Khóa luận: Tính chất hạt nhân ở trạng thái cơ bản bằng Skyrme-Hartree-Fock

Khóa luận vật lý: Nghiên cứu tính chất hạt nhân ở trạng thái cơ bản qua phương pháp Skyrme Hartree Fock. Phân tích chuyên sâu, kết quả mới.

Chuyên ngành

Vật lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

41
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp Skyrme Hartree Fock trong vật lý

Vật lý hạt nhân đối mặt với một thách thức cơ bản: bài toán nhiều hạt. Một hạt nhân chứa hàng chục đến hàng trăm nucleon (proton và neutron) tương tác với nhau qua lực mạnh. Việc giải chính xác phương trình Schrödinger cho một hệ phức tạp như vậy là bất khả thi trong thực tế. Để vượt qua rào cản này, các nhà khoa học đã phát triển các phương pháp gần đúng, trong đó lý thuyết trường trung bình (mean-field theory) nổi lên như một công cụ hiệu quả nhất. Ý tưởng cốt lõi là thay thế tất cả các tương tác phức tạp mà một nucleon phải chịu bằng một trường thế trung bình hiệu dụng, do tất cả các nucleon khác tạo ra. Bài toán nhiều hạt phức tạp từ đó được quy về một bài toán một hạt đơn giản hơn, trong đó mỗi nucleon chuyển động độc lập trong trường thế chung này. Phương pháp Skyrme-Hartree-Fock (SHF) chính là một trong những hiện thực hóa thành công và phổ biến nhất của lý thuyết trường trung bình. Nó không chỉ giúp đơn giản hóa việc tính toán mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc hạt nhân, từ năng lượng liên kết, bán kính cho đến sự phân bố mật độ của các nucleon. Phương pháp này đã trở thành một công cụ tiêu chuẩn trong vật lý hạt nhân lý thuyết suốt hơn năm thập kỷ qua.

1.1. Thách thức từ bài toán nhiều hạt trong vật lý hạt nhân

Đối tượng nghiên cứu của vật lý hạt nhân là các hệ lượng tử phức tạp. Một hạt nhân trung bình như Chì-208 (²⁰⁸Pb) chứa 208 nucleon. Việc mô tả đồng thời chuyển động và tương tác của 208 hạt này đòi hỏi giải một hệ phương trình vi phân với số lượng biến số khổng lồ, vượt xa khả năng tính toán của các siêu máy tính hiện đại. Như đã đề cập trong tài liệu gốc, một hạt nhân với A=100 nucleon sẽ yêu cầu giải hệ phương trình cho 10³⁸ hàm số của 300 biến số, một bài toán "không thể giải trong thực tế" (Huỳnh Toàn Thắng, 2021). Thách thức này không chỉ nằm ở số lượng hạt mà còn ở bản chất của lực hạt nhân - một tương tác hiệu dụng có tầm ngắn, phụ thuộc spin và isospin, và vẫn chưa có một biểu thức giải tích hoàn chỉnh. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp gần đúng hiệu quả là yêu cầu bắt buộc để có thể nghiên cứu và tiên đoán các tính chất hạt nhân.

1.2. Lý thuyết trường trung bình Hướng tiếp cận hiệu quả

Để giải quyết bài toán nhiều hạt, lý thuyết trường trung bình đưa ra một giả định mang tính đột phá. Thay vì xem xét tương tác đôi một giữa các nucleon, lý thuyết này cho rằng mỗi nucleon chỉ cảm nhận một thế năng trung bình (mean field) được tạo ra bởi tất cả các nucleon còn lại. Nhờ đó, hàm sóng phức tạp của toàn bộ hạt nhân có thể được xấp xỉ bằng một tổ hợp của các hàm sóng đơn hạt, ví dụ như hàm sóng Slater. Mỗi nucleon lúc này chuyển động như một hạt độc lập trong một 'hộp thế' chung. Phương pháp Hartree-Fock là một phương pháp biến phân quan trọng hiện thực hóa ý tưởng này, cho phép xác định một cách tự hợp cả trường thế trung bình và các trạng thái đơn hạt. Cách tiếp cận này đã đặt nền móng cho các mô hình vi mô hiện đại về cấu trúc hạt nhân, bao gồm cả mô hình vỏ hạt nhân.

II. Lý thuyết Skyrme Hartree Fock Nguyên lý và Tương tác

Phương pháp Skyrme-Hartree-Fock (SHF) là một ứng dụng cụ thể của lý thuyết Hartree-Fock trong vật lý hạt nhân. Điểm đặc biệt của nó nằm ở việc sử dụng một dạng tương tác nucleon-nucleon hiệu dụng đặc biệt gọi là tương tác Skyrme. Đây là một lực có tầm tác dụng bằng không (zero-range), giúp đơn giản hóa đáng kể các phép tính so với các lực thực tế có tầm hữu hạn. Mặc dù là một lực gần đúng, tương tác Skyrme được xây dựng một cách khéo léo để tái tạo lại nhiều tính chất quan trọng của vật chất hạt nhân, chẳng hạn như năng lượng liên kết và mật độ bão hòa. Năng lượng tổng của hạt nhân trong mô hình SHF được biểu diễn dưới dạng một phiếm hàm của mật độ nucleon, gọi là phiếm hàm mật độ năng lượng. Bằng cách áp dụng nguyên lý biến phân cho phiếm hàm này, ta có thể suy ra hệ phương trình Hartree-Fock cho các hàm sóng đơn hạt. Quá trình giải hệ phương trình này mang tính tự hợp, nghĩa là trường thế trung bình phụ thuộc vào mật độ, trong khi mật độ lại được tính từ các hàm sóng vốn là nghiệm của phương trình trong trường thế đó.

2.1. Tìm hiểu tương tác Skyrme và các tham số hóa quan trọng

Lực Skyrme là một tương tác hiệu dụng được đề xuất bởi Theodore Skyrme vào những năm 1950. Nó có dạng toán học đơn giản, phụ thuộc vào các tham số được gọi là tham số hóa Skyrme (ví dụ: t₀, t₁, t₂, t₃, x₀, x₁, x₂, x₃, W₀). Các tham số này không được suy ra từ lý thuyết cơ bản mà được tinh chỉnh để phù hợp với một loạt dữ liệu thực nghiệm, như năng lượng liên kết hạt nhân, bán kính điện tích hạt nhân của các hạt nhân bền, và các tính chất của vật chất hạt nhân vô hạn. Có nhiều bộ tham số khác nhau đã được phát triển qua nhiều năm, mỗi bộ tối ưu cho một vùng khối lượng hạt nhân hoặc một loại tính chất vật lý nhất định. Các tham số hóa nổi tiếng bao gồm SkM*, SLy4, SLy5, UNEDF. Việc lựa chọn tham số hóa phù hợp là một bước quan trọng, quyết định độ chính xác của các kết quả tính toán.

2.2. Phiếm hàm mật độ năng lượng và các thành phần chính

Trong khuôn khổ SHF, tổng năng lượng của hạt nhân được tính toán thông qua một phiếm hàm của mật độ hạt nhân ρ(r), mật độ động năng τ(r) và mật độ dòng spin-quỹ đạo J(r). Tổng năng lượng này bao gồm nhiều thành phần quan trọng. Thành phần chính là năng lượng từ tương tác Skyrme. Bên cạnh đó là năng lượng tương tác Coulomb giữa các proton. Đối với các hạt nhân có vỏ chưa được lấp đầy, cần phải tính đến hiệu ứng tương tác cặp (pairing), thường được xử lý bằng lý thuyết BCS hoặc phương pháp Hartree-Fock-Bogoliubov (HFB). Cuối cùng, một hiệu chỉnh cho năng lượng chuyển động của khối tâm cũng được thêm vào để đảm bảo trạng thái cơ bản của hạt nhân có tổng động lượng bằng không, khắc phục sự phá vỡ của đối xứng tịnh tiến trong formalisme trường trung bình.

III. Hướng dẫn giải phương trình Skyrme Hartree Fock tự hợp

Giải hệ phương trình Hartree-Fock là một quy trình lặp, còn gọi là quy trình tự hợp (self-consistent). Quá trình này bắt đầu bằng một phỏng đoán ban đầu về các hàm sóng đơn hạt, thường là nghiệm của một thế gần đúng như thế Woods-Saxon hoặc thế dao động tử điều hòa. Từ các hàm sóng này, người ta tính toán các mật độ (mật độ hạt, mật độ động năng...). Các mật độ này sau đó được sử dụng để xây dựng trường thế trung bình Hartree-Fock, bao gồm cả thế Coulomb cho proton. Bước tiếp theo là giải phương trình Schrödinger đơn hạt với trường thế vừa tính được để thu được một bộ hàm sóng mới. Bộ hàm sóng mới này lại được dùng để tính toán lại các mật độ và trường thế. Vòng lặp này được thực hiện liên tục cho đến khi năng lượng của hệ hoặc các hàm sóng hội tụ, tức là sự khác biệt giữa hai vòng lặp liên tiếp nhỏ hơn một ngưỡng cho trước. Kết quả cuối cùng là một bộ các trạng thái đơn hạt và năng lượng tự hợp, mô tả cấu trúc hạt nhân ở trạng thái cơ bản.

3.1. Xây dựng Hamilton đơn hạt và trường thế trung bình

Hamiltonian đơn hạt trong phương pháp SHF có dạng h = -∇·(ħ²/2m*)∇ + U + U_so. Trong đó, khối lượng hiệu dụng m*, thế trung bình U và thế tương tác spin-quỹ đạo U_so đều là các hàm phụ thuộc vào mật độ proton và neutron. Cụ thể, chúng được suy ra bằng cách lấy đạo hàm phiếm hàm của phiếm hàm mật độ năng lượng theo mật độ tương ứng. Trường thế trung bình U đóng vai trò như một 'hộp thế' giam giữ các nucleon, trong khi thế spin-quỹ đạo U_so chịu trách nhiệm cho việc tách các mức năng lượng có cùng mômen quỹ đạo l nhưng khác nhau về mômen toàn phần j (j = l ± 1/2). Chính thành phần spin-quỹ đạo này là yếu tố quan trọng giúp mô hình vỏ hạt nhân giải thích thành công sự tồn tại của các số magic (2, 8, 20, 28, 50, 82, 126).

3.2. Vai trò của tương tác Coulomb và hiệu ứng cặp BCS

Đối với proton, ngoài trường thế hạt nhân mạnh, chúng còn chịu tác dụng của lực đẩy tĩnh điện Coulomb. Năng lượng Coulomb bao gồm hai thành phần: thành phần trực tiếp và thành phần trao đổi. Thành phần trao đổi thường được tính bằng phép gần đúng Slater để tiết kiệm thời gian tính toán. Ngoài ra, đối với các hạt nhân có lớp vỏ chưa lấp đầy, các nucleon có xu hướng bắt cặp với nhau tạo thành các cặp Cooper. Hiệu ứng này được mô tả bởi lý thuyết BCS (Bardeen-Cooper-Schrieffer), đưa vào tính toán thông qua một năng lượng cặp E_pair và một khe năng lượng cặp Δ. Hiệu ứng cặp làm thay đổi xác suất chiếm đóng của các trạng thái đơn hạt gần bề mặt Fermi, ảnh hưởng đến các tính chất như năng lượng liên kết hạt nhân và phổ kích thích của hạt nhân.

IV. Ứng dụng Skyrme Hartree Fock tính toán cấu trúc hạt nhân

Phương pháp Skyrme-Hartree-Fock là một công cụ mạnh mẽ để tính toán và tiên đoán một loạt các tính chất của hạt nhân ở trạng thái cơ bản. Sau khi quá trình lặp tự hợp hội tụ, ta thu được thông tin chi tiết về cấu trúc vi mô của hạt nhân. Một trong những đại lượng quan trọng nhất là tổng năng lượng, từ đó có thể suy ra năng lượng liên kết hạt nhân – một chỉ số đo độ bền vững của hạt nhân. Các hàm sóng đơn hạt cho phép tính toán sự phân bố mật độ hạt nhân của proton và neutron theo bán kính. Từ đó, các đại lượng như bán kính điện tích hạt nhân trung bình bình phương hay độ dày bề mặt có thể được xác định và so sánh trực tiếp với dữ liệu thực nghiệm từ các thí nghiệm tán xạ electron. Hơn nữa, phương pháp này còn có thể mô tả biến dạng hạt nhân, cho biết hạt nhân có hình cầu hay bị biến dạng thành hình quả lê hoặc hình điếu xì gà. Các tính toán này thường được thực hiện bằng các chương trình máy tính chuyên dụng viết bằng ngôn ngữ FORTRAN, như chương trình được đề cập trong khóa luận của Huỳnh Toàn Thắng (2021).

4.1. Kết quả tính năng lượng liên kết cho các hạt nhân magic

Một trong những bài kiểm tra quan trọng về độ tin cậy của mô hình là khả năng tái tạo năng lượng liên kết của các hạt nhân đã biết. Các hạt nhân magic (có số proton hoặc neutron là 2, 8, 20, 28, 50, 82, 126) đặc biệt bền vững và có cấu trúc vỏ rõ rệt. Tài liệu gốc đã thực hiện tính toán năng lượng liên kết riêng cho các hạt nhân magic và magic kép như ¹⁶O, ⁴⁰Ca, ⁴⁸Ca, ⁵⁶Ni, và ²⁰⁸Pb. Kết quả cho thấy các giá trị tính toán bằng phương pháp SHF (sử dụng tham số hóa SkM*) rất gần với giá trị thực nghiệm, với sai số nhỏ. Ví dụ, đối với ²⁰⁸Pb, năng lượng liên kết riêng tính toán là 7.863 MeV, rất sát với giá trị thực nghiệm 7.867 MeV. Điều này khẳng định sức mạnh của phương pháp SHF trong việc mô tả các tính chất tổng thể của cấu trúc hạt nhân.

4.2. Phân tích sự phân bố mật độ nucleon trong hạt nhân

Các đồ thị phân bố mật độ trong tài liệu gốc cho thấy những đặc điểm quan trọng. Đối với các hạt nhân nhẹ và trung bình như ⁴⁰Ca, mật độ nucleon đạt cực đại ở tâm và giảm dần về phía bề mặt. Tuy nhiên, đối với các hạt nhân nặng như ²⁰⁸Pb, do lực đẩy Coulomb, mật độ proton ở tâm có xu hướng giảm nhẹ, tạo ra một vùng lõm nhỏ. Các tính toán cũng chỉ ra rằng, ở các hạt nhân giàu neutron như ⁴⁸Ca hay ¹³²Sn, mật độ neutron lan ra xa hơn so với mật độ proton, hình thành nên một 'lớp da neutron' (neutron skin). Việc nghiên cứu sự phân bố mật độ hạt nhân này rất quan trọng, không chỉ để hiểu cấu trúc hạt nhân mà còn có nhiều ứng dụng trong vật lý thiên văn, đặc biệt là trong việc mô tả cấu trúc của sao neutron.

V. Tương lai nghiên cứu hạt nhân với phương pháp Skyrme Hartree Fock

Mặc dù đã ra đời hơn nửa thế kỷ, phương pháp Skyrme-Hartree-Fock vẫn là một công cụ nghiên cứu không thể thiếu trong vật lý hạt nhân lý thuyết. Ưu điểm lớn nhất của nó là sự cân bằng tuyệt vời giữa độ chính xác và chi phí tính toán, cho phép thực hiện các khảo sát quy mô lớn trên toàn bộ bản đồ hạt nhân. Tuy nhiên, phương pháp này vẫn dựa trên phép gần đúng trường trung bình và bỏ qua các tương quan phức tạp hơn. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc cải tiến. Hướng đi đầu tiên là phát triển các phiếm hàm mật độ năng lượng mới, phức tạp hơn để mô tả chính xác hơn tương tác hiệu dụng. Hướng thứ hai là mở rộng phương pháp để bao gồm các tương quan ngoài trường trung bình. Các phương pháp mở rộng như Hartree-Fock-Bogoliubov (HFB)Relativistic Mean Field (RMF) đã và đang được phát triển để mô tả các hiện tượng phức tạp hơn như hiệu ứng cặp và các hiệu ứng tương đối tính. SHF và các biến thể của nó sẽ tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong việc khám phá giới hạn của sự tồn tại hạt nhân, đặc biệt là trong việc nghiên cứu các hạt nhân kỳ lạ (exotic nuclei) và các quá trình vật lý thiên văn.

5.1. Ưu điểm hạn chế và so sánh với các lý thuyết khác

Ưu điểm chính của SHF là hiệu quả tính toán, cho phép áp dụng cho cả những hạt nhân siêu nặng mà các phương pháp ab-initio (từ các nguyên lý đầu tiên) không thể tiếp cận. Nó cung cấp một bức tranh trực quan và nhất quán về cấu trúc hạt nhân vi mô. Tuy nhiên, hạn chế của nó là sự phụ thuộc vào các tham số hóa Skyrme được điều chỉnh theo thực nghiệm và việc bỏ qua các tương quan hạt-hạt chi tiết. So với các phương pháp hiện đại khác, Relativistic Mean Field (RMF) cung cấp một mô tả tự nhiên hơn về tương tác spin-quỹ đạo, trong khi các phương pháp lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) mở rộng đang cố gắng kết hợp các hiệu ứng tương quan một cách hệ thống hơn. Dù vậy, SHF vẫn là điểm khởi đầu và là một công cụ tham chiếu quan trọng cho các lý thuyết phức tạp hơn.

5.2. Mở rộng ứng dụng cho hạt nhân kỳ lạ và vật lý thiên văn

Một trong những hướng đi thú vị nhất hiện nay là áp dụng SHF để nghiên cứu hạt nhân kỳ lạ (exotic nuclei) – những hạt nhân có tỷ lệ neutron/proton rất lớn hoặc rất nhỏ, không tồn tại bền trong tự nhiên. Các tính toán SHF có thể dự đoán giới hạn tồn tại của các hạt nhân (đường drip-line), sự xuất hiện của các số magic mới, và các cấu trúc độc đáo như 'hào quang' (halo) hay 'da' (skin) neutron. Trong vật lý thiên văn, phương trình trạng thái của vật chất hạt nhân, được tính toán bằng các mô hình dựa trên SHF, là yếu tố đầu vào cốt lõi để mô phỏng các sao neutron. Các tính chất như khối lượng và bán kính của sao neutron có liên hệ mật thiết với các đặc điểm của tương tác Skyrme ở mật độ cao, mở ra một cầu nối hấp dẫn giữa thế giới vi mô của hạt nhân và thế giới vĩ mô của các thiên thể.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày về các tính chất tương tác của nucleon trong hạt nhân, và giới thiệu về thế tương tac. Nội dung trong chương | này được viết dưa trên giáo trình của GS. Dao Tiến Khoa [I]. Chương 2: Trình bày về lý thuyết Skyrme-Hartree-Fock, và trong nội dung chương 2 này được viết dua trên các giáo trình và tài liệu tham khảo chủ yếu theo thứ tự [1], [2].

Chương 3: Sử dụng code dita trên nên tang phương pháp SHF để tinh toán mật độ nucleon trong các hạt nhân magic và từ đó vẽ được đỗ thi của các nucleon trong hạt nhân phụ thuộc theo bán kính. Nội dung trong phan này thì được trình bay dua trên tài liệu tham khảo (3). 1 Tương tác nucleon-nucleon 1.1 Một số tính chất của tương tác nucleon-nucleon Hạt nhân là một hé lượng tử gồm nhiều nucleon, và các nucleon trong hạt nhân được liên kết với nhau nhờ tương tác mạnh (strong interac- tion}, hay còn gọi là lye hạt nhân. Về bản chất của tương tác mạnh, thì cho đến nay vẫn là một đối tượng nghiền cứu phức tạp của vật lý năng lượng cao và tương tác nucleon-nucleon (NN), và được xây đựng dua trên mô hình gan đúng.

Các công trình nghiên cứu cho phép ta rit ra được các tính chat cơ bản của tương tac nucleon-nucleon. Một số tính chất cơ bản của tương tác NN: e Tương tác NN không phải là tương tác hap dẫn. Dưa trên các tính toán thực nghiệm và lý thuyết cho thấy tương tác NN lớn hơn tương tác hap dẫn khoảng 10** lan. e Tương tác NN không phải là tương tác điện từ, nó không phụ thuộc vào điện tích.

Tương tác NN lớn hơn tương tác điện từ khoảng 100 ~ 1000 lan, và chỉ tác dung ở khoảng cách ngắn, với bán kính trung bình khoảng 1 fm. Và khi khoảng cách r giữa các nucleon càng tăng thi lực hạt nhân càng giảm. e Tính độc lập điện tích: tương tác giữa các cặp proton-proton, neutron- neutron, proton-neutron là như nhau khi các cặp NN này nằm trong cùng một trạng thái vật lý. e Tương tác NN phụ thuộc vào spin và isospin của cặp nucleon tương tác nên nó có thành phần tensor với cường độ tương tác phụ thuộc vào định hướng spin của từng nucleon so với hướng vector bán kính nối hai nucleon{ 1].

e Tương tác NN ngoài lực hai hat tác dụng giữa hai nucleon mà còn có lực ba hat tác dung cùng một lúc giữa ba nucleon. Tính chat này đặc trưng này là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự phu thuộc của tương tác NN giữa hai nucleon liên kết trong hạt nhãn vào mật độ nucleon trong hạt nhãn. Day là sự khác nhau chính trong tương tác giữa hai nucleon tự do và tương tác giữa hai nucleon liền kết trong hạt nhân mà thường được gọi là tương tác NN hiệu dung (effective NN interaction) 1].2 Thế tương tác NN Dé có thể hiểu rõ được bản chất của tương tác hạt nhân, thì cần biết đến một số tính chat bất biến của thế tương tác cặp yx giữa hai nucleon, bao gồm: bat biến tịnh tiến, bắt biến Galilei, bat biến quay, bắt biến chan lẻ. Thế tương tác NN trong dang tổng quát thường phụ thuộc vào vị trí r, vector xung lượng p.

spin s = Ais /2 và isospin t = r/2 của hai nucleon tương tác unN = ĐẾT1;T2; P1. đỊ, đa, 71; Ta} (2) Bất bién tịnh tiến Nếu cặp nucleon tương tác được tịnh tiến sang một vị trí khác trong tọa độ không gian thì sexy không thay đổi. Vì vay, øxxy chỉ phụ thuộc vào khoảng cách của hai nucleon tương tac r =r) — re. Bất biến Galilei Đây là dang bat bién tịnh tiến trong không gian xung lượng, mà vyy khéng phụ thuộc vào cách chọn hệ tọa d6 quan tính chứa hai nucleon tương tác với nhau.

Nó chỉ phụ thuộc vào vector xung lượng của hai nucleon p= py — ?». Bắt biến quay Đây là dạng bat biến đòi hỏi khi cặp nucleon tương tắc quay sang một vị trí mới trong khong gian thì vyy không thay đổi. Vì vay 0x phải là một đại lượng võ hướng trong khong gian tọa độ, và khong phụ thuộc vào hướng của vector r => 1{r) = v{r). Bất biến chăn lẻ Day là bat biển đòi hỏi độ chan lẻ của cặp nucleon tương tac trong không gian là đại lượng được bảo toàn, và bắt bién này tương ứng với phép biến đối phản xạ gương.

Nên ta có hệ thức tương tác NN dựa trên hệ thức của biến đổi phan xạ gương ĐỆP,,đi, đa, TỊ, 7y) = ĐÍ—T, —P, đi, đa, 7Ị, Ta).øa)(n/72) (4) Thế này là thế xuyên tâm của hai nucleon tương tác mà không phụ thuộc vào xung lượng. Ngoài ra, người ta còn phải tính đến thành phan thé spin-quỹ đạo và đặc biệt là thé tensor mà còn được gọi là lực tensor của hai nucleon (1) new) = Itolr) + ter )(ni-ray "HỆ? - CHÍ, @) Khác với lực xuyên tam, thì lực tensor là lic không xuyên tam vì nó có cường độ khác nhau ứng với các góc khác nhau giữa spin nucleon s = hz/2 và r. Còn đối với luc xuyên tâm thì được xác định hoàn toàn tại mỗi khoảng cách giữa hai nucleon. or 200 MeV 100 MeV -50 MeV Hình 1: Dang đặc trưng cho thành phan xuyên tam của thé tương tac NN tai các khoảng cách khác nhau giữa hai nucleon có spin tổng 6 = 0 va isospin tổng 7 = 1.

Minh họa từ tài liệu [1] 2 Lý thuyết Skyrme-Hartree-Fock Phương trình Hartree-Fock và các phương trình tạo cặp xuất phát từ hàm tổng năng lượng của hạt nhân. E= ESkyrme + Egautoms + E pair + Eom. (6) với Estyrme là năng lượng của tương tac Skyrme. Ecoutoms là năng lượng, Coulomb.

Năng lượng tạo cặp thì được xác định bởi Epa„, và với Lon là năng lượng khối tâm.1 Ham năng lượng Skyrme Luc Skyrme Luc Skyrme được ding cho các phép tinh Hartree-Fock trong hat nhân với các tham số hóa t, làm cho việc tính toán sự tán xa các nucleon trong mỗi trường hạt nhân trở nên đơn giản và hiéu quả. Lue Skyrme là lực tương tác với khoảng cách tương tac bằng không. VỚI piz = pi — pj là xung lượng tương đối tính, P, là toán tử không gian trao đổi, z là vector của ma trận spin Pauli, và (F] = Ar; + rạ), và với ð(r) là ham Delta mõ tả sự phụ thuộc vào khoảng cách. “Thế này phụ thuộc vào †e:f4:fs:fs:fq;za;#i:2s;:zs là các tham số được điều chỉnh sao cho năng lượng liên kết và bán kính hạt nhân thu được trùng với thực nghiệm.

Xác suắt chiếm đóng của trang thái 3 được ký hiệu là wg. Các lớp vỏ được lap day hoàn toàn có +; = 1, còn đổi với lớp vỏ không được lắp đẩy wy là một số thập phan, chúng được xác định bởi hiệu ứng cặp (pairing scheme). Bang 1: Các tham số của lực tương tác Skyrme M° [5] fof MeV fm?) tC MeV fin") fo{MeV fm’) tg(MfeV fr") t(MeV fm?) -2645,0 410.0 1/6 Năng lượng trong hạt nhân hình cầu Khoảng giữa thế kỷ 20, khi những bằng chứng thực nghiệm xuất hiện ngày càng một nhiễu hơn, thì người ta khẳng đình rằng các nucleon trong hạt nhân được phân bé theo cau trúc vỏ, tương tự như cau trúc vỏ electron bên trong nguyên tử. Bằng chứng để thấy được các nucleon trong hạt nhân phân bố theo cau trúc vỏ, đó chính là dựa trên thực nghiệm mà người ta tìm ra sự tồn tại của các số magic hạt nhân 2, 8, 20, 28, 50, 82, 126.

Các hạt nhãn magic thì có năng lượng liên kết lớn hơn các hơn nhân nam cận kẻ. Dối với những hạt nhãn magic kép (double- magic-nuclei) như ‡He, ‡)Ca, S8Ni, 2°O, ŠŠPb, là những hạt nhãn tồn tại bên vững hơn các hạt nhãn không magic (non-magic-nuclei) trong thiên nhiên. Dac biệt đối với các hạt nhân magic kép, thi moment tứ cực điện Qo của chúng đều bằng không. Điều này khẳng định rằng các hat nhân này có dang hình cầu trong tọa độ không gian, hay nói cách khác đây là các hạt nhân cầu (spherical nucleus).

Trước tiên, ta lay tâm hat nhân làm gốc tọa độ O, và sau đó xét một yếu té thể tích dV của hat nhân, với 7 là khoảng cách từ O tới dV. øÚ} là mật độ điện tích, xét điện thé mà nó gây ra tại một điểm nim ra xa hạt nhãn Ole vy’. Với R= 7 - r là khoảng cách từ dV đến Q. Vậy thé của toàn bộ hạt nhân gây ra tai P là ø= / oD av, (9) v Goi 4 là góc hợp bởi f và chiều đương trục Oz, khi r rat nhỏ so với r thì ta khai triển k thanh da thite Legendre 5 - >» (=) Pa(cos8), (10) n=O Với P„(z} la da thức Legendre > fe} — (9n -, a 2 aja Pa (2) = (2 nl) "1 |? = 1)"] (H) ụ Với Po(x) = 1, P(x) = x, Pa(x) = 5 (3x? — 1).

(13) re Dai lượng Q2= lo —r?)ø(r)4V (14) là moment tứ cực của hạt nhân. Khi đối xứng cầu thi Jzei = [Panny = J 2e = 5 | Pera (15) W V V Vv vì vay moment tức cực điên của hat nhân bằng 0. Trong phần này, chúng ta sẽ xét hạt nhân hình cầu ở trang thái cơ bản. Hàm sóng của trạng thái đơn hạt được trình bày như sau Pal) =.

3)Ralr),, (16) Hàm Y,„„„„ là hàm cầu. Hàm bán kính Ry là hàm không phụ thuộc vào hình chiếu mạ của moment quỹ dao, và nó được xác định từ phương, trình Schroedinger sau |- ee + hˆtự +11) 2 42 2 ) + tu„@) Rult) = EntRai(r), (17) Im dr? 2mr2 với Rz(0) = 0 va Ry(r —+ 00) —> 0 vì đây là trang thái liên kết của các nucleon trong hat nha, ngoài ra hàm #¿(z) còn có thé bằng không tại các giá tri hữu han khác của r, và số các điểm này được goi là số nút [1]. Các mức năng lượng đơn hạt Ey cũng giống như hàm bán kính Ry không phụ thuộc vào hình chiếu my, nén mỗi mức Ey có độ suy biến 2l +1. Do các hạt nhân này có dang hình cau, nên phương năng lượng Skyrme lúc này trở thành 10 œ Estyrme = 3ñ / drv* A (18) ụ VỚI : A= TT? + Aty {i + hay) g°— ‡tụ (‡ + ay) 32 +4 [h (1+ $21) +12 (1+ 322)] pr -‡Í[h (+21) —ta (5 +22)] ey Pata (19) ~—+ lân (1+ $21) — te (1 + šz:)]| øV?o +35 [3 (1+ 37t) + ta (1+ 322)] 32, pa V7, ~14, [evs +>, 24V 1,)] với V? = đề + 20, và d, là viết tắt của 2.

Lưu ý trong trạng thái đừng thì mật độ đồng j bị triệt tiêu. Mat độ được biểu điễn trong hình cau là 2j;+1 /Rạ$\? Pal?) = » we — (=2) ' faz)zÍa 2 2 2/2+1[/.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ