Khóa luận tốt nghiệp: Xây dựng hệ thống quản lý dự án CNTT

Khóa luận tốt nghiệp hệ thống thông tin: Xây dựng hệ thống quản lý dự án hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, phân tích yêu cầu & giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Hệ Thống Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2009

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. GIỚI THIỆU

1.2. PHÁT BIỂU BÀI TOÁN

1.3. MỤC ĐÍCH

1.4. PHẠM VI HỆ THỐNG

2. CHƯƠNG 2: QUI TRÌNH NGHIỆP VỤ

2.1. QUI TRÌNH NHẬN MỘT DỰ ÁN

2.2. QUI TRÌNH GIAO VIỆC

2.3. QUI TRÌNH BÁO CÁO CÔNG VIỆC

2.4. QUI TRÌNH VIẾT TIMESHEET, COMMENT TRÊN TIMESHEET

2.5. QUI TRÌNH LẬP KẾ HOẠCH CÁ NHÂN

2.6. CÔNG THỨC TÍNH ĐIỂM THƯỞNG, PHẠT

2.7. VẤN ĐỀ TRONG CÁC NGHIÊN CỨU ĐÃ CÓ

2.8. VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU TRONG HỆ THỐNG

2.9. YÊU CẦU CHỨC NĂNG CHO HỆ THỐNG

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG QUẢN LÝ DỰ ÁN

3.1. LƯỢC ĐỒ USE CASE

3.2. PHÂN TÍCH USE CASE

3.2.1. USE CASE CHO TẤT CẢ NGƯỜI DÙNG TRONG HỆ THỐNG

3.2.2. USE CASE ĐĂNG NHẬP HỆ THỐNG

3.2.3. USE CASE QUẢN LÝ CÔNG VIỆC

3.2.4. USE CASE QUẢN LÝ TIMESHEET

3.2.5. VIẾT COMMENT TRÊN TIMESHEET

3.2.6. USE CASE TÌM KIẾM VÀ XEM COMMENT CỦA TIMESHEET

3.2.7. USE CASE QUẢN LÝ PLAN

3.2.8. USE CASE TÌM KIẾM VÀ XEM PLAN

3.2.9. USE CASE QUẢN LÝ THÔNG TIN CÁ NHÂN

3.2.10. USE CASE XEM ĐIỂM

3.2.11. USE CASE CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ

3.2.12. USE CASE QUẢN LÝ DỰ ÁN

3.2.13. USE CASE PHÂN VIỆC

3.2.14. USE CASE XEM BÁO CÁO

3.3. USE CASE CỦA TRƯỞNG PHÒNG

3.4. USE CASE CỦA NGƯỜI QUẢN TRỊ

3.4.1. USE CASE QUẢN LÝ PHÒNG

3.4.2. USE CASE QUẢN LÝ NHÂN VIÊN

3.4.3. USE CASE QUẢN LÝ QUYỀN

3.4.4. USE CASE THÊM NHÂN VIÊN VÀO PHÒNG

3.4.5. USE CASE THAY ĐỔI THAM SỐ HỆ THỐNG

3.4.6. USE CASE DIRECTOR

3.4.7. USE CASE XEM BÁO CÁO

3.5. USE CASE CỦA HỆ THỐNG

3.5.1. USE CASE TẠO MỘT TIMESHEET

4. CHƯƠNG 4: CÁC CÔNG NGHỆ ĐÃ SỬ DỤNG

4.1. CÁC CÔNG NGHỆ ĐÃ SỬ DỤNG

4.2. DỮ LIỆU HIỂN THỊ DẠNG TREETABLE

4.3. BIỂU ĐỒ GANTT

4.4. CÁC CÔNG NGHỆ KHÁC ĐƯỢC SỬ DỤNG

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

5.2. HẠN CHẾ

5.3. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

PHẦN: PHỤ LỤC

6. CHƯƠNG 6: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

7. CHƯƠNG 7: DANH SÁCH CÁC MÀN HÌNH

7.1. Màn hình Báo Cáo Công Việc

7.2. Màn hình Viết Timesheet

7.3. Màn hình Tìm Kiếm Timesheet

7.4. Màn hình Hiển Thị Comment Cho Timesheet

7.5. Màn hình Tìm Kiếm Plan

7.6. Màn hình Hiển Thị Thông Tin Cá Nhân

7.7. Màn hình Xem Điểm

7.8. Màn hình Quản Lý Dự Án

7.9. Màn hình Phân Việc

7.10. Màn hình Xem Báo Cáo cho người quản lý dự án

7.11. Màn hình Xem Báo Cáo của trưởng phòng

7.12. Màn hình Xem Báo Cáo của giám đốc

7.13. Màn hình Quản Lý Nhân Viên

7.14. Màn hình Quản Lý Phòng

7.15. Màn hình Quản Lý Quyền

7.16. Màn hình Thay Đổi Tham Số Hệ Thống

7.17. Màn hình Thay Đổi Mật Khẩu

7.18. Màn hình Thay Đổi Thông Tin Cá Nhân

8. CHƯƠNG 8: TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài hệ thống quản lý dự án CNTT cho khóa luận

Việc lựa chọn đề tài khóa luận về hệ thống quản lý dự án CNTT là một quyết định chiến lược, phản ánh xu hướng số hóa mạnh mẽ trong các doanh nghiệp hiện nay. Một hệ thống hiệu quả không chỉ là công cụ, mà còn là xương sống cho mọi hoạt động, từ lập kế hoạch dự án đến triển khai và báo cáo. Nội dung của một luận văn tốt nghiệp CNTT về chủ đề này thường tập trung vào việc giải quyết các bài toán thực tiễn như tối ưu hóa nguồn lực, tăng cường hiệu suất làm việc nhóm và đảm bảo tiến độ. Sự phát triển của các công nghệ web hiện đại cho phép xây dựng những phần mềm quản lý công việc linh hoạt, có khả năng tùy biến cao, đáp ứng các nhu cầu đặc thù mà những giải pháp đóng gói sẵn có đôi khi còn hạn chế. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm, mà còn là trình bày một quy trình phát triển phần mềm hoàn chỉnh, từ khâu khảo sát yêu cầu, phân tích, thiết kế cho đến kiểm thử và triển khai. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có kiến thức sâu rộng về cả kỹ thuật lẫn quy trình nghiệp vụ, biến khóa luận trở thành một công trình nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của một phần mềm quản lý công việc hiệu quả

Trong bối cảnh cạnh tranh, phần mềm quản lý công việc không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Nó giúp minh bạch hóa luồng công việc, tự động hóa các quy trình lặp đi lặp lại và cung cấp dữ liệu tức thời cho nhà quản lý. Một hệ thống tốt cho phép phân công nhiệm vụ rõ ràng, giúp từng cá nhân hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình. Hơn nữa, việc tập trung dữ liệu vào một nơi duy nhất giúp tránh tình trạng thông tin phân mảnh, thất lạc qua email hay các công cụ chat. Điều này đặc biệt quan trọng trong các đồ án công nghệ phần mềm, nơi sự phối hợp giữa các thành viên là yếu tố quyết định thành công.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của luận văn tốt nghiệp CNTT về đề tài này

Mục tiêu chính của một luận văn tốt nghiệp CNTT về hệ thống thông tin quản lý dự án là xây dựng một giải pháp phần mềm hoàn chỉnh. Giải pháp này phải giải quyết được những vấn đề cụ thể mà doanh nghiệp đang gặp phải. Tài liệu gốc của nhóm sinh viên Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (2009) đã đặt ra mục tiêu rõ ràng: 'xây dựng hệ thống quản lý, hỗ trợ tốt cho các công ty quản lý các dự án: thời gian, tài nguyên và các thành viên'. Hệ thống này cần có khả năng theo dõi tiến độ dự án, tính toán điểm thưởng phạt, và xuất các báo cáo tổng hợp, giúp cấp quản lý đưa ra quyết định chính xác.

II. Thách thức khi quản lý dự án phần mềm theo phương pháp cũ

Các phương pháp quản lý truyền thống và một số công cụ hiện hữu bộc lộ nhiều nhược điểm khi áp dụng vào môi trường phát triển năng động ngày nay. Việc quản lý dự án phần mềm không chỉ đơn thuần là theo dõi thời gian và chi phí, mà còn liên quan đến việc quản lý sự thay đổi, tương tác nhóm và chất lượng sản phẩm. Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu khả năng tùy biến. Các giải pháp như Microsoft Project, mặc dù mạnh mẽ, nhưng lại có chi phí cao và khó tùy chỉnh các quy trình nghiệp vụ đặc thù, ví dụ như công thức tính điểm hiệu suất phức tạp. Luận văn gốc đã chỉ ra rõ vấn đề này: 'Microsoft Project không hỗ trợ định nghĩa các công thức tính điểm theo công việc với nhiều tham số phức tạp'. Bên cạnh đó, việc thiếu một nền tảng báo cáo tập trung theo thời gian thực khiến cho việc đánh giá hiệu suất trở nên chậm trễ và thiếu chính xác. Những khó khăn trong việc quản lý nguồn lực và rủi ro cũng là những bài toán nan giải cần một hệ thống quản lý dự án CNTT hiện đại để giải quyết.

2.1. Hạn chế của công cụ truyền thống trong việc lập kế hoạch dự án

Các công cụ truyền thống thường cứng nhắc trong việc lập kế hoạch dự án. Chúng không giải quyết tốt vấn đề phân việc trong thời gian ngắn, ví dụ như một tác vụ chỉ kéo dài vài giờ. Nghiên cứu của sinh viên ĐH Nông Lâm chỉ ra 'Microsoft Project không giải quyết tốt vấn đề phân việc trong thời gian ngắn ví dụ như: làm code connect database trong 2 giờ'. Điều này làm giảm tính linh hoạt, đặc biệt khi áp dụng các mô hình phát triển linh hoạt như mô hình Agile hay Scrum, vốn yêu cầu sự phân chia công việc chi tiết và liên tục cập nhật.

2.2. Khó khăn trong việc theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu suất

Việc theo dõi tiến độ dự án một cách thủ công hoặc qua các công cụ không đồng bộ là một cơn ác mộng. Dữ liệu thường không nhất quán, dẫn đến các báo cáo dự án sai lệch. Thêm vào đó, việc đánh giá hiệu suất nhân viên một cách công bằng là cực kỳ khó khăn nếu không có một hệ thống ghi nhận và tính điểm tự động. Hệ thống được đề xuất trong luận văn gốc đã giải quyết vấn đề này bằng cách đưa ra các công thức tính điểm chi tiết dựa trên nhiều yếu tố như số giờ ước lượng, độ khó, và cả số lượng lỗi (bugs) phát sinh, mang lại một phương pháp đánh giá khách quan hơn.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống quản lý dự án

Giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ khóa luận. Đây là bước chuyển hóa các yêu cầu nghiệp vụ thành một bản thiết kế kỹ thuật chi tiết. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các tác nhân (actors) và các trường hợp sử dụng (use cases) để mô tả tương tác giữa người dùng và hệ thống. Luận văn tham khảo đã thực hiện rất chi tiết phần này, với các lược đồ use case cho từng vai trò: người quản lý, nhân viên, trưởng phòng, và quản trị viên. Từ đó, các chức năng cụ thể được định hình, bao gồm quản lý công việc, quản lý timesheet, báo cáo, và quản lý thông tin cá nhân. Tiếp theo là giai đoạn thiết kế cơ sở dữ liệu, nơi các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ được xác định để đảm bảo dữ liệu được lưu trữ một cách logic, nhất quán và hiệu quả. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định và dễ dàng mở rộng trong tương lai, tạo nên một hệ thống quản lý dự án CNTT vững chắc.

3.1. Quy trình phân tích hệ thống thông qua các lược đồ Use Case

Phân tích hệ thống thông qua Use Case là một phương pháp hiệu quả để nắm bắt yêu cầu chức năng. Tài liệu gốc đã xây dựng các lược đồ Use Case chi tiết cho từng đối tượng người dùng. Ví dụ, Use Case của Người Quản Lý bao gồm các chức năng như 'Phân việc', 'Quản lý công việc', và 'Xem báo cáo'. Tương tự, nhân viên có các Use Case như 'Quản lý Timesheet', 'Viết comment', 'Xem điểm'. Cách tiếp cận này giúp xác định rõ phạm vi của vòng đời dự án (Project Lifecycle) trong hệ thống và đảm bảo không bỏ sót các yêu cầu quan trọng.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu và các thực thể quan trọng của hệ thống

Thiết kế cơ sở dữ liệu là bước cụ thể hóa mô hình phân tích. Các thực thể chính trong một hệ thống quản lý dự án CNTT thường bao gồm: Projects (Dự án), Tasks (Công việc), Users (Người dùng), Timesheets, và Roles (Vai trò). Mỗi thực thể sẽ có các thuộc tính tương ứng và các mối quan hệ (ví dụ: một dự án có nhiều công việc, một công việc được giao cho một hoặc nhiều người dùng). Việc thiết kế CSDL chuẩn xác giúp tối ưu hóa truy vấn và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, là nền tảng cho mọi chức năng của hệ thống.

IV. Xây dựng chức năng cốt lõi cho hệ thống quản lý dự án CNTT

Sau khi hoàn tất thiết kế, giai đoạn xây dựng là lúc hiện thực hóa các ý tưởng. Các chức năng cốt lõi của một hệ thống quản lý dự án CNTT cần được ưu tiên phát triển để đảm bảo hệ thống có thể đi vào hoạt động. Chức năng phân công nhiệm vụ là trung tâm, cho phép người quản lý giao việc, đặt ra thời hạn và các yêu cầu cụ thể. Đi kèm với đó là hệ thống timesheet, nơi nhân viên báo cáo công việc hàng ngày, tạo ra sự minh bạch và là đầu vào quan trọng cho việc theo dõi tiến độ dự án. Một tính năng không thể thiếu khác là hệ thống báo cáo dự án tự động. Thay vì tổng hợp thủ công, hệ thống có thể tự động tạo ra các báo cáo theo nhân viên, theo dự án hoặc báo cáo tổng quan về nguồn lực công ty. Việc tích hợp các công cụ trực quan hóa như biểu đồ Gantt cũng giúp người dùng có cái nhìn tổng thể về tiến trình và sự phụ thuộc giữa các công việc, làm cho việc quản lý trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều so với các phương pháp truyền thống.

4.1. Chức năng phân công nhiệm vụ và quản lý Timesheet hiệu quả

Chức năng phân công nhiệm vụ cho phép người quản lý dự án tạo công việc, xác định thời gian bắt đầu, kết thúc, độ khó, và giao cho nhân viên cụ thể. Hệ thống sẽ tự động gửi email thông báo. Chức năng Timesheet, như mô tả trong luận văn, cho phép nhân viên 'viết timesheet cho mình' hàng ngày, ghi lại các công việc sẽ làm. Đặc biệt, hệ thống còn cho phép các nhân viên khác xem và 'thêm các comment vào timesheet đó để giúp đỡ', thúc đẩy tinh thần hợp tác.

4.2. Tích hợp biểu đồ Gantt và hệ thống báo cáo dự án tự động

Trực quan hóa là chìa khóa để quản lý dự án phức tạp. Biểu đồ Gantt là một trong những công cụ quản lý dự án mạnh mẽ nhất, thể hiện dòng thời gian của các công việc, các mốc quan trọng và sự phụ thuộc lẫn nhau. Tài liệu gốc đã đề cập đến việc sử dụng biểu đồ Gantt trong phần công nghệ. Song song đó, hệ thống báo cáo dự án đa dạng là một điểm sáng, có khả năng xuất báo cáo theo nhiều chiều: báo cáo tổng quan resource của công ty, báo cáo theo từng nhân viên, và báo cáo theo từng dự án, cung cấp thông tin chi tiết cho các cấp quản lý.

V. Kết quả thực tiễn và hướng phát triển cho hệ thống quản lý

Một khóa luận về hệ thống quản lý dự án CNTT thành công không chỉ dừng lại ở việc xây dựng được phần mềm, mà còn phải chứng minh được hiệu quả thực tiễn và vạch ra hướng phát triển trong tương lai. Kết quả đạt được từ hệ thống này là giải quyết các vấn đề mà các công cụ hiện có chưa làm tốt: tính điểm hiệu suất phức tạp, báo cáo tùy chỉnh, và quản lý công việc vi mô. Việc áp dụng các phương pháp luận hiện đại như mô hình thác nước (Waterfall) trong giai đoạn đầu và sau đó có thể nâng cấp theo mô hình Agile sẽ giúp hệ thống trở nên linh hoạt hơn. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tăng cường khả năng quản lý rủi ro dự án bằng cách phân tích dữ liệu lịch sử để đưa ra các cảnh báo sớm. Ngoài ra, việc tích hợp với các nền tảng phổ biến khác như Jira, Trello, hoặc Asana thông qua API sẽ mở rộng hệ sinh thái và tăng cường giá trị cho người dùng, biến nó thành một trung tâm điều hành dự án toàn diện.

5.1. Phương pháp tính điểm và quản lý nguồn lực đột phá trong dự án

Điểm độc đáo của hệ thống được nghiên cứu là công thức tính điểm thưởng phạt phức tạp, một yếu tố quan trọng trong quản lý nguồn lực và động viên nhân viên. Công thức này không chỉ dựa trên thời gian hoàn thành mà còn tính đến các tham số như 'Độ khó', 'số giờ ước lượng', và chất lượng công việc thông qua 'tỷ lệ sinh lỗi' (Q%). Cách tiếp cận này giúp việc đánh giá hiệu suất trở nên minh bạch và công bằng hơn, thúc đẩy chất lượng thay vì chỉ chạy theo tiến độ.

5.2. Đề xuất hướng phát triển và tích hợp với công nghệ mới

Để hệ thống không bị lỗi thời, hướng phát triển là yếu tố bắt buộc. Luận văn gốc đã đề xuất các hướng phát triển cơ bản. Với công nghệ hiện nay, có thể nghĩ đến việc tích hợp AI để dự báo thời gian hoàn thành công việc hoặc tự động đề xuất người thực hiện phù hợp. Việc xây dựng ứng dụng di động, tích hợp với các công cụ giao tiếp như Slack, và cải tiến giao diện người dùng cũng là những bước đi cần thiết để nâng cao trải nghiệm và khả năng cạnh tranh của hệ thống quản lý dự án CNTT này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 GIỚI THIỆU Ngày nay, cùng với sự phát triển vượt bậc của ngành công nghệ thông tin(CNTT), hầu hết mọi lĩnh vực ứng dụng đều được sự trợ giup của máy tính. CNTT đã thực sự trở thành một trong những ngành được ứng dụng rộng rãi nhất trong cuộc sống và ngày càng trở nên phổ biến trên thế giới. Ngay trong lĩnh vực CNTT việc quản ly các dự án cũng xảy ra những vấn đề nan giải như : phân chia các công việc, quản lý tiến trình thực hiện công việc của các nhân viên, các chế độ thưởng, phạt cho nhân viên theo từng dự án, xuất các báo cáo về tình hình tai nguyên còn lại của Công Ty cho các cấp quan lý. Đề giải quyết những khó khăn trên, nhóm chúng em đã tiến hành nghiên cứu và phát triển hệ thống quản lý dự án.

1,2 PHAT BIEU BÀI TOÁN Với nhu cầu hiện tại, hệ thống quản lý dự án được xây dựng, là một phần mềm hỗ trợ cho người quản lý dự án, những người quản lý cấp cao có được những quyết định tốt cho công ty. Hệ thống giúp người quản lý dự án có thẻ phân việc cho một một cách hiệu quả. Hệ thống giúp nhân viên báo cáo kết quả thực hiện công việc của mình cho người quản lý dự án. Hệ thống hỗ trợ các công thức tính điểm cho các công việc của các thành viên trong dự án.

Đánh giá được mức độ hoản thành công việc của nhân viên dự vào điêm sô tích lũy được. Hồ trợ xuất các báo cáo tổng hợp, giúp cấp trên có những quyết định đúng đắn giúp công ty chủ động được tình hình nhân sự trong công ty. Hệ thống còn hồ trợ, kích thích nhân viên trong công ty tự lên các kế hoạch cá nhân cho mình. Hệ thông báo cáo hàng ngày các công việc mà nhân viên đã thực hiện.

Nhân viên này có thé thay công việc của nhân viên khác đang lam thông qua các timesheet của từng nhân viên.3 MỤC DICH Mục đích chính mà nhóm cần đạt tới là: xây dung hệ thống quan lý, hỗ trợ tốt cho các công ty quản lý các dự án : thời gian, tài nguyên và các thành viên trong các dự án, mức thưởng, phạt cho từng thành viên trong từng dự an .4 PHAM VI HE THONG Hệ thống được xây dung cho tat cả các nhân viên trong công ty sử dụng: o Người quản lý dự án có thé phân việc cho nhân viên. o Nhân viên vào hệ thống thấy được các công việc hiện tai được giao. o Giám đốc có thé quan lý dự án, xem report. Hệ thống không bao gồm chức năng thấm định dự án Chương 2 : QUI TRÌNH NGHIỆP VỤ 2.1 QUI TRÌNH NHAN MOT DỰ ÁN Khi công ty nhận một dự án về, các chuyên gia trong công ty gồm : giám đốc, trưởng phòng dự án, người quản lý dự án sẽ tiến hành thấm định dự án.

Sau khi thẩm định xong, lúc này sẽ có bảng thâm định cho dự án với các yêu cau can thiết cho dự án bao gồm : số người tham gia trong dự án, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc, độ lớn của dự án, các công việc của dự án. Những thông số dùng đề đánh giá điểm tích lũy của PM. Khi đã có bảng thâm định, các chuyên gia cần giám định lại một lân nữa. o Nêu thay không có vân dé gi thi dự án sẽ được đưa xuông những người quan lý dự án tiễn hành triển khai dự án.

o Nếu thấy có van đề không tốt thì sẽ yêu cầu thâm định lại. Sau đó mới tiến hành triển khai dự án. Người quản lý sẽ tiến hành lập bản phân công việc xuống cho các nhân viên thực hiện, bao gồm: công việc can lam, thời gian bắt dau, thời gian kết thúc công việc, nhân viên nào làm với vai trò nào trong dự án, độ khó, số bugs cho phép của công việc.Người quản lý dự án có thể phân một công việc cho nhiều người làm, một người cũng có thê làm nhiều việc với nhiều vai trò trong cùng một dự án. Các nhân viên chỉ nhận được công việc của người quản lý giao, không thấy được các công việc của các nhân viên khác.

-_ Khi các thành viên hoan thành các công việc của mình, cũng sẽ có mức thưởng, phạt cho mình thông qua chất lượng của sản phẩm đã hoàn thành. - _ Khi hoàn thành xong công việc, nhân viên phải báo cáo kết quả lại cho người quản lý. - _ Khi nhân được kết quả của nhân viên thì người quan lý tiến hành đánh giá kết quá của nhân viên. Thẩm định Quản lý Thực thi ee ee ee Eee Báo cáo __ aa [ Kết quả 1 \ \ \ TSDirector ® Ị ca \ 1 1 Xét duyét -.

{' 1 đà TSDirector| 4 | P9 I \ | ' } 1 ! 1 1 ! 1 Tham định Ị 1 | Phân việc | A a “đà | | ' EmpEmp TS 1 1 1 1 5 1 \ Bang tham | h định aaa ia Báo cáo Hình 2.1 : Qui trình dự án Giải thích các vai trò trong quy trình phát triển phần mềm : - PM: là người quản lý dự án, có nhiệm vụ tạo ra dự án, quan lý dự án vả tiên hành phân việc cho nhân viên. - BA: là nhân viên có nhiệm vụ đi thu thập thông tin cần thiết cho cho dự án. - SA: là nhân viên có nhiệm vụ thiết kế các yêu cầu cho hệ thống. - Tester : là nhân viên có nhiệm vụ kiểm tra các lỗi có trong hệ thống đang xây dựng.

Developer : nhân viên có nhiệm vụ code trong hệ thống. Deployment : nhân viên có nhiệm vụ triển khai hệ thống khi đã hoản thành. QUI TRÌNH GIAO VIỆC Khi dự án được tạo ra, người quan lý dự án sẽ tiến hành phân việc cho các nhân viên trong dự án. Người quan lý dự án sẽ điền các thông tin : tên công việc, thời gian bắt đầu và kết thúc, độ khó của công việc, thời gian dự kiến, độ khó, sô bugs, vai tro gi và nhân viên nao làm công việc nay.

Khi điền xong thông tin, hệ thống sẽ gởi mail thông báo cho các nhân viên đã được giao nhiệm vụ biết. Nhân viên được giao nhiệm vụ, khi đăng nhập vào hệ thống sẽ thấy được công việc mà mình được giao. QUI TRÌNH BAO CÁO CÔNG VIỆC Sao khi hoàn thành xong công việc, nhân viên trong dự án sẽ tiến hành báo cáo công việc, cập nhật phần trăm hoàn thành cho công VIỆC. Khi người quản lý vào hệ thống, vào dự án sẽ thấy được nhân viên báo cáo công công việc đó.

Người quan ly sẽ tiên hành xác định lại kết quả thực hiện công việc đó của nhân viên vừa báo cáo.” Lúc này hệ thống sẽ tiến hành tính điểm cho công việc đó.4 QUI TRÌNH VIET TIMESHEET, COMMENT TREN TIMESHEET > Viết TIMESHEET Mỗi ngày nhân viên sé vào hệ thống viết timesheet cho mình. Timesheet gồm các công việc mà nhân viên đó sẽ làm trong ngày. o Ví dụ: nhân viên A : Thứ 2 : code connect database, design giao diện, thiết kế report. > Viết COMMENT trên TIMESHEET Các nhân viên có thé xem các timesheet của nhau.

Mục dich của việc này là khi một nhân viên gặp khó khăn trong nghiên cứu hay trong công việc mà họ đã viết trong timesheet của mình, nhân viên khác vao timesheet của người nhân viên gặp khó khăn và thêm các comment vào timesheet đó dé giúp đỡ. Khi nhân viên đăng nhập vào sẽ thấy các comment của nhân viên khác đã viết trên timesheet của mình. in QUI TRÌNH LAP KE HOẠCH CÁ NHÂN Vào cuối tuần các nhân viên sẽ vào hệ thống lên các kế hoạch của mình trong tuần mới và update lại thông tin cho kế hoạch của tuần vừa qua. Nhân viên vào hệ thống, tạo ra kế hoạch gồm: tên công việc cần làm, thời gian cần làm cho từng công việc.

Vào cuối tuần nhân viên sẽ vào kế hoạch đó update lại phần trăm hoàn thành của các công việc đã lên trong kế hoạch. Qui trình này giúp cho nhân viên chủ động trong kế hoạch làm việc cá nhân, đồng thời khuyến khích nhân viên sắp xếp thời gian tự học, nghiên cứu thêm các công nghệ mới trong lúc nhàn rỗi giúp ích cho công việc của mình.6 CÔNG THỨC TÍNH DIEM THUONG, PHAT Công thức tinh điểm cho các vị trí trong một dự án : Công thức tinh diém trên công việc. Developer + Tester Điểmcangvạc = [Điểm neo gis) * số giờ ước lượng * (%KQ * Độ khó) - (giá tri lãng phí)J * Ghi chit: - Điểm theo gis = 1 điểm/1 giờ - _ Số giờ ước lượng : Là thời gian hoàn thành công việc đó do cấp trên trực tiếp ước lượng - _ Độ khó : Có giá trị từ 1 đến 1.5 - Gia trị lãng phí : Giá trị này có được khi hoàn thành công việc thực z A tê.3 - Nếu Gố giờ làm thực tế - số giờ lước lượng) > 0 : t*0.7 - Q: điểm đáng giá chất lượng của công việc (xem mô ta ở dưới). PM Điểm = Điểm Quản lý + Điểm Công việc Điểm quay =[ (Manmonth/Man * điểmneo ngay) * 22) * manmonth rate - (giá trị lãng phí)] *0.2 Điểm cang vạc: : đã tính ở trên Ghi chit - Diém theo ngày: điểm meo gis * sô giờ 1 ngày - Điểm theo gig = 1 điểm/1 giờ - Số giờ theo ngày: § giờ - Manmonth: Don vi đo thời gian hoàn thành dự án trên một người.

o Ví dụ : manmonth = 6 nghĩa là dự án đó sẽ làm trong 6 tháng với một nhân lực, nếu man = 6 (số người được phép) thì thời gian hoàn thành dự án sẽ rút xuống còn 1 tháng Man: số người tham gia dự án Manmonth rate: độ lớn của dự an 1-3 Led 4-10 1.9 - Giá trị lãng phí : Gia trị này có được khi hoan thành một phase dự án thực tê = Điêm Quản lý thực tế ~ Điêm quản lý ước lượng A Điêm cạn; vạc : Được tính như công thức điêm trên công việc của developer * Công thức Q đối với developer - Q%: tỷ lệ sinh lỗi của một công việc, từ Q% sẽ quy đổi ra được Q tương ứng theo bảng Q% = (số bugs cho phép) / (số bugs) * 100% Nếu : Q% Q >200 1.8 Ghi Chú - Số bugs cho phép = Điểm giỏi * số giờ ước lượng * độ khó *10%. PM được phép thay đổi con số này - _ Số bugs: được tìm thay và cập nhật sau mỗi ban build. Hệ số bugs được quy đổi theo bảng Loại Bug Hệ sô Critial 2 Major 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ