Khóa Luận: Khảo Sát Thế Hóa Học Của Khí Lượng Tử Lý Tưởng Đa Chiều (ĐH Sư Phạm TP.HCM)

Khóa luận sư phạm vật lý: Khảo sát thể hóa học khí lượng tử lý tưởng đa chiều. Nghiên cứu chuyên sâu, tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Phân bố của khí lượng tử lý tưởng

1.1.1. Mức năng lượng lượng tử

1.1.2. Mật độ trạng thái năng lượng

1.2. Thế hóa học

1.2.1. Định nghĩa cổ điển của thế hóa học

1.2.2. Định nghĩa thống kê của thế hóa học

1.3. Thế hóa học rút gọn

1.3.1. Nhiệt độ rút gọn

1.3.2. Hàm Fugacity

1.3.3. Thế hóa học rút gọn

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP TÍNH

2.1. Phương pháp tính ở vùng nhiệt độ Cao

2.2. Phương pháp tính ở vùng nhiệt độ thấp

2.2.1. Khối khí Fermi trong không gian 1 chiều và 3 chiều

2.2.2. Khối khí Fermi và Boson trong không gian 2 chiều

2.2.3. Khối khí Boson ở trong không gian 1 chiều

2.2.4. Khối khí Boson trong không gian 3 chiều

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thế hóa học của Fermion trong không gian 1 chiều

3.2. Thế hóa học của Fermion trong không gian 2 chiều

3.3. Thế hóa học của Fermion trong không gian 3 chiều

3.4. Thế hóa học của Boson trong không gian 1 chiều

3.5. Thế hóa học của Boson trong không gian 2 chiều

3.6. Thế hóa học của Boson trong không gian 3 chiều

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Danh sách hình vẽ

Tóm tắt

I. Khám Phá Thế Hóa Học Khí Lượng Tử Nền Tảng Lý Thuyết

Để bắt đầu hành trình khảo sát thế hóa học của khí lượng tử lý tưởng đa chiều, việc nắm vững các khái niệm nền tảng là bước đi tiên quyết. Phần này sẽ hệ thống hóa các định nghĩa cốt lõi, từ bản chất của thế hóa học trong cơ học thống kê đến sự khác biệt cơ bản giữa hai loại khí lượng tử chính là khí Fermi và khí Bose. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để giải mã hành vi phức tạp của vật chất ở cấp độ lượng tử. Chúng ta sẽ khám phá cách mật độ trạng thái thay đổi theo số chiều không gian và vai trò của nó trong việc xác định các đặc tính nhiệt động lực học của hệ.

1.1. Định nghĩa thế hóa học trong thống kê lượng tử

Trong nhiệt động lực học, thế hóa học (ký hiệu là μ, hay còn gọi là tiềm hóa) là một đại lượng cơ bản, đặc trưng cho sự thay đổi năng lượng của một hệ khi một hạt được thêm vào hệ đó, trong điều kiện entropy và thể tích không đổi. Biểu thức vi phân của nội năng dU = TdS – pdV + μdN cho thấy vai trò của thế hóa học tương tự như vai trò của nhiệt độ đối với entropy hay áp suất đối với thể tích.

Trong vật lý thống kê lượng tử, ý nghĩa của thế hóa học còn sâu sắc hơn. Nó là một tham số xuất hiện trong các hàm phân bố năng lượng của hạt. Đối với các hạt tuân theo thống kê Fermi-Dirac (fermion), hàm phân bố có dạng n(ε) = 1 / [exp((ε - μ)/kT) + 1]. Đối với các hạt tuân theo thống kê Bose-Einstein (boson), hàm phân bố là n(ε) = 1 / [exp((ε - μ)/kT) - 1]. Thông qua các hàm phân bố này, thế hóa học trực tiếp kiểm soát xác suất chiếm một trạng thái năng lượng ε của các hạt tại một nhiệt độ T nhất định, qua đó quyết định toàn bộ các tính chất vĩ mô của khí lượng tử.

1.2. Phân biệt khí Fermi và khí Bose lý tưởng không tương tác

Sự khác biệt cơ bản giữa khí Fermikhí Bose xuất phát từ tính chất spin của các hạt cấu thành. Hạt Fermion (electron, proton, neutron) có spin bán nguyên (1/2, 3/2,...) và tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli. Nguyên lý này phát biểu rằng không có hai fermion nào có thể cùng chiếm một trạng thái lượng tử. Điều này dẫn đến việc các fermion có xu hướng chiếm các mức năng lượng cao hơn, tạo ra một áp suất nội tại ngay cả ở không độ tuyệt đối. Ngược lại, hạt Boson (photon, gluon, nguyên tử Helium-4) có spin nguyên (0, 1, 2,...) và không tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli. Nhiều boson có thể cùng chiếm một trạng thái lượng tử, đặc biệt là trạng thái năng lượng thấp nhất. Hiện tượng này dẫn đến một hiệu ứng kỳ lạ gọi là ngưng tụ Bose-Einstein, xảy ra ở nhiệt độ cực thấp, khi một phần lớn các hạt trong hệ tập trung vào trạng thái cơ bản.

1.3. Vai trò của mật độ trạng thái trong không gian d chiều

Mật độ trạng thái g(ε) là một khái niệm trung tâm trong vật lý thống kê, định nghĩa số trạng thái lượng tử có sẵn cho một hạt trong một khoảng năng lượng nhỏ dε quanh mức năng lượng ε. Biểu thức của mật độ trạng thái phụ thuộc mạnh mẽ vào số chiều của không gian mà các hạt bị giam giữ. Luận văn của Nguyễn Thùy Uyên (2021) đã chỉ ra rằng, trong không gian d-chiều, mật độ trạng thái của một hạt tự do có khối lượng m tỷ lệ với ε^(d/2 - 1). Sự phụ thuộc này có ý nghĩa quyết định. Ví dụ, trong không gian 1D, g(ε) tỷ lệ với ε^(-1/2); trong không gian 2D, g(ε) là một hằng số; và trong không gian 3D, g(ε) tỷ lệ với ε^(1/2). Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của các tích phân tính toán các đại lượng nhiệt động như tổng số hạt hay tổng năng lượng, và do đó, làm cho hành vi của thế hóa học thay đổi một cách đáng kể khi chuyển từ không gian một chiều sang ba chiều.

II. Phương Pháp Tính Thế Hóa Học Ở Vùng Nhiệt Độ Cao

Khi nhiệt độ của hệ khí tăng lên rất cao, các hiệu ứng lượng tử trở nên mờ nhạt và hệ có xu hướng hành xử giống như một khí lý tưởng cổ điển. Việc khảo sát thế hóa học khí lượng tử trong vùng nhiệt độ này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đặc biệt. Phương pháp này dựa trên việc khai triển các biểu thức tích phân phức tạp theo một tham số nhỏ, gọi là Fugacity (z). Cách tiếp cận này cho phép chúng ta tìm ra các biểu thức giải tích gần đúng, mô tả sự phụ thuộc của thế hóa học vào nhiệt độ một cách tường minh, giúp so sánh trực tiếp với giới hạn cổ điển và hiểu rõ quá trình chuyển tiếp từ hành vi lượng tử sang cổ điển.

2.1. Tiếp cận giới hạn cổ điển và khai triển hàm Fugacity

Ở nhiệt độ cao (kT >> ε, với ε là năng lượng đặc trưng của hệ), thế hóa học μ có giá trị âm lớn. Điều này dẫn đến tham số Fugacity, z = exp(μ/kT), trở thành một đại lượng rất nhỏ (z << 1). Trong điều kiện này, các hàm phân bố thống kê Fermi-Diracthống kê Bose-Einstein đều có thể được xấp xỉ bằng hàm phân bố Maxwell-Boltzmann của khí cổ điển. Phương pháp tính toán dựa trên việc khai triển mẫu số của các hàm phân bố này thành một chuỗi lũy thừa của z. Sau đó, tích phân để tính tổng số hạt N có thể được biểu diễn dưới dạng một chuỗi theo z. Bằng cách đảo ngược chuỗi này, ta có thể biểu diễn z theo nhiệt độ và mật độ hạt. Cuối cùng, từ định nghĩa μ = kT ln(z), thế hóa học được xác định dưới dạng một chuỗi khai triển theo nhiệt độ. Kỹ thuật này được trình bày chi tiết trong nghiên cứu của Cowan (2019) và được áp dụng trong tài liệu tham khảo chính.

2.2. Áp dụng cho không gian 1 2 và 3 chiều

Quy trình khai triển được áp dụng cho từng không gian chiều khác nhau, với sự khác biệt nằm ở biểu thức của mật độ trạng thái g(ε). Mỗi chiều không gian sẽ cho ra một bộ hệ số khai triển khác nhau. Kết quả là các biểu thức giải tích tường minh cho thế hóa học rút gọn μ* = μ/ε₀ (với ε₀ là năng lượng lượng tử đặc trưng) phụ thuộc vào nhiệt độ rút gọn t = kT/ε₀. Các công thức này cho thấy rằng ở giới hạn nhiệt độ rất cao, số hạng chính trong biểu thức thế hóa học của cả khí Fermikhí Bose đều hội tụ về kết quả của khí cổ điển. Các số hạng hiệu chỉnh tiếp theo cho thấy sự lệch khỏi hành vi cổ điển do các hiệu ứng thống kê lượng tử, với dấu hiệu khác nhau cho fermion (đẩy) và boson (hút).

III. Hướng Dẫn Tính Thế Hóa Học Ở Vùng Nhiệt Độ Thấp

Trái ngược với vùng nhiệt độ cao, ở vùng nhiệt độ thấp, các hiệu ứng lượng tử trở nên chiếm ưu thế và hành vi của khí Fermikhí Bose hoàn toàn khác biệt. Việc tính toán thế hóa học đòi hỏi các phương pháp toán học phức tạp hơn do tính chất suy biến mạnh của hệ. Đối với khí Fermi, phương pháp khai triển Sommerfeld là công cụ hữu hiệu, trong khi đối với khí Bose, cần phải xét đến khả năng xảy ra ngưng tụ Bose-Einstein. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết các kỹ thuật giải tích được sử dụng để khảo sát thế hóa học trong chế độ lượng tử sâu này.

3.1. Kỹ thuật khai triển Sommerfeld cho khí Fermi lý tưởng

Ở nhiệt độ thấp (T → 0), hàm phân bố Fermi-Dirac có dạng bậc thang. Tất cả các trạng thái năng lượng dưới năng lượng Fermi (εF) đều bị chiếm, và các trạng thái trên εF đều trống. Khi nhiệt độ tăng nhẹ, chỉ có các hạt ở gần bề mặt Fermi mới bị kích thích nhiệt. Khai triển Sommerfeld là một phương pháp toán học mạnh mẽ cho phép tính toán các tích phân liên quan đến hàm phân bố Fermi-Dirac ở nhiệt độ thấp. Phương pháp này khai triển tích phân thành một chuỗi theo lũy thừa của (kT/εF)². Số hạng đầu tiên của chuỗi tương ứng với kết quả ở không độ tuyệt đối (μ = εF), trong khi các số hạng tiếp theo mô tả sự suy giảm của thế hóa học khi nhiệt độ tăng. Nghiên cứu gốc đã áp dụng thành công khai triển này cho khí Fermi trong không gian 1 và 3 chiều để thu được các biểu thức giải tích chính xác.

3.2. Vận dụng hàm PolyLog cho khí Bose và trường hợp 2D

Khai triển Sommerfeld gặp hạn chế và không thể áp dụng cho khí Bose hoặc cho khí Fermi trong không gian 2 chiều. Đối với các trường hợp này, một hướng tiếp cận khác được sử dụng, dựa trên các tính chất của hàm PolyLogarithm (Li_s(z)). Tổng số hạt N có thể được biểu diễn trực tiếp thông qua hàm PolyLog của Fugacity z. Bằng cách sử dụng các khai triển tiệm cận của hàm PolyLog khi z → 1 (tương ứng với nhiệt độ thấp cho khí Bose), ta có thể tìm ra mối quan hệ giữa nhiệt độ và thế hóa học. Đặc biệt, trong không gian 3 chiều, phương pháp này cho phép xác định nhiệt độ chuyển pha ngưng tụ Bose-Einstein (Tc), tại đó thế hóa học bằng không. Đối với không gian 2D, phương pháp này khắc phục được hạn chế của khai triển Sommerfeld, cho phép tìm ra biểu thức giải tích chính xác cho thế hóa học của cả fermion và boson.

IV. Kết Quả Khảo Sát Thế Hóa Học So Sánh Giải Tích Số

Sau khi xây dựng các biểu thức giải tích, bước quan trọng tiếp theo là kiểm chứng tính chính xác và xác định phạm vi áp dụng của chúng. Luận văn đã thực hiện điều này bằng cách tiến hành giải số phương trình gốc một cách chính xác bằng ngôn ngữ lập trình FORTRAN và so sánh với kết quả từ các công thức gần đúng. Sự so sánh này không chỉ xác nhận độ tin cậy của phương pháp giải tích mà còn cung cấp một cái nhìn trực quan về hành vi của thế hóa học khí lượng tử trong các điều kiện khác nhau, từ đó rút ra những kết luận vật lý quan trọng.

4.1. Phân tích kết quả cho khí Fermi trong không gian đa chiều

Kết quả so sánh cho thấy các công thức giải tích mô tả thế hóa học của khí Fermi rất tốt. Cụ thể, trong không gian 3 chiều, các công thức cho vùng nhiệt độ thấp và cao khớp với kết quả giải số với sai số dưới 8% trên toàn dải nhiệt độ. Đối với không gian 1 chiều, sự trùng khớp cũng rất tốt. Một điểm đáng chú ý là trong không gian 2 chiều, thế hóa học của khí Fermi giảm tuyến tính theo nhiệt độ ở vùng nhiệt độ thấp. Ở mọi chiều không gian, thế hóa học luôn bắt đầu từ năng lượng Fermi (μ = εF) tại T=0 và giảm dần khi nhiệt độ tăng, phản ánh sự kích thích nhiệt của các hạt fermion lên các mức năng lượng cao hơn.

4.2. Đánh giá hành vi thế hóa học của khí Bose lý tưởng

Đối với khí Bose, hành vi của thế hóa học phức tạp hơn và phụ thuộc mạnh vào số chiều. Thế hóa học của boson luôn có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng không (μ ≤ 0). Trong không gian 3 chiều, khi nhiệt độ giảm xuống dưới nhiệt độ chuyển pha Tc, hiện tượng ngưng tụ Bose-Einstein xảy ra, và thế hóa học bị "ghim" tại giá trị μ = 0. Trên Tc, thế hóa học bắt đầu giảm (trở nên âm hơn) khi nhiệt độ tăng. Trong không gian 2 chiều và 1 chiều, không có sự chuyển pha thực sự ở nhiệt độ hữu hạn, và thế hóa học luôn âm và giảm dần về âm vô cùng khi T → 0. Các công thức giải tích cho không gian 2D và 3D (với T > Tc) cho thấy sự phù hợp cao với kết quả số. Tuy nhiên, vùng nhiệt độ thấp cho khí Bose 1D vẫn là một thách thức, cho thấy sai số lớn hơn.

4.3. Đánh giá sai số và phạm vi áp dụng của công thức

Việc đánh giá sai số tương đối giữa kết quả giải tích và giải số là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Phân tích này cho phép xác định rõ ràng "phạm vi áp dụng" của từng công thức. Nhìn chung, các công thức cho vùng nhiệt độ cao có hiệu quả tốt khi nhiệt độ rút gọn t > 1, trong khi các công thức cho vùng nhiệt độ thấp chính xác khi t < 0.5. Có một vùng nhiệt độ trung gian nơi cả hai phép tính gần đúng đều có sai số chấp nhận được, cho phép mô tả gần đúng trên toàn bộ dải nhiệt độ. Kết quả này cung cấp một bộ công cụ giải tích mạnh mẽ, cho phép các nhà nghiên cứu nhanh chóng ước tính thế hóa học mà không cần thực hiện các phép tính số phức tạp, đặc biệt hữu ích trong việc phân tích các hệ khí lượng tử không tương tác.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Khí Lượng Tử

Nghiên cứu về thế hóa học của khí lượng tử lý tưởng đa chiều đã cung cấp một bộ công thức giải tích chi tiết và đã được kiểm chứng, lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong tài liệu tham khảo. Các kết quả này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mở ra nhiều hướng phát triển mới. Việc hiểu rõ hành vi của thế hóa học là nền tảng để tiếp tục khám phá các hàm nhiệt động lực học khác và ứng dụng vào các hệ vật lý thực tế, từ vật lý chất rắn đến các hệ nguyên tử siêu lạnh, nơi các hiệu ứng lượng tử đóng vai trò trung tâm.

5.1. Tổng kết ý nghĩa và đóng góp chính của nghiên cứu

Đóng góp chính của công trình là đã xây dựng và kiểm chứng một cách hệ thống các biểu thức giải tích gần đúng cho thế hóa học của khí Fermikhí Bose trong không gian 1, 2 và 3 chiều. Nghiên cứu đã chỉ ra rõ ràng sự phụ thuộc của thế hóa học vào nhiệt độ, loại thống kê lượng tử và số chiều không gian. Bằng cách so sánh với các kết quả giải số chính xác, công trình đã xác định phạm vi áp dụng của các công thức, tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho sinh viên và các nhà nghiên cứu chuyên ngành vật lý. Những kết quả này làm sáng tỏ các tính chất cơ bản của các hệ hạt lượng tử và là cơ sở để kiểm chứng các thí nghiệm trong tương lai.

5.2. Mở rộng sang các hàm nhiệt động và hệ nguyên tử siêu lạnh

Kết quả về thế hóa học là bàn đạp để mở rộng nghiên cứu sang các hàm nhiệt động lực học khác. Từ thế hóa học, có thể tính toán các đại lượng quan trọng như năng lượng tự do Gibbs, entropy, và đặc biệt là nhiệt dung riêng—một đại lượng thể hiện sự thay đổi pha và các kích thích năng lượng trong hệ. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc cải thiện mô hình cho khí Bose ở nhiệt độ thấp trong không gian 1 chiều và áp dụng các phương pháp này vào việc nghiên cứu các hệ nguyên tử siêu lạnh trong bẫy quang học. Việc khảo sát các hệ có tương tác yếu cũng là một bước tiến tự nhiên, đưa mô hình lý thuyết đến gần hơn với các hệ vật lý thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Co sở lý thuyết Trình bày về tính chat của sự phân bố của các hệ khí lượng tử lý tưởng trong các vùng không gian 1 chiều, 2 chiều và 3 chiêu. Đồng thời tìm hiéu về thế hóa học theo quan niệm cô điển và quan điểm thống kê dé rút ra được những tính chất đặc trưng của hàm này. e Chương 2: Phương pháp tính Đưa ra quy trình giải tích chặt chẽ tính toán các biéu thức thế hóa học trong các miễn không gian của các hệ khí lượng tử lý tưởng. e Chương 3: Kết quả nghiên cứu Trinh bày các biêu thức giải tích của thé hóa học trong các miền không gian và thực hiện so sánh kết quả giải tích và kết quả giải số dé đánh giá tính chính xác và phạm vi áp dụng của các biéu thức giải tích.

Chuong 1: CƠ SỞ LÝ THUYET 1.1 Phân bố của khí lượng tử lý tưởng Trong cơ học cô điển, người ta xem các hạt là những hạt phân biệt và có thé dan nhãn cho mỗi hat theo quỹ đạo của nó. Từ điều hiện ban dau về vị trí và động lượng, ta có thê xác định được trạng thái chuyên động của mỗi hạt và vị trí của nó ở mọi thời điểm với độ chính xác cao khi hạt di chuyền đọc theo các quỹ đạo. Ngược lại với trường hợp cô điền, các hạt giống hệt nhau trong cơ học lượng tử hoàn toàn không thê phân biệt với nhau. Vì vậy muốn xác định trạng thái của hệ, người ta cần xem xét sự phan bô của các hạt trong hệ.

Xét một hệ gồm hạt không phân biệt được, mỗi hạt có khối lượng m được giam trong các miên không gian một chiều (chiêu dài L), không gian hai chiều (diện tích 4) và không gian ba chiều (thé tích V). Các hạt tuân theo phân bé Bose-Einstein (đối với các hạt có spin nguyên) và phân bố Fermi—Dirac (đối với các hạt có spin bán nguyên) ở trạng thái có năng lượng £ và nhiệt độ 7 có thé biểu diễn tông quát theo phương trình | n(e)= ean," (1) với œ =—1 cho boson, a =1 cho fermion và a=0 cho chất khí cổ điển.1 Mire năng lượng lượng tử Khi thảo luận về các fermion, chúng ta thông thường sử dung năng lượng Fermi làm thang đo năng lượng dựa trên tính chất đặc biệt của các hạt này. Đây là mức nang lượng của trạng thái lap day cao nhất tại 7 =0. Tuy nhiên, định nghĩa như vậy không thẻ áp dụng cho các hat boson.

Vì vậy dé xây dung một thang năng lượng chung áp dụng cho các hạt bất kê tính chất thống kê của chúng, ta sử dụng vecto số n sóng Fermi - đây là thước đo đặc trưng cho nghịch đảo khoảng cách của các hạt- đề đưa ra vecto số sóng lượng tử k, và có môi liên hệ với mức năng lượng lượng tử é,=— wk, 2m (2) 2 Và năng lượng lượng tử nay trong các không gian được viết lại như sau " ; #,=— * (z7) 2m\œ L ID 2h? ”.2 Mat độ trạng thái năng lượng Trong các miền không gian khác nhau, ham mật độ trang thái của năng lượng œ được biêu diễn như sau [7] L(mỲ” sn g(e)=— =| # 1D ah Am =- : 2mh? ( 2D 4 = 7 (2m) g'? 3D La Kết hợp với công thức mức năng lượng lượng tử ở biêu thức (3) thì hàm mật độ trạng thái ø(£) được viết lại IN 1 s(6)=5~ 7 ID 2a (ce,) = 2D (5) ; ae, 2 sete 3D 2a Es" Từ các biểu thức trên, ta có thẻ viết lại hàm mật độ trạng thái một cách tông quát cho d-chicu không gian là 6 s( e ) = $ 6 " k ế a 1.2 Thé héa hoc Xét một hệ khí có thé trao đổi năng lượng và sé hạt với một bình chứa có thé tích thay đôi được. Các quá trình làm thay đôi nội năng của hệ có thê diễn giải đó là: Nhiệt lượng của hệ nhận được hay mat đi thông qua sưởi ấm và làm lạnh phụ thuộc vào tích TdS trong đó 7 là nhiệt độ của hệ và Š là entropy của hệ, khi thê tích hệ thay đổi một lượng dV ở áp suất p thì hệ cũng thực hiện một công là pđV (hay có thé nói hệ mat đi một phân năng lượng pdV đề thực hiện công nói trên), khi hệ trao đôi một lượng đV hạt (xem các hạt trao đổi là cùng một loại) thì nội năng của hệ tăng thêm một lượng zdN. trong đó là thé hóa học của hệ khí. Từ các lý giải trên, độ thay đổi nội năng của hệ được viết lại dU = TS — pdV + udN.1 Dinh nghĩa cô điển của thế hóa học Theo vật lý thống kê, entropy của hệ được xác định bởi hang số Boltzman k, và số trang thái kha dĩ g được biéu diễn theo phương trình S=king.

(9) Xét một hệ hat cô điển lý tướng, giả sử các các giá tri năng lượng của từng hat đơn riêng lẻ được lượng tử hóa đưới dang bội số nguyên của nang lượng £ cho rằng năng lượng của hệ này không phân chia và thê tích của hệ được giữ không đồi. Đặt hai hạt phân biệt A và B vào hệ này, nội năng ban đầu của hệ được xác định là U =2£ và số trạng thái kha di được liệt kê là Từ đó ta thay, số trạng thái khả di trong trường hợp này là =3 và entropy của hệ lúc này là $ =k, In3. Khi thé tích của hệ được giữ không đồi. ta thêm một hạt C vào hệ trên nhưng nội năng của hệ không đôi = 2£.

Chúng ta thu được bảng liệt kê số trạng thái khả dĩ của hệ Từ biéu thức (9), trong trường hợp này entropy của hệ là Š =k, In6. Ta thấy rằng, entropy của hệ bị thay đối so với ban dau, vì thé tích hệ giữ không đổi nên các hạt trong hệ bắt đầu chuyên động hỗn loạn nhiều hơn. Vậy nên, đê giữ đồng thời entropy và thé tích của hệ không đôi thì chúng ta cần đưa vào hệ hạt C có nang lượng —£ hay có thê nói ta thêm và hệ một hạt sao cho nội năng của hệ giảm đi một lượng ¢ so với ban đầu (U'=2¢+(-2)=e). Điều này làm thay đôi các trường hợp có thê xảy ra các trạng thái của hệ A B Cc £ 0 0 0 £ 0 0 0 £ va entropy của hệ được giữ không đổi S =k, In3.

Trong điều kiện entropy § và thé tích V được giữ không đôi, ta có thé suy ra độ thay đổi nội năng AU =e và thé hóa học theo định nghĩa là xr=—e. Giải thích trên cho thay, khi thêm một hạt vào một hệ cô điền gồm các hạt phân biệt lan nhau thì năng lượng của hệ bị giảm đi so với ban dau.2 — Định nghĩa thống kê của thế hóa học Theo vật lý thống kê. số hạt N không phân biệt được giam trong miền không gian d-chiéu được xác định bởi biéu thức N=zls(e) n(e)de. (10) a Hàm mật độ trạng thái ø(z) phụ thuộc vào số hạt N theo (6), hàm phân bé tông quát của các khí lượng tử lý tưởng từ phương trình (1) thay vào biéu thức trên và vi mức năng lượng lượng tử £, không phụ thuộc vào tích phân của dé nên ta rút ra được biêu thức mức năng lượng lượng tử như sau d D ete e*” =—(——-—n(e) đe cho Fermion 2ne 2” +1 ” a) (d-2\2 é “ale u|it7 _ ate) de cho Boson.

Vận dung tính chất của hàm PolyLog và ham Gamma đề thu gọn tích phân trên trong các trường hợp, mức năng lượng lượng tử được viết lại an d2 d ‘ wht : ee? =-(kT) T les Li,,,(-e""" ) cho Fermion (12) =+(kT)”” ri + £) ign (c”*”) cho Boson. Từ biêu thức mức năng lượng lượng tử và dé tối giàn các kết quả tính toán ma không làm thay đôi ý nghĩa của thé hóa học ys, ta có thé đưa ra hàm thé hóa học rút gọn /* như sau 10 w= ple, (13) và nhiệt độ tuyệt đỗi 7 cũng được viết lại dưới dạng nhiệt độ rút gọn t=kT/é,. hệ càng lạnh dần và thé hóa học sẽ tiền đến âm vô cùng, mô hình toán học lúc này rất khó dé khảo sát. Vì vay, Fugacity z(z) được đặt ra không phải là thuộc tính vật lý của một chất, nó mang ý nghĩa toán học và phù hợp với mô hình toán học đặt ra đề giải quyết bài toán ở nhiệt độ cực thấp.1 Nhiét độ rút gọn Kết hợp phương trình (12), (14) và (15) ta được biểu thức tính nhiệt độ rút gọn c2 - {$4 1]14„[~z(s)] cho Ferm ion a (16) = {4s 1]z4[z()] cho Boson.

Ham Fugacity Từ phương trình (16), ta được biéu thức tính ham Fugacity tông quát như sau -Il ‘ z < (7) =-Li;;,]——~ r”°| cho Fermion (17) r?| cho Boson.3 Thế hóa học rút gọn Từ định nghĩa của hàm Fugacity (15) và các phương trình (16), (17), ta tìm được biêu thức của thế hóa học rút gọn ° -l 2. *(£)=rIn‡—Li,»' ——~r “” cho Fermion r{ $1) 2 = ¬ (18) =rIn$+Li,› Tr" l da | cho Boson. | r(S+1) | Chương2: PHƯƠNG PHÁP TÍNH 2.1, Phương pháp tính ở vùng nhiệt độ cao Chúng ta biết rằng khi nhiệt độ hệ khí rat lớn thì hệ khí lường tử sẽ hành xử như một hệ cô điền. Vì thé để giải quyết bài toán tinh thé hóa học ở vùng nhiệt độ cao, chúng ta cần làm gần đúng các biéu thức với điều kiện nhiệt độ rút gọn z rất lớn.

Từ công thức (11), ta viết lại biéu thức mức năng lượng lượng tử z, trong mỗi không gian đ — chiều theo ham Fugacity z(z) và hệ số a đặc trưng cho mỗi hệ khí như sau ` d * e 22 ey” =s] KIẾT „ đe. thực hiện đôi biến cho tích phân trên bằng cách đặt x=e/kT7, chúng ta suy ra ef a(aT) LE. VD 21 Ở vùng nhiệt độ cao, ta thay nø(£) nhỏ nên Fugacity z(z) nhỏ, biểu thức trong ngoặc được khai trién như sau ¬I äy 4. (24) rả mo Như vậy.

biểu thức của nhiệt độ rút gọn thay đôi theo z là m =5T(4/2)|:~e° oD +a°z am l d | 2. Phương trình (26) có thé rút ra z phụ thuộc vào nhiệt độ rút gọn z dưới dạng chuỗi như sau Thay z từ phương trình (28) vào phương trình (26) và đồng nhất hai về biểu thức ta thu được các hệ số A với ¡ =l, 2, 3,. —„®Í&> 2 2 4À 2 Thay kết quả từ (27) và các giá tri A, trên ta thu được biéu thức của z(z) như sau TU Seth tA sas tA nan nan (30) trong đó A= Fied/2) #2 ,=d———. In xo =ln(I+y)=y _.

T(I+4/2) The hóa học rút gọn trong miền không gian | chiều ở vùng nhiệt độ cao là .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ