Khóa luận thực trạng hoạt động ngân hàng xanh tại các NHTM Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng xanh tại các NHTM Việt Nam, đánh giá kết quả đạt được và đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ngân hàng xanh tại NHTM Việt Nam

Ngân hàng xanh là mô hình hoạt động tài chính tiên tiến kết hợp giữa hoạt động ngân hàng truyền thống với các nguyên tắc phát triển bền vững. Tại Việt Nam, khái niệm này được định hình thông qua các văn bản pháp luật và cam kết quốc tế, nhằm thúc đẩy tài chính xanh thông qua tín dụng, đầu tư và quản lý rủi ro môi trường. Ngân hàng xanh tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam không chỉ dừng lại ở hoạt động nội bộ mà còn mở rộng sang sản phẩm dịch vụ xanh, tín dụng xanh và đầu tư bền vững. Sự phát triển của ngân hàng xanh phản ánh xu hướng toàn cầu về tài chính bền vững, đồng thời đáp ứng yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi xanh trong nền kinh tế. Các NHTM đóng vai trò then chốt trong việc huy động nguồn lực tài chính cho các dự án thân thiện với môi trường, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh của quốc gia.

1.1. Khái niệm và đặc trưng ngân hàng xanh

Ngân hàng xanh được định nghĩa là hệ thống ngân hàng áp dụng các nguyên tắc bền vững vào hoạt động tài chính, bao gồm quản lý rủi ro môi trường, cung cấp sản phẩm dịch vụ xanh và thúc đẩy đầu tư vào lĩnh vực thân thiện môi trường. Theo Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles), ngân hàng xanh phải tuân thủ các tiêu chuẩn đánh giá rủi ro môi trường và xã hội trong mọi giao dịch tín dụng. Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030 xác định ngân hàng xanh là công cụ tài chính quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi mô hình sản xuất sạch hơn. Đặc trưng nổi bật bao gồm: cấu trúc vốn ưu tiên dự án xanh, quy trình thẩm định tích hợp yếu tố môi trường, và cam kết giảm thiểu carbon trong hoạt động nội bộ.

1.2. Khung pháp lý và xu hướng phát triển

Khung pháp lý ngân hàng xanh tại Việt Nam được xây dựng từ các văn bản cấp cao như Nghị quyết 55-NQ/TW về định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, Quyết định 403/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh 2014-2020, và Thông tư 17/2022/TT-NHNN quy định về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động tín dụng. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế như IFC, UNDP thông qua các dự án tư vấn kỹ thuật. Xu hướng phát triển tập trung vào ba trụ cột: (1) Tín dụng xanh ưu đãi cho lĩnh vực năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch, xử lý ô nhiễm; (2) Sản phẩm ngân hàng xanh như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh; (3) Nâng cao năng lực quản trị rủi ro môi trường cho cán bộ ngân hàng.

II. Phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng xanh tại NHTM Việt Nam

Hoạt động ngân hàng xanh tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2017-2023 ghi nhận những tiến bộ đáng kể nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Hệ thống ngân hàng đã xây dựng khung quản trị rủi ro môi trường, triển khai các sản phẩm tín dụng xanh và đầu tư vào hạ tầng bền vững. Tuy nhiên, tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh vẫn thấp, chỉ chiếm 4,58% tổng dư nợ toàn nền kinh tế vào năm 2023. Một số ngân hàng tiên phong như BIDV, Vietcombank, Techcombank đã phát triển bộ tiêu chuẩn riêng nhưng chưa đồng bộ trên toàn hệ thống. Rào cản chính bao gồm thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn, chi phí chuyển đổi cao, và nhận thức hạn chế của doanh nghiệp về lợi ích tài chính xanh. Bên cạnh đó, hệ thống giám sát và báo cáo thiếu thống nhất khiến việc đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng xanh gặp khó khăn.

2.1. Tình hình tín dụng xanh và sản phẩm dịch vụ xanh

Dư nợ tín dụng xanh tăng trưởng mạnh từ 71.020 tỷ đồng năm 2015 lên 600.000 tỷ đồng năm 2023, với tốc độ tăng trưởng bình quân 70,95%/năm. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm năng lượng tái tạo (chiếm 35%), nông nghiệp sạch (25%), xử lý ô nhiễm (20%), và giao thông xanh (15%). Một số ngân hàng đã phát triển sản phẩm dịch vụ xanh như: (1) Sản phẩm trái phiếu xanh do Vietcombank và BIDV phát hành; (2) Gói tài trợ xanh cho doanh nghiệp sản xuất thân thiện môi trường; (3) Dịch vụ tư vấn tài chính xanh cho khách hàng doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp tiếp cận tín dụng xanh vẫn thấp do thủ tục phức tạp và yêu cầu tài sản đảm bảo khắt khe.

2.2. Thách thức trong quản trị rủi ro môi trường

Mặc dù các NHTM đã áp dụng Nguyên tắc Xích đạo trong thẩm định dự án, nhưng hệ thống quản trị rủi ro môi trường vẫn còn nhiều bất cập. Nhiều ngân hàng thiếu chuyên gia đánh giá rủi ro phi tài chính, dẫn đến đánh giá chủ quan về tác động môi trường của dự án. Quy trình thẩm định thường kéo dài do thiếu dữ liệu chuẩn về chỉ số môi trường của doanh nghiệp. Ngoài ra, hệ thống giám sát sau cấp tín dụng còn lỏng lẻo, khiến rủi ro tái ô nhiễm sau dự án không được quản lý hiệu quả. Một khảo sát năm 2023 cho thấy chỉ 40% NHTM có bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro môi trường, trong khi 60% còn lại giao nhiệm vụ này cho bộ phận tín dụng truyền thống.

III. Giải pháp phát triển ngân hàng xanh tại NHTM Việt Nam

Để thúc đẩy ngân hàng xanh bền vững, hệ thống NHTM cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ cấp vĩ mô đến vi mô. Trước tiên, hoàn thiện khung pháp lý bằng cách ban hành các tiêu chuẩn thống nhất về sản phẩm tín dụng xanh, trái phiếu xanh, và báo cáo bền vững. Thứ hai, nâng cao năng lực quản trị thông qua đào tạo chuyên sâu về rủi ro môi trường cho cán bộ ngân hàng và doanh nghiệp. Thứ ba, khuyến khích đổi mới sáng tạo bằng cách ưu đãi thuế suất cho ngân hàng triển khai sản phẩm xanh và áp dụng công nghệ fintech trong quản lý rủi ro. Cuối cùng, tăng cường hợp tác công-tư thông qua các quỹ tài trợ xanh, đối tác quốc tế nhằm huy động vốn cho dự án bền vững. Các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, và các tổ chức tài chính quốc tế.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi

Khung pháp lý cần được bổ sung với các quy định cụ thể về: (1) Tiêu chuẩn định danh dự án xanh (ví dụ: dự án năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ); (2) Hệ thống báo cáo thống nhất về tác động môi trường của dự án; (3) Cơ chế chia sẻ rủi ro giữa ngân hàng và doanh nghiệp thông qua quỹ bảo lãnh xanh. Chính sách ưu đãi nên bao gồm: giảm lãi suất 0,5-1% cho khoản vay xanh, miễn giảm phí dịch vụ ngân hàng xanh, và ưu tiên tiếp cận vốn từ Ngân hàng Nhà nước. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dự án xanh để hỗ trợ ngân hàng trong thẩm định và giám sát.

3.2. Đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong quản lý rủi ro môi trường và phát triển sản phẩm xanh. Các NHTM nên áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain để theo dõi tác động môi trường của dự án theo thời gian thực. Hệ thống fintech giúp đơn giản hóa quy trình thẩm định, giảm chi phí giao dịch. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo chuyên môn cho cán bộ ngân hàng thông qua các khóa học về tài chính xanh, quản trị rủi ro môi trường, và đánh giá tác động xã hội. Hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa ngành ngân hàng xanh cũng là giải pháp hiệu quả.

IV. Kết luận và khuyến nghị ứng dụng

Ngân hàng xanh tại các NHTM Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng nhưng vẫn cần nỗ lực hơn nữa để bắt kịp xu thế toàn cầu. Các thành tựu nổi bật bao gồm tăng trưởng tín dụng xanh vượt trội, sự tham gia của nhiều ngân hàng vào hệ thống quản trị rủi ro môi trường, và sự đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ xanh. Tuy nhiên, thách thức về nhận thức, năng lực, và khung pháp lý vẫn còn tồn tại. Để phát triển bền vững, hệ thống ngân hàng cần tập trung vào ba trụ cột: hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực, và thúc đẩy đổi mới. Việc ứng dụng công nghệ và hợp tác quốc tế sẽ là động lực quan trọng cho sự chuyển đổi xanh của ngành ngân hàng. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược phát triển ngân hàng xanh.

4.1. Đánh giá tổng thể hoạt động ngân hàng xanh

Hoạt động ngân hàng xanh tại Việt Nam giai đoạn 2017-2023 cho thấy xu hướng chuyển đổi tích cực nhưng chưa đồng đều giữa các NHTM. Những thành công bao gồm: (1) Tăng trưởng tín dụng xanh vượt trội (70,95%/năm), vượt xa tốc độ tăng trưởng tín dụng chung; (2) Sự tham gia ngày càng đông đảo của các NHTM vào hệ thống quản trị rủi ro môi trường; (3) Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ xanh như trái phiếu xanh, gói tài trợ xanh. Tuy nhiên, tồn tại nhiều hạn chế như tỷ trọng tín dụng xanh còn thấp (4,58% năm 2023), thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn, và hệ thống giám sát chưa chặt chẽ. Đánh giá này cho thấy cần có sự can thiệp mạnh mẽ từ phía Nhà nước và ngành ngân hàng để thúc đẩy sự phát triển bền vững.

4.2. Định hướng tương lai và khuyến nghị thực tiễn

Tương lai ngân hàng xanh tại Việt Nam phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt: thể chế, công nghệ, và hợp tác quốc tế. Nhà nước cần ban hành các tiêu chuẩn thống nhất về sản phẩm xanh và hệ thống báo cáo bền vững. Các NHTM nên đầu tư vào công nghệ fintech để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro môi trường và phát triển sản phẩm xanh. Hợp tác quốc tế thông qua các tổ chức như IFC, ADB sẽ giúp huy động vốn và chuyển giao công nghệ. Ngoài ra, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dự án xanh để hỗ trợ ngân hàng trong thẩm định. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu đưa tỷ trọng tín dụng xanh đạt 10% tổng dư nợ vào năm 2030, góp phần hiện thực hóa cam kết Net Zero của Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng thực trạng hoạt động ngân hàng xanh tại các nhtm việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Các khái niệm về ngân hàng xanh 1. Khái niệm ngân hàng xanh theo các tổ chức quốc tế Ngân hàng xanh là một khái niệm tương đối mới, chỉ mới phát triển trong hơn 10 năm gần đây. Mặc dù vậy, một số tổ chức nghiên cứu đã đưa ra các định nghĩa riêng của họ về thuật ngữ này.

Trên thế giới, có nhiều cách hiểu khác nhau về ngân hàng xanh, và cũng có sự khác biệt tồn tại giữa các quốc gia. Theo một cách hiểu rộng, "Ngân hàng xanh chính là ngân hàng bền vững". Để đạt được sự phát triển bền vững, các ngân hàng phải có cái nhìn tổng thể và cân nhắc lợi ích của mình song song với lợi ích của cộng đồng và môi trường (Theo Imeson M. Theo SOGESID, một công ty cổ phần kỹ thuật thuộc sở hữu nhà nước Ý, cho rằng: “Ngân hàng xanh hoạt động giống như một ngân hàng truyền thống, cung cấp các dịch vụ vượt trội cho khách hàng và nhà đầu tư, đồng thời thực hiện các chương trình có ích cho cộng đồng và môi trường.

Tuy nhiên, ngân hàng xanh không chỉ là doanh nghiệp hoạt động thuần túy vì trách nhiệm xã hội, mà còn không hoàn toàn là doanh nghiệp chỉ tìm kiếm lợi nhuận, mà là sự kết hợp giữa các yếu tố, bảo đảm sự hài hòa và bền vững về mặt kinh tế, môi trường và xã hội” (Theo SOGESID, 2013). Ngoài ra, Ngân hàng xanh bao gồm các hoạt động bảo vệ môi trường, không chỉ trong nội bộ ngân hàng mà còn ở các hoạt động bên ngoài của tổ chức đó. Theo UN ESCAP, 2012: “Ngân hàng xanh dùng để chỉ các hoạt động khuyến khích các hoạt động môi trường và giảm lượng khí thải carbon, như khuyến khích sử dụng các sản phẩm và dịch vụ xanh; áp dụng các tiêu chuẩn môi trường để phê duyệt các khoản vay hoặc cung cấp các khoản tín dụng ưu đãi cho các dự án giảm CO2" Để được công nhận là ngân hàng xanh, một tổ chức phải đáp ứng hai yếu tố chính: thứ nhất, cung cấp dịch vụ xanh trong ngắn hạn; thứ hai, có chiến lược kinh doanh dài hạn phù hợp với các tiêu chí về môi trường và trách nhiệm xã hội. Theo định nghĩa của Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Ngân hàng Ấn Độ (IDRBT, 2013), "Ngân hàng xanh là một thuật ngữ tổng quát liên quan đến các ứng dụng và hướng dẫn làm cho các ngân hàng được bền vững trong các bối cảnh kinh tế, môi trường và xã hội.

Nó nhằm làm cho 8 các quy trình ngân hàng và các nền tảng hạ tầng công nghệ và công nghệ thông tin đạt được hiệu quả tốt nhất có thể, mà không hoặc chịu ảnh hưởng thấp nhất từ môi trường”. Khái niệm ngân hàng xanh theo văn bản pháp luật Việt Nam Khái niệm "Ngân hàng xanh" lần đầu tiên được giới thiệu tại hội thảo "Tài chính và Ngân hàng xanh" vào ngày 25/6/2013, do Tổ chức Hợp tác Phát triển Đức (GIZ) cùng với Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính tổ chức. Tại buổi hội thảo, bà Vũ Xuân Nguyệt Hồng, đại diện Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), đã chia sẻ rằng "Ngân hàng xanh" đề cập đến các hoạt động và dịch vụ của hệ thống ngân hàng nhằm thúc đẩy các sáng kiến bảo vệ môi trường và giảm thiểu lượng khí thải carbon. Đến thời điểm hiện tại, cách định nghĩa này vẫn được chấp nhận phổ biến trong các nghiên cứu về ngân hàng xanh tại Việt Nam.

Theo định nghĩa này, một ngân hàng xanh cần tích cực triển khai các hoạt động như khuyến khích khách hàng sử dụng các sản phẩm, dịch vụ thân thiện với môi trường, áp dụng các tiêu chuẩn môi trường khi xét duyệt các khoản vay, và cấp tín dụng ưu đãi cho các dự án giảm phát thải carbon hay các dự án năng lượng tái tạo. Theo quan điểm của Phạm Xuân Hòe (2015), Ngân hàng xanh là ngân hàng hướng đến sự phát triển bền vững (PTBV), không chỉ tập trung vào mục tiêu kinh tế mà còn chú trọng đến trách nhiệm với môi trường và xã hội. Trần Linh Huân (2019) lại cho rằng NHX là một tổ chức tài chính hoạt động dựa trên chiến lược phát triển lâu dài, coi trọng các yếu tố về trách nhiệm cộng đồng và gìn giữ môi trường tự nhiên, đồng thời đảm bảo sự cân đối giữa phát triển kinh tế, các vấn đề xã hội và môi trường sinh thái. Mặt khác, công trình nghiên cứu của Trần Thị Thanh Tú và cộng sự (năm 2020) cho rằng, một ngân hàng được xem là "Ngân hàng xanh" khi cung cấp các giải pháp tài chính liên quan đến việc bảo vệ hệ sinh thái hoặc rót vốn vào các dự án sản xuất thân thiện với môi trường.

Tóm lại, Mặc dù tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về ngân hàng xanh, có thể hiểu một cách tổng quát rằng NHX là việc tích hợp trách nhiệm xã hội, môi trường và cộng đồng vào mọi khía cạnh hoạt động của ngân hàng, từ tổ chức, quản lý đến cung cấp dịch vụ. Về bản chất, hoạt động ngân hàng xanh không khác biệt nhiều so với ngân hàng truyền thống và vẫn chịu sự kiểm soát của các cơ quan chức năng như ngân hàng thông thường. Tuy 9 nhiên, điểm khác biệt chính là các ngân hàng xanh đặc biệt chú trọng đến yếu tố môi trường và xã hội, luôn xem xét tác động đến cộng đồng và môi trường trong việc cung cấp và sử dụng dịch vụ ngân hàng, nhằm đảm bảo phát triển bền vững. Để trở thành ngân hàng xanh, một ngân hàng cần điều chỉnh các hoạt động chính của mình theo hướng bảo vệ môi trường, khuyến khích các hoạt động thân thiện với môi trường và giảm phát thải carbon trong quá trình hoạt động.

Đồng thời, tất cả các hoạt động kinh doanh của ngân hàng, như thu thập tiền gửi, giải ngân tín dụng, tài trợ thương mại, cho thuê, quản lý quỹ và giám sát, đều phải tập trung vào bảo vệ và cải thiện môi trường. Ví dụ, trong quá trình xét duyệt tín dụng, các ngân hàng tiến hành thẩm định kỹ lưỡng mọi khía cạnh có liên quan trước khi đưa ra quyết định cấp vốn, xem xét dự án có thân thiện với môi trường hay không và liệu nó có ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường trong tương lai, chỉ cấp vay khi dự án đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Đặc trưng ngân hàng xanh Theo SOGESID (năm 2012), ngân hàng xanh là các tổ chức tài chính hoạt động song song trên hai lĩnh vực: vừa thực hiện các nghiệp vụ ngân hàng truyền thống, vừa cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cho nhà đầu tư và khách hàng. Đồng thời, ngân hàng xanh cũng triển khai các chương trình có lợi cho cộng đồng và bảo vệ môi trường.

Khác với các doanh nghiệp chỉ tập trung vào trách nhiệm xã hội (CSR) hay lợi nhuận, ngân hàng xanh kết hợp cả hai yếu tố này nhằm đạt được sự cân bằng và phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Các ngân hàng xanh trên toàn cầu có sự khác biệt về cấu trúc và hoạt động, tuy nhiên, chúng đều có những yếu tố chung để xác định. Một trong những yếu tố quan trọng là phạm vi hoạt động của ngân hàng xanh, có thể được đánh giá qua các hoạt động gắn liền với bảo vệ môi trường. Những hoạt động này được chia thành hai nhóm chính, tương ứng với hai loại tác động đến môi trường: tác động trực tiếp và tác động gián tiếp.

Tác động trực tiếp bao gồm việc sử dụng tài nguyên của ngân hàng cho các hoạt động nội bộ, chẳng hạn như năng lượng, dầu, hệ thống sưởi, giấy và quản lý chất thải. Trong khi đó, tác động gián tiếp liên quan đến các hoạt động mà qua đó ngân hàng có thể ảnh hưởng đến môi trường một 10 cách gián tiếp, như các mối quan hệ với khách hàng, điều kiện cho vay và các dịch vụ cung cấp, cũng như nhận thức của nhân viên và các chiến dịch marketing liên quan đến môi trường. Dưới đây là một số đặc trưng của ngân hàng xanh: 1. Hình thức tổ chức Ngân hàng xanh có thể được tổ chức dưới ba hình thức khác nhau: (i) “hoạt động độc lập” như một pháp nhân riêng biệt, mô hình này mang lại sự tự chủ tối đa và khả năng thích ứng linh hoạt với môi trường kinh doanh; (ii) “phát triển từ cơ quan nhà nước hiện có”, trong trường hợp này, ngân hàng xanh có thể được thành lập hoặc chuyển đổi từ một tổ chức nhà nước đã tồn tại, giúp tận dụng cơ sở hạ tầng và hỗ trợ của chính phủ; (iii) “chi nhánh hoặc bộ phận của một ngân hàng lớn”, trong mô hình này, ngân hàng xanh sẽ hoạt động như một phần của một tổ hợp ngân hàng lớn hơn, dưới dạng công ty con hoặc đơn vị trực thuộc, với các quy định và cơ cấu quản lý theo mô hình tập đoàn.

Mỗi hình thức đều có ưu, nhược điểm riêng, phù hợp với mục tiêu và chiến lược phát triển của ngân hàng xanh. Cấu trúc nguồn vốn Điểm đáng chú ý trong cơ cấu vốn của ngân hàng xanh là, ngoài việc thu hút vốn từ thị trường tài chính, các ngân hàng này còn thường xuyên nhận được vốn đầu tư từ các quỹ tài chính, đặc biệt là những quỹ tập trung vào các dự án phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, ngân hàng xanh còn có thể huy động vốn thông qua việc tổ chức các cuộc đấu giá thương mại, nơi nhà đầu tư tham gia vào quá trình cạnh tranh để nhận quyền sở hữu một phần cổ phiếu của ngân hàng. Ngoài ra, ngân hàng xanh cũng có thể huy động vốn từ các quỹ phát triển tư nhân, là những tổ chức tài chính cung cấp vốn cho các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy các dự án có tính bền vững và ảnh hưởng tích cực đến môi trường.

Tùy vào hình thức tổ chức hay mô hình hoạt động cụ thể, các ngân hàng xanh có thể kết hợp nhiều phương thức huy động vốn này để tạo nguồn lực tài chính cho các dự án và hoạt động của mình. Tôn chỉ, mục tiêu hoạt động Ngân hàng xanh hướng đến mục tiêu tạo ra những tác động tích cực đến môi trường thông qua các giải pháp tài chính như cho vay và đầu tư, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp (thông qua các quỹ phát triển xanh). Mặc dù vẫn duy trì mục tiêu kinh doanh để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững, ngân hàng xanh luôn coi trọng việc thúc đẩy các dự án có tác động tích cực đến môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ