Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và thương mại điện tử đã làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng và phương thức giao dịch tài chính trên toàn cầu. Kể từ khi dịch vụ ngân hàng trực tuyến (Online Banking) xuất hiện lần đầu tiên vào thập niên 1990 tại Anh, dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT) đã trở thành xu thế phát triển tất yếu và là công cụ cạnh tranh cốt lõi của các ngân hàng thương mại. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và áp lực cạnh tranh đòi hỏi các ngân hàng phải chuyển đổi mạnh mẽ mô hình cung ứng dịch vụ truyền thống sang nền tảng công nghệ số nhằm tối ưu hóa tiện ích cho khách hàng, gia tăng hiệu quả kinh doanh và kiểm soát rủi ro.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) xác định phát triển dịch vụ ngân hàng theo hướng công nghệ là chiến lược trọng tâm để thiết lập mối quan hệ bền vững với khách hàng và định vị thương hiệu trên thị trường tài chính. Trải qua 25 năm hoạt động (1993 - 2018), Techcombank đã đạt được nhiều kết quả trong việc hiện đại hóa dịch vụ ngân hàng. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai dịch vụ NHĐT tại ngân hàng vẫn bộc lộ những tồn tại, khó khăn về tỷ lệ khách hàng gắn bó lâu dài, tần suất sử dụng thường xuyên, rào cản tâm lý bảo mật và sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác. Từ thực tiễn đó, tác giả Vũ Hà My đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ NHĐT tại Techcombank.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ NHĐT và sự phát triển dịch vụ NHĐT tại các ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, nghiên cứu và đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ NHĐT tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) giai đoạn 2015 - 2018.
  3. Vận dụng kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn để đề xuất các giải pháp cùng kiến nghị nhằm phát triển dịch vụ NHĐT tại Techcombank trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng dịch vụ NHĐT tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) và mạng lưới khách hàng của ngân hàng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và dịch vụ NHĐT được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2015 - 2018; số liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện tại thời điểm năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề phát triển dịch vụ NHĐT dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật và khung lý thuyết quản trị ngân hàng thương mại:

  • Khái niệm và bản chất: Dẫn chiếu định nghĩa của Trương Đức Bảo (2003), Hội đồng Kiểm tra các Định chế Tài chính Liên bang Hoa Kỳ - FFIEC (2003), và Shah & Clarke (2009). Bản chất của dịch vụ NHĐT là việc cung ứng các dịch vụ ngân hàng truyền thống và hiện đại thông qua phương thức điện tử (máy tính, thiết bị di động, hệ thống ATM/POS và mạng truyền thông tương tác).
  • Các hình thái phát triển: Phân loại tiến trình phát triển của NHĐT qua 4 hình thái: Website thông tin (Brochure-Ware), Thương mại điện tử (E-commerce), Quản lý điện tử (E-business), và Ngân hàng điện tử hoàn chỉnh (E-banking).
  • Danh mục loại hình dịch vụ: Phân định rõ 7 kênh dịch vụ gồm ATM, POS, Home banking, Phone banking, Mobile banking, Call center và Internet banking.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển: Đánh giá phát triển theo cả chiều rộng và chiều sâu thông qua nhóm tiêu chí định lượng (quy mô khách hàng đăng ký, số lượng giao dịch, giá trị giao dịch, doanh thu từ NHĐT, danh mục sản phẩm cung ứng) và nhóm tiêu chí định tính (mức độ thỏa mãn của khách hàng, tính an toàn, bảo mật và năng lực phòng chống rủi ro).
  • Nhân tố tác động: Phân tích các nhân tố từ môi trường bên ngoài (hành lang pháp lý, cơ sở hạ tầng công nghệ, môi trường kinh tế - xã hội, thói quen tiền mặt, mạng lưới chấp nhận thanh toán), nhân tố nội tại ngân hàng (nguồn vốn đầu tư, nhân lực, năng lực cung ứng, quản trị rủi ro, hạ tầng kỹ thuật, kênh phân phối) và nhân tố từ phía khách hàng (sự hiểu biết, thu nhập, nhu cầu và điều kiện sử dụng).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh tổng thể được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán của Techcombank các năm 2016, 2017 và 2018; số liệu chuyên sâu về dịch vụ NHĐT (khách hàng, giao dịch, giá trị, doanh thu) được thu thập từ báo cáo Tổng quan Techcombank (Overview of TCB 2018) giai đoạn 2015 - 2017.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành khảo sát thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Drive kết hợp phát phiếu điều tra trực tiếp. Tổng số phiếu thu về là 183 phiếu phản hồi từ các cá nhân (gồm người đã và chưa sử dụng dịch vụ NHĐT của Techcombank). Trong đó, có 86 phiếu của khách hàng đang trực tiếp sử dụng dịch vụ E-banking Techcombank được đưa vào phân tích chuyên sâu về mức độ hài lòng và hành vi sử dụng.
  • Xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm, lập bảng so sánh và biểu đồ minh họa. Mức độ hài lòng được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý). Khoảng cách giá trị phân loại là 0,8 điểm để phân chia thành 5 mức đánh giá (Kém: dưới 1,80; Yếu: 1,80 - 2,40; Trung bình: 2,40 - 3,20; Khá: 3,20 - 4,00; Tốt: 4,00 - 5,00). Đồng thời, phương pháp định tính kết hợp phỏng vấn chuyên sâu được sử dụng để giải thích nguyên nhân đằng sau các chỉ số định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước về lĩnh vực NHĐT:

  • Nghiên cứu quốc tế: Arne Floh (2006) khẳng định chất lượng website và dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin và sự trung thành của khách hàng trực tuyến; Elisha Menson (2007) khảo sát 25 ngân hàng tại Nigeria và chỉ ra 88% đồng thuận NHĐT là chiến lược cốt lõi với yếu tố bảo mật giữ vai trò quyết định; Mohammad (2007) nhấn mạnh vai trò của NHĐT trong tái cấu trúc quy trình kinh doanh và xóa nhòa ranh giới địa lý; Sanli B (2015) phân tích thực trạng ngân hàng trực tuyến tại Thổ Nhĩ Kỳ và tầm quan trọng của việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm.
  • Nghiên cứu trong nước: Lưu Thanh Thảo (2008) phân tích thực trạng phát triển NHĐT tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) giai đoạn 2003 - 2007; Vũ Hồng Thanh và Vũ Duy Linh (2016) chỉ ra rào cản thanh toán tiền mặt và tiềm năng của phân khúc khách hàng 25 - 35 tuổi; TS. Phạm Thị Bích Duyên và ThS. Phạm Thị Kiều Thanh (2016) cảnh báo an ninh bảo mật tại Việt Nam khi mức đầu tư CNTT trong ngành ngân hàng chỉ chiếm 5% (so với 15% của thế giới); Trịnh Thị Thu Huyền, TS. Đặng Anh Tuấn và TS. Bùi Đỗ Vân (2018) khảo sát người tiêu dùng trẻ tại Thanh Hóa khẳng định niềm tin và nhận thức rủi ro có tác động đáng kể đến ý định sử dụng Mobile Banking.

Chương này cũng tổng kết bài học kinh nghiệm phát triển NHĐT tại Hoa Kỳ (từ thử nghiệm Home banking năm 1981 của Citibank, Chase Manhattan; dịch vụ trực tuyến của Stanford FCU năm 1994, President Bank năm 1995; thành lập Bank of Internet USA năm 1999; đến việc Bank of America đạt 3 triệu người dùng năm 2001) và Châu Âu (dịch vụ Homelink của Bank of Scotland năm 1983; hệ thống Minitel tại Pháp năm 1994 - 1998; gói dịch vụ chuyên biệt của HSBC). Các bài học rút ra gồm: tận dụng tối đa hạ tầng CNTT, nghiên cứu hành vi khách hàng để thiết kế sản phẩm linh hoạt và xây dựng các gói tiện ích tích hợp bổ trợ cho nhau.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại NHTMCP Kỹ Thương Việt Nam Techcombank

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, kết quả kinh doanh và đi sâu phân tích thực trạng dịch vụ NHĐT của Techcombank qua dữ liệu tài chính, thống kê nội bộ và kết quả khảo sát thực tế.

1. Khái quát hoạt động kinh doanh của Techcombank (2016 - 2018):

  • Vị thế: Thành lập ngày 27/9/1993 với vốn 20 tỷ đồng; đến năm 2018 vốn điều lệ đạt 34.965 tỷ đồng, tổng tài sản trên 318 nghìn tỷ đồng, mạng lưới 315 chi nhánh, 1.229 máy ATM, hơn 9.000 nhân viên, phục vụ hơn 5 triệu khách hàng cá nhân (KHCN) và 45.368 khách hàng doanh nghiệp (KHDN).
  • Huy động vốn: Tổng vốn huy động biến động từ 173 nghìn tỷ đồng (2016) xuống 171 nghìn tỷ đồng (2017, giảm 1,5%) và tăng mạnh lên 201 nghìn tỷ đồng (2018, tăng 17,4%). Đáng chú ý, tiền gửi không kỳ hạn (TGKKH) năm 2018 tăng 41% đạt 58 nghìn tỷ đồng, chiếm 29% tổng vốn huy động nhờ chiến dịch "Zero Fee" và hoàn tiền không giới hạn.
  • Hoạt động tín dụng: Tổng dư nợ đạt 143 nghìn tỷ đồng (2016), 161 nghìn tỷ đồng (2017, tăng 12,6%) và 160 nghìn tỷ đồng (2018, giảm 0,6%). Dư nợ KHCN duy trì mức tăng đều qua các năm (từ 62 nghìn tỷ đồng năm 2016 lên 72 nghìn tỷ đồng năm 2018).
  • Kết quả thu nhập: Tổng thu nhập hoạt động năm 2017 đạt 16,5 nghìn tỷ đồng (tăng 40% so với 2016) và năm 2018 đạt 18,4 nghìn tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế năm 2018 vượt 10 nghìn tỷ đồng (dẫn đầu khối NHTMCP tư nhân). Cơ cấu thu nhập năm 2018 gồm thu nhập lãi thuần chiếm 61%, thu nhập từ hoạt động dịch vụ chiếm 19% và thu nhập ngoài lãi khác chiếm 20%.

2. Thực trạng cung ứng dịch vụ NHĐT tại Techcombank:

  • Danh mục sản phẩm bao gồm: Mobile Banking (ứng dụng F@st Mobile), Internet Banking (F@st i-bank), Dịch vụ ATM (rút tiền không cần thẻ qua mã OTP), SMS Banking / Homebanking và F@st MobiPay. Từ ngày 15/1/2019, ngân hàng triển khai giải pháp xác thực Smart OTP và chính thức thay thế hoàn toàn SMS OTP/Token OTP từ ngày 1/4/2019.
  • Số liệu tăng trưởng dịch vụ NHĐT giai đoạn 2015 - 2017 được tổng hợp tại bảng dưới đây:
Chỉ tiêu đánh giá Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Số lượng KH đăng ký Internet/Mobile Banking (người) 335.000 459.000 795.000
Tổng số khách hàng của Techcombank (người) 4.200.000 4.500.000 5.000.000
Tỷ trọng KH sử dụng Internet/Mobile Banking / Tổng số KH (%) 7,90% 10,20% 15,90%
Số lượng giao dịch qua E-banking (triệu giao dịch) 5,30 9,00 22,20
Tốc độ tăng trưởng số lượng giao dịch so với năm trước (%) - 69,80% 146,70%
Giá trị giao dịch qua E-banking (nghìn tỷ đồng) ~54,0 92,0 286,3
Doanh thu từ dịch vụ E-banking (nghìn tỷ đồng) 0,91 1,29 1,91
Tốc độ tăng trưởng doanh thu E-banking (%) - 41,80% 48,00%

3. Kết quả khảo sát thực tế (183 mẫu thu về, 86 người đang dùng E-banking TCB):

  • Kênh tiếp cận thông tin: 51,16% khách hàng biết đến dịch vụ qua nhân viên ngân hàng; 31,40% qua bạn bè, người thân; 10,47% qua TV, báo đài, internet; 5,81% qua website Techcombank; 1,16% qua băng rôn, tờ rơi quảng cáo.
  • Tỷ lệ và lý do không sử dụng: Trong 183 người khảo sát, 47% (86 người) đang sử dụng và 53% (97 người) không sử dụng dịch vụ E-banking của TCB. Lý do chính khiến nhóm khách hàng không sử dụng là: 87% đang sử dụng dịch vụ NHĐT của ngân hàng khác; gần 50% chưa an tâm về độ bảo mật, an toàn; phần còn lại do thói quen dùng tiền mặt và chuộng giao dịch tại quầy.
  • Tần suất và thâm niên sử dụng: 66% khách hàng sử dụng dịch vụ vài lần/tháng; 26% sử dụng vài lần/tuần; 6% sử dụng ít hơn; chỉ có 2% giao dịch vài lần/ngày. Về thời gian gắn bó: 47% sử dụng từ 1 - 3 năm; 37% dưới 1 năm; 14% từ 3 - 5 năm; chỉ có 2% sử dụng trên 5 năm.
  • Tỷ trọng loại hình dịch vụ sử dụng: Dịch vụ ATM đạt tỷ lệ 100%; Internet Banking đạt trên 90%; Mobile Banking đạt tỷ trọng cao; trong khi SMS Banking chỉ chiếm 67% (do phát sinh phí thông báo biến động số dư định kỳ).

4. Đánh giá chung:

  • Kết quả đạt được: Quy mô khách hàng và khối lượng giao dịch tăng trưởng nhanh; doanh thu dịch vụ tăng ổn định; đi đầu triển khai các giải pháp miễn phí giao dịch (Zero Fee) và công nghệ bảo mật Smart OTP.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ khách hàng gắn bó lâu năm còn thấp; tần suất giao dịch hàng ngày chưa cao; công tác truyền thông marketing qua website và kênh trực tuyến chưa phát huy tối đa hiệu quả; mức độ cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng đối thủ và tâm lý lo ngại rủi ro công nghệ của người dùng.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại NHTMCP Kỹ Thương Việt Nam Techcombank

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị xuất phát từ định hướng chiến lược của Techcombank giai đoạn 2016 - 2020:

  • Định hướng chiến lược: Hiện thực hóa mục tiêu trở thành ngân hàng dẫn dắt đời sống tài chính của người dân Việt Nam; đẩy mạnh số hóa toàn diện quy trình giao dịch, phát triển NHĐT thành kênh phân phối nòng cốt đến năm 2020.
  • Các nhóm giải pháp tại Techcombank:
    1. Phát triển cơ sở hạ tầng và đầu tư công nghệ: Nâng cấp hệ thống máy chủ, tối ưu hóa tốc độ đường truyền nhằm giảm thiểu thời gian chết (downtime); hoàn thiện việc tích hợp và bảo mật cho phương thức xác thực Smart OTP; nâng cao năng lực giám sát an ninh mạng.
    2. Nâng tầm nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo định kỳ về chuyên môn nghiệp vụ ngân hàng số cho cán bộ nhân viên; nâng cao kỹ năng tư vấn, giới thiệu dịch vụ tại quầy và năng lực giải quyết sự cố kỹ thuật của bộ phận chăm sóc khách hàng.
    3. Phát triển sản phẩm dịch vụ NHĐT: Tiếp tục đa dạng hóa tính năng trên F@st Mobile và F@st i-bank; mở rộng liên kết thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến, vé máy bay, phí dịch vụ đô thị; thiết kế các gói sản phẩm tích hợp đặc thù cho từng phân khúc KHCN và KHDN.
    4. Giải pháp quảng bá dịch vụ sản phẩm: Đổi mới chiến lược tiếp thị đa kênh; đẩy mạnh truyền thông trực tuyến qua mạng xã hội và website chính thức; tăng cường hướng dẫn trực quan về an toàn bảo mật nhằm củng cố niềm tin của khách hàng.
    5. Giải pháp chính sách giá: Duy trì chính sách miễn phí chuyển tiền (Zero Fee) kết hợp chương trình hoàn tiền thanh toán; xây dựng cơ cấu biểu phí dịch vụ giá trị gia tăng hợp lý, minh bạch để kích thích tần suất sử dụng thường xuyên.
  • Khuyến nghị vĩ mô:
    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về giao dịch điện tử, chứng thực chữ ký số và giải quyết tranh chấp kinh tế số; thúc đẩy đề án thanh toán không dùng tiền mặt trong khu vực dịch vụ công.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành chuẩn kỹ thuật kết nối liên ngân hàng thống nhất; nâng cấp hạ tầng thanh toán quốc gia; tăng cường phối hợp phòng chống tội phạm công nghệ cao trong lĩnh vực tài chính.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực nghiệm về sự phát triển dịch vụ NHĐT tại Techcombank giai đoạn 2015 - 2018 thông qua các chỉ số cụ thể:

  • Số lượng khách hàng đăng ký Internet/Mobile Banking tăng từ 335.000 người (2015) lên 795.000 người (2017), nâng tỷ trọng người dùng NHĐT trên tổng khách hàng từ 7,9% lên 15,9%.
  • Số lượng giao dịch qua E-banking tăng từ 5,3 triệu món (2015) lên 22,2 triệu món (2017); tổng giá trị giao dịch tăng từ 54 nghìn tỷ đồng lên 286,3 nghìn tỷ đồng.
  • Doanh thu từ dịch vụ NHĐT tăng từ 0,91 nghìn tỷ đồng (2015) lên 1,91 nghìn tỷ đồng (2017).
  • Dữ liệu khảo sát thực tế (86 mẫu người dùng) đã lượng hóa được kênh tiếp cận chính (51,16% qua nhân viên), thói quen tần suất (66% dùng vài lần/tháng), thâm niên sử dụng (47% từ 1 - 3 năm) và nguyên nhân chính khiến khách hàng không lựa chọn Techcombank (87% đang dùng ngân hàng khác).

Đóng góp của tác giả: Khóa luận đã cập nhật được dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn Techcombank triển khai các sáng kiến chiến lược 2016 - 2020 (như chính sách Zero Fee, hoàn tiền thẻ thanh toán và xác thực Smart OTP); kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả qua phiếu khảo sát sơ cấp để đánh giá thực chất hành vi khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp nội tại gắn liền với thực tiễn ngân hàng và 2 nhóm kiến nghị chính sách vĩ mô.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (183 phiếu thu thập được, 86 người dùng thực tế), phạm vi thu thập chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân tại một số khu vực địa bàn nhất định; chuỗi số liệu chuyên sâu về số lượng, giá trị và doanh thu E-banking mới dừng lại ở mốc năm 2017 (do giới hạn công bố dữ liệu chi tiết của ngân hàng tại thời điểm thực hiện khóa luận).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô và phạm vi khảo sát khách hàng trên diện rộng; bổ sung đối tượng khảo sát là khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cùng khách hàng doanh nghiệp lớn; theo dõi và đo lường tác động dài hạn của chính sách Zero Fee và phương thức bảo mật Smart OTP đối với kết quả tài chính giai đoạn sau năm 2018.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế phiếu khảo sát đánh giá dịch vụ ngân hàng điện tử, và kỹ thuật phân tích số liệu tài chính kết hợp dữ liệu điều tra sơ cấp.
  • Người nghiên cứu về Ngân hàng số (Digital Banking): Cung cấp tư liệu thực chứng về một trường hợp điển hình (case study Techcombank) trong việc triển khai chính sách chuyển tiền không thu phí (Zero Fee) và chuyển dịch cơ cấu tiền gửi không kỳ hạn (CASA/TGKKH).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu thứ cấp về chỉ tiêu E-banking giai đoạn 2015 - 2017 (Chương 2), cấu trúc bảng hỏi điều tra mức độ hài lòng khách hàng và kinh nghiệm quốc tế về phát triển NHĐT tại Mỹ và Châu Âu (Chương 1).

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Banking và Mobile Banking tại Techcombank giai đoạn 2015 - 2017 đạt mức nào? Số lượng khách hàng đăng ký Internet/Mobile Banking tăng từ 335.000 người năm 2015 lên 459.000 người năm 2016 (tăng 37%) và đạt 795.000 người năm 2017 (tăng hơn 70% so với 2016). Tỷ trọng khách hàng dùng dịch vụ NHĐT trên tổng số khách hàng của ngân hàng tăng từ 7,9% (2015) lên 15,9% (2017).

2. Chiến dịch "Zero Fee" và hoàn tiền thẻ thanh toán đã tác động như thế nào đến nguồn vốn huy động của Techcombank năm 2018? Chiến dịch miễn phí chuyển tiền (Zero Fee) kết hợp hoàn tiền không giới hạn 1% đã thúc đẩy mạnh mẽ tiền gửi không kỳ hạn (TGKKH). Năm 2018, TGKKH của Techcombank tăng trưởng 41% so với 2017, đạt 58 nghìn tỷ đồng và chiếm tỷ trọng 29% tổng vốn huy động (201 nghìn tỷ đồng), góp phần nâng biên thu nhập lãi thuần lên 3,74%.

3. Kênh tiếp cận thông tin nào phổ biến nhất đối với khách hàng sử dụng E-banking của Techcombank theo kết quả khảo sát? Kết quả khảo sát 86 khách hàng sử dụng E-banking cho thấy 51,16% khách hàng biết đến dịch vụ qua nhân viên ngân hàng (tại quầy hoặc bàn tư vấn trực tiếp), tiếp theo là qua giới thiệu từ bạn bè, người thân (chiếm 31,40%). Các kênh truyền thông trực tuyến, website và quảng cáo tờ rơi chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ.

4. Lý do lớn nhất khiến những người được khảo sát không sử dụng dịch vụ E-banking của Techcombank là gì? Có tới 87% số người không sử dụng dịch vụ cho biết họ đang sử dụng dịch vụ NHĐT của một ngân hàng khác. Bên cạnh đó, gần 50% số người chưa dùng bày tỏ sự lo ngại về tính an toàn, bảo mật thông tin tài khoản trên môi trường mạng.

5. Techcombank áp dụng giải pháp công nghệ nào từ đầu năm 2019 để nâng cao bảo mật cho dịch vụ ngân hàng điện tử? Từ ngày 15/1/2019, Techcombank triển khai phương thức xác thực giao dịch Smart OTP trên ứng dụng di động và chính thức thay thế hoàn toàn cho phương thức gửi mã qua tin nhắn (SMS OTP) và thiết bị Token OTP kể từ ngày 1/4/2019.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Hà My đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử và phân tích thực trạng phát triển dịch vụ này tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam giai đoạn 2015 - 2018. Thông qua sự kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính và xử lý 183 phiếu điều tra sơ cấp, tác giả đã làm rõ bức tranh tăng trưởng về quy mô khách hàng, số lượng giao dịch, doanh thu cũng như các rào cản về thói quen và nhận thức an toàn của người dùng. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ tại ngân hàng và 2 nhóm kiến nghị chính sách nhằm hỗ trợ Techcombank thực thi chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng số bền vững đến năm 2020.