Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ trong lĩnh vực kinh tế thương mại từ năm 2001 đến 2020" do sinh viên Nguyễn Thị Trang (Khoa Lịch sử, Bộ môn Quốc tế học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hương vào tháng 4 năm 2023. Đề tài tập trung phân tích tiến trình vận động, thành tựu, hạn chế và các nhân tố chi phối mối quan hệ kinh tế - thương mại song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo tác giả, hoạt động ngoại giao Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới đã chuyển hướng mạnh mẽ sang phục vụ kinh tế, lấy mở rộng kinh tế đối ngoại làm trọng tâm. Trong đó, tiến trình bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ từ năm 1995 và việc ký kết, thực thi Hiệp định Thương mại song phương (BTA) năm 2001 là những cột mốc mang tính bản lề. Việc tăng cường quan hệ kinh tế - thương mại với Hoa Kỳ — nền kinh tế hàng đầu thế giới — xuất phát từ nhu cầu bức thiết nhằm đa dạng hóa thị trường, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, tiếp cận công nghệ hiện đại và đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Động lực nghiên cứu của tác giả cũng bắt nguồn từ chuyến đi thực tế chuyên môn vào tháng 7 năm 2022 sau khi tiếp cận các chia sẻ học thuật của GS. Nguyễn Thái Yên Hương về quan hệ song phương Việt - Mỹ.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định 5 mục đích nghiên cứu chính:

  1. Hệ thống hóa bối cảnh quốc tế và khu vực châu Á - Thái Bình Dương trong giai đoạn 2001 - 2020.
  2. Làm rõ nhu cầu hợp tác nội tại của cả Việt Nam và Hoa Kỳ từ năm 2001 đến năm 2020.
  3. Làm rõ các hoạt động hợp tác kinh tế - thương mại song phương: quan hệ thương mại, quan hệ đầu tư và các chương trình viện trợ phát triển của Hoa Kỳ.
  4. Phân tích các nhân tố lịch sử, địa - chiến lược, bối cảnh quốc tế và nhân tố Trung Quốc tác động đến quan hệ hai nước.
  5. Đưa ra một số dự báo về triển vọng trong tương lai và đề xuất các giải pháp nhằm tiếp tục đẩy mạnh quan hệ kinh tế - thương mại song phương.

Để hiện thực hóa các mục đích trên, khóa luận giải quyết 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Chứng minh nguồn gốc sâu xa của mối quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia thông qua việc khái quát cơ sở chính trị, kinh tế trước năm 1975 và phân tích nguồn gốc trực tiếp giai đoạn 1975 - 2000.
  2. Phân tích sự xác lập của quan hệ kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ (2001 - 2020) thông qua cơ sở luật pháp, chính sách thương mại của Hoa Kỳ, đường lối kinh tế đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam cùng nội dung các chính sách thương mại song phương.
  3. Thông qua số liệu thống kê cụ thể trên các lĩnh vực (phân tích, tổng hợp, so sánh) để đưa ra các nhận xét, đánh giá độc lập về quá trình vận động, phát triển và triển vọng của mối quan hệ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ giữa hai chủ thể Việt Nam và Hoa Kỳ trên lĩnh vực kinh tế - thương mại.
  • Phạm vi không gian: Không gian quan hệ song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2020. Tác giả chọn mốc 2001 vì đây là năm Hiệp định Thương mại song phương (BTA) chính thức đi vào hiệu lực; mốc 2020 là thời điểm tròn 25 năm bình thường hóa quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận và cơ sở pháp lý

  • Phương pháp luận: Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ quốc tế và đường lối đối ngoại.
  • Quan điểm, chủ trương đối ngoại: Hệ thống quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về đối ngoại kinh tế và hội nhập quốc tế qua các kỳ Đại hội: Đại hội VI (1986), Đại hội VII (1991), Đại hội IX (2001 - Nghị quyết số 07-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập kinh tế quốc tế), Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa IX (2003 về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới), Đại hội X (2006), Đại hội XI (2011), Đại hội XII (2016) và Đại hội XIII (2021).
  • Khuôn khổ pháp lý song phương và đa phương: Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA ký năm 2000, hiệu lực tháng 12/2001), Hiệp định khung về Thương mại và Đầu tư (TIFA ký ngày 21/6/2007), Hiệp định Dệt may (2003), Hiệp định Hàng không (2004), Hiệp định khung hợp tác kinh tế và kỹ thuật (2005), Bản ghi nhớ hợp tác về Nông nghiệp (2005), cùng hệ thống quy tắc thương mại của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử và Quốc tế học:

  • Phương pháp logic và phương pháp lịch sử;
  • Phương pháp tiếp cận, thu thập và xử lý thông tin;
  • Phương pháp tiếp cận phân tích và tổng hợp;
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu và quan sát khoa học;
  • Phương pháp phân tích sự kiện;
  • Phương pháp hệ thống hóa và phương pháp dự báo.

Nguồn dữ liệu

  • Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc, văn bản pháp quy của Chính phủ Việt Nam và các bộ ngành liên quan.
  • Niên giám thống kê và báo cáo của Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Y tế Việt Nam.
  • Dữ liệu từ các cơ quan chính phủ Hoa Kỳ: Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ (USITC), Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI), Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Việt Nam.
  • Các công trình nghiên cứu học thuật của các tác giả trong nước và quốc tế: Ngô Xuân Bình, Hoàng Văn Hiển, Dương Thúy Hiền, Cù Chí Lợi, Trần Nam Tiến, Nguyễn Đình Lương, Michael F. Martin, Lê Thị Thanh Minh, Dương Thanh Nguyên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những nhân tố tác động thúc đẩy sự hợp tác về kinh tế thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ

Chương 1 đi sâu phân tích hệ thống 4 nhóm nhân tố khách quan và chủ quan tạo tiền đề cho sự xác lập và phát triển quan hệ kinh tế song phương:

  • Tác động từ nhân tố lịch sử: Tác giả phác thảo dòng chảy lịch sử từ những tiếp xúc ban đầu (Tổng thống Thomas Jefferson tìm cách nhập giống lúa của Việt Nam về trang trại Shadwell; Hoa Kỳ lập cơ quan lãnh sự tại Sài Gòn ngày 09/12/1907; Nguyễn Ái Quốc đến Boston; 8 bức thư và điện Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi Tổng thống Harry Truman trong hai năm 1945 - 1946; thư trao đổi giữa Tổng thống Richard Nixon và Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1969). Sau giai đoạn chiến tranh đối đầu (1954 - 1975) và thời kỳ bao vây cấm vận, hai nước từng bước giải quyết các vấn đề hậu chiến (vấn đề người Mỹ mất tích - MIA, tù binh chiến tranh - POW, vấn đề Campuchia). Các dấu mốc dỡ bỏ cấm vận (03/02/1994), bình thường hóa quan hệ ngoại giao (11/7/1995), bãi bỏ điều khoản Jackson-Vanik (1998), ký kết Hiệp định BTA (13/7/2000) và chuyến thăm của Tổng thống Bill Clinton (tháng 11/2000) đã tạo lập nền tảng chính trị để khơi thông quan hệ thương mại. Kim ngạch trao đổi hai chiều tăng từ 451,3 triệu USD (1995) lên hơn 1 tỷ USD (2000).

  • Tác động từ nhân tố địa - chiến lược: Việt Nam chiếm giữ vị trí trọng yếu tại Đông Nam Á, nằm trên tuyến hàng hải huyết mạch qua Biển Đông vận chuyển lượng hàng hóa trị giá khoảng 2.000 tỷ USD của thế giới. Vị thế địa - chính trị của Việt Nam gắn liền với các điều chỉnh chiến lược của Hoa Kỳ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương nhằm duy trì tự do hàng hải và cân bằng quyền lực.

  • Tác động từ bối cảnh quốc tế, khu vực và nhân tố Trung Quốc: Sự chuyển dịch kinh tế toàn cầu với sự trỗi dậy của nhóm BRICs, đặc biệt là Trung Quốc. Sau 40 năm cải cách mở cửa, Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế có GDP 11.000 tỷ USD, dự trữ ngoại hối 3.120 tỷ USD, FDI 170 tỷ USD và tỷ trọng trong nền kinh tế thế giới tăng từ 1,8% (năm 1978) lên 18,2% (năm 2017). Các sáng kiến như "Vành đai và Con đường", "Made in China 2025" cùng các động thái tại Biển Đông đã dẫn đến sự hội tụ lợi ích an ninh và kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Bên cạnh đó, các biến cố toàn cầu như dịch SARS (2002 - 2003 với 8.422 ca nhiễm, 774 ca tử vong tại 37 quốc gia), đại dịch Covid-19, sự kiện khủng bố 11/9/2001 và hiện tượng biến đổi khí hậu (các đợt hạn hán kỷ lục do El Nino các năm 2015 - 2016, 2019 - 2020 tại Việt Nam) đặt ra yêu cầu hợp tác đa phương và song phương.

  • Tác động từ nhu cầu hợp tác nội tại của hai nước:

    • Về phía Việt Nam: Nhu cầu mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút nguồn vốn đầu tư, tiếp cận công nghệ hiện đại phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước theo tinh thần Nghị quyết 07-NQ/TW (2001) và các văn kiện Đại hội Đảng. Đồng thời, Hoa Kỳ là đối tác then chốt để Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
    • Về phía Hoa Kỳ: Thúc đẩy hợp tác với Việt Nam giúp Hoa Kỳ tháo gỡ "Hội chứng Việt Nam", tiếp cận thị trường tiềm năng tại Đông Nam Á, phục vụ chiến lược "Xoay trục sang châu Á - Thái Bình Dương" (thời Tổng thống B. Obama) và Chiến lược "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở" (thời Tổng thống D. Trump).

Chương 2: Thực tiễn của việc triển khai hợp tác giữa Việt Nam với Hoa Kỳ trên lĩnh vực kinh tế - thương mại hai thập niên đầu thế kỷ XXI

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình triển khai hợp tác kinh tế - thương mại song phương:

  • Bối cảnh và sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Việt Nam: Tư duy đối ngoại của Đảng chuyển dịch mạnh mẽ từ "chủ động hội nhập kinh tế quốc tế" (Đại hội IX, X) sang "chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng" (Đại hội XI, XII, XIII) và chính thức đưa ra định hướng "đối ngoại đa phương" tại Đại hội XII (2016). Việt Nam gia nhập WTO vào ngày 11/01/2007 (thành viên thứ 150), đàm phán tham gia 17 FTA, được 90 quốc gia công nhận quy chế kinh tế thị trường và thiết lập quan hệ kinh tế với 230 quốc gia/vùng lãnh thổ.

  • Các khuôn khổ pháp lý và thỏa thuận chuyên ngành: Giai đoạn 2001 - 2020 ghi nhận việc ký kết hàng loạt hiệp định tạo hành lang pháp lý cho hợp tác kinh tế:

    • Hiệp định Hợp tác về khoa học và công nghệ (hiệu lực 26/3/2001);
    • Hiệp định Dệt may (hiệu lực 01/5/2003);
    • Hiệp định Hàng không (hiệu lực 14/01/2004);
    • Hiệp định khung hợp tác về kinh tế và kỹ thuật (2005);
    • Bản ghi nhớ hợp tác về Nông nghiệp (tháng 6/2005);
    • Hiệp định khung về thương mại và đầu tư TIFA (21/6/2007);
    • Hợp tác an ninh - quốc phòng: dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm bán vũ khí sát thương (tháng 5/2016), bàn giao các tàu tuần duyên lớp Hamilton (năm 2017 và 2020).
  • Hoạt động thương mại và đầu tư giai đoạn 2001 - 2010:

    • Thương mại hàng hóa: Sau khi BTA có hiệu lực, Hoa Kỳ cấp Quy chế Quan hệ Thương mại Bình thường (Quy chế Tối huệ quốc - MFN/NTR) cho Việt Nam. Đến năm 2003, tỷ trọng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ đã vượt mức 20% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, đưa Hoa Kỳ trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam.
Năm Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ (tỷ USD)
2001 1,06
2006 8,81 (tổng thương mại hai chiều)
2007 10,128 (Hoa Kỳ nhập khẩu từ Việt Nam)
2008 14,503 (tổng trao đổi thương mại hai chiều)
2009 11,20 (xuất khẩu đạt 11,2 tỷ USD / tổng kim ngạch 14 tỷ USD)
2010 14,784 (xuất khẩu sang Mỹ đạt 14,784 tỷ USD; nhập khẩu 3,539 tỷ USD; tổng hai chiều đạt trên 18 tỷ USD)
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Hoa Kỳ năm 2010:
Mặt hàng xuất khẩu Kim ngạch năm 2010 Tỷ lệ tăng trưởng so với năm 2009
Dệt may 5,76 tỷ USD Tăng 15,2%
Đồ gỗ 1,82 tỷ USD -
Giày dép 1,62 tỷ USD -
Thiết bị điện, sản phẩm âm thanh 778,6 triệu USD Tăng 21,7%
Thủy hải sản 646,4 triệu USD Tăng 23,83%
  • Hợp tác đầu tư trực tiếp (FDI): Năm 2001, vốn đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam đạt 102 triệu USD. Giai đoạn 2002 - 2004, tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư trung bình hàng năm đạt 27%. Đến năm 2009, vốn FDI trực tiếp của Hoa Kỳ vào Việt Nam đạt 9,8 tỷ USD, đưa Hoa Kỳ vươn lên thành nhà đầu tư số 1 tại Việt Nam trong năm đó.
  • Các dự án hợp tác tiêu biểu ký kết năm 2008: Hợp tác phát triển ngành công nghiệp nhôm giữa Tập đoàn Alcoa và Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam; hợp đồng mở rộng mạng GSM giữa Motorola và VNPT; hợp đồng hệ thống thông tin phục vụ hành khách qua vệ tinh giữa Sabre Airline Solutions và Vietnam Airlines; dự án khảo sát hạ tầng vận tải đa phương thức miền Bắc của SSA Marine và Tổng công ty Hàng hải Việt Nam.

Chương 3: Nhận xét về quan hệ kinh tế, thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ từ năm 2001 đến 2020

Chương 3 tổng kết và đánh giá toàn diện diện mạo quan hệ kinh tế - thương mại song phương:

  • Những thành tựu và hạn chế:

    • Thành tựu: Kim ngạch thương mại tăng trưởng vượt bậc, cơ cấu hàng hóa xuất khẩu chuyển dịch từ hàng thô/tiểu ngạch sang các sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao và hàng tiêu dùng có giá trị gia tăng lớn; dòng vốn FDI và chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia của Mỹ đóng góp vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam.
    • Hạn chế: Hoa Kỳ vẫn chưa công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường; áp dụng nhiều rào cản kỹ thuật và các biện pháp bảo hộ, phòng vệ thương mại (điều tra chống bán phá giá cá tra, basa, tôm, mật ong, điều tra chống trợ cấp đối với ngành dệt may). Vốn đầu tư của Hoa Kỳ tại Việt Nam nhìn chung vẫn chưa tương xứng với tiềm lực của nền kinh tế số một thế giới (đứng thứ 7/các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam giai đoạn trước 2015).
  • Đặc điểm quan hệ kinh tế - thương mại: Nền kinh tế hai nước mang tính bổ trợ lẫn nhau rất rõ nét thay vì cạnh tranh trực tiếp. Mối quan hệ kinh tế luôn gắn kết chặt chẽ và chịu sự tương tác đa chiều từ các tính toán chiến lược, chính trị và an ninh khu vực.

  • Triển vọng và thách thức:

    • Triển vọng: Xu thế mở rộng hợp tác chuỗi cung ứng, kinh tế số, năng lượng sạch và cơ hội nâng cấp quan hệ lên các tầm cao mới.
    • Thách thức: Xu hướng gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ thương mại tại Hoa Kỳ, sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, các tiêu chuẩn khắt khe về lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ, cùng tác động tiêu cực của dịch bệnh và suy thoái kinh tế toàn cầu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn diện các số liệu thương mại và đầu tư song phương: từ kim ngạch hai chiều 451,3 triệu USD (năm 1995) tăng lên hơn 1 tỷ USD (năm 2000), đạt 8,81 tỷ USD (năm 2006) và vượt mốc 18 tỷ USD (năm 2010); vốn FDI của Hoa Kỳ từ 102 triệu USD (năm 2001) tăng lên 9,8 tỷ USD (năm 2009).
  • Làm rõ bước chuyển về chất trong quan hệ song phương: từ cấm vận, đối đầu sang bình thường hóa (1995), thiết lập khuôn khổ BTA (2001), gia nhập WTO và ký TIFA (2007), xác lập quan hệ Đối tác toàn diện (2013) và từng bước hướng tới các khuôn khổ hợp tác chiến lược sâu rộng hơn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách kinh tế và pháp luật thương mại trong nước tương thích với các chuẩn mực quốc tế và cam kết song phương.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ hàng hóa, tiêu chuẩn lao động và sở hữu trí tuệ của thị trường Hoa Kỳ.
  • Tăng cường đối thoại chính sách thương mại thông qua cơ chế TIFA, vận động Hoa Kỳ sớm công nhận quy chế kinh tế thị trường cho Việt Nam và giảm thiểu các rào cản phòng vệ thương mại.
  • Chủ động đa dạng hóa đối tác, thực hiện chính sách đối ngoại khéo léo để dung hòa quan hệ giữa các nước lớn trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị phức tạp.

Đóng góp của đề tài

  • Ý nghĩa khoa học: Nghiên cứu sâu quan hệ kinh tế song phương dưới góc độ lịch sử quan hệ quốc tế, giải thích sự biến đổi về chất trong mối quan hệ bang giao giữa hai quốc gia trải dài qua nhiều giai đoạn lịch sử. Khóa luận đưa ra các đánh giá độc lập về thành tựu, hạn chế và dự báo xu thế vận động của quan hệ kinh tế Việt - Mỹ.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Khóa luận là tài liệu học tập, nghiên cứu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quốc tế học, Lịch sử thế giới, Ngoại giao và Kinh tế đối ngoại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thống kê chi tiết của khóa luận tập trung sâu vào thập niên 2001 - 2010 và khái quát giai đoạn 2011 - 2020; các phân tích sau năm 2020 chủ yếu dừng lại ở mức dự báo bối cảnh do giới hạn thời gian nghiên cứu của một khóa luận tốt nghiệp đại học (hoàn thành tháng 4/2023).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cập nhật dữ liệu thương mại, đầu tư song phương giai đoạn 2021 - 2023; đi sâu đánh giá tác động của việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng công nghệ cao (bán dẫn, trí tuệ nhân tạo) và các khuôn khổ kinh tế mới khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích đối với:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Quốc tế học, Lịch sử, Ngoại giao, Kinh tế quốc tế: Cung cấp khung tổng hợp có hệ thống về đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội gắn với thực tiễn hội nhập kinh tế.
  • Người nghiên cứu về quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ: Có thể khai thác dữ liệu lịch sử bang giao trước năm 1975, hệ thống các mốc đàm phán hiệp định (BTA, TIFA, các hiệp định chuyên ngành dệt may, hàng không, nông nghiệp) và bảng số liệu thống kê thương mại, đầu tư giai đoạn 2001 - 2010.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định Thương mại song phương (BTA) giữa Việt Nam và Hoa Kỳ được ký kết và có hiệu lực vào thời gian nào?
Hiệp định BTA được ký kết vào ngày 13/7/2000 tại Washington D.C. và chính thức đi vào hiệu lực từ tháng 12 năm 2001 sau khi được Thượng viện Hoa Kỳ phê chuẩn.

2. Kim ngạch xuất khẩu của các mặt hàng chủ lực từ Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt bao nhiêu trong năm 2010?
Trong tổng kim ngạch xuất khẩu 14,784 tỷ USD sang Mỹ năm 2010: ngành Dệt may dẫn đầu đạt 5,76 tỷ USD (tăng 15,2%); Đồ gỗ đạt 1,82 tỷ USD; Giày dép đạt 1,62 tỷ USD; Thiết bị điện và sản phẩm âm thanh đạt 778,6 triệu USD (tăng 21,7%); Thủy hải sản đạt 646,4 triệu USD (tăng 23,83%).

3. Vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của Hoa Kỳ vào Việt Nam có bước phát triển đột phá nào trong giai đoạn 2001 - 2009?
Năm 2001, vốn FDI của Hoa Kỳ vào Việt Nam chỉ đạt 102 triệu USD. Giai đoạn 2002 - 2004 tăng trung bình 27%/năm. Đến năm 2009, vốn đầu tư trực tiếp của Hoa Kỳ tăng vọt lên 9,8 tỷ USD, đưa Hoa Kỳ trở thành nhà đầu tư trực tiếp số 1 tại Việt Nam trong năm 2009.

4. Ngoài BTA, hai nước đã ký kết những khuôn khổ và hiệp định hợp tác kinh tế - kỹ thuật chuyên ngành tiêu biểu nào giai đoạn 2001 - 2007?
Hai nước đã ký kết Hiệp định Hợp tác về khoa học và công nghệ (hiệu lực 26/3/2001), Hiệp định Dệt may (hiệu lực 01/5/2003), Hiệp định Hàng không (hiệu lực 14/01/2004), Hiệp định khung hợp tác về kinh tế và kỹ thuật (2005), Bản ghi nhớ hợp tác về Nông nghiệp (tháng 6/2005) và Hiệp định khung về thương mại và đầu tư TIFA (21/6/2007).

5. Nhân tố Trung Quốc tác động như thế nào đến quan hệ kinh tế - thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ?
Sự trỗi dậy của Trung Quốc (kinh tế quy mô 11.000 tỷ USD, sáng kiến "Vành đai và Con đường", "Made in China 2025") và các hành động cứng rắn tại Biển Đông đã tạo ra điểm hội tụ lợi ích an ninh - kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Đồng thời, cuộc cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia đa dạng hóa chuỗi cung ứng sang Việt Nam, biến Việt Nam thành mắt xích cung ứng quan trọng cho thị trường Mỹ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Trang đã tái hiện một cách hệ thống tiến trình quan hệ kinh tế - thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001 - 2020 dưới lăng kính Lịch sử và Quốc tế học. Công trình làm rõ các nhân tố lịch sử, địa - chiến lược, bối cảnh toàn cầu và nhu cầu nội tại chi phối sự phát triển vượt bậc của thương mại hai chiều và dòng vốn đầu tư song phương kể từ dấu mốc BTA. Khóa luận cũng chỉ ra những hạn chế về rào cản thương mại, cơ chế kinh tế thị trường và đề xuất giải pháp chính sách đối ngoại nhằm thúc đẩy hợp tác bền vững trong giai đoạn tiếp theo.