Khảo sát sự phụ thuộc HHG và xác suất ion hóa H2 vào góc định phương khi xét dao động hạt nhân

Khóa luận vật lý: Khảo sát ảnh hưởng của góc định phương lên tín hiệu sóng điều hòa bậc cao và xác suất ion hóa của H2 khi xét dao động hạt nhân.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2015

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cám ơn

Mục Lục

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

Danh mục các bảng

Lời mở đầu

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT PHÁT XẠ SÓNG ĐIỀU HÒA BẬC CAO VÀ QUÁ TRÌNH ION HÓA PHÂN TỬ

1.1. Mô hình ba bước Lewenstien

1.2. Phương pháp TDSE tính HHG

1.2.1. Phương pháp thời gian ảo giải phương trình Schrodinger dừng

1.3. Phương pháp TDSE cho ion phân tử Hỷ và phương pháp tính xác suất ion hóa

1.3.1. Phương pháp TDSE cho ion phân tử Hỷ với hạt nhân đứng yên

1.3.2. Phương pháp TDSE cho ion phân tử Hỷ với hạt nhân dao động

1.3.3. Phương pháp tính xác suất ion hóa

2. CHƯƠNG 2: Sự phụ thuộc của HHG phân tử H2 vào góc định phương

2.1. HHG của ion phân tử Hỷ khi hạt nhân đứng yên và dao động

2.2. Sự phụ thuộc của HHG vào bậc dao động v của hạt nhân

3. CHƯƠNG 3: Sự phụ thuộc của xác suất ion hóa của phân tử H} vào góc định phương

Kết luận và hướng phát triển

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Khám phá HHG và Ion hóa H2 Vai trò của góc định phương

Trong lĩnh vực vật lý attosecond, sự tương tác giữa laser cường độ cao và vật chất mở ra những hiện tượng quang học phi tuyến độc đáo. Hai trong số các quá trình nền tảng là phát sóng hài bậc cao (HHG)ion hóa trường mạnh. Khi đối tượng khảo sát là phân tử Hydro (H2), một hệ lượng tử đơn giản nhưng điển hình, các quá trình này trở nên phức tạp và thú vị hơn do sự tồn tại của cấu trúc hai tâm. Một yếu tố quyết định đến kết quả của tương tác laser-phân tử chính là góc định phương. Đây là góc hợp bởi trục liên nhân của phân tử H2 và phương phân cực của trường laser. Việc thay đổi góc định phương không chỉ làm thay đổi tốc độ ion hóa mà còn định hình lại toàn bộ phổ HHG thu được. Hiểu rõ sự phụ thuộc này là chìa khóa để giải mã động lực học điện tử siêu nhanh và mở đường cho các ứng dụng đột phá như tái tạo cấu trúc orbital. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ chế vật lý, các phương pháp mô phỏng hiện đại, và những kết quả quan trọng trong việc khảo sát HHG và ion hóa H2 theo góc định phương, dựa trên các nền tảng lý thuyết và thực nghiệm đã được công bố.

1.1. Cơ chế phát sóng hài bậc cao theo Mô hình ba bước

Cơ chế vật lý của phát sóng hài bậc cao được giải thích thành công qua mô hình ba bước do Lewenstein đề xuất năm 1994. Bước một, dưới tác dụng của trường laser cực mạnh, rào thế Coulomb của phân tử bị bóp méo, cho phép điện tử ở orbital phân tử ngoài cùng thoát ra ngoài thông qua cơ chế ion hóa đường hầm. Bước hai, điện tử tự do này được gia tốc bởi trường điện dao động của laser, tích lũy một động năng đáng kể. Bước ba, khi trường laser đổi chiều, điện tử bị kéo ngược trở lại, tái kết hợp với ion mẹ. Toàn bộ động năng tích lũy được và năng lượng ion hóa sẽ được giải phóng dưới dạng một photon có năng lượng rất cao, tương ứng với một hài bậc cao của tần số laser cơ bản. Quá trình này lặp lại sau mỗi nửa chu kỳ laser, tạo ra một chuỗi các xung ánh sáng trong vùng cực tím hoặc tia X mềm, với thời gian chỉ vài chục đến vài trăm attosecond (1 attosecond = 10⁻¹⁸ s).

1.2. Hiện tượng ion hóa trường mạnh trong phân tử H2

Ion hóa trường mạnh là quá trình điện tử bị bứt ra khỏi phân tử dưới tác dụng của một trường laser có cường độ lớn (thường trên 10¹³ W/cm²). Khác với ion hóa đa photon, nơi điện tử hấp thụ tuần tự nhiều photon, ion hóa đường hầm xảy ra khi trường laser đủ mạnh để làm biến dạng mạnh rào thế Coulomb, tạo thành một 'đường hầm' lượng tử cho phép điện tử xuyên qua. Tốc độ ion hóa của H2 phụ thuộc rất lớn vào góc định phương. Khi trục phân tử song song với phân cực laser, điện tử dễ bị kéo ra dọc theo trục, dẫn đến xác suất ion hóa cao. Ngược lại, khi trục phân tử vuông góc, điện tử khó thoát ra hơn, làm giảm đáng kể tốc độ ion hóa. Sự bất đối xứng này là hệ quả trực tiếp của hình dạng không đối xứng cầu của orbital phân tử.

1.3. Tầm quan trọng của góc định phương trong khảo sát H2

Đối với phân tử hai nguyên tử như H2, góc định phương là một tham số tự do cực kỳ quan trọng. Sự định hướng của phân tử so với trường laser quyết định sự chồng chập giữa hàm sóng của điện tử và trường ngoài. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến bước đầu tiên của HHG là ion hóa đường hầm. Hơn nữa, ở bước tái kết hợp, sóng điện tử quay trở lại sẽ giao thoa với chính nó sau khi tán xạ trên hai tâm hạt nhân. Hiệu ứng giao thoa lượng tử hai tâm này tạo ra các cực tiểu đặc trưng trong phổ HHG. Vị trí của các cực tiểu này lại phụ thuộc trực tiếp vào góc định phương và khoảng cách liên nhân. Do đó, việc khảo sát sự phụ thuộc vào góc định phương không chỉ giúp kiểm chứng các mô hình lý thuyết mà còn là một công cụ mạnh mẽ để tái tạo cấu trúc phân tử và theo dõi động lực học điện tử theo thời gian thực.

II. Thách thức lý thuyết trong mô phỏng HHG và Ion hóa H2

Việc mô phỏng chính xác quá trình HHG và ion hóa H2 đặt ra nhiều thách thức lớn về mặt lý thuyết và tính toán. Bài toán cốt lõi là giải phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian (TDSE) cho hệ một điện tử chuyển động trong trường thế hai tâm của ion H2+ và trường laser ngoài. Đây là một phương trình đạo hàm riêng phức tạp và không có lời giải giải tích. Các nhà khoa học phải dựa vào những phương pháp số tốn kém tài nguyên máy tính. Thêm vào đó, việc xét đến dao động của hạt nhân làm tăng thêm một bậc tự do, khiến bài toán càng trở nên phức tạp. Để đơn giản hóa, các mô hình gần đúng thường được sử dụng. Xấp xỉ trường mạnh (SFA) là một trong những phương pháp phổ biến, tuy nhiên nó bỏ qua ảnh hưởng của trường thế Coulomb lên điện tử sau khi ion hóa. Vì vậy, để có kết quả định lượng chính xác, việc giải trực tiếp TDSE vẫn là tiêu chuẩn vàng, đòi hỏi các thuật toán hiệu quả và hệ thống siêu máy tính mạnh mẽ. Việc so sánh kết quả giữa mô phỏng và thực nghiệm cũng là một thách thức, đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi để định hướng và kiểm soát phân tử trong thí nghiệm.

2.1. Sự phức tạp của Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian

Việc giải phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian (TDSE) là nền tảng để mô tả chính xác động lực học điện tử của H2 trong trường laser. Phương trình này mô tả sự tiến hóa của hàm sóng điện tử theo thời gian dưới tác động của cả thế Coulomb từ hai hạt nhân và thế tương tác với trường laser. Do sự phụ thuộc vào cả không gian và thời gian, việc giải TDSE đòi hỏi phải rời rạc hóa trên một lưới không gian-thời gian lớn. Điều này dẫn đến khối lượng tính toán khổng lồ, đặc biệt khi mô phỏng trong không gian ba chiều. Các phương pháp số như phương pháp tách toán tử (split-operator method) thường được sử dụng để tính toán sự tiến hóa của hàm sóng theo từng bước thời gian nhỏ. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước lưới và bước thời gian, tạo ra sự đánh đổi giữa độ chính xác và chi phí tính toán.

2.2. Vai trò của xấp xỉ Born Oppenheimer BO

Một trong những xấp xỉ quan trọng nhất trong hóa học lượng tử và vật lý phân tử là xấp xỉ Born-Oppenheimer (BO). Xấp xỉ này dựa trên thực tế rằng hạt nhân nặng hơn điện tử rất nhiều, do đó chúng chuyển động chậm hơn đáng kể. Ta có thể coi như hạt nhân 'đứng yên' tại một khoảng cách R nhất định khi xét chuyển động của điện tử. Điều này cho phép tách TDSE thành hai phương trình riêng biệt: một cho điện tử với hạt nhân cố định và một cho chuyển động dao động của hạt nhân. Trong nhiều nghiên cứu về HHG và ion hóa H2, người ta thường sử dụng xấp xỉ hạt nhân đứng yên (fixed-nuclei approximation), một phiên bản đơn giản của xấp xỉ BO, để giảm độ phức tạp. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng dao động hạt nhân có thể ảnh hưởng đáng kể đến phổ HHG, đặc biệt là làm dịch chuyển vị trí cực tiểu giao thoa.

III. Phương pháp giải số TDSE để khảo sát Ion hóa H2 và HHG

Để vượt qua các thách thức lý thuyết, phương pháp chính được sử dụng là giải số trực tiếp phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian (TDSE). Quy trình thường bắt đầu bằng việc xác định trạng thái cơ bản của phân tử H2 trước khi có laser chiếu vào. Điều này được thực hiện bằng cách giải phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian, thường thông qua phương pháp thời gian ảo (imaginary time propagation). Sau khi có hàm sóng ban đầu, quá trình tiến hóa theo thời gian thực dưới tác dụng của xung laser được mô phỏng bằng các thuật toán số như phương pháp tách toán tử. Từ hàm sóng phụ thuộc thời gian thu được, các đại lượng quan sát được có thể được tính toán. Tốc độ ion hóa được xác định bằng cách tính dòng xác suất của điện tử chảy ra khỏi một vùng không gian xác định quanh phân tử. Phổ HHG được tính bằng cách lấy biến đổi Fourier của đạo hàm bậc hai của mô men lưỡng cực (gia tốc lưỡng cực), đại lượng này được tính từ hàm sóng. Phương pháp này cho phép mô phỏng chi tiết sự phụ thuộc của các quá trình này vào góc định phương và các tham số laser khác.

3.1. Kỹ thuật tính toán hàm sóng và năng lượng ban đầu

Trước khi mô phỏng động lực học điện tử, việc xác định chính xác hàm sóng và năng lượng của trạng thái cơ bản là cực kỳ quan trọng. Phương pháp thời gian ảo là một kỹ thuật số hiệu quả để thực hiện điều này. Bằng cách thay thế biến thời gian thực 't' bằng thời gian ảo 'iτ', TDSE được chuyển thành một phương trình khuếch tán. Khi cho hệ tiến hóa trong thời gian ảo, thành phần tương ứng với trạng thái có năng lượng thấp nhất (trạng thái cơ bản) sẽ suy giảm chậm nhất và chiếm ưu thế. Sau một thời gian đủ dài, hàm sóng của hệ sẽ hội tụ về hàm sóng của trạng thái cơ bản. Phương pháp này cho phép tìm được trạng thái ban đầu của hệ một cách ổn định và chính xác, làm tiền đề cho các bước mô phỏng tương tác với trường laser sau đó.

3.2. Tính toán phổ HHG từ gia tốc lưỡng cực

Sau khi giải TDSE và thu được hàm sóng phụ thuộc thời gian ψ(r, t), phổ HHG có thể được tính toán. Theo lý thuyết điện động lực học cổ điển, một điện tích có gia tốc sẽ phát ra bức xạ điện từ. Trong cơ học lượng tử, đại lượng tương ứng là giá trị kỳ vọng của gia tốc lưỡng cực, a(t). Gia tốc này có thể được tính toán từ hàm sóng thông qua định lý Ehrenfest: a(t) = -⟨ψ(r, t)|∇V|ψ(r, t)⟩, trong đó V là tổng của thế Coulomb và thế tương tác laser. Phổ HHG, S(ω), chính là bình phương module của biến đổi Fourier của gia tốc lưỡng cực a(t). Phổ này cho thấy cường độ của các hài được phát ra tại các tần số ω khác nhau, thường là bội số lẻ của tần số laser cơ bản. Các đặc điểm như vùng bình nguyên (plateau) và năng lượng cắt (cutoff energy) đều được thể hiện rõ trên phổ tính toán này.

IV. Phân tích kết quả HHG và Ion hóa H2 theo góc định phương

Các kết quả từ cả mô phỏng số và thực nghiệm đều cho thấy sự phụ thuộc mạnh mẽ của HHG và ion hóa H2 vào góc định phương. Đối với quá trình ion hóa, xác suất đạt cực đại khi phân tử H2 định hướng song song với phương phân cực laser (góc 0°) và giảm dần khi góc tăng lên, đạt cực tiểu khi định hướng vuông góc (góc 90°). Điều này phù hợp với hình dạng của orbital phân tử HOMO (σg), vốn kéo dài dọc theo trục liên nhân. Đối với phổ HHG, một hiện tượng đặc trưng là sự xuất hiện của một cực tiểu giao thoa. Cực tiểu này là kết quả của giao thoa lượng tử hai tâm của sóng điện tử tái kết hợp. Vị trí (bậc hài) của cực tiểu này dịch chuyển về phía năng lượng cao hơn khi góc định phương tăng. Nghiên cứu sâu hơn cho thấy khi xét đến dao động hạt nhân, vị trí cực tiểu này có xu hướng dịch về bậc hài thấp hơn so với trường hợp hạt nhân đứng yên. Những kết quả này không chỉ xác nhận các mô hình lý thuyết mà còn cung cấp dữ liệu quý giá để tinh chỉnh chúng.

4.1. Sự bất đẳng hướng của xác suất ion hóa phân tử H2

Sự phụ thuộc của tốc độ ion hóa vào góc định phương được gọi là sự bất đẳng hướng. Đối với H2, các tính toán dựa trên TDSE và các mô hình như ADK-MO (Ammosov-Delone-Krainov for Molecules) đều chỉ ra rằng xác suất ion hóa là lớn nhất tại góc 0°. Nguyên nhân là do mật độ xác suất của điện tử trong orbital σg tập trung chủ yếu dọc theo trục phân tử. Khi trường laser phân cực song song với trục này, nó có thể 'kéo' điện tử ra một cách hiệu quả nhất. Khi góc định phương tăng lên 90°, trường laser tác động vào vùng có mật độ điện tử thấp hơn (vùng nút của orbital), do đó hiệu quả ion hóa giảm đi đáng kể. Hiện tượng này là một minh chứng rõ ràng về việc cấu trúc hình học của orbital phân tử chi phối trực tiếp quá trình tương tác laser-phân tử.

4.2. Hiện tượng cực tiểu giao thoa trong phổ HHG

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của phổ HHG từ phân tử là sự tồn tại của cực tiểu giao thoa. Khi điện tử quay trở lại, nó có thể tái kết hợp từ hai con đường lượng tử khác nhau, tương ứng với việc nó 'nhìn thấy' tâm hạt nhân thứ nhất hoặc thứ hai. Hai con đường này tạo ra hai nguồn sóng kết hợp. Sự giao thoa của chúng dẫn đến sự dập tắt tại một năng lượng photon nhất định, tạo ra một 'vùng tối' trong phổ. Điều kiện cho giao thoa triệt tiêu phụ thuộc vào bước sóng de Broglie của điện tử và hình chiếu của khoảng cách liên nhân lên phương phân cực laser. Do đó, vị trí của cực tiểu này trong phổ HHG thay đổi một cách có hệ thống theo góc định phương. Việc đo đạc vị trí cực tiểu này cho phép các nhà khoa học 'đo' được khoảng cách liên nhân và các thông số cấu trúc khác.

V. Ứng dụng từ khảo sát HHG Tái tạo cấu trúc phân tử

Việc nghiên cứu chi tiết HHG và ion hóa H2 theo góc định phương không chỉ mang ý nghĩa khoa học cơ bản mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn. Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất là chụp ảnh phân tử với độ phân giải không gian và thời gian cực cao. Bằng cách phân tích cả cường độ và pha của các hài trong phổ HHG ở các góc định phương khác nhau, các nhà khoa học có thể tái tạo cấu trúc phân tử, cụ thể là hình dạng của orbital phân tử cao nhất có điện tử (HOMO). Kỹ thuật này, được gọi là 'tomography' orbital phân tử, tương tự như chụp cắt lớp CT trong y học. Ngoài ra, vì HHG tạo ra các xung ánh sáng cực ngắn trong vùng attosecond, nó là công cụ không thể thiếu để nghiên cứu động lực học điện tử siêu nhanh, chẳng hạn như quá trình di chuyển của một điện tích bên trong phân tử sau khi bị kích thích, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành vật lý attosecond và hóa học lượng tử.

5.1. Kỹ thuật Tomography Orbital phân tử từ phổ HHG

Kỹ thuật Tomography Orbital Phân tử (Molecular Orbital Tomography) dựa trên ý tưởng rằng lưỡng cực tái hợp trong mô hình ba bước là sản phẩm của hàm sóng điện tử liên tục và hàm sóng của orbital phân tử ban đầu. Bằng cách đo đạc phổ HHG tại nhiều góc định phương khác nhau, ta có thể thu thập thông tin về lưỡng cực tái hợp từ nhiều 'góc nhìn'. Sử dụng một thuật toán tái tạo, tương tự như biến đổi Radon ngược trong chụp CT, có thể khôi phục lại hình dạng và pha của orbital ban đầu từ những dữ liệu này. Kỹ thuật này đã được chứng minh thành công trên các phân tử đơn giản như N2 và CO2, mở ra khả năng 'nhìn thấy' trực tiếp các orbital, vốn là khái niệm trung tâm của hóa học hiện đại.

5.2. Tạo xung Attosecond để theo dõi động lực học điện tử

Bản chất của quá trình phát sóng hài bậc cao là tạo ra một chuỗi các hài có pha khóa với nhau. Khi tổng hợp các hài này lại trong miền thời gian, chúng tạo thành một chuỗi các xung ánh sáng cực ngắn, với độ dài xung trong thang đo attosecond. Các xung attosecond này hoạt động như những 'máy ảnh' siêu tốc, cho phép các nhà khoa học chụp lại những khoảnh khắc của thế giới lượng tử, ví dụ như sự chuyển động của điện tử trong một phản ứng hóa học hoặc sự hình thành và phá vỡ liên kết. Việc hiểu rõ sự phụ thuộc của phổ HHG vào góc định phương cho phép tối ưu hóa nguồn phát xung attosecond, tạo ra các xung có đặc tính mong muốn để phục vụ cho các thí nghiệm bơm-đẩy (pump-probe) nhằm nghiên cứu động lực học điện tử với độ phân giải chưa từng có.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp vật lý khảo sát sự phụ thuộc của tín hiệu sóng điều hòa bậc cao và xác suất ion hóa của ion phân tử h2 vào góc định phương khi xét đến dao động hạt nhân

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, ở mục 1.1, chúng tôi sẽ trình bày chỉ tiết về mô hình ba bước Lewenstein giải thích sự phát xạ sóng điều hòa bậc cao khi nguyên tử, phân tử tương tác với laser cường độ cao, xung cực ngắn. Sau đó, phương pháp TDSE giải phương trình Schrédinger sẽ được chúng tôi trình bày ở mục 1. Phương pháp TDSE bao gồm: phương pháp thời gian ảo giải phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian tìm hàm sóng của electron ban đầu, phương pháp tách toán tử tim hàm sóng của electron khi đã tương tác với laser và cuối cùng lả phương pháp tính phô phát xạ HHG.3, chúng tôi áp dụng cụ thé phương pháp TDSE cho phân tử ion Hỷ trong hai trường hợp hạt nhân đứng yên vả dao động. Khi hạt nhân đứng yên, hàm sóng chỉ là hàm sóng cua electron; khi hạt nhân dao động, hàm sóng bao gồm cả hàm sóng của electron và của hạt nhân.

Cuối cùng chúng tôi trình bày về phương pháp tính xác suất ion hóa cho phân tử ion Hỷ. Trong chương 2, đầu tiên ở mục 2.1 chúng tôi so sánh phô HHG của phân tử H} trong hai trường hợp hạt nhân có định và hạt nhân dao động ứng với các góc định phương từ 0° đến 90° đẻ rút ra những kết luận vẻ ảnh hướng của dao động và của góc định phương lên HHG. Đôi với trường hợp hạt nhân đứng yên, chúng tôi xét trường hợp hạt nhân được cố định ở vị trí cân bằng có R = 2 a., phân tử ở trạng thái cơ bản tương tác với chùm laser cường độ cao, xung cực ngắn. Đối với trường hợp hạt nhân dao động, chúng tôi xét hạt nhân dao động ở trạng thái kích thích đầu tiên w = 1.2, chúng tôi sẽ trình bày kết quả về sự phụ thuộc của HHG theo số lượng tử dao động v của hạt nhân và góc định phương.

Trong các trường hợp chúng tôi quan tâm đặc biệt đến vị trí của góc định phương mà tại đó xây ra hiện tượng cực tiêu giao thoa. Trong chương 3, đầu tiên chúng tôi tính xác suất ion hóa của ion phân tử Hf trong trường hợp hạt nhân đứng yên và dao động. liên hệ với cường độ HHG mà chúng tôi đã thu được từ kết quá trong chương 2. Sau đó chúng tôi khảo sát mối liên hệ giữa xác suất ion hóa và khoảng cách liên hạt nhân R ứng với các góc định phương thay đôi từ 0° đến 90°.

Kết luận là phần cuỗi cùng của luận văn. Trong phan này, chúng tôi tóm tắt lại các kết quả da đạt được. Từ đó, chúng tôi nêu lên hướng phát triển của đề tài. CHUONG 1: Lý thuyết phát xa sóng điều hòa bậc cao và quá trình ion hóa phân tử Trong chương này chúng tôi trình bày các vấn đẻ liên quan đến sự phát xạ sóng điều hòa bậc cao (HHG) của nguyên tử, phân tử.

Trong phần đầu của chương, chúng tôi sẽ trình bày lý thuyết giải phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian khi nguyên tử, phân tử có một điện tử tương tác với trường laser mạnh, xung cực ngắn. Phương pháp cụ thé được áp dụng là phương pháp thời gian ao và tách toán tử. Trong phan sau của chương. chúng tôi sẽ trình bày phương pháp TDSE áp dụng cụ thê cho phân tử Hf trong hai trường hợp là hạt nhân đứng yên và hạt nhân dao động.

Cuối cùng chúng tôi sẽ trình bày phương pháp tính xác suất ion hóa của ion phân tử H}.1 Mô hình ba bước Lewenstien Sự phát xạ sóng điều hòa bậc cao là hiệu ứng quang phi tuyến xảy ra trong quá trình tương tác giữa laser và nguyên tử, phân tử. Trong phô phát xạ HHG, ở một vài bậc đầu, cường độ HHG rất mạnh và giảm nhanh. Sau đó, một miền phăng (plateau region) xuất hiện với HHG có cường độ gần như giống nhau. Cuối cùng, miễn phăng kết thúc bởi một điểm dừng (cutoff) mà từ đó cường độ HHG giảm mạnh.

Năm 1994, Lewenstein dé xuất mô hình mang tên ông dé giải thích nguồn gốc vật lý của HHG với nguyên tử [9]. Ở mô hình này, HHG được giải thích dựa trên ba bước: điện tử ion hóa xuyên ham từ trạng thái cơ bản ra miền liên tục, sau đó điện tử được gia tốc trong trường điện của laser và sau nửa chu kì laser nó bị kéo ngược vẻ tái kết hợp với ion mẹ và phát ra HHG. Dau tiên, do laser băn vào làm lệch rào the Coulomb nên nguyên tứ, phân tử bị ion hóa. Sự ion hóa có thê xảy ra theo cơ chế ion hóa xuyên ham, vượt rào hay đa ca photon tùy thuộc vào hệ số đoạn nhiệt y = ST Fe Trong đó, I, là thé ion Eg Pp 2 hóa nguyên tử, Ủy = a là động nang trung bình của electron khi dao động trong trường laser.

Khi hệ số đoạn nhiệt ý < 1 hay trường laser có cường độ cao và tần số thấp, sự lon hóa của điện tử là sự ion hóa xuyên ham hoặc vượt rào, tỉ lệ electon bị ion hóa theo cơ chế đa photon rất nhỏ có thể bỏ qua. Khi y > 1, tức là laser có tần số cao và cường độ thấp, khi đó sự ion hóa đa photon sẽ xảy ra, electron chi birt ra khi hap thụ liên tiếp nhiều photon. Đề có HHG, chúng ta xét thé ion hóa nguyên tử J, < 1 và laser có thông số cường độ điện trưởng Ep, tần số œ phù hợp, tức là động năng trung bình của điện tử U, trong trường laser có lớn hơn hoặc bằng I, nhưng vẫn nhỏ hon mức bão hòa U;„¿. Khi đó, sự ion hóa xuyên ham sẽ chiếm ưu thể.

Sau đó electron chuyển động trong miễn liên tục gây ra bởi trường laser và trường Coulomb gây bởi hạt nhân. Với điều kiện trường laser cường độ cao, vai trò của thé Coulomb không đáng kẻ. Trong quá trình chuyên động, electron được gia tốc trong trường laser và thu được vận tốc lớn. Khi trường laser đôi chiều sau nửa chu kỳ quang hoc, electron có động nang lớn bị kéo ngược trở về hạt nhân.

Khi electron quay về ion mẹ, nó có thẻ tán xa không đản hôi, tán xạ đàn hỏi hoặc dich chuyên bức xạ về trạng thái cơ bản. Nếu electron có thé kết hợp trở vẻ trạng thái co bản thì sự chuyên trạng thái này sẽ chuyên động năng của electron thành năng lượng photon và phát xạ HHG có tan số @ ứng với các quỹ đạo khác nhau của electron. Nếu giả sử vận tốc ban đầu của electron bứt ra bằng không thì động năng cực đại của electron quay trở về bang 3. Do electron tái kết hợp trở vẻ trạng thái ban đầu nên động năng của elctron quay về tại thời điểm va cham va năng lượng ion hóa I, sẽ chuyên thành năng lượng của photon phát ra.

Nang lượng photon lớn nhất sẽ ứng với động năng cực đại của electron quay về và tần số photon phát ra trong trường hợp này chính là tần sô của điềm dừng.2 Phương pháp TDSE tính HHG Đề tính phát xạ HHG, đầu tiên chúng ta cần giải phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian (TDSE) cho nguyên tử, phân tử trong trường laser mạnh. Sau đó từ phương trình phụ thuộc thời gian sẽ tính được gia tốc lưỡng cực, khai triển Fourier của gia tốc lưỡng cực sẽ thu được phô phát xạ HHG. Đề giải phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian chúng ta phải dùng phương pháp tách toán tử dé tính hàm sóng phụ thuộc thời gian bắt đầu từ hàm sóng ban đầu, hàm sóng ban đầu này sẽ giải bằng phương pháp thời gian ảo. Như vậy trong phần này chúng tôi sẽ tập trung trình bày về phương pháp thời gian ảo và phương pháp tách toán tử.

Sau khi đã tim được hàm sóng y(7,t) phụ thuộc thời gian, chúng ta có thé tính HHG thông qua gia tốc lưỡng cực là đạo hàm bậc hai của momen lưỡng cực dich chuyển a(t) = d(t). Sử dụng định lý Ehrenfest ta viết lai gia tốc lưỡng cực đưới dạng sau l d? a(t) =d(t)= ae” = =(Œ, t)|VV Œ, t)|Œ, t)) = -(UŒ, t)| We) + EO WG, t)).2) Sau đó ta thực hiện phép biến đôi Fourier gia tốc lưỡng cực này từ không gian thời gian vào không gian tần số H(w) = F{—(Œ, t)|VVc(®) + ÊŒ)|ụŒ, Ð))}.3) Từ đây chúng ta tính được HHG S(@0) , = |H(w)|?.1 Phuong pháp thời gian áo giái phương trình Schrodinger dùng Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian: ¡2= = ñụŒ, t).5) Điểm mau chốt của phương pháp thời gian ảo là phép đôi biến số z = it. Với phép đôi biến số này ta được phương trình pee = —Ay(?,r).6) Nghiệm của phương trình này được viết đưới dang UŒ,+) =e"? ủ(Œ, 0).8) trong đó |C,,|? là xác suất tìm thấy điện tử ở trạng thái „ (#) và thỏa mãn điều kiện chuân hóa.4) ta có UŒ,t) = e"TH Đa Caba(P) = Seo Cre nF), (19) trong đó E,, là các mức năng lượng riêng tương ứng với hàm riêng „Œ). Dù hàm sóng ban đầu (7,0) đã được chuẩn hóa thì sau thời gian T, tính chuẩn hóa này sẽ giảm đi do sự xuất hiện của các thừa số e~**.6) sau khi được chuân hóa được viết lại như sau 2+ ĐT na Cre TER ali) - to+Ènso(E")e » (€HÌ„=r(En~FoÌny tha0(9ý pe V ) Ố En là N |2e~?2rEn m = — Cc = 2 — .10 ) n=ol*n Jt*E(8) e~?t(En~=Eo) với Wo, Ep lần lượt là hàm sóng và năng lượng của trạng thái cơ bản trong phương trình Hy, = EnU„.

Ta có E, — Ey > 0 nên eTTa=Êa) = 0 khi r @ 09, Như vậy khi cho thời gian r tiến tới vô han, hàm sóng 1Œ, r) sẽ tiễn về hàm sóng ở trạng thái cơ ban tạ. Vì vay dé giải phương trình Hy,, = E„t„. chúng ta xuất phát từ một trạng thái ban đầu bat kì (Ÿ, 0), tác dung số hạng e~?# lên hàm sóng này và cho + > 00, chúng ta sẽ thu được hàm sóng và mức năng lượng của trạng thái cơ bản. Đối với các trạng thái kích thích.

chúng ta cũng tiền hành tương tự. Khi đó dé tim trạng thái kích thích, chúng ta loại bỏ các trạng thái trước đó. Trang thái kích thích thứ nhất được tìm xuất phát tir biéu thức ỰŒ, t) = (L— Pa)e”*f (, 0) = (1 — lbp ole? Œ,0).11) với Py = |yo){Wol là mật độ của trạng thái cơ bản. Với các trạng thái kích thích n cao hơn, chúng ta loại bỏ trạng thái cơ bản, trạng thái kích thích thứ nhất,.

trạng thái kích thích thứ n-1, ta sẽ thu được hàm sóng va năng lượng của trạng thái kích thích thứ n WF, t) = (1 — Py — Pị—.2 Phương pháp tách toán tử Trong phương trình (1. Lúc này nghiệm của phương trình (1.13) Đặt A = —iAt, A=T, B = VŒ, t).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ