Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 là bệnh lý nội tiết và rối loạn chuyển hóa mạn tính đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng trên quy mô toàn cầu. Theo số liệu được trích dẫn trong văn bản, vào năm 2015, tỷ lệ mắc ĐTĐ ở người trưởng thành trên thế giới ước tính khoảng 8,8%, với tỷ lệ tử vong xấp xỉ 5 triệu người mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm tuổi từ 30 đến 69 tuổi đã tăng gấp đôi trong vòng một thập kỷ, từ 2,7% (năm 2002) lên 5,4% (năm 2012), kèm theo sự gia tăng tỷ lệ rối loạn dung nạp glucose từ 7,7% lên 12,8%. Dự báo đến năm 2030, số lượng người mắc bệnh ĐTĐ tại Việt Nam sẽ đạt mức 3,42 triệu người.
Bệnh ĐTĐ đòi hỏi quá trình điều trị kéo dài suốt đời nhằm phòng ngừa và làm chậm tiến triển của các biến chứng cấp tính và mạn tính nguy hiểm. Tuy nhiên, theo Báo cáo chung tổng quan ngành Y tế năm 2014, năng lực chuyên môn của đội ngũ y tế tuyến cơ sở và tuyến tỉnh trong quản lý, điều trị ĐTĐ còn nhiều hạn chế. Trong khi phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào kết quả lâm sàng và đáp ứng sử dụng thuốc, các khía cạnh về tuân thủ chế độ ăn, hoạt động thể lực, tự theo dõi đường huyết tại nhà và tái khám định kỳ vẫn chưa được khảo sát toàn diện.
Xuất phát từ thực tế trên, đề tài khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Mức độ hiểu biết và thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh ĐTĐ type 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện E Trung ương như thế nào? Những yếu tố nào có mối liên quan đến sự tuân thủ điều trị ở nhóm đối tượng này?
Để trả lời các câu hỏi đó, nghiên cứu xác định 2 mục tiêu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E năm 2019.
- Xác định một số yếu tố liên quan đến thực hành tuân thủ điều trị của đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên đã được chẩn đoán ĐTĐ type 2 đang điều trị ngoại trú, có đến khám ít nhất 1 lần trong vòng 1 tháng (từ tháng 09/2019 đến tháng 12/2019) tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E Trung ương, có đủ khả năng giao tiếp để trả lời phỏng vấn và đồng ý tham gia. Tiêu chuẩn loại trừ gồm người bệnh có biến chứng nặng không thể tham gia hoặc không đồng ý.
- Địa điểm nghiên cứu: Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E Trung ương.
- Thời gian nghiên cứu: Toàn bộ đề tài thực hiện từ tháng 07/2019 đến tháng 06/2020; giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 09/2019 đến tháng 02/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng các hướng dẫn chuyên môn và khuyến cáo y khoa quốc tế cũng như quốc gia:
- Khung lý thuyết và chẩn đoán: Định nghĩa bệnh ĐTĐ theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO); Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Đái tháo đường type 2 của Bộ Y tế; Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ dựa trên mức glucose huyết tương lúc đói $\ge 7,0\text{ mmol/L}$ ($\ge 126\text{ mg/dL}$), glucose sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp $\ge 11,1\text{ mmol/L}$ ($\ge 200\text{ mg/dL}$), hoặc glucose bất kỳ $\ge 11,1\text{ mmol/L}$ kèm triệu chứng lâm sàng.
- Mục tiêu kiểm soát đa yếu tố: Khuyến cáo của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF 2005, 2012, 2015), Hội Nội tiết và Đái tháo đường Việt Nam (2009), cập nhật KDOQI (2012) về kiểm soát đồng thời glucose đói ($4,4 - 6,1\text{ mmol/L}$), glucose sau ăn 2 giờ ($4,4 - 8,0\text{ mmol/L}$), $\text{HbA1c} < 6,5%$ (hoặc $< 7,0%$), huyết áp $\le 130/80\text{ mmHg}$, lipid máu ($\text{LDL-C} \le 2,5\text{ mmol/L}$, $\text{Triglycerid} \le 1,5\text{ mmol/L}$), và kiểm soát chỉ số khối cơ thể (BMI).
- Khung đánh giá tuân thủ điều trị: Khuyến cáo của WHO (2003) và bộ công cụ của Đỗ Văn Doanh (2016) đo lường sự phối hợp của 4 trụ cột: dùng thuốc, dinh dưỡng, hoạt động thể lực, kiểm soát đường huyết tại nhà và tái khám định kỳ. Thang điểm đánh giá quy định mức đạt chuẩn (tuân thủ/kiến thức đạt) khi người bệnh đạt từ 75% tổng điểm trở lên:
- Tuân thủ dùng thuốc: Đạt $\ge 2/3$ điểm (dùng đúng giờ, đúng liều, số lần quên $\le 3$ lần/tháng).
- Tuân thủ kiểm soát đường huyết & tái khám: Đạt $\ge 4/6$ điểm (tự đo đường huyết $\ge 2$ lần/tuần; tái khám định kỳ 1 tháng/lần).
- Tuân thủ dinh dưỡng: Đạt $\ge 18/24$ điểm (ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết $< 55%$, ăn cá $\ge 3$ lần/tuần, hạn chế đồ rán/quay/tinh bột nhanh, tránh nội tạng và đồ ngọt).
- Tuân thủ hoạt động thể lực: Vận động cường độ trung bình trở lên $\ge 30$ phút/ngày và/hoặc $\ge 150$ phút/tuần.
- Đánh giá sức khỏe tinh thần: Sử dụng thang đo lo âu và trầm cảm tại bệnh viện HADS (Hospital Anxiety and Depression Scale) với phân loại: $0-7$ điểm (bình thường), $8-10$ điểm (có triệu chứng lo âu), $11-21$ điểm (lo âu thực sự).
Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang có phân tích.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Áp dụng công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể $n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$ với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), $p = 0,5$, sai số $d = 0,15 \times p = 0,075$. Cỡ mẫu tối thiểu tính được là 170 người bệnh. Tác giả tính thêm 20% dự phòng và đã thu thập thực tế được $n = 208$ bệnh nhân đủ tiêu chuẩn bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên từ danh sách khám ngoại trú.
- Công cụ và kỹ thuật thu thập: Phỏng vấn trực tiếp đối tượng nghiên cứu bằng bộ câu hỏi cấu trúc kết hợp trích xuất dữ liệu cận lâm sàng và tiền sử bệnh lý từ hồ sơ bệnh án.
- Xử lý số liệu: Nhập và quản lý dữ liệu bằng phần mềm EpiData 3.1; phân tích thống kê mô tả và thống kê suy luận bằng phần mềm SPSS 20.0.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về bệnh sinh, dịch tễ học, phân loại và các tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh ĐTĐ type 2. Tác giả trình bày chi tiết các nguyên tắc điều trị phối hợp kiểm soát đa yếu tố (đường huyết, huyết áp, lipid máu, cân nặng) theo khuyến cáo của Bộ Y tế, IDF và WHO. Chương 1 cũng phân tích các yếu tố rào cản ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của người bệnh như: phác đồ dùng thuốc phức tạp, hạn chế trong thay đổi hành vi ăn uống, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình/bạn bè, gánh nặng tài chính và áp lực tâm lý lo âu. Đồng thời, tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Lưu Thị Hạnh, Đoàn Thị Hồng Thúy, Phạm Thị Thủy, Nguyễn Trọng Nhân) và quốc tế (Girish M. Chavan, Joan N. Kalyago, Juma Al-Kaabi, Alan M) nhằm chỉ ra tính cấp thiết của việc đánh giá đồng thời cả 4 phương diện tuân thủ.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu ($n = 208$), địa điểm tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E và quy trình chọn mẫu. Tác giả thiết lập hệ thống biến số nghiên cứu bao gồm: nhóm biến nhân khẩu học (tuổi, giới, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập), tiền sử bệnh, sự hỗ trợ từ người thân, thang đo tâm lý HADS, nhóm biến kiến thức (10 chỉ số) và thực hành tuân thủ (dùng thuốc, kiểm soát đường huyết tại nhà, khám định kỳ, dinh dưỡng, thể lực). Bên cạnh đó, chương này nêu rõ các tiêu chí chấm điểm, quy trình kiểm soát sai số nhớ lại, phương pháp xử lý dữ liệu qua EpiData 3.1 và SPSS 20.0, cùng các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thông qua hệ thống bảng biểu thống kê:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tuổi trung bình của người bệnh là $69,06 \pm 6,42$ (từ 43 đến 88 tuổi), trong đó nhóm $\ge 65$ tuổi chiếm $81,74%$. Nữ giới chiếm $53,85%$, nam giới chiếm $46,15%$. Trình độ học vấn tập trung chủ yếu ở cấp THCS ($34,62%$) và THPT ($34,13%$). Đa số đã nghỉ hưu ($90,38%$) và sống cùng gia đình ($98,56%$). Thu nhập bình quân hàng tháng đạt 3,689 triệu đồng. Thời gian mắc bệnh trung bình là $8,7 \pm 6,89$ năm; có $66,83%$ bệnh nhân mắc kèm bệnh mạn tính khác hoặc đã có biến chứng. Tỷ lệ có triệu chứng lo âu theo HADS là $12,02%$ (lo âu nhẹ $9,6%$, lo âu vừa $2,4%$).
- Thực trạng kiến thức: $98,6%$ bệnh nhân biết ĐTĐ không thể chữa khỏi; $100%$ biết vai trò của thuốc; $81,7%$ biết về dinh dưỡng và $77,9%$ biết về tập luyện. Tỷ lệ hiểu đúng việc phải dùng thuốc suốt đời đạt $95,2%$. Tuy nhiên, chỉ có $48,1%$ nhận biết được cả hai mục đích của việc tái khám và kiểm tra đường huyết (hướng điều trị và phát hiện biến chứng).
- Thực hành tuân thủ: Tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc đạt $70,2%$ (không quên thuốc lần nào trong tháng); tỷ lệ quên thuốc $\ge 3$ lần/tháng ở nhóm thuốc uống là $15,1%$ và nhóm thuốc tiêm là $6,8%$. Tỷ lệ tuân thủ tái khám định kỳ hàng tháng đạt rất cao ($99,0%$), nhưng tỷ lệ tuân thủ tự đo đường huyết tại nhà ($\ge 2$ lần/tuần) chỉ đạt $30,8%$. Về dinh dưỡng, tỷ lệ thường xuyên ăn rau đạt $95,7%$, ăn cá đạt $61,1%$, hạn chế nội tạng đạt $91,8%$, hạn chế đồ rán đạt $60,1%$, nhưng vẫn có $66,3%$ người bệnh thường xuyên sử dụng các loại khoai bỏ lò/nướng.
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ tuân thủ / Đạt kiến thức (%) |
Tỷ lệ không tuân thủ / Chưa đạt (%) |
| Kiến thức về bản chất bệnh không thể chữa khỏi |
98,6% |
1,4% |
| Kiến thức dùng thuốc đều đặn suốt đời |
95,2% |
4,8% |
| Kiến thức về dinh dưỡng hợp lý |
81,7% |
18,3% |
| Kiến thức về hoạt động thể lực hợp lý |
77,9% |
22,1% |
| Hiểu đầy đủ 2 mục đích khám định kỳ & đo đường máu |
48,1% |
51,9% |
| Thực hành dùng thuốc đúng chỉ định (không quên) |
70,2% |
29,8% |
| Thực hành tái khám định kỳ (1 lần/tháng) |
99,0% |
1,0% |
| Thực hành tự đo đường huyết tại nhà ($\ge 2$ lần/tuần) |
30,8% |
69,2% |
| Thực hành hạn chế/không ăn nội tạng động vật |
91,8% |
8,2% |
| Thực hành hạn chế đồ rán, quay |
60,1% - 62,5% |
37,5% - 39,9% |
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 so sánh các chỉ số thu được với các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước. Tác giả phân tích sự khác biệt giữa tỷ lệ tuân thủ tái khám rất cao ($99,0%$) với tỷ lệ tự theo dõi đường huyết tại nhà rất thấp ($30,8%$), lý giải nguyên nhân xuất phát từ rào cản tài chính (chi phí que thử, máy đo) và tâm lý ngại đau khi thử máu mao mạch. Chương này cũng bàn luận sâu về mối liên quan giữa các đặc điểm cá nhân, tiền sử bệnh, tình trạng lo âu HADS và mức độ hỗ trợ của người thân đối với việc duy trì hành vi tuân thủ điều trị bền vững.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ văn bản nghiên cứu:
- Khóa luận xác lập bức tranh dịch tễ học lâm sàng về kiến thức và hành vi tuân thủ của 208 người bệnh ĐTĐ type 2 cao tuổi (tuổi trung bình 69,06) điều trị ngoại trú tại Bệnh viện E Trung ương.
- Chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt giữa các nội dung tuân thủ: Người bệnh duy trì rất tốt việc tái khám hàng tháng ($99,0%$) và dùng thuốc ($70,2%$ tuân thủ tuyệt đối), nhưng mức độ tự kiểm soát đường huyết tại nhà rất hạn chế ($69,2%$ không tuân thủ).
- Về thực hành dinh dưỡng, người bệnh đã hình thành thói quen tốt trong việc ăn rau luộc ($95,7%$) và kiêng nội tạng động vật ($91,8%$), song còn hạn chế trong việc kiểm soát các thực phẩm có chỉ số đường huyết cao hấp thu nhanh (khoai nướng/chiên chiếm $66,3%$, bánh mì trắng chiếm $25,5%$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Bệnh viện và cán bộ y tế cần tăng cường hoạt động tư vấn, giáo dục sức khỏe trực tiếp cho bệnh nhân ngoại trú, đặc biệt tập trung hướng dẫn kỹ năng tự theo dõi đường huyết tại nhà và xây dựng thực đơn dinh dưỡng định lượng phù hợp.
- Cần phát huy vai trò nhắc nhở, hỗ trợ của gia đình và người thân (hiện tỷ lệ người thân tham gia nhắc nhở còn thấp, chỉ từ $5,3%$ đến $9,1%$) nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ toàn diện cho bệnh nhân lớn tuổi.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về cả 4 trụ cột tuân thủ (thuốc, dinh dưỡng, thể lực, kiểm soát đường huyết/tái khám) kết hợp đánh giá chỉ số tâm lý HADS trên nhóm bệnh nhân ngoại trú tuyến Trung ương, bổ sung bằng chứng thực tế cho công tác quản lý bệnh mạn tính trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ tiếp cận đơn lẻ từng khía cạnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế chuyên môn sau:
- Hạn chế về thiết kế: Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang tại một thời điểm ngắn, chưa theo dõi dọc được diễn tiến thay đổi hành vi theo thời gian.
- Hạn chế về phương pháp thu thập: Đánh giá thực hành dựa trên phỏng vấn tự khai báo của người bệnh, chưa thể quan sát trực tiếp hành vi thực tế hàng ngày, dễ phát sinh sai số nhớ lại.
- Hạn chế về đánh giá dinh dưỡng: Mới chỉ khảo sát tần suất tiêu thụ thực phẩm (thường xuyên hay không thường xuyên) của một số nhóm thực phẩm chính, chưa bao quát toàn bộ các nhóm thức ăn và chưa tính toán được chính xác tổng nhu cầu năng lượng (calo) khẩu phần ăn của từng cá nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng, kết hợp theo dõi dọc và lượng hóa chi tiết khẩu phần dinh dưỡng của người bệnh ĐTĐ type 2.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Tham khảo khung thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong y tế công cộng và y học cộng đồng, cách tính cỡ mẫu tỷ lệ, cũng như phương pháp xây dựng bộ câu hỏi đánh giá tuân thủ điều trị phối hợp thang đo tâm lý HADS.
- Bác sĩ lâm sàng và điều dưỡng chuyên khoa Nội tiết - Lão khoa: Tham khảo các số liệu thực tế về rào cản tuân thủ của người bệnh ngoại trú (đặc biệt là vấn đề tự đo đường huyết và dinh dưỡng) để điều chỉnh nội dung tư vấn, giáo dục sức khỏe phù hợp cho từng bệnh nhân.
- Các nhà quản lý y tế bệnh viện: Làm cơ sở dữ liệu để xây dựng các chương trình quản lý bệnh mạn tính ngoại trú toàn diện tại các cơ sở khám chữa bệnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ người bệnh tuân thủ tự đo đường huyết tại nhà và tuân thủ đi tái khám định kỳ được ghi nhận là bao nhiêu?
Theo Bảng 3.12 của khóa luận, tỷ lệ người bệnh tuân thủ đi tái khám định kỳ hàng tháng (1 lần/tháng) đạt mức $99,0%$ (206/208 người). Ngược lại, tỷ lệ tuân thủ kiểm soát đo đường huyết tại nhà đúng khuyến cáo ($\ge 2$ lần/tuần) chỉ đạt $30,8%$ (64/208 người), có tới $69,2%$ (144/208 người) không tuân thủ đo đường huyết đều đặn tại nhà.
2. Cơ cấu sử dụng thuốc và tỷ lệ quên thuốc của người bệnh trong nghiên cứu diễn ra như thế nào?
Tại Bảng 3.10 và 3.11, có $64,9%$ người bệnh chỉ dùng thuốc uống (trung bình 1,83 lần/ngày), $29,8%$ chỉ dùng thuốc tiêm insulin (trung bình 2,29 lần/ngày) và $5,3%$ phối hợp cả hai loại. Tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc đều đặn không quên lần nào trong tháng là $70,2%$. Trong nhóm dùng thuốc uống ($n = 146$), có $18,5%$ quên $< 3$ lần/tháng và $15,1%$ quên $\ge 3$ lần/tháng. Trong nhóm dùng thuốc tiêm ($n = 73$), có $11,0%$ quên $< 3$ lần/tháng và $6,8%$ quên $\ge 3$ lần/tháng.
3. Tình trạng lo âu của các bệnh nhân ĐTĐ type 2 được đánh giá qua thang đo HADS cho kết quả ra sao?
Theo Bảng 3.4, điểm số lo âu trung bình của các đối tượng nghiên cứu là 2,18 điểm. Có $88,0%$ (183 người) ở mức bình thường không bị lo âu; $9,6%$ (20 người) có biểu hiện lo âu nhẹ (tổng điểm từ 8 đến 10); và $2,4%$ (5 người) bị lo âu thực sự (tổng điểm $\ge 11$). Tổng tỷ lệ bệnh nhân có triệu chứng lo âu theo HADS là $12,02%$.
4. Khảo sát thực hành dinh dưỡng ghi nhận điểm tích cực và điểm hạn chế nào ở người bệnh?
Theo Bảng 3.13 và 3.14, điểm tích cực là đa số người bệnh duy trì thường xuyên việc ăn rau luộc ($95,7%$), thịt nạc ($69,2%$), cá ($61,1%$), đồng thời hạn chế/không bao giờ ăn nội tạng động vật ($91,8%$) và đồ rán/quay ($60,1% - 62,5%$). Tuy nhiên, điểm hạn chế là tỷ lệ người bệnh còn thường xuyên sử dụng các loại khoai bỏ lò/nướng (thực phẩm có chỉ số đường cao, hấp thu nhanh) lên tới $66,3%$, và tỷ lệ thường xuyên ăn các loại đậu chỉ đạt $45,2%$.
5. Tiêu chuẩn chọn mẫu và quy mô mẫu nghiên cứu thực tế của đề tài được xác định như thế nào?
Nghiên cứu áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng một tỷ lệ với $p = 0,5$, xác định cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 170 người bệnh. Trên thực tế, tác giả đã thu thập được mẫu nghiên cứu gồm 208 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, được chẩn đoán ĐTĐ type 2 đang quản lý ngoại trú tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E Trung ương, có đến khám ít nhất 1 lần trong khoảng thời gian từ tháng 09/2019 đến tháng 12/2019 và đồng ý tham gia phỏng vấn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Công Nguyên đã phản ánh chi tiết thực trạng kiến thức và hành vi tuân thủ điều trị của 208 người bệnh đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện E Trung ương năm 2019. Nghiên cứu chỉ ra sự tương phản rõ rệt giữa tỷ lệ tuân thủ tái khám định kỳ rất cao và tỷ lệ tự kiểm soát đường huyết tại nhà còn thấp, đồng thời làm rõ những lỗ hổng trong kiến thức và thực hành dinh dưỡng của người bệnh cao tuổi. Các phát hiện định lượng và kiến nghị trong đề tài cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc nâng cao chất lượng tư vấn, truyền thông giáo dục sức khỏe và quản lý bệnh mạn tính tại các cơ sở y tế.