Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam trải qua hơn 20 năm hình thành và phát triển kể từ khi Bộ Tài chính cho phép Bảo Việt triển khai thí điểm năm 1996. Đến năm 2021, dù chịu tác động của đại dịch Covid-19, tổng phí bảo hiểm gốc 5 tháng đầu năm đạt 58.031 tỷ đồng, tăng 33,4% so với cùng kỳ theo số liệu của Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (ISA). Trong môi trường cạnh tranh với 18 công ty bảo hiểm nhân thọ hoạt động, Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam (Chubb Life) — dù lọt vào Top 10 công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín năm 2020 theo xếp hạng của Vietnam Report — chỉ nắm giữ thị phần 3,1% tính đến cuối năm 2020 theo doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường. Thực trạng thị phần nhỏ và xu hướng bị mất thị phần trong giai đoạn 2018–2020 là bài toán thực tiễn thúc đẩy tác giả lựa chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở hệ thống hoá lý luận về năng lực cạnh tranh (NLCT), làm rõ thực trạng và đề xuất các giải pháp phát triển, nâng cao NLCT của Chubb Life trên thị trường nội địa.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hoá và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao NLCT của doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng nâng cao NLCT của Chubb Life trên thị trường nội địa giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện nhằm phát triển và nâng cao NLCT của Chubb Life trong những năm tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về nâng cao NLCT của Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Chubb Việt Nam (trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh, văn phòng đại diện tại Hà Nội và mạng lưới trên toàn quốc).
- Thời gian: Thực trạng giai đoạn 2018–2020; định hướng và giải pháp hướng đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm cạnh tranh từ nhiều nguồn: Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, quan điểm của Michael Porter (1980) về cạnh tranh là giành thị phần và tìm kiếm lợi nhuận cao hơn mức bình quân ngành, và lý thuyết của Karl Marx về cạnh tranh nội bộ ngành và cạnh tranh liên ngành. Khái niệm NLCT của doanh nghiệp được tiếp cận theo quan điểm của Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, Michael Porter và tác giả Vũ Trọng Lâm (năng lực tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo lợi thế cạnh tranh).
Khung phân tích NLCT gồm hai nhóm tiêu chí:
- Tiêu chí định tính: uy tín và thương hiệu, chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
- Tiêu chí định lượng: hiệu quả kinh doanh (H = K/C × 100), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối.
Nhân tố ảnh hưởng được phân tích theo hai nhóm: nhân tố chủ quan (nguồn lực tài chính, nhân sự, thương hiệu, trình độ quản lý, hoạt động marketing, cơ sở vật chất – công nghệ) và nhân tố khách quan (môi trường vĩ mô: kinh tế, chính trị–pháp luật, văn hoá–xã hội; môi trường ngành: khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế — theo mô hình năm lực lượng của Porter).
Văn bản pháp luật được đề cập: Luật Thương mại năm 2005 và Luật Bảo hiểm năm 2014.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, kết hợp logic và lịch sử theo Chủ nghĩa Mác–Lênin.
- Phân tích–tổng hợp và so sánh: Phân tích thực trạng qua các chỉ tiêu tài chính, thị phần; so sánh với đối thủ cạnh tranh.
- Tổng hợp thống kê: Xử lý dữ liệu thứ cấp theo chuỗi thời gian 2018–2020 từ báo cáo tài chính, báo cáo ngành của Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (ISA), SSI Research và Vietnam Report.
- Điều tra, thu thập: Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng (n = 189 lượt người đánh giá cho từng chỉ tiêu đơn lẻ; n = 756 lượt cho các chỉ tiêu tổng hợp) do tác giả tự thực hiện năm 2020; thu thập dữ liệu nội bộ từ phòng nhân sự và báo cáo tài chính tóm tắt của Chubb Life.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty TNHH trên thị trường nội địa
Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả hệ thống hoá các khái niệm về cạnh tranh và NLCT từ nhiều góc tiếp cận học thuật; làm rõ đặc điểm (cạnh tranh là hiện tượng xã hội chỉ xuất hiện khi tồn tại nhiều chủ thể kinh doanh và tự do hành xử trên thị trường), vai trò ba chiều (đối với nền kinh tế, người tiêu dùng và doanh nghiệp), và phân loại cạnh tranh (cạnh tranh sản phẩm, cạnh tranh ngành, cạnh tranh quốc gia).
Phần trọng tâm của chương là hệ thống các tiêu chí đánh giá và công cụ nâng cao NLCT: chính sách định giá (giá thấp, giá cao "hớt váng", giá theo thị trường, một giá, giá linh hoạt); chất lượng sản phẩm; xúc tiến thương mại; hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp); và các công cụ cạnh tranh bổ sung.
Chương cũng phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT, trong đó nhấn mạnh vai trò của nguồn lực tài chính, nhân sự (dẫn quan điểm Kenichi Ohmae về ưu tiên con người trên cả vốn và tài sản), thương hiệu, trình độ quản lý và hoạt động marketing; đồng thời phân tích môi trường vĩ mô và môi trường ngành theo khung lý thuyết Porter.
Chương 2: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam trên thị trường nội địa
Đây là chương có dung lượng lớn nhất, trình bày toàn cảnh về Chubb Life và phân tích thực trạng NLCT theo cả hai nhóm tiêu chí.
Tổng quan công ty: Chubb Life thành lập ngày 04/05/2005 (tên đầu tiên là ACE Life), vốn điều lệ hiện tại 1.550 tỷ đồng, 100% vốn từ Mỹ. Tính đến 31/12/2020, công ty có gần 500 nhân viên, hơn 30.000 đại diện kinh doanh trên toàn quốc. Chubb Life là công ty bảo hiểm nhân thọ hiếm hoi có lợi nhuận từ năm thứ 5 hoạt động và duy trì tăng trưởng lợi nhuận 12 năm liên tiếp.
Kết quả kinh doanh 2018–2020:
| Chỉ tiêu |
2018 |
2019 |
2020 |
| Doanh thu |
~3.254 tỷ đồng |
>3.500 tỷ đồng (+17%) |
Tăng 18% so với 2019 |
| Lợi nhuận sau thuế |
300.289 triệu đồng |
452.435 triệu đồng (+150%) |
657.289 triệu đồng (+145,3%) |
| Tỷ suất lợi nhuận |
8,6% |
11,12% |
13,74% |
| Hiệu quả sử dụng nguồn lực |
1,48% |
1,5% |
1,54% |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn |
3,93 lần |
3,77 lần |
6,64 lần |
Chi phí cho hoạt động kinh doanh bảo hiểm tăng đều đặn khoảng 15%/năm, cho thấy doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt thông qua tái cơ cấu nhân sự và cắt giảm các mục chi không cần thiết.
Nhân tố chủ quan ảnh hưởng đến NLCT:
- Tài chính: Vốn chủ sở hữu cuối 2019 đạt trên 2.829 tỷ đồng (tăng 19% so với 2018, gấp 4,7 lần vốn pháp định); đến 2020 tăng thêm 23% so với 2019, gần gấp 6 lần vốn pháp định.
- Nhân lực: Hơn 30.000 đại diện kinh doanh toàn quốc, áp dụng tiêu chuẩn Hoa Kỳ.
- Kênh phân phối: 81 văn phòng kinh doanh trải rộng 52 tỉnh/thành; miền Nam hơn 20 văn phòng tại 16 tỉnh; miền Trung ~18 văn phòng; miền Bắc ~17 tỉnh có văn phòng, riêng Hà Nội có 3 văn phòng đại diện.
- Công nghệ: Triển khai eKYC, hệ thống Chubb SmartAgency, ứng dụng eSMART, hóa đơn điện tử, thanh toán phí trực tuyến chấp nhận thẻ trong nước và quốc tế.
Phân tích thực trạng — tiêu chí định tính:
Về uy tín và thương hiệu: Năm 2020, Chubb Life nhận được các danh hiệu "Nơi làm việc tốt nhất châu Á năm 2020", "Top 10 Doanh nghiệp tiêu biểu có nguồn nhân lực hạnh phúc", "Thương hiệu bảo hiểm được yêu thích nhất năm 2020". Chubb Life có 6 năm liên tiếp góp mặt trong danh sách Top 10 công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín của Vietnam Report.
Về chất lượng sản phẩm và dịch vụ: Khảo sát mức độ hài lòng khách hàng năm 2020 (n=189 lượt/chỉ tiêu) cho điểm trung bình chung trên 3,5/5. Các chỉ tiêu được đánh giá cao: tính đa dạng sản phẩm (3,96), phạm vi bảo hiểm rộng (3,83), hình thức hợp đồng (3,75). Điểm thấp hơn ghi nhận ở: thời gian giải quyết nhanh chóng (3,39) và đặc biệt là chính sách khuyến mại (2,43).
Phân tích thực trạng — thị phần (tiêu chí định lượng):
| Năm |
Thị phần Chubb Life |
Dẫn đầu thị trường |
| 2018 |
3,77% |
Bảo Việt Nhân thọ: 18,86% |
| 2019 |
3,27% |
Bảo Việt Nhân thọ: 23,55% |
| 2020 |
~3,1% |
Chubb Life nằm trong nhóm bị mất thị phần |
So sánh với các đối thủ cạnh tranh chính (2019): Bảo Việt Nhân thọ 23,55%; Prudential 20,77%; Manulife 14,46%; Dai-ichi 11,78%; AIA 10,58%; Chubb Life 3,27%.
Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Chubb Việt Nam trên thị trường nội địa
Chương mở đầu bằng định hướng chiến lược dài hạn của Chubb Life theo phương châm "Đơn giản hóa – Tự động hóa – Công nghệ hóa – Trẻ trung hóa", với mục tiêu tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm và đạt mức lợi nhuận sau thuế nhất định vào năm 2025. Triết lý kinh doanh của ông Lâm Hải Tuấn (Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc) được trích dẫn: "Xây dựng Chubb Life từ Tốt đến Lớn mạnh".
Tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về sản phẩm: Tiếp tục đa dạng hoá, khác biệt hoá sản phẩm; duy trì định hướng "tối ưu lợi ích khách hàng".
- Chiến lược xúc tiến kênh hỗn hợp: Tăng cường quảng cáo trên truyền hình, triển khai chiến dịch PR thường xuyên hơn, không chỉ dừng ở hội thảo đại lý và phóng sự đưa tin.
- Mở rộng mạng lưới phân phối: Đẩy mạnh kênh bancasurance (phối hợp với ngân hàng) — hiện mới ký thỏa thuận bancasurance độc quyền đầu tiên năm 2018 với thời hạn 10 năm — để bắt kịp đối thủ như Manulife (có MHD, HDBank, ANZ, Techcombank, VP Bank, SCB), Prudential (An Bình, Standard Chartered, Agribank, VP Bank), AIA (ACB, TP Bank).
- Yếu tố nhân lực: Tiếp tục nâng cao chất lượng đào tạo đại diện kinh doanh, siết chặt quy chuẩn tư vấn để khắc phục tình trạng một số đại lý tư vấn không trung thực.
- Giải pháp khác: Cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng (quan tâm đến các dịp lễ tết, sinh nhật); đồng bộ hoá chất lượng dịch vụ tại tất cả các đại lý.
Phần kiến nghị đề cập đến vai trò của Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh) và kiến nghị với cơ quan quản lý ngành bảo hiểm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính có số liệu:
- Doanh thu tăng liên tục: tăng trưởng 16% (2018 so với 2017), 17% (2019), 18% (2020); duy trì thành tích 12 năm liên tục kinh doanh có lợi nhuận.
- Lợi nhuận sau thuế: 300.289 triệu đồng (2018) → 452.435 triệu đồng (2019, +150%) → 657.289 triệu đồng (2020, +145,3%).
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng đều: 8,6% (2018) → 11,12% (2019) → 13,74% (2020).
- Khả năng thanh toán ngắn hạn năm 2020 đạt 6,64 lần (tăng mạnh so với 3,93 lần năm 2018).
- Vốn chủ sở hữu 2020 gần gấp 6 lần vốn pháp định (1.550 tỷ đồng).
Hạn chế được nhận diện:
- Thị phần doanh thu khai thác mới liên tục ở mức dưới 4% giai đoạn 2018–2020 và có xu hướng giảm.
- Kênh bancasurance chưa được khai thác đầy đủ so với đối thủ.
- Hoạt động marketing còn đơn điệu, thiếu sự hiện diện thường xuyên trên truyền hình.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng chưa đồng bộ tại các đại lý.
- Một số đại lý tư vấn vượt quyền lợi ghi trong hợp đồng.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả xác định đây là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về NLCT của riêng Chubb Life trong giai đoạn 2018–2020, lấp khoảng trống mà các luận văn trước (Đỗ Tiến Vượng 2012 về Bảo Việt Nhân thọ; Lê Thị Minh Phương 2008 về Bảo Việt; Trần Duy Hiến 2015 về Prudential; Ngô Đức Chung 2019 về BIC) chưa đề cập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhận diện các hạn chế sau:
- Phạm vi dữ liệu chỉ gói gọn trong giai đoạn 2018–2020, chưa phản ánh diễn biến sau đại dịch Covid-19 khi thị trường có thể đã tái cấu trúc đáng kể.
- Khảo sát mức độ hài lòng khách hàng do tác giả tự thực hiện với mẫu còn hạn chế (189 lượt/chỉ tiêu), chưa đại diện cho toàn bộ tập khách hàng trên phạm vi toàn quốc.
- Phần "những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu" (mục 3.4 trong cấu trúc) cho thấy tác giả nhận thức được sự cần thiết của các nghiên cứu tiếp theo, song khóa luận không triển khai chi tiết hướng đề xuất cụ thể cho giai đoạn hậu Covid.
Dựa trên phạm vi nghiên cứu, các hướng mở có thể tiếp tục gồm: đánh giá NLCT trong giai đoạn 2021–2025 khi thị trường bảo hiểm chứng kiến sự tăng trưởng mạnh của bancasurance; phân tích hiệu quả triển khai thỏa thuận bancasurance độc quyền mà Chubb Life ký kết năm 2018; hoặc so sánh đa công ty trong Top 10 ngành bảo hiểm nhân thọ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận này phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh doanh bảo hiểm, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về NLCT doanh nghiệp trong ngành dịch vụ tài chính – bảo hiểm; có thể kế thừa khung lý luận và bộ tiêu chí đánh giá NLCT ở Chương 1.
- Sinh viên thực tập hoặc nghiên cứu về thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam sẽ tìm thấy các số liệu thị phần giai đoạn 2018–2020 (nguồn ISA, SSI Research, Vietnam Report) và bộ khảo sát hài lòng khách hàng tại Chương 2 có giá trị tham chiếu.
- Người nghiên cứu về chiến lược marketing và kênh phân phối bảo hiểm có thể tham khảo phân tích so sánh kênh bancasurance giữa các công ty (Manulife, Prudential, AIA, Chubb Life) tại Chương 2 và nhóm giải pháp xúc tiến hỗn hợp ở Chương 3.
- Người làm đề tài tương tự về các công ty bảo hiểm có vốn nước ngoài tại Việt Nam có thể tham khảo phương pháp tiếp cận kết hợp tiêu chí định tính–định lượng và cách thu thập dữ liệu sơ cấp bằng khảo sát.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong giai đoạn 2018–2020, thị phần doanh thu khai thác mới của Chubb Life biến động như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh chính?
Theo số liệu của Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, thị phần của Chubb Life giảm nhẹ qua từng năm: 3,77% (2018) → 3,27% (2019) → khoảng 3,1% (2020), trong khi Bảo Việt Nhân thọ liên tục dẫn đầu (18,86% → 23,55% → 18,6%) và Prudential giữ vị trí thứ hai hoặc ba. SSI Research xếp Chubb Life vào nhóm công ty bị mất thị phần trong báo cáo ngành bảo hiểm 2020.
2. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của Chubb Life trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu và xu hướng ra sao?
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu tăng đều qua ba năm: 8,6% (2018) → 11,12% (2019, tăng 2,52 điểm phần trăm) → 13,74% (2020, tăng thêm 2,62 điểm phần trăm). Lợi nhuận sau thuế tuyệt đối tăng từ 300.289 triệu đồng lên 657.289 triệu đồng, gần gấp 2,2 lần trong vòng hai năm.
3. Kênh bancasurance của Chubb Life ở mức độ phát triển nào so với đối thủ, và khóa luận đánh giá đây là điểm mạnh hay điểm yếu?
Đây được xác định là điểm yếu đáng kể. Chubb Life chỉ ký thỏa thuận bancasurance độc quyền đầu tiên vào năm 2018, trong khi Manulife đã triển khai với nhiều ngân hàng (MHD, HDBank, ANZ, Techcombank, VP Bank, SCB), Prudential có An Bình, Standard Chartered, Agribank, VP Bank, và AIA có ACB, TP Bank. Việc chưa khai thác triệt để kênh phân phối gián tiếp qua ngân hàng được coi là nguyên nhân góp phần khiến thị phần Chubb Life duy trì ở mức thấp.
4. Kết quả khảo sát hài lòng khách hàng năm 2020 cho thấy chỉ tiêu nào được đánh giá thấp nhất, và tại sao điều này đáng chú ý?
Chỉ tiêu "Chính sách khuyến mại" nhận điểm trung bình chỉ 2,43/5 — thấp nhất trong toàn bộ bảng khảo sát (n=189 lượt). Điều này đáng chú ý bởi trong thị trường với 18 đối thủ, các chương trình khuyến mại và ưu đãi cạnh tranh là công cụ thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại. Điểm thấp ở chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp nhận thức của khách hàng về sự kém hấp dẫn của các ưu đãi mà Chubb Life đang áp dụng so với mong đợi.
5. Chubb Life có lợi thế tài chính cụ thể như thế nào so với đối thủ, và lợi thế này được tạo ra từ đâu?
Vốn chủ sở hữu của Chubb Life năm 2019 vượt 2.829 tỷ đồng, gấp 4,7 lần vốn pháp định (1.550 tỷ đồng); đến 2020 gần gấp 6 lần vốn pháp định, tăng 23% so với năm trước. Lợi thế này xuất phát từ việc Chubb Life là thành viên của Tập đoàn Chubb — tập đoàn bảo hiểm tài sản và trách nhiệm lớn nhất thế giới được niêm yết trên thị trường chứng khoán sau thương vụ sáp nhập lớn nhất lịch sử ngành bảo hiểm thế giới vào đầu năm 2016 — nên được hưởng lợi về nguồn vốn từ tập đoàn mẹ.
Kết luận
Khóa luận của Trần Thị Hương Giang (K54F2, Đại học Thương Mại, 2021) cung cấp một phân tích hệ thống về thực trạng NLCT của Chubb Life giai đoạn 2018–2020, nổi bật với bộ số liệu tài chính đa chiều (doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, thị phần) kết hợp dữ liệu khảo sát sơ cấp về mức độ hài lòng khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra mâu thuẫn cốt lõi của doanh nghiệp: hiệu quả tài chính nội bộ tăng trưởng tốt nhưng thị phần trên thị trường không cải thiện, thậm chí có xu hướng thu hẹp. Ba nhóm điểm yếu cần ưu tiên khắc phục là kênh bancasurance chưa khai thác đủ, hoạt động marketing chưa đều và chất lượng dịch vụ sau bán hàng chưa đồng đều trong toàn hệ thống đại lý. Khóa luận hoàn chỉnh vòng phân tích từ lý luận đến thực trạng và giải pháp, phù hợp làm tài liệu tham chiếu cho các nghiên cứu tiếp theo về NLCT trong ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam.