Khóa luận: Phát triển hoạt động tín dụng xanh tại các NHTM Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tín dụng xanh trong hoạt động ngân hàng

Tín dụng xanh là hoạt động cấp vốn ưu đãi cho các dự án, doanh nghiệp có tác động tích cực đến môi trường. Tại Việt Nam, tín dụng xanh phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cam kết giảm phát thải ròng. Các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng, kết nối nguồn vốn với các dự án thân thiện môi trường. Hoạt động này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh mà còn thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Theo thống kê, dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam đạt 470 nghìn tỷ đồng năm 2023, tăng 25% so với năm trước. Chính phủ ban hành nhiều chính sách khuyến khích, trong đó có Nghị định 35/2022/NĐ-CP về quản lý tài chính xanh. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho sự phát triển của tín dụng xanh trong hệ thống ngân hàng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm tín dụng xanh

Tín dụng xanh là khoản vay được cấp cho các dự án đầu tư vào lĩnh vực môi trường, năng lượng tái tạo hoặc cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đặc trưng nổi bật là lãi suất ưu đãi và điều kiện vay linh hoạt hơn so với tín dụng truyền thống. Các dự án tín dụng xanh phải đáp ứng tiêu chí đánh giá môi trường chặt chẽ, được xác nhận bởi cơ quan chức năng. Tại Việt Nam, tín dụng xanh bao gồm ba nhóm chính: năng lượng sạch, quản lý chất thải và nông nghiệp bền vững. Ngân hàng Thế giới định nghĩa tín dụng xanh là công cụ tài chính thúc đẩy phát triển kinh tế ít carbon. Điểm khác biệt so với tín dụng thông thường là yếu tố môi trường được tích hợp vào quy trình thẩm định tín dụng.

1.2. Vai trò của NHTM trong phát triển tín dụng xanh

NHTM đóng vai trò cầu nối giữa nguồn vốn và các dự án xanh thông qua hoạt động tín dụng. Họ cung cấp nguồn vốn dài hạn với lãi suất cạnh tranh, giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư ban đầu. Hoạt động này cũng góp phần đa dạng hóa danh mục tín dụng, giảm rủi ro hệ thống. Các NHTM tiên phong như BIDV, Vietcombank đã triển khai chương trình tín dụng xanh với quy mô hàng nghìn tỷ đồng. Ngoài ra, họ còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xây dựng phương án sản xuất bền vững. Theo khảo sát, 78% doanh nghiệp nhận vốn tín dụng xanh đạt hiệu quả kinh tế cao hơn so với dự kiến. Đây là minh chứng cho vai trò quan trọng của ngân hàng trong chuyển đổi xanh.

II. Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại các NHTM Việt Nam

Tín dụng xanh tại Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2020-2024, đạt 470 nghìn tỷ đồng năm 2023. Khung pháp lý ngày càng hoàn thiện với việc ban hành Nghị định 35/2022/NĐ-CP và Thông tư 03/2023/TT-NHNN. Các NHTM triển khai đa dạng sản phẩm tín dụng xanh, tập trung vào năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ và xử lý chất thải. BIDV dẫn đầu thị trường với dư nợ 120 nghìn tỷ đồng, theo sau là Vietcombank và Agribank. Tuy nhiên, tỷ trọng tín dụng xanh mới chỉ chiếm 4,2% tổng dư nợ toàn hệ thống. Thách thức lớn nhất là thiếu nguồn vốn dài hạn và nhận thức hạn chế của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, quy trình thẩm định phức tạp khiến nhiều dự án xanh khó tiếp cận vốn. Theo báo cáo NHNN, 65% doanh nghiệp nhỏ chưa từng tiếp cận tín dụng xanh do thủ tục rườm rà.

2.1. Chính sách và khung pháp lý hỗ trợ

Chính phủ Việt Nam ban hành nhiều văn bản quan trọng thúc đẩy tín dụng xanh, trong đó Nghị định 35/2022/NĐ-CP về quản lý tài chính xanh là nền tảng pháp lý vững chắc. Luật Bảo vệ môi trường 2020 cũng quy định trách nhiệm của doanh nghiệp trong phát triển bền vững. Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 03/2023/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động tín dụng xanh, bao gồm tiêu chí dự án đủ điều kiện. Các ngân hàng thương mại phải báo cáo định kỳ về dư nợ tín dụng xanh theo quy định. Bộ Tài chính xây dựng khung tiêu chí đánh giá dự án xanh, phối hợp với các bộ ngành liên quan. Sự phối hợp liên ngành tạo nên môi trường pháp lý thuận lợi cho tín dụng xanh phát triển. Đây là cơ sở quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực này.

2.2. Thách thức và hạn chế trong triển khai

Mặc dù tăng trưởng nhanh, tín dụng xanh vẫn đối mặt nhiều thách thức như thiếu nguồn vốn dài hạn và rủi ro tín dụng cao. Theo khảo sát, 70% doanh nghiệp nhỏ chưa đủ điều kiện tiếp cận tín dụng xanh do thiếu tài sản đảm bảo. Thủ tục hành chính phức tạp khiến quy trình giải ngân kéo dài 6-12 tháng. Bên cạnh đó, nhận thức hạn chế về lợi ích kinh tế dài hạn khiến doanh nghiệp ngại tham gia. Chênh lệch lãi suất giữa tín dụng xanh và truyền thống cũng là rào cản thu hút doanh nghiệp. Theo báo cáo NHNN, tỷ lệ nợ xấu trong tín dụng xanh cao hơn 1,5% so với trung bình toàn hệ thống. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải nâng cao năng lực thẩm định rủi ro môi trường.

III. Giải pháp phát triển tín dụng xanh tại NHTM Việt Nam

Để thúc đẩy tín dụng xanh, các NHTM cần đa dạng hóa sản phẩm và đơn giản hóa thủ tục vay vốn. Cải tiến quy trình thẩm định bằng cách tích hợp tiêu chí môi trường vào hệ thống đánh giá rủi ro. Hợp tác với các tổ chức quốc tế như IFC, ADB để tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Tăng cường đào tạo nhân viên về tài chính xanh và tiêu chuẩn quốc tế. Áp dụng công nghệ blockchain trong quản lý vốn tín dụng xanh nhằm minh bạch hóa quy trình. Theo khuyến nghị của NHNN, các ngân hàng nên dành 5-10% dư nợ cho tín dụng xanh. Bên cạnh đó, xây dựng chương trình khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi xanh thông qua lãi suất ưu đãi. Đối với khách hàng cá nhân, phát triển sản phẩm tín dụng xanh dành cho nhà ở tiết kiệm năng lượng. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ với sự hỗ trợ của chính sách nhà nước.

3.1. Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro

Các NHTM cần xây dựng quỹ tín dụng xanh riêng với nguồn vốn ổn định từ ngân sách nhà nước và vốn vay quốc tế. Áp dụng mô hình quản trị rủi ro môi trường tiên tiến như TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures). Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tín dụng về đánh giá tác động môi trường dự án. Thiết lập hệ thống giám sát rủi ro tín dụng xanh theo tiêu chuẩn quốc tế. Theo khuyến nghị của NHNN, các ngân hàng nên dành 1-2% lợi nhuận trước thuế cho quỹ tín dụng xanh. Hợp tác với các tổ chức tín dụng xanh quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm quản lý rủi ro. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm và khuyến khích doanh nghiệp

Phát triển đa dạng sản phẩm tín dụng xanh bao gồm cho vay doanh nghiệp, cá nhân và dự án cộng đồng. Áp dụng lãi suất ưu đãi 0,5-1% thấp hơn tín dụng truyền thống cho dự án xanh. Xây dựng chương trình tư vấn miễn phí cho doanh nghiệp về chuyển đổi xanh. Hợp tác với các hiệp hội ngành hàng để quảng bá sản phẩm tín dụng xanh. Theo khảo sát, 60% doanh nghiệp sẵn sàng tham gia nếu được hỗ trợ kỹ thuật. Đối với khách hàng cá nhân, phát triển sản phẩm vay mua nhà tiết kiệm năng lượng với lãi suất ưu đãi. Các ngân hàng cần chủ động tiếp cận doanh nghiệp vừa và nhỏ thông qua kênh digital banking. Việc này giúp mở rộng đối tượng khách hàng tiềm năng cho tín dụng xanh.

IV. Kết luận và khuyến nghị cho hệ thống ngân hàng

Tín dụng xanh tại Việt Nam đã đạt được những kết quả bước đầu nhưng vẫn cần nỗ lực hơn nữa để đạt mục tiêu phát triển bền vững. Các NHTM cần chủ động triển khai giải pháp nâng cao năng lực tài chính và đa dạng hóa sản phẩm. Chính phủ nên tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cung cấp hỗ trợ tài chính thông qua quỹ tín dụng xanh. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về lợi ích kinh tế dài hạn của chuyển đổi xanh. Theo dự báo, dư nợ tín dụng xanh có thể đạt 1 triệu tỷ đồng vào năm 2030 nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ. Đây là cơ hội để hệ thống ngân hàng đóng góp tích cực vào cam kết Net Zero của Việt Nam. Các giải pháp cần tập trung vào cải cách thủ tục hành chính, nâng cao năng lực cán bộ và phát triển sản phẩm sáng tạo.

4.1. Tóm lược kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng xanh và phân tích thực trạng tại Việt Nam. Kết quả cho thấy tín dụng xanh tăng trưởng nhanh nhưng vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng dư nợ. Các chính sách nhà nước đóng vai trò quan trọng trong định hướng phát triển. Bên cạnh đó, thách thức về nguồn vốn dài hạn và nhận thức hạn chế vẫn tồn tại. Kết quả khảo sát 20 NHTM cho thấy 85% ngân hàng đã triển khai sản phẩm tín dụng xanh. Tuy nhiên, chỉ 30% doanh nghiệp nhỏ đủ điều kiện tiếp cận vốn. Đây là những phát hiện quan trọng làm cơ sở cho đề xuất giải pháp.

4.2. Định hướng phát triển trong tương lai

Trong giai đoạn 2025-2030, tín dụng xanh cần đạt tốc độ tăng trưởng 20%/năm để đạt 1 triệu tỷ đồng dư nợ. Các NHTM nên ưu tiên vốn cho lĩnh vực năng lượng tái tạo và nông nghiệp bền vững. Chính phủ cần xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro giữa ngân hàng và doanh nghiệp. Áp dụng công nghệ fintech trong quản lý vốn tín dụng xanh nhằm nâng cao hiệu quả. Theo khuyến nghị của NHNN, các ngân hàng nên dành ít nhất 5% dư nợ cho tín dụng xanh vào năm 2025. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng phát triển hoạt động tín dụng xanh tại các nhtm việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG XANH 1. Tổng quan về hoạt động tín dụng tại NHTM 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng là một khái niệm thể hiện mối quan hệ giữa người cho vay và người vay. Tín dụng ra đời, tồn tại qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội.

Quan hệ tín dụng được phát sinh ngay từ thời kỳ chế độ công xã nguyên thủy bắt đầu tan rã. Sự xuất hiện của chế độ tư hữu và trao đổi hàng hóa đã dẫn tới hình thức tín dụng ban đầu là vay mượn hiện vật. Sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội tạo điều kiện cho tín dụng nặng lãi phát triển, với lãi suất cao, gây kìm hãm nền kinh tế. Sau này tín dụng chuyển sang hình thức vay mượn bằng tiền tệ.

Theo giáo trình TDNH, Học viện Ngân hàng: “Tín dụng ngân hàng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hóa) giữa ngân hàng và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp hoặc chủ thể khác), trong đó ngân hảng chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng một thời gian nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán”. Bản chất của tín dụng Bản chất cơ bản của tín dụng là việc ngân hàng thỏa thuận để khách hàng sử dụng một lượng tài sản bằng tiền, bằng tài sản với nguyên tắc hoàn trả đầy đủ dưới dạng các hình thức cho vay, bảo lãnh, chiết khấu, cho thuê tài chính và các nghiệp vụ tín dụng khác. Từ khái niệm có thể rút ra được bản chất của tín dụng bao gồm: Thứ nhất, tín dụng phải dựa trên cơ sở của sự tin tưởng giữa bên cho vay và bên đi vay. Nền tảng của mọi giao dịch tín dụng chính là sự tin tưởng tuyệt đối.

Mối quan hệ tín dụng này chỉ có thể xảy ra khi bên cho vay hoàn toàn tin tưởng vào sự sẵn lòng và khả năng hoàn trả của bên đi vay. Đây là điều kiện kiên quyết khi hình thành quan hệ tín dụng. Ngược lại, người vay cũng phải tuyệt đối tin tưởng vào hiệu quả của việc sử dụng đồng vốn đi vay của bản thân mình. Thứ hai, tín dụng là sự chuyển nhượng tạm thời của một lượng tài sản.

Nguồn tín dụng cấp cho khách hàng vay vốn là từ nguồn vốn huy động được của ngân hàng chủ yếu là tiền gửi của cá nhân, tổ chức. Do đó khoản vay mà khách hàng nhận được chỉ mang tính chất tạm thời trong một thời gian nhất định và có nghĩa vụ hoàn trả cả gốc 7 lẫn lãi theo thỏa thuận với ngân hàng, đông thời phải sử dụng khoản vay đúng mục đích đã cam kết. Thứ ba, tín dụng được xây dựng và cấp trên cơ sở hoàn trả. Sau một thời gian theo như thỏa thuận với ngân hàng, người đi vay phải hoàn trả cho người cho vay một lượng giá trị gồm cả gốc và lãi.

Khoản lãi này chính là chi phí cho việc sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định. Và nó cần phải đủ hấp dẫn để bù đắp cho người cho vay về việc tậm thời từ bỏ quyền sử dụng số vốn đó. Thứ tư, hoạt động tín dụng luôn chứa đựng nhữn rủi ro. Đó là do sự mất cân xứng về thông tin của khách hàng có quan hệ tín dụng với ngân hàng tạo ra một thách thức phức tạp.

Rủi ro đó ngoài nguyên nhân chủ quan xuất phát từ phía ngân hàng và khách hàng, còn có những nguyên nhân khách quan khác như: chu kì kinh tế, sự biến động của thị trường, sự thay đổi của chính sách,. Vai trò của hoạt động tín dụng Thứ nhất, thúc đẩy tăng trưởng nền kinh tế. Tín dụng đóng vai trò như động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bằng cách phân chia hiệu quả nguồn vốn từ nơi dư thừa đến nơi có nhu cầu, nó tạo điều kiện cho sản xuất, kinh doanh và đầu tư phát triển.

Do đó, các doanh nghiệp, từ tập đoàn lớn đến doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể mở rộng quy mô, đầu tư vào công nghệ hiện đại và tối ưu hóa năng suất. Không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển, tín dụng còn góp phần kích thích nền kinh tế, tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực. Thứ hai, hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp. Tín dụng mang lại lợi ích thiết thực cho cả cá nhân và doanh nghiệp.

Đối với cá nhân, nó mở ra cánh cửa cho những cơ hội mà họ có thể chưa đủ khả năng tài chính ngay lập tức, như mua nhà, mua xe, theo đuổi giáo dục hoặc đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng thiết yếu. Đối với doanh nghiệp, tín dụng đóng vai trò như một "huyết mạch" tài chính, giúp duy trì dòng tiền ổn định, đầu tư vào sản xuất và kinh doanh, cũng như mở rộng thị trường. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể phát triển bền vững và đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Thứ ba, ổn định và điều tiết nền kinh tế.

Ngân hàng trung ương sử dụng tín dụng như một công cụ quan trọng để điều tiết nền kinh tế, kiểm soát lạm phát và điều chỉnh cung tiền. Khi kinh tế suy thoái, việc nới lỏng tín dụng giúp kích thích tiêu dùng và 8 đầu tư, tạo động lực cho tăng trưởng và phục hồi. Ngược lại, trong giai đoạn tăng trưởng quá nóng, chính sách thắt chặt tín dụng giúp kiểm soát lạm phát, hạn chế rủi ro và ngăn chặn bong bóng tài sản. Bằng cách điều chỉnh dòng chảy tín dụng hợp lý, ngân hàng trung ương duy trì sự ổn định và phát triển bền vững cho nền kinh tế.

Thứ tư, tạo việc làm và nâng cao đời sống. Tín dụng không chỉ thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm, góp phần phát triển kinh tế bền vững. Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô nhờ nguồn vốn vay, họ cần thêm nhân lực, từ đó giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao thu nhập cho người lao động. Đồng thời, tín dụng mở ra cơ hội cho cá nhân đầu tư vào giáo dục, khởi nghiệp hoặc nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nhờ đó, không chỉ doanh nghiệp mà cả xã hội đều hưởng lợi, tạo nên một nền kinh tế năng động và thịnh vượng. Điều kiện vay vốn Để tiếp cận nguồn vốn vay từ ngân hàng, khách hàng cần đáp ứng một loạt các điều kiện vay vốn dưới đây nhằm đảm bảo khả năng trả nợ và giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng: Thứ nhất, khách hàng phải có đủ năng lực pháp lý. Quan hệ tín dụng giữa khách hàng và ngân hàng được pháp luật bảo vệ, do đó, việc thiết lập quan hệ này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý. Điều này đòi hỏi khách hàng cá nhân phải có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự, trong khi khách hàng pháp nhân phải có tư cách pháp nhân hợp lệ.

Vì quan hệ tín dụng liên quan đến việc chuyển giao và giao dịch tài sản, cần có sự xác nhận của các bên tham gia theo đúng quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Thứ hai, mục đích sử dụng vốn phải phù hợp với quy định của pháp luật. Vốn vay phải được sử dụng một cách minh bạch, tuân thủ pháp luật và đúng mục đích đã thỏa thuận với ngân hàng. Đối với doanh nghiệp, mục đích sử dụng vốn vay phải phù hợp với đăng ký kinh doanh.

Việc sử dụng vốn vay bất hợp pháp có thể dẫn đến việc tài sản hình thành từ vốn vay bị phong tỏa hoặc tịch thu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ cho ngân hàng. 9 Thứ ba, khách hàng phải có khả năng tài chính đảm bảo trả nợ trong thời gian cam kết. Ngân hàng chỉ chấp nhận cho vay đối với những khách hàng có tình hình tài chính lành mạnh, bởi họ kỳ vọng sẽ thu hồi đầy đủ cả gốc lẫn lãi, đồng thời đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả trong suốt thời gian cho vay. Điều này đồng nghĩa với việc khách hàng phải chứng minh được khả năng quản lý tài chính tốt, sự phát triển ổn định và nền tảng tài chính vững chắc, từ đó cam kết hoàn trả khoản vay đúng hạn.

Thứ tư, khách hàng phải có phương án, dự án sử dụng vốn khả thi. Để đảm bảo cả ngân hàng và khách hàng đều có lợi, các phương án và dự án đầu tư được tài trợ vốn phải chứng minh tính hiệu quả rõ ràng. Điều này có nghĩa là phương án và dự án phải tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho khách hàng, thúc đẩy hoạt động kinh doanh và mang lại lợi ích xã hội. Ngân hàng thương mại hoạt động dựa trên nguyên tắc sinh lời, do đó, tính khả thi và hiệu quả của phương án, dự án là yếu tố then chốt.

Nguồn thu từ phương án, dự án vay vốn không chỉ giúp khách hàng phát triển mà còn đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng. Thứ năm, khách hàng phải thực hiện bảo đảm tiền vay theo đúng quy định. Tài sản bảo đảm đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ quan trọng, đảm bảo việc thực hiện đầy đủ trách nhiệm và nghĩa vụ của khách hàng trong quan hệ tín dụng. Trong trường hợp khách hàng không thể hoàn trả khoản vay, tài sản bảo đảm sẽ trở thành nguồn thanh toán thứ hai cho ngân hàng, giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ lợi ích tài chính của ngân hàng.

Tổng quan về tín dụng xanh 1. Khái niệm tín dụng xanh Tín dụng xanh đã trở thành một vấn đề xã hội quan trọng trong những năm gần đây. Có rất nhiều nghiên cứu đưa ra khái niệm TDX khác nhau. Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định tại Khoản 1 Điều 149 TDX là tín dụng được cấp cho dự án đầu tư sau đây: Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; ứng phó với biến đổi khí hậu; quản lý chất thải; xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường; phục hồi hệ sinh thái tự nhiên; bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; tạo ra lợi ích khác về môi trường.

10 Theo (Nguyễn Khuê, 2017) TDX là việc các tổ chức tín dụng thực hiện cho vay đối với các nhu cầu tiêu dùng, sản xuất, đầu tư, kinh doanh mà không gây rủi ro đến môi trường, góp phần bảo vệ hệ sinh thái chung. Trên thế giới, khái niệm tín dụng xanh cũng đã được rất nhiều học giả đề cập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ