Khóa luận: Định luật Vạn Vật Hấp Dẫn Newton - Thí Nghiệm Cavendish

Khóa luận vật lý: Định luật vạn vật hấp dẫn Newton, thí nghiệm Cavendish xác định hằng số hấp dẫn G. Tìm hiểu lý thuyết và thực nghiệm chi tiết.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2001

47
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN I: LÝ THUYẾT

1.1. VŨ TRỤ VÀ LỰC HẤP DẪN

1.2. QUA TRINH HINH THANH DINH LUAT VAN VAT HAP DAN

1.2.1. Những ý tưởng ban đầu về lực hấp dẫn

1.2.2. Lý thuyết về lực hấp dẫn của Newton

1.2.3. Tóm tắt sơ lược các suy luận dẫn đến định luật vạn vật hấp dẫn

1.3. Định luật vạn vật hấp dẫn

1.4. Hằng số hấp dẫn. Thí nghiệm Cavendish

1.5. ỨNG DỤNG CỦA ĐINH LUẬT VAN VAT HAP DAN

2. PHẦN II: NGUYEN TAC THUC HANH

2.1. Thành lập biểu thức xác định G

2.2. Nguyên tắc đo

2.3. DỤNG CỤ VÀ CÁCH LẮP ĐẶT

2.4. Cấu tao cân xoắn

2.5. Các số liệu thí nghiệm quan trọng

2.6. Ghi chú về an toàn

2.7. TIEN HANH THÍ NGHIÊM

2.7.1. Điều kiện tiến hành

2.7.2. Điều chỉnh điểm zero

2.8. Thủ tục thí nghiệm

2.9. THÍNGHIỆM ĐO DAC _ TÍNH TOÁN KẾT QUA VÀ SAI SỐ

2.9.1. Cách tinh G

2.9.2. Kết quả các lần do đạc

2.9.3. Kết quả trung bình và Sai số

2.10. NHẬN XÉT QUÁ TRÌNH LÀM THÍ NGHIỆM _ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC

Tóm tắt

I. Khám phá Định luật Vạn vật Hấp dẫn Nền tảng vũ trụ

Định luật Vạn vật Hấp dẫn là một trong những khám phá vĩ đại nhất của lịch sử vật lý học. Được công bố bởi Isaac Newton vào năm 1687, định luật này đã định hình lại toàn bộ sự hiểu biết của con người về vũ trụ. Nó không chỉ giải thích tại sao các vật thể rơi xuống đất mà còn làm sáng tỏ cơ chế vận hành của các thiên thể. Lực hấp dẫn là lực gắn kết vũ trụ, từ việc giữ các hành tinh trên quỹ đạo hành tinh quanh Mặt Trời cho đến việc hình thành các thiên hà khổng lồ. Trước Newton, các nhà khoa học như Galileo và Kepler đã đặt những viên gạch nền móng quan trọng. Galileo đã chứng minh rằng mọi vật rơi với cùng một gia tốc, trong khi Kepler mô tả chính xác quỹ đạo elip của các hành tinh. Tuy nhiên, chính Newton là người đã tổng hợp các quan sát này thành một lý thuyết duy nhất, phổ quát. Ông nhận ra rằng lực giữ Mặt Trăng trên quỹ đạo và lực làm quả táo rơi xuống đất có cùng một bản chất. Đó chính là tương tác hấp dẫn. Khám phá này đã đặt nền móng cho toàn bộ ngành cơ học cổ điển và trở thành công cụ không thể thiếu trong thiên văn học để tính toán và dự đoán chuyển động của các vật thể trong không gian. Định luật này khẳng định rằng mọi vật có khối lượng trong vũ trụ đều hút nhau bằng một lực vô hình nhưng mạnh mẽ, mở ra một kỷ nguyên mới cho khoa học.

1.1. Bối cảnh lịch sử trước phát kiến của Isaac Newton

Trước thế kỷ 17, quan niệm về vũ trụ chủ yếu dựa trên triết học của Aristotle, cho rằng các vật thể rơi xuống vì chúng có 'bản chất' hướng về tâm Trái Đất. Các quy luật chi phối thiên thể được cho là hoàn toàn khác biệt với các quy luật trên mặt đất. Bước ngoặt bắt đầu với Nicolaus Copernicus, người đề xuất mô hình nhật tâm. Sau đó, Galileo Galilei, qua các thí nghiệm của mình, đã thách thức Aristotle bằng cách chứng minh rằng gia tốc trọng trường không phụ thuộc vào khối lượng của vật. Ông quan sát các mặt trăng của Sao Mộc, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ chống lại mô hình địa tâm. Những khám phá này đã phá vỡ bức tường ngăn cách giữa vật lý thiên thể và vật lý trên Trái Đất, dọn đường cho một lý thuyết thống nhất.

1.2. Vai trò của các định luật Kepler trong suy luận Newton

Johannes Kepler, học trò của Tycho Brahe, đã để lại một di sản dữ liệu quan sát thiên văn cực kỳ chính xác. Từ đó, ông đã rút ra ba định luật Kepler mô tả chuyển động của các hành tinh. Định luật thứ nhất chỉ ra quỹ đạo là hình elip. Định luật thứ hai mô tả tốc độ thay đổi của hành tinh trên quỹ đạo. Quan trọng nhất đối với Newton là định luật thứ ba, nó thiết lập mối quan hệ toán học giữa chu kỳ quỹ đạo và khoảng cách đến Mặt Trời. Newton đã sử dụng chính các định luật này để suy luận rằng lực hút giữa hai vật phải tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng. Đây chính là mảnh ghép cuối cùng giúp ông hoàn thiện Định luật Vạn vật Hấp dẫn, cung cấp lời giải thích động lực học cho những quy luật động học mà Kepler đã tìm ra.

II. Thách thức lớn nhất Cách đo lường lực hấp dẫn siêu nhỏ

Mặc dù Isaac Newton đã xây dựng thành công công thức toán học cho Định luật Vạn vật Hấp dẫn, một vấn đề lớn vẫn còn bỏ ngỏ. Đó là giá trị của hằng số hấp dẫn G. Newton biết rằng lực hấp dẫn tỷ lệ với tích khối lượng và tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách, nhưng ông không thể xác định được hệ số tỷ lệ chính xác. Lý do là vì lực hấp dẫn cực kỳ yếu. Tương tác hấp dẫn chỉ trở nên đáng kể khi ít nhất một trong các vật thể có khối lượng khổng lồ, như hành tinh hoặc ngôi sao. Trong phòng thí nghiệm, lực hút giữa hai vật có khối lượng nhỏ là vô cùng yếu, gần như không thể phát hiện được bằng các công cụ thời bấy giờ. Thách thức này không chỉ là một bài toán kỹ thuật. Việc không biết giá trị của G đã ngăn cản các nhà khoa học áp dụng định luật một cách định lượng hoàn toàn. Người ta không thể tính được khối lượng Trái Đất, Mặt Trời hay bất kỳ thiên thể nào khác. Định luật vẫn chỉ là một mối quan hệ tỷ lệ, chưa phải là một công cụ đo lường chính xác của vũ trụ. Phải mất hơn một thế kỷ sau công bố của Newton, thách thức này mới được giải quyết.

2.1. Tại sao hằng số hấp dẫn G lại quan trọng đến vậy

Hằng số hấp dẫn G là một hằng số vật lý cơ bản, đóng vai trò là 'thước đo' cho cường độ của tương tác hấp dẫn trong vũ trụ. Nó biến công thức của Newton từ một mối quan hệ so sánh thành một phương trình định lượng chính xác. Nếu không có G, chúng ta chỉ có thể nói rằng lực hấp dẫn giữa Trái Đất và Mặt Trời lớn hơn lực hấp dẫn giữa Trái Đất và Mặt Trăng, nhưng không thể biết chính xác là bao nhiêu. Việc xác định G cho phép các nhà khoa học tính toán lực hấp dẫn tuyệt đối giữa bất kỳ hai vật thể nào nếu biết khối lượng và khoảng cách của chúng. Quan trọng hơn, nó mở ra khả năng 'cân' các thiên thể, một thành tựu không tưởng trước đó.

2.2. Khó khăn kỹ thuật trong việc đo lực tương tác yếu

Khó khăn chính nằm ở việc lực tương tác hấp dẫn là lực yếu nhất trong bốn lực cơ bản của tự nhiên. Trong phòng thí nghiệm, lực hút giữa hai quả cầu chì nặng vài kilogam chỉ tương đương với trọng lượng của một hạt bụi nhỏ. Bất kỳ rung động nhỏ nào từ môi trường, một luồng không khí nhẹ, hay sự thay đổi nhiệt độ đều có thể tạo ra các lực lớn hơn nhiều, làm nhiễu loạn hoàn toàn phép đo. Để đo hằng số G, cần một thiết bị cực kỳ nhạy, có khả năng phân biệt được lực hút siêu nhỏ này với vô số các nhiễu động từ bên ngoài. Đây là một thách thức công nghệ khổng lồ vào thế kỷ 18.

III. Bí quyết của Newton Công thức Định luật Vạn vật Hấp dẫn

Định luật Vạn vật Hấp dẫn của Newton được phát biểu một cách đơn giản nhưng sâu sắc. Mọi hạt trong vũ trụ đều hút mọi hạt khác bằng một lực tỷ lệ thuận với tích khối lượng của chúng và tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa các tâm của chúng. Phát biểu này được thể hiện qua công thức F = G(m1*m2)/r^2*, một trong những phương trình nổi tiếng nhất trong vật lý học. Công thức này chứa đựng một sức mạnh to lớn. Nó là công thức phổ quát, áp dụng cho quả táo rơi trên mặt đất, cho Mặt Trăng quay quanh Trái Đất và cho các hành tinh chuyển động quanh Mặt Trời. Chữ 'G' trong công thức chính là hằng số hấp dẫn G, một hằng số của tự nhiên. Việc Newton đưa ra một định luật duy nhất để mô tả các hiện tượng trên trời và dưới đất đã đánh dấu một cuộc cách mạng trong tư duy khoa học. Nó đã thống nhất cơ học mặt đất và thiên văn học thành một thể thống nhất, dựa trên các nguyên lý toán học chặt chẽ. Định luật này đã trở thành nền tảng của cơ học cổ điển trong suốt hơn hai thế kỷ, giải thích thành công vô số hiện tượng từ trọng lực đến quỹ đạo của sao chổi.

3.1. Phân tích chi tiết công thức F G m1 m2 r^2

Trong công thức, F là độ lớn của lực hấp dẫn giữa hai vật. m1m2khối lượng của hai vật đó. Lực này tỷ lệ thuận với tích của hai khối lượng, có nghĩa là khối lượng càng lớn, lực hút càng mạnh. rkhoảng cách giữa tâm của hai vật. Lực hấp dẫn tuân theo quy luật nghịch đảo bình phương, nghĩa là khi khoảng cách tăng gấp đôi, lực hấp dẫn giảm đi bốn lần. Cuối cùng, Ghằng số hấp dẫn, có giá trị xấp xỉ 6.674 × 10⁻¹¹ N(m/kg)². Giá trị cực nhỏ của G giải thích tại sao lực hấp dẫn chỉ đáng kể đối với các vật thể có khối lượng rất lớn.

3.2. Tính phổ quát và đặc điểm của lực tương tác hấp dẫn

Tính phổ quát là đặc điểm nổi bật nhất của Định luật Vạn vật Hấp dẫn. Nó áp dụng cho mọi vật thể có khối lượng, bất kể thành phần cấu tạo, kích thước hay trạng thái của chúng. Lực hấp dẫn luôn là lực hút, tác động dọc theo đường thẳng nối tâm hai vật. Theo Định luật III Newton, lực mà vật 1 tác dụng lên vật 2 có độ lớn bằng và ngược chiều với lực mà vật 2 tác dụng lên vật 1. Đây là một lực tương tác yếu ở quy mô nhỏ nhưng lại chi phối vũ trụ ở quy mô lớn do nó có tầm tác dụng vô hạn và không thể bị che chắn.

IV. Hướng dẫn Thí nghiệm Cavendish Cân khối lượng Trái Đất

Vào năm 1798, nhà khoa học Henry Cavendish đã thực hiện một trong những thí nghiệm tinh vi và quan trọng nhất lịch sử. Mục đích của ông là đo hằng số G, một nhiệm vụ đã thách thức các nhà khoa học suốt một thế kỷ. Thí nghiệm của Cavendish sử dụng một thiết bị gọi là cân xoắn. Thiết bị này bao gồm một thanh nhẹ, nằm ngang, treo ở giữa bằng một sợi dây mảnh. Ở hai đầu thanh có gắn hai quả cầu chì nhỏ. Khi hai quả cầu chì lớn hơn được đưa lại gần các quả cầu nhỏ, lực hấp dẫn giữa chúng, dù rất yếu, cũng đủ để làm thanh ngang xoay đi một góc nhỏ. Sợi dây treo sẽ bị xoắn lại, tạo ra một moment lực đàn hồi chống lại sự xoay. Bằng cách đo góc xoắn cực nhỏ này, Cavendish có thể tính toán được độ lớn của lực hút giữa hai vật. Từ đó, ông xác định được giá trị của hằng số hấp dẫn G. Thí nghiệm này thường được gọi là 'thí nghiệm cân Trái Đất' vì một khi đã biết G, người ta có thể sử dụng chính định luật của Newton và giá trị gia tốc trọng trường đã biết để tính toán khối lượng Trái Đất một cách chính xác lần đầu tiên trong lịch sử.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cân xoắn Cavendish

Cân xoắn là trái tim của thí nghiệm. Nó được thiết kế để đo những lực cực nhỏ. Cấu tạo chính bao gồm một thanh gỗ nhẹ dài khoảng 1.8 mét, treo bằng một sợi dây thạch anh hoặc dây kim loại mảnh. Hai quả cầu chì nhỏ (khối lượng m) được gắn ở hai đầu thanh. Hai quả cầu chì lớn (khối lượng M) được đặt trên một giàn xoay riêng, có thể đưa đến gần các quả cầu nhỏ. Toàn bộ hệ thống được đặt trong một hộp kín để tránh ảnh hưởng của gió và sự thay đổi nhiệt độ. Khi các quả cầu lớn hút các quả cầu nhỏ, thanh gỗ xoay một góc nhỏ. Một chùm sáng chiếu vào chiếc gương nhỏ gắn trên sợi dây và phản xạ lên một thước đo ở xa. Góc xoay nhỏ của gương sẽ tạo ra một độ lệch lớn của vệt sáng trên thước, cho phép đo góc một cách cực kỳ chính xác.

4.2. Quá trình đo đạc và tính toán hằng số hấp dẫn G

Quá trình thí nghiệm đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ. Đầu tiên, vị trí cân bằng ban đầu của cân xoắn được ghi lại. Sau đó, các quả cầu lớn được xoay đến gần các quả cầu nhỏ. Hệ thống sẽ dao động tắt dần quanh một vị trí cân bằng mới. Henry Cavendish đã đo độ lệch giữa hai vị trí cân bằng này. Bằng cách đo chu kỳ dao động của cân xoắn, ông có thể xác định được hằng số xoắn của sợi dây. Từ các thông số này (độ lệch, hằng số xoắn, khối lượng các quả cầu và khoảng cách giữa chúng), ông đã áp dụng công thức F = G(m1*m2)/r^2* để tính toán ra giá trị của G. Kết quả của Cavendish chỉ sai lệch khoảng 1% so với giá trị được chấp nhận ngày nay, một thành tựu đáng kinh ngạc.

V. Top ứng dụng thực tiễn của Định luật Vạn vật Hấp dẫn

Sự ra đời của Định luật Vạn vật Hấp dẫn và việc xác định được hằng số hấp dẫn G đã mở ra vô số ứng dụng trong khoa học và kỹ thuật. Tầm ảnh hưởng của nó vượt xa lĩnh vực thiên văn học lý thuyết. Trong thực tế, định luật này là công cụ cơ bản để tính toán quỹ đạo hành tinh, sao chổi và các thiên thể khác. Nó cho phép các nhà khoa học dự đoán chính xác các hiện tượng như nhật thực, nguyệt thực. Việc phóng các vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ liên hành tinh đều phải dựa trên những tính toán cực kỳ chính xác về tương tác hấp dẫn giữa Trái Đất, Mặt Trăng, Mặt Trời và các hành tinh khác. Ngay trên Trái Đất, định luật này giải thích hiện tượng thủy triều do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời gây ra. Nó cũng là cơ sở để hiểu về trọng lựcgia tốc trọng trường, những khái niệm nền tảng trong nhiều ngành kỹ thuật. Thậm chí các hệ thống hiện đại như GPS cũng phải tính đến các hiệu ứng tinh vi của lực hấp dẫn để đảm bảo độ chính xác.

5.1. Tính toán khối lượng Trái Đất và các thiên thể khác

Một trong những ứng dụng trực tiếp và ấn tượng nhất của Thí nghiệm Cavendish là khả năng tính toán khối lượng Trái Đất. Lực hấp dẫn mà Trái Đất tác dụng lên một vật có khối lượng m trên bề mặt nó là trọng lực P = mg, với g là gia tốc trọng trường. Lực này cũng được tính bằng công thức của Newton: F = G*(Mm)/R², trong đó M là khối lượng và R là bán kính Trái Đất. Bằng cách cho hai công thức bằng nhau (mg = GM*m/R²), ta có thể tính được khối lượng Trái Đất: M = gR²/G. Tương tự, bằng cách quan sát chu kỳ và bán kính quỹ đạo của các hành tinh hoặc vệ tinh, các nhà thiên văn học có thể tính toán chính xác khối lượng của Mặt Trời, các hành tinh và thậm chí các thiên hà xa xôi.

5.2. Nền tảng cho cơ học thiên thể và du hành không gian

Cơ học thiên thể, ngành nghiên cứu chuyển động của các vật thể trong vũ trụ, gần như hoàn toàn dựa trên Định luật Vạn vật Hấp dẫn. Các kỹ sư hàng không vũ trụ sử dụng định luật này để thiết kế các quỹ đạo phức tạp cho tàu vũ trụ, chẳng hạn như sử dụng kỹ thuật 'hỗ trợ hấp dẫn' (gravity assist) từ các hành tinh để tăng tốc tàu mà không tốn nhiên liệu. Việc dự đoán vị trí của các tiểu hành tinh, thiết kế quỹ đạo cho các vệ tinh viễn thông và quan sát Trái Đất đều là những ứng dụng trực tiếp từ di sản của Isaac NewtonHenry Cavendish.

VI. Tầm quan trọng và tương lai của lực hấp dẫn trong vật lý

Định luật Vạn vật Hấp dẫn của Newton và Thí nghiệm Cavendish không chỉ là những cột mốc lịch sử. Chúng đại diện cho một cuộc cách mạng trong phương pháp luận khoa học, nơi các quy luật toán học chính xác có thể mô tả và dự đoán thế giới tự nhiên. Di sản của chúng vẫn tồn tại trong mọi lĩnh vực của vật lý học và kỹ thuật. Tuy nhiên, khoa học không ngừng phát triển. Vào đầu thế kỷ 20, Thuyết Tương đối rộng của Albert Einstein đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về lực hấp dẫn, mô tả nó không phải là một lực mà là sự cong của không-thời gian do khối lượng và năng lượng gây ra. Lý thuyết của Einstein bao trùm định luật của Newton, đưa ra những dự đoán chính xác hơn trong các điều kiện trường hấp dẫn cực mạnh, chẳng hạn như gần các lỗ đen. Mặc dù vậy, trong hầu hết các ứng dụng hàng ngày và trong hệ Mặt Trời, định luật của Newton vẫn chính xác một cách đáng kinh ngạc và dễ sử dụng hơn nhiều. Ngày nay, việc nghiên cứu tương tác hấp dẫn vẫn là một trong những lĩnh vực sôi động nhất, với các nhà khoa học đang nỗ lực thống nhất lực hấp dẫn với cơ học lượng tử.

6.1. Di sản của Newton và Cavendish trong khoa học hiện đại

Di sản của Isaac Newton là việc thiết lập một khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho cơ học cổ điển. Di sản của Henry Cavendish là việc chứng minh rằng các định luật vật lý có thể được kiểm chứng và định lượng bằng thực nghiệm với độ chính xác cao. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm này đã trở thành nền tảng của phương pháp khoa học hiện đại. Các nguyên tắc về đo lường chính xác, kiểm soát sai số và thiết kế thí nghiệm tinh vi mà Cavendish tiên phong vẫn là cốt lõi của nghiên cứu vật lý ngày nay.

6.2. Giới hạn của định luật và sự ra đời của Thuyết Tương đối

Mặc dù thành công rực rỡ, Định luật Vạn vật Hấp dẫn của Newton vẫn có những giới hạn. Nó không thể giải thích một cách chính xác sự tiến động của điểm cận nhật của Sao Thủy. Nó cũng giả định rằng lực hấp dẫn tác động tức thời trong không gian, điều này mâu thuẫn với giới hạn tốc độ ánh sáng. Albert Einstein đã giải quyết những vấn đề này với Thuyết Tương đối rộng. Tuy nhiên, sự ra đời của thuyết tương đối không làm giảm giá trị công trình của Newton. Thay vào đó, nó cho thấy cách khoa học tiến lên, với các lý thuyết mới và tổng quát hơn được xây dựng trên nền tảng của những lý thuyết cũ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP.HCM KHOA VẬT LÝ ấy". mm SP TP. HỖ CHÍ MINH THÍ NGHIEM CAVENDISH- XÁC ĐỊNH HANG SỐ HAP DANG GVHD : Thây NGO DUY CHU SVTH : BUI TH] HONG LIEN NIEN KHOA: 1997-2001 "¿t4 ee eg org Se “CÀ, tt TA NHA(9tạ mhA eA .n——ï ee 2 ì 4 i 4 ị | Ị } ! lÀ in j LOI CAM ON Ị } | Ị i i Dé có được luận văn Ù em xin cảm ơn Ban Giá i eNIRAciOEh” Ngô Duy Chu và thay =- Ị .-_ Nguyễn Hoàng Long đã tận. = Ả = ee hướng dan, giúp đỡ : làm đề tài.

! i i 4 Ị Vt wet eet cad meet eS eS —M ed ell 1= el me ent eel eon — 8 ee ee tị cHuÏŠ Fa ae ấu i Ha Ti Ta Ha Ga Ga Hm SH ru mua mm TH mm am mm ma má .am ma xa. aPWrDAscmeVCoSYlni:? “a LOIMG DẦU ; K: bude chân vdo hoc Khoa Vật Ly Irưởng DNSP, em có một ude BSARFeEn muốn là sẽ Lim dược câu trả lời cho những thắc mắc về ay vật hiện Lượng xung quanh mình, vé các hinh tinh, về các thi nghiệm, về những câu hỏi vi sao, về lịch ait phút Lriển của Vật lý học. dau bốn nấm học, những thắc mic của cm đã được giải đáp. Va hơn thé nữa, em đã học hỏi được nhiều điều tử Thấy Có vả các bạn.

Do vậy, khi được chon dé Lải Lốt nghiệp của théy Ngô Duy Chu, dé tải “Dinh luật vạn vật hấp dẫn _ Thị nghiệm Caveadiah Thực hảnh xúc dịnh hảng ad hấp dẫn ©”, cm ty nghĩ la minh phải cố gắng lam dé tải nảy cho that Lốt. Phan lý thuyết cửa dé tài nói vẻ định luật van vật hấp dẫn: tử lúc vom mắm đến lúc hình Lhảnh định luật vạn vật hấp dẫn cud Newton vả Lrinh bảy lại thi nghiệm nổi Liếng của Cavendish với cin xcdn: xác dịnh hing số hấp dẫn C. Phần thực hành của dé tải là cách tiến hành và số liệu do đạc thực nghiệm của thi nghiệm Cavendish được thực hiện trong phòng thí nghiệm Leybold của trường DIl®D_TDIICM. Ea làn thí nghiệm nảy rất nhiều lấn với rất nhiều a6 liệu, tuy nhiên trong gBORrAH>PTeFNamsn phạm vi luận ván cm chỉ Lrình bay aố do của 10 lần tiêu biểu.

Mạc di đã được lim quen với nhiều dé Lai nghiền cứu khoa học nhưng chắc chấn em không thé Lránh khỏi nhiều Lhiếu act khi lâm dé tải nảy. Kinh mong quý Thầy Cô cùng các bạn góp ý thém để bai luận van được hoản chỉnh hơn. Thảnh phố llồ Chi Mink agéy 25/05/2001 inh viên thực hién Bui Thi llồng liên Lá MT eT me ee Fe Ee eS ee ee MA Ý mm em SỂ ser mì se NN — ee eT eV —N eS eV eV ven Ý ore ,&- LUAN VAN TOT NGHIEP GVHD; NGO Duy CHU NÔ2 DUNG ĐỀ TAZ, ĐỊNH LuậT VAN VAT HAP DAN Của NEWTON THÍ NGHIEM CAVENDISH_ THUC HANH Xác ĐỊNH HANG SỐ HAP DANG PHAN LY L THUY THUYET. VŨ TRỤ VÀ LUC HAP DAN : i QUA TRINH HINH THANH DINH LUAT VAN VAT HAP DAN IL}.

Những ý tưởng ban đầu về lực hấp dẫn II. Lý thuyết về lực hấp dẫn của Newton II. Tóm tắt sơ lược các suy luận dẫn đến định luật vạn vật hấp dẫn 11. Định luật vạn vật hấp dẫn II.

Hằng số hấp dẫn. Thí nghiệm Cavendish IH. ỨNG DỤNG CỦA ĐINH LUẬT VAN VAT HAP DAN PHAN I. NGUYEN TAC THUC HANH 1.

Thành lập biểu thức xác định G 1. Nguyên tắc đo II. DỤNG CỤ VÀ CÁCH LẮP ĐẶT H. Cấu tao cân xoắn I3.

Các số liệu thí nghiệm quan trọng I4. Ghi chú về an toàn I. TIEN HANH THÍ NGHIÊM HLI. Diéu kiện tiến hành HL2.

— Điều chỉnh điểm zero HI. Thủ tục thí nghiệm IV. THÍNGHIỆM ĐO DAC _ TÍNH TOÁN KẾT QUA VÀ SAI SỐ IVI. C&ch tinh G IV.

Kết quả các lần do đạc IV. Kết quả trung bình và Sai số V. NHẬN XÉT QUÁ TRÌNH LÀM THÍ NGHIỆM _ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC SVTH: BUI THI HONG LIEN TRANG | LUAN VAN TOT NGHIEP GVHD: NGO DUY CHU PHẨN!: LY THUYET 1. VŨTRU VA LỰC HAP DẪN: Hệ Thiên Hà là một tập hợp có dang một cái dia: gồm bụi, hành tinh và hàng tỷ ngôi sao, kể cả Mặt Trời và hệ Mặt Trời của chúng ta.

Lực gan kết chúng, hoặc bất kỳ một Thiên Hà khác với nhau chính là lực giữ Mặt Trăng trên quỹ đạo xung quanh Trái Đất và giữ bạn vào Trái Đất: Đó là lực hấp dẫn. Lực này cũng chịu trách nhiệm vé một trong những vật kỳ lạ nhất của tự nhiên: đó là lỗ đen, một ngôi sao đãhoàn toàn suy sụp vào bản thân nó. Lực hấp dẫn ở gần một lỗ đen mạnh đến nỗi ngay cả ánh sáng cũng không thoát khỏi nó! SVTH: BẢO THI HONG LIEN TRANG 2 =——q LUAN VAN TOT NGHIEP GVHD, NGO DUY CHU Chúng ta ở gần mép dia của Thiên Hà, cách tâm dia chừng 26.10” m ) , tâm này theo hướng của chòm sao gọi là chòm Cung Thủ, Thiên Hà của chúng ta là thành viên của đoàn Thiên Hà Địa Phương, đoàn này bao gồm cả Tinh Vân Tiên Nữ và vài tinh vân lùn ở cách chúng ta 2,3. Đoàn Địa Phương là một trong khoảng 100 đoàn tạo thành Siêu đoàn Thiên Hà Địa Phương.

Các phép đo thực hiện suốt những năm 1980 gợi ra giả thiết là Siêu Đoàn Địa Phương và Siêu Đoàn gồm các Đoàn Giao Long và Nhân Mã đều chuyển động về phía có khối lượng dé sé, gọi là miền Hấp Dẫn Lớn (Grand Attracteur) mién này cách chúng ta chừng 150 triệu năm ánh sáng, ở phía đối diện với chúng ta qua dải Ngân Hà và qua các đoàn Thiên Long và Nhân Mã. Lực gắn kết các cấu trúc càng ngày càng lớn này, từ các Thiên Hà đến các Siêu Đoàn và có thể là SVTH: BUI TH HONG LIEN TRANG 3 LUAN VĂN TOT NGHIEP GVHD, NGO Duy CHU lực thong thả kéo chúng, tất cả vé miền Hấp Dẫn Lớn là Lực Hấp Dẫn. Lực này không những git” bạn vào Trái Đất mà còn vươn xa qua cả khoảng không mênh mông giv các Thiên Hà. Những ý tưởng ban đầu về lực hấp.

dẫn: Các triết gia Hy Lạp cổ xưa phát triển nhiều lý thuyết vé lực làm cho các vật thể rơi vé phía Trái Đất.1 Aristotes: Vào thế kỷ IV (trước công nguyên) triết gia Aristotes cho rằng mọi vật được tạo thành từ sự kết hợp bốn yếu tố: Đất, Khí. Lửa và Nước. Những vật thể giống nhau trong thiên nhiên hút lẫn nhau và vì thế những vật thể chứa nhiều đất hơn bị Trái Đất hút. Trái lại, lửa khác với đất nên hướng lên cao khỏi đất.

Aristotes cũng phát triển một vũ trụ luận, nghĩa là một lý thuyết mô tả vũ trụ, lấy Trái Đất làm trung tâm, Mặt Trăng, các hành tinh và các ngôi sao di chuyển chung quanh Trái Đất trên bầu trời. Tuy nhiên các triết gia Hy Lạp không giả thuyết một sự nối kết giữa lực đẩy các hành tinh di chuyển với lực làm cho các vật thể rơi về phía Trái Đất. Galileo: Vào thế kỷ XVII, nhà vật lý thiên văn người Ý Galileo khám phá ra rằng tất cả mọi vật thể rơi vào Trái Đất với cùng một gia tốc, không lệ thuộc vào khối lượng, kích thước hoặc hình dáng của chúng khi trọng lực là lực duy nhất tác động lên chúng. Lý thuyết về vũ trụ của ông dựa trên ý tưởng nhà Thiên Văn học Ba Lan Nicolaus Copernicus.

Copernicus cho rằng Mặt Trời là trung tâm, các hành tinh di chuyển theo những đường tròn quanh Mặt Trời. Tuy nhiên Galileo tin rằng các hành tỉnh di chuyển trong những đường tròn vì chuyển động này là đường tự nhiên của một vật thể không bị lực nào tác động đến. Nhưcác triết gia Hy Lạp, ông không nhận ra mối liên hệ giữa lực làm cho các hành tỉnh chuyển động với lực hấp dẫn trên Trái Đất. Vào cuối thế ky XVI đầu thế ky XVII, mô hình Thái Dương của vũ trụ được củng cố nhờ sự quan sát của nhà Thiên Văn học Đan Mạch Tycho Brahe và học trò của ông: nhà Thiên Văn học người Đức Johannes Kepler.

Những quan sát này được thực hiện bằng viễn vọng kính, đủ chính xác để xác định rằng các hành tinh không di chuyển theo đường tròn như Copernic đã nêu ra. SVCH: BUI THƠ HONG LIEN TRANG 4 LUAN VAN TOT NGHIEP GVHD- NGO DUY CHU Vào năm 1609, Galileo quan sát thấy những Mặt Trăng quay quanh theo quỹ đạo quanh Sao Mộc, một sự kiện không thể phù hợp với mô hình bầu trời lấy Trái Đất làm trung tâm 11.3 Kepler: Kepler đã tim ra 3 định luật chuyển động của các hành tinh song cũng không giải thích được nguyên nhân nào đã buộc các hành tỉnh chuyển động như vậy Dinh luật 1: Mọi hành tinh đều quay quanh Mặt Trời theo những quỹ đạo ellipse mà Mặt Trời nằm ở một trong hai tiêu điểm. Định luật 2: Bán kính vectơ nối từ Mat Trời đến hành tinh quét những diện tích bằng nhau trong những khoảng thời gian như nhau. Định luật 3: Bình phương chu kỳ quay T của hai hành tình tỉ lệ với lập phương bán trục lon d của quỹ đạo của chúng.

Trên nền tảng của những ý tưởng ban đầu về lực làm cho các hành tỉnh chuyển động kết hợp với các kết quả quan sát, Newton để từng bước đi đến việc phát minh ra lý thuyết về lực hấp din bao hàm cả lực hút các vật trên Trái Đất lẫn chuyển động của các hành tỉnh quanh Mặt Trời. Lý thuyết về lực hấp dẫn của Newton: II. Tóm tắt sơ lược các suy luận đến định luật vạn vật hấp dẫn: a) — Giả sử sau khoảng thời gian At= t;-tọ, hành tinh chuyển động được từ A đến B và cũng sau khoảng thời gian như thế Ât=t;-t¿ nó chuyển động từ B đến C. Như vậy trong khoảng thời gian 2Atztzto hành tinh đã vạch được cung ABC của quỹ đạo ellipse.

Nếu At khá nhỏ, có thể coi là cung và dây cung trùng nhau nghĩa là coi như trong khoảng thời gian 2At hành tinh đã chuyển động trên đường gãy SVTH: BUD THI HONG LIEN TRANG 5 LUẬN VĂN TOT NGHIEP GVHD: NGO Duy CHU khúc AB+BC đồng thời cũng có thể thay lực tac dụng liên tục vào hành tinh để bắt nó chuyển động cong bằng một lực tác dụng tức thời tại B: từ A đến B: hành tỉnh chuyển động theo quán tính; tới B có một lực tức thời tác dung vào nó, làm thay đổi vận tốc của nó và từ B đến C nó lại chuyển động theo quán tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ