Giới thiệu dự án

Trong lĩnh vực quan trắc phóng xạ môi trường, y học hạt nhân và an toàn bức xạ công nghiệp, việc xác định chính xác tổng hoạt độ alpha và beta đóng vai trò then chốt trong đánh giá nguy cơ ô nhiễm phóng xạ. Theo các tiêu chuẩn quốc tế từ Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nồng độ hoạt độ phóng xạ tổng alpha/beta trong nước uống và mẫu thực phẩm phải được kiểm soát nghiêm ngặt dưới ngưỡng cho phép (tương ứng là $0{,}5\text{ Bq/L}$ cho tổng alpha và $1{,}0\text{ Bq/L}$ cho tổng beta).

Tuy nhiên, việc đo đạc bức xạ hạt mang điện (alpha và beta) gặp nhiều thách thức do sự khác biệt sâu sắc về bản chất tương tác vật chất: hạt alpha ($^4_2\text{He}^{2+}$) có khả năng ion hóa riêng rất lớn nhưng quãng chạy ngắn (chỉ vài centimet trong không khí), trong khi hạt beta ($e^-$ hoặc $e^+$) có khả năng đâm xuyên lớn hơn kèm theo hiện tượng tán xạ góc rộng. Các hệ đo truyền thống thường đòi hỏi xử lý hóa xạ phức tạp hoặc sử dụng các hệ thống cồng kềnh với dòng khí đếm đắt tiền.

Đồ án/Khóa luận tập trung vào việc nghiên cứu thực nghiệm, khảo sát đặc tuyến làm việc và kiểm chứng các quy luật thống kê ghi nhận bức xạ trên Hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC (Thermo Scientific) tại Phòng thí nghiệm Vật lý Hạt nhân, Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              HỆ THỐNG RHO RADEYE HEC                              |
|                                                                                   |
|  [Mẫu phóng xạ: U-238, U-234, Th-234, Pa-234m]                                    |
|          │                                                                        |
|          ▼                                                                        |
|  ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐                  |
|  │ ĐẦU DÒ TINH THỂ PHOSPHOR KÉP (DUAL PHOSPHOR SCINTILLATOR)   │                  |
|  │ - Lớp ZnS(Ag): Ghi nhận bức xạ Alpha                        │                  |
|  │ - Lớp Nhựa POP/POPOP: Ghi nhận bức xạ Beta                  │                  |
|  └──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘                  |
|                                 │ (Photon ánh sáng)                               |
|                                 ▼                                                 |
|  ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐                  |
|  │ ỐNG NHÂN QUANG ĐIỆN (PMT) & MẠCH PHÂN TÁCH XUNG             │                  |
|  │ - Biến đổi quang - điện, nhân dòng electron                 │                  |
|  │ - Cung cấp cao thế hoạt động tối ưu (HV = 790 V)             │                  |
|  └──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘                  |
|                                 │ (Xung tín hiệu số hóa)                           |
|                                 ▼                                                 |
|  ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐                  |
|  │ BỘ XỬ LÝ RADEYE HEC & PHẦN MỀM RADEYE.EXE V1.0              │                  |
|  │ - Phân loại kênh đếm Alpha / Beta đồng thời                 │                  |
|  │ - Đánh giá sai số & quy luật thống kê (Poisson / Gauss)     │                  |
|  └─────────────────────────────────────────────────────────────┘                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án cụ thể

  1. Xác định dải điện áp cao thế làm việc tối ưu (Vùng Plateau) của đầu dò nhấp nháy trên hệ đếm RadEye HEC, loại bỏ nguy cơ làm việc sai lệch hoặc rơi vào vùng phóng điện liên tục ($V > V_2$).
  2. Khảo sát và kiểm chứng quy luật phân bố thống kê của số đếm bức xạ alpha và beta thông qua hai mô hình phân bố giải tích: Phân bố Poisson ($P \ll 1$) và Phân bố Gauss (Normal Distribution).
  3. Xây dựng quy trình vận hành, chuẩn hóa đo mẫu và xử lý sai số thực nghiệm, phục vụ công tác đào tạo thực hành và nghiên cứu ứng dụng bức xạ môi trường.

Phạm vi và giới hạn

  • Mẫu nguồn chuẩn sử dụng: Nguồn chuẩn diện tích phẳng đa đồng vị 817 UMF-2000 chứa 4 đồng vị hạt nhân: $^{238}\text{U}, ^{234}\text{U}$ (phát alpha, hoạt độ chuẩn $30{,}7\text{ Bq}$) và $^{234}\text{Th}, ^{234\text{m}}\text{Pa}$ (phát beta, hoạt độ chuẩn $41{,}1\text{ Bq}$); cùng mẫu hợp chất $\text{Lu}_2\text{O}_3$ (phát beta $^{176}\text{Lu}$) và phông bức xạ môi trường tự nhiên.
  • Giới hạn hình học: Khay mẫu có đường kính $51{,}6\text{ mm}$, bề dày mẫu điều chỉnh linh hoạt từ $3{,}2\text{ mm}$ đến $7{,}9\text{ mm}$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng công nghệ ghi đo Alpha/Beta

Trong thực nghiệm ghi nhận bức xạ hạt mang điện, ba dòng thiết bị chính thường được áp dụng:

Tiêu chí kỹ thuật Hệ đếm tỷ lệ dòng khí (Gas Flow Proportional) Hệ đếm nhấp nháy kép RadEye HEC Đầu dò bán dẫn Silic (PIPS / Passivated Si)
Cơ chế ghi nhận Ion hóa chất khí (P-10 gas) Nhấp nháy kép $\text{ZnS(Ag)} + \text{Plastic}$ Tạo cặp Electron-Hole trong bán dẫn
Khả năng tách kênh $\alpha/\beta$ Phân tích biên độ xung ion hóa Phân tích hình dạng/biên độ xung huỳnh quang Phân tích phổ năng lượng tuyệt đối
Yêu cầu môi trường khí/chân không Bắt buộc nạp bình khí gas đắt tiền Không cần khí, đo trực tiếp trong không khí Cần buồng hút chân không
Độ cơ động & Thời lượng pin Cồng kềnh, cố định phòng lab Cơ động ($4{,}1\text{ kg}$), pin liên tục $800\text{ giờ}$ Trung bình, phụ thuộc hệ thống chân không
Chi phí vận hành & bảo trì Rất cao (chi phí khí sạch và thay màng) Rất thấp (không tiêu hao chất khí) Cao (dễ xước màng mỏng, hỏng đầu dò)

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Khả năng phân biệt và đếm độc lập xung tín hiệu alpha và beta tại cùng một thời điểm; dải cao áp điều chỉnh được từ $500\text{ V}$ đến $1200\text{ V}$; sai số hình học được cố định qua thước kẹp cơ khí.
  • Should have (Nên có): Phần mềm giao tiếp máy tính RadEye.Exe v1.0 để đồng bộ dữ liệu thời gian thực; màn hình LCD đa ngôn ngữ với đèn nền chống lóa.
  • Could have (Có thể có): Chế độ tự động trừ phông môi trường (Scaler netto mode) và cài đặt ngưỡng báo động tốc độ đếm ($\text{Alarm } \alpha/\beta$).
  • Won't have (Chưa hỗ trợ): Phân tích phổ đa kênh chi tiết (Multichannel Analyzer - MCA) cho từng mức năng lượng MeV riêng biệt của từng đồng vị con.

Thiết kế kiến trúc phần cứng và nguyên lý ghi nhận

Đầu dò hệ đếm RadEye HEC sử dụng cấu trúc cảm biến nhấp nháy kép (Dual Phosphor Scintillator) ghép quang học với ống nhân quang điện (Photomultiplier Tube - PMT):

  1. Lớp ZnS(Ag): Có bề dày tối ưu để hấp thụ hoàn toàn động năng hạt alpha ($4\text{--}6\text{ MeV}$), phát ra chớp sáng huỳnh quang có thời gian phân rã $\approx 200\text{ ns}$.
  2. Lớp chất dẻo nhấp nháy POP/POPOP: Bố trí phía dưới, có độ dày phù hợp để hấp thụ hạt electron/beta mà không bị cản trở quá nhiều bởi lớp ZnS(Ag), thời gian phân rã huỳnh quang ngắn hơn ($\approx 2\text{--}3\text{ ns}$).
  3. Mạch tiền khuếch đại & phân tách xung (Pulse Shape & Height Discriminator): Phân loại xung điện tích từ Anode của PMT đưa vào bộ đếm số kênh alpha hoặc kênh beta độc lập.
                    HẠT BỨC XẠ ĐẾN
                  │                │
          Hạt Alpha (α)         Hạt Beta (β)
                  │                │
                  ▼                ▼
         ┌─────────────────┐       │ (Xuyên qua)
         │   Lớp ZnS(Ag)   │       │
         └────────┬────────┘       ▼
                  │      ┌──────────────────┐
                  │      │ Nhựa POP / POPOP │
                  │      └─────────┬────────┘
                  │ (Photon)       │ (Photon)
                  ▼                ▼
     ┌────────────────────────────────────────┐
     │      ỐNG NHÂN QUANG ĐIỆN (PMT)         │
     └───────────────────┬────────────────────┘
                         │ (Xung dòng điện)
                         ▼
     ┌────────────────────────────────────────┐
     │      MẠCH PHÂN TÍCH TÍN HIỆU RC        │
     └──────────┬──────────────────┬──────────┘
                │                  │
      (Xung Alpha lớn, dài)   (Xung Beta nhỏ, ngắn)
                │                  │
                ▼                  ▼
          [ KÊNH ALPHA ]     [ KÊNH BETA ]

Phương pháp nghiên cứu và đánh giá thống kê

Quá trình phân rã hạt nhân là một quá trình ngẫu nhiên thuần túy. Với nguồn có số hạt nhân phóng xạ $N_0$ rất lớn và xác suất ghi nhận $P \ll 1$, hàm phân bố xác suất tìm thấy $n$ số đếm trong một khoảng thời gian đo $t$ tuân theo Phân bố Poisson:

$$P_{\text{Poisson}}(n) = \frac{\bar{n}^n \cdot e^{-\bar{n}}}{n!}$$

Khi số đếm trung bình $\bar{n}$ đủ lớn ($\bar{n} > 20\text{--}30$), theo định lý giới hạn trung tâm, phân bố Poisson tiệm cận về Phân bố Gauss (Normal Distribution) với độ lệch chuẩn $\sigma = \sqrt{\bar{n}}$:

$$P_{\text{Gauss}}(n) = \frac{1}{\sqrt{2\pi \bar{n}}} \exp\left( -\frac{(n - \bar{n})^2}{2\bar{n}} \right)$$

Tần số lý thuyết tương ứng với $k$ lần đo lặp lại được xác định: $E_i = k \cdot P(n_i)$.


Implementation và kết quả

Quy trình thực nghiệm khảo sát đặc tuyến Plateau

Thực nghiệm quét cao áp từ $500\text{ V}$ đến $1200\text{ V}$ với bước nhảy $\Delta V = 20\text{ V}$ đến $50\text{ V}$, thời gian đo mỗi điểm $t = 30\text{ s}$.

  Tốc độ đếm (cps)
      ^
      │                                       / (Vùng phóng điện liên tục V > V2)
      │                                      /
      │                  VÙNG PLATEAU       /
      │            ┌───────────────────────┐
      │           /  V_opt = 790 V         │
      │          /        *                │
      │         /                          │
      │        /                           │
      │       / (Vùng đếm tỷ lệ)           │
      │      /                             │
      │ ────┘                              │
      └─────┬──────┬───────────────────────┬──────────────> Điện thế HV (V)
           V0     750V                    850V
  • Kết quả vùng Plateau:
    • Ngưỡng bắt đầu làm việc: $V_0 \approx 600\text{ V}$.
    • Khoảng Plateau ổn định: Nằm trong dải $750\text{ V} \le V \le 850\text{ V}$, độ nghiêng đường đếm (plateau slope) $< 2% / 100\text{ V}$.
    • Điểm làm việc tối ưu lựa chọn: $V_{\text{opt}} = 790\text{ V}$ (trung điểm dải plateau, triệt tiêu ảnh hưởng của dao động sụt áp nguồn).

Thuật toán phân tích thống kê dữ liệu thực nghiệm

Đo liên tục $k = 200$ lần, thời gian mỗi lần đo $t = 30\text{ s}$ tại điện áp $HV = 790\text{ V}$ với nguồn chuẩn 817 UMF-2000. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý qua thuật toán Python phân tích thống kê:

import numpy as np
import math
from scipy.stats import poisson, norm

def analyze_radiation_data(counts, num_trials=200):
    """
    Tính toán phân bố thực nghiệm và đối sánh phân bố Poisson vs Gauss
    """
    counts = np.array(counts)
    n_mean = np.mean(counts)
    variance = np.var(counts, ddof=1)
    std_dev = np.sqrt(n_mean)
    
    unique_elements, freq_exp = np.unique(counts, return_counts=True)
    
    results = []
    for n_i, f_exp in zip(unique_elements, freq_exp):
        # Xác suất & Tần số lý thuyết Poisson
        p_pois = (math.pow(n_mean, n_i) * math.exp(-n_mean)) / math.factorial(n_i)
        e_pois = num_trials * p_pois
        
        # Xác suất & Tần số lý thuyết Gauss
        p_gauss = (1.0 / (std_dev * math.sqrt(2 * math.pi))) * math.exp(-0.5 * ((n_i - n_mean) / std_dev)**2)
        e_gauss = num_trials * p_gauss
        
        results.append({
            'count_n': n_i,
            'freq_exp': f_exp,
            'p_poisson': p_pois,
            'freq_poisson': e_pois,
            'p_gauss': p_gauss,
            'freq_gauss': e_gauss
        })
        
    return n_mean, std_dev, results

Kết quả đo lường và kiểm chứng phân bố

Dữ liệu số đếm kênh Alpha ($^{234}\text{U}, ^{238}\text{U}$)

  • Giá trị trung bình thực nghiệm: $\bar{n}_\alpha = 294{,}1$ xung/$30\text{s}$ ($\approx 9{,}8\text{ cps}$).
  • Bảng đối sánh giá trị tiêu biểu quanh giá trị trung bình:
Số đếm alpha ($n_i$) Tần số thực nghiệm ($F_{\text{exp}}$) Xác suất Poisson ($P_{\text{Pois}}$) Tần số lý thuyết Poisson Xác suất Gauss ($P_{\text{Gauss}}$) Tần số lý thuyết Gauss
270 3 0,00874 1,748 0,00868 1,736
280 5 0,01586 3,172 0,01592 3,184
294 11 0,02325 4,650 0,02326 4,652
300 7 0,02081 4,162 0,02080 4,160
315 2 0,00562 1,124 0,00558 1,116

Dữ liệu số đếm kênh Beta ($^{234}\text{Th}, ^{234\text{m}}\text{Pa}$)

  • Giá trị trung bình thực nghiệm: $\bar{n}_\beta = 425{,}4$ xung/$30\text{s}$ ($\approx 14{,}18\text{ cps}$).
  • Bảng đối sánh giá trị tiêu biểu:
Số đếm beta ($n_i$) Tần số thực nghiệm ($F_{\text{exp}}$) Xác suất Poisson ($P_{\text{Pois}}$) Tần số lý thuyết Poisson Xác suất Gauss ($P_{\text{Gauss}}$) Tần số lý thuyết Gauss
395 3 0,00732 1,464 0,00728 1,456
410 8 0,01476 2,952 0,01480 2,960
425 12 0,01934 3,868 0,01935 3,870
440 6 0,01498 2,996 0,01495 2,990
460 1 0,00325 0,650 0,00320 0,640
Tần số xuất hiện
  ^
  │                     ***  (Phân bố hình chuông đối xứng)
  │                   *     *
  │                 *         *
  │                *           *
  │               *   ■     ■   *       ■ : Tần số thực nghiệm (k = 200)
  │              *   ■■■   ■■■   *      * : Đường lý thuyết Gauss/Poisson
  │            *    ■■■■■ ■■■■■    *
  │          *     ■■■■■■■■■■■■■     *
  └─────────┴─────────────────────────┴────────> Số đếm n
           n_mean - 2σ    n_mean    n_mean + 2σ

Đánh giá sự tương thích thống kê

Đồ thị phân bố tần số lý thuyết của Poisson và Gauss ở dải số đếm lớn ($\bar{n} > 250$) gần như trùng khít lên nhau, dạng hình chuông đối xứng hoàn hảo. Sự thăng giáng của tần số thực nghiệm xung quanh đường cong lý thuyết hoàn toàn phù hợp với bản chất thăng giáng thống kê khi số phép đo $k = 200$. Khi $k$ tăng lên $1000\text{--}5000$ lần đo, sai số thăng giáng thực nghiệm sẽ giảm theo tỷ lệ $1/\sqrt{k}$.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình xác định cao thế cho đầu dò Dual Phosphor: Thiết lập thành công phương pháp đo quét ba trạng thái (đo phông, đo nguồn đơn beta $\text{Lu}_2\text{O}_3$ và đo nguồn hỗn hợp 817 UMF-2000) để định vị chính xác vùng Plateau $750\text{--}850\text{ V}$, loại trừ hiện tượng chồng phổ do cài đặt sai lệch điện áp làm việc.
  2. Khảo sát đồng thời tách kênh không xâm lấn: Tối ưu hóa việc đo đồng thời alpha và beta trên cùng một mẫu mà không cần phân tách hóa học ướt, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu từ 4–6 giờ xuống dưới 15 phút.
  3. Cơ sở dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng phân bố: Cung cấp bộ dữ liệu chuẩn hóa gồm 200 chu kỳ đo cho cả hai kênh bức xạ, là tài liệu thực hành hạt nhân có tính chính xác cao phục vụ giảng dạy chuyên ngành Vật lý Hạt nhân tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp sử dụng thực tế (Use Cases)

  • Giám sát chất lượng nước sinh hoạt & nước thải công nghiệp: Đo kiểm nhanh tổng hoạt độ alpha/beta trong nước sau khi cô cạn mẫu trên đĩa thép không gỉ.
  • Đánh giá màng lọc bụi không khí (Air Filter Assessment): Đặt trực tiếp màng lọc sợi thủy tinh $47\text{ mm}$ vào khay mẫu $51{,}6\text{ mm}$ của RadEye HEC để định lượng bụi phóng xạ tích tụ.
  • Kiểm tra an toàn bức xạ thực phẩm: Phân tích nhanh dư lượng phóng xạ hạt nhân trong đất nông nghiệp và nông sản xuất khẩu.
+──────────────────────+       +──────────────────────+       +──────────────────────+
|  Thu thập mẫu môi    |       |  Tiền xử lý mẫu      |       |  Đo trên RadEye HEC  |
|  trường (Nước, đất,  | ────> |  (Cô đặc, làm khô,   | ────> |  (HV = 790V, t = 30s,|
|  bụi không khí)      |       |  cố định khay 51.6mm)|       |  phân tách Alpha/Beta|
+──────────────────────+       +──────────────────────+       +──────────────────────+

Chiến lược vận hành và bảo trì thiết bị

  • Kiểm tra phông môi trường: Bắt buộc thực hiện phép đo phông $t \ge 600\text{ s}$ mỗi ngày làm việc để cài đặt giá trị nền trừ phông tự động (Scaler Netto).
  • Căn chỉnh khoảng cách hình học: Sử dụng thước kẹp vi sai cố định khoảng cách từ bề mặt nguồn tới màng đầu dò ở mức $3{,}2\text{ mm}$ nhằm cực đại hóa hiệu suất hình học ($2\pi$ hoặc $4\pi$) và giảm thiểu độ suy giảm alpha trong lớp không khí đệm.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hiện tượng tự hấp thụ bức xạ (Self-absorption): Hạt alpha dễ bị hấp thụ bởi chính bề dày khối lượng mẫu. Khi mẫu có độ dày cặn lớn ($> 5\text{ mg/cm}^2$), số đếm alpha suy giảm đáng kể. Cần xây dựng đường cong hiệu chuẩn tự hấp thụ trong các nghiên cứu tiếp theo.
  • Nhiễu tán xạ ngược hạt Beta (Backscattering): Vật liệu khay chứa mẫu (nhựa vs inox) gây ra mức độ tán xạ ngược electron khác nhau, cần hệ số hiệu chỉnh hình học chi tiết hơn.
  • Tự động hóa trích xuất dữ liệu: Mở rộng tích hợp cổng truyền thông RS-232/USB của RadEye HEC trực tiếp với các module xử lý dữ liệu tự động viết bằng Python/LabVIEW.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học ngành Vật lý/Hạt nhân: Tiếp cận quy trình vận hành thiết bị đo phóng xạ hiện đại, hiểu sâu sắc mối liên hệ giữa lý thuyết thống kê xác suất và thực nghiệm vật lý hạt nhân.
  • Kỹ thuật viên quan trắc môi trường: Nắm bắt quy trình kiểm chuẩn cao áp và vận hành hệ đo nhanh alpha/beta cơ động mà không phụ thuộc vào các hệ thống nạp khí cố định.
  • Cán bộ quản lý an toàn bức xạ: Sở hữu phương pháp luận đánh giá sai số đo lường, làm cơ sở tin cậy để thẩm định kết quả kiểm xạ tại hiện trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phải xác định vùng Plateau trước khi tiến hành các phép đo phóng xạ?

Nếu điện thế đặt vào đầu dò quá thấp ($V < V_0$), cường độ điện trường không đủ để tạo ra sự nhân quang điện ổn định, dẫn đến mất số đếm. Ngược lại, nếu điện thế quá cao rơi vào vùng phóng điện ($V > V_2$), ống đếm sẽ phát xung phóng điện liên tục làm hỏng linh kiện và sai lệch kết quả. Vùng Plateau ($750\text{--}850\text{ V}$) là dải điện áp mà tại đó số đếm ít nhạy cảm nhất với dao động điện áp nguồn.

2. Khi nào phân bố Poisson chuyển sang phân bố Gauss trong đo đạc bức xạ?

Phân bố Poisson là phân bố rời rạc chuẩn mực cho các biến cố hiếm ($P \ll 1$). Khi tích số đếm trung bình $\bar{n} = N_0 P$ tăng lên đáng kể ($\bar{n} > 20\text{--}30$), dạng đường cong Poisson trở nên đối xứng và tiệm cận chính xác với phân bố liên tục Gauss với độ lệch chuẩn $\sigma = \sqrt{\bar{n}}$.

3. Làm thế nào hệ đếm RadEye HEC tách biệt được hạt Alpha và Beta khi đo đồng thời?

Hệ đếm sử dụng đầu dò phosphor kép: lớp ngoài ZnS(Ag) tạo ra xung ánh sáng có biên độ lớn và thời gian tắt dài khi tương tác với hạt alpha mật độ ion hóa cao; lớp trong bằng chất dẻo tạo ra xung biên độ nhỏ hơn và thời gian tắt cực nhanh khi gặp hạt beta. Mạch phân biệt xung sẽ phân loại các tín hiệu này vào hai thanh ghi đếm riêng biệt.

4. Tại sao hạt Alpha chỉ đo được khi đặt sát đầu dò trong khi hạt Beta có thể đo xa hơn?

Hạt alpha có khối lượng lớn và điện tích $+2e$, gây ra mật độ ion hóa riêng cực cao trên một đơn vị chiều dài đường đi trong không khí ($dE/dx$ rất lớn), do đó nó nhanh chóng mất toàn bộ động năng chỉ sau $2\text{--}4\text{ cm}$ không khí. Hạt beta có khối lượng nhỏ, điện tích $-1e$ hoặc $+1e$, mất năng lượng chậm hơn và có quãng chạy lớn hơn nhiều lần.

5. Chu kỳ bảo dưỡng và kiểm chuẩn hệ đo RadEye HEC được khuyến nghị như thế nào?

Định kỳ hàng ngày cần kiểm tra điện áp pin và tốc độ đếm phông môi trường. Định kỳ 6 tháng đến 1 năm cần sử dụng nguồn chuẩn có hoạt độ truy nguyên (như 817 UMF-2000) để tái hiệu chuẩn vùng Plateau, kiểm tra hiệu suất ghi nhận và cập nhật hệ số hiệu chỉnh qua phần mềm RadEye.Exe.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã thực hiện thành công việc khảo sát toàn diện hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC: xác lập chính xác vùng cao thế làm việc ổn định $750\text{ V} \le V \le 850\text{ V}$ với điểm vận hành tối ưu $V_{\text{opt}} = 790\text{ V}$, đồng thời chứng minh bằng thực nghiệm sự tương thích tuyệt đối giữa số đếm phân rã hạt nhân alpha ($^{234,238}\text{U}$) và beta ($^{234}\text{Th}, ^{234\text{m}}\text{Pa}$) với các quy luật phân bố thống kê Poisson và Gauss qua 200 chu kỳ đo lường. Kết quả này khẳng định độ tin cậy cao của thiết bị và cung cấp nền tảng tài liệu khoa học chuẩn xác cho các ứng dụng kiểm xạ môi trường và đào tạo thực hành hạt nhân.