Khóa luận: Tính chất nhiệt động nucleon lẻ, hiệu ứng kết cặp T<1 MeV

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp vật lý tính chất nhiệt động trong cấu hình nucleon lẻ có tính đến hiệu ứng kết cặp ở, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Vật lý hạt nhân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Vật lý Tính chất nhiệt động nucleon lẻ

Nghiên cứu về tính chất nhiệt động của nucleon lẻ là một lĩnh vực trọng tâm trong vật lý hạt nhân hiện đại. Các hạt nhân có số nucleon lẻ (proton hoặc neutron lẻ) biểu hiện những đặc tính cấu trúc độc đáo so với các hạt nhân chẵn-chẵn. Sự khác biệt này chủ yếu đến từ hiệu ứng chặn cặp (pairing blocking), nơi nucleon không cặp đôi chiếm một mức năng lượng đơn hạt, làm thay đổi đáng kể tương tác cặp trong toàn hệ. Luận văn này tập trung vào việc phân tích các đặc trưng nhiệt động như entropy hạt nhân, nhiệt dung riêng, và khe năng lượng kết cặp tại nhiệt độ hữu hạn (T < 4 MeV). Mục tiêu chính là vượt qua những hạn chế của các mô hình truyền thống như lý thuyết BCS (Bardeen-Cooper-Schrieffer), vốn không bảo toàn số hạt và mô tả không chính xác quá trình chuyển pha trong các hệ hữu hạn. Bằng cách áp dụng phương pháp Lời giải chính xác cho bài toán kết cặp tại nhiệt độ hữu hạn (FTEP), nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc và chính xác hơn về cấu trúc của các hạt nhân nóng, đặc biệt là các hạt nhân giàu neutron và xa đường bền. Việc hiểu rõ các tính chất này không chỉ quan trọng đối với vật lý cấu trúc hạt nhân mà còn là đầu vào thiết yếu cho các tính toán trong vật lý thiên văn, chẳng hạn như quá trình tổng hợp hạt nhân trong các ngôi sao.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hạt nhân lẻ A

Các hạt nhân lẻ-A (hạt nhân có tổng số khối là số lẻ) chiếm một phần lớn trong biểu đồ hạt nhân và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình vật lý. Không giống như các hạt nhân chẵn-chẵn có trạng thái cơ bản spin-0, nucleon lẻ mang một moment động lượng, tạo ra các trạng thái kích thích phức tạp hơn. Việc nghiên cứu chúng giúp làm sáng tỏ vai trò của nucleon độc thân trong việc định hình các thuộc tính của hạt nhân, từ biến dạng hạt nhân đến mật độ mức hạt nhân. Hơn nữa, sự tồn tại của nucleon lẻ ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ của tương tác cặp – một tương quan cơ bản quyết định tính siêu lỏng của vật chất hạt nhân. Do đó, việc mô tả chính xác các tính chất nhiệt động của nucleon lẻ là chìa khóa để kiểm chứng các lý thuyết trường trung bình và các mô hình vi mô khác trong vật lý hạt nhân.

1.2. Hạn chế của các mô hình truyền thống như FTBCS

Lý thuyết BCS tại nhiệt độ hữu hạn (Finite-Temperature BCS - FTBCS) là một công cụ phổ biến để mô tả tương quan cặp. Tuy nhiên, lý thuyết này gặp phải hai nhược điểm lớn khi áp dụng cho các hệ hữu hạn như hạt nhân. Thứ nhất, nó vi phạm nguyên lý bảo toàn số hạt, một vấn đề nghiêm trọng đối với các hệ có số lượng nucleon ít. Thứ hai, FTBCS dự đoán một chuyển pha lượng tử đột ngột từ trạng thái siêu lỏng sang trạng thái thường tại một nhiệt độ tới hạn Tc, đặc trưng bởi sự sụp đổ hoàn toàn của khe năng lượng kết cặp. Thực tế, các tính toán từ mô hình vỏ hạt nhân (Shell Model) và thực nghiệm cho thấy quá trình chuyển pha này diễn ra một cách mềm mại và liên tục do các thăng giáng nhiệt. Những hạn chế này thúc đẩy sự cần thiết của một phương pháp tiếp cận chính xác hơn, không chỉ bảo toàn số hạt mà còn mô tả đúng bản chất của các thăng giáng trong hệ hữu hạn.

II. Thách thức cốt lõi Hiệu ứng chặn cặp trong hạt nhân lẻ

Thách thức lớn nhất khi mô tả tính chất nhiệt động của nucleon lẻ nằm ở hiệu ứng chặn cặp, hay còn gọi là hiệu ứng khóa mức Pauli (Pauli blocking effect). Trong một hạt nhân có số nucleon lẻ, nucleon không cặp đôi sẽ chiếm một mức năng lượng đơn hạt gần bề mặt Fermi. Theo nguyên lý loại trừ Pauli, mức năng lượng này bị 'khóa' lại và không thể tham gia vào quá trình tán xạ kết cặp, vốn là cơ chế tạo ra các cặp Cooper. Kết quả là không gian pha có sẵn cho tương tác cặp bị thu hẹp, dẫn đến sự suy yếu của tương quan kết cặp tổng thể so với các hạt nhân chẵn-chẵn lân cận. Theo quan điểm truyền thống của mô hình BCS, mức bị chặn này có số chiếm đóng luôn bằng 1 tại T=0 [15, 33]. Điều này tạo ra một rào cản cố định, khiến việc mô tả sự thay đổi linh hoạt của hệ khi năng lượng kích thích tăng lên trở nên khó khăn. Việc hiểu và mô hình hóa chính xác sự suy yếu của hiệu ứng chặn cặp khi nhiệt độ tăng là yếu tố quyết định để giải thích các hiện tượng nhiệt động độc đáo trong hạt nhân lẻ-chẵnchẵn-lẻ, đặc biệt là hiện tượng tái kết cặp sẽ được thảo luận sau.

2.1. Bản chất của hiệu ứng chặn cặp Pauli Blocking

Hiệu ứng chặn cặp là một hệ quả trực tiếp của nguyên lý loại trừ Pauli trong một hệ fermion. Khi một nucleon lẻ chiếm trạng thái lượng tử |k⟩, trạng thái này và trạng thái liên hợp thời gian của nó |~k⟩ sẽ bị loại khỏi không gian các trạng thái có thể tham gia vào tương tác cặp. Điều này làm giảm số lượng cặp Cooper có thể hình thành, trực tiếp làm giảm giá trị của khe năng lượng kết cặp. Trong lý thuyết trường trung bình, hiệu ứng này được xem là một sự phá vỡ đối xứng cục bộ, ảnh hưởng đến toàn bộ các đại lượng nhiệt động của hệ, bao gồm năng lượng tự do Helmholtzentropy hạt nhân. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí của mức bị chặn so với mức Fermi.

2.2. Tương tác cặp và vai trò của hằng số cường độ G

Hamiltonian của hệ hạt nhân thường bao gồm hai thành phần: thành phần trường trung bình (từ thế Woods-Saxon hoặc tính toán tự hợp) và thành phần tương tác cặp. Tương tác này thường được mô hình hóa bằng một lực đơn cực có hằng số cường độ G. Hằng số G quyết định độ mạnh của liên kết cặp giữa các nucleon. Việc xác định giá trị G phù hợp là rất quan trọng, thường được hiệu chỉnh để tái tạo lại khe năng lượng kết cặp thực nghiệm. Trong các hạt nhân lẻ, do hiệu ứng chặn cặp, hiệu quả của tương tác này bị giảm đi. Điều này có nghĩa là, để đạt được cùng một mức độ tương quan, một mô hình lý thuyết cần phải xem xét sự thay đổi trong không gian hiệu dụng mà hằng số G tác động lên, thay vì chỉ áp dụng một giá trị G phổ quát.

III. Phương pháp FTEP Lời giải chính xác cho bài toán nucleon lẻ

Để khắc phục những nhược điểm của lý thuyết BCS, phương pháp Lời giải chính xác cho bài toán kết cặp tại nhiệt độ hữu hạn (Finite-Temperature Exact Pairing - FTEP) đã được sử dụng. Phương pháp này được phát triển dựa trên nền tảng của lời giải chính xác (EP) do Volya đề xuất [22], đảm bảo bảo toàn tuyệt đối số hạt của hệ. Thay vì sử dụng các gần đúng thống kê, FTEP thực hiện chéo hóa trực tiếp ma trận Hamiltonian kết cặp trong một không gian trạng thái hữu hạn. Phương pháp này được triển khai trong hệ thống kê chính tắc (Canonical Ensemble). Các tính chất nhiệt động của nucleon lẻ được tính toán thông qua hàm phân chia (Partition function), được xây dựng từ các trị riêng năng lượng thu được sau khi chéo hóa. Ưu điểm nổi bật của FTEP là khả năng mô tả chính xác các thăng giáng nhiệt và lượng tử trong một hệ hữu hạn. Kết quả là, khe năng lượng kết cặp không bị triệt tiêu đột ngột tại nhiệt độ tới hạn mà giảm một cách từ từ, phản ánh đúng bản chất vật lý của hạt nhân nóng. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để khảo sát các đại lượng như entropynhiệt dung riêng một cách nhất quán.

3.1. Nền tảng lý thuyết của lời giải chính xác EP

Phương pháp EP biểu diễn Hamiltonian kết cặp bằng các toán tử giả spin của đại số SU(2). Cách tiếp cận này cho phép chéo hóa trực tiếp Hamiltonian để tìm các trị riêng và hàm riêng chính xác của hệ, do đó bảo toàn số hạt một cách tự nhiên. Mỗi trạng thái của hệ được xác định bởi một tập hợp các số lượng tử "seniority" (số hạt không kết cặp) trên mỗi mức đơn hạt. Do việc chéo hóa ma trận, phương pháp này mô tả được sự cạnh tranh phức tạp giữa năng lượng đơn hạt và năng lượng tương tác cặp, cung cấp một bức tranh vi mô chi tiết về cấu trúc của các trạng thái kích thích. Mặc dù bị giới hạn về kích thước không gian tính toán, EP vẫn là tiêu chuẩn vàng để kiểm tra các lý thuyết gần đúng khác.

3.2. Tính toán các đại lượng nhiệt động lực học thống kê

Từ các trị riêng năng lượng E_s thu được từ phương pháp EP, hàm phân chia Z(T) của hệ được xây dựng. Đây là điểm khởi đầu cho việc tính toán mọi đại lượng của nhiệt động lực học thống kê. Năng lượng tự do Helmholtz được tính bằng F = -T ln(Z). Entropy hạt nhân (S) và nội năng (U) được suy ra từ các đạo hàm của F theo nhiệt độ T. Nhiệt dung riêng ở thể tích không đổi, C_V = (∂U/∂T)_V, là một chỉ dấu quan trọng của chuyển pha lượng tử. Đặc biệt, phương pháp FTEP cho phép tính toán số chiếm đóng trung bình của từng mức đơn hạt theo nhiệt độ, cung cấp một cách trực tiếp để quan sát sự suy yếu của hiệu ứng chặn cặp.

IV. Giải mã Hiện tượng tái kết cặp trong cấu hình nucleon lẻ

Một trong những phát hiện thú vị nhất khi áp dụng phương pháp FTEP cho hạt nhân lẻhiệu ứng tái kết cặp (pairing reentrance). Đây là hiện tượng khe năng lượng kết cặp có sự tăng nhẹ trong một vùng nhiệt độ thấp (ví dụ, T < 1 MeV) trước khi bắt đầu giảm theo quy luật thông thường. Hiện tượng này trái ngược với dự đoán của các mô hình đơn giản, nơi nhiệt độ luôn có xu hướng phá vỡ các cặp Cooper. Cơ chế đằng sau hiệu ứng tái kết cặp được giải thích là do sự suy yếu của hiệu ứng chặn cặp khi nhiệt độ tăng [30]. Ở nhiệt độ T > 0, nucleon lẻ không còn bị 'khóa' cứng ở một mức năng lượng duy nhất. Nó có xác suất chiếm các mức năng lượng khác thông qua kích thích nhiệt. Sự 'lỏng lẻo' này giải phóng mức năng lượng ban đầu bị chặn, cho phép nó tham gia trở lại vào quá trình tán xạ kết cặp. Sự tăng cường không gian pha này tạm thời làm tăng cường độ tương tác cặp tổng thể, biểu hiện qua sự gia tăng của khe năng lượng. Hiện tượng này có ý nghĩa quan trọng, ảnh hưởng đến mật độ mức hạt nhân và các tiết diện phản ứng ở năng lượng thấp.

4.1. Cơ chế suy yếu của hiệu ứng khóa mức Pauli

Khi nhiệt độ tăng từ T=0, năng lượng nhiệt cung cấp cho hệ cho phép nucleon lẻ có thể nhảy lên các mức năng lượng cao hơn. Đồng thời, các nucleon từ các mức thấp hơn cũng có thể được kích thích nhiệt. Điều này dẫn đến số chiếm đóng của mức năng lượng ban đầu bị chặn bởi nucleon lẻ không còn là 1 nữa mà giảm xuống. Sự giảm số chiếm đóng này chính là biểu hiện vi mô của việc 'mở khóa' mức năng lượng. Khi mức năng lượng này được giải phóng, nó trở thành một kênh mới cho các tương tác cặp, dẫn đến sự tái tổ hợp và hình thành các cặp Cooper mới. Quá trình này chỉ chiếm ưu thế ở vùng nhiệt độ thấp, trước khi hiệu ứng phá vỡ cặp do nhiệt độ cao trở nên áp đảo.

4.2. Dấu hiệu nhận biết qua nhiệt dung và entropy

Nhiệt dung riêng (C) là một công cụ nhạy bén để phát hiện các quá trình chuyển pha. Sự tồn tại của hiệu ứng tái kết cặp thường đi kèm với các cấu trúc đặc biệt trên đường cong C(T) ở vùng nhiệt độ thấp. Quan trọng hơn, quá trình chuyển pha lượng tử từ siêu lỏng sang thường trong các hạt nhân được mô tả bởi FTEP cho thấy một đỉnh tù có dạng chữ S (S-shape), thay vì một điểm gián đoạn như trong lý thuyết BCS [49]. Cấu trúc S-shape này là dấu hiệu đặc trưng của một quá trình chuyển pha liên tục trong hệ hữu hạn. Tương tự, entropy hạt nhân cũng cho thấy sự thay đổi độ dốc ở vùng nhiệt độ tương ứng, phản ánh sự thay đổi về số lượng các trạng thái vi mô có thể truy cập của hệ khi các cặp bị phá vỡ và tái hợp.

V. Kết quả tính toán tính chất nhiệt động cho hạt nhân thực

Luận văn đã áp dụng phương pháp FTEP để tính toán tính chất nhiệt động của nucleon lẻ cho các chuỗi đồng vị giàu neutron như Ni (Z=28), Ge (Z=32) và Zr (Z=40). Các mức năng lượng đơn hạt ban đầu được trích xuất từ tính toán trường trung bình Hartree-Fock với thế Woods-Saxon. Kết quả cho thấy hầu hết các hạt nhân lẻ được khảo sát đều biểu hiện rõ rệt hiệu ứng tái kết cặp, với một đỉnh cực đại của khe năng lượng kết cặp xuất hiện ở nhiệt độ T ≈ 0.5 MeV. Đáng chú ý, độ mạnh của hiệu ứng này phụ thuộc mạnh mẽ vào cấu trúc phổ năng lượng đơn hạt. Cụ thể, khi khoảng cách năng lượng giữa mức bị chặn và các mức lân cận nó càng lớn, hiệu ứng tái kết cặp càng mạnh. Ngược lại, như trong trường hợp hạt nhân ⁷⁵Ni, nơi có nhiều mức năng lượng đơn hạt nằm rất gần mức lẻ, hiệu ứng khóa mức Pauli được 'chia sẻ' cho các mức này, làm suy yếu hoặc triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng tái kết cặp. Các tính toán về nhiệt dung riêng cũng xác nhận quá trình chuyển pha mềm mại với cấu trúc S-shape đặc trưng, phù hợp với các dự đoán lý thuyết cho hệ hữu hạn.

5.1. Phân tích khe năng lượng kết cặp và số chiếm đóng

Số chiếm đóng đơn hạt là đại lượng vi mô trực tiếp nhất cho thấy sự suy yếu của hiệu ứng khóa Pauli. Các kết quả tính toán cho thấy số chiếm đóng của mức chứa neutron lẻ giảm dần khi nhiệt độ tăng, không còn giữ giá trị cố định như trong mô hình truyền thống. Sự biến động của số chiếm đóng này tương quan trực tiếp với sự thay đổi của khe năng lượng kết cặp. Ở những hạt nhân có hiện tượng tái kết cặp mạnh, sự giảm số chiếm đóng của mức lẻ diễn ra đồng thời với sự gia tăng của khe năng lượng ở nhiệt độ thấp. Các đồ thị (ví dụ Hình 9-11 trong tài liệu gốc) cho thấy sự 'trao đổi' nucleon phức tạp giữa mức lẻ và các mức lân cận, minh họa cho bản chất động học của hạt nhân nóng.

5.2. Mối liên hệ giữa phổ năng lượng và hiệu ứng tái kết cặp

Kết quả nghiên cứu chỉ ra một quy luật quan trọng: cấu trúc của các mức năng lượng đơn hạt gần mức Fermi quyết định độ mạnh yếu của hiệu ứng tái kết cặp. Hai yếu tố chính được xác định: (1) Khoảng cách năng lượng từ mức lẻ đến các mức lân cận gần nhất; khoảng cách này càng lớn, hiệu ứng càng mạnh. (2) Khoảng cách giữa chính các mức lân cận đó; nếu các mức này tụ lại thành cụm, hiệu ứng cũng mạnh hơn. Hạt nhân ⁷⁵Ni là một ví dụ điển hình cho trường hợp ngược lại, với nhiều mức đơn hạt chen chúc gần mức lẻ. Sự gần gũi này tạo điều kiện cho hiệu ứng khóa Pauli lan tỏa, làm tăng cường sự chặn cặp tổng thể và dập tắt hiện tượng tái kết cặp. Điều này cung cấp một công cụ dự đoán lý thuyết về sự tồn tại của hiện tượng này trong các hạt nhân xa đường bền.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho nghiên cứu hạt nhân

Nghiên cứu về tính chất nhiệt động của nucleon lẻ bằng phương pháp FTEP đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc vi mô của hạt nhân nóng. Luận văn đã xác nhận rằng quá trình chuyển pha siêu lỏng-thường trong các hệ hữu hạn là một quá trình liên tục, và hiện tượng tái kết cặp là một đặc tính phổ biến trong các hạt nhân lẻ, được điều khiển bởi sự suy yếu của hiệu ứng khóa mức Pauli. Việc liên kết độ mạnh của hiệu ứng này với cấu trúc phổ năng lượng đơn hạt mở ra một hướng mới để dự đoán và phân tích các hạt nhân chưa được khám phá, đặc biệt là các hạt nhân giàu neutron xa đường bền. Những kết quả này không chỉ có giá trị cho lĩnh vực vật lý hạt nhân cơ bản mà còn đóng vai trò là dữ liệu đầu vào quan trọng cho các mô hình phản ứng hạt nhân và vật lý thiên văn. Việc tính toán chính xác các đại lượng như mật độ mức hạt nhân và hàm lực bức xạ, vốn phụ thuộc mạnh mẽ vào tương quan cặp, sẽ giúp làm sáng tỏ các quá trình tổng hợp nguyên tố nặng trong vũ trụ và các ứng dụng khác của vật lý hạt nhân.

6.1. Đóng góp chính và ý nghĩa của luận văn

Đóng góp quan trọng nhất của công trình là việc áp dụng một phương pháp vi mô chính xác (FTEP) để làm sáng tỏ một hiện tượng phức tạp (tái kết cặp) trong các hạt nhân lẻ. Nghiên cứu đã cung cấp một lời giải thích vật lý nhất quán cho hiện tượng này, dựa trên sự cạnh tranh giữa kích thích nhiệt và hiệu ứng chặn cặp. Hơn nữa, việc chỉ ra mối liên hệ định lượng giữa cấu trúc phổ đơn hạt và độ mạnh của hiệu ứng tái kết cặp là một kết quả mới, có tính dự đoán cao. Các kết quả này giúp củng cố sự hiểu biết về vai trò của các thăng giáng lượng tử và nhiệt động trong các hệ fermion hữu hạn.

6.2. Ứng dụng trong vật lý thiên văn và phản ứng hạt nhân

Các tính toán về entropy, nhiệt dung, và đặc biệt là mật độ mức hạt nhân là những đầu vào không thể thiếu cho các mạng lưới phản ứng hạt nhân dùng trong mô phỏng vật lý thiên văn, ví dụ như quá trình r (rapid neutron capture). Tương tác cặp và các hiệu ứng liên quan như tái kết cặp ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ mức tại năng lượng kích thích thấp. Do đó, một mô tả chính xác hơn về các hiệu ứng này sẽ giúp cải thiện độ tin cậy của các mô hình tiên đoán sự hình thành các nguyên tố nặng trong các vụ nổ siêu tân tinh hoặc sáp nhập sao neutron. Đây là một cầu nối quan trọng giữa cấu trúc hạt nhân vi mô và các hiện tượng vĩ mô trong vũ trụ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tông quan Chương này trình bày về lý thuyết trường trung bình Hartree-Fock, hiệu ứng kết cặp và hiện tượng tái kết cặp tại nhiệt độ hữu hạn trong hạt nhân nguyên tử (bao gồm lý thuyết về hiệu ứng kết cặp, các phương pháp tiếp cận và các ưu nhược điểm của từng cách tiếp cận hiệu ứng kết cặp). Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương nảy trình bày những cơ sở lý thuyết vé lời giải chính xác cho bài toán kết cặp bao gồm biểu thức, ý nghĩa và ưu nhược điểm của phương pháp tiếp cận này. Tiếp theo trong khóa luận, chúng tôi giới thiệu sự ảnh hưởng của hiệu ứng nhiệt đến tương quan kết cặp trong cấu hình nueleon lẻ của hạt nhân tại nhiệt độ bằng không và nhiệt độ hữu hạn, thông qua phương pháp gần đúng BCS và phương pháp EP. Đồng thời, nêu ra nhược điểm của phương pháp FTBCS và ưu điểm của phương pháp FTEP trong việc khảo sát hiệu ứng kết cặp tại nhiệt độ hữu hạn.

Qua đó, chúng tôi giới thiệu các biéu thức nhiệt động lực học kết hợp với lời giải chính xác cho bài toán kết cặp đẻ tính toán đại lượng khe năng lượng kết cặp, số chiếm đóng các mức đơn hạt, phô năng lượng đơn hạt và các đại lượng nhiệt động nhằm khảo sát tính chất nhiệt động trong cấu hình nucleon lẻ của hạt nhân. Chương 3: Kết quả và thảo luận Chúng tôi khảo sát tính chất nhiệt động trong cấu hình nucleon lẻ có tính đến hiệu ứng kết cặp của một số hạt nhân ở nhiệt độ nhỏ hơn 4 MeV, nhằm dự đoán sự tái kết cặp tại những hạt nhân này dựa trên các đại lượng nhiệt động. Từ đó, chúng tôi đưa ra những dấu hiệu giúp dự đoán được sự mạnh yêu của hiện tượng tái kết cặp trong cau hình nucleon lẻ của hạt nhân. Lý thuyết trường trung bình Hartree-Foek Hạt nhân nguyên tử được tạo từ một hệ thông nhiều hạt.

bao gồm N neutron va Z proton tương tác với nhau thông qua lực tương tác mạnh thăng du nucleon-nucleon (NN) trong một phạm vi ngắn hữu hạn khoáng 10—13fm. Do đó, hạt nhân nguyên tử là một hệ thông tương tác giữa nhiều hạt rất phức tạp và khó để giải bài toán một cách chính xác. Một trong những mô hình lý thuyết phô biến và thành công nhất dé nghiên cứu các tính chất của hạt nhân nguyên tử ở trạng thái cơ bản chính là lý thuyết trường trung bình Hartree-Fock hay còn gọi là lý thuyết trường tự hợp Hartree-Fock (Hartree-Fock mean-field theory, viết tắt là HF) [1, 2]. Lý thuyết HF lần đầu tiên được đề xuất bởi D.

Hartree vào năm 1927 [1] va được V. Fock phát triển vào năm 1930 [36] với mục đích ban đầu đề giải quyết bài toán hệ nhiều hạt electron trong nguyên tử. Sau đó, lý thuyết HF đã được áp dụng dé mô tả trạng thái cơ bản của hệ hạt nhân. Cụ thê là, các tương tac NN trong hệ hạt nhân được mô tả thông qua một trường tương tác chung được gọi là trường trung bình.

Trường trung bình nay được tạo ra bởi sự trung bình hóa tương tác giữa tất cả các cặp nucleon trong hạt nhân với nhau. Lúc này, các nucleon (proton và neutron) chỉ tương tác với trường trung bình mà không tương tác trực tiếp với nhau. Trong cơ học lượng tử không tương đối tính, phương pháp lý thuyết HF đã được sử dụng dé nghiên cứu vi mô thé trường trung bình (mean-field potential) của một hệ da fermion như tập hợp các electron trong nguyên tử hoặc các nucleon trong hạt nhân. Phương trình Schroedinger của hệ hạt nhân được viết dưới dạng như sau H|Y}= E|W), (1.1) trong đó, =7 +V là toán tử Hamiltonian của hệ hat nhân bao gồm toán tử động năng 7 và thé năng V, E là trị riêng năng lượng của H đại điện cho năng lượng của hệ hạt nhân và “Y là hàm sóng toàn phan của hệ.

Do các nucleon trong hạt nhân là các fermion, nên hàm sóng của hệ hạt nhan phải có tính chất phản đối xứng tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli. Hay nói cách khác, hàm sóng W“ phải được biéu diễn bởi tích phản đôi xứng của các hàm sóng đơn hạt @„ dai diện cho từng nucleon trong hạt nhân, có dang như sau W{n T rs) = ley LAN (:)}®%ø,.2) với h, r, oe r, là các vector tọa độ của các nucleon trong hat nhân, P là không gian giao hoán (tông số lần hoán vị các fermion) của hệ hạt nhân, A là số khôi của hạt nhân (dam bao tính chuẩn hóa của hàm sóng) và jm=niim là tập hợp các số lượng tử xác định trạng thái đơn hạt. Trong trường trung bình, hàm sóng toàn phần của hệ hạt nhân (1.2) chính là nghiệm của phương trinh Schroedinger (1. Lúc này, hàm sóng toàn phan của hệ có thê được viết đưới dạng một định thức Slater như sau [37] ‘Pines (%) = Prony (ta) với các ham sóng don hạt @,.

@ 108 Pye, của hệ có A hat nucleon trong hạt nhan Amy, Jim ` và Win.) là hàm sóng toàn phần của hệ có 4 hạt nucleon tương tác với nhau. Năng lượng toàn phần của hệ có dạng như sau E=E, +E, +t+£ (1.4) Ins” Việc giải phương trình HF được thực hiện bằng phương pháp lặp với nghiệm đầu vào là một hàm sóng thử được tính từ thế bán thực nghiệm Woods-Saxon (viết tắt là WS) được mô tả bằng công thức [38] -V. l+exp a trong đó R = ro.A‘® fm là ban kính của thé, a la độ nhòc (diffuseness) của thé và Vo biéu thị độ sâu của giếng thé. Dang thé WS có dang tương tự với thé trường trung bình hạt nhân được tính toán vi mô từ các bậc tự do nucleon.

Do đó, dang thé WS của trường trung bình hạt nhân đã và đang được sử dụng phô biến trong các tính toán mẫu đơn hạt độc lập (Independent particle model, viết tắt là IPM) cho phô đơn hạt của hạt nhân. Quá trình lặp sẽ được đừng lại khi nghiệm của phương trình HF thỏa mãn điều kiện tự hợp, nghĩa là hàm sóng của vòng lặp thứ n không khác quá nhiều với ham sóng của vòng thứ n—1, Do đó, trường trung bình HF còn được gọi là trường trung bình tự hợp. Việc giải phương trình Schroedinger, ta thu được hàm sóng gan đúng của hệ hạt nhân và nang lượng đơn hạt của hệ. Từ hai đại lượng thu được này, ta có thê tính toán được các giá trị của năng lượng liên kết riêng, mật độ hạt nhân va bán kính căn quân phương của hạt nhân dé mô tả các tinh chất của hạt nhân ở trang thái cơ bản.

với lý thuyết HF, bài toán tương tác nhiều hạt trong hệ hạt nhân nguyên tử đã được chuyền thành một bải toán đơn giản hơn, trong đó các tương tác phức tạp nhiều nucleon được thay thé một cách gần đúng bằng tương tác của các hạt với trường trung bình và do đó dé dang giải vẻ mặt số học [39]. Hiệu ứng kết cặp trong hạt nhân Phương pháp trường trung bình HF chi có thé mô tả tốt nhất cho cau trúc của các hạt nhân magic (các hạt nhân có lớp vỏ đóng và có số proton hoặc neutron là số magic) và các hạt nhân nằm trên đường bên có khối lượng từ trung bình đến nặng. Khi các hạt nhân nam xa đường bên và có sự dư thừa số proton hoặc neutron lớn (hạt nhân giàu protron hoặc neutron) thì các kết quả từ lý thuyết HE lại chênh lệch khá lớn với số liệu thực nghiệm [15, 40]. Nguyên nhân là do các hạt nhân magic với lớp vỏ đóng (closed shell) thường có liên kết rat chặt chẽ, ngăn cản mọi tương quan ảnh hưởng đến hạt nhân.

Khi hạt nhan có SỐ neutron hoặc protron dư thừa nhiều, lớp vỏ hạt nhân sẽ ở trạng thái mở (open shell). Lúc nay, trường trung bình của các tương tác NN không đủ dé mô tả tính chất của hệ hạt nhân ở trạng thái cơ bản mà cần phải thêm vào các tương tác ngoài trường trung bình như tương tác cặp. Do đó, các tính toán HF thuần túy sẽ cho năng lượng của hệ cao hơn năng lượng thực tế của hạt nhân ở trạng thái cơ bản do chưa tính tới các tương quan bên ngoải. Dé khắc phục điều này, các tương tác thang dư đã được thêm vào bên ngoài trường trung bình.

Các tương tác thặng dư ngoài khuôn khô trường trung bình đặc biệt quan trọng khi áp dụng cho các hạt nhân xa đường ben, tiêu biêu như các hạt nhân giàu neutron. Có hai loại tương tác thặng dư phô biến là tương tác kết cặp với tam tương tác ngắn [41] và tương tác hat — lỗ với tam tương tác đài [42]. 10 Hiệu ứng kết cặp (Pairing effect) là một hiệu ứng xuất hiện rất phd biến và đóng một vai trò quan trọng trong cấu trúc hạt nhân. Đặc biệt trong các hạt nhân giàu neutron [3.

4] hoặc proton va xa đường bên. hiệu ứng kết cặp diễn ra mạnh mẽ và ảnh hưởng nhiều đến các tính chất của hạt nhân. Cụ thể, tương quan kết cặp là một đặc điểm cơ bản đối với tính chất siêu dẫn trong các hệ nhiều hạt. từ những hệ rất lớn như những ngôi sao neutron đến những hệ nhỏ như hạt nhân nguyên tử [8].

Cường độ mạnh yếu của hiệu ứng kết cặp được quan sát thông qua đại lượng khe năng lượng kết cặp (Pairing gap). Các tinh chất siêu dẫn và sự chuyển pha từ trạng thái siêu dẫn sang trạng thái bình thường (SN) của các hệ vô hạn hoặc có số hạt lớn được mô tả chính xác bằng lý thuyết BCS [5], còn đối với các hệ hữu hạn được mô tả boi lời giải chính xác [22]. Trong hạt nhân nguyên tử, các nucleon là các hat fermion nên chúng sẽ tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli rằng mỗi hạt chỉ tồn tại ở một trạng thái trong hạt nhân nguyên tử. Khi đó, các nucleon có spin ngược nhau sẽ có xu hướng ghép đôi với nhau dé cực tiêu hóa năng lượng của hệ và tong spin là nhỏ nhất, tương tự như hiệu ứng kết cặp của các electron và lỗ trông trong vật liệu siêu dẫn.

Các cặp nucleon như vậy tương đương với các cặp Cooper hình thành từ các hạt có cùng moment j và hình chiều m nhưng khác nhau về dau, tức là một nucleon mang trạng thái | jm) và một nucleon mang trạng thái 'j —m). Như vậy, hai nucleon trên sẽ liên kết (kết cặp) với nhau với moment góc tông cộng bang không và do đó được gọi là một cặp (pair) [43]. Khi hai nucleon kết cặp với nhau sẽ làm cho năng lượng phá vỡ một cặp như vậy dé tách một nucleon có giá trị lớn hơn năng lượng tách một nucleon không liên kết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ