Ảnh hưởng của thế hấp thụ lên xác suất ion hóa (Luận văn SP Vật lý)

Luận văn tốt nghiệp giáo dục nghiên cứu tốt nghiệp sư phạm vật lý ảnh hưởng của thế hấp thụ lên quá trình tính xác suất ion hóa, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2015

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ, BẢNG BIỂU

1. Chương 1: Lý thuyết sự ion hóa khi nguyên tử, phân tử tương tác với laser xung cực ngắn

1.1. Lý thuyết sự ion hóa

1.2. Bài toán ion hóa các phân tử phân cực

2. Chương 2: Phương pháp TDSE tính xác suất ion hóa

2.1. Giải phương trình Schrodinger tính xác suất ion hóa

3. Chương 3: Sự ion hóa của phân tử phân cực Z¡Z¿

3.1. Xác suất ion hóa của phân tử phân cực khi chưa có thế hấp thụ

3.2. Xác suất ion hóa của phân tử phân cực khi có thế hấp thụ

3.3. Sự phụ thuộc của xác suất ion hóa và các thông số của laser

HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Xác suất ion hóa và vai trò của thế hấp thụ

Trong vật lý lượng tử và khoa học bề mặt, xác suất ion hóa là một đại lượng cốt lõi, mô tả khả năng một nguyên tử hoặc phân tử bị mất một electron để trở thành ion dưới tác động của trường ngoài, chẳng hạn như chùm tia laser cường độ mạnh. Quá trình này là nền tảng của nhiều hiện tượng vật lý phức tạp, từ phát xạ sóng điều hòa bậc cao (HHG) đến các kỹ thuật chụp ảnh cấu trúc động của phân tử. Để một electron thoát khỏi liên kết hạt nhân, nó cần nhận đủ năng lượng để vượt qua năng lượng ion hóa (hay còn gọi là thế ion hóa), vốn là năng lượng tối thiểu cần thiết để tách electron ra khỏi trạng thái cơ bản. Tuy nhiên, trong các tương tác thực tế, đặc biệt là tại giao diện giữa vật chất và môi trường, quá trình này chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố bề mặt. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là thế hấp thụ (Adsorbing Potential). Đây là một khái niệm mô tả trường thế năng mà một nguyên tử/phân tử phải chịu khi nó tiến lại gần và tương tác với một bề mặt vật liệu. Thế hấp thụ có thể làm thay đổi cấu trúc năng lượng của hệ, ảnh hưởng đến liên kết hóa học bề mặt và do đó, điều chỉnh trực tiếp xác suất ion hóa. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của thế hấp thụ không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn là chìa khóa để kiểm soát và tối ưu hóa các quy trình công nghệ cao như chế tạo linh kiện bán dẫn, phát triển chất xúc tác dị thể, và các phương pháp phân tích bề mặt hiện đại.

1.1. Định nghĩa Năng lượng ion hóa và cơ chế liên quan

Năng lượng ion hóa, ký hiệu là Iₚ, là năng lượng cần thiết để loại bỏ electron liên kết yếu nhất khỏi một nguyên tử hoặc phân tử trung hòa ở trạng thái khí. Đây là một thông số cơ bản quyết định độ bền của cấu trúc điện tử. Trong trường laser mạnh, quá trình ion hóa có thể xảy ra theo hai cơ chế chính, được phân biệt bởi tham số Keldysh (γ). Khi γ >> 1 (laser tần số cao, cường độ thấp), cơ chế ion hóa đa photon chiếm ưu thế, trong đó nguyên tử hấp thụ đồng thời nhiều photon để đạt đến năng lượng cần thiết. Ngược lại, khi γ << 1 (laser tần số thấp, cường độ cao), cơ chế ion hóa đường hầm (tunneling ionization) xảy ra. Lúc này, trường laser mạnh làm biến dạng rào thế Coulomb, cho phép electron xuyên qua rào thế bằng hiệu ứng đường hầm lượng tử. Xác suất ion hóa trong trường hợp này phụ thuộc mạnh mẽ vào cường độ tức thời của điện trường.

1.2. Giới thiệu khái niệm Thế hấp thụ và ý nghĩa thực tiễn

Thế hấp thụ là một trường thế năng ảo (Negative Imaginary Potential - NIP) được đưa vào toán tử Hamilton trong các mô phỏng tính toán. Mục đích chính của nó không phải để mô tả một tương tác vật lý có thật, mà là một công cụ toán học để 'hấp thụ' thành phần hàm sóng của electron bị ion hóa khi nó di chuyển ra xa vùng tương tác và tiến đến biên của không gian mô phỏng. Theo luận văn của Nguyễn Thị Phượng (2015), việc thêm thế hấp thụ vào phương trình giúp hàm sóng hội tụ nhanh hơn, từ đó giảm đáng kể thời gian tính toán mà không làm thay đổi kết quả vật lý của xác suất ion hóa. Điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong việc giải các bài toán phức tạp, giúp các nhà khoa học mô phỏng các hệ lớn hơn và trong thời gian dài hơn, thúc đẩy nghiên cứu về cơ chế ion hóa bề mặt.

II. Thách thức tính toán xác suất ion hóa bằng phương pháp TDSE

Việc xác định chính xác xác suất ion hóa của một hệ lượng tử dưới tác động của laser là một bài toán vô cùng phức tạp. Phương pháp được xem là 'tiêu chuẩn vàng' để giải quyết vấn đề này là giải trực tiếp Phương trình Schrödinger Phụ thuộc Thời gian (Time-Dependent Schrödinger Equation - TDSE). Ưu điểm vượt trội của phương pháp TDSE là cung cấp kết quả có độ chính xác cao, mô tả đầy đủ động lực học của hệ mà không cần các phép gần đúng thô như trong các lý thuyết trường mạnh (SFA) hay MO-ADK. Tuy nhiên, ưu điểm này đi kèm với một thách thức khổng lồ: chi phí tính toán. Việc giải phương trình TDSE đòi hỏi tài nguyên máy tính cực lớn, đặc biệt là khi mô phỏng các hệ phân tử trong không gian ba chiều hoặc trong thời gian dài. Theo tài liệu nghiên cứu gốc, để tính toán xác suất ion hóa cho một phân tử đơn giản như Z₁Z₂ trong một chu kỳ laser, thời gian có thể kéo dài từ 20 đến 24 giờ trên các hệ thống tính toán thông thường. Rào cản về thời gian này hạn chế đáng kể khả năng khảo sát sâu rộng các tham số, chẳng hạn như ảnh hưởng của góc định phương, cường độ laser, hay cấu trúc của vật liệu hấp thụ, từ đó làm chậm tiến trình nghiên cứu và khám phá.

2.1. Phân tích ưu và nhược điểm của phương pháp TDSE

Phương pháp TDSE mang lại độ chính xác cao nhất vì nó giải phương trình Schrödinger mà không bỏ qua các hiệu ứng lượng tử quan trọng. Nó có thể mô tả chính xác sự tiến triển của hàm sóng theo thời gian, bao gồm cả các trạng thái kích thích và sự ion hóa. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng của nó là yêu cầu tính toán rất nặng. Lượng tài nguyên cần thiết tăng theo cấp số nhân với số lượng hạt và số chiều không gian. Điều này khiến việc áp dụng TDSE cho các phân tử phức tạp hoặc các hệ đa điện tử trở nên gần như bất khả thi nếu không có các siêu máy tính. Thời gian tính toán kéo dài cũng là một hạn chế lớn trong việc tối ưu hóa các thông số thực nghiệm, nơi cần thực hiện hàng trăm hoặc hàng nghìn lần mô phỏng.

2.2. Vấn đề hội tụ hàm sóng và giới hạn không gian mô phỏng

Một thách thức kỹ thuật khác của TDSE là xử lý các electron đã bị ion hóa. Khi một electron thoát khỏi phân tử, hàm sóng của nó sẽ lan truyền ra vô tận. Trong mô phỏng máy tính, không gian luôn bị giới hạn bởi một 'hộp' tính toán. Nếu hàm sóng của electron tự do chạm đến biên của hộp này, nó sẽ bị phản xạ ngược lại, gây ra các nhiễu loạn phi vật lý và làm sai lệch kết quả xác suất ion hóa. Để tránh điều này, các nhà nghiên cứu phải sử dụng một hộp tính toán rất lớn, điều này lại càng làm tăng gánh nặng tính toán. Đây chính là vấn đề mà việc sử dụng thế hấp thụ được đề xuất để giải quyết một cách hiệu quả.

III. Phương pháp tối ưu Thế hấp thụ trong cơ chế ion hóa bề mặt

Để vượt qua những thách thức về tính toán của phương pháp TDSE, việc sử dụng thế hấp thụ đã được chứng minh là một giải pháp cực kỳ hiệu quả. Về bản chất, thế hấp thụ là một thế năng ảo, có phần ảo mang giá trị âm (Negative Imaginary Potential), được thêm vào toán tử Hamilton của hệ ngay tại vùng biên của không gian mô phỏng. Khi thành phần hàm sóng của electron bị ion hóa tiến vào vùng này, phần ảo của thế năng sẽ làm cho biên độ của nó suy giảm nhanh chóng về 0. Quá trình này tương tự như một 'cái bẫy' hoàn hảo, ngăn không cho hàm sóng bị phản xạ trở lại vùng tương tác. Luận văn của Nguyễn Thị Phượng (2015) đã trình bày chi tiết biểu thức toán học của thế hấp thụ và cách tích hợp nó vào phương trình Schrödinger. Mặc dù là một thế năng ảo, nó không làm thay đổi các đại lượng vật lý quan sát được, chẳng hạn như xác suất ion hóa tổng cộng, vì nó chỉ tác động lên các electron đã thoát khỏi hệ. Bằng cách này, các nhà khoa học có thể sử dụng một không gian mô phỏng nhỏ hơn đáng kể mà vẫn đảm bảo độ chính xác, từ đó tối ưu hóa cơ chế ion hóa bề mặt và giảm mạnh thời gian cần thiết cho mỗi lần tính toán.

3.1. Nguyên lý hoạt động của thế hấp thụ NIP

Toán tử tiến hóa thời gian trong phương trình Schrödinger, U(t) = exp(-iHt/ħ), là một toán tử unita khi Hamilton H là toán tử Hermite (có giá trị thực). Điều này đảm bảo xác suất được bảo toàn. Khi thêm vào một thế hấp thụ V_abs = -iV_imag (với V_imag > 0), toán tử Hamilton H' = H + V_abs không còn là Hermite. Toán tử tiến hóa U'(t) sẽ có dạng e^(-V_imagt/ħ) * e^(-iHt/ħ). Thành phần e^(-V_imagt/ħ) là một số thực nhỏ hơn 1, có tác dụng làm suy giảm biên độ hàm sóng. Bằng cách thiết kế V_imag chỉ khác 0 ở gần biên, ta có thể 'xóa sổ' các thành phần hàm sóng không mong muốn một cách hiệu quả. Đây là nền tảng toán học cho phép thế hấp thụ hoạt động mà không ảnh hưởng đến động lực học trong vùng tương tác chính.

3.2. So sánh kết quả Tính toán có và không có thế hấp thụ

Nghiên cứu được trích dẫn đã thực hiện so sánh trực tiếp hai trường hợp tính toán xác suất ion hóa cho mô hình phân tử Z₁Z₂: một sử dụng không gian lớn mà không có thế hấp thụ, và một sử dụng không gian nhỏ hơn kết hợp với thế hấp thụ. Kết quả cho thấy các đường cong biểu diễn xác suất ion hóa theo thời gian và theo góc định phương trong cả hai trường hợp gần như trùng khớp hoàn toàn. Sự khác biệt duy nhất và cũng là quan trọng nhất là thời gian tính toán. Phép tính không có thế hấp thụ mất từ 20-24 giờ, trong khi phép tính có thế hấp thụ chỉ mất từ 2-3 giờ. Điều này tương đương với việc tăng tốc độ tính toán lên hơn 10 lần, một con số cực kỳ ấn tượng và mang tính cách mạng cho các nghiên cứu mô phỏng quy mô lớn.

IV. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất ion hóa

Việc tính toán hiệu quả xác suất ion hóa nhờ vào thế hấp thụ mở ra khả năng khảo sát sâu hơn về ảnh hưởng của các tham số vật lý khác nhau lên quá trình này. Các kết quả nghiên cứu cho thấy xác suất ion hóa không phải là một hằng số mà phụ thuộc chặt chẽ vào các đặc tính của chùm tia laser và cấu trúc của chính phân tử. Cụ thể, cường độ laser là yếu tố quyết định hàng đầu. Khi cường độ laser tăng, rào thế Coulomb bị hạ thấp nhiều hơn, làm cho các electron dễ dàng xuyên hầm hơn, dẫn đến xác suất ion hóa tăng theo cấp số nhân. Bước sóng của laser cũng đóng vai trò quan trọng; bước sóng dài hơn (tần số thấp hơn) thường tương ứng với chế độ xuyên hầm và làm tăng xác suất ion hóa ở cùng một cường độ đỉnh. Ngoài ra, đối với các phân tử, góc định phương—góc giữa trục phân tử và véc-tơ phân cực của laser—ảnh hưởng mạnh đến kết quả. Do sự phân bố không đối xứng của mật độ trạng thái điện tử, việc chiếu laser dọc theo trục phân tử thường cho xác suất ion hóa cao hơn so với chiếu vuông góc. Những phân tích này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tiễn như điều khiển các phản ứng hóa học bằng laser hoặc trong kỹ thuật phổ khối ion thứ cấp (SIMS).

4.1. Sự phụ thuộc vào cường độ và bước sóng của laser

Dữ liệu từ mô phỏng cho thấy, khi tăng cường độ laser từ 0.4x10¹⁴ W/cm² lên 0.8x10¹⁴ W/cm², xác suất ion hóa tăng lên hơn 17 lần. Điều này khẳng định mối quan hệ phi tuyến tính mạnh mẽ giữa cường độ trường và quá trình ion hóa. Về bước sóng, khi giữ nguyên cường độ và tăng bước sóng từ 800 nm lên 1600 nm, xác suất ion hóa giảm xuống. Nguyên nhân là do ở bước sóng dài hơn, năng lượng mỗi photon (E = hc/λ) nhỏ hơn, nhưng quan trọng hơn là tham số Keldysh thay đổi, ảnh hưởng đến hiệu quả của cơ chế ion hóa bề mặt.

4.2. Ảnh hưởng từ chu kỳ xung laser và góc định phương

Chu kỳ xung laser (số chu kỳ quang học trong một xung) cũng tác động đến xác suất ion hóa tổng cộng. Một xung laser dài hơn (nhiều chu kỳ hơn) có nhiều thời gian để tương tác với phân tử, do đó làm tăng tổng số electron bị ion hóa. Về góc định phương, kết quả trên mô hình phân tử phân cực Z₁Z₂ cho thấy xác suất ion hóa đạt giá trị cực đại khi laser chiếu song song với trục phân tử (góc 0° hoặc 180°) và đạt cực tiểu khi chiếu vuông góc (90°). Sự bất đối xứng giữa góc 0° và 180° phản ánh cấu trúc lưỡng cực điện của phân tử.

V. Hướng phát triển tương lai cho nghiên cứu quá trình ion hóa

Thành công của việc áp dụng thế hấp thụ để tăng tốc tính toán xác suất ion hóa đã đặt nền móng vững chắc cho nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Việc mô phỏng hiệu quả cho phép các nhà khoa học vượt ra khỏi các mô hình đơn giản hóa (như Z₁Z₂) để giải quyết các bài toán trên những phân tử thực tế và phức tạp hơn như CO, NO, hoặc các phân tử sinh học. Mở rộng không gian mô phỏng từ hai chiều lên ba chiều là một bước tiến tự nhiên và cần thiết để có được bức tranh toàn diện và chính xác hơn về động lực học ion hóa. Hơn nữa, các mô hình có thể được cải tiến để bao gồm cả chuyển động của hạt nhân, cho phép nghiên cứu sự ảnh hưởng của dao động và quay phân tử lên xác suất ion hóa. Những nghiên cứu này sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các quá trình cơ bản trong vật lý và hóa học, đồng thời thúc đẩy các ứng dụng công nghệ dựa trên tương tác laser-vật chất, từ quang hóa học đến khoa học vật liệu và y sinh, đặc biệt trong lĩnh vực phân tích bề mặt và thiết kế chất xúc tác dị thể thế hệ mới.

5.1. Mở rộng mô hình cho các phân tử thực tế và không gian 3D

Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất trong tài liệu gốc là áp dụng phương pháp này để nghiên cứu xác suất ion hóa của các phân tử cụ thể như CO và NO, vốn là những hệ đã được nghiên cứu nhiều bằng thực nghiệm và có những tranh luận chưa được giải quyết trong lý thuyết. Việc chuyển sang mô hình ba chiều, mặc dù đòi hỏi nhiều tài nguyên hơn, sẽ cho phép mô tả chính xác hơn sự phụ thuộc vào góc định phương và các hiệu ứng lập thể khác, đưa kết quả mô phỏng đến gần hơn với thực tế.

5.2. Tích hợp các hiệu ứng đa điện tử và dao động hạt nhân

Các mô hình hiện tại thường sử dụng phép gần đúng một điện tử. Một hướng đi nâng cao là phát triển các phương pháp để giải phương trình TDSE cho các hệ đa điện tử, có tính đến tương quan giữa các electron. Ngoài ra, việc kết hợp động lực học của hạt nhân vào mô phỏng sẽ cho phép nghiên cứu các quá trình phức tạp hơn như phân ly do ion hóa (ionization-induced dissociation), một hiện tượng quan trọng trong hóa học laser. Sự kết hợp này sẽ giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa cấu trúc điện tử và cấu trúc hình học của phân tử trong trường laser mạnh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý thuyết sự ion hóa khi nguyên tử, phân tử tương tác với laser xung cực ngắn I. Lý thuyết sự ion hóa Quá trình ion hóa lá quá trình các nguyên tử, phân tứ trung hòa vẻ điện. nhận thêm hay bot đi các electron đề tro thảnh các ion âm hoặc đương. lon dương là ion được hình thành do chúng bớt đi các electron khi nhận du năng lượng.

Năng lượng chủng nhân ở đây phai lớn hơn hoặc bang thé năng tương tác của các electron trong nguyên tử, phân tu. Cac clectron được bớt đi hay được giải phỏng gọi là các electron tự do. len âm là các ion được hỉnh thành do được nhận thêm electron. Điều nay có nghĩa là khi một electron tự do va chạm vảo một nguyên tử, phan tử trung hoa thi chúng lập tức bị hút vảo bên trong và không có khả năng bứt ra do không có đủ năng lượng.

lon hóa của nguyên tử, phân tứ là qua trình cốt lỗi của hầu hết các quá trình trong trường laser mạnh, từ phát xạ sóng điêu hòa bậc cao (High Harmonic Generation - HHG) đến laser nhiễu xạ electron cảm ứng (Laser Induced Electron Diffraction - LIED), phát xạ electron năng lượng cao [17]. Quá trình ion hóa xảy ra nhanh hay chậm phụ thuộc vào nhiều yếu tổ bên trong và bên ngoải các nguyên tử, phân tử đó như ảnh hưởng của đao động hạt nhân [29], khoảng cách giữa hạt nhân nguyên tử [28], các thế hap thy [14], trường ngoài tac dụng (trường laser),. Để biết chính xác người ta sử dụng khái niệm xác suất ion hóa dé đo mức độ nhiễu ít của quá trình ion hóa. Xác suất ion hóa lả sé các electron được tim thấy ở trạng thái không liên kết trong một đơn vị thời gian trên lỏng số các electron.

Khi phân tử này tương tác với trường laser cường độ mạnh, xung cực ngắn sẽ xáy ra sự ion hóa phân tu. Tùy thuộc vào từng loại laser mà các quá trình ion hóa xảy ra sẽ khác nhau. Hai cơ chẻ có thé xay ra khi có sự ion hóa là cơ chế trường và cơ chế photon [I8]. Đối với cơ chế trường, dưới tác dụng của laser cưởng độ mạnh làm thay đôi hình dạng các giếng thẻ.

Khi năng lượng của các electron lớn hơn năng lượng của rao thé thi các electron đó sẻ vượt ra khói rao thé. Quả trinh ion hóa xảy ra nhanh hơn so với chu kì hoạt động cua trường laser. Đói với laser có độ dai xung trong khoảng vùng sánh sáng kha kiến thi qua trình ion hoa nay được gọi là gud trình ion hoa trường quang học (optical field ionization). Cơ chế photon trái ngược với cơ chế trường.

Sự ion hóa kéo dai hơn chu ki dao động cua trường laser. Qua trình ion hóa một hay nhiều photon hap thụ phat ra một hay nhiều electron được gọi là gud trình quang ion hóa. Quả trình đơn gián nhất chi hap thụ một photon đã mơ đâu cho sự ra đời của cơ học lương tử chính là hiệu ứng quang điện, được Alexandre Edmond Becquerel lần đầu tiên quan sát thấy, khi một điện cực được nhúng trong dung dich dẫn điện được chiều sáng vao năm 1839, nhưng chưa giải thích được. Dựa vao mô hình hạt anh sáng theo Thuyết lượng tử công bố vào năm 1900.

Albert Einstein đã ly giải một cách hoàn toản. Dé biết chỉnh xác quá trình ion hóa xảy ra theo cơ chế nào người ta sử dung đại lượng hệ số đoạn nhiệt z hay hệ số Keldysh [7].1) Trong đó: w 1a tan số của laser, Z, cường độ điện trường, I nang lượng liên kết, U,là thé trọng động (động năng trung bình của electron khi dao động trong điện trường). Trong trường hợp nguyên tứ hydro, trong hệ SI, /, = 13,6 eV, với laser bước sóng 800 nm va cường độ 10'* W/emỷ thi z =l. Nếu y << Ì, laser tan số thấp, cường độ cao.

Quá trình ion hóa theo cơ chế trường xuyên ham hoặc vượt rào. Các electron liên kết yếu nhất với hạt nhân. Lúc nảy, tốc độ ion hóa phụ thuộc đoạn nhiệt vào sự biến đôi trường quang học. Tức là nó chi phụ thuộc vao điện trường tức thời và trang thai cơ bản ma từ đỏ electron đã xuyên ham.

Day chính là sự ion hóa trưởng quang học {19}. Khi cleetron tiên ra miền liên tục, gra thiết tại miền liên tục electron không chịu tác dụng cua lực tĩnh điện. Khi đó, biên độ dao động cua electron trong trường laser phân cực thang va vị trí tại đỏ electron bắt dau đi vao vung pho liên tục Động nâng trung bình trong mỗi chu ki đao động của elctron (hay thé trọng động) được tính boi (1.3) Nếu y >> Ì , qua trình ion hóa xảy ra theo cơ chế đa photon tương ứng với laser tân số cao, cường độ thấp. Các electron không chuyền từ trạng thái này sang trạng thái khác ma chi địch chuyên nhẹ xung quanh trang thái ban dau của nó đưới tác dụng của nhiễu loạn.

Trong vùng nảy, sự ion hóa nguyên tử điển ra theo cơ chế đa photon. Nghĩa là nguyên tr hap thụ liên tiếp nhiều photon làm năng lượng của nó tang dần. Sự ion hóa này gọi la ion hóa đa photon. Cường độ trường laser tăng dần đến mức đú lớn dé không thê coi lả nhiễu loạn thi nó sẽ chuyên sang cơ chế trường.

Như vậy, tùy thuộc vào cường độ của laser tác dụng mà các quá trình ion hóa khác nhau theo đó mà xáy ra. Quá trình ion hóa sẽ được trình bay cụ thé trong các bài toán ở phân sau. Bài toán ion hóa các phân tử phân cực Trong quá trinh nghiên cứu các qua trình nghiên cửu về các quả trình tương tác với laser các nguyên tu, phân tử thi sự quan tâm của cộng đồng khoa học được chủ ý hon @ các phản tư phân cực. Phân tứ phản cực 1a những phân tử co cấu trúc bat đối xing trong khong gian.

Có thé xét đến một số phân tử phan cực như CO, NO, HCN, OCS, BrCN. Như chúng tôi đã dé cập ở trên, quá trình ion hóa là quá trình đầu tiên xảy ra khi các nguyên tử, phân tử tương tác với trường laser. Chính vì thế, quá trình ion hóa cũng được trực tiếp tính toán trên các phân tử phân cực. Rất nhiều các nha khoa học đã tính toán xác suất ion hóa trên chung va không it những tranh luận đến thai điểm hiện tại còn chưa giải thích được.

Có thé dé cập đến một số công trình tiêu biểu như sau: Trong công trình [10], tác giả đã tính toán xắc suất và tốc độ ion hóa của các phân tử phân cực CO, NO phụ thuộc vào trường laser xung cực ngắn loại 800 nm vả 400 nm. Sự ion hóa được tính toán khi laser được chiếu theo chiêu của trục nối hai nguyên tử. Các kết quá được tinh bằng các phương pháp gan dung SFA va ADK-MO. Va cũng đã được hiệu chính dé phủ hợp với hiệu ứng Stark, Các kết qua còn cho thay được sự chénh lệch xác suất khi ma thay đổi hướng chiếu laser.

Một số công trình khác như {27} cũng đã thực hiện tính toán một số va các kết qua cua quá trình tính toán cũng đã được kiêm chứng trong thực nghiệm. Có những trường hợp ca thực nghiệm đều cho kết quá chính xác như đối với trường hợp xác suất của NO. Tuy nhiên, có một vải trường hợp khé khăn hơn đó là khi tính toán với CO. Đối với phân tử CO, khi tính xác suất ion hỏa bang cả lý thuyết gan đúng và phương pháp giải chính xác TDSE đều cho ra kết quả nhưng các kết qua nay đêu khác nhau va khác với thực nghiệm.

Diéu này gây không ít tranh cãi trong cộng đông khoa học. Chính vi vậy ma sO lượng các bài toán quan tâm đặc biệt đến CO (những phân tử phân cực có điện tích Z của các nguyên tử cấu thanh khác nhau) ngảy cảng nhiều [8], [9]. Ngoai ra, cũng phải kê đến một số công trinh khác ngoài việc tính toán sự ion hóa, người ta còn sử dụng các phân tử phân cực để chụp ảnh phân tử, trích xuất thông tin từ hạt nhân, mô phỏng các quá trình đồng héa{27]. Tuy nhiên, dé thực hiện những đều này cũng đều phải tiền hành tính xác suất ion hóa của các điện tử trong phân tử phân cực.

Như vay, hầu hết các công trình đều tập trung vao việc tính toán xác suất hay tốc độ ion hóa của các phân tử cụ thể (CO, NO,.) bảng nhiều phương pháp khác nhau ADK, SFA, hay TDSE hoặc có thé kết hợp, so sánh với các hiệu ứng khác. Tuy nhiên, lại chưa cỏ một công trình nao tỉnh toán dựa trên một mô hinh tông quát cho toản bộ phân tử phân cực. Mới chi có một ý tưởng vẻ mỏ hình nay được Oleg I. Tolstikhin,Toru Morishita và Lars Bojer Madsen dé ra vào năm 201 1 [20].

Dé tiếp tục ý tưởng nảy, chúng tôi sẽ tiền hành tỉnh xác suất ion hóa trên mô hình tong quát cho các phân tử phân cực Z;Z:. Có nghĩa là các nguyên tử cau thành không giống nhau như trường hợp của CO hay NO,., Mô hình này sẽ được trình bày 1 hơn trong phan tiếp theo. Chương 2: Phương pháp TDSE tính xác suất ion hóa I. Giải phương trình Schrédinger tính xác suất ion hóa Như đã nói trong phản trước, trong phản nảy chúng tôi sẽ tiến hành giải bài toán tinh xác suất ion hóa trên mô hình phân tử Z;Z;.

Day là mô hình đơn gián nhất được xây dựng lên với hy vọng no có thé thay thé cho toản bộ các phân tử cụ thé khác nhau sau nảy. Mo hình phan tu phân cực Z¡Z; được xây dựng co đặc diém là được cầu tạo bơi hai nguyên tử Z,+ Z. Trong không gian, các điện tử nay định hưởng một cách bat ki. Bang cách bản chùm sang laser yếu vào sẽ giúp cho chúng định hướng theo chim laser nảy Phân tử nay sé được xét trong vùng không gian được giới han bởi các giá trị ma ham sóng tại đó tiến vẻ không.

Vecto phân cực của laser chiều vào hợp với trục phân tử một góc Ø gọi là góc định phương. Trong mỏ hình bài toán bên dưới, vùng không gian giới hạn bởi đường viễn liền là vùng không gian khi chưa có thé hap thụ. Vùng không gian giới hạn bởi đường viễn đứt lả vùng không gian khi có thé hap thụ.1) Mỏ hình bài toán ion hóa phân từ phan cực Z;Z; trong trường laser Phương trình Schrédinger đừng cho phan tử trong trường thé Coulomb của phân tứ H; hai chiêu khi chưa có tương tác với trưởng laser xung cực ngắn (tất cả được tính trong hệ đơn vị nguyên tử e = l,m =1,w=l,c =l37) 7 ‘ re _ s We = EW(t,y.2) Ham sóng ban dau ¥(x, ».

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ