Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống xã hội hiện đại, vai trò của loài chó đã có sự chuyển dịch rõ rệt từ mục đích giữ nhà truyền thống sang làm thú cảnh, phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục và hỗ trợ an ninh quốc phòng. Cùng với sự gia tăng về nhu cầu nuôi dưỡng, các giống chó cảnh nhập ngoại và chó nội địa tại Việt Nam ngày càng đa dạng về chủng loại. Song song với xu hướng phát triển này, các vấn đề dịch bệnh trên đàn chó cũng diễn biến phức tạp, đòi hỏi công tác thú y lâm sàng phải được nâng cao cả về kỹ năng chẩn đoán, phòng bệnh và phác đồ điều trị.

Bệnh xá Thú y trực thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên được thành lập từ tháng 7/2014 phục vụ đào tạo thực hành và chính thức triển khai hoạt động khám chữa bệnh cho động vật cảnh từ tháng 4/2016 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các khu vực lân cận. Nhằm hệ thống hóa dữ liệu chuyên môn và rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, tác giả Phan Thị Thảo đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp đại học với mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    2. Áp dụng các biện pháp chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp cho chó tại cơ sở thực tập.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
    1. Làm quen và nắm vững công tác khám chữa bệnh tại bệnh xá thú y.
    2. Thực hiện thành thạo kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh cho chó bệnh.
    3. Xác định tỷ lệ nhiễm các nhóm bệnh phổ biến trên đàn chó được tiếp nhận.
    4. Thực hiện quy trình chẩn đoán, xây dựng phác đồ phòng và trị bệnh cho các ca bệnh thực tế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó được chủ nuôi đưa đến khám, điều trị và chăm sóc tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Bệnh xá Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019 (giai đoạn 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Thú y về đặc điểm sinh học, giải phẫu sinh lý và bệnh học lâm sàng động vật:

  • Căn cứ pháp lý: Luật Thú y (2016) quy định về công tác phòng, chống dịch bệnh động vật và quy định bắt buộc tiêm vắc xin phòng bệnh dại định kỳ 1 năm/lần cho thú nuôi cảnh.
  • Hệ thống sinh lý học loài chó: Chỉ số sinh lý tiêu chuẩn trong trạng thái bình thường gồm: thân nhiệt dao động từ 38,0 – 39,0°C; tần số hô hấp đạt 18 – 20 lần/phút (chó con), 10 – 20 lần/phút (chó lớn), 20 – 30 lần/phút (giống chó nhỏ); tần số tim mạch đạt 100 – 130 nhịp/phút (chó nhỏ) và 70 – 100 nhịp/phút (chó lớn). Độ tuổi thành thục sinh dục ở chó đực từ 8 – 10 tháng tuổi (thụ tinh hiệu quả từ 10 – 15 tháng tuổi), ở chó cái từ 9 – 15 tháng tuổi; chu kỳ lên giống bình quân 2 lần/năm (cách nhau 6 – 8 tháng), thời gian động dục kéo dài 12 – 21 ngày và thời điểm phối giống thích hợp là ngày thứ 9 – 13 kể từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng lên giống.
  • Bệnh học chuyên khoa: Tổng quan các nhóm bệnh truyền nhiễm do vi rút (Parvovirus CPV2, Care/Paramyxovirus, viêm gan truyền nhiễm Adenoviridae), bệnh đường tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột, ngoại vật đường tiêu hóa), bệnh đường tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung cấp tính do Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus; đẻ khó; viêm bàng quang), bệnh đường hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản phổi), bệnh ký sinh trùng (ghẻ Sarcoptes, Demodex, giun đũa Toxocara canis, Toxascaris leonina, ký sinh trùng đường máu) và các chứng rối loạn thần kinh - vận động (co giật động kinh, viêm dây thần kinh, bại liệt, sốt sữa thiếu canxi sau đẻ).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả áp dụng các phương pháp khám chữa bệnh thú y lâm sàng và cận lâm sàng:

  • Chẩn đoán lâm sàng: Sử dụng các phương pháp khám thực thể gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, vận động), sờ nắn (kiểm tra khối sưng, độ đàn hồi da, hạch bạch huyết, sờ nắn bụng), gõ và nghe (kiểm tra âm tim, âm phổi, nhu động ruột).
  • Chẩn đoán cận lâm sàng (phi lâm sàng): Thực hiện xét nghiệm mẫu phân tìm trứng ký sinh trùng, soi kính hiển vi phát hiện ký sinh trùng da (Demodex, Sarcoptes), xét nghiệm máu và định danh bệnh truyền nhiễm qua test nhanh kháng nguyên/kháng thể.
  • Kỹ thuật ngoại khoa chuyên biệt: Thực hiện quy trình phẫu thuật thiến chó cái (cắt buồng trứng và tử cung) qua đường trắng giữa bụng với 3 tầng khâu (phúc mạc và cơ, mô liên kết dưới da, khâu da từng nút) và quy trình phẫu thuật mổ lấy thai (rạch thân tử cung lấy thai non, kẹp và cắt dây rốn cách thành bụng 3 cm và 1 cm, bóc tách nhau thai và khâu phục hồi tử cung 3 lớp).
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Số liệu lâm sàng được ghi chép nhật ký hàng ngày. Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2008) bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 thông qua các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của việc chăn nuôi thú cảnh, thực trạng biến động bệnh lý trên đàn chó và giới thiệu chức năng của Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Văn bản xác định 2 mục tiêu lớn cùng 4 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập trong việc làm quen quy trình quản lý, chẩn đoán, vệ sinh phòng dịch và điều trị bệnh thực tế.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này được tác giả cấu trúc thành hai phần nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý của Bệnh xá Thú y tại xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên; đặc trưng khí hậu 2 mùa (mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10, nhiệt độ 25 – 30°C; mùa khô từ cuối tháng 10 đến tháng 3 năm sau, nhiệt độ 12 – 26°C); hiện trạng kinh tế - xã hội địa phương và đàn chó tỉnh Thái Nguyên (ước tính trên 300.000 con). Mô tả cơ sở vật chất bệnh xá với diện tích 300 m², gồm 9 phòng chức năng, trang bị máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi, phòng mổ và đội ngũ thường trực gồm 1 bác sĩ phụ trách và 2 nhân viên.
  • Tổng quan lý thuyết: Tổng hợp nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình và tính năng của các giống chó bản địa Việt Nam (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà xù, chó Phú Quốc xoáy lưng) và các giống chó nhập ngoại (nhóm thú cảnh: Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc Pomeranian, Toy Poodle, Becgie; nhóm chó làm việc: Boxer, Rottweiler, Doberman Pinscher, Husky Siberia, Pit bull, Corgi xứ Wales, Akita Nhật Bản, Border Collie, Golden Retriever, Alaska). Chương này trình bày chi tiết sinh lý thân nhiệt, hô hấp, tuần hoàn, chu kỳ sinh sản và bệnh học chi tiết của 6 nhóm bệnh phổ biến trên chó.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng khảo sát là chó đưa đến bệnh xá trong 6 tháng (18/5/2019 – 18/11/2019). Tác giả trình bày phương pháp theo dõi lâm sàng, phương pháp tiêm phòng vắc xin, kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng (nhìn, sờ, gõ, nghe), kỹ thuật cận lâm sàng (xét nghiệm da, phân, máu) và quy trình chuẩn bị vô trùng, gây mê, cố định, thao tác phẫu thuật cùng chế độ hộ lý sau mổ cho hai thủ thuật ngoại khoa điển hình: thiến chó cái triệt sản và phẫu thuật mổ đẻ khẩn cấp.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Phần này phản ánh dữ liệu thu thập thực tế tại bệnh xá qua các tiểu mục:

  • Công tác chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh và dịch vụ: Trình bày kết quả thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại, khu lưu trú và các can thiệp hỗ trợ làm đẹp, thủ thuật ngoại khoa.
  • Tình hình tiêm phòng vắc xin: Thống kê chi tiết 50 ca tiêm phòng trong 6 tháng phân theo 3 loại vắc xin (vắc xin phòng dại, vắc xin phòng 5 bệnh và vắc xin phòng 7 bệnh), so sánh tỷ lệ thực hiện giữa nhóm chó nội và nhóm chó ngoại.
  • Tình hình khám chữa bệnh chuyên khoa: Giới thiệu tổng quan về các ca bệnh được tiếp nhận và kết quả can thiệp trên lâm sàng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về kết quả thực hành tại bệnh xá, hiệu quả an toàn của các thủ thuật chăm sóc, thực trạng tiêm phòng vắc xin và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao ý thức phòng bệnh của người nuôi thú cưng cũng như hoàn thiện năng lực chẩn đoán thú y tại chỗ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chăm sóc, dịch vụ và phẫu thuật lâm sàng

Trong thời gian thực tập tại Bệnh xá Thú y, tác giả đã tham gia trực tiếp vào các quy trình hộ lý, làm đẹp thú cưng và hỗ trợ các ca phẫu thuật ngoại khoa. Toàn bộ các ca can thiệp đều đảm bảo quy chuẩn vô trùng và an toàn tuyệt đối (tỷ lệ an toàn đạt 100%).

Bảng 1: Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng và các công việc thủ thuật tại bệnh xá thú y

STT Loại công việc thực hiện Số ca thực hiện (lần) Số ca an toàn (lần) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Cắt tỉa lông, tắm sấy 25 25 100,00
2 Cắt móng, vắt tuyến mồ hôi 18 18 100,00
3 Rửa vết thương 15 15 100,00
4 Đóng đinh nội tủy 1 1 100,00
5 Phẫu thuật mổ đẻ 12 12 100,00
6 Đỡ đẻ thường 6 6 100,00
Tổng Toàn bộ các nội dung 77 77 100,00

Kết quả theo dõi công tác tiêm phòng vắc xin

Trong giai đoạn từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019, tổng số chó được đưa đến Bệnh xá Thú y tiêm phòng là 50 con. Dữ liệu cho thấy sự chênh lệch lớn giữa các loại vắc xin và giống chó:

Bảng 2: Số lượng và cơ cấu chó tiêm phòng vắc xin tại Bệnh xá Thú y (5/2019 – 11/2019)

Thời gian theo dõi Tổng số chó (con) Vắc xin Dại Vắc xin 5 bệnh Vắc xin 7 bệnh
Chó ngoại (con / %) Chó nội (con / %) Chó ngoại (con / %) Chó nội (con / %) Chó ngoại (con / %) Chó nội (con / %)
Tháng 5/2019 7 1 (14,29%) 0 (0,00%) 2 (28,57%) 0 (0,00%) 3 (42,85%) 1 (14,29%)
Tháng 6/2019 4 0 (0,00%) 0 (0,00%) 2 (50,00%) 0 (0,00%) 2 (50,00%) 0 (0,00%)
Tháng 7/2019 10 1 (10,00%) 0 (0,00%) 1 (10,00%) 0 (0,00%) 8 (80,00%) 0 (0,00%)
Tháng 8/2019 8 2 (25,00%) 0 (0,00%) 3 (37,50%) 0 (0,00%) 3 (37,50%) 0 (0,00%)
Tháng 9/2019 3 0 (0,00%) 0 (0,00%) 1 (33,33%) 0 (0,00%) 2 (66,67%) 0 (0,00%)
Tháng 10/2019 9 3 (33,33%) 0 (0,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%) 4 (44,45%) 2 (22,22%)
Tháng 11/2019 9 0 (0,00%) 0 (0,00%) 4 (44,44%) 0 (0,00%) 5 (55,56%) 0 (0,00%)
Tính chung 50 7 (14,00%) 0 (0,00%) 13 (26,00%) 0 (0,00%) 27 (54,00%) 3 (6,00%)
  • Phân bố theo loại vắc xin: Vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,00% (30/50 con), tiếp theo là vắc xin 5 bệnh chiếm 26,00% (13/50 con), và thấp nhất là vắc xin dại đơn giá với 14,00% (7/50 con).
  • Phân bố theo nguồn gốc giống: Chó ngoại chiếm ưu thế áp đảo với 94,00% (47/50 con), trong khi chó nội chỉ chiếm 6,00% (3/50 con, toàn bộ đều tiêm vắc xin 7 bệnh vào tháng 5 và tháng 10).

Giải pháp và phác đồ chuyên môn tác giả đề xuất

  • Quy trình tiêm phòng phối hợp: Khuyến cáo chủ nuôi kết hợp tiêm các dòng vắc xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh) để vừa phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Care, Parvovirus, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm, Leptospira, Coronavirus), vừa bảo đảm miễn dịch phòng bệnh Dại theo quy định pháp luật.
  • Nguyên tắc điều trị triệu chứng và kế phát: Do các bệnh vi rút không có kháng sinh đặc trị, tác giả đề xuất phác đồ tập trung vào can thiệp triệu chứng (chống nôn bằng Atropin/Primeran, cầm máu bằng Vitamin K, hạ sốt bằng Paracetamol/Anagil, làm se niêm mạc ruột bằng Diosmectite), trợ sức trợ lực (truyền tĩnh mạch Ringer lactat, NaCl 0,9%, Glucose 5% kết hợp Vitamin C và phức hợp Vitamin B) cùng kháng sinh chống bội nhiễm vi khuẩn kế phát (Amoxicillin, Gentamicin, Tylosin).

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã phản ánh thực trạng nhận thức của người dân tại khu vực Thái Nguyên: chủ nuôi chó cảnh ngoại nhập có mức độ đầu tư và tuân thủ quy trình tiêm phòng phòng bệnh cao hơn hẳn so với người nuôi chó bản địa (thường nuôi theo hình thức thả rông). Đồng thời, tài liệu cung cấp số liệu thực chứng về hiệu quả của các dịch vụ thú y và thủ thuật ngoại khoa tại Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019) tại một cơ sở tiếp nhận duy nhất là Bệnh xá Thú y Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, do đó số lượng mẫu khảo sát tiêm phòng (n = 50) chưa mang tính đại diện cho toàn bộ quần thể thú cưng trên địa bàn tỉnh.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Số lượng chó nội được đưa đến tiêm phòng và can thiệp y tế chiếm tỷ lệ rất thấp (6%), làm hạn chế khả năng so sánh chuyên sâu về tính mẫn cảm dịch bệnh giữa các giống chó địa phương và giống chó ngoại nhập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô theo dõi trong chu kỳ cả năm để đánh giá ảnh hưởng của biến đổi thời tiết 4 mùa tại miền Bắc đến dịch tễ học bệnh truyền nhiễm; tăng cường nghiên cứu phân lập căn nguyên vi sinh vật và khảo sát mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn kế phát trên đường tiêu hóa và hô hấp ở chó cảnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị thực tập lâm sàng, rèn nghề hoặc làm khóa luận tốt nghiệp.
    • Kỹ thuật viên, bác sĩ thú y mới bắt đầu công tác thực hành tại các phòng khám thú y, bệnh xá động vật cảnh.
    • Người nuôi thú cưng cần tra cứu kiến thức cơ bản về sinh lý, biểu hiện bệnh lý và lịch tiêm phòng cho chó.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng tổng hợp các chỉ số sinh lý chuẩn (thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim) theo lứa tuổi và tầm vóc của loài chó.
    • Quy trình kỹ thuật thực hiện hai phẫu thuật ngoại khoa phổ biến: triệt sản chó cái và mổ đẻ lấy thai (bao gồm các bước gây mê, bộc lộ sừng tử cung, kỹ thuật thắt mạch máu và các đường khâu phục hồi).
    • Phác đồ mẫu về xử lý triệu chứng, truyền dịch bù điện giải và sử dụng kháng sinh kế phát trong điều trị viêm dạ dày - ruột và bệnh vi rút.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu này được tiến hành trong thời gian nào và tại địa điểm cụ thể nào?

Khóa luận được thực hiện từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019 tại Bệnh xá Thú y trực thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (địa chỉ tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).

2. Tỷ lệ an toàn của các ca thủ thuật ngoại khoa và dịch vụ chăm sóc tại Bệnh xá Thú y đạt bao nhiêu?

Trong tổng số 77 lượt thực hiện các dịch vụ và thủ thuật ngoại khoa (gồm 25 ca cắt tỉa lông/tắm sấy, 18 ca cắt móng/vắt tuyến mồ hôi, 15 ca rửa vết thương, 1 ca đóng đinh nội tủy, 12 ca mổ đẻ và 6 ca đỡ đẻ), tỷ lệ an toàn đạt 100,00% (không ghi nhận sự cố rủi ro kỹ thuật).

3. Cơ cấu tiêm phòng vắc xin cho chó tại Bệnh xá trong 6 tháng nghiên cứu phân bố ra sao?

Trong tổng số 50 con chó được tiêm phòng:

  • Vắc xin 7 bệnh chiếm 60,00% (30 con, gồm 27 chó ngoại và 3 chó nội).
  • Vắc xin 5 bệnh chiếm 26,00% (13 con, toàn bộ là chó ngoại).
  • Vắc xin dại chiếm 14,00% (7 con, toàn bộ là chó ngoại).
  • Tỷ lệ theo giống: Chó ngoại chiếm 94,00% (47 con) và chó nội chỉ chiếm 6,00% (3 con).

4. Các thông số sinh lý tiêu chuẩn ở chó khỏe mạnh được tác giả tổng hợp gồm những chỉ số nào?

  • Thân nhiệt bình thường: 38,0 – 39,0°C.
  • Tần số hô hấp: Chó con đạt 18 – 20 lần/phút; chó lớn đạt 10 – 20 lần/phút; giống chó nhỏ đạt 20 – 30 lần/phút.
  • Tần số tim mạch: Chó nhỏ đạt 100 – 130 lần/phút; chó lớn đạt 70 – 100 lần/phút (vị trí nghe tim ở khoảng liên sườn 3 – 4 bên trái).

5. Quy trình kỹ thuật phẫu thuật thiến chó cái được tiến hành theo các bước nào?

Quy trình gồm: chỉ định gây mê bắt buộc; cố định tư thế nằm ngửa kéo 4 chân về 4 góc bàn mổ; cạo sạch lông và sát trùng bằng cồn iod 5%; rạch da, mô liên kết dưới da, đường trắng và phúc mạc; bộc lộ sừng tử cung, kẹp panh và thắt nút kép mạch máu quanh buồng trứng; cắt bỏ buồng trứng hai bên và sát trùng thiết diện cắt bằng cồn iod 5%; khâu phục hồi vết mổ bằng 3 tầng khâu (khâu vắt phúc mạc và cơ, khâu vắt mô liên kết dưới da kết hợp rắc bột kìm khuẩn, khâu da từng nút rời); điều trị kháng sinh dự phòng 3 – 5 ngày và cắt chỉ khi vết mổ liền miệng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thảo đã phản ánh toàn diện công tác chăm sóc, phòng bệnh và can thiệp ngoại khoa lâm sàng trên chó tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong 6 tháng thực tập năm 2019. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu tiêm phòng vắc xin đa giá trên các giống chó cảnh ngoại nhập và khẳng định tính an toàn tuyệt đối (100%) của các quy trình phẫu thuật mổ đẻ, triệt sản và chăm sóc thú cưng tại cơ sở. Tài liệu có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò nguồn tài liệu tham khảo bổ ích về mặt kỹ thuật cho sinh viên và cán bộ thực hành trong chuyên ngành Thú y lâm sàng.