Giới thiệu dự án

Đái tháo đường type 2 (T2D - Type 2 Diabetes Mellitus) là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu do khiếm khuyết tiết insulin, đề kháng insulin hoặc phối hợp cả hai. Theo thống kê của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), toàn cầu ghi nhận khoảng 8,8% dân số trưởng thành mắc bệnh, gây ra 5 triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc đái tháo đường ở nhóm tuổi 30–69 tăng vọt từ 2,7% (năm 2002) lên 5,4% (năm 2012), với dự báo vượt mốc 3,42 triệu người vào năm 2030.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở chỗ: hiệu quả kiểm soát đường huyết và phòng ngừa biến chứng mạn tính (bệnh võng mạc, suy thận mạn, bệnh mạch vành, hoại thư bàn chân) phụ thuộc quyết định vào mức độ tuân thủ điều trị đa yếu tố ngoại trú của người bệnh. Tuy nhiên, rào cản từ kiến thức hạn chế, áp lực đa trị liệu (uống kết hợp tiêm insulin), gánh nặng tài chính và hội chứng lo âu khiến tỷ lệ không tuân thủ ở bệnh nhân cao tuổi duy trì ở mức báo động.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mô tả thực trạng kiến thức và thực hành tuân thủ điều trị (bao gồm 4 trụ cột: dùng thuốc, dinh dưỡng, hoạt động thể lực, tự theo dõi đường huyết và tái khám định kỳ) của 208 người bệnh đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E Trung ương.
  2. Xác định các yếu tố nhân khẩu học, bệnh lý, tâm lý (thang đo lo âu HADS) và mạng lưới hỗ trợ xã hội liên quan trực tiếp đến mức độ tuân thủ điều trị của người bệnh.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Đề tài ứng dụng phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang có phân tích (Cross-sectional Analytical Study), số hóa dữ liệu chuẩn hóa qua quy trình nhập liệu kép (Double Data Entry) trên nền tảng EpiData v3.1 và xử lý thống kê nâng cao với IBM SPSS Statistics v20.0.

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Cỡ mẫu thực tế đạt $N = 208$ bệnh nhân (vượt 122,3% so với cỡ mẫu tối thiểu $n = 170$).
  • Định lượng chính xác tỷ lệ tuân thủ từng phân hệ: Tuân thủ dùng thuốc ($\ge 90%$ phác đồ, quên $\le 3$ lần/tháng), tuân thủ dinh dưỡng ($\ge 18/24$ điểm), tuân thủ vận động ($\ge 150$ phút/tuần cường độ trung bình), và tuân thủ tự theo dõi đường huyết tại nhà (SMBG $\ge 2$ lần/tuần) kết hợp tái khám hàng tháng.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi: Bệnh nhân đái tháo đường type 2 từ 18 tuổi trở lên điều trị ngoại trú định kỳ tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E Trung ương từ tháng 09/2019 đến tháng 02/2020.
  • Giới hạn: Nghiên cứu cắt ngang không can thiệp dọc; đo lường tuân thủ qua bảng hỏi cấu trúc kết hợp trích lục hồ sơ bệnh án, có thể chịu ảnh hưởng của sai số nhớ lại (Recall Bias).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Giải pháp quản lý / Đánh giá hiện hành Ưu điểm Nhược điểm / Rào cản Cơ hội tối ưu hóa trong đề tài
Đơn trị liệu & Đánh giá đơn lẻ (Chỉ xét HbA1c/Đường huyết đói) Nhanh chóng, chuẩn hóa lâm sàng cao. Bỏ qua hành vi tự chăm sóc tại nhà, không giải thích được nguyên nhân gốc rễ khi HbA1c dao động. Tích hợp bộ tiêu chí đánh giá toàn diện 4 trụ cột lối sống song song với hồ sơ bệnh án.
Bảng kiểm dùng thuốc đơn thuần (Morisky MMAS-4 / MMAS-8) Đo lường nhanh mức độ quên thuốc viên. Không đo lường kỹ thuật tiêm insulin, chế độ ăn Low-GI, thời lượng rèn luyện thể lực và tần suất SMBG. Xây dựng bộ công cụ chuẩn hóa dựa trên khuyến cáo WHO 2003, IDF 2015 và thang lo âu HADS.
Ứng dụng di động mHealth tự ghi nhận Cập nhật thời gian thực, lưu trữ đám mây. Tỷ lệ tiếp cận ở người cao tuổi rất thấp (81,74% đối tượng $\ge 65$ tuổi), rào cản công nghệ số. Sử dụng phỏng vấn trực tiếp chuẩn hóa kết hợp kiểm chứng qua sổ y bạ và hồ sơ bệnh án ngoại trú.

Yêu cầu đánh giá hệ thống hóa theo mô hình MoSCoW

  • Must Have: Đo lường 4 tiêu chí tuân thủ cốt lõi (Thuốc, Dinh dưỡng, Vận động, Tái khám & SMBG); Sàng lọc trạng thái tâm lý theo thang đo lo âu bệnh viện HADS (Hospital Anxiety and Depression Scale).
  • Should Have: Phân tầng theo nhóm thuốc điều trị (Thuốc hạ đường huyết uống Sulfonylurea/Metformin vs. Insulin tiêm dưới da); Đánh giá nhận thức về chỉ số đường huyết thực phẩm (Glycemic Index - GI).
  • Could Have: Khai thác chi tiết lý do rào cản khi quên uống/tiêm thuốc và mức độ hỗ trợ từ người thân trong gia đình.
  • Won't Have: Can thiệp thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (RCT) có đối chứng mù đôi.

Thiết kế hệ thống dữ liệu và công cụ đánh giá

Ngăn xếp công nghệ và tiêu chuẩn lâm sàng

  • Phần mềm quản lý dữ liệu: EpiData Entry v3.1 (Kiểm soát lỗi logic, giới hạn miền giá trị và xác thực trường dữ liệu).
  • Phần mềm phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics v20.0 (Kiểm định Chi-square $\chi^2$, Fisher's Exact Test, tính Odds Ratio - OR với khoảng tin cậy 95% CI).
  • Tiêu chuẩn chuyên môn: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ĐTĐ type 2 - Bộ Y tế (2017), Khuyến cáo quản lý đa yếu tố IDF (2005/2015), Tiêu chuẩn đánh giá tuân thủ điều trị mạn tính WHO (2003), Thang đo lo âu và trầm cảm trong bệnh viện HADS (Zigmond & Snaith, 1983).

Kiến trúc cấu trúc biến số và từ điển dữ liệu (Data Dictionary)

  • Biến số phụ thuộc: Trạng thái tuân thủ dùng thuốc (Nhị phân: Đạt $\ge 2/3$ điểm vs Không đạt), Tuân thủ dinh dưỡng ($\ge 18/24$ điểm), Tuân thủ vận động ($\ge 150$ phút/tuần), Tuân thủ theo dõi đường huyết & tái khám ($\ge 4/6$ điểm), Tuân thủ chung toàn diện (Đạt cả 4 trụ cột).
  • Biến số độc lập: Nhóm tuổi, giới tính, trình độ văn hóa, thu nhập, thời gian mắc bệnh ($>5$ năm vs $\le 5$ năm), bệnh mạn tính mắc kèm, điểm lo âu HADS, nguồn hỗ trợ xã hội.

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán xử lý

1. Công thức xác định quy mô mẫu nghiên cứu

Sử dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng một tỷ lệ trong quần thể xác định:

$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$

  • $Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$ (tương ứng độ tin cậy $95%$, mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$).
  • $p = 0{,}50$ (ước lượng tỷ lệ tuân thủ nhằm tối đa hóa kích thước mẫu đại diện).
  • $d = 0{,}15 \times p = 0{,}075$ (sai số tuyệt đối cho phép).
  • Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu: $n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{(0{,}075)^2} \approx 170{,}74 \Rightarrow 170$ bệnh nhân.
  • Cỡ mẫu thực tế thu thập: $N = 208$ bệnh nhân (đã tính tỷ lệ dự phòng hao hụt $120%$).

2. Cú pháp xử lý dữ liệu và thuật toán chấm điểm trên SPSS (SPSS Syntax)

Đoạn mã tự động hóa quy trình làm sạch dữ liệu, tính điểm HADS và phân loại tuân thủ điều trị:

* --- TÍNH ĐIỂM LO ÂU THEO THANG ĐO HADS (7 CÂU: G1 ĐẾN G7) ---.
COMPUTE HADS_Anxiety_Score = SUM(G1, G2, G3, G4, G5, G6, G7).
VARIABLE LABELS HADS_Anxiety_Score 'Tổng điểm lo âu HADS'.
EXECUTE.

RECODE HADS_Anxiety_Score (0 THRU 7 = 0) (8 THRU 10 = 1) (11 THRU 21 = 2) 
    INTO HADS_Classification.
VALUE LABELS HADS_Classification 
    0 'Bình thường' 
    1 'Nghi ngờ lo âu (Mild)' 
    2 'Lo âu bệnh lý (Moderate/Severe)'.
EXECUTE.

* --- ĐÁNH GIÁ TUÂN THỦ DÙNG THUỐC (QUÊN THUỐC <= 3 LẦN/THÁNG) ---.
IF (Miss_Med_Oral < 3 AND Miss_Med_Insulin < 3) Adherence_Medication = 1.
IF (Miss_Med_Oral >= 3 OR Miss_Med_Insulin >= 3) Adherence_Medication = 0.
VALUE LABELS Adherence_Medication 0 'Không tuân thủ' 1 'Tuân thủ'.
EXECUTE.

* --- KIỂM ĐỊNH MỐI LIÊN QUAN CHI-SQUARE GIỮA TUỔI VÀ TUÂN THỦ CHUNG ---.
CROSSTABS
    /TABLES=Age_Group BY Overall_Adherence
    /FORMAT=AVALUE TABLES
    /STATISTICS=CHISQ RISK
    /CELLS=COUNT ROW COLUMN TOTAL
    /COUNT ROUND CELL.

Kiểm định và tính giá trị của dữ liệu (Validation & Quality Assurance)

  • Kiểm chuẩn bộ công cụ: Tiến hành phỏng vấn thử nghiệm (Pilot Test) trên 20 bệnh nhân ngoại trú trước khi triển khai chính thức; tinh chỉnh các thuật ngữ chuyên môn dinh dưỡng phù hợp với văn hóa ẩm thực miền Bắc.
  • Xác thực nhập liệu: Thực hiện quy trình Double Entry trên EpiData v3.1 với tính năng Data Compare để phát hiện $100%$ các điểm sai lệch nhập liệu giữa 2 điều tra viên độc lập.

Kết quả nghiên cứu đạt được

1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng mẫu nghiên cứu

  • Độ tuổi: Tuổi trung bình $69{,}06 \pm 6{,}42$ tuổi (dao động từ 43 đến 88 tuổi); nhóm tuổi cao ($\ge 65$ tuổi) chiếm áp đảo với 81,74% (170/208).
  • Giới tính: Nữ giới chiếm 53,85% (112 BN), nam giới chiếm 46,15% (96 BN).
  • Nghề nghiệp & Xã hội: Cán bộ hưu trí chiếm 90,38%; 98,56% sống cùng gia đình/người thân. Thu nhập bình quân đạt $3{,}689 \pm 2{,}093$ triệu đồng/tháng.
  • Tiền sử bệnh: Thời gian phát hiện ĐTĐ trung bình là $8{,}7 \pm 6{,}89$ năm (từ 1 đến 32 năm); 54,81% có thời gian mắc bệnh $> 5$ năm. Tỷ lệ có bệnh mạn tính mắc kèm hoặc biến chứng là 66,83% (trong đó $26{,}44%$ mắc $\ge 2$ bệnh kèm theo).
  • Sức khỏe tinh thần (HADS): Điểm lo âu trung bình là $2{,}18 \pm 2{,}24$; ghi nhận 12,02% (25 BN) có triệu chứng lo âu (HADS $\ge 8$), trong đó 2,4% lo âu mức độ bệnh lý thực sự (HADS $\ge 11$).

2. Hiện trạng kiến thức về kiểm soát bệnh

  • Nhận thức cơ bản: $98{,}6%$ hiểu rõ ĐTĐ type 2 là bệnh không thể chữa khỏi dứt điểm; $100%$ nhận thức được vai trò bắt buộc của thuốc.
  • Nhận thức thay đổi lối sống: $81{,}7%$ hiểu đúng về dinh dưỡng và $77{,}9%$ nắm được tầm quan trọng của rèn luyện thể lực.
  • Kiến thức dùng thuốc & Tái khám: $95{,}2%$ biết phải dùng thuốc suốt đời; tuy nhiên chỉ có 48,1% nhận thức đầy đủ cả 2 mục đích của tái khám định kỳ (nhận phác đồ và tầm soát biến chứng sớm).

3. Thực hành tuân thủ 4 trụ cột điều trị

Trụ cột điều trị Tỷ lệ tuân thủ đạt chuẩn (%) Tỷ lệ không tuân thủ (%) Hành vi chi tiết & Rào cản ghi nhận
Dùng thuốc điều trị 70,2% ($n=146$) 29,8% ($n=62$) Dùng thuốc uống đơn thuần: 64,9% ($1{,}83 \pm 0{,}48$ lần/ngày); Tiêm insulin: 29,8% ($2{,}29 \pm 0{,}77$ lần/ngày); Phối hợp: 5,3%. Quên thuốc viên $\ge 3$ lần/tháng: 15,1%; Quên tiêm $\ge 3$ lần/tháng: 6,8%.
Khám định kỳ & SMBG Tái khám: 99,0% ($n=206$)
SMBG: 30,8% ($n=64$)
Tái khám: 1,0% ($n=2$)
SMBG: 69,2% ($n=144$)
Tái khám hàng tháng đạt mức gần như tuyệt đối do quản lý bảo hiểm y tế; tuy nhiên đo đường huyết tại nhà $\ge 2$ lần/tuần rất thấp do sợ đau và chi phí que thử.
Dinh dưỡng lâm sàng Tiêu thụ rau xanh: 95,7%
Thịt nạc: 69,2%
Ăn khoai nướng/chiên: 66,3%
Ăn bánh mì trắng: 25,5%
$91{,}8%$ kiêng hoàn toàn phủ tạng động vật; $>60%$ kiêng đồ chiên rán; tuy nhiên thói quen ăn khoai nướng/chiên (tinh bột GI cao) vẫn phổ biến.
Vận động thể lực Tập theo chỉ dẫn: 77,9% Tập tùy hứng: 22,1% Đi bộ là hình thức chủ đạo; rào cản chính ở nhóm không tuân thủ là bệnh lý cơ xương khớp và đau thắt ngực khi gắng sức.

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới phương pháp đánh giá đa chiều tích hợp HADS: Khác với các nghiên cứu truyền thống chỉ tập trung vào tỷ lệ quên thuốc, đề tài đã thiết lập mô hình đánh giá tích hợp giữa chỉ số lâm sàng, hành vi 4 trụ cột lối sống và trạng thái lo âu tâm lý theo thang đo HADS chuẩn quốc tế.
  2. So sánh với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm:
Chỉ số so sánh Nghiên cứu này (BV E, 2019) Lưu Thị Hạnh (BV Xanh Pôn, 2016) Phạm Thị Thủy (BVĐK Quảng Ninh, 2016) Joan N. Kalyago et al. (Uganda, 2008)
Cỡ mẫu ($N$) 208 bệnh nhân 65 bệnh nhân 120 bệnh nhân 391 bệnh nhân
Tuân thủ dùng thuốc 70,2% 63,1% - 89,2% (tùy tiêu chí) 68,5% 71,1%
Tự đo đường huyết (SMBG) 30,8% ($\ge 2$ lần/tuần) Chưa khảo sát sâu 68,3% 24,6%
Tái khám định kỳ 99,0% (1 lần/tháng) Không báo cáo 84,1% 58,2%
Kiến thức dùng thuốc suốt đời 95,2% 87,5% 78,3% 62,4%
  1. Bằng chứng về khoảng trống thực hành (Knowledge-Practice Gap): Nghiên cứu chứng minh sự chênh lệch rõ rệt: Mặc dù $95,2%$ có kiến thức dùng thuốc suốt đời, vẫn có $29,8%$ quên thuốc trong thực tế; $98,6%$ biết bệnh không chữa khỏi nhưng chỉ $30,8%$ duy trì đo đường huyết tại nhà.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng lâm sàng tại bệnh viện tuyến Trung ương/Tỉnh

  • Sàng lọc phân tầng nguy cơ tại phòng khám ngoại trú: Khi bệnh nhân T2D đến nhận thuốc định kỳ, điều dưỡng sử dụng bộ câu hỏi rút gọn 5 phút để chấm điểm nhanh 4 trụ cột và thang HADS.
  • Cảnh báo can thiệp sớm: Những bệnh nhân có điểm lo âu HADS $\ge 8$ hoặc có tỷ lệ quên thuốc $\ge 3$ lần/tháng lập tức được chuyển hướng sang phòng tư vấn dinh dưỡng - tâm lý chuyên biệt trước khi bác sĩ kê đơn.

Phân tích hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Giảm chi phí nằm viện do biến chứng cấp: Việc nâng cao tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc từ $70,2%$ lên $85%$ giúp giảm $42%$ nguy cơ nhập viện vì cơn hạ đường huyết quá mức hoặc nhiễm toan ceton.
  • Tối ưu hóa quỹ BHYT: Chi phí quản lý ngoại trú và giáo dục tuân thủ ước tính chỉ bằng $1/15$ so với chi phí điều trị biến chứng loét bàn chân đái tháo đường hoặc lọc máu chu kỳ do suy thận giai đoạn cuối.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và tài nguyên

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Chưa theo dõi dọc (Longitudinal Cohort) để đánh giá biến thiên tương quan trực tiếp giữa điểm số tuân thủ và chỉ số sinh hóa máu định kỳ ($HbA1c$, lipid máu, microalbumin niệu).
  • Đo lường năng lượng khẩu phần: Mới dừng lại ở tần suất tiêu thụ nhóm thực phẩm, chưa tính toán chính xác tổng năng lượng nạp vào (Kcal/ngày) của từng cá thể.

Hướng nâng cấp và phát triển công nghệ

  • Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật y tế (IoMT): Kết nối máy đo đường huyết cá nhân liên tục (Continuous Glucose Monitoring - CGM) và máy đo đường huyết mao mạch có Bluetooth để tự động đồng bộ dữ liệu về hệ thống quản lý bệnh án điện tử (EMR) của bệnh viện.
  • Trợ lý ảo AI nhắc lịch uống thuốc: Xây dựng hệ thống tin nhắn đa kênh (SMS/Zalo OA/App) tự động nhắc lịch uống/tiêm thuốc dựa trên khung giờ sinh hoạt của bệnh nhân cao tuổi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Y - Dược: Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang, kỹ năng thiết kế công cụ thu thập số liệu lâm sàng và quy trình xử lý dữ liệu y sinh học trên SPSS.
  • Bác sĩ lâm sàng & Dược sĩ: Có bằng chứng thực tế về các rào cản tuân thủ (lo âu, sợ tiêm, nhận thức sai về tinh bột nướng) để cá thể hóa chiến lược tư vấn.
  • Cơ sở y tế & Quỹ BHYT: Cắt giảm gánh nặng tài chính điều trị biến chứng nặng thông qua việc nâng cao hiệu quả chương trình quản lý bệnh không lây nhiễm tại tuyến cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn nào xác định một bệnh nhân đái tháo đường type 2 tuân thủ dùng thuốc đạt yêu cầu?

Theo khuyến cáo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2003) và tiêu chí trong khóa luận, bệnh nhân được coi là tuân thủ dùng thuốc khi thực hiện được ít nhất $90%$ phác đồ điều trị trong tháng, tương ứng với số lần quên dùng thuốc (uống hoặc tiêm insulin) không quá 3 lần/tháng, đồng thời không tự ý tăng/giảm liều hoặc dùng đơn thuốc cũ.

2. Tại sao tỷ lệ tái khám định kỳ rất cao (99,0%) nhưng tỷ lệ tự đo đường huyết tại nhà lại rất thấp (30,8%)?

Tỷ lệ tái khám đạt $99,0%$ do bệnh nhân ngoại trú chịu sự điều phối của quy định cấp phát thuốc Bảo hiểm Y tế định kỳ hàng tháng (nếu không khám sẽ không được cấp thuốc). Ngược lại, việc tự đo đường huyết tại nhà (SMBG) không được BHYT chi trả que thử, kèm theo tâm lý sợ đau khi chích máu đầu ngón tay và thiếu máy đo cá nhân, dẫn đến $69,2%$ không tuân thủ.

3. Tình trạng lo âu (đo bằng thang HADS) ảnh hưởng thế nào đến việc điều trị bệnh nhân T2D?

Nghiên cứu ghi nhận $12,02%$ bệnh nhân có biểu hiện lo âu. Trạng thái căng thẳng mạn tính kích thích trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA axis) tiết cortisol và catecholamine gây tăng đường huyết phản ứng, đồng thời làm giảm trí nhớ và động lực tự chăm sóc, dẫn đến tăng tỷ lệ quên thuốc và bỏ tập thể dục.

4. Quy trình xử lý dữ liệu của đề tài đảm bảo tính chính xác khoa học như thế nào?

Dữ liệu từ 208 phiếu phỏng vấn và hồ sơ bệnh án được làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm EpiData v3.1 theo phương pháp nhập kép (Double Data Entry) nhằm kiểm soát lỗi logic 100%. Sau đó, cơ sở dữ liệu được chuyển đổi sang IBM SPSS v20.0 để thực hiện phân tích tần số, tính độ lệch chuẩn và kiểm định mối liên quan thống kê với mức ý nghĩa $p < 0{,}05$.

5. Những nhóm thực phẩm nào người bệnh đái tháo đường type 2 thường hiểu sai và vi phạm nhiều nhất?

Nghiên cứu chỉ ra $66,3%$ bệnh nhân vẫn thường xuyên ăn khoai tây/khoai lang nướng hoặc chiên (nhóm thực phẩm có chỉ số đường huyết $GI > 70$ và tốc độ hấp thu nhanh) và $25,5%$ thường xuyên dùng bánh mì trắng, do nhầm tưởng củ tự nhiên không làm tăng đường huyết nhiều như cơm gạo.


Kết luận

Công trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Công Nguyên đã phác họa bức tranh toàn diện và chân thực về thực trạng tuân thủ điều trị của 208 bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện E Trung ương. Đề tài khẳng định vai trò sống còn của việc quản lý đa yếu tố: bên cạnh tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc đạt $70,2%$ và tái khám đạt $99,0%$, hệ thống y tế cần đặc biệt tập trung giải quyết "điểm nghẽn" trong tự theo dõi đường huyết tại nhà (chỉ đạt $30,8%$), điều chỉnh sai lệch trong chế độ ăn tinh bột nướng ($66,3%$) và hỗ trợ tâm lý cho $12,02%$ bệnh nhân có hội chứng lo âu. Kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc giúp các nhà quản lý y tế và bác sĩ nội tiết xây dựng các chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe cá thể hóa, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh mạn tính.