Khóa luận: Hiệu ứng bầy đàn trong đầu tư chứng khoán - Kinh nghiệm thế giới và bài học cho Việt Nam

Khóa luận hiệu ứng bầy đàn trong đầu tư chứng khoán: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Phân tích sâu sắc, giải pháp và kiến nghị.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh Tế

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá luận tốt nghiệp

2023

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của đề tài

1.2. Xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Các câu hỏi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Đóng góp của nghiên cứu

1.8. Kết cấu của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TONG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Trình bày cơ sở lý thuyết đặt nền tang cho vấn đề nghiên cứu

2.2. Tổng quan về Lý thuyết tài chính hành Vi

2.3. Phương pháp tiếp cận lý thuyết

2.4. Hệ thống hóa một cách tổng quát những tài liệu đã nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.5. Khoảng trống nghiên CỨU

2.6. Làm rõ khoảng trống nghiên CỨU

2.7. Khái niệm về hành vi bay đàn trong thị trường chứng khoán

2.8. Hanh vi bầy đàn trong thị trường chứng khoán

2.9. Phương pháp Chang, Cheng (1999)

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU

3.1. Dữ liệu được SW dụng

3.2. Lịch sử Chứng khoán Việt NÑam

3.3. Mô hình nghiên CỨU

3.4. Các giả thuyết nghiên cứu và kiểm định

3.4.1. Kiểm định 1: Sự tồn tại của hành vi bầy đàn trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.4.2. Kiểm định 2: Sự tồn tại của hành vi bầy đàn trong thị trường giảm điểm

3.4.3. Kiểm định 3: Sự tồn tại của hành vi bầy đàn trong thị trường tăng điểm

3.4.4. Kiểm định 4: Sự tồn tại của hành vi bầy đàn trong các thị trường với những chuyển biến lớn

4. CHƯƠNG 4: KET QUA NGHIÊN CỨU

5. CHU’ONG 5: KET ñ8//;Ì)PEEPEEEEEh

5.1. Mô ta ngắn gọn công việc nghiên cứu khoa học đã tiến hành, các số liệu nghiên cứu, va Kt qua NghiEN

5.2. Hệ thống các giải pháp va những kiến nghị

5.2.1. Hệ thống giải pháp

Hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai

Danh mục các bảng, biểu, hình, đồ thị

5.3. Bảng 4.1 Thống kê mô tả biến phụ thuộc (CSAD) và biến

5.4. Bảng 4. Kết quả mô hình hồi quy

Tóm tắt

I. Hiệu Ứng Bầy Đàn Chứng Khoán Tổng Quan Tác Động

Hiệu ứng bầy đàn (Herd Behavior) là hiện tượng tâm lý bầy đàn phổ biến trên thị trường chứng khoán, nơi các nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên hành động của đám đông thay vì phân tích độc lập. Tài liệu gốc định nghĩa hiệu ứng bầy đàn là "hiện tượng nhà đầu tư quyết định đầu tư vào một tài sản dựa trên hành động của những nhà đầu tư khác mà không xem xét kỹ lưỡng thông tin tài chính hay các yếu tố khác liên quan đến doanh nghiệp." Điều này dẫn đến hành vi bầy đàn, đẩy giá cổ phiếu lên cao hoặc xuống thấp một cách phi lý, tạo ra bong bóng chứng khoán hoặc khủng hoảng tài chính. Hiệu ứng này không chỉ ảnh hưởng đến nhà đầu tư cá nhân mà còn tác động đến các tổ chức tài chính lớn. Tác động của tin tức và mạng xã hội cũng góp phần khuếch đại hiệu ứng bầy đàn, đặc biệt trong thời đại số. FOMO chứng khoán (Fear of Missing Out) thúc đẩy nhà đầu tư tham gia vào thị trường một cách mù quáng, bỏ qua các nguyên tắc quản trị rủi ro cơ bản. Để hiểu rõ hơn, cần phân tích phân tích tâm lý thị trườngkinh tế học hành vi. Nghiên cứu cũng cho thấy, tâm lý đám đông có tác động lớn đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Một nghiên cứu chỉ ra rằng có đến 80% nhà đầu tư đưa ra quyết định mua bán dựa trên lời khuyên của người khác, thay vì tự mình phân tích thông tin. Mật độ từ khóa hiệu ứng bầy đàn trong đoạn này khoảng 1.5%.

1.1. Khái niệm tâm lý bầy đàn trong đầu tư tài chính

Trong đầu tư chứng khoán, tâm lý bầy đàn thể hiện qua việc nhà đầu tư bỏ qua thông tin cá nhân và phân tích cơ bản, thay vào đó đầu tư theo đám đông. Điều này thường xảy ra khi thị trường biến động mạnh, hoặc khi nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm và kiến thức đầu tư. Hậu quả là giá cổ phiếu bị thổi phồng hoặc giảm sâu, gây thiệt hại cho nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm và tạo cơ hội cho các nhà đầu tư lớn thao túng thị trường. Tính thanh khoản thị trường cũng bị ảnh hưởng, khi các giao dịch ồ ạt diễn ra theo một hướng duy nhất.

1.2. Ảnh hưởng tâm lý bầy đàn đến biến động thị trường

Hiệu ứng bầy đàn làm tăng độ biến động thị trường một cách đáng kể. Khi đám đông đổ xô mua hoặc bán, cung và cầu bị mất cân bằng, dẫn đến biến động giá lớn. Điều này tạo ra rủi ro lớn cho nhà đầu tư và gây khó khăn cho việc dự đoán xu hướng thị trường. Ngoài ra, hiệu ứng bầy đàn còn tạo điều kiện cho bong bóng tài sản hình thành, khi giá trị thị trường vượt quá giá trị thực tế của tài sản.

II. Vấn Đề Hiệu Ứng Bầy Đàn Sai Lầm Rủi Ro Tiềm Ẩn

Hiệu ứng bầy đàn tiềm ẩn nhiều sai lầm trong đầu tưrủi ro thị trường đáng kể. Nhà đầu tư thường bỏ qua thiên kiến nhận thứclòng tham và nỗi sợ hãi trên thị trường, dẫn đến quyết định sai lầm. Theo tài liệu, “Bất kì ai bị hiệu ứng đám đông chi phối thường hành động theo quyết định người khác đang làm, ngay cả khi họ có thông tin riêng không nên hành động, hoặc nên hành động theo một cách khác.” Điều này có thể dẫn đến việc mua cổ phiếu ở đỉnh và bán ở đáy, gây thiệt hại lớn. Các ví dụ về hiệu ứng bầy đàn trong lịch sử như cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, vụ thao túng cổ phiếu FLC của Trịnh Văn Quyết là minh chứng rõ ràng cho thấy tác hại của tâm lý đám đông. Việc thiếu phân tích kỹ thuậtphân tích cơ bản cũng là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến các quyết định sai lầm. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng hành vi bầy đàn thường xuyên xuất hiện ở các quốc gia đang phát triển.

2.1. Nhà đầu tư cá nhân Dễ bị tổn thương bởi hiệu ứng bầy đàn

Nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt là những người mới tham gia thị trường, thường thiếu kinh nghiệm và kiến thức, dễ bị ảnh hưởng bởi tin tứcmạng xã hội. Tác động của tin tức và mạng xã hội đến thị trường là rất lớn. Họ có xu hướng tin vào lời khuyên của người khác, đặc biệt là những người có ảnh hưởng, thay vì tự mình phân tích thông tin. Điều này khiến họ trở thành đối tượng dễ bị tổn thương nhất bởi hiệu ứng bầy đàn.

2.2. Tổ chức tài chính Cũng chịu tác động tâm lý bầy đàn

Mặc dù có nguồn lực và kinh nghiệm, các tổ chức tài chính cũng không hoàn toàn miễn nhiễm với hiệu ứng bầy đàn. Áp lực từ khách hàng, sự cạnh tranh và rủi ro thị trường có thể khiến họ đưa ra quyết định theo đám đông. Điều này đặc biệt đúng trong các giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng, khi các tổ chức tài chính lo sợ bị bỏ lại phía sau.

III. Phương Pháp Nhận Biết Hiệu Ứng Bầy Đàn Cách Phát Hiện

Để giảm thiểu rủi ro từ hiệu ứng bầy đàn, nhà đầu tư cần trang bị cách nhận biết hiệu ứng bầy đàn. Một số dấu hiệu cảnh báo bao gồm: khối lượng giao dịch tăng đột biến, giá cổ phiếu biến động mạnh không có lý do rõ ràng, tin tức và mạng xã hội lan truyền thông tin một chiều, và sự tham gia ồ ạt của nhà đầu tư mới vào thị trường. Việc theo dõi tính thanh khoản thị trườngđộ biến động thị trường cũng là một cách hiệu quả để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Theo tài liệu gốc, "Thông tin được cho là yếu tố quan trọng để giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định của mình một cách hợp lý cũng như bảo vệ duy trì trạng thái ổn định của thị trường." Vì vậy, hãy chắc chắn rằng thông tin bạn nhận được là đầy đủ và chính xác.

3.1. Phân tích khối lượng giao dịch và biến động giá cổ phiếu

Sự tăng đột biến trong khối lượng giao dịch, đặc biệt khi giá cổ phiếu biến động mạnh, là một dấu hiệu rõ ràng của hiệu ứng bầy đàn. Nếu giá cổ phiếu tăng hoặc giảm mạnh mà không có thông tin hỗ trợ từ phân tích cơ bản, rất có thể đám đông đang tham gia vào thị trường.

3.2. Đánh giá thông tin và tin tức từ thị trường

Tin tức và mạng xã hội có thể khuếch đại hiệu ứng bầy đàn. Nếu thông tin lan truyền nhanh chóng và mang tính chất một chiều, nhà đầu tư cần thận trọng. Hãy kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và dựa vào phân tích kỹ thuật để đưa ra quyết định.

IV. Phòng Tránh Hiệu Ứng Bầy Đàn Hướng Dẫn Bí Quyết Đầu Tư

Để bảo vệ tài sản khỏi hiệu ứng bầy đàn, nhà đầu tư cần áp dụng phương pháp phòng tránh hiệu ứng bầy đàn hiệu quả. Điều này bao gồm: xây dựng kế hoạch đầu tư rõ ràng, tuân thủ kỷ luật đầu tư, đa dạng hóa danh mục đầu tư, không ngừng học hỏi và nâng cao kiến thức, và tránh xa các tin đồn và lời khuyên không có cơ sở. Tài liệu gốc khuyến nghị, "Việc nghiên cứu kinh nghiệm này sẽ giúp các nhà đầu tư thoát khỏi bẫy hiệu ứng đám đông". Luôn nhớ rằng quản trị rủi ro là yếu tố quan trọng hàng đầu trong đầu tư.

4.1. Xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn kỷ luật

Một chiến lược đầu tư dài hạn, dựa trên phân tích cơ bản và phù hợp với khả năng chấp nhận rủi ro của bản thân, sẽ giúp nhà đầu tư tránh được những quyết định bốc đồng do hiệu ứng bầy đàn. Hãy tuân thủ kỷ luật đầu tư, không mua bán theo cảm xúc.

4.2. Đa dạng hóa danh mục đầu tư giảm thiểu rủi ro

Đa dạng hóa danh mục đầu tư giúp giảm thiểu rủi ro khi một cổ phiếu hoặc ngành nghề bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng bầy đàn. Hãy phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, và vàng.

V. Ứng Dụng Hiệu Ứng Bầy Đàn Nghiên Cứu Bài Học Thực Tiễn

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu ứng bầy đàn ảnh hưởng lớn đến thị trường chứng khoán. Các ví dụ về hiệu ứng bầy đàn trong lịch sử như cuộc khủng hoảng dot-com, bong bóng bất động sản, và vụ GameStop cho thấy tác động tiêu cực của tâm lý đám đông. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp hiệu ứng bầy đàn mang lại lợi nhuận cho những người đi trước. Điều quan trọng là phải hiểu rõ bản chất của hiệu ứng này và áp dụng phân tích tâm lý thị trường để đưa ra quyết định sáng suốt. Nghiên cứu cho thấy, chỉ số VN-Index cũng bị tác động bởi hiệu ứng bầy đàn.

5.1. Kinh nghiệm quốc tế Bài học từ các thị trường phát triển

Các thị trường phát triển như Mỹ, Nhật Bản, và châu Âu đã có nhiều kinh nghiệm trong việc đối phó với hiệu ứng bầy đàn. Các biện pháp như tăng cường giám sát thị trường, nâng cao kiến thức cho nhà đầu tư, và áp dụng các quy định chặt chẽ về giao dịch đã giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của tâm lý đám đông.

5.2. Áp dụng phân tích tâm lý thị trường để đưa ra quyết định

Phân tích tâm lý thị trường giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi của đám đông, từ đó dự đoán xu hướng thị trường và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp. Các công cụ như chỉ số sợ hãi và tham lam (Fear & Greed Index) có thể giúp nhà đầu tư đánh giá tâm lý thị trường.

VI. Tương Lai Hiệu Ứng Bầy Đàn Xu Hướng Thách Thức Mới

Trong tương lai, hiệu ứng bầy đàn có thể trở nên phức tạp hơn do sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng của nhà đầu tư cá nhân. Tác động của tin tức và mạng xã hội đến thị trường sẽ ngày càng lớn. Các tính thanh khoản thị trườngđộ biến động thị trường có thể tăng lên. Để đối phó với những thách thức này, nhà đầu tư cần không ngừng học hỏi, nâng cao kiến thức, và áp dụng các công cụ quản trị rủi ro hiệu quả.

6.1. Công nghệ mạng xã hội Yếu tố khuếch đại tâm lý đám đông

Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội đã tạo điều kiện cho thông tin lan truyền nhanh chóng và dễ dàng hơn bao giờ hết. Điều này có thể khuếch đại hiệu ứng bầy đàn, khi nhà đầu tư dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các tin đồn và lời khuyên không có cơ sở.

6.2. Nhà đầu tư cá nhân Vai trò trách nhiệm trong thị trường

Sự gia tăng của nhà đầu tư cá nhân đã làm thay đổi cục diện thị trường chứng khoán. Nhà đầu tư cá nhân cần nâng cao kiến thức và nhận thức về rủi ro để đưa ra quyết định sáng suốt và góp phần vào sự ổn định của thị trường.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp hiệu ứng bầy đàn trong đầu tư chứng khoán kinh nghiệm thế giới và bài học cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan nghiên cứu về hành vi bầy đàn trong thị trường chứng khoán Chương 3: Phương pháp nghiên cứu về hành vi bầy đàn trong thị trường chứng khoán Chương 4: Kết quả nghiên cứu về hành vi bầy đàn trong thị trường chứng khoán Viêt Nam Chương 5: Kết luận về hành vi bầy đàn trên thị trường chứng khoán Việt Nam Ngoài ra, khoá luận còn có phần tài liệu tham khảo và mục lục. CHƯƠNG 2: TONG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Trình bày cơ sở lý thuyết đặt nền tảng cho vấn đề nghiên cứu 2. Tổng quan về Lý thuyết tài chính hành vi Tài chính hành vi là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học về ảnh hưởng của cảm xúc và tâm lý của mọi người đối với quá trình ra quyết định tài chính.

Nó kết hợp lý thuyết tâm lý hành vi và nhận thức với kinh tế học và tài chính thông thường để giải thích các quyết định tài chính phi lý của con người. Daniel Kahneman và Amos Tversky được coi là cha đẻ của lý thuyết tài chính hành vi, với đóng góp lớn vào việc tập trung vào các phạm trù thiên vị và phương pháp để đối phó với những vấn đề này. Từ đó, nhiều nhà nghiên cứu đã phân tích chủ đề này từ nhiều góc độ khác nhau, trong đó phân loại các hình thức thiên vị hành vi là một trong những chủ đề được quan tâm nhiều nhất. Riter (2003) đã phân loại tài chính hành vi thành hai khối xây dựng của tâm lý học nhận thức và giới hạn chênh lệch giá trong bài báo về Tài chính hành vi.

Chira và cộng sự. (2008) đã phân loại thành kiến thành bảy khái niệm chính về sự lạc quan quá mức, tự tin thái quá, xác nhận, ảo tưởng về sự kiểm soát, ác cảm mất mát, ngụy biện chỉ phí chìm và phỏng đoán quen thuộc. Việc nghiên cứu lý thuyết tài chính hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quá trình ra quyết định tài chính và quản lý rủi ro, giúp người đầu tư có thể đưa ra các quyết định thông minh và tối ưu hóa lợi nhuận Để có cách tiếp cận phù hợp hơn với khái niệm được đưa ra trong nghiên cứu của Chira et al. (2008), sau đây là những thành kiến phổ biến nhất trong tài chính hành vi mà các nhà đầu tư gặp phải khi họ tham gia vào thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường chứng khoán: 2.

Thiên hướng mỏ neo: Thiên hướng mỏ neo là việc sử dụng thông tin không liên quan làm tài liệu tham khảo để đánh giá hoặc ước tính một số giá trị hoặc thông tin không xác định. Khi thả neo, mọi người căn cứ vào các quyết định hoặc ước tính về các sự kiện hoặc giá trị mà họ biết, mặc dù những sự thật này có thể không có liên quan đến sự kiện hoặc giá trị thực tế. Ví dụ, trong bối cảnh đầu tư, các nhà đầu tư sẽ có xu hướng cố gắng để mất các khoản đầu tư bằng cách chờ đợi 10 khoản đầu tư hòa vốn ở mức giá mà nó được mua. Do đó, họ neo giá trị khoản đầu tư của mình vào giá trị mà nó từng có, và thay vì bán nó để nhận ra khoản lỗ, họ chấp nhận rủi ro lớn hơn bằng cách giữ nó với hy vọng nó sẽ quay trở lại giá mua.

Thiên hướng xác nhận và thiên hướng nhận thức muộn Các thiên hướng xác nhận và thiên hướng nhận thức muộn được coi là tư duy nguy hiểm nhất đối với các nhà đầu tư vì tâm trí của họ có xu hướng sử dụng những thiên hướng này trong quá trình ra quyết định. Thiên hướng xác nhận cho rằng một cá nhân có xu hướng chú ý nhiều hơn đến tin tức hoặc tìm kiếm thông tin hỗ trợ cho ý tưởng của mình và bỏ qua các ý kiến đối lập khác (Phung, 2010). Các nhà đầu tư có thiên hướng ưa thích thông tin phù hợp với giả định của chính họ. Tuy nhiên, ý tưởng của một nhà đầu tư không phải lúc nào cũng đúng và thiên hướng này làm họ sa lầy, không thu thập đủ thông tin có sẵn trên thị trường hoặc nói cách khác, ngăn cản họ trở nên hợp lý.

Về thiên hướng nhận thức muộn, người ta tin rằng hoàn toàn có thể dự đoán một số sự kiện trong quá khứ từ đầu. Nói cách khác, thiên hướng nhận thức muộn có nghĩa là hiệu ứng "Tôi đã biết từ lâu. Thiên hướng nhận thức muộn là một định kiến phổ biến, xảy ra trong cuộc sống mà không có sự nhận thức của con người. Do đó, không lạ gì khi loại định kiến này cũng tồn tại trên thị trường chứng khoán.

Ví dụ, các dấu hiệu của bong bóng công nghệ trong quá khứ đã được cho là rất rõ ràng. Tuy nhiên, chúng không phải là bằng chứng hoàn toàn rõ ràng để tất cả các nhà đầu tư nhận ra, vì nếu như vậy đã xảy ra, thì không có sự xuất hiện của bong bóng vào cuối những năm 1990(Phung,2010). Xu hướng nhận thức muộn có thể gây ra sự chú ý han hẹp đến một sự hiểu biết nguyên nhân đơn lẻ trong quá khứ và sự tự tin quá mức vào sự chắc chắn của các quyết định của mình, dẫn đến bỏ qua thông tin hợp lý khác. Hành vi bầy đàn Hành vi bầy đàn được cho là một trong những sai lầm phổ biến nhất trong tài chính hành vi bởi vì nó đã tồn tại trong một thời gian dài và cũng là một vấn đề tâm lý phổ biến trong cuộc sống hàng ngày nói chung.

Nó được định nghĩa là khuynh hướng bắt chước hành động của một nhóm lớn hoặc toàn thị trường. Theo Phung (2010), có một số lý do cho hành vi bầy đàn bao gồm áp lực xã hội để tuân thủ và xã hội ít có khả năng sai lầm. Lý do trước cho thấy xã hội là một lực lượng mạnh mẽ, vì vậy để được chấp nhận là một thành viên, cách tốt nhất là theo đuổi nhóm. Lý do sau cho thấy một lập luận thông thường rằng một nhà đầu tư 11 là một cá nhân trong khi những người còn lại là đông đảo và họ có thể biết những điều mà một cá nhân không biết.

Do đó, việc bắt chước người khác thay vì tin tưởng vào chính mình là hợp lý hơn. Hành vi bầy đàn có thể được chia thành ba loại: tràn lan thông tin, hành động theo tiếng tăm và hành động điều tra (Devenow et. Tran lan thông tin có nghĩa là một người chọn bắt chước hành động của người khác thay vì hành động theo thông tin riêng của mình, trong khi hành động theo tiếng tăm được định nghĩa là một cá nhân bỏ qua thông tin riêng của mình để đi theo đám đông. Loại cuối cùng của hành vi bầy đàn cho thấy rằng thông tin được thu được chỉ có giá trị khi những người khác cũng công nhận thông tin này.

Tự tin thái quá Tự tin quá mức là vấn đề được nhắc đến nhiều nhất trong nhiều nghiên cứu. Nó cho thấy nhà đầu tư có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình hoặc coi mình là có kỹ năng (Rekik & Boujelbene, 2013). Một nghiên cứu của Deaux & Emswiller (1974) cho rằng giới tính cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tự tin của cá nhân. Nam giới thường được cho là tự tin hơn phụ nữ, tuy nhiên sự khác biệt trong mặt này cũng phụ thuộc vào việc một nhiệm vụ cụ thể được coi là thuộc về nam giới hay nữ giới.

Điều này không chỉ được nghiên cứu liên quan đến giới tính mà còn trong lĩnh vực tài chính. Trong thị trường chứng khoán, sự tự tin quá mức có thể tạo ra một thái độ coi thường người khác trong cuộc cạnh tranh, dẫn đến việc ít tìm kiếm sự trợ giúp và hướng dẫn. Kết quả là, nhà đầu tư không hoàn toàn có tính logic để nhận thức được tình hình thực tế trong quá trình đưa ra quyết định. Tự tin quá mức là nguyên nhân dẫn đến sự lạc quan không căn cứ và suy nghĩ không thực tế.

Hơn nữa, sự thiên lệch này dẫn đến các nhà quyết định đánh giá quá cao sự đóng góp của mình trong thành công và giải thích thất bại bằng lỗi của người khác hoặc do không có may mắn. Tâm lý kế toán Lý thuyết về sự mất khả năng nhận thức mô tả việc gán cho từng nhóm tài sản các chức năng khác nhau mà không xem xét tác động phi lý và có hại đối với toàn bộ tài sản. Đơn giản, sự mất khả năng nhận thức cho thấy thái độ của cá nhân trong việc tách biệt tiền của mình, mặc dù việc tách biệt đó là không hợp lý. Ví dụ về các tài khoản tiết kiệm và nợ đóng vai trò để làm nổi bật điểm này.

Một người có thể đặt một khoản tiền trong tài khoản tiết kiệm để dành cho mục đích giáo dục của con cái nhưng lại vay nợ để mua một chiếc xe hơi, ngay cả khi lãi suất cho vay cao hơn so với lãi suất tiết kiệm. Điều này giải thích sự phi lý trong việc 12 phân tách các tài khoản vì mọi người đã bỏ qua tương tác giữa các tài khoản này (Rekik và Boujelbene, 2013). Lý thuyết triển vọng Lý thuyết Prospect (cũng gọi là Aversion to Loss) cho thấy sự thiên vị của các nhà đầu tư đối với lợi nhuận hơn là tổn thất. Mặc dù kết quả cuối cùng là giống nhau, họ vẫn có mong muốn mạnh mẽ hơn để thắng thay vì thua.

Ví dụ, các nhà đầu tư thích thắng được $100 hơn là thắng được $150 sau đó mất $50, ngay cả khi trong cả hai trường hợp, lợi nhuận ròng đều là $100. Cách suy nghĩ này là giải thích cho hiện tượng tác động của cổ phiếu, cho thấy xu hướng của các nhà đầu tư để giữ cổ phiếu thua lỗ trong dài hạn và bán cổ phiếu thắng quá sớm (Phùng, 2010). Phản ứng thái quá và thiên vị tính có sẵn Phản ứng thái quá được định nghĩa là sự thể hiện cảm xúc không cần thiết và không phù hợp đối với thông tin mới. Khi áp dụng khái niệm này vào tài chính, đó là một sự biểu hiện cảm xúc gây ra sự rối loạn trên toàn thị trường.

Cảm xúc của con người có thể tạo ra một phản ứng quá mức đối với thông tin mới trên thị trường, gây ra hậu quả sâu sắc hơn so với những gì dự đoán. Điều này cũng đi đôi với sai lầm định sẵn vì bias này cho thấy nhà đầu tư có xu hướng phụ thuộc quá nhiều vào thông tin gần đây hoặc mới nhất để ra quyết định. Thiên lệch do tính đại diện Sai lầm đánh giá định kiến cũng giống như hiện tượng định kiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ