Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Bản sắc văn hóa Việt Nam – Những giá trị trong thời đại toàn cầu hóa" được thực hiện bởi sinh viên Phan Thị Phượng Nhi (Lớp Quốc tế học 4 – K33, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hà Bích Liên vào tháng 5 năm 2011.
Bối cảnh nghiên cứu của đề tài xuất phát từ thực tiễn lịch sử và xu thế hội nhập quốc tế cuối thế kỷ XX – đầu thế kỷ XXI. Toàn cầu hóa trở thành một xu thế khách quan gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế thế giới và sự bùng nổ của các phương tiện giao thông, công nghệ truyền thông hiện đại. Trong tiến trình này, các quốc gia ngày càng mở rộng giao lưu, đối ngoại nhưng cũng đồng thời đối mặt với nguy cơ bị đồng hóa hoặc xói mòn các giá trị truyền thống nếu không giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc. Đối với Việt Nam – một quốc gia có bề dày lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, trải qua các giai đoạn chống đồng hóa phương Bắc và chống chủ nghĩa thực dân – công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Sự chuyển dịch từ văn minh nông nghiệp lúa nước sang văn minh công nghiệp - đô thị đã làm nảy sinh nhiều mối quan hệ xã hội mới, kéo theo cả những biến đổi tích cực lẫn các hiện tượng tiêu cực trong lối sống, văn hóa gia đình và cộng đồng làng xã. Đề tài đặt ra vấn đề then chốt: làm thế nào để văn hóa Việt Nam thực hiện phương châm "hòa nhập nhưng không hòa tan".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về toàn cầu hóa, vai trò của văn hóa và bản sắc văn hóa dân tộc trong sự phát triển kinh tế - xã hội.
- Phân tích các cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa đối với việc giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam.
- Nêu một số đặc trưng cơ bản của văn hóa Việt Nam trong đời sống xã hội (trọng tâm là văn hóa gia đình và văn hóa làng xã) trong quá trình tiếp xúc với các yếu tố hiện đại.
- Đưa ra một số ý kiến, quan điểm về phương pháp giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc từ góc nhìn của thế hệ trẻ.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các giá trị bản sắc văn hóa Việt Nam trong mối tương quan với tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Việt Nam, đặt trong bối cảnh đối sánh với các trào lưu kinh tế - văn hóa toàn cầu; phạm vi thời gian nghiên cứu chủ yếu từ mốc Đổi mới năm 1986 đến năm 2011, đồng thời có sự liên hệ với các giá trị lịch sử truyền thống qua các thời kỳ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng các khái niệm lý luận chuyên ngành văn hóa học, lịch sử và quan điểm chỉ đạo của Đảng, Nhà nước Việt Nam cùng các tổ chức quốc tế:
- Khái niệm toàn cầu hóa: Được định nghĩa là quá trình phổ biến hóa trên phạm vi toàn cầu những giá trị, tri thức, hoạt động, định chế và mô hình theo chiều hướng nhất thể hóa nhiều lĩnh vực đời sống, bắt đầu từ lĩnh vực kinh tế rồi lan tỏa sang văn hóa - xã hội. Tác giả tiếp thu phân tích của Phan Doãn Nam (1998) về 5 mạng lưới liên kết của toàn cầu hóa: làng thông tin toàn cầu (global information village), chợ văn hóa toàn cầu (global shopping mall), trụ sở lao động toàn cầu (global workplace) và mạng lưới tài chính toàn cầu (global financial network).
- Khái niệm bản sắc văn hóa dân tộc: Được xác định là tổng hòa các khuynh hướng cơ bản trong sáng tạo văn hóa của một dân tộc, hình thành trong mối liên hệ thường xuyên với điều kiện kinh tế, môi trường tự nhiên, thể chế và hệ tư tưởng; là "bộ gen di truyền" văn hóa vừa mang tính tĩnh (cốt lõi bền vững) vừa mang tính động (sẵn sàng tiếp biến, đổi mới).
- Khung văn kiện và lý luận chỉ đạo:
- Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam qua Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng (Khóa VIII), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII, Văn kiện Đại hội IX (2001) và Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội: Khẳng định "Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội" và mục tiêu xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
- Tài liệu và tuyên bố quốc tế của UNESCO: Chương trình "Thập kỷ thế giới phát triển văn hóa" (1987–1997), Kế hoạch hành động tại Hội nghị Liên chính phủ về chính sách văn hóa vì sự phát triển tại Stockholm (Thụy Điển, ngày 30/3/1998), cùng quan điểm của Tổng giám đốc UNESCO Federico Mayor về việc văn hóa giữ vị trí trung tâm và vai trò điều tiết xã hội.
- Tổng quan nghiên cứu: Khóa luận kế thừa các công trình lý luận của PGS.TS. Thành Duy (Bản sắc dân tộc và hiện đại hóa văn hóa Việt Nam – Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn, 2006; Văn hóa Việt Nam trước xu thế toàn cầu hóa – thời cơ và thách thức); Nguyễn Khoa Điềm (Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc, 2001); Phan Ngọc (Bản sắc văn hóa Việt Nam); Lê Huy Hòa và Hoàng Đức Nhuận (Văn hóa Việt Nam truyền thống và hiện đại, 2000).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập, phân loại, phân tích, tổng hợp và đánh giá tài liệu thành văn.
- Phương pháp lịch sử: Phân tích, khảo sát các hiện tượng và đặc trưng văn hóa trong các điều kiện không gian và thời gian lịch sử cụ thể.
Nguồn dữ liệu của khóa luận dựa trên nguồn tư liệu thành văn gồm các văn kiện chính trị, văn bản pháp luật, các công trình khảo cứu văn hóa học, sử học và bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành (như Tạp chí Cộng sản).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Toàn cầu hóa – Cơ hội và thách thức đối với văn hóa Việt Nam
Chương 1 làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất của toàn cầu hóa và phân tích tác động hai mặt của quá trình này đối với văn hóa Việt Nam. Về mặt lịch sử, thuật ngữ "toàn cầu hóa" manh nha từ những năm 1950 gắn với sự gia tăng trao đổi thương mại và vận tải có động cơ, bắt nguồn xa hơn từ cuộc thám hiểm vòng quanh thế giới của Ferdinand Magellan (1522), việc hình thành các tuyến giao thương Á - Âu - Phi - Mỹ và sự di thực cây trồng (khoai tây, cà chua, thuốc lá). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến từ thập niên 1990.
Tác giả phân tích các cơ hội và thuận lợi của Việt Nam:
- Vị trí địa lý - chiến lược: Nằm ở trung tâm Đông Nam Á, là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo, Việt Nam là nơi giao thoa của các nền văn minh lớn, tạo nên nền văn hóa bản địa phong phú, linh hoạt, có khả năng thích ứng cao khi tiếp cận kinh tế thị trường.
- Khả năng tiếp thu tri thức: Mở rộng giao lưu, học tập các thành tựu khoa học - công nghệ tiên tiến, tiếp nhận tinh hoa nhân loại và thu hút vốn đầu tư nước ngoài để củng cố năng lực nội sinh.
Song song đó, chương này chỉ ra các thách thức lớn:
- Sự chuyển đổi phương thức sản xuất từ nông nghiệp lúa nước, thủ công sang cơ khí, tự động hóa, tin học hóa và đô thị hóa nhanh gây áp lực, làm xáo trộn nếp sống và đe dọa các giá trị làng xã cổ truyền.
- Âm mưu lợi dụng văn hóa để thực hiện "diễn biến hòa bình", phá hoại tư tưởng từ các thế lực thù địch.
- Tác động tiêu cực của tâm lý tùy tiện (mặt trái của lối ứng xử linh hoạt), thói quen thiếu ý thức tuân thủ pháp luật, cùng sự xâm nhập thiếu chọn lọc của các sản phẩm văn hóa ngoại lai đồi trụy, thương mại hóa rẻ tiền.
Chương 2: Vai trò của văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa
Chương 2 luận giải hai chức năng căn bản của văn hóa đối với sự nghiệp phát triển đất nước:
- Văn hóa là động lực và mục tiêu của sự phát triển:
- Phê phán nhận thức lệch lạc: Tác giả bác bỏ quan niệm tách rời văn hóa khỏi kinh tế (coi phát triển chỉ đơn thuần là tăng trưởng kinh tế, coi GDP là thước đo duy nhất) hoặc coi văn hóa là sản phẩm thụ động đi sau kinh tế. Sự phát triển bền vững đòi hỏi phải chuyển dịch thước đo sang chỉ số phát triển con người (HDI).
- Văn hóa là động lực: Động lực văn hóa nằm ở "tài" và "đức" của con người, kết tinh ở nền dân trí, tầm cao trí tuệ và đạo đức xã hội.
- Văn hóa là mục tiêu: Văn hóa hướng đến việc thỏa mãn các nhu cầu ngày càng cao của con người về học vấn, y tế, thông tin, du lịch, thẩm mỹ và sự hoàn thiện nhân cách toàn diện.
- Văn hóa là hệ điều tiết cho sự phát triển:
- Văn hóa đóng vai trò định hướng sự tăng trưởng kinh tế gắn liền với mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh".
- Điều tiết khoa học - công nghệ: Định hướng các phát minh và ứng dụng công nghệ nhằm phục vụ nhu cầu nhân văn, đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường sinh thái, thay vì để con người phải thụ động thích nghi với kỹ thuật.
- Điều tiết lối sống: Cân bằng giữa mức sống vật chất và lối sống tinh thần, ngăn ngừa lối sống thực dụng, chủ nghĩa cá nhân ích kỷ và sự suy thoái đạo đức trong nền kinh tế thị trường.
Chương 3: Bản sắc văn hóa Việt Nam – Những giá trị trong thời đại toàn cầu hóa
Chương 3 tập trung phân tích bản chất của bản sắc văn hóa và khảo sát thực trạng biến đổi của các giá trị văn hóa đời sống, trọng tâm là thiết chế gia đình và làng xã:
- Tính chất biện chứng của bản sắc văn hóa: Bản sắc không phải là sự "phục cổ" bảo thủ hay đóng kín. Bản sắc văn hóa mang tính "động", vừa bảo tồn giá trị cốt lõi vừa liên tục tiếp biến các yếu tố ngoại sinh để làm giàu cho mình. Tác giả minh chứng bằng các ví dụ lịch sử cụ thể:
- Trang phục: Chiếc áo dài xuất hiện từ những năm 1930 là sự kết hợp giữa áo tứ thân truyền thống với thời trang Pháp.
- Ẩm thực: Món phở có thể bắt nguồn từ món mì Quảng Đông nhưng qua khẩu vị và sự chế biến của người Việt đã trở thành món ăn đặc sắc của dân tộc.
- Âm nhạc: Dẫn ý kiến của Giáo sư Trần Văn Khê chỉ ra rằng đàn tranh, đàn nhị, đàn tỳ bà có nguồn gốc từ Trung Quốc nhưng đã được Việt hóa để thể hiện tâm hồn âm nhạc dân tộc như các nhạc cụ bản địa (đàn bầu, đàn nguyệt).
- Hội họa: Tranh trừu tượng hiện đại của họa sĩ Phạm Tăng tại Paris vẫn mang đậm hồn cốt phương Đông và bản sắc Việt.
- Ý chí tinh thần: Dẫn lời vua Quang Trung ("Đánh cho để răng đen") để khẳng định dù ngày nay tục nhuộm răng đen không còn, nhưng tinh thần độc lập tự chủ và lòng yêu nước bất khuất vẫn là hạt nhân bất biến.
- Giá trị cốt lõi theo Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII: Lòng yêu nước nồng nàn, ý chí tự cường dân tộc, tinh thần đoàn kết, ý thức cộng đồng gắn kết cá nhân - gia đình - làng xã - Tổ quốc, lòng nhân ái, khoan dung, trọng nghĩa tình đạo lý, đức tính cần cù, sáng tạo và lối sống tinh tế, giản dị.
- Va chạm văn hóa trong thiết chế gia đình và làng xã:
- Văn hóa gia đình: Gia đình là tế bào xã hội, nơi diễn ra sự va chạm trực tiếp giữa truyền thống và hiện đại. Tác giả phân tích việc loại bỏ các quan niệm hủ bại của Nho giáo (như "cha mẹ đặt đâu con ngồi đó", "tam tòng tứ đức") để tiếp nhận quyền tự do cá nhân, dân chủ gia đình và quyền bình đẳng của phụ nữ. Đồng thời khẳng định việc kế thừa các mặt tích cực của Nho giáo (trật tự đạo đức, tu thân, tề gia), Phật giáo (tinh thần từ bi, hỷ xả, vị tha) và Đạo giáo (sống hài hòa với tự nhiên) nhằm xây dựng gia đình văn hóa theo 3 tiêu chí: dân tộc, hiện đại, nhân văn.
- Cảnh báo tiêu cực: Phê phán lối sống chạy theo đồng tiền dẫn đến rạn nứt quan hệ gia đình, gia tăng tỷ lệ ly hôn, sự suy giảm tính tôn ti trật tự ("kính trên nhường dưới", "kính lão đắc thọ"), nạn bạo lực gia đình và sự tái diễn của các tệ nạn mê tín dị đoan, bói toán, lễ lạt ở nông thôn và thành thị.
| Lĩnh vực khảo sát |
Giá trị truyền thống cốt lõi |
Yếu tố tiếp biến / Hiện đại hóa |
Nguy cơ / Thách thức lệch lạc |
| Nhận thức phát triển |
Coi trọng đạo lý, đề cao nhân nghĩa, cố kết cộng đồng. |
Chuyển dịch từ GDP sang HDI; văn hóa là mục tiêu, động lực và hệ điều tiết. |
Tách rời văn hóa khỏi kinh tế; chỉ chạy theo tăng trưởng vật chất đơn thuần. |
| Bản sắc văn hóa |
Tinh thần độc lập tự chủ; phong tục tập quán bản địa. |
Tiếp biến nghệ thuật, trang phục (áo dài thập niên 30), ẩm thực (phở), âm nhạc (nhạc khí dân tộc). |
Bảo thủ "phục cổ" hoặc bắt chước ngoại lai mất bản sắc; sùng bái văn hóa thương mại rẻ tiền. |
| Văn hóa gia đình |
Hiếu học, kính trên nhường dưới, gắn bó huyết thống, hòa thuận. |
Đề cao bình đẳng giới, dân chủ trong hôn nhân, phát huy tính tự lập của cá nhân. |
Lối sống tiêu thụ, chạy theo đồng tiền; gia tăng ly hôn; rạn nứt quan hệ gia đình; bỏ rơi người già. |
| Văn hóa xã hội / Làng xã |
Tính cộng đồng, tương thân tương ái, coi trọng tình nghĩa. |
Tiếp cận tri thức công nghệ, viễn thông, lối sống văn minh công nghiệp. |
Bệnh tùy tiện, thiếu thượng tôn pháp luật; phục hồi hủ tục mê tín, đồng bóng, cờ bạc, tệ nạn. |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và luận giải các nguồn tư liệu thành văn:
- Kết quả học thuật chính:
- Khẳng định tính tất yếu khách quan của toàn cầu hóa và xác định bản chất của quá trình này là mối quan hệ biện chứng giữa yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Yếu tố nội sinh (bản sắc văn hóa, bản lĩnh dân tộc) đóng vai trò chủ thể, định hướng việc tiếp thu các yếu tố ngoại sinh thành sức mạnh phát triển.
- Làm rõ luận điểm văn hóa không đứng ngoài hay đi sau kinh tế, mà giữ vai trò là "hệ điều tiết" cho toàn bộ các hoạt động kinh tế, khoa học kỹ thuật và chính sách xã hội, đảm bảo tính bền vững của sự phát triển.
- Chứng minh bản sắc văn hóa Việt Nam là một hệ thống mở, có tính "động", liên tục dung nạp và tiếp biến các giá trị văn hóa nhân loại (tiêu biểu qua trang phục áo dài, ẩm thực phở, hệ thống nhạc khí tiếp thu từ bên ngoài).
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Chủ động mở rộng giao lưu quốc tế đi đôi với nâng cao bản lĩnh văn hóa dân tộc; thực hiện nghiêm túc định hướng "hòa nhập nhưng không hòa tan".
- Thực hiện đồng bộ các giải pháp giữa giáo dục học đường, định hướng dư luận xã hội và thực thi pháp luật nghiêm minh nhằm ngăn chặn sự suy thoái đạo đức, đẩy lùi các tệ nạn xã hội và tệ tham nhũng.
- Xây dựng gia đình văn hóa mới đáp ứng ba tiêu chí: dân tộc, hiện đại và nhân văn; kết hợp hài hòa giữa các giá trị đạo đức truyền thống (Tam giáo đồng nguyên) với tinh thần dân chủ, tiến bộ của thời đại mới.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận thể hiện góc nhìn và ý thức trách nhiệm của sinh viên ngành Quốc tế học thuộc thế hệ trẻ đối với vấn đề giữ gìn bản sắc dân tộc trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo tự nhận định của tác giả, đây là bước đầu làm quen với công tác nghiên cứu khoa học nên kiến thức, kinh nghiệm và phương pháp nghiên cứu còn những hạn chế nhất định. Đề tài chủ yếu dừng lại ở việc tổng hợp, phân tích các tài liệu lý luận và khái quát một số nét đặc trưng trong đời sống xã hội (chủ yếu là gia đình và làng xã), chưa thực hiện các cuộc điều tra xã hội học định lượng hay khảo sát thực địa chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sự biến đổi của bản sắc văn hóa sang các lĩnh vực cụ thể khác như văn hóa doanh nghiệp, văn hóa học đường, văn hóa ứng xử trên không gian truyền thông số; tiến hành các nghiên cứu định lượng khảo sát nhận thức của giới trẻ về giá trị văn hóa truyền thống trong các giai đoạn hội nhập tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Quốc tế học, Lịch sử, Văn hóa học, Xã hội học và Giáo dục công dân.
Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Phần luận giải lý luận về chức năng "hệ điều tiết" của văn hóa đối với sự phát triển kinh tế và khoa học công nghệ (Chương 2).
- Hệ thống dẫn chứng lịch sử - nghệ thuật minh chứng cho quá trình tiếp biến văn hóa (áo dài, phở, nhạc cụ truyền thống, tác phẩm hội họa) trong Chương 3.
- Phân tích sự kế thừa các giá trị đạo đức của Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo trong việc xây dựng thiết chế gia đình hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiếp thu định nghĩa toàn cầu hóa từ nghiên cứu nào và gồm những mạng lưới liên kết nào?
Khóa luận dẫn lại quan điểm của Phan Doãn Nam trong bài viết đăng trên Tạp chí Cộng sản (số 15, năm 1998), theo đó toàn cầu hóa có tính nhất thể hóa dựa trên 5 mạng lưới liên kết: làng thông tin toàn cầu (global information village), chợ văn hóa toàn cầu (global shopping mall), trụ sở lao động toàn cầu (global workplace) và mạng lưới tài chính toàn cầu (global financial network).
2. Tác giả sử dụng những dẫn chứng thực tế nào để chứng minh bản sắc văn hóa Việt Nam có tính "động" qua tiếp biến văn hóa?
Tác giả nêu ra 4 dẫn chứng tiêu biểu: (1) Chiếc áo dài Việt Nam ra đời thập niên 1930 là sự kết hợp giữa áo tứ thân cổ truyền với thời trang Pháp; (2) Món phở có thể bắt nguồn từ mì Quảng Đông nhưng được biến đổi hoàn toàn hợp khẩu vị Việt; (3) Theo GS. Trần Văn Khê, các nhạc khí đàn tranh, đàn nhị, đàn tỳ bà du nhập từ Trung Quốc nhưng đã nói lên tiếng nói tâm hồn người Việt tương tự đàn bầu, đàn nguyệt; (4) Tranh trừu tượng phương Tây của họa sĩ Phạm Tăng được báo chí quốc tế ghi nhận mang đậm hồn cốt châu Á và Việt Nam.
3. Khái niệm "Văn hóa là hệ điều tiết cho sự phát triển" được phân tích như thế nào trong văn bản?
Khóa luận lý giải văn hóa là hệ điều tiết có nghĩa là các kế hoạch, chính sách phát triển kinh tế và khoa học - công nghệ phải xuất phát từ cái nhìn văn hóa, lấy thước đo công bằng, dân chủ, văn minh để định hướng sự tăng trưởng. Khoa học - công nghệ phải định hướng vào việc phục vụ con người, bảo vệ môi trường sinh thái; văn hóa điều tiết để xã hội không rơi vào tình trạng chỉ chú trọng tăng trưởng mức sống mà làm suy thoái lối sống và phẩm giá con người.
4. Tam giáo (Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo) có vai trò gì đối với văn hóa đạo đức gia đình theo phân tích của khóa luận?
Theo tác giả, "Tam giáo đồng nguyên" quy tụ các giá trị ngoại lai phù hợp với văn hóa bản địa: Nho giáo giúp củng cố trật tự gia đình, đề cao tu thân, tề gia và hoàn thiện nhân cách; Phật giáo với tư tưởng từ bi, hỷ xả giúp hình thành nhân cách vị tha, thương người như thể thương thân; Đạo giáo giúp con người hướng về tự nhiên, sống hài hòa với môi trường sống.
5. Đâu là những thách thức nội tại của văn hóa Việt Nam được nêu trong Chương 1 của đề tài?
Thách thức nội tại bao gồm: (1) Áp lực từ quá trình chuyển đổi từ văn minh lúa nước, làng xã sang văn minh công nghiệp - đô thị hóa; (2) "Bệnh tùy tiện" – mặt trái của lối ứng xử linh hoạt cổ truyền dẫn đến thói quen thiếu tôn trọng và chấp hành pháp luật; (3) Tàn dư của các hủ tục lạc hậu, mê tín dị đoan và sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân ích kỷ trong kinh tế thị trường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Phượng Nhi đã khái quát một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa toàn cầu hóa và việc giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam. Tác giả khẳng định vai trò then chốt của văn hóa với tư cách vừa là mục tiêu, động lực, vừa là hệ điều tiết cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Công trình nhấn mạnh bản sắc văn hóa mang tính "động", đòi hỏi việc giữ gìn truyền thống phải luôn đi liền với tiếp biến sáng tạo tinh hoa nhân loại và loại bỏ các hủ tục lỗi thời, từ đó xây dựng các thiết chế văn hóa gia đình và làng xã tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.