Khóa luận tốt nghiệp Luật: tốt nghiệp luật học đơn phương chấm dứt hợp

Khóa luận phân tích quy định pháp luật Việt Nam về đơn phương chấm dứt hợp đồng, điều kiện thực hiện và hậu quả pháp lý liên quan.

Trường đại học

Đại học Luật Hà Nội

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tốt nghiệp luật học về đơn phương chấm dứt hợp đồng

Chủ đề Khóa luận tốt nghiệp luật học đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật dân sự hiện đại. Hợp đồng dân sự là nền tảng của các giao dịch, thể hiện sự thỏa thuận và tự nguyện giữa các bên. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, nhiều yếu tố khách quan và chủ quan dẫn đến việc một bên không thể tiếp tục duy trì cam kết. Bộ luật Dân sự 2015 đã thiết lập khung pháp lý chi tiết để điều chỉnh hành vi này. Việc nghiên cứu sâu về chế định này giúp sinh viên luật nắm vững kiến thức thực tế và kỹ năng giải quyết tranh chấp. Nội dung khóa luận tập trung vào việc làm rõ các quy định hiện hành, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể. Chế định đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng không chỉ bảo vệ lợi ích của bên bị vi phạm mà còn đảm bảo tính linh hoạt trong các quan hệ kinh tế. Đây là công cụ pháp lý sắc bén để xử lý các tình huống khi mục đích của việc giao kết hợp đồng không còn đạt được. Khóa luận cũng xem xét sự tương thích giữa luật chung và các luật chuyên ngành như Luật Thương mại 2005.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự

Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng là hành vi pháp lý của một bên nhằm làm kết thúc hiệu lực của hợp đồng. Hành vi này không cần sự đồng ý của bên còn lại nhưng phải dựa trên căn cứ chấm dứt hợp đồng do luật định hoặc thỏa thuận. Đặc điểm nổi bật nhất là tính đơn phương trong việc thể hiện ý chí. Hợp đồng sẽ chấm dứt từ thời điểm bên kia nhận được thông báo trước. Khác với việc hợp đồng vô hiệu, đơn phương chấm dứt chỉ có hiệu lực cho tương lai. Các phần nghĩa vụ đã thực hiện trước đó vẫn được pháp luật công nhận và bảo vệ.

1.2. Ý nghĩa pháp lý của quyền đơn phương chấm dứt trong giao kết hợp đồng

Quyền này giúp các bên thoát khỏi sự ràng buộc của một hợp đồng không còn mang lại giá trị hoặc bị vi phạm. Nó thúc đẩy tính trách nhiệm trong quá trình giao kết hợp đồng. Khi một bên biết rằng đối tác có quyền chấm dứt nếu mình vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, họ sẽ cẩn trọng hơn. Quy định này cũng giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế khi hoàn cảnh thay đổi căn bản. Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc tự do hợp đồng nhưng vẫn nằm trong tầm kiểm soát của pháp luật để tránh lạm dụng.

II. Những thách thức khi giải quyết tranh chấp hợp đồng và đơn phương chấm dứt

Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng cho thấy việc áp dụng quy định về đơn phương chấm dứt còn nhiều bất cập. Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định ranh giới giữa đơn phương chấm dứt và hủy bỏ hợp đồng. Nhiều chủ thể thường nhầm lẫn hai khái niệm này, dẫn đến áp dụng sai hậu quả pháp lý. Ngoài ra, việc xác định thế nào là một vi phạm cơ bản cũng gây ra nhiều tranh cãi tại Tòa án. Nếu bên chấm dứt không chứng minh được căn cứ hợp pháp, họ sẽ phải đối mặt với rủi ro bồi thường ngược lại. Các thẩm phán thường phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc duy trì hợp đồng và cho phép chấm dứt để bảo vệ quyền lợi chính đáng. Sự thiếu thống nhất giữa Bộ luật Dân sự 2015 và các luật chuyên ngành như Luật Nhà ở hay Luật Kinh doanh bất động sản làm gia tăng độ phức tạp. Sinh viên khi thực hiện khóa luận cần phân tích kỹ các bản án thực tế để nhận diện những kẽ hở pháp lý này. Thách thức còn đến từ việc chứng minh thời điểm nhận thông báo trong kỷ nguyên số, nơi các phương thức liên lạc điện tử ngày càng phổ biến.

2.1. Phân biệt đơn phương chấm dứt và hủy bỏ hợp đồng theo luật hiện hành

Hủy bỏ hợp đồng làm cho hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên phải hoàn trả những gì đã nhận. Trong khi đó, đơn phương chấm dứt chỉ làm dừng các nghĩa vụ chưa thực hiện. Sự khác biệt về hậu quả pháp lý này là điểm mấu chốt trong các vụ kiện. Việc chọn sai phương thức chấm dứt có thể dẫn đến thiệt hại tài chính nghiêm trọng. Khóa luận cần làm rõ các tiêu chí phân biệt dựa trên quy định tại Điều 423 và Điều 428 của Bộ luật Dân sự 2015.

2.2. Khó khăn trong việc xác định vi phạm cơ bản và vi phạm nghĩa vụ hợp đồng

Vi phạm cơ bản là hành vi khiến bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết. Tuy nhiên, tiêu chuẩn "không đạt được mục đích" mang tính định tính và phụ thuộc vào sự giải thích của Tòa án. Một vi phạm nghĩa vụ hợp đồng nhỏ có thể bị đẩy lên thành lý do để chấm dứt hợp đồng một cách tùy tiện. Điều này gây ra sự bất ổn trong các giao dịch thương mại. Việc thiếu các hướng dẫn chi tiết từ Hội đồng Thẩm phán khiến việc áp dụng quy định này đôi khi không nhất quán.

III. Cách xác định căn cứ chấm dứt hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015

Để thực hiện quyền này một cách hợp pháp, các bên phải dựa trên các căn cứ chấm dứt hợp đồng cụ thể. Theo Bộ luật Dân sự 2015, có ba nhóm căn cứ chính thường được áp dụng. Thứ nhất là căn cứ dựa trên sự thỏa thuận của các bên ngay từ khi soạn thảo văn bản. Thứ hai là căn cứ phát sinh khi một bên có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng nghiêm trọng. Thứ ba là căn cứ do pháp luật quy định riêng cho từng loại hợp đồng đặc thù như hợp đồng thuê tài sản hay hợp đồng dịch vụ. Việc xác định đúng căn cứ là điều kiện tiên quyết để tránh các rủi ro pháp lý về sau. Trong lĩnh vực kinh doanh, Luật Thương mại 2005 cũng bổ sung thêm các điều kiện về vi phạm cơ bản để làm cơ sở chấm dứt. Khóa luận cần đi sâu vào việc phân tích tính hợp lệ của các điều khoản thỏa thuận chấm dứt. Một điều khoản quá khắt khe hoặc trái đạo đức xã hội có thể bị tuyên vô hiệu. Do đó, kỹ năng soạn thảo hợp đồng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát quyền đơn phương chấm dứt. Người thực hiện nghiên cứu nên trích dẫn các quy định tương ứng để làm sáng tỏ lập luận.

3.1. Căn cứ chấm dứt hợp đồng dựa trên thỏa thuận của các bên tham gia

Pháp luật tôn trọng quyền tự định đoạt của các chủ thể trong giao kết hợp đồng. Các bên có thể thỏa thuận bất kỳ điều kiện nào để một bên có quyền chấm dứt. Ví dụ, điều khoản về doanh số tối thiểu hoặc thời hạn thanh toán chậm. Khi điều kiện này xảy ra, bên có quyền chỉ cần thực hiện nghĩa vụ thông báo trước. Thỏa thuận này giúp các bên chủ động kiểm soát rủi ro mà không cần chờ đợi sự vi phạm từ đối tác. Đây là cơ chế bảo vệ hữu hiệu trong các hợp đồng hợp tác dài hạn.

3.2. Điều kiện áp dụng quyền đơn phương chấm dứt khi có vi phạm nghiêm trọng

Khi không có thỏa thuận trước, quyền chấm dứt chỉ phát sinh khi có vi phạm nghĩa vụ hợp đồng nghiêm trọng. Bên bị vi phạm phải chứng minh được hành vi của đối tác đã xâm phạm trực tiếp đến lợi ích cốt lõi. Đây là chế tài nghiêm khắc đối với bên vi phạm. Tuy nhiên, bên chấm dứt cần cẩn trọng trong việc đánh giá mức độ vi phạm. Nếu đánh giá sai, hành vi đơn phương chấm dứt sẽ trở thành vi phạm hợp đồng. Việc tham khảo các án lệ về hợp đồng là cần thiết để xác định chuẩn mực vi phạm.

IV. Hướng dẫn quy trình thông báo trước để đơn phương chấm dứt hợp đồng

Quy trình thực hiện quyền đơn phương chấm dứt phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về hình thức và thời gian. Thông báo trước là nghĩa vụ bắt buộc của bên muốn chấm dứt hợp đồng. Nếu không thông báo mà gây thiệt hại, bên chấm dứt phải có trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nội dung thông báo cần nêu rõ lý do, căn cứ pháp lý và thời điểm hợp đồng chính thức dừng hiệu lực. Hình thức thông báo nên được thực hiện bằng văn bản để đảm bảo tính chứng minh khi có tranh chấp hợp đồng. Trong bối cảnh hiện nay, thông báo qua email hoặc tin nhắn cũng được công nhận nếu các bên đã thỏa thuận về phương thức này. Thời hạn thông báo phải là một khoảng thời gian hợp lý để đối tác có phương án khắc phục hoặc thay đổi kế hoạch. Bộ luật Dân sự 2015 nhấn mạnh tính kịp thời của thông báo để giảm thiểu tổn thất cho các bên. Khóa luận nên hướng dẫn cách soạn thảo một bản thông báo chuẩn pháp lý. Việc lưu giữ bằng chứng về việc bên kia đã nhận được thông báo là cực kỳ quan trọng. Nhiều vụ kiện thất bại chỉ vì bên chấm dứt không chứng minh được mình đã gửi thông báo đúng quy định.

4.1. Thủ tục thông báo trước và hình thức thể hiện ý chí của các bên

Hình thức của thông báo thường tuân theo hình thức của hợp đồng đã ký. Nếu hợp đồng lập thành văn bản, thông báo chấm dứt cũng nên là văn bản có chữ ký xác nhận. Ý chí chấm dứt phải được thể hiện rõ ràng, không gây nhầm lẫn. Việc sử dụng các từ ngữ mập mờ có thể khiến thông báo mất giá trị pháp lý. Bên chấm dứt cần chỉ rõ điều khoản nào trong hợp đồng hoặc quy định nào của Bộ luật Dân sự 2015 đang được áp dụng để chấm dứt.

4.2. Thời điểm phát sinh hiệu lực của thông báo chấm dứt thực hiện hợp đồng

Hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo. Điều này có nghĩa là hiệu lực không tính từ ngày gửi mà tính từ ngày tiếp cận thông tin. Quy định này bảo vệ bên bị chấm dứt khỏi những tình huống bất ngờ. Trong trường hợp bên nhận cố tình né tránh, pháp luật có các quy định về việc xác định thời điểm thông báo được coi là đã nhận. Việc nắm vững quy tắc này giúp xác định chính xác thời điểm dừng các nghĩa vụ và phát sinh hậu quả pháp lý.

V. Phân tích hậu quả pháp lý và bồi thường thiệt hại từ án lệ thực tế

Khi một hợp đồng bị chấm dứt đơn phương, các bên phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nhất định. Nghĩa vụ tiếp tục thực hiện các phần chưa hoàn thành sẽ chấm dứt. Tuy nhiên, các bên vẫn phải thanh toán cho nhau phần nghĩa vụ đã thực hiện trước đó. Vấn đề phức tạp nhất thường xoay quanh bồi thường thiệt hạiphạt vi phạm. Nếu việc chấm dứt không có căn cứ, bên thực hiện hành vi phải bồi thường toàn bộ tổn thất cho đối tác. Ngược lại, nếu chấm dứt do lỗi của bên kia, bên chấm dứt có quyền yêu cầu bồi thường. Việc tính toán giá trị thiệt hại bao gồm cả tổn thất thực tế và lợi nhuận trực tiếp bị mất. Các án lệ về hợp đồng tại Việt Nam đã cung cấp nhiều chỉ dẫn quan trọng về cách xác định thiệt hại. Ví dụ, Án lệ số 13/2017/AL về việc xác định lỗi và trách nhiệm trong tranh chấp hợp đồng. Sinh viên cần phân tích các bản án này để thấy cách Tòa án bảo vệ bên ngay tình. Ngoài ra, các thỏa thuận về mức phạt trong hợp đồng cũng cần được xem xét tính hợp pháp so với mức trần của Luật Thương mại 2005.

5.1. Quy định về bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm khi chấm dứt hợp đồng

Trách nhiệm dân sự phát sinh ngay khi có hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế. Bồi thường thiệt hại nhằm khôi phục tình trạng tài sản cho bên bị vi phạm. Trong khi đó, phạt vi phạm mang tính chất răn đe và chỉ áp dụng nếu có thỏa thuận. Mức phạt trong giao dịch dân sự thông thường không bị giới hạn, nhưng trong thương mại không quá 8%. Khóa luận cần nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai chế tài này để tối ưu hóa quyền lợi cho thân chủ trong các vụ kiện.

5.2. Phân tích án lệ về hợp đồng và thực tiễn giải quyết tại Tòa án Việt Nam

Sử dụng án lệ về hợp đồng giúp làm rõ những điểm mà luật viết chưa bao quát hết. Thực tiễn xét xử cho thấy Tòa án thường ưu tiên bảo vệ sự ổn định của giao dịch. Chỉ những vi phạm thực sự nghiêm trọng mới được chấp nhận là căn cứ chấm dứt hợp pháp. Việc phân tích các tình huống thực tế giúp người đọc hiểu rõ cách vận dụng luật vào đời sống. Đây là phần giá trị nhất của khóa luận, thể hiện khả năng tư duy pháp lý độc lập và nhạy bén.

VI. Bí quyết hoàn thiện khóa luận tốt nghiệp luật học về chấm dứt hợp đồng

Để hoàn thiện một Khóa luận tốt nghiệp luật học đơn phương chấm dứt hợp đồng, sinh viên cần có phương pháp nghiên cứu khoa học. Việc kết hợp lý luận với thực tiễn là yếu tố sống còn. Hãy bắt đầu bằng việc hệ thống hóa các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn. Sau đó, tìm kiếm các vụ tranh chấp điển hình để phân tích. Cách tiếp cận này giúp bài viết có chiều sâu và sức thuyết phục cao. Đừng quên đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, như việc làm rõ khái niệm vi phạm cơ bản. Xu hướng hội nhập quốc tế đòi hỏi pháp luật Việt Nam phải tương thích với các nguyên tắc hợp đồng quốc tế như UNIDROIT. Khóa luận nên đề cập đến các kinh nghiệm quốc tế để làm phong phú nội dung. Một bài viết tốt không chỉ dừng lại ở việc liệt kê quy định mà phải chỉ ra được những nút thắt trong thực thi. Cuối cùng, hãy kiểm tra kỹ tính logic giữa các chương và sự thống nhất của các thuật ngữ pháp lý. Sự chỉn chu trong hình thức và sắc sảo trong nội dung sẽ giúp khóa luận đạt kết quả cao nhất.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng

Cần có nghị quyết hướng dẫn chi tiết về quy trình thông báo trước và cách xác định thiệt hại. Pháp luật nên bổ sung các tiêu chí cụ thể để định nghĩa vi phạm cơ bản cho từng nhóm hợp đồng. Việc tăng cường vai trò của án lệ cũng là giải pháp cấp thiết. Những kiến nghị này giúp giảm thiểu sự tùy tiện trong việc áp dụng luật tại các cấp Tòa án. Điều này góp phần tạo ra môi trường pháp lý an toàn và minh bạch cho các nhà đầu tư.

6.2. Xu hướng phát triển của chế định chấm dứt hợp đồng trong tương lai

Trong tương lai, chế định này sẽ chuyển dịch theo hướng bảo vệ quyền tự do thỏa thuận tối đa. Các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án như trọng tài sẽ ngày càng phổ biến. Pháp luật sẽ chú trọng hơn đến các giao dịch điện tử và hợp đồng thông minh (smart contract). Việc đơn phương chấm dứt có thể được tự động hóa dựa trên các mã code lập trình sẵn. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội để pháp luật hợp đồng Việt Nam đổi mới và phát triển bền vững.

11/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp luật học đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định của pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, danh mục từ ngữ viết tắt, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung đề tài gồm 03 Chương: Chương 01: Một số vấn đề lý luận về đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng Chương 02: Thực trạng pháp luật về đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng Chương 03: Thực tiễn pháp luật và một số kiến nghị hoàn thiện các quy định của pháp luật về đơn phương cham dứt thực hiện hợp đồng CHUONG 1 MỘT SỐ VAN ĐÈ LÝ LUẬN VE BON PHƯƠNG CHAM DUT THỰC HIỆN HỢP ĐÒNG 1. Khái niệm, đặc điểm cham dứt hợp đồng 1. Khái niệm chim dứt hợp đồng Lich sử phát triển của pháp luật hợp đồng đã chứng kiến sự hình thành và hoàn thiện qua nhiều giai đoạn, trong đó vấn đề chấm dứt hợp đồng luôn được xem là một nội dung cốt lõi, thu hút sự quan tâm sâu sắc của giới nghiên cứu pháp lý. Mặc dù vậy, cho đến nay, khái niệm này vẫn tồn tại nhiều cách điễn giải khác nhan trong khoa học pháp lý, đẫn đến sự đa đạng trong thuật ngữ sử dụng.

Những thuật ngữ thường gặp có thể kế đến bao gồm: “kết thúc hiệu lực hợp đồng , “giải hiệu hợp đồng”, “hết hiệu 92 66 lực hợp đồng”, “triệt tiêu hợp đồng” và “chấm dứt hợp đồng”. Dù có những điểm tương đồng nhất định, mỗi thuật ngữ phản ánh những khía cạnh khác nhau về nguyên nhân, bản chất và hệ quả pháp lý khi hợp đồng không còn hiệu lực. Từ góc độ ngôn ngữ học, Từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học do Giáo sư Hoàng Phê chủ biên! không đưa ra định nghĩa cụ thé cho “chấm ditt hợp đồng” hay các thuật ngữ tương đương, mà chỉ giải thích từng thành tố cau thành. Cu thé, “chấm dứt” được hiểu là “làm cho ngừng han, kết thúc”, trong khi “hợp đồng” được định nghĩa là “sự thỏa thuận, giao ước giữa hai hay nhiều bên nhằm quy định các quyền lợi, nghĩa vụ của các bên tham gia”.

Nếu ghép cơ học hai khái niệm này, có thể hiểu “châm đứt hợp đồng” là việc làm cho sự thỏa thuận giữa các bên không còn tồn tại. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa phản ánh đầy đủ bản chất pháp lý của khái niệm, thậm chí có thé gây nhằm lẫn với giai đoạn tiền hợp đồng — tức là khi các bên vẫn đang trong quá trình đàm phán, thương lượng dé xác lập các điều khoản nhưng chưa chính thức giao kết hợp đồng. Trong các nghiên cứu pháp lý chuyên sâu, đặc biệt là tác phẩm "Cac thuật ngữ hợp đồng thông dung", thuật ngữ "hủy bỏ hợp đồng" và "chấm dứt hợp đồng" được phân tích và so sánh dựa trên hậu quả pháp lý của từng trường hợp. Khi hợp đồng bị hủy bỏ, hiệu lực của hợp đồng sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn, bao gồm cả những nội 1 Viên Ngôn ngữ (Hoàng Phê - chủ biên), (2003), Từ điển Tiếng Việt, NXB Da Nẵng - Trung tâm Từ điển học.

8 dung đã được thực hiện trước đó”. Điều này dẫn đến nghĩa vụ hoàn trả những gì đã nhận và có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại giữa các bên. Ngược lại, "cham dứt hợp đồng" chỉ có giá trị từ thời điểm xảy ra sự kiện chấm dứt trở đi, có nghĩa là hợp đồng chi mất hiệu lực đối với các nghĩa vụ chưa thực hiện, trong khi những quyền và nghĩa vụ đã được hoàn thành trước đó vẫn tiếp tục có giá trị pháp ly. Dưới góc độ so sánh với “huỷ bỏ hợp đồng”, có thé thay cham đứt hợp đồng là làm kết thúc hiệu lực của hợp đồng, làm cho hợp đồng không còn giá trị pháp, cham dứt quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng.

Hiện nay, hầu hết hệ thống pháp luật dân sự trên thế giới chưa đưa ra một định nghĩa thống nhất về “châm dứt hợp đồng”. Tuy nhiên, nhiều quốc gia đã xây dựng các quy định cụ thé để điều chỉnh các trường hop hợp đồng chấm đứt cũng như hau quả pháp ly phát sinh. Cụ thể, pháp luật Hoa Kỳ quy định về vấn đề này tại Chương 29 của Bộ luật Thương mại Thống nhất (Uniform Commercial Cođe - UCC), theo đó, hợp đồng có thể chấm dứt do sự thỏa thuận giữa các bên, hoặc do một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, hoặc do những yêu tố bất khả kháng ảnh hưởng đến khả năng thực hiện hợp đồng. Trong khi đó, pháp luật Anh điều chính vấn đề này thông qua Đạo luật Cải cách Luật (Law Reform (Frustrated Contracts) Act 1943), theo đó, nếu hợp đồng không thể thực hiện được đo các nguyên nhân khách quan như thiên tai, chiến tranh hoặc thay đổi chính sách pháp luật, thì các nghĩa vụ hợp đồng cũng sẽ châm dứt.

Trong trường hợp không có sự thống nhất giữa các bên về hậu quả pháp lý của việc chấm dứt hợp đồng, pháp luật Anh quy định phương thức phân bé chi phí và lợi ích liên quan giữa các bên. Tại Việt Nam, khái niệm “chấm dứt hợp đồng” được tiếp cận theo hướng chấm dứt toàn bộ quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng. Theo Từ dién giải thích từ ngữ luật hoc: “Cham đứt hop đồng là việc kết thúc việc thực hiện các thỏa thuận mà các bên đã đạt được khi tham gia vào quan hệ hợp đồng, làm cho việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đông ngừng hẳn lại, bên có nghĩa vụ không có ? Hiệp hội Capitant - Những người bạn của văn hoá Pháp lý Pháp và Hiệp hội Luật so sánh (2011), Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng, Ban dịch tiếng Việt (Chủ biên TS. Nguyễn Minh Hang), NXB.

Từ điển Bách khoa, tr. trách nhiệm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ và bên có quyên không thể buộc bên có nghĩa Vu tiép tục thực hiện nghĩa vu được nữa. Theo đó, sự kiện chấm dứt hợp đồng có thể xuất phát từ sự thoả thuận của các bên. Khi các bên đạt được sự đồng thuận về việc cham dứt hợp đồng, hợp đồng mắt hiệu lực từ thời điểm thoả thuận có hiệu lực.

Bên cạnh đó, hợp đồng có thé đương nhiên chấm đứt khi một bên không thé tiếp tục thực hiện nghĩa vụ do ly do khách quan (mat năng lực hành vi dân sự, pha sản,. Ngoài ra, hợp đồng còn có thê bị tuyên vô hiệu hoặc yêu cầu châm đứt bởi quyết định của cơ quan có thâm quyền dé bao vệ lợi ích công cộng hoặc ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật. Có thê thấy, sự chấm đứt này có thể phát sinh từ ý chí của một bên, từ thỏa thuận chung của các chủ thể tham gia hợp đồng hoặc từ quyết định của bên thứ ba có thẩm quyền. Bên cạnh đó, cũng có những trường hợp hợp đồng đương nhiên chấm dứt do sự kiện pháp lý khách quan.

Do vậy, có thể khăng định rằng, chấm dứt hợp đồng là một sự kiện pháp lý làm mất hiệu lực của hợp đồng đã được ký kết, đồng thời châm dứt quan hệ pháp lý giữa các bên tham gia. Từ những phân tích trên, có thé đưa ra cách hiểu tông quát về cham dứt hợp đồng như sau: “Chấm dứt hợp đồng là sự kiện pháp lý làm cham dứt các quyên và nghĩa vụ cơ bản của hợp đồng, qua đó, hiệu lực của hợp đông được chấm dirt và quan hệ hợp đông của các bên được kết thúc từ thời điểm chấm diet”. Đặc diém của chấm dứt hợp đồng Chấm dứt hợp đồng là một hiện tượng pháp lý phô biến trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng, phản ánh sự kết thúc của các quyền và nghĩa vụ theo thỏa thuận ban đầu giữa các bên. Ban chất của châm dứt hợp đồng thé hiện ở việc đây là một sự kiện pháp lý dan đến sự thay đổi hoặc chấm dứt tình trạng pháp ly của quan hệ hợp đồng.

Sự kiện này có thé phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm: sự kiện khách quan (chang han hop déng hoan tat va không còn nghĩa vụ thực hiện); sự thỏa thuận giữa các bên hoặc các quy định mang tính bắt buộc của pháp luật. Hệ quả của sự kiện này có thé dẫn đến việc quan hệ hợp đồng bị cham đứt một phần hoặc toàn bộ, tùy thuộc vào tính chất và phạm vi tác động của từng trường hợp. Cụ thể như sau: Thứ nhất, tinh chất da dạng về nguyên nhân 10 Cham dứt hợp đồng có thé xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như sự thỏa thuận của các bên, sự kiện bất khả kháng, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng hoặc do quy định của pháp luật. Tính đa dạng này đòi hỏi quá trình nghiên cứu và áp dụng pháp luật phải linh hoạt, phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thé.

Thứ hai, chịu sự điều chỉnh bởi pháp luật và thỏa thuận Cham dứt hợp đồng không chỉ tuân theo quy định pháp luật mà còn chịu sự điều chỉnh của thỏa thuận giữa các bên, đảm bao tính linh hoạt nhưng vẫn tuân thủ nguyên tắc pháp lý. Xuất phát từ nguyên tắc tự do hợp đồng, các bên có quyền thỏa thuận chấm đứt hợp đồng bat cứ lúc nào trong thời gian hiệu lực hoặc khi có vi phạm nghiêm trọng. Day là một sự kiện pháp lý châm đứt các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng. Tư ba, hệ quả pháp ly rõ rang Khi hợp đồng chấm đứt, các quyền và nghĩa vụ cơ bản giữa các bên không còn tiếp tục ràng buộc.

Tuy nhiên, một số điều khoản về báo hành, bồi thường thiệt hại hoặc trách nhiệm pháp lý khác có thể vẫn duy trì hiệu lực theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật, dam bao quyền lợi của các bên tham gia. Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hoá chấm đứt khi hợp đồng đã hoàn thành (đã giao tiền và nhận hàng), một số các thoả thuận trong hợp đồng vẫn còn hiệu lực như thoả thuận về bảo hành. Thứ tư, giới han của quyên cham dứt hợp đồng Dù là quyền của các bên dựa trên nguyên tắc tự do hợp đồng, tuy nhiên, quyền này bị giới hạn để đảm bảo hợp đồng được thực hiện trên thực tế theo nguyên tắc pacta sunt servanda (tôn trọng và thực hiện đúng cam kết). Ngoài ra, việc lạm dụng quyền cham dứt hợp đồng một cách tùy tiện có thé dẫn đến tranh chấp và khiến cho chủ thé áp dụng quyền nay chịu chế tài tương ứng.

Thứ năm, tính linh hoạt về thời điểm Thời điểm chấm đứt hợp đồng không cé định, có thể xảy ra bat kỳ lúc nào trong quá trình thực hiện, tùy thuộc vào nguyên nhân và sự thỏa thuận giữa các bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ