Khóa luận: Ảnh hưởng khoảng cách liên phân tử đến tốc độ ion hóa H2 (ĐHSP TP.HCM)

Khóa luận: Nghiên cứu ảnh hưởng khoảng cách liên phân tử đến tốc độ ion hóa H2+ trong điện trường tĩnh. Vật lý tính toán, mô phỏng.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2016

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CAC KY HIEU, CÁC CHU VIET TÁT

DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tương tác giữa laser với nguyên tử, phân tử

2. CHƯƠNG 2: TRẠNG THÁI SIEGERT TRONG ĐIỆN TRUONG TĨNH

2.1. Lý thuyết trạng thái Siegert trong điện trường tĩnh

3. CHƯƠNG 3: KET QUÁ NGHIÊN CỨỬU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CÁM ƠN

Tóm tắt

I. Khám phá ion hóa H2 Yếu tố khoảng cách liên phân tử

Quá trình ion hóa phân tử Hydro (H2) là một chủ đề nền tảng trong vật lý nguyên tử và quang học phi tuyến. Đây là quá trình cung cấp năng lượng để một electron thoát ra khỏi lực hút của hạt nhân, biến phân tử trung hòa thành một ion. Năng lượng tối thiểu cần thiết cho quá trình này được gọi là năng lượng ion hóa H2. Trong môi trường lý tưởng với các phân tử cô lập, giá trị này là một hằng số. Tuy nhiên, trong thực tế, các phân tử không tồn tại riêng lẻ. Chúng liên tục tương tác với nhau, và khoảng cách giữa chúng—khoảng cách liên phân tử—trở thành một biến số cực kỳ quan trọng. Khi các phân tử hydro ở gần nhau, như trong môi trường khí nén hoặc ở trạng thái rắn của hydro, đám mây electron của chúng bắt đầu chồng lấn và tương tác. Sự tương tác liên phân tử này, bao gồm cả lực Van der Waals và lực đẩy tĩnh điện, làm thay đổi đáng kể cấu trúc năng lượng của hệ. Điều này dẫn đến một câu hỏi cốt lõi: Khoảng cách giữa các phân tử H2 ảnh hưởng đến khả năng ion hóa của chúng như thế nào? Việc hiểu rõ mối quan hệ này không chỉ là một thách thức lý thuyết mà còn mở ra những ứng dụng quan trọng trong vật lý thiên văn, khoa học vật liệu và công nghệ laser. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cơ chế vật lý đằng sau ảnh hưởng của khoảng cách liên phân tử đến quá trình ion hóa H2, dựa trên các phương pháp tính toán lượng tử hiện đại và kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

1.1. Định nghĩa năng lượng ion hóa H2 trong trạng thái cô lập

Đối với một phân tử hydro (H2) duy nhất, không chịu ảnh hưởng từ các phân tử khác, năng lượng ion hóa là một đại lượng được xác định rõ ràng. Nó tương ứng với năng lượng cần thiết để tách electron ở trạng thái năng lượng cao nhất ra khỏi phân tử, đưa nó đến vô cùng. Giá trị này được quyết định bởi cấu trúc electron và năng lượng liên kết nội tại của phân tử. Trong cơ học lượng tử, năng lượng này có thể được tính toán chính xác bằng cách giải phương trình Schrödinger cho hệ hai proton và hai electron. Trạng thái này là điểm tham chiếu cơ bản, giúp các nhà khoa học đánh giá mức độ thay đổi khi các yếu tố bên ngoài, như sự hiện diện của các phân tử lân cận, được đưa vào. Mọi sự sai khác so với giá trị cô lập này đều phản ánh trực tiếp ảnh hưởng của môi trường xung quanh lên cấu trúc và tính ổn định của phân tử.

1.2. Tầm quan trọng của tương tác liên phân tử trong môi trường đặc

Khi mật độ vật chất tăng lên, ví dụ như trong môi trường hydro dưới áp suất cao, khoảng cách trung bình giữa các phân tử H2 giảm xuống. Tại đây, mô hình phân tử cô lập không còn chính xác. Các tương tác liên phân tử trở nên chiếm ưu thế. Các lực này bao gồm lực hút lưỡng cực cảm ứng (lực phân tán London, một phần của lực Van der Waals) và lực đẩy mạnh ở khoảng cách gần do nguyên lý loại trừ Pauli. Những tương tác này làm biến dạng mật độ electron xung quanh mỗi phân tử. Đám mây electron không còn đối xứng hoàn toàn mà bị ảnh hưởng bởi điện trường của các phân tử lân cận. Sự tái phân bố điện tích này làm thay đổi thế năng tương tác tổng thể của hệ, trực tiếp tác động đến năng lượng cần thiết để bứt một electron ra ngoài. Do đó, việc nghiên cứu ion hóa trong môi trường đặc đòi hỏi phải xem xét toàn bộ hệ đa phân tử, thay vì chỉ một phân tử đơn lẻ.

II. Thách thức vật lý Ảnh hưởng của khoảng cách đến ion hóa H2

Việc xác định chính xác ảnh hưởng của khoảng cách liên phân tử đến quá trình ion hóa H2 là một bài toán phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho cả lý thuyết và thực nghiệm. Về mặt lý thuyết, khi hai hay nhiều phân tử H2 tiến lại gần nhau, bài toán không còn là hệ hai hạt nhân và hai electron đơn giản. Nó trở thành một bài toán nhiều vật phức tạp, nơi mỗi electron tương tác với tất cả các hạt nhân và các electron khác. Các hiệu ứng lượng tử tinh vi như hiệu ứng che chắn electron, sự chồng chéo hàm sóng và sự thay đổi mật độ electron phải được tính toán chính xác. Các phương pháp gần đúng cổ điển thường thất bại trong việc mô tả các hiện tượng này. Về mặt thực nghiệm, việc tạo ra và duy trì một mẫu hydro với khoảng cách liên phân tử được kiểm soát chính xác, đặc biệt là trong điều kiện hydro dưới áp suất cao hoặc trong cấu trúc tinh thể H2, là cực kỳ khó khăn. Hơn nữa, quá trình ion hóa bởi trường laser cực nhanh đòi hỏi các thiết bị đo lường có độ phân giải thời gian ở mức atto giây. Luận văn của Nguyễn Ngọc Tân (2016) đã nhấn mạnh rằng 'chi tiết về sự phụ thuộc này vẫn còn là một câu hỏi mở, thu hút nhiều sự quan tâm từ cộng đồng khoa học'. Thách thức lớn nhất là xây dựng một mô hình lý thuyết đủ mạnh để dự đoán chính xác năng lượng ion hóa H2 và tốc độ ion hóa như một hàm của khoảng cách, đồng thời có thể kiểm chứng được bằng các kết quả thực nghiệm tiên tiến.

2.1. Sự phức tạp của bài toán nhiều vật trong cụm phân tử hydro

Một cụm phân tử hydro (hydrogen cluster) là một hệ thống gồm nhiều phân tử H2 liên kết lỏng lẻo với nhau. Khi tính toán năng lượng ion hóa H2 trong một cụm như vậy, không thể bỏ qua tương tác giữa các phân tử. Mỗi electron không chỉ cảm nhận điện trường từ hai proton trong phân tử mẹ mà còn cảm nhận điện trường tổng hợp từ tất cả các proton và electron khác trong cụm. Hiệu ứng che chắn electron trở nên phức tạp hơn: các electron từ phân tử lân cận có thể che chắn một phần lực hút từ hạt nhân, làm giảm năng lượng liên kết. Ngược lại, điện trường từ hạt nhân lân cận có thể 'hỗ trợ' kéo electron ra khỏi phân tử mẹ, làm giảm thế ion hóa. Việc giải quyết chính xác bài toán này đòi hỏi các phương pháp tính toán số tiên tiến, có khả năng xử lý một số lượng lớn các tương tác và các trạng thái lượng tử.

2.2. Vai trò của hiệu ứng che chắn và tái phân bố mật độ electron

Khi khoảng cách liên phân tử giảm, hàm sóng của các electron từ các phân tử khác nhau bắt đầu chồng lấn lên nhau. Điều này dẫn đến sự tái phân bố mật độ electron trong toàn bộ hệ. Mật độ electron có xu hướng tăng lên ở khu vực giữa các phân tử. Sự tái phân bố này tạo ra một hiệu ứng che chắn electron tập thể. Về cơ bản, một electron trong một phân tử sẽ cảm nhận một điện tích hạt nhân 'hiệu dụng' thấp hơn do sự hiện diện của các đám mây electron từ các phân tử lân cận. Kết quả là, năng lượng liên kết của electron giảm xuống, khiến nó dễ bị ion hóa hơn. Hiệu ứng này là một trong những cơ chế vật lý chính giải thích tại sao năng lượng ion hóa H2 giảm khi các phân tử được nén lại gần nhau. Việc mô hình hóa chính xác sự thay đổi của mật độ electron là chìa khóa để định lượng được sự thay đổi này.

III. Phương pháp tính số Giải mã ion hóa H2 qua trạng thái Siegert

Để vượt qua những thách thức lý thuyết, các nhà khoa học đã phát triển những phương pháp tính toán số mạnh mẽ. Một trong những cách tiếp cận hiệu quả nhất là lý thuyết trạng thái Siegert, như được trình bày chi tiết trong nghiên cứu của TS. Phạm Nguyễn Thành Vinh và cộng sự. Thay vì xem ion hóa là một sự kiện tức thời, lý thuyết này mô tả trạng thái của electron như một trạng thái chuẩn-bền (quasi-stable) có thể 'rò rỉ' hay 'xuyên hầm' ra khỏi rào thế năng. Trạng thái Siegert được đặc trưng bởi một giá trị năng lượng phức, E = ε - iΓ/2. Phần thực (ε) tương ứng với năng lượng ion hóa H2 đã bị dịch chuyển do tác động của môi trường, trong khi phần ảo (Γ/2) liên quan trực tiếp đến tốc độ ion hóa. Phương pháp này cho phép tính toán định lượng cả năng lượng và tốc độ ion hóa dưới tác dụng của một điện trường tĩnh hoặc trường laser. Bằng cách giải phương trình Schrödinger cho hệ nhiều phân tử hydro với các khoảng cách liên phân tử khác nhau, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng một biểu đồ chi tiết về sự phụ thuộc của thế năng tương tác và khả năng ion hóa vào mật độ của môi trường. Các kỹ thuật như SVD (Slow-variable discretization) và R-matrix propagation được sử dụng để giải phương trình một cách hiệu quả, mang lại kết quả có độ chính xác cao (Nguồn: Luận văn Nguyễn Ngọc Tân, 2016).

3.1. Nguyên lý cơ bản của lý thuyết trạng thái Siegert

Lý thuyết trạng thái Siegert là một mở rộng của cơ học lượng tử truyền thống để mô tả các hệ thống mở, nơi các hạt có thể thoát ra khỏi hệ. Trong bối cảnh ion hóa, electron không còn bị ràng buộc vĩnh viễn trong phân tử mà có một xác suất nhất định để thoát ra ngoài. Điều này được mô tả bằng một hàm sóng không tắt dần ở vô cùng mà là một sóng chạy ra. Điều kiện biên đặc biệt này dẫn đến các nghiệm năng lượng phức của phương trình Schrödinger. Phần ảo của năng lượng, Γ, được gọi là độ rộng trạng thái, và tốc độ ion hóa tỷ lệ thuận với nó. Cách tiếp cận này rất mạnh mẽ vì nó cung cấp một khuôn khổ thống nhất để mô tả cả ion hóa xuyên hầm (trong trường yếu) và ion hóa vượt rào (trong trường mạnh), đồng thời có thể tích hợp ảnh hưởng của tương tác liên phân tử một cách tự nhiên.

3.2. Áp dụng phương pháp SVD và R matrix propagation

Việc giải trực tiếp phương trình Schrödinger cho một cụm phân tử hydro là một nhiệm vụ tính toán khổng lồ. Để đơn giản hóa, các phương pháp số như SVD (Slow-variable discretization) và R-matrix propagation được áp dụng. Phương pháp R-matrix chia không gian thành hai vùng: một vùng bên trong, nơi tất cả các tương tác phức tạp được tính toán đầy đủ, và một vùng bên ngoài, nơi electron đã thoát ra và chỉ tương tác với trường điện từ tầm xa. Kỹ thuật SVD sau đó được sử dụng để giải phương trình một cách hiệu quả trong vùng bên trong. Sự kết hợp này 'làm giảm phương trình Schrödinger 3 chiều... xuống còn một chiều' (Nguyễn Ngọc Tân, 2016), giúp giảm đáng kể chi phí tính toán mà vẫn duy trì độ chính xác cao. Nó cho phép các nhà khoa học khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của khoảng cách liên phân tử lên toàn bộ quá trình ion hóa.

IV. Phân tích kết quả Tốc độ ion hóa H2 thay đổi thế nào

Các kết quả tính toán số từ các nghiên cứu gần đây, bao gồm cả các dữ liệu trong luận văn được tham khảo, đã mang lại những hiểu biết sâu sắc. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là năng lượng ion hóa H2 giảm một cách có hệ thống khi khoảng cách liên phân tử giảm. Điều này có nghĩa là các phân tử hydro khi bị nén lại gần nhau sẽ dễ bị ion hóa hơn so với khi chúng ở xa nhau trong pha khí. Ví dụ, kết quả nghiên cứu cho thấy khi khoảng cách R giảm từ 8 a.u xuống 2 a.u, năng lượng liên kết của electron (giá trị âm của năng lượng ion hóa) giảm từ khoảng -0.5 a.u xuống gần -1.0 a.u. Do đó, tốc độ ion hóa tăng lên đáng kể. Khi có sự hiện diện của một điện trường ngoài (như từ một xung laser), hiệu ứng này càng trở nên rõ rệt. Tốc độ ion hóa không chỉ phụ thuộc vào cường độ điện trường mà còn phụ thuộc mạnh mẽ vào khoảng cách R. Dữ liệu cho thấy, với cùng một cường độ điện trường, tốc độ ion hóa ở R=4 có thể lớn hơn hàng bậc độ lớn so với ở R=8. Hiện tượng này, đôi khi được gọi là ion hóa tăng cường do lân cận (neighbor-enhanced ionization), là kết quả trực tiếp của sự thay đổi thế năng tương tácmật độ electron trong môi trường đặc.

4.1. Sự phụ thuộc của năng lượng thực vào khoảng cách liên phân tử

Năng lượng thực (phần thực của năng lượng Siegert) đại diện cho năng lượng của trạng thái electron khi có mặt các tương tác. Các tính toán cho thấy, khi không có điện trường ngoài, năng lượng này giảm (trở nên âm hơn, tức là liên kết chặt hơn) khi hai nguyên tử H tiến lại gần nhau từ vô cùng để tạo thành liên kết hóa học trong phân tử H2, đạt cực tiểu tại khoảng cách cân bằng. Tuy nhiên, khi các phân tử H2 tiến lại gần nhau, năng lượng của trạng thái liên kết cao nhất lại tăng lên (trở nên ít âm hơn). Điều này là do lực đẩy giữa các đám mây electron và hiệu ứng che chắn electron. Khi năng lượng trạng thái tăng lên, nó tiến gần hơn đến ngưỡng ion hóa (mức năng lượng 0), làm cho việc bứt electron ra khỏi phân tử trở nên dễ dàng hơn. Dưới tác dụng của điện trường ngoài, 'năng lượng tăng khá chậm, tăng đến giá trị cực đại ứng với một khoảng cách liên phân tử nhất định thì lại giảm' (Nguyễn Ngọc Tân, 2016).

4.2. Mối tương quan giữa tốc độ ion hóa và khoảng cách phân tử

Tốc độ ion hóa (liên quan đến phần ảo của năng lượng Siegert) cho thấy một sự phụ thuộc còn mạnh mẽ hơn vào khoảng cách. Kết quả số chỉ ra rằng tốc độ ion hóa tăng theo hàm mũ khi khoảng cách liên phân tử giảm. 'Khi điện trường F = 0.05, tại khoảng cách liên phân tử R = 1.7 bắt đầu có sự ion hóa... Nếu tiếp tục tăng đến F = 0.15, tại R = 0, tốc độ ion hóa tăng khá nhanh' (Nguyễn Ngọc Tân, 2016). Điều này khẳng định rằng trong một môi trường dày đặc, các phân tử lân cận đóng vai trò như những 'chất xúc tác' cho quá trình ion hóa. Chúng làm biến dạng rào thế Coulomb, tạo điều kiện cho electron dễ dàng xuyên hầm hoặc vượt rào hơn dưới tác dụng của một trường ngoài. Hiểu được mối tương quan này là rất quan trọng để mô hình hóa chính xác các quá trình vật lý trong hydro dưới áp suất cao.

V. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu ion hóa phân tử H2

Việc hiểu rõ cơ chế ion hóa H2 dưới ảnh hưởng của khoảng cách liên phân tử không chỉ là một bài tập học thuật. Nó có những ứng dụng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong vật lý thiên văn, các hành tinh khí khổng lồ như Sao Mộc và Sao Thổ có lõi chứa hydro dưới áp suất cao cực lớn, nơi hydro có thể chuyển sang trạng thái kim loại. Quá trình chuyển pha này gắn liền với sự ion hóa do áp suất, và các mô hình chính xác về sự phụ thuộc của năng lượng ion hóa H2 vào khoảng cách là rất cần thiết để hiểu được cấu trúc và từ trường của các hành tinh này. Trong khoa học vật liệu, các nhà nghiên cứu đang tìm cách tạo ra hydro kim loại ở trạng thái rắn trong phòng thí nghiệm, một vật liệu được cho là có các đặc tính siêu dẫn ở nhiệt độ phòng. Việc kiểm soát và hiểu rõ quá trình ion hóa trong cấu trúc tinh thể H2 là một bước quan trọng. Ngoài ra, trong lĩnh vực tương tác laser-vật chất, các kết quả này giúp tối ưu hóa các quá trình như phát sóng hài bậc cao (HHG) và gia tốc hạt bằng laser, đặc biệt khi sử dụng các mục tiêu là cụm phân tử hydro.

5.1. Vai trò trong mô hình hóa lõi các hành tinh khí khổng lồ

Lõi của các hành tinh như Sao Mộc được cho là bao gồm hydro ở trạng thái lỏng kim loại. Sự chuyển đổi từ hydro phân tử sang hydro kim loại xảy ra khi áp suất cực lớn ép các phân tử H2 lại gần nhau đến mức các electron không còn liên kết với một phân tử cụ thể mà có thể di chuyển tự do trong toàn bộ vật liệu. Đây chính là bản chất của sự ion hóa do áp suất. Các mô hình lý thuyết về năng lượng ion hóa H2 như một hàm của khoảng cách (hoặc mật độ) là đầu vào quan trọng cho các phương trình trạng thái, giúp các nhà vật lý thiên văn dự đoán các điều kiện về áp suất và nhiệt độ cần thiết cho quá trình chuyển pha này, từ đó xây dựng các mô hình chính xác hơn về cấu trúc bên trong và sự tiến hóa của các hành tinh khí.

5.2. Tiềm năng trong khoa học vật liệu và công nghệ laser

Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, việc tạo ra trạng thái rắn của hydro kim loại là một trong những mục tiêu hàng đầu. Vật liệu này có thể là một chất siêu dẫn ở nhiệt độ phòng. Các thí nghiệm sử dụng các đe kim cương để tạo ra áp suất cực cao. Việc hiểu rõ sự thay đổi của năng lượng liên kết và ngưỡng ion hóa khi cấu trúc tinh thể H2 bị nén là rất quan trọng để diễn giải kết quả thực nghiệm. Trong công nghệ ion hóa bởi trường laser, các cụm phân tử (clusters) thường được sử dụng làm mục tiêu. Do khoảng cách liên phân tử trong cụm nhỏ, quá trình ion hóa diễn ra hiệu quả hơn nhiều so với trong khí loãng. Sự hiểu biết này cho phép các nhà khoa học thiết kế các nguồn phát tia X và các nguồn hạt năng lượng cao hiệu quả hơn bằng cách tối ưu hóa kích thước và mật độ của các cụm phân tử hydro.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp vật lý tính toán sự phụ thuộc của tốc độ ion hóa của ion phân tử h2 dưới tác dụng của điện trường tĩnh vào khoảng cách liên phân tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYÉT 1. “Tương tác giữa laser với nguyên tử, phân tir Laser được viết tắt từ cụm từ Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation trong tiếng Anh, nghĩa là “May khuếch đại ánh sáng bang phát xạ kích thích". Laser là nguồn ánh sáng nhân tạo, thu được nhờ sự khuếch đại ánh sáng bang birc xa phat ra khi kích thích cao độ các phan tử của một môi trường vật chat tương ứng. Theo lý thuyết lượng tr, trường laser được xem là những dòng hạt photon có năng lượng, động lượng va spin xác định.

Vì vậy khi tương tác với môi trường, động lượng của nguyên tử sẽ bị thay đổi. Khi có sự tương tác giữa trường laser với vật chat sẽ có nhiều hiệu ứng phi tuyến xảy ra. Tùy thuộc vao cường độ của trường laser ma cơ chế tương tác giữa laser với vật chất sẽ khác nhau. Kỹ thuật định phương phân tử: Nếu mô tả một cách day đủ, chuyên động của phân tử bao gồm chuyên động của các điện tử ở thang thời gian atto giây, đao động của các hạt nhân ở femto giây và chuyên động quay của phân tử ở pico giây.

Do đó, có thé thấy rằng các chuyên động này có thé khảo sát độc lập với nhau. nếu chỉ quan tâm đến chuyên động quay của phân tử trong trường laser thi có thé bỏ qua các chuyên động khác, khi đó phân tử sẽ giéng như một vật rắn. Đối với các phân tử có thé xem như một lưỡng cực điện, có the dùng một chùm laser yêu dé điều khiến quá trình quay của phân tử, sau đó sẽ chiêu chùm laser mạnh vào dé xảy ra quá trình ion hóa. Tốc độ ion hóa: Tốc độ ion hóa chính là số ion được sinh ra trong một đơn vị thời gian trên tông số nguyên tử hay phân tử.

Cơ chế ion hóa Khi trường laser yêu hơn nhiều so với thé ion hóa nguyên tử, trường laser chỉ có tác dụng gây ra sự nhiều loạn lên các trạng thái electron của nguyên tử. Trong trường hợp này, các mức năng lượng của nguyên tử bị thay đôi tỉ lệ với bình phương cường độ của 5 trường laser, hiệu ứng này gọi là sự dịch chuyên Stark. vùng này được gọi là vùng nhiễu loạn của quang học phí tuyển. Trong vùng này, sự ion hóa chủ yếu điển ra theo cơ chế đa photon, nghĩa là nguyên tử hap thụ liên tiếp nhiều photon làm cho năng lượng của nó tăng dan đến một giá trị lớn hơn năng lượng liên kết thi electron chuyển sang trạng thái tự do.

Như vậy, trường hợp cường độ chùm laser yêu hơn nhiều so với trường Coulomb của nguyên tử thì nguyên tử chỉ hap thụ một cách tự phát N photon và xảy ra sự ion hóa đa photon. Khi cường độ trường laser tương đương với trường Coulomb của nguyên tử, trường laser sẽ làm biến đôi trường Coulomb như hình 1. Các electron có thé thoát ra khỏi nguyên tử, phân tử theo cơ chế xuyên ham hay vượt rào trước khi trường laser đôi chiều. Vùng điện trường của laser tương ứng với quá trình này được gọi là vùng trường mạnh của quang học phi tuyến.

Trong trường yếu, đưới tác dụng của điện trường electron nhận đủ năng lượng, có thê thoát khỏi nguyên tử hoặc phân tử đo năng lượng của electron lúc này lớn hơn năng lượng liên kết giữa nó và hạt nhân, hàng rào Coulomb trở nên hẹp hon, electron có thé chui qua rào thé hiệu dụng bằng cách xuyên ham. Đây là sự ion hóa xuyên ham. Đường thing mỏng tương ứng với sự đóng góp từ thé năng điện trường. 6 Đường cong dày ứng với ảnh hưởng đây đủ của thê năng hiệu dụng và đường năm ngang miêu tả năng lượng liên kết giữa electron với hạt nhân.

Sự ion hóa xuyên hâm [7] Dưới tác dụng của thế năng điện trường, rào thế hiệu dụng lúc này trở nên mỏng và thấp hơn khi điện trường tăng. Với điện trường thích hợp đủ mạnh, electron có thé thoát ra khỏi nguyên tử hoặc phân tử và vượt khỏi rào thể. Đây là trường hợp ion hóa vượt rào. Sự lon hỏa vượt rào [7] 1.

Ly thuyết gần đúng trường yếu Với những giá trị khá nhỏ thích hợp của F, năng lượng e và tốc độ ion hóa T của trạng thái Siegert xuyên ham xác định bởi phương trình E =< =i , có thé được giải thích bởi lý thuyết nhiễu loạn [4] và lý thuyết gan đúng trường yếu [8]. Ta chọn một dạng hình học mà trục phân tử z trong mặt phẳng xz của hệ tọa độ phòng thí nghiệm. Sự định phương của phân tử được mô ta bởi góc f, là góc hợp bởi trục của nó và sự định hướng của điện trường dọc theo trục z của phòng thí nghiệm (Hình 1. Sự minh họa hàm sóng không nhiều loạn của ion phân tử H;” theo góc B được định hướng trong một điện trường của trạng thái chăn 2 px và trạng thái lẻ 2px [5] Vì vậy « và T là những hàm của F va.

Hàm sóng trang thái liên kết không nhiễu loạn y,(r) mô ta phép chiếu của momen góc electron lên trục phân tử, đó là M. Ta xét trạng thái # =0 (trạng thái Z) và |M|=1 (trạng thái z). Năng lượng không nhiễu E, của trạng thái Mf +0 không phụ thuộc vào dấu của M. Sự suy biến được loại trừ bởi một trường yếu một cách tùy ý, bởi z0.

Trạng thái liên kết chính xác của hàm sóng bỗ chính bậc 0 chắc chắn kết nói tuyến tính ở hai trạng thái suy biến. Lý thuyết nhiễu loạn Hệ quy chiếu phân tử được xác định bởi sự quay hệ quy chiếu phòng thí nghiệm xung quanh trục y của nó bởi một góc f. Đặt (x,y,z})=(x,,x,,x,) và (r,Ø,@' chỉ rõ hệ tọa độ Descart và hệ tọa độ cầu trong hệ quy chiếu phân tử, với y =y và r =z. Tensor hệ sô phan cực lưỡng cực tinh trong hệ quy chiêu phân tử chéo hóa a.

là hệ số phân cực trong sự định hướng của trục x,. Năng lượng của trạng thái trong bô chính bậc 2 của lý thuyết nhiều loạn. * #=E,-—-(a,sin* 8+, eos`/Ø) 0) Những hệ số phân cực Œ, có thê được trình bày trong những số hạng của trị riêng E, | và hàm riêng ⁄„ „ của Hamiltonian không nhiễu loạn ne #i|x|.v Yau |x|#a 5 Xà TH: 1 với ø là một hệ số lượng tử ứng với M , xác định trạng thái và phép cộng tràn ra sự hoàn thành của những trạng thái loại trừ sự không nhiễu loạn được chỉ ra bởi chỉ số dưới 0. Hàm riêng y, „ trong hệ quy chiều phân tử có dang Vall Oo) = 0` (r8) = (3) Những thành phần của ma trận được cho bởi (Weel War) =5 (0 sin A Vu va tổ và (4a) (Vole Wan) = (Arcos| A ấy: (4b) Nếu trạng thái không nhiều loan là trạng thái o y,,, ta có (fe ” Ew " DI : (Sa) 3 a, <a helaBị (Sb) “Sr'cosØ' Với trạng thái không nhiễu loạn ứng với M #0, hàm sóng chính xác cho trạng thái chăn „¡ và lẻ ự, „, của bỗ chính bậc 0 cho bởi cos|M |g (6a) V ai = 5 Yd s) + Yann ) = f r ) Lrổ ~ w = cr oy e.

(6b) TT M ' ] Wane) ~ Pv2 (Wray Với những trang thái trên, những thành phan ma trận cần có là (Yew Yiu) = salt lịn sinØ|/,"!)ởMua TỔ gitỔu: gà tO ị) — a) W„ Izlv2a)=(" |r'cosØ rid Vien +ổy- „)- (7b) Đặc biệt, với một trạng thái z chan w;,. 2“ Ena — Ey : of EY 8b nan Ey. — Em : Một cách tương tự, với trạng thái # lẻ g⁄., ta tìm được (9b) Trong sự tính toán với Hạ” trình bày bên dưới, một hệ hoàn chỉnh trị riêng £_ „„ và hàm riêng ƒ!” (r',Ø cùng với đạo hàm bậc 0 điều kiện biên lên một hình cầu có bán kính đủ lớn. Ta sử dụng một sự mở rộng chính trong hệ quy chiếu phân tử và sự chéo hóa Hamiltonian không nhiều loạn trong sự định hướng của hai cơ sở DVR thiết lập trong r' và Ø' xây dựng từ đa thức Legendre.

Tất cả thành phần của ma trận được tính toán bằng việc sử dụng phép cầu phương Legendre. Những hệ số phân cực @,. được đánh giá bởi phép cộng tat cả trạng thái trong phương trình (5), (8) và (9), bao gồm sự gián đoạn của những trạng thái liên tục với #, „ > 0. Bán kính hình cầu sử dụng trong những sự tính toán là 20, đây là giá trị đủ dé đạt đến sự hội tụ trong những kết quả trong tat cả những trường hợp ta xét đến [5].

Lý thuyết gần đúng Theo lý thuyết này, phần gần đúng của tốc độ ion hóa F với F 30 cho bởi một tông của những phân tỉ số của tốc độ ion hóa ứng với những kênh khác nhau và số lượng tứ parabolic (ø. Số hạng bỏ chính trong sự gần đúng xác định bởi những kênh chú yếu với giá trị nhỏ nhất của n, và |m|. Với những phân tử tuyến tính, kênh chủ yếu là (n, =0,m), Với m =0, 1 ứng với trạng thái không nhiều loạn chăn và lẻ. Với một trạng thái của phân tử tuyến tính không phân cực, tốc độ ion hóa cho bởi T„ =(~8,„)|s„„(/|ˆW,„@)[L+@Œ)], (10) với 11 _ bì Lileelf2-Z/K Nụ? 72 Tin? —NŒ2~i dédg SelB) = |m|" ? Cu xf Í S £ "Yl - ( 1) va x 4N? 1z/wdd-l we W, fF)` =—|\ — = exp > To= } —=—= (12) 2 Với N= ,/2]E,| va Z là điện tích gần đúng.

Điều kiện sử dụng phương trình (10) là: xế Fer ‘ (13) c~ 8|2Z —N(m + Dị ` điện trường tới hạn F chỉ ra một sự liên kết giữa trạng thái xuyên hầm và vượt rào của sự ion hóa. Điều kiện này đảm báo cho số hạng chính xác trong phương trình (10) tuyến tính với # nhỏ hơn nhiều phan tử đơn vị. Vì vậy, số hạng bô chính chiếm ưu thẻ. Trong phương trình (10), sự gần đúng bô chính cho tốc độ ion hóa thừa số hóa bởi hai thừa số, đó là góc định phương # và điện trường F.

Sự phụ thuộc vào góc định phương xác định bởi thừa số cấu trúc đối với phân tử không phân cực, ứng với g,, (8). Đường đặc trưng nên tách ra từ đuôi tiệm cận của hàm sóng không nhiễu loạn y,(r) tại > +. Thừa số phụ thuộc trường cho bởi một hàm giải tích đơn giản (12) phụ thuộc vào phân tử và trạng thái thông qua thừa số Ñ và Z. Ứng với trạng thái bên trên, số lượng tử phương vị của kênh ion hóa chiếm ưu thế ứng với trạng thái không nhiễu loan chin lẻ m=0 và m =1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ