn hơn, so sánh hiệu quả với các phương pháp tiên tiến khác như phương pháp ép lạnh hoặc ly trích CO2 siêu tới hạn để thu được sản phẩm chất lượng cao hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các hoạt tính sinh học và phát triển các sản phẩm ứng dụng cụ thể cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Tóm tắt kết quả chính từ khóa luận tốt nghiệp

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc xay nhỏ nguyên liệu trước khi chưng cất giúp tăng đáng kể hiệu suất chiết xuất tinh dầu. Thành phần chính của tinh dầu là limonene, và sản phẩm thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với các vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước được đánh giá là phù hợp để sản xuất tinh dầu vỏ bưởi với chất lượng tốt và chi phí hợp lý. Những kết luận này là nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng vào thực tiễn sản xuất.

6.2. Đề xuất cải tiến và tối ưu hóa quy trình sản xuất

Để nâng cao hiệu quả, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình một cách toàn diện hơn, khảo sát ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố như kích thước hạt xay, thời gian ngâm, nhiệt độ và tốc độ chưng cất. Việc ứng dụng các kỹ thuật như chưng cất có sự hỗ trợ của vi sóng (Microwave-assisted hydrodistillation) cũng là một hướng đi đáng cân nhắc để rút ngắn thời gian và tiết kiệm năng lượng, một mục tiêu quan trọng trong sản xuất công nghiệp.

6.3. Triển vọng tương lai cho các nghiên cứu về tinh dầu Citrus

Tiềm năng của tinh dầu từ các loài thuộc chi Citrus, đặc biệt là bưởi, vẫn còn rất lớn. Các đề tài nghiên cứu khoa học trong tương lai có thể mở rộng sang việc phân lập các hợp chất có hàm lượng thấp nhưng hoạt tính mạnh, khảo sát các hoạt tính dược lý mới như chống ung thư, chống tiểu đường, hoặc phát triển các hệ dẫn thuốc nano để tăng cường sinh khả dụng của tinh dầu. Việc kết hợp tinh dầu bưởi với các chiết xuất thảo dược khác để tạo ra sản phẩm hiệp đồng tác dụng cũng là một hướng đi đầy triển vọng.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan tài liệu về Bưởi Chương II: Tổng quan về tinh dầu vỏ Bưởi Chương III: Quy trình ly trích tỉnh dầu vỏ Bưởi Phần II: KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ SVTH: Phan Như Quỳnh 2 Khóa luận tốt nghiệp PHAN II: NOI DUNG CHUONG 1: TONG QUAN TAI LIEU VE BUOI 1.1 Nguồn gốc bưởi Tên khoa học: Citrus Maxima Burm.Merr, Citrus Grandis(L. Bưởi có nguồn gốc từ Nam Á và Malaysia, mọc tự nhiên theo bờ sông Fiji (tên một đảo quốc ở Thái Bình Dương) và Friendly. Bưởi đã được đưa vào Trung Quốc khoảng 100 năm trước công nguyên. Bưởi được trồng nhiều ở miền nam Trung Quốc (tỉnh Quảng Đông, tỉnh Quảng Tây và tỉnh Phúc Kiến).

Đặc biệt bưởi còn được trồng trên những bờ sông ở miền Nam Thái Lan, ở Đài Loan, khắp miền nam Nhật Bản, Nam Ấn Độ, bán đảo Malaysia, Indonesia, New Guinea và Tahiti. Người ta tin rằng những hạt giống đầu tiên được thuyền trưởng Shaddock mang đến Châu Mỹ vào cuối thế kỷ 17. Vì vậy bưởi còn được gọi là Shaddock. Bưởi có 2 loài: Bưởi (C/zus Grandis) và Bưởi chùm (Citrus Paradisi).

Bưởi chùm (Cirws paradi Shimaeƒ ) hay còn gọi là Bưởi đắng, là loài lai giữa Bưởi Shaddock và cam, được trồng phổ biến ở Mỹ và các nước vùng Dia Trung Hải, không có hoặc có rất ít ở các nước vùng châu Á. Bưởi chùm trái nhỏ (đường kính khoảng 10-15cm), đặt gọn trong lòng bàn tay, có hình câu tròn, da trơn láng giông như quả cam, vỏ khi chín có màu SVTH: Phan Như Quỳnh 3 Khóa luận tốt nghiệp vàng hoặc hồng, có mùi đặc trưng của Bưởi. Khi cắt ngang sẽ thấy ruột bưởi rất đặc, màu đỏ hồng, các múi Bưởi dính liền nhau, giống hệt múi cam, khó tách, rất ít hạt hoặc không có hạt (khác với Bưởi ở Việt Nam các múi tách rời, tép Bưởi mọng nước, xốp), phần vỏ trắng bên trong rất mỏng như phần trắng của vỏ cam, vị từ rất chua đến ngọt nhạt và lúc nào cũng chát. Bưởi chùm được trồng nhiều ở Mỹ, Brazil, Argentina, Mexico, người phương tây dùng để ép lấy nước uống hay ăn tươi.

Bưởi chùm cung cấp một nguồn dôi dào vitamin C, chất xơ pectine. Bưởi chùm có sắc hồng hay đỏ do có chứa chất chống oxy hóa có lợi là lycopene. Các nghiên cứu cho thấy Bưởi chùm có thê giúp hạ thấp lượng cholesterol va trong hạt Bưởi có chứa một lượng thấp các chất chống oxy hóa.1: Bưởi Chùm[ 1S] Ở nước ta và các nước vùng Đông Nam Á chủ yếu trồng các giống Bưởi thuộc loài Grandis. Đây là loài rất đa dạng về giống do có sự lai tạo giữa chúng với các loài khác trong chỉ Citrus.

Sự khác nhau giữa các giống không chỉ ở đặc điểm về hình thái, kích thước quả mà còn ở cá chất lượng và màu sắc thịt quả [19]. Ở miền Nam có các loại Bưởi: bưởi Biên Hoà, Bưởi ôi, Bưởi Thanh Trà, Bưởi đường núm, Bưởi đường cam, Bưởi Năm Roi,. Buoi Nam Roi không SVTH: Phan Như Quỳnh 4 Khóa luận tốt nghiệp hạt, ruột trắng, không khô, không ướt, chua ngọt cân đối. Các giỗng Bưởi này phần lớn quả có hình quả lê, cây ở độ 18-25 năm có chiều cao 6-10m.

Trung bình trên cây có 200-300 quả tuỳ vào mật độ trồng, độ phì của đất và kỹ thuật chăm sóc, khối lượng quả trung bình là 0,8-1,0kg. Ở miền Bắc có Bưởi Phúc Trạch (Hà Tĩnh), Bưởi Đoan Hùng (Phú Thọ), Bưởi đỏ Mê Linh (Hà Nội), Bưởi Sơn Từ Liêm (Hà Nội).Trong số đó nồi tiếng nhất là Bưởi Phúc Trạch, Bưởi Đoan Hùng, tiếp đến là Bưởi Diễn. Bưởi Phúc Trạch được nhiều người ưa thích và được đánh giá cao trên thị trường nhiều nước. Bưởi NN-I (Pumello) là giống Bưởi lai được nhập nội vào nước ta.

Bưởi NN-I có quả to, vó mỏng, thịt quá có màu phớt hồng, mọng nước, vị ngon, cây sinh trưởng mạnh, năng suất cao, cành không gai, cây có đặc tính chống chịu cao đối với sâu bệnh hại, quả bưởi to, hình dáng đẹp. Bưởi NN-I có giá trị kinh tế và năng suất cao.2 Đặc điểm thực vật của quả bưởi Cây cao khoảng 5 đến 10m, thường có gai lớn (nhất là trồng bằng hạt), nhánh non có lông tơ. Rễ: thường có I1 rễ cái và những rễ nhánh, từ rễ nhánh mọc ra các rễ lông yếu ớt. Sự phát triển của rễ thường xen kẽ với sự phát triển của thân, cành trên mặt đất.

Rễ mọc ra từ hạt thường khỏe, mọc sâu, nếu đất thoáng nước tốt và tơi xốp rễ có thê mọc sâu đến 4m. Thân, cành: Bưởi thuộc loại thân gỗ, các cành chính thường mọc ra ở các vị trí trong khoảng 1m cách mặt đất. Cành có thê có gai, nhất là khi trồng bằng hạt. Cành phát triển theo lối hợp trụ, khi cành mọc dài đến một khoảng nhất định thì ngừng lại.

Trong một năm cây có thê cho 3 đến 4 đợt cành, tùy theo chức năng của cành mà chúng có tên khác nhau như:cành mang trái, cành mẹ, cành dinh dưỡng và cành vượt. SVTH: Phan Như Quỳnh 5 Khóa luận tốt nghiệp Lá: lá Bưởi thuộc lá đơn gồm có cuống lá, cánh lá và phiến lá. Lá lớn, có cành lá to, phiến lá hình xoan đến bầu dục, dạng trái tim, dài từ 12 đến 15cm, mặt dưới gân lá thường có lông. Hoa: hoa Bưởi lớn, mọc đơn hay chùm, cánh hoa màu trắng kem, có từ 20 - 25 nhị đực, bầu noãn có 11-16 ngăn, đường kính rộng từ 2,5-4cm, rất thơm, thường là hoa lưỡng tính.

Thời gian từ khi ra hoa đến khi hoa tàn thay đổi tùy giống và điều kiện khí hậu, trung bình là một tháng. Trái: Bưởi có trái lớn, hình cầu hay hình trái lê, đường kính từ 10 đến 40cm, có màu xanh và vàng nhạt khi chín, vỏ dày, tép lớn màu vàng nhạt hay hồng. Trái nặng trung bình từ 1-2kg. Trái bưởi có 3 phần chính: ngoại bì, trung bì, nội bì.

Thời gian chín của trái thay đôi từ 7 đến 8 tháng sau khi thu phan. Quá trình phát triển của Bưởi chia làm 3 giai đoạn: từ 4-9 tuần sau khi đậu trái, trái chủ yếu phát triển kích thước và trọng lượng. Bên cạnh đó phần thịt trái cũng phát triển chủ yếu là các tép phát triển về kích thước và số lượng. Sau đó, cùng với sự phát triển của các tép là sự phát triển của lớp trung bì.

Giai đoạn cuối cùng, khi trai đạt độ chín thành thục, hàm lượng acid trong nước giảm dần, trong khi màu sắc của trái từ màu xanh chuyền sang màu vàng và độ cứng của trái sẽ giảm dân. Hạt: hình dạng, kích thước, trọng lượng, SỐ lượng hạt trong trái và mỗi múi thay đôi nhiều tùy từng giống. Bưởi là loại trái hạt lớn, đơn phôi, có nhiều hạt, tuy nhiên một số giống bưởi như Bưởi Năm Roli, Bưởi Biên Hòa hạt thường mat dần qua quá trình phát triển của trái [2].3 Thành phần hoa hoc cua qua Budi Bưởi được tận dụng tất cả các bộ phận, từ hoa (để chế hương liệu), lá, vỏ, cơm và cả hạt. Nước bưởi chứa nhiều chất bố dưỡng như các loại đường trái cây, đạm, béo, acid tannic, béta-caroten va cac chat khoang Phospho, sat, Calci, Kali, Magie.

Ngoài ra, còn chứa nhiều vitamin (BI, B2, C), trong đó hàm lượng vitamin C khá cao, gấp khoảng 10 lần so với quả lê. - Vo quả: chứa flavonoid nhu_ naringosid, hesperidin, diosmin, diosmetin, hesperitin. SVTH: Phan Nhu Quynh 6 Khóa luận tốt nghiệp + Vỏ quả ngoài: chứa coumarin, caroten và tinh dầu (chủ yếu là d-limonen) + Vỏ quả giữa: rất giàu naringin có vị rất đắng, pectin và một ít limonin. - Dich quả: glucid, lipid, các chất khoáng (canxi, kali, phospho), caroten va cacvitamin(B,C).

- Hat: chtra nhiéu limonin, vo hat chtra nhiéu pectin. Viện nghiên cứu khoa học Pháp xuat ban 6 Toulouse 1959 cho thay phần ăn được của quả Bưởi là 60%. Cứ 100g phần ăn được có 88,7g nước, 0,93g dam, 0,lg chat béo, 9,82 chat ngot, 0,4¢ chat xo, 26mg photpho, 1,9mg natri, 84mg kali, 12g canxi, 9mg magié, 0,08mg déng, 0,39mg sat, 0,33mg mangan, 0,016mg viatmin B1, 0,06mg B2, 0,3mg PP, 3mg vitamin C. Luong vitamin C nay đủ cho nhu cầu của người lớn mỗi ngày nếu ăn 1/3 quả Bưởi (200g nac qua).

Theo một tài liệu khác, cứ Ikg tép bưởi có 2mg protid, 73mg gluxit, 0,2mg caroten (tiền vitamm A), 0,2mg vitamin B2, 0,4mg vitamin BI, 950mg vitamin C, đường, acid.1 Thanh phần hóa học trong qua Budi [16] Nang luong KJ/calo Ham luong (128/30) Nước % 90 Chất sợi g 1.4 Chat béo g 0 Protein g 0.6 Vitamin A ug 0 Vitamin C mg 40 Vitamin BI mg 0.03 SVTH: Phan Như Quỳnh 7 Khóa luận tốt nghiệp Vitamin E mg 0.4 Thu hoach va bao quan Thời điểm thu hoạch: Thu hoạch khi vỏ quả chuyên từ màu xanh chuyển sang màu vàng khoảng 40-50% diện tích vỏ quả. Điểu kiện ngoại cảnh khi thu hái: Thu hoạch quả vào những ngày trời tạnh ráo, thu hoạch vào budi sáng hoặc chiều mát, tránh thu hoạch vào giữa trưa hoặc trời quá nóng. Quả thu hoạch xong cần để nơi râm mát để đưa đến nơi tiêu thụ hoặc bảo quản. Kỹ thuật thu hái: Cần phải có thang chuyên dụng cho thu hoạch quả và sử dụng kéo để cắt quả, hạn chế làm rụng lá gãy cành.

Không dùng biện pháp rung, đập cho quả rụng. Khi thu hoạch tránh đề cho quả rơi xuống đất làm dập vỏ và múi bên trong. Quả được cho vào thùng hoặc sọt tre có lót giấy hoặc xốp, lau sạch vỏ quả, xử lý hoá chất rồi vận chuyền về nhà hoặc nơi tập trung đề phân loại, xử lý và bảo quản. Phân loại và bảo quan: Bưởi thu hoạch về cần được phân loại theo kích cỡ đề tiện đóng gói và bảo quản.

Cần phải loại bỏ ngay những quả không đạt tiêu chuẩn về kích thước, hình thù vẹo vọ, xây xát hoặc vỏ quả bị sâu bệnh, khuyết tật trước khi phân loại. Những quả đã phân loại dùng khăn mềm lau sạch, bao băng giấy hoặc nilon, xếp vào thùng cacton hoặc sọt để vận chuyên tới thị trường tiêu thụ. Trường hợp lưu giữ lâu hơn cần áp dụng một số biện pháp bảo quản thích hợp sau: Sau khi quả đã phân loại, lau sạch, dùng vôi bôi vào cuống quả sau đó cho vào chum, vại sành hoặc hòm gỗ có lót lá chuối khô và đậy nắp kín. Phân loại, lau sạch, nhúng vào thuốc chống nấm, hong khô 1-3 ngày sau đó bọc bằng giấy nilon và cât g1ữ nơi khô ráo.

SVTH: Phan Như Quỳnh 8 Khóa luận tốt nghiệp Bảo quản trong cát khô, nghĩa là dùng cát khô, sạch rải một lượt dưới nên nhà bảo quản dày khoảng 10em rồi xếp bưởi đã được phân loại, lau sạch, xử lý thuốc chống nấm lên trên. Cứ I1 lớp bưởi 1 lớp cát, lớp trên cùng phủ cát xong rồi dùng giấy nilon hoặc giấy báo đậy kín lên cát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ