Phân tích nguyên nhân suy giảm thương mại quốc tế châu Á (Khóa luận)

Khóa luận: Suy giảm thương mại quốc tế châu Á. Phân tích nguyên nhân và giải pháp. Tài liệu hữu ích cho sinh viên kinh doanh quốc tế.

Trường đại học

University Of Economics And Business

Chuyên ngành

International Business and Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2014

47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LIST OF TA BÌL EES

LIST OF EFIGURLES

LIST OF ABBRIEVIA TIONS

Literature reViEw

Subject of the study and SCOJD€

1. CHAPTER 1: THEORETICAL BASIC ON INTERNATIONAL TRADE

1.1. Definition of International Trade

1.2. International Trade Theory

1.3. International Trade Policy

1.4. Factors affecting international (r2de

2. CHAPTER 2: THE SLOWDOWN IN ASIA’S INTERNATIONAL TRADE

2.1. An overview of the Asian ©€COTOIV

2.2. The overall slowdown in Asia’s international trade value and growth

2.3. International trade by commodity group and par'€FS

3. CHAPTER 3: THE CAUSES OF SLOWDOWN IN ASIA’S INTERNATIONAL TRADE AND TMPLICA TIONS

3.1. The causes of (he sÏOWOWNN

3.2. Rising DFOf€CfÏOIIÏSITN

3.3. Decreasing Asia’s global value chain participation ratio

3.4. Instability about political ©COTOIN

3.5. The change in components Of trade

3.6. Global growth đdecel€rafÏOI

3.7. Implications for ASia

REFERENCES

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIA TIONS

INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Literature review

1.3. Research objective

1.3.1. General objective

1.3.2. Specific objectives

1.4. Subject of the study and Scope

1.4.1. Subject of the study

1.4.2. Scope of the study

1.5. Methodology

1.6. Research structure

1. CHAPTER 1: THEORETICAL BASIC ON INTERNATIONAL TRADE

1.1. Definition of International Trade

1.2. International Trade Theory

1.2.1. The Mercantilists’ Views on Trade (TK XV- XVIII)

1.2.2. The Absolute Advantage: Adam Smith

1.2.3. The Comparative Advantage: David Ricardo

1.2.4. The Opportunity Cost Theory: Haberler

1.2.5. The Heckscher-Ohlin theory

1.3. International Trade Policy

1.3.1. Tariff

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thương mại quốc tế châu Á Các dấu hiệu suy giảm

Trong những năm gần đây, châu Á, vốn được xem là động lực tăng trưởng của kinh tế toàn cầu, đã cho thấy những dấu hiệu chậm lại đáng kể trong hoạt động thương mại quốc tế. Sau giai đoạn phục hồi mạnh mẽ hậu khủng hoảng tài chính, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu của khu vực đã không còn duy trì được đà tăng như trước. Dữ liệu từ Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và Trademap chỉ ra rằng, cả giá trị và khối lượng thương mại hàng hóa đều có xu hướng giảm từ sau năm 2014. Tăng trưởng xuất nhập khẩu châu Á đã giảm xuống dưới mức tăng trưởng GDP toàn cầu, một tín hiệu cho thấy sự suy yếu trong vai trò dẫn dắt của khu vực. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa giảm từ 7,67 nghìn tỷ USD năm 2014 xuống còn 6,49 nghìn tỷ USD vào năm 2016. Tương tự, nhập khẩu cũng chứng kiến sự sụt giảm. Trong khi đó, thương mại dịch vụ dù ổn định hơn nhưng cũng không đủ sức bù đắp cho sự sụt giảm của thương mại hàng hóa. Sự chững lại này không chỉ là một hiện tượng tạm thời mà phản ánh những thay đổi cấu trúc sâu sắc hơn trong kinh tế châu Á và toàn cầu. Phân tích sâu hơn cho thấy, nhóm hàng hóa trung gian, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu thương mại của châu Á, đã sụt giảm mạnh nhất. Điều này cho thấy sự gián đoạn và tái cấu trúc trong các chuỗi cung ứng toàn cầu. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân gây ra sự suy giảm để có những định hướng chính sách phù hợp, giúp khu vực vượt qua thách thức và tìm kiếm động lực tăng trưởng mới.

1.1. Phân tích dữ liệu tăng trưởng xuất nhập khẩu châu Á gần đây

Dữ liệu thống kê cho thấy một bức tranh rõ nét về sự chậm lại của hoạt động xuất nhập khẩu châu Á. Theo báo cáo của ADB (2016), tốc độ tăng trưởng khối lượng xuất khẩu của các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á đã giảm mạnh xuống còn 3.6% vào năm 2014. Sự sụt giảm này còn rõ rệt hơn trong giai đoạn 2015-2016, với mức tăng trưởng âm. Cụ thể, tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa của châu Á năm 2015 là -7.9% và năm 2016 là -3.7%. Tương tự, tăng trưởng nhập khẩu cũng ghi nhận mức giảm sâu, phản ánh nhu cầu nội địa yếu đi trên toàn khu vực. Sự suy giảm này diễn ra trên diện rộng, ảnh hưởng đến hầu hết các nhóm hàng hóa, đặc biệt là các mặt hàng công nghiệp chế biến và nguyên liệu thô. Các đối tác thương mại lớn ngoài khu vực như EU và Bắc Mỹ cũng ghi nhận sự sụt giảm trong giao thương với châu Á, cho thấy đây là một xu hướng mang tính toàn cầu.

1.2. Sự dịch chuyển trong cán cân thương mại và cơ cấu hàng hóa

Sự suy giảm thương mại cũng đi kèm với những thay đổi đáng kể trong cán cân thương mại và cơ cấu hàng hóa. Nhóm hàng hóa trung gian, vốn là xương sống của các chuỗi cung ứng toàn cầu và chiếm khoảng 58% tổng kim ngạch thương mại châu Á, đã chứng kiến sự sụt giảm mạnh nhất, khoảng 13.2% trong năm 2015. Điều này cho thấy sự tham gia của châu Á vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) đang có dấu hiệu chững lại hoặc tái cấu trúc. Trong khi đó, nhóm hàng tiêu dùng và hàng tư liệu sản xuất cũng giảm nhưng với tốc độ chậm hơn. Sự thay đổi này cho thấy một sự dịch chuyển tiềm tàng trong mô hình sản xuất và tiêu dùng, nơi các quốc gia có xu hướng tăng cường sản xuất các thành phần có giá trị gia tăng nội địa (DVA) cao hơn thay vì phụ thuộc vào các linh kiện nhập khẩu. Đây là một thách thức lớn đối với mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu của nhiều nền kinh tế châu Á.

II. Top 5 nguyên nhân chính khiến thương mại châu Á suy giảm

Sự suy giảm của thương mại quốc tế châu Á không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là hệ quả của một loạt các yếu tố đan xen, bao gồm cả các yếu tố chu kỳ và cấu trúc. Một trong những nguyên nhân hàng đầu là sự chậm lại của tăng trưởng kinh tế toàn cầu, đặc biệt là tại các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ và châu Âu, dẫn đến nhu cầu tiêu dùng toàn cầu suy yếu. Bên cạnh đó, sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ, được thể hiện qua các rào cản phi thuế quan và tác động của chiến tranh thương mại, đã làm gia tăng chi phí và sự không chắc chắn trong giao thương. Sự tái cấu trúc của các chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đóng một vai trò quan trọng; các doanh nghiệp đang có xu hướng rút ngắn chuỗi cung ứng và tăng tỷ lệ nội địa hóa, làm giảm luân chuyển hàng hóa trung gian. Hơn nữa, những bất ổn về xung đột địa chính trị và các cú sốc kinh tế như đại dịch hay biến động giá năng lượng và nguyên vật liệu đã gây ra những gián đoạn chuỗi cung ứng nghiêm trọng. Cuối cùng, sự tăng trưởng chậm lại của kinh tế Trung Quốc, đầu tàu kinh tế của khu vực, đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa tiêu cực đến các đối tác thương mại trong và ngoài châu Á. Việc xác định rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp ứng phó hiệu quả.

2.1. Tác động của chủ nghĩa bảo hộ và các rào cản phi thuế quan

Chủ nghĩa bảo hộ gia tăng là một trong những nguyên nhân cấu trúc chính gây ra sự suy giảm thương mại. Thay vì sử dụng thuế quan, các chính phủ ngày càng có xu hướng áp dụng các rào cản phi thuế quan (NTB) như các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) và hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT). Dữ liệu của WTO cho thấy số lượng các biện pháp này đã tăng lên đáng kể, tạo ra chi phí tuân thủ cao và gây khó khăn cho các nhà xuất khẩu châu Á. Các biện pháp phòng vệ thương mại như thuế chống bán phá giá cũng được sử dụng thường xuyên hơn. Theo Hufbauer và Jung (2016), chủ nghĩa bảo hộ vi mô trỗi dậy sau khủng hoảng 2008-2009 nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, làm giảm đáng kể kim ngạch xuất khẩu toàn cầu. Những rào cản này không chỉ làm chậm dòng chảy thương mại mà còn làm xói mòn lòng tin vào hệ thống thương mại đa phương.

2.2. Sự suy yếu của kinh tế Trung Quốc và nhu cầu tiêu dùng toàn cầu

Kinh tế Trung Quốc tăng trưởng chậm lại đã tác động trực tiếp đến thương mại toàn châu Á. Với vai trò là "công xưởng của thế giới" và cũng là một thị trường tiêu thụ khổng lồ, bất kỳ sự suy yếu nào của Trung Quốc đều tạo ra hiệu ứng gợn sóng. Các chính sách như chính sách Zero-COVID trước đây đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng và sản xuất. Đồng thời, sự giảm tốc của nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại các thị trường lớn, đã làm giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu đối với các sản phẩm sản xuất tại châu Á. Khi các hộ gia đình ở Mỹ và châu Âu thắt chặt chi tiêu do lạm phát và chính sách tiền tệ thắt chặt, các đơn hàng xuất khẩu từ các quốc gia như Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản đều bị ảnh hưởng tiêu cực.

III. Cách chuỗi cung ứng toàn cầu tái định hình thương mại châu Á

Chuỗi cung ứng toàn cầu (GVC) đang trải qua một giai đoạn tái định hình sâu sắc, và đây là một trong những yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến thương mại quốc tế châu Á. Trong nhiều thập kỷ, châu Á đã phát triển mạnh mẽ nhờ tham gia sâu vào các chuỗi sản xuất phân mảnh, nơi các linh kiện được sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau trước khi lắp ráp thành sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, xu hướng này đang đảo ngược. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ tham gia GVC của châu Á đã giảm từ mức đỉnh 63.5% năm 2011 xuống còn 58.7% vào năm 2015. Nguyên nhân đến từ việc các công ty đa quốc gia tìm cách giảm thiểu rủi ro bằng cách rút ngắn chuỗi cung ứng (reshoring, near-shoring) và tăng cường tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa (DVA). Sự thay đổi này làm giảm nhu cầu đối với hàng hóa trung gian, vốn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của nhiều nước châu Á. Các vấn đề về logistics và vận tải quốc tế, chi phí gia tăng và sự không chắc chắn về địa chính trị càng thúc đẩy quá trình tái cấu trúc này, đặt ra thách thức cho mô hình tăng trưởng dựa vào GVC của khu vực.

3.1. Phân tích tỷ lệ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu GVC giảm sút

Sự suy giảm tỷ lệ tham gia GVC của châu Á được thể hiện rõ qua việc phân tách giá trị xuất khẩu. Dữ liệu của ADB (2016) cho thấy trong giai đoạn 2011-2015, giá trị gia tăng nước ngoài (FVA) và các thành phần được tính hai lần (PDC) trong tổng kim ngạch xuất khẩu của châu Á đều giảm. Ngược lại, giá trị gia tăng nội địa (DVA) có xu hướng tăng ở một số nền kinh tế như Hàn Quốc, Malaysia và Thái Lan. Điều này cho thấy các quốc gia này đang cố gắng tự chủ hơn trong sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu. Mặc dù việc tăng DVA có thể là một tín hiệu tích cực về năng lực sản xuất trong nước, nhưng nó cũng đồng nghĩa với việc dòng chảy thương mại qua biên giới của các sản phẩm trung gian giảm đi, góp phần vào sự chững lại chung của thương mại quốc tế.

3.2. Thách thức đối với ngành logistics và vận tải quốc tế khu vực

Ngành logistics và vận tải quốc tế là huyết mạch của thương mại toàn cầu, và bất kỳ sự gián đoạn nào trong lĩnh vực này đều có tác động ngay lập tức. Các cú sốc gần đây như đại dịch COVID-19, tắc nghẽn cảng biển, và sự gia tăng giá năng lượng và nguyên vật liệu đã đẩy chi phí vận tải lên cao và làm kéo dài thời gian giao hàng. Các xung đột địa chính trị cũng làm thay đổi các tuyến hàng hải truyền thống, tạo thêm rủi ro và chi phí. Đối với các doanh nghiệp châu Á, những thách thức này làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và gây khó khăn trong việc duy trì chuỗi cung ứng đúng hạn. Việc tối ưu hóa hoạt động logistics và xây dựng các chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn đang trở thành ưu tiên hàng đầu.

IV. Hướng dẫn phân tích bất ổn địa chính trị và chính sách vĩ mô

Bối cảnh kinh tế vĩ mô và địa chính trị toàn cầu ngày càng trở nên phức tạp, tạo ra những cơn gió ngược mạnh mẽ đối với thương mại quốc tế châu Á. Các sự kiện như Brexit, chính sách thương mại của chính quyền Trump, và đặc biệt là các xung đột địa chính trị gần đây đã làm gia tăng đáng kể sự không chắc chắn. Các chỉ số về sự bất ổn chính sách toàn cầu (Global Policy Uncertainty Index) đã tăng vọt kể từ năm 2015. Sự bất ổn này làm xói mòn niềm tin của doanh nghiệp, khiến họ trì hoãn các quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và mở rộng sản xuất, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến thương mại. Bên cạnh đó, các chính sách vĩ mô, đặc biệt là lạm phát và chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, cũng có tác động sâu rộng. Việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát đã làm đồng USD mạnh lên, gây áp lực lên tỷ giá và chi phí nhập khẩu của nhiều quốc gia châu Á, đồng thời làm giảm sức cầu đối với hàng hóa xuất khẩu. Do đó, việc phân tích các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để dự báo xu hướng thương mại.

4.1. Rủi ro từ xung đột địa chính trị và sự bất ổn toàn cầu

Các xung đột địa chính trị và sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đã trở thành một yếu tố rủi ro hàng đầu. Các lệnh trừng phạt kinh tế, hạn chế xuất khẩu công nghệ và sự phân mảnh của hệ thống kinh tế toàn cầu thành các khối đối địch đang làm thay đổi bản đồ thương mại. Đối với châu Á, những căng thẳng này không chỉ ảnh hưởng đến các mối quan hệ thương mại trực tiếp mà còn làm gián đoạn các tuyến vận tải quan trọng và tạo ra sự không chắc chắn trong môi trường đầu tư. Theo IMF (2016), sự kiện Brexit được dự báo sẽ làm giảm GDP toàn cầu, và những chính sách bảo hộ của Mỹ có thể dẫn đến một chuỗi sự kiện phá vỡ các mối quan hệ thương mại đã được thiết lập.

4.2. Ảnh hưởng từ lạm phát và các chính sách tiền tệ quốc tế

Chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn có tác động lan tỏa mạnh mẽ. Khi các ngân hàng trung ương như FED và ECB tăng lãi suất để chống lạm phát, chi phí vốn toàn cầu tăng lên. Điều này không chỉ kìm hãm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào châu Á mà còn làm giảm sức mua của người tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu chính. Đối với các quốc gia châu Á, việc thắt chặt tiền tệ toàn cầu có thể dẫn đến dòng vốn chảy ra, gây áp lực lên tỷ giá hối đoái và làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu. Sự phối hợp chính sách giữa các quốc gia trở nên khó khăn hơn, tạo ra một môi trường kinh doanh đầy biến động cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

V. Giải pháp chiến lược thúc đẩy thương mại quốc tế châu Á

Để đối phó với bối cảnh suy giảm và đầy thách thức, các quốc gia và doanh nghiệp châu Á cần triển khai các giải pháp chiến lược đồng bộ. Thay vì chỉ dựa vào thị trường bên ngoài, việc thúc đẩy nhu cầu nội địa được xem là một động cơ tăng trưởng bền vững. Cải cách cơ cấu, nâng cao năng suất và thu nhập cho người dân sẽ tạo ra một thị trường tiêu thụ mạnh mẽ ngay trong khu vực. Song song đó, việc giảm chi phí thương mại thông qua cải cách thủ tục hành chính, đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics và vận tải quốc tế là vô cùng cần thiết. Các quốc gia cần tích cực tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) như RCEP và CPTPP để đa dạng hóa thị trường, giảm sự phụ thuộc vào một vài đối tác lớn. Đối với doanh nghiệp, việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng và ứng dụng công nghệ số để tối ưu hóa hoạt động là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Đây là một quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự nỗ lực từ cả chính phủ và khu vực tư nhân.

5.1. Bí quyết tận dụng các hiệp định thương mại tự do FTA hiệu quả

Các hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt là các hiệp định thế hệ mới như RCEP và CPTPP, mang lại cơ hội lớn để thúc đẩy thương mại. Các hiệp định này không chỉ cắt giảm thuế quan mà còn hài hòa hóa các quy tắc về xuất xứ, sở hữu trí tuệ và thương mại điện tử. Để tận dụng hiệu quả, các chính phủ cần phổ biến thông tin rộng rãi đến cộng đồng doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu các quy định, đặc biệt là quy tắc xuất xứ, để đáp ứng tiêu chuẩn và hưởng ưu đãi thuế quan. Việc đầu tư vào công nghệ và cải tiến quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường của các thị trường khó tính cũng là một yếu tố quan trọng để tối đa hóa lợi ích từ FTA.

5.2. Đa dạng hóa thị trường và phát triển ngành dịch vụ

Sự phụ thuộc quá mức vào một vài thị trường xuất khẩu lớn đã bộc lộ rủi ro trong bối cảnh bất ổn gia tăng. Do đó, đa dạng hóa thị trường là một yêu cầu cấp thiết. Các doanh nghiệp châu Á nên tìm kiếm cơ hội tại các thị trường mới nổi ở châu Phi, Mỹ Latinh và Trung Đông. Bên cạnh đó, trong bối cảnh thương mại hàng hóa chững lại, việc phát triển ngành dịch vụ có tiềm năng trở thành động lực tăng trưởng kinh tế châu Á mới. Các lĩnh vực như du lịch, công nghệ thông tin, tài chính và logistics có tiềm năng xuất khẩu lớn. Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng một hệ sinh thái thuận lợi cho các ngành dịch vụ sẽ giúp các nền kinh tế châu Á giảm bớt sự phụ thuộc vào sản xuất công nghiệp truyền thống.

VI. Tương lai thương mại quốc tế châu Á Triển vọng và dự báo

Tương lai của thương mại quốc tế châu Á sẽ được định hình bởi khả năng thích ứng của khu vực với những thay đổi sâu sắc của kinh tế toàn cầu. Mặc dù các dự báo ngắn hạn còn nhiều bất ổn, triển vọng dài hạn vẫn ẩn chứa những yếu tố tích cực. Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tạo ra cơ hội cho các quốc gia Đông Nam Á trở thành những trung tâm sản xuất mới. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số và thương mại điện tử sẽ mở ra những kênh giao thương mới, giảm bớt các rào cản truyền thống. Tuy nhiên, để hiện thực hóa những cơ hội này, châu Á phải đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề như căng thẳng địa chính trị, biến đổi khí hậu và sự phân mảnh của hệ thống thương mại toàn cầu vẫn là những rủi ro hiện hữu. Theo dự báo của WTO, thương mại toàn cầu có thể phục hồi nhưng với tốc độ chậm hơn so với giai đoạn trước. Do đó, sự linh hoạt, khả năng đổi mới và tăng cường hợp tác khu vực sẽ là những yếu tố quyết định sự thành công của tăng trưởng kinh tế châu Á trong thập kỷ tới.

6.1. Các kịch bản có thể xảy ra cho tăng trưởng kinh tế châu Á

Nhiều tổ chức quốc tế đã đưa ra các kịch bản khác nhau cho tăng trưởng kinh tế châu Á. Kịch bản lạc quan cho rằng khu vực sẽ phục hồi mạnh mẽ nhờ vào nhu cầu nội địa vững chắc và sự thành công trong việc chuyển đổi sang các ngành công nghệ cao và dịch vụ. Trong kịch bản này, các FTA phát huy hiệu quả, và sự hợp tác khu vực được củng cố. Kịch bản bi quan hơn cảnh báo về nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu kéo dài, các xung đột địa chính trị leo thang và chủ nghĩa bảo hộ tiếp tục gia tăng. Trong trường hợp này, tăng trưởng thương mại sẽ ở mức thấp, và nhiều nền kinh tế sẽ phải đối mặt với khó khăn. Kịch bản thực tế nhất có thể nằm ở giữa, với sự phục hồi không đồng đều giữa các quốc gia và các ngành kinh tế, đòi hỏi các chính sách linh hoạt và có mục tiêu rõ ràng.

6.2. Xu hướng chuyển đổi số và bền vững hóa chuỗi cung ứng

Hai xu hướng lớn sẽ định hình tương lai thương mại là chuyển đổi số và phát triển bền vững. Chuyển đổi số, bao gồm thương mại điện tử, blockchain và trí tuệ nhân tạo, đang làm thay đổi cách thức giao dịch và quản lý logistics và vận tải quốc tế. Các doanh nghiệp áp dụng thành công công nghệ số sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Song song đó, yêu cầu về tính bền vững ngày càng trở nên khắt khe. Người tiêu dùng và các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Các chuỗi cung ứng toàn cầu trong tương lai sẽ phải minh bạch hơn, giảm phát thải carbon và đảm bảo các điều kiện lao động công bằng. Những doanh nghiệp và quốc gia tiên phong trong việc xây dựng chuỗi cung ứng xanh và bền vững sẽ nắm bắt được cơ hội lớn trong dài hạn.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế the slowdown in asias international trade and its causes

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS ole) FACULTY OF INTERNATIONAL BUSINESS AND ECONOMICS THESIS THE SLOWDOWN IN ASIA’S INTERATIONL TRADE AND ITS CAUSES TEACHER: NGUYEN THI KIM ANH STUDENT: TRINH DINH THUONG CLASS: QH 2014E- KTQT- CLC Table of Contents LIST OF TA BÌL EES. 5-5 5< 5< 00000000 0609006 4 LIST OF EFIGURLES.d- << << <9 9 9 9 0 009009809800000809006 5 LIST OF ABBRIEVIA TIONS.cscccasecccecseccessessascesceacessscceccescecceastescessscceossssecssscessessecsesseaseossocenses 7 Ze Literature reViEw sssssvrescrserssrsserssersensssrssessvscsnvsonsvsssnssssonnsensssnssssesnssonsesessoseuseenses 7 3. Subject of the study and SCOJD€.sssscccssssessssssesssessasssscsssssssessssssssssseasssssasssssssssssssssssessssssess 11 CHAPTER 1: THEORETICAL BASIC ON INTERNATIONAL TRADE. Definition of International Trade .- 5< s< 5< ssses se sessessessessee 12 1.

International Trade Theory. International Trade Policy. Factors affecting international (r2de.o s55 5 555 9S 555555995595 18 CHAPTER 2: THE SLOWDOWN IN ASIA’S INTERNATIONAL TRADE. An overview of the Asian ©€COTOIV.

The overall slowdown in Asia’s international trade value and growth. International trade by commodity group and par'€FS.<ss« 26 CHAPTER 3: THE CAUSES OF SLOWDOWN IN ASIA’S INTERNATIONAL TRADE AND TMPLICA TIONS. The causes of (he sÏOWOWNN. Rising DFOf€CfÏOIIÏSITN.

Decreasing Asia’s global value chain participation ratio. Instability about political ©COTOIN. The change in components Of trade. Global growth đdecel€rafÏOI.

Implications for ASia. 45 REFERENCES sscossssssscssssssosssssesssssossesenssossssssssessossnssossasssssnssosssssessossnssossssonssnssessesss 46 LIST OF TABLES Table 2.1 Exporting and importing for the goods in Asian economies (US Dollar) Table 2.2 Exporting and importing for the services in Asian economies (US Dollar) Table 2.4 Commercial services by world and region Table 2.5 List of products exported by Asia Table 2.6 List of exporters for the selected service Table 3.1 Select individual Asian Economies export component (% of total exports) Table 3.2 GDP growth, shocks, and cost of natural disasters- Asia LIST OF FIGURES Firgue 2.1 | Merchandise Trade and GDP growth in Asia and World Firgue 2.2 | Export and Import volume growth in Asia Firgue 2.3 | Total trade by commodity groups in Asia Firgue 2.4 | Intraregional trade shares of Asia, EU and North America Firgue 2.5 | Trade value growth in Asia by partner Firgue 3.1 | Number of signed FTAs of Asia (cumulative since 1975) Firgue 3.2 | Number of trade remedy measures affecting Asia Firgue 3. | Number of SPS Measures Firgue 3.4 | Number of TBT Measures Firgue 3.5 | Components of gross exports Firgue 3.6 | GDP growth, shocks, and cost of natural disasters- Asia Firgue 3.7 | Global policy uncertainty, January 2014 - February 2017 LIST OF ABBREVIA TIONS Letter Meaning of the letter ADB Asia Development Bank WTO World Trade Organization GDP Gross Domestic Product IMF International Monetary Fund WB World Bank MNCs Multinational corporation EU European Union NAFTA The North American Free Trade Agreement VER Voluntary export restraint GVC Global value chain DVA Domestic value added FVA Foreign value added PDC Purely double-counted terms RDV Returned domestic value added TBT Technical barriers to trade SPS Sanitary and phytosanitary NTB Non tariff barriers INTRODUCTION 1. Rationale Over the past recent years, the world economy has many fluctuations.

The United States’s new president Donald Trump and his decision to make U.S withdraw from TPP, along with other policies, have significant impacts on many countries. The United Kingdom left the EU (Brexit) and the Industrial Revolution 4.0 has strongly developed, .All of these events have impacted a lot to the world’ economy as long as its international trade. In this context, the trade activities of countries and regions that have a great influence on the world’s are always concerned. Asia a big economy in the world after a decade of maintaining a high and stable growth rate.

According to the International Monetary Fund (IMF), Asia is the fastest growing region in the world in the past two decades, with an average economic growth of 4. Howevers, Asia now has shown signs of slowdown in both economic growth and international trade growth. Recently, international trade in Asia as well as in the world has tended to slowdown. there are a number of positive effects of international trade such as increase in the level of global output; creating greater opportunities for firms to tap into more and larger markets around the world, leading to access to capital flows, technology, human capital; allowing businesses become part of international production networks and supply chains.

ADB (2016) indicated that both export and import growth has slowed in Asia since 2011. The annual growth in export value and import value between 2012- 2016 in Asia are -4% (Trademap, 2019). Therefore, recognizing the trend as well as finding out its cause is necessary to realize the current trend of international trade in order to come up with appropriate implications. Based on the above reason, I conducted thesis: “ “The slowdown in Asia’s international Trade and its causes” 2.

Literature review Current status of international trade slowdown 7 Gita Gopinath ( 2019 ) indicates the trend of slowdown again in the world economy in recent years. Pointing out the weakness in growth is driven by a sharp deterioration in manufacturing activity and global trade. The research has given some forecasts and some recommendations to help improve the world's growth rate in 2020. Cristina, Aaditya, Michele (2015), showed that after the recovery from the global crisis, trade growth has so far been sluggish, trade growth in recent years has been weak in advanced economies, particularly in the Eurozone, and moderate in emerging markets and developing economies.

The paper indicates that the causes are changes in the pace of income convergence across countries and the associate impact on trade patterns and growth, changes in the composition of world trade, changes in the trade regime, including the rise of protectionism and changes in the pattern of vertical specialization. Lewis and Monarch (2016) point out many reasons of the slowdown in international trade such as a deceleration in the speed of trade openness, the slowing of supply chain fragmentation, structural changes in Chinese trade, as well as cyclical factors, such as the weakness in the trade-oriented components of aggregate demand. Petersen (2016) refers five causes of the slowdown: decreasing demand for goods in Europe and China, the growing importance of services, rising wages in the newly industrializing countries, increasing protectionism and increasing digitalization. Christophe Bellmann, Trineesh Biswas and Marie Chamay ( 2010) point out the influence of the world economic and financial crisis affecting world trade.

Take a look at the slowdown in trade activities of some major countries such as China, India, Brazil,. These researches only point out the trade slowdown in the world and some countries but do not mention Asia. Impacts of trade slowdown to economies Valentina Romei ( 2019), highlighted the situation of trade slowdown in the Europeans as long as the world’s.Exports and imports declined across all major EU economies, with falls of 3.6 per cent and 1.7 per cent respectively in France, and of 0.4 per cent and 1.8 per cent in Germany. In Italy trade dropped for the sixth straight quarter: 8 exports decreased 1.2 per cent and imports slipped 1 per cent.

The research pointed out the negative effects of trade slowdown on the world economies, especially the G20 countries. However, the study did not show out the causes of the slowdown in world trade as well as go into detail the other areas except for Europe, especially Asia. Sumedh Deorukhkar & Le Xia (2016) gauge the impact of China’s transition on emerging economies in Asia amid on-going issues surrounding China’s growth slowdown, the Yuan depreciation and financial market volatility. They find that Taiwan and Korea to be most vulnerable to a contraction in Chinese imports while Philippines, Indonesia and India are least affected.

The studies only highlight the trade slowdown in a major Asian country - China as well as the negative impacts of that trend on some neighboring countries. It does not point out trade slowdown picture in Asia as well as the causes and impacts of this trend. Factors affect international trade Jan Hanousek, and Evzen Koéenda (2013) analyze howa set of traditional as well as new determinants affect trade among European countries over the period 1992-2008. The factors encompass variables from the areas of geography, culture, institutions, infrastructure, and trade direction.

Steve Suranovic (2010), Point out six main factors that affect international trade. The first factor is inflation, national income, government policies, subsidies for exporters, restrictions on imports and exchange rates. The cause of the slowdown in international trade Fabian Mendez Ramos ( 2016 ), reviews recent patterns in global trade, examines the factors affecting trade-distinguishing between transitory and structural components of the slowdown-and discusses policies shaping the path of future trade, including the rise of protectionism and the relevance of multilateral and bilateral trade agreements. In general the research does not indicate the causes of trade slowdown.

Logan Lewis and Ryan Monarch ( 2015), analyzes the striking slowdown in world trade in recent years, assess its causes, including to what extent it reflects recent cyclical weakness in global growth versus underlying long-term structural shifts in the world economy. What its causes are has important implications for whether or not the trade slowdown should generates additional concerns in and of itself, beyond general concerns about the future trajectory of world economic growth. The research has pointed out the slowdown in world trade and its causes,but it doesn’t mention as long as analyze the trade slowdown in Asia. In general, previous researches have only analyzed the trade in global perspective.

However, most researches do not analyze in detail the Asia's international trade growth picture, so that the reader still cannot totally understand about what is called “slowdown” of Asia's international trade. That’s why it is necessary to do this research. This topic will be further analyzed in terms of Asian trade, from this point out the causes of the trade slowdown in this region. Research objective General objective: Identify and recognize the changing trends in international trade in Asia as well as find out the causes of the slowdown in Asia’s trade.

Specific objectives: - Find out how the slowdown in trade is happening in Asia. - Find out the changing trend in Asia's Trade by commodity group. - Find out the changing trend in Asia's Trade by partner. - Find out the causes of the slowdown in Asia’s Trade.

- Make policy implications in this context to identify and mitigate the negative impact of this phenomenon. Subject of the study and Scope Subject of the study: Asia's international trade and factors affecting Asia's international trade Scope of the study: + Time scope: The Asian economies within 2008- 2019 to see the specific change in periods before Financial Crisis and after Financial Crisis (The economy as well as the world trade were severely affected after the 2008 economic crisis. This is an important milestone in the economic and international trade development of Asia and the world as well. Therefore, the research scope of the topic focuses on the period from 2008 to 2019) + Space scope: The Asia, Trade between Asia countries and partners outside Asia + Content scope: Trade perspectives in goods and services of Asia’ international trade 5.

Methodology The research will collect data from different sources such as Asian Development Bank (ADB), International Monetary Fund (IMF), World Bank (WB) and Trademap. Then the research will conduct statistics, calculations and description analysis to show the status as well as the cause of the slowdown in Asia’s trade. Research structure The research consists of three chapters: Chapter 1: Theoretical basic on International Trade Chapter 2: The slowdown in Asia’s International Trade Chapter 3: The causes of slowdown in Asia’s international trade and implications 11 CHAPTER 1: THEORETICAL BASIC ON INTERNATIONAL TRADE 1. Definition of International Trade Krugman, Obstfeld, Melitz (2012) argued that international trade focuses primarily on the real transactions in the international economy, that involve a physical movement of goods or a tangible commitment of economic resources.

BusinessDictionary defined international trade as the exchange of goods or services along international borders.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ