Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu nhu cầu du lịch công vụ của khách Đài Loan tại Hải Phòng" được sinh viên Nguyễn Cao Quyền thực hiện năm 2019 thuộc ngành Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch), Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (tiền thân là Trường Đại học Dân lập Hải Phòng), dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Thanh Hương. Đề tài gắn liền với quá trình thực tập chuyên môn tại Văn phòng Công ty Du lịch Bến Thành chi nhánh Hải Phòng (địa chỉ: Số 82 Cầu Đất, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng).
Lý do chọn đề tài bắt nguồn từ thực tiễn tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và công nghiệp hóa – hiện đại hóa tại Việt Nam. Cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đặc biệt từ các doanh nghiệp Đài Loan, nhu cầu đi lại, khảo sát thị trường, tìm kiếm cơ hội kinh doanh kết hợp với nghỉ ngơi, giải trí của các chuyên gia, thương gia và nhà đầu tư Đài Loan ngày càng phát triển. Tuy nhiên, việc tổ chức hoàn thiện các chương trình du lịch công vụ (MICE) đòi hỏi quy chuẩn dịch vụ rất khắt khe, trong khi năng lực đáp ứng thực tế của các doanh nghiệp lữ hành và cơ sở hạ tầng du lịch tại Hải Phòng còn nhiều bất cập. Tác giả tiến hành đề tài nhằm khảo sát, nắm bắt nhu cầu thực tế của phân khúc khách này, từ đó đề xuất giải pháp phát triển thị trường lữ hành công vụ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung:
- Cung cấp cái nhìn tổng quan cho sinh viên và xã hội về nhu cầu của khách du lịch công vụ Đài Loan tại Việt Nam; nhận diện xu hướng lựa chọn địa điểm nghỉ dưỡng, du lịch của dòng khách này.
- Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế (về mức chi tiêu, phương tiện vận chuyển, dịch vụ ăn uống, hoạt động giải trí) để cung cấp cho các công ty lữ hành cơ sở xây dựng chiến lược đáp ứng tốt hơn nhu cầu của du khách, đồng thời gợi ý hướng đầu tư cho các doanh nghiệp.
- Vận dụng kiến thức lý thuyết đã tích lũy trong chương trình đào tạo vào thực tiễn công tác tại doanh nghiệp lữ hành, góp phần quảng bá và nâng cao hình ảnh du lịch Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Về lý luận: Tổng hợp, phân tích các khái niệm cơ bản về du lịch, khách du lịch, khách du lịch công vụ, loại hình du lịch MICE và cấu trúc nhu cầu du lịch.
- Về thực tiễn: Khảo sát các điều kiện của Việt Nam và Hải Phòng trong việc thu hút khách công vụ Đài Loan; phân tích thực trạng giao thương kinh tế, dòng vốn đầu tư FDI và đặc điểm tâm lý, hành vi tiêu dùng của khách Đài Loan; đánh giá năng lực cung ứng của chuỗi dịch vụ và thực trạng khai thác tour của một số công ty lữ hành.
- Về giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ phục vụ du khách công vụ nói chung và định hướng mục tiêu, giải pháp cụ thể cho Công ty Du lịch Bến Thành chi nhánh Hải Phòng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhu cầu du lịch công vụ của phân khúc khách du lịch Đài Loan.
- Phạm vi không gian: Trọng tâm là địa bàn thành phố Hải Phòng, có mở rộng liên kết với các trung tâm du lịch phụ cận trong tuyến hành trình công vụ như Hà Nội, vịnh Hạ Long (Quảng Ninh) và Ninh Bình.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận sử dụng các dữ liệu thống kê từ năm 2006 đến năm 2019, trọng tâm là số liệu FDI lũy kế đến tháng 3/2017 và số liệu hoạt động du lịch của Hải Phòng giai đoạn 2018 đến 6 tháng đầu năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật và quy định pháp lý của ngành du lịch:
- Khái niệm du lịch: Tiếp cận định nghĩa của Hunziker và Kraff (Thụy Sĩ), nhà kinh tế Kalisiotis, Robert W.R Brent Ritchie; định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO); Pháp lệnh Du lịch Việt Nam năm 1999 và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005.
- Phân loại khách du lịch: Áp dụng thuật ngữ chuẩn hóa của Hội đồng Thống kê Liên Hợp Quốc (1993) và UNWTO gồm khách du lịch quốc tế (Inbound, Outbound), khách du lịch nội địa (Domestic), khách du lịch quốc gia (National); phân loại theo Pháp lệnh Du lịch năm 1990, năm 1999 cùng các tiêu chí về nguồn gốc dân tộc, nhân khẩu học và khả năng thanh toán.
- Khách du lịch công vụ và khách thương gia: Trích dẫn Giáo trình Kinh tế Du lịch của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, phân định rõ khách công vụ thực hiện nhiệm vụ công tác, nghề nghiệp do cơ quan, tổ chức đài thọ kinh phí và khách thương gia chủ động chi trả kinh phí để nghiên cứu thị trường, tìm kiếm đối tác và ký kết hợp đồng.
- Loại hình du lịch MICE (Meeting, Incentive, Conference/Convention, Event/Exhibition): Phân loại Meeting thành Association Meeting (50 - 200 người) và Corporate Meeting (Internal/External Meeting); Incentive tour (100 - 150 người, chú trọng team building); Convention tour (300 - 1.500 người, gồm hội nghị chủ nhà và hội nghị thường niên); Event/Exhibition tour (triển lãm thương mại và triển lãm sản phẩm).
- Cấu trúc nhu cầu du lịch: Phân chia thành 3 nhóm gồm nhu cầu cơ bản/thiết yếu (đi lại, lưu trú, ăn uống), nhu cầu đặc trưng (nghỉ ngơi, giải trí, tham quan, giao tiếp, tự khẳng định) và nhu cầu bổ sung (thẩm mỹ, làm đẹp, thông tin).
- Các mô hình tiếp cận sản phẩm du lịch: Mô hình truyền thống 4S/5S (Sea, Sun, Shop, Sand/Sex, bổ sung Sizzle - ẩm thực kết hợp dạy nấu ăn); Mô hình 3H (Heritage, Hospitality, Honesty); Mô hình 6S về chất lượng phục vụ (Sanitaire - vệ sinh, Santes - sức khỏe, Securities - an ninh trật tự, Serenites - thanh thản, Service - dịch vụ đa dạng, Satisfaction - sự hài lòng).
- Chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch: Phân tích các phân hệ lưu trú ngắn ngày (khách sạn 1 - 5 sao, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà khách, nhà nghỉ); phương tiện giao thông (đường hàng không, đường bộ bằng ô tô, đường sắt, tàu biển); dịch vụ hội thảo, giải trí và dịch vụ ăn uống an toàn, có trách nhiệm với cộng đồng.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng các phương pháp:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa giáo trình chuyên ngành du lịch, văn bản quy phạm pháp luật và các tài liệu chuyên khảo.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo từ Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Du lịch Việt Nam, Sở Du lịch thành phố Hải Phòng, Sở Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành như Công ty Cổ phần Du lịch Bến Thành, Công ty Cổ phần Du lịch Việt 4 Mùa, Saigontourist, Vietravel; báo cáo khảo sát thuộc dự án nâng cao nhận thức du lịch do Phái đoàn Liên minh châu Âu (EU) tài trợ.
- Phương pháp quan sát thực tiễn và phân tích sản phẩm: Tổng kết kinh nghiệm thực tế qua việc thiết kế và điều hành các chương trình tour MICE phục vụ đoàn khách Đài Loan tại địa phương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phương pháp nghiên cứu Khái Niệm
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho toàn bộ đề tài:
- Hệ thống hóa các định nghĩa về du lịch, nhấn mạnh du lịch là nhu cầu tổng hợp phát sinh khi lực lượng sản xuất và đời sống xã hội phát triển.
- Làm rõ bản chất của khách du lịch công vụ và khách MICE: Đây là đối tượng khách cao cấp, có mức chi tiêu vượt trội, lưu trú dài ngày và luôn có xu hướng kết hợp công việc với tham quan, nghỉ dưỡng, mua sắm.
- Phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch và đánh giá ưu - nhược điểm của các loại hình phương tiện vận chuyển đối với việc tổ chức tour lữ hành:
- Vận chuyển hàng không: Tốc độ nhanh, bảo đảm sức khỏe nhưng hạn chế cơ hội tương tác thông tin trực tiếp giữa hướng dẫn viên và du khách.
- Vận chuyển bằng ô tô: Tính cơ động cao, thuận tiện quản lý đoàn, tạo điều kiện tốt cho hướng dẫn viên chăm sóc tâm lý du khách và tổ chức các hoạt động hoạt náo.
- Vận chuyển bằng tàu hỏa và đường biển: Sức chứa lớn nhưng khó quản lý tập trung nếu đoàn bị phân chia toa hoặc phụ thuộc vào điều kiện tác nghiệp trên phương tiện.
- Nhấn mạnh yêu cầu phát triển dịch vụ ẩm thực bền vững, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, ưu tiên sản phẩm địa phương theo mùa và nguyên tắc thương mại công bằng nhằm gia tăng mức độ thỏa mãn của du khách.
Chương 2: Thực trạng khách du lịch công vụ ( MICE ) Đài Loan đến Việt Nam
Chương 2 phân tích bức tranh thực tiễn về thị trường khách công vụ MICE Đài Loan tại Việt Nam và Hải Phòng:
- Đánh giá tiềm năng MICE của Việt Nam: Được hình thành từ thập niên 1990; thành lập Câu lạc bộ MICE Việt Nam năm 2011 (quản lý bởi VinaMedia, hỗ trợ bởi Vietnam Airlines và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch). Tốc độ tăng trưởng lượng khách MICE đạt 10% - 15%/năm, doanh thu cao gấp 5 - 6 lần du lịch thông thường. Chi tiêu bình quân của khách MICE châu Âu đạt 700 - 1.000 USD/ngày, khách châu Á đạt trên 400 USD/ngày. Năm 2016, khách MICE chiếm khoảng 20% trong tổng số 10 triệu lượt khách quốc tế đến Việt Nam. Việt Nam có lợi thế với 3.260 km bờ biển (nhiều bãi tắm đẹp), 400 nguồn nước nóng (Đam Rông, Kim Bôi, Bình Châu, Quang Hanh), 20 khu du lịch quốc gia, 30 vườn quốc gia, 7 di sản thế giới UNESCO cùng uy tín tổ chức các sự kiện quốc tế lớn như SEA Games 22 (năm 2003), Hội nghị APEC 2006 và APEC 2007 (thời điểm APEC 2007, Hà Nội đã huy động 125 khách sạn với 4.296 phòng và tổng cơ số đạt gần 8.000 phòng lưu trú).
- Bức tranh đầu tư trực tiếp (FDI) của Đài Loan tại Việt Nam: Tính lũy kế đến tháng 3/2017 theo Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Đài Loan có 2.401 dự án với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 28,5 tỷ USD (chiếm 13% số dự án và 11% tổng vốn FDI cả nước, xếp thứ 4 trong số 103 quốc gia và vùng lãnh thổ). Quy mô bình quân đạt 11,8 triệu USD/dự án. Vốn đầu tư phân bổ vào 18/18 ngành kinh tế, trong đó công nghiệp chế biến chế tạo chiếm ưu thế tuyệt đối (1.872 dự án, gần 31 tỷ USD, chiếm 78% số dự án và 82,5% tổng vốn đăng ký), tiếp theo là bất động sản (26 dự án, 1,69 tỷ USD, chiếm 6%) và xây dựng (108 dự án, 1,5 tỷ USD, chiếm 5,4%).
| Thứ tự |
Địa phương dẫn đầu thu hút FDI Đài Loan |
Số dự án |
Tổng vốn đầu tư (triệu USD) |
| 1 |
Hà Tĩnh |
36 |
12.279 |
| 4 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
506 |
3.536 |
| 5 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
28 |
2.894 |
| 7 |
Hải Phòng |
44 |
854 |
- Thực trạng hạ tầng và phát triển du lịch tại Hải Phòng:
- Lợi thế: Bờ biển dài 125 km, các điểm đến Đồ Sơn, Hòn Dấu, đảo Cát Bà; di tích Đền Nghè, sông Bạch Đằng, Khu di tích Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, Bến tàu không số K15; hạ tầng kết nối 5 phương thức vận tải, cao tốc Hà Nội - Hải Phòng, Hải Phòng - Hạ Long, Cảng hàng không quốc tế Cát Bi (cấp 4E, công suất 800 hành khách/giờ cao điểm) và cảng cửa ngõ quốc tế Lạch Huyện.
- Thống kê lượng khách và doanh thu du lịch thành phố:
| Chỉ tiêu thống kê du lịch Hải Phòng |
6 tháng đầu năm 2018 |
6 tháng đầu năm 2019 |
Tỷ lệ tăng trưởng |
| Tổng lượt khách phục vụ |
3.804.000 lượt |
3.980.000 lượt |
+14,8% |
| Trong đó: Khách quốc tế |
382.028 lượt |
440.000 lượt |
+11,4% |
| Doanh thu du lịch |
1.454 tỷ đồng |
1.640 tỷ đồng |
+3,0% |
- Năng lực lưu trú và dịch vụ: Cuối năm 2018, Hải Phòng có 447 cơ sở lưu trú (9.939 phòng), gồm 1 biệt thự cao cấp, 2 khách sạn 5 sao, 7 khách sạn và 1 căn hộ 4 sao, 5 khách sạn 3 sao, 37 khách sạn 2 sao, 45 khách sạn 1 sao; 19 nhà hàng và 3 cơ sở mua sắm đạt chuẩn; 72 đơn vị lữ hành (18 doanh nghiệp quốc tế, 4 chi nhánh quốc tế, 48 doanh nghiệp nội địa, 1 chi nhánh và 5 đại lý nội địa); 610 hướng dẫn viên (268 quốc tế, 342 nội địa). Đến giữa năm 2019, toàn thành phố phát triển lên 490 cơ sở lưu trú (11.074 phòng, bao gồm 56 tàu thủy lưu trú với 375 phòng) và 66 đơn vị kinh doanh lữ hành.
- Khảo sát thực tế khai thác khách công vụ Đài Loan:
- Tại Hải Phòng, hạ tầng hội nghị 4 - 5 sao còn hạn chế, chỉ có khách sạn Pearl River đạt chuẩn 5 sao đáp ứng hội nghị lớn; các cơ sở 4 sao có hội trường trên 200 khách chỉ đếm trên đầu ngón tay (Viet4season, Nam Cường, Harbour View, Mercure, Vinpearl) với mức giá dịch vụ tương đối cao.
- Điểm tham quan du lịch tại Đồ Sơn, Cát Bà mang tính mùa vụ sâu sắc, thiếu đồng bộ; các di tích đền chùa không tạo sức hút lớn với người Đài Loan do quốc gia của họ có hệ thống chùa chiền rất quy mô. Bù lại, nguồn nhân lực du lịch và phiên dịch tiếng Trung tại Hải Phòng được đào tạo tốt từ các trường đại học, cao đẳng địa phương.
- Doanh nghiệp tiêu biểu: Công ty Cổ phần Du lịch Việt 4 Mùa từng phục vụ Hội nghị Đài Thương tại Hạ Long năm 2009 với hơn 600 đại biểu; tháng 9/2018 đón đoàn 200 khách MICE của Hiệp hội doanh nghiệp Đài Loan tại khách sạn Mercure Hải Phòng (tham quan tuyến Hải Phòng - Hạ Long - Hà Nội - Ninh Bình).
- Đặc điểm tâm lý và tiêu dùng của khách Đài Loan: Khách công vụ Đài Loan có yêu cầu rất cao về sự chỉn chu; coi trọng chất lượng và tính thẩm mỹ của món ăn (rất hợp khẩu vị ẩm thực Việt Nam); đặc biệt ưa chuộng các dịch vụ thư giãn đi kèm như spa, massage, tẩm quất; thích tham gia hoạt động team building, các trò chơi dân gian (đập niêu, nhảy sạp, gánh nước, nấu cơm), thể thao golf và trải nghiệm du thuyền cao cấp tại vịnh Hạ Long.
- Thiết kế lịch trình tour thực tế phục vụ khách Đài Loan:
- Tour 1: Tuyến Hà Nội - Ninh Bình - Tràng An - Hải Phòng (5 ngày 4 đêm), lưu trú khách sạn Pan Pacific Hà Nội và Viet4season Hải Phòng, kết hợp tham quan văn hóa với khảo sát các khu công nghiệp Đình Vũ, VSIP, Tràng Duệ và Đồ Sơn.
- Tour 2: Tuyến Hải Phòng - Hạ Long VIP (4 ngày 3 đêm), đón tiễn bằng xe sang Mercedes E300, lưu trú khách sạn Harbour View Hải Phòng, khách sạn 5 sao Marriott Hà Nội và trải nghiệm ngủ đêm trên tàu du lịch 5 sao Ancora tại vịnh Hạ Long.
- Khảo sát của EU tại Việt Nam chỉ ra 44% du khách không hài lòng về hành vi của tài xế taxi, người bán hàng rong, chất lượng tổ chức tour, vận tải đường sắt và dịch vụ mua sắm quà lưu niệm.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị phát triển khách công vụ Đài Loan tại Hải Phòng
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, tác giả xây dựng định hướng giải pháp:
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và tính cạnh tranh: Tối ưu hóa biểu giá dịch vụ phòng họp và lưu trú tại các khách sạn 4 - 5 sao; kiểm soát chặt chẽ vệ sinh an toàn thực phẩm, đưa ẩm thực truyền thống Việt Nam thành sản phẩm thế mạnh phục vụ khách MICE.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Khuyến khích đầu tư mở rộng các trung tâm hội nghị quy mô lớn, nâng cấp trang thiết bị âm thanh, ánh sáng, phòng ốc đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
- Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng điều hành và phục vụ khách MICE cho đội ngũ nhân viên, hướng dẫn viên; bồi dưỡng ngoại ngữ tiếng Trung chuyên ngành du lịch và phong cách giao tiếp chuẩn mực, giữ thái độ thân thiện, lịch thiệp.
- Nhóm giải pháp liên kết chuỗi cung ứng và thiết kế sản phẩm: Tăng cường liên kết giữa các khách sạn, công ty lữ hành và cơ quan chức năng (hải quan, vận tải, quản lý điểm đến); xây dựng các tour chuyên biệt kết hợp khảo sát nhà xưởng tại các khu công nghiệp với nghỉ dưỡng cao cấp, chơi golf và trải nghiệm team building.
- Mục tiêu và giải pháp của Công ty Du lịch Bến Thành chi nhánh Hải Phòng: Chủ động tiếp cận các hiệp hội doanh nghiệp, công ty FDI Đài Loan tại các khu công nghiệp; hoàn thiện quy trình tư vấn và thiết kế tour may đo theo yêu cầu; nâng cao chất lượng phương tiện vận chuyển và đẩy mạnh xúc tiến quảng bá thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Công trình đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực tiễn phản ánh mối liên hệ giữa hoạt động đầu tư FDI của Đài Loan và nhu cầu du lịch MICE:
- Khái quát bức tranh vốn FDI Đài Loan lũy kế đến tháng 3/2017: 2.401 dự án với 28,5 tỷ USD tổng vốn đăng ký, bình quân 11,8 triệu USD/dự án; tập trung 82,5% vốn vào ngành công nghiệp chế biến chế tạo; xác lập vị trí của Hải Phòng xếp thứ 7 toàn quốc với 44 dự án và 854 triệu USD vốn đầu tư.
- Xác định mức chi tiêu đặc thù của phân khúc khách MICE châu Á (trên 400 USD/ngày) và tiềm năng đóng góp doanh thu cao gấp 5 - 6 lần du khách thông thường.
- Cập nhật số liệu thực trạng hạ tầng du lịch Hải Phòng giai đoạn 2018 - 2019: 6 tháng đầu năm 2019 đón 3,98 triệu lượt khách (440.000 lượt khách quốc tế), doanh thu đạt 1.640 tỷ đồng; mạng lưới lưu trú đạt 490 cơ sở với 11.074 phòng.
- Đóng góp thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc phân tích sâu tâm lý, thị hiếu tiêu dùng đặc thù của du khách công vụ Đài Loan (chuộng ẩm thực Việt, yêu cầu cao về tính thẩm mỹ món ăn, thích dịch vụ massage/spa và các chương trình gắn kết tập thể). Các mẫu tour chi tiết kết hợp công vụ và khảo sát công nghiệp (KCN Đình Vũ, VSIP, Tràng Duệ) là tư liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn Hải Phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát hoạt động lữ hành MICE chuyên biệt tại Hải Phòng còn mang tính cục bộ, chủ yếu dựa trên số liệu của một số doanh nghiệp điển hình (Công ty Du lịch Việt 4 Mùa, Saigontourist, Bến Thành Tourist), chưa thực hiện được điều tra xã hội học bằng bảng hỏi trên diện rộng đối với các doanh nhân Đài Loan đang làm việc tại các khu công nghiệp.
- Một số số liệu hoạt động của các công ty lữ hành được dẫn chứng từ giai đoạn 2008 - 2009, chưa cập nhật liên tục biến động thị trường ngay tại thời điểm năm 2019.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần tiến hành các khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn về mức độ hài lòng của chuyên gia, doanh nhân Đài Loan đối với chuỗi cung ứng dịch vụ tại Hải Phòng; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về mô hình liên kết vùng MICE giữa Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh trong bối cảnh các tuyến đường cao tốc và hạ tầng hàng không Cát Bi đã đi vào vận hành ổn định.
Giá trị tham khảo
Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:
- Giảng viên và sinh viên các ngành Việt Nam học, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn tại các trường đại học, cao đẳng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho học phần du lịch MICE, hành vi du khách và thiết kế tour du lịch chuyên đề.
- Nhân viên điều hành tour, chuyên viên kinh doanh tại các doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo cấu trúc chương trình tour công vụ kết hợp khảo sát nhà máy, khu công nghiệp và nghỉ dưỡng cao cấp; nắm bắt tâm lý khách Đài Loan để xây dựng kịch bản chăm sóc khách hàng, lựa chọn dịch vụ ẩm thực và thư giãn phù hợp.
- Cơ quan quản lý du lịch địa phương và các nhà đầu tư dịch vụ lưu trú: Nhận diện khoảng trống về phòng hội nghị đạt chuẩn quốc tế tại Hải Phòng, từ đó có định hướng quy hoạch và nâng cấp cơ sở hạ tầng đáp ứng phân khúc khách thương gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Tình hình dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của Đài Loan tại Việt Nam và vị trí của Hải Phòng được thống kê như thế nào?
Tính lũy kế đến tháng 3/2017 theo Cục Đầu tư Nước ngoài, Đài Loan xếp thứ 4 trong tổng số 103 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam với 2.401 dự án và khoảng 28,5 tỷ USD tổng vốn đăng ký (chiếm 13% số dự án và 11% tổng vốn FDI cả nước). Trong đó, Hải Phòng xếp thứ 7 trong số các địa phương thu hút vốn FDI Đài Loan nhiều nhất với 44 dự án và tổng vốn đầu tư đạt 854 triệu USD.
2. Khách du lịch MICE châu Á có mức chi tiêu bình quân như thế nào so với khách châu Âu?
Theo thống kê được tác giả trích dẫn trong văn bản, trung bình mỗi khách MICE châu Âu chi tiêu từ 700 đến 1.000 USD/ngày, trong khi khách MICE châu Á chi tiêu ở mức trên 400 USD/ngày. Doanh thu do khách MICE mang lại nhìn chung cao gấp 5 đến 6 lần so với các loại hình du lịch thông thường.
3. Quy mô cơ sở lưu trú và kết quả kinh doanh du lịch của thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2018 - 2019 đạt những chỉ số nào?
Trong 6 tháng đầu năm 2018, du lịch Hải Phòng đón 3.804.000 lượt khách (khách quốc tế đạt 382.028 lượt), doanh thu ước đạt 1.454 tỷ đồng; cuối năm 2018 có 447 cơ sở lưu trú với 9.939 phòng. Trong 6 tháng đầu năm 2019, thành phố đón 3,98 triệu lượt khách (khách quốc tế đạt 440.000 lượt), doanh thu ước đạt 1.640 tỷ đồng; quy mô lưu trú mở rộng lên 490 cơ sở với 11.074 phòng lưu trú.
4. Khách du lịch công vụ Đài Loan có những thị hiếu tiêu dùng ẩm thực và thư giãn nổi bật nào?
Khách Đài Loan rất chú trọng đến chất lượng và tính thẩm mỹ của món ăn; khẩu vị của họ rất phù hợp với nét văn hóa ẩm thực Việt Nam. Trong các chương trình tour, khách công vụ Đài Loan hầu hết đều có yêu cầu bổ sung các dịch vụ thư giãn như spa, massage, tẩm quất; đồng thời yêu thích các hoạt động team building, trải nghiệm trò chơi dân gian Việt Nam (đập niêu, nhảy sạp, gánh nước, nấu cơm), thể thao golf và tour du thuyền ngắm vịnh Hạ Long.
5. Chương trình tour kết hợp công vụ và khảo sát nhà xưởng tại Hải Phòng được tác giả xây dựng đi qua những địa điểm nào?
Trong chương trình 5 ngày 4 đêm (Hà Nội - Ninh Bình - Tràng An - Hải Phòng), ngày thứ 4 và thứ 5 được thiết kế riêng cho hoạt động công vụ tại Hải Phòng: Khách lưu trú tại khách sạn Viet4season, di chuyển tham quan và khảo sát thực tế tại Khu công nghiệp Đình Vũ, Khu công nghiệp VSIP, Khu công nghiệp Tràng Duệ và Khu công nghiệp Đồ Sơn trước khi ăn trưa tại nhà hàng Neptune (đường Lê Hồng Phong) và ra sân bay.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Cao Quyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch công vụ MICE và làm rõ thực trạng khai thác thị trường khách Đài Loan tại Hải Phòng trong giai đoạn 2018 - 2019. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa quy mô đầu tư FDI với nhu cầu du lịch kết hợp khảo sát kinh tế, đồng thời phản ánh những hạn chế về hạ tầng hội nghị, cơ sở lưu trú cao cấp và tính mùa vụ của điểm đến Hải Phòng. Thông qua hệ thống giải pháp nâng cấp chuỗi cung ứng và hai khung lịch trình tour mẫu mang tính ứng dụng cao, công trình cung cấp luận cứ thực tiễn hữu ích cho các doanh nghiệp lữ hành trong việc định hình sản phẩm thu hút dòng khách công vụ quốc tế.