Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing thu hút khách du lịch nội địa của Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Hường (Khoa Văn hóa du lịch, ngành Việt Nam học, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thành Công vào năm 2019.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong bối cảnh kinh tế - xã hội ngày càng phát triển, du lịch trở thành nhu cầu thiết yếu nhằm giải tỏa áp lực học tập, lao động và nâng cao chất lượng đời sống tinh thần. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa phong phú, tạo điều kiện thuận lợi để ngành kinh doanh du lịch phát triển. Tại thành phố Hải Phòng – đô thị có mật độ dân số đứng thứ 3 cả nước – thị trường du lịch ghi nhận sự gia nhập của hàng loạt doanh nghiệp lữ hành, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút khách hàng.
Mặc dù có nhiều cơ hội phát triển, phần lớn các doanh nghiệp lữ hành tại địa phương còn gặp nhiều hạn chế về kinh nghiệm triển khai hoạt động marketing, đặc biệt là chiến lược thu hút khách du lịch nội địa. Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương sau hơn 10 năm thành lập cũng đối mặt với nhiều khó khăn, hạn chế trong hoạt động tiếp thị trước áp lực cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp marketing thu hút khách nội địa là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị có tính khả thi trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động marketing thu hút khách du lịch nội địa, có thể ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn kinh doanh của Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về kinh doanh lữ hành, marketing du lịch, vai trò của marketing trong doanh nghiệp lữ hành và các chính sách marketing thu hút khách du lịch nội địa.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch nội địa tại Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương giai đoạn 2017 – 2018; nhận diện các ưu điểm, hạn chế, thách thức và nguyên nhân tồn đọng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện các chính sách marketing và đưa ra các kiến nghị đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp, các cơ quan ban ngành quản lý nhà nước và Tổng cục Du lịch.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và các giải pháp marketing hỗn hợp (Marketing-Mix) nhằm thu hút khách du lịch nội địa.
- Không gian nghiên cứu: Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương (Địa chỉ: R216, tòa nhà Dầu Khí, 441 Đà Nẵng, thành phố Hải Phòng).
- Thời gian nghiên cứu: Số liệu thực tế được thu thập và đánh giá chủ yếu trong giai đoạn 2 năm (2017 – 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết marketing dịch vụ và lữ hành dựa trên các quan điểm học thuật uy tín:
- Khái niệm Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (hoạt động của con người nhằm thỏa mãn các nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi) và Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA - Marketing là một chức năng tổ chức và một tiến trình thiết lập, trao đổi, truyền tải giá trị đến khách hàng và quản lý quan hệ khách hàng).
- Khái niệm Marketing du lịch: Tiếp cận định nghĩa từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Michael Coltman và J.C. Holloway (coi marketing du lịch là triết lý quản trị và chức năng định hướng hoạt động kinh doanh chuyển đổi sức mua của du khách thành dịch vụ cụ thể).
- Môi trường Marketing: Phân tích cấu trúc 3 tầng tác động gồm:
- Môi trường vĩ mô: Dân số, kinh tế, công nghệ, chính trị - pháp luật, tự nhiên, văn hóa.
- Môi trường ngành (vi mô bên ngoài): Đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, các trung gian marketing (công ty lữ hành, khách sạn, đơn vị vận chuyển), công chúng trực tiếp và khách hàng.
- Môi trường nội tại doanh nghiệp: Khả năng tài chính, cơ sở vật chất - kỹ thuật - công nghệ, nguồn nhân lực, trình độ tổ chức quản lý và trình độ chuyên môn marketing.
- Mô hình Marketing-Mix trong du lịch: Tập trung vào 4 chính sách cốt lõi:
- Chính sách sản phẩm: Danh mục sản phẩm (bề rộng, chiều dài, tính đồng nhất); chiến lược kéo dài chủng loại (xuống dưới, lên trên, ra hai phía); quy trình 7 bước phát triển sản phẩm mới (từ hình thành ý tưởng đến thương mại hóa).
- Chính sách giá: 4 mục tiêu định giá (tối đa hóa lợi nhuận, chiếm lĩnh thị trường, dẫn đầu chất lượng, mục tiêu tồn tại) và các phương pháp định giá căn bản (cộng lời vào chi phí, theo lợi nhuận mục tiêu, theo giá trị, theo mức giá hiện hành).
- Chính sách phân phối: Hệ thống kênh trực tiếp và gián tiếp; các dạng kênh lữ hành (công ty du lịch, đại lý/văn phòng du lịch, công ty chuyên biệt, bán qua internet/thư tín).
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp: 4 bước lập kế hoạch truyền thông và 6 công cụ thực thi (quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng/tuyên truyền, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân, truyền thông tích hợp/Internet) theo quan điểm của Philip Kotler và Belch.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT MARKETING DU LỊCH |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Phân tích môi trường: Vĩ mô - Vi mô (ngành) - Nội tại doanh nghiệp |
| 2. Phân đoạn & Lựa chọn thị trường mục tiêu (Khách du lịch nội địa) |
| 3. Hoạch định phối thức Marketing-Mix: |
| - Sản phẩm (Product): Danh mục, cấu trúc tour, phát triển tour mới |
| - Giá (Price): Định giá linh hoạt theo phân khúc, tối ưu chi phí |
| - Phân phối (Place): Kênh trực tiếp, đại lý trung gian, kênh số |
| - Xúc tiến (Promotion): Quảng cáo, khuyến mại, bán hàng trực tiếp, PR |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích thực tiễn trong ngành văn hóa du lịch:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Thu thập giáo trình, tài liệu chuyên ngành về marketing du lịch và báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của doanh nghiệp.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế: Quan sát, tìm hiểu thực tế tại trụ sở và các bộ phận nghiệp vụ của Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương.
- Phương pháp phân tích, so sánh và đánh giá: Phân tích dữ liệu thực tế về các chương trình du lịch, kênh tiếp cận và các chỉ số kinh doanh trong giai đoạn 2017 – 2018 để rút ra nhận định.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo về marketing và quản trị lữ hành (Philip Kotler, Michael Coltman, AMA, UNWTO).
- Dữ liệu sơ cấp và nội bộ: Tài liệu đăng ký kinh doanh, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, ấn phẩm quảng cáo (brochure, tờ gấp), kênh thông tin trực tuyến (website, fanpage Facebook) của Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về hoạt động marketing trong kinh doanh du lịch
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động tiếp thị trong lĩnh vực dịch vụ và lữ hành:
- Khái niệm và đặc thù: Phân biệt bản chất của marketing nói chung và marketing du lịch. Tác giả nhấn mạnh sản phẩm du lịch có tính vô hình, không thể lưu kho, quá trình sản xuất trùng khớp với quá trình tiêu dùng, do đó hoạt động marketing phải đóng vai trò cầu nối đưa khách hàng đến với sản phẩm và chuẩn bị tâm lý trải nghiệm cho du khách.
- Hệ thống các yếu tố môi trường tác động: Phân loại chi tiết các biến số môi trường vĩ mô (dân số, kinh tế, công nghệ, pháp lý, tự nhiên, văn hóa), môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng hiện tại và tiềm năng, nhà cung ứng dịch vụ trung gian) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (nguồn vốn, nhân sự, năng lực quản trị).
- Hệ thống hóa 4 chính sách Marketing-Mix trong lữ hành:
- Chính sách sản phẩm: Trình bày chi tiết các chỉ số chiều rộng (tổng số chủng loại dịch vụ), chiều dài (số lượng sản phẩm trong từng chủng loại), độ sâu và tính đồng nhất của danh mục tour. Phân tích quy trình 7 bước phát triển tour mới: Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ Lựa chọn ý tưởng $\rightarrow$ Soạn thảo và thẩm định dự án $\rightarrow$ Xây dựng chiến lược marketing $\rightarrow$ Thiết kế sản phẩm $\rightarrow$ Thử nghiệm thị trường $\rightarrow$ Thương mại hóa.
- Chính sách giá: Nêu bật mối quan hệ giữa giá cả, khối lượng tiêu thụ và lợi nhuận; phân loại 4 mục tiêu định giá và các phương pháp xác định giá thành tour du lịch.
- Chính sách phân phối: Phân tích cấu trúc kênh trực tiếp (Doanh nghiệp $\rightarrow$ Khách du lịch) và kênh gián tiếp (Doanh nghiệp $\rightarrow$ Trung gian/Đại lý $\rightarrow$ Khách du lịch), kèm theo 6 căn cứ lựa chọn kênh tiếp cận thị trường.
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Trình bày 4 bước lập kế hoạch và chi tiết các công cụ quảng cáo, khuyến mại, marketing trực tiếp, bán hàng trực tiếp và quan hệ công chúng (PR).
| Nhóm công cụ Marketing-Mix | Nội dung lý luận trọng tâm | Vai trò đối với kinh doanh lữ hành |
|---|---|---|
| Sản phẩm (Product) | Danh mục tour, độ dài/rộng, quy trình 7 bước phát triển tour mới | Tạo năng lực cạnh tranh cốt lõi, thỏa mãn nhu cầu trải nghiệm |
| Giá (Price) | 4 mục tiêu định giá, phương pháp cộng lãi vào chi phí, giá hòa vốn | Kích thích quyết định mua, cân đối giữa khả năng chi trả và lợi nhuận |
| Phân phối (Place) | Kênh trực tiếp, gián tiếp (đại lý, văn phòng du lịch, kênh số) | Đưa sản phẩm tới tay khách hàng, giảm chi phí trung gian |
| Xúc tiến (Promotion) | Quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, PR, mạng xã hội | Khơi gợi nhu cầu, định vị thương hiệu, thuyết phục khách mua tour |
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing nhằm thu hút khách du lịch nội địa của Công ty Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương
Chương 2 đi sâu vào thực tế tổ chức và triển khai hoạt động tiếp thị tại đơn vị khảo sát:
- Tổng quan về doanh nghiệp:
- Tên chính thức: Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương.
- Thành lập ngày: 21/11/2006 theo giấy phép do Phòng Kế hoạch (Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hải Phòng) cấp.
- Người đại diện theo pháp luật: Bùi Sơn Thục.
- Mã số doanh nghiệp: 0200712967 (Đăng ký thay đổi lần thứ nhất ngày 16/09/2014).
- Trụ sở: Phòng R216, Tòa nhà Dầu Khí, số 441 Đà Nẵng, TP. Hải Phòng.
- Kênh truyền thông: Website
www.haiphongtravel.vnevà trang Facebook Du Lịch Thái Bình Dương.
- Thực trạng triển khai các chính sách Marketing-Mix:
- Về sản phẩm: Doanh nghiệp cung cấp hệ thống tour đa dạng gồm các chương trình truyền thống và tour theo yêu cầu. Sản phẩm dịch vụ gắn liền với mùa vụ (du lịch biển, du lịch lễ hội). Tuy nhiên, các sản phẩm còn thiếu tính độc đáo, chủ yếu là các lộ trình phổ biến và dễ bị các đối thủ trên địa bàn sao chép.
- Về giá cả: Áp dụng chính sách giá linh hoạt theo phân khúc; đưa ra mức giá tương đối mềm so với mặt bằng chung tại Hải Phòng. Thực hiện ưu đãi giá đối với khách hàng thân thiết, khách đoàn số lượng lớn, giảm giá tour trọn gói so với mua dịch vụ đơn lẻ, đôi khi áp dụng mức giá hòa vốn để giữ mối quan hệ đối tác.
- Về phân phối: Doanh nghiệp vận hành chủ yếu qua kênh phân phối trực tiếp. Nhân viên thị trường trực tiếp gửi chương trình, báo giá qua bưu điện hoặc tư vấn qua điện thoại cho khách quen. Kênh trực tiếp giúp giảm chi phí trung gian nhưng phạm vi bao phủ còn hẹp.
- Về xúc tiến hỗn hợp: Sử dụng các công cụ truyền thống như tờ rơi, tập gấp (brochure), file giới thiệu chương trình tour kết hợp trang mạng xã hội Facebook. Do hạn chế ngân sách nên không sử dụng truyền hình, truyền thanh. Công tác khuyến mại được triển khai vào dịp lễ hội (tặng quà lưu niệm, phiếu mua hàng, miễn phí vé cho trẻ em).
- Đánh giá chung về hoạt động marketing:
- Ưu điểm: Đơn vị có bề dày hoạt động hơn 10 năm; bộ máy nhân sự trẻ, năng động; trang thiết bị văn phòng hiện đại; phân đoạn thị trường rõ ràng; giá tour hợp lý; duy trì quan hệ bạn hàng lâu năm tốt.
- Hạn chế và nguyên nhân: Sản phẩm thiếu tính đột phá, dễ bị sao chép do sản phẩm du lịch không có cơ chế bảo hộ bản quyền; công tác quảng bá hình ảnh chưa chuyên nghiệp; hoạt động PR và tuyên truyền hầu như chưa được đầu tư; kênh mạng xã hội chưa được khai thác chiều sâu; vị trí văn phòng đặt xa trung tâm thành phố gây bất tiện cho giao dịch; quy mô vốn và kinh nghiệm quản trị còn hạn chế.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hoạt động marketing để thu hút khách du lịch nội địa của Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương
Chương 3 xây dựng định hướng và các nhóm giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích thực trạng:
- Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững thị phần khách truyền thống tại Hải Phòng và mở rộng khai thác các nhóm khách du lịch nội địa tiềm năng.
- Nhóm giải pháp marketing cụ thể:
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Tăng cường nghiên cứu thị hiếu, thiết kế các tuyến điểm mới lạ, nâng cao chất lượng dịch vụ hướng dẫn và dịch vụ bổ trợ để tạo sự khác biệt.
- Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng khung giá khoa học, duy trì chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ, tối ưu chi phí đầu vào để có mức giá cạnh tranh.
- Mở rộng hệ thống phân phối: Kết hợp chặt chẽ giữa kênh trực tiếp và phát triển mạng lưới đại lý, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong tư vấn và đặt tour trực tuyến.
- Đổi mới hoạt động xúc tiến hỗn hợp: Nâng cấp chất lượng hình ảnh trên các ấn phẩm quảng cáo, đẩy mạnh tiếp thị số qua mạng xã hội, tổ chức các sự kiện tri ân và từng bước triển khai công tác quan hệ công chúng (PR).
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và nghiệp vụ tiếp thị cho đội ngũ nhân viên và hướng dẫn viên du lịch.
- Hệ thống kiến nghị:
- Kiến nghị Ban lãnh đạo công ty: Tăng ngân sách cho marketing, đầu tư cơ sở vật chất, chú trọng chính sách đãi ngộ nhân sự.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước và Tổng cục Du lịch: Hoàn thiện môi trường pháp lý, hỗ trợ xúc tiến quảng bá du lịch địa phương, kiểm soát chất lượng cạnh tranh lành mạnh trên thị trường lữ hành Hải Phòng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Làm rõ đặc trưng của marketing lữ hành, phân tích chi tiết tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô, vi mô đến chính sách 4P trong kinh doanh du lịch.
- Khái quát bức tranh thực tiễn doanh nghiệp: Khảo sát toàn diện hoạt động tiếp thị của Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương trong hơn 10 năm hình thành (từ 2006) và trọng tâm giai đoạn 2017 – 2018; chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào kênh phân phối trực tiếp và hình thức tờ gấp, trong khi công tác PR và marketing trực tuyến còn nhiều khoảng trống.
- Xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra các định hướng điều chỉnh phối thức marketing, đào tạo nguồn nhân lực và đề xuất cơ chế phối hợp quản lý với các cơ quan chức năng.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với sản phẩm: Cải tiến quy trình thiết kế tour, cá nhân hóa lịch trình theo nhu cầu khách hàng, khai thác tối đa tính đặc thù của các mùa vụ du lịch biển và lễ hội.
- Đối với xúc tiến và truyền thông: Tái cấu trúc ấn phẩm quảng cáo, gia tăng tính thẩm mỹ cho bộ nhận diện, tận dụng hiệu quả mạng xã hội Facebook và hệ thống website
haiphongtravel.vne. - Đối với quản trị nhân sự: Tăng cường đào tạo kỹ năng tư vấn, xử lý tình huống cho nhân viên thị trường và đội ngũ cộng tác viên marketing.
- Đối với cơ quan quản lý: Đề nghị Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch Hải Phòng đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá điểm đến chung, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận thị trường khách nội địa.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã tự nêu rõ giá trị đóng góp của khóa luận là đem lại một góc nhìn thực tế, có tính ứng dụng cụ thể cho Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương. Nghiên cứu chỉ ra những bài học kinh nghiệm về quản trị marketing cho các công ty lữ hành vừa và nhỏ tại Hải Phòng trong điều kiện ngân sách hạn hẹp nhưng vẫn phải đương đầu với sự cạnh tranh khốc liệt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2017 – 2018, chưa phản ánh các biến động thị trường trong các giai đoạn dài hạn hơn.
- Đối tượng khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương), do đó một số phát hiện mang tính đặc thù riêng của đơn vị và địa bàn Hải Phòng.
- Đề tài tập trung chủ yếu vào mảng khách du lịch nội địa, chưa mở rộng nghiên cứu phân khúc khách quốc tế (inbound).
- Hướng phát triển tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát so sánh hoạt động marketing giữa nhiều doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
- Nghiên cứu sâu hơn về chuyển đổi số trong marketing du lịch, ứng dụng các nền tảng thương mại điện tử và tiếp thị đa kênh tự động.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành: Ngành Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch), Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành, Marketing dịch vụ cần tài liệu tham khảo về cách xây dựng cấu trúc khóa luận ứng dụng giải pháp marketing cho doanh nghiệp lữ hành.
- Doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo khung phân tích 4P thực tế, phương pháp tận dụng kênh bán hàng trực tiếp và cách tổ chức đội ngũ cộng tác viên tiếp thị trong điều kiện ngân sách hạn chế.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa lý thuyết về quy trình phát triển sản phẩm du lịch mới (Chương 1) và phần đánh giá thực tế ưu - nhược điểm của các kênh truyền thông truyền thống kết hợp mạng xã hội (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương được thành lập vào thời gian nào và có địa chỉ ở đâu?
Công ty được thành lập vào ngày 21/11/2006 theo giấy phép đăng ký kinh doanh do Phòng Kế hoạch thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hải Phòng cấp (đăng ký thay đổi lần 1 ngày 16/09/2014, mã số doanh nghiệp: 0200712967). Trụ sở đặt tại Phòng R216, tòa nhà Dầu Khí, số 441 Đà Nẵng, TP. Hải Phòng.
2. Khóa luận tiếp cận khái niệm Marketing du lịch dựa trên các nguồn học thuật nào?
Khóa luận tiếp cận định nghĩa Marketing du lịch từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Michael Coltman và J.C. Holloway, cùng các lý thuyết nền tảng về marketing của Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA).
3. Quy trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm du lịch mới gồm những bước nào theo hệ thống lý thuyết của khóa luận?
Quy trình gồm 7 bước: (1) Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ (2) Lựa chọn ý tưởng $\rightarrow$ (3) Soạn thảo và thẩm định dự án $\rightarrow$ (4) Soạn thảo chiến lược marketing cho sản phẩm mới $\rightarrow$ (5) Thiết kế sản phẩm mới $\rightarrow$ (6) Thử nghiệm trên thị trường $\rightarrow$ (7) Thương mại hóa.
4. Đâu là những hạn chế chính trong hoạt động marketing của Công ty Thái Bình Dương được tác giả chỉ ra?
Các hạn chế gồm: Sản phẩm tour thiếu tính độc đáo và dễ bị sao chép; công tác quảng bá hình ảnh chưa bắt mắt; hoạt động quan hệ công chúng (PR) và tuyên truyền còn rất ít; việc khai thác mạng xã hội chưa sâu; vị trí trụ sở xa trung tâm thành phố gây bất tiện cho giao dịch; ngân sách và kinh nghiệm tiếp thị của đội ngũ còn hạn chế.
5. Doanh nghiệp sử dụng các công cụ xúc tiến hỗn hợp nào để tiếp cận khách du lịch nội địa?
Doanh nghiệp sử dụng tờ rơi, tập gấp (brochure), tập file chương trình tour, mạng xã hội Facebook Du Lịch Thái Bình Dương, các hình thức khuyến mại (tặng quà, giảm giá, vé trẻ em) và bán hàng trực tiếp qua điện thoại, bưu điện và đội ngũ cộng tác viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Hường đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing lữ hành và phân tích sâu sắc thực trạng tại Công ty TNHH Du lịch Dịch vụ Thái Bình Dương giai đoạn 2017 – 2018. Tác giả đã chỉ ra rõ nét bức tranh hoạt động tiếp thị hỗn hợp của một doanh nghiệp lữ hành địa phương với những thế mạnh về giá cả, quan hệ bạn hàng bên cạnh các điểm nghẽn về sự khác biệt hóa sản phẩm và hoạt động truyền thông số. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao hiệu quả thu hút khách du lịch nội địa của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.