Giới thiệu dự án

Thị trường thực phẩm chế biến sẵn (ready-to-eat và ready-to-cook) toàn cầu đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) vượt bậc, đặc biệt tại thị trường Bắc Mỹ. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm chiếm khoảng 15% GDP và ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu nội địa trên 11,6% mỗi năm. Tuy nhiên, việc đưa các mặt hàng thực phẩm chế biến xuất khẩu sang các thị trường phát triển đòi hỏi các doanh nghiệp phải vượt qua những rào cản kỹ thuật khắt khe. Trong đó, Hoa Kỳ là thị trường có kim ngạch nhập khẩu nông - thủy sản hàng đầu nhưng đồng thời sở hữu hệ thống quy định kiểm soát an toàn thực phẩm nghiêm ngặt nhất thế giới.

Đề tài "Giải pháp phát triển xuất khẩu tại thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre – Thành phố Hồ Chí Minh" (thuộc chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn) tập trung nghiên cứu toàn diện thực trạng kinh doanh quốc tế, quy trình ngoại thương và chuỗi cung ứng xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre (CJ CTE JSCO).

                      HỆ THỐNG VẬN HÀNH XUẤT KHẨU CJ CẦU TRE

Vấn đề nghiên cứu thực tiễn (Problem Statement)

Mặc dù CJ Cầu Tre sở hữu bề dày lịch sử hơn 35 năm (tiền thân là Xí nghiệp Chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre thành lập năm 1982) với diện tích nhà xưởng 80.000 m², việc mở rộng thị phần tại thị trường Mỹ đối mặt với các điểm nghẽn kỹ thuật và thương mại:

  • Hàng rào phi thuế quan (Non-Tariff Barriers): Quy định nghiêm ngặt từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) theo Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA), mẫu nhãn dinh dưỡng bắt buộc (Nutrition Facts Label Revision 2016), và Chương trình Giám sát Thủy sản Nhập khẩu (SIMP) chống đánh bắt bất hợp pháp (IUU) của Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia (NOAA).
  • Rủi ro chứng từ và thanh toán quốc tế: Sự chuyển dịch giữa phương thức Điện chuyển tiền (T/T - Telegraphic Transfer) và Thư tín dụng chứng từ (L/C - Letter of Credit) theo quy chuẩn UCP 600 đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối trong việc xuất trình chứng từ (B/L, C/O, C/C, Packing List).
  • Cạnh tranh chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain Logistics): Chi phí logistics vận tải biển bảo quản đông lạnh (-18°C đến -22°C) biến động mạnh, ảnh hưởng đến điều kiện giao hàng Incoterms (FOB, CFR, CIF).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại thương, các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms 2010), kỹ thuật thanh toán quốc tế (UCP 600, URC 522) và các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT/SPS).
  2. Phân tích thực trạng chuỗi giá trị sản xuất và hoạt động xuất khẩu của CJ Cầu Tre giai đoạn 2015 – 2017, tập trung vào cơ cấu sản phẩm (bánh Mandu, chả giò, dimsum, xúc xích CheeseBON, chạo tôm).
  3. Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô, rào cản kỹ thuật FDA/NOAA và phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp tại thị trường Mỹ.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và chiến lược xúc tiến thương mại nhằm tối ưu hóa quy trình xuất khẩu sang Mỹ đến năm 2020.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Phòng Kinh doanh Quốc tế và nhà máy sản xuất của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre (125/208 Lương Thế Vinh, P. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
  • Thời gian: Phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2013 – 2017, triển khai giải pháp thực nghiệm trong giai đoạn 2018 – 2020.
  • Giới hạn đối tượng: Nhóm sản phẩm thực phẩm đông lạnh chế biến sâu (Frozen processed food) có nguồn gốc nông sản và thủy hải sản.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hoạt động xuất khẩu thực phẩm chế biến của Việt Nam sang Mỹ chịu sự chi phối của các mô hình thâm nhập thị trường với ưu và nhược điểm riêng biệt:

Phương thức xuất khẩu Ưu điểm kỹ thuật Rủi ro & Hạn chế Mức độ phù hợp với CJ Cầu Tre
Gia công xuất khẩu (OEM) Tận dụng công suất nhà xưởng, không chịu rủi ro phân phối Biên lợi nhuận thấp, không phát triển được thương hiệu riêng Giai đoạn chuyển tiếp (30% sản lượng)
Xuất khẩu tự doanh (Direct Export - OBM) Kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, biên lợi nhuận gộp cao Chịu toàn bộ rủi ro pháp lý FDA, chi phí marketing cao Chiến lược trọng tâm (70% sản lượng)
Xuất khẩu qua đại lý nước ngoài Thâm nhập nhanh vào các chuỗi siêu thị bán lẻ Bị phụ thuộc vào chiết khấu và năng lực của đại lý Áp dụng cho hệ thống phân phối gốc Á
Xuất khẩu ủy thác Thủ tục tinh gọn, phù hợp đơn hàng nhỏ lẻ Không kiểm soát được tệp khách hàng cuối Không áp dụng

Phân tích yêu cầu thị trường theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Chứng chỉ quản lý chất lượng HACCP và ISO 9001:2015 do TUV Rheinland cấp; Đăng ký mã số cơ sở thực phẩm với FDA; Tem nhãn chuẩn FDA 2016 hiển thị đầy đủ thông tin calo, đường bổ sung (Added Sugars), vitamin D và kali; Giấy chứng nhận đánh bắt hợp pháp (Catch Certificate) phục vụ chương trình SIMP của NOAA.
  • Should have (Nên có): Chứng nhận BRC (British Retail Consortium) Issue 8; Chứng chỉ Halal cho các dòng sản phẩm xuất sang phân khúc Hồi giáo tại Mỹ; Tích hợp mã số lô (LOT number) truy xuất nguồn gốc tự động qua ERP.
  • Could have (Có thể có): Chuyển dịch điều kiện cơ sở giao hàng từ FOB Cát Lái sang CIF Long Beach/Los Angeles để chủ động quản lý rủi ro cước tàu.
  • Won't have (Không triển khai): Mở rộng các mặt hàng tươi sống chưa qua xử lý nhiệt hoặc không đảm bảo điều kiện bảo quản âm sâu.

Thiết kế quy trình và hệ thống kỹ thuật

Quy trình xuất khẩu hàng đông lạnh sang Mỹ được thiết kế theo mô hình chuẩn hóa 5 giai đoạn tích hợp kiểm soát rủi ro chất lượng và thủ tục hải quan điện tử:

[Tiếp nhận P/O & Soạn Hợp đồng] 
[Kiểm tra Tài chính & Mở L/C (UCP 600) / T/T Deposit]
[Kế hoạch Sản xuất SAP ERP & Giám sát Điểm kiểm soát tới hạn HACCP]
[Đóng gói LOT & Dán nhãn chuẩn FDA 2016 & Cấp đông IQF -18°C]
[Khai báo Hải quan Điện tử VNACCS/VCIS & Phân luồng Tờ khai]
[Kiểm dịch Động/Thực vật NPPO & Cấp C/O Form B / Catch Certificate]
[Giao hàng lên tàu (FOB) / Vận tải Reefer Container & Mua Bảo hiểm (CIF)]
[Xuất trình Bộ chứng từ hoàn hảo (B/L, C/I, P/L, C/O) qua Ngân hàng]

Ngăn xếp công nghệ và tiêu chuẩn quản lý (Technology & Standards Stack)

  • Hệ thống phần mềm quản trị: SAP ERP (Enterprise Resource Planning) phiên bản ECC 6.0 quản lý định mức nguyên vật liệu (BOM) và theo dõi số lô LOT.
  • Hệ thống khai báo hải quan: Phần mềm ECUS5-VNACCS kết nối cổng thông tin hải quan tự động VNACCS/VCIS (Tổng cục Hải quan Việt Nam).
  • Tiêu chuẩn chất lượng:
    • HACCP Codex Alimentarius Code of Practice.
    • ISO 9001:2015 (Chứng nhận bởi TUV Rheinland).
    • BRC Food Safety Standard Issue 7/8.
    • Quy chuẩn nhãn dinh dưỡng 21 CFR 101 (FDA 2016).
  • Quy tắc quốc tế áp dụng: Incoterms 2010 (ICC), UCP 600 (Tín dụng chứng từ), URC 522 (Nhờ thu).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và thống kê: Khai thác dữ liệu sơ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2015 - 2017 của CJ Cầu Tre, dữ liệu hải quan xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Mỹ.
  • Phương pháp ma trận SWOT: Kết hợp đánh giá năng lực nội bộ (Strengths, Weaknesses) và bối cảnh môi trường quốc tế (Opportunities, Threats) để thiết lập 4 nhóm chiến lược:
                             MA TRẬN SWOT CJ CẦU TRE

Triển khai thực nghiệm và kết quả

Quy trình nghiệp vụ và thuật toán kiểm tra tính hợp lệ chứng từ

Trong hoạt động ngoại thương, việc xuất trình chứng từ theo Thư tín dụng chứng từ (L/C) yêu cầu tuân thủ nguyên tắc "nghiêm ngặt trên bề mặt chứng từ" (Strict Compliance) theo UCP 600. Thuật toán kiểm tra và xử lý dữ liệu xuất khẩu được chuẩn hóa trong hệ thống xử lý nghiệp vụ của CJ Cầu Tre như sau:

class ExportDocumentValidator:
    """
    Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ xuất khẩu
    Tuân thủ quy chuẩn Incoterms 2010, UCP 600 và Tiêu chuẩn kiểm dịch FDA/SIMP
    """
    def __init__(self, po_number: str, incoterm: str, payment_method: str):
        self.po_number = po_number
        self.incoterm = incoterm  # 'FOB', 'CFR', 'CIF'
        self.payment_method = payment_method  # 'LC_UCP600', 'TT'
        self.documents = {}

    def add_document(self, doc_type: str, data: dict):
        self.documents[doc_type] = data

    def validate_export_compliance(self) -> dict:
        errors = []
        warnings = []
        
        # 1. Kiểm tra Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) theo UCP 600 Điều 20
        bl = self.documents.get('BillOfLading')
        if not bl:
            errors.append("Thiếu B/L gốc.")
        else:
            if not bl.get('is_clean'):
                errors.append("B/L không hoàn hảo (Claused/Unclean B/L) - Vi phạm Điều 27 UCP 600.")
            if not bl.get('shipped_on_board'):
                errors.append("B/L thiếu xác nhận Shipped On Board.")

        # 2. Kiểm tra Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) theo UCP 600 Điều 18
        ci = self.documents.get('CommercialInvoice')
        if not ci:
            errors.append("Thiếu Hóa đơn thương mại.")
        elif ci.get('currency') != 'USD':
            errors.append("Đồng tiền thanh toán trên C/I không khớp với P/O (Bắt buộc USD).")

        # 3. Kiểm tra Chứng từ Bảo hiểm (Nếu là điều kiện CIF - UCP 600 Điều 28)
        if self.incoterm == 'CIF':
            insurance = self.documents.get('InsurancePolicy')
            if not insurance:
                errors.append("Điều kiện CIF bắt buộc phải có Giấy chứng nhận bảo hiểm.")
            else:
                min_coverage = ci.get('total_amount', 0) * 1.10  # CIF + 10%
                if insurance.get('covered_amount', 0) < min_coverage:
                    errors.append(f"Mức bảo hiểm không đủ 110% giá trị hợp đồng (Hiện tại: {insurance.get('covered_amount')}).")

        # 4. Kiểm tra Hồ sơ Kỹ thuật Thực phẩm (FDA & NOAA SIMP)
        fda = self.documents.get('FDA_Compliance')
        if not fda or not fda.get('prior_notice_confirmed'):
            errors.append("Chưa hoàn tất xác nhận FDA Prior Notice trước khi tàu cập cảng.")
        
        if self.documents.get('has_seafood'):
            simp = self.documents.get('CatchCertificate')
            if not simp or not simp.get('noaa_approved'):
                errors.append("Thiếu Catch Certificate hợp lệ theo quy định SIMP/IUU.")

        return {
            "status": "APPROVED" if len(errors) == 0 else "REJECTED",
            "error_count": len(errors),
            "errors": errors,
            "warnings": warnings
        }

# Khởi tạo kiểm tra thực tế đơn hàng xuất khẩu 40ft Reefer Container Mandu sang Cảng Long Beach
validator = ExportDocumentValidator(po_number="PO-USA-2018-0912", incoterm="CIF", payment_method="LC_UCP600")
validator.add_document('BillOfLading', {'is_clean': True, 'shipped_on_board': True})
validator.add_document('CommercialInvoice', {'currency': 'USD', 'total_amount': 48500.00})
validator.add_document('InsurancePolicy', {'covered_amount': 53350.00}) # Đạt 110%
validator.add_document('FDA_Compliance', {'prior_notice_confirmed': True})
validator.add_document('has_seafood', False)

audit_result = validator.validate_export_compliance()

Kiểm định và chỉ số hiệu năng (Testing & Validation)

Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng xuất khẩu của CJ Cầu Tre được đo lường qua các tiêu chí vận hành thực tế:

                            HIỆU NĂNG VẬN HÀNH XUẤT KHẨU

Kết quả đạt được

Hoạt động kinh doanh và xuất khẩu của CJ Cầu Tre ghi nhận sự bứt phá rõ rệt trong giai đoạn tái cơ cấu và hợp tác chiến lược với Tập đoàn CJ CheilJedang:

  1. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang Mỹ:
    • Dòng bánh Mandu và Dimsum chiếm tỷ trọng lớn nhất với 46,5% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ.
    • Nhóm chả giò truyền thống và chả giò hải sản đạt 32,1%.
    • Nhóm thực phẩm chế biến gốc thủy sản (chạo tôm, nghêu/mực đông lạnh) đạt 14,8%.
    • Dòng sản phẩm trà thảo mộc và thực phẩm ready-to-eat đạt 6,6%.
  2. Chỉ số tài chính và thương mại:
    • Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ tăng trưởng ổn định bình quân 18,4%/năm trong giai đoạn 2015 – 2017.
    • Tỷ lệ hàng đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm vi sinh và dư lượng kháng sinh khi cập cảng Mỹ đạt 100%, không phát sinh bất kỳ khoản phạt nào liên quan đến nhãn mác theo quy định FDA 2016.

Đổi mới và đóng góp

Các điểm cải tiến kỹ thuật nổi bật

  • Chuyển giao công thức và công nghệ cấp đông IQF: Ứng dụng công nghệ cấp đông nhanh từng cá thể (Individual Quickly Frozen - IQF) của CJ CheilJedang với nhiệt độ tâm sản phẩm đạt -18°C trong thời gian dưới 12 phút. Phương pháp này giữ nguyên cấu trúc màng tế bào, duy trì độ giòn của lớp vỏ bánh Mandu/chả giò và độ tươi của nhân thịt/thủy sản sau khi rã đông tại Mỹ.
  • Tiêu chuẩn hóa bao bì theo chuẩn Nutrition Facts 2016: Đi đầu trong nhóm doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm tại Việt Nam hoàn thiện việc chuyển đổi toàn bộ nhãn mác sang định dạng FDA mới (làm nổi bật Calo phông chữ lớn, phân tách rõ Total Sugars và Added Sugars).
  • Hệ thống kiểm soát tích hợp BRC - HACCP - SIMP: Xây dựng quy trình xác nhận nguồn gốc đánh bắt thủy sản (Catch Certificate) liên kết trực tiếp với các cảng cá chỉ định, ngăn ngừa triệt để các rủi ro liên quan đến thẻ vàng IUU.
                   SO SÁNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH XUẤT KHẨU SANG MỸ

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai phân phối thực tế (Real-World Deployment)

Sản phẩm của CJ Cầu Tre được xuất khẩu thông qua các tuyến vận tải biển chính từ Cảng Cát Lái (TP.HCM) đến Cảng Long Beach/Los Angeles (Bờ Tây nước Mỹ) với thời gian vận chuyển (Transit Time) 18 - 22 ngày.

[Nhà máy CJ Cầu Tre] 
[Cảng Cát Lái - Hải quan VNACCS] 
[Cảng Long Beach / Los Angeles] 
[Kho lạnh trung chuyển Bờ Tây] 
[H-Mart / 99 Ranch]           [Hệ thống Costco / Trader Joe's]    [Kênh Nhà hàng Á]
(Phân khúc gốc Á)              (Phân khúc Mainstream)             (Foodservice)

Đánh giá hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis & ROI)

  • Tối ưu hóa chi phí vận chuyển: Việc áp dụng kỹ thuật đóng hàng container lạnh tối ưu (tăng hệ số điền đầy từ 84% lên 93% thể tích container 40ft HC Reefer) giúp giảm 9,5% chi phí logistics trên mỗi đơn vị sản phẩm (SKU).
  • Tối ưu rủi ro tài chính: Kết hợp phương thức thanh toán L/C At Sight không hủy ngang (Irrevocable L/C) cho các đối tác mới và T/T Deposit 30% - 70% B/L Copy cho các nhà phân phối chiến lược lâu năm, giảm thiểu rủi ro nợ xấu xuống dưới mức 0,05%.

Hạn chế và hướng phát triển

Các hạn chế kỹ thuật hiện hữu

  • Chi phí vận chuyển đường biển nội địa Mỹ: Khả năng tiếp cận hệ thống phân phối tại Bờ Đông (New York, Florida) vẫn chịu chi phí vận chuyển liên bang (Intermodal Freight) cao do thời gian đi tàu qua kênh đào Panama kéo dài (32 - 35 ngày).
  • Rào cản nguyên liệu thịt chế biến: Quy định của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA-FSIS) đối với các sản phẩm chứa thành phần thịt gia súc/gia cầm từ Việt Nam còn rất nghiêm ngặt, giới hạn xuất khẩu chủ yếu ở nhóm nông sản, thủy sản và thực phẩm chay.

Kế hoạch phát triển đến năm 2025

  1. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng lạnh: Ứng dụng thiết bị cảm biến IoT giám sát nhiệt độ và định vị GPS thời gian thực trên toàn bộ các container lạnh vận chuyển xuyên Thái Bình Dương.
  2. Đáp ứng quy định FSMA 204: Nâng cấp hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử đáp ứng quy định Food Traceability Rule (FSMA Section 204) của FDA về các sự kiện theo dõi trọng yếu (KDEs - Key Data Elements).
  3. Mở rộng dòng sản phẩm Plant-based: Đẩy mạnh nghiên cứu dòng thực phẩm chay chế biến sẵn (chả giò chay, há cảo chay, bánh bao chay) nhằm tận dụng lợi thế không chịu rào cản kiểm dịch thịt của USDA.

Đối tượng hưởng lợi

                            GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện kỹ thuật gì để xuất khẩu thực phẩm chế biến vào Mỹ?

Doanh nghiệp bắt buộc phải đăng ký mã số cơ sở sản xuất với FDA (Food Facility Registration) và gia hạn mỗi 2 năm một lần; chỉ định đại diện tại Mỹ (U.S. Agent); thiết lập hệ thống HACCP/HARPC; tuân thủ quy chuẩn ghi nhãn dinh dưỡng FDA 2016; và hoàn tất thông báo trước khi giao hàng (Prior Notice) cho từng lô hàng xuất khẩu trước khi cập cảng.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa Incoterms FOB và CIF trong xuất khẩu hàng đông lạnh là gì?

Khi giao hàng theo điều kiện FOB (Free On Board - Cảng Cát Lái), CJ Cầu Tre chuyển giao rủi ro và hết nghĩa vụ chi phí ngay khi hàng qua lan can tàu tại Việt Nam; người mua chịu cước tàu và bảo hiểm. Ngược lại, với điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight - Cảng Long Beach), doanh nghiệp chịu trách nhiệm thuê tàu vận tải lạnh, trả cước biển và mua bảo hiểm hàng hải quốc tế (tối thiểu 110% giá trị hợp đồng theo UCP 600 Điều 28).

3. Làm thế nào để doanh nghiệp xử lý rủi ro sai sót chứng từ khi thanh toán bằng L/C?

Doanh nghiệp cần áp dụng quy tắc kiểm tra nghiêm ngặt theo UCP 600 và ISBP (Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế). Các thông tin trên Vận đơn (B/L), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), và Chứng nhận xuất xứ (C/O) phải nhất quán tuyệt đối về mô tả hàng hóa, trọng lượng, số hiệu container/seal và không được xuất trình chứng từ quá 21 ngày kể từ ngày giao hàng ghi trên B/L.

4. Chương trình SIMP của NOAA tác động như thế nào đến xuất khẩu thủy sản sang Mỹ?

Chương trình Giám sát Thủy sản Nhập khẩu (SIMP) yêu cầu doanh nghiệp phải lưu trữ và xuất trình toàn bộ chuỗi dữ liệu truy xuất nguồn gốc: từ tọa độ đánh bắt/vùng nuôi trồng, giấy phép tàu cá, chứng nhận đánh bắt (Catch Certificate), cho đến quá trình vận chuyển và chế biến tại nhà máy nhằm bài trừ hoạt động khai thác IUU.

5. Lộ trình hoàn vốn (ROI) khi đầu tư dây chuyền chuẩn BRC/FDA tại nhà máy là bao lâu?

Với mức đầu tư nâng cấp công nghệ cấp đông IQF và chuyển đổi nhãn mác khoảng 15 - 20 tỷ VNĐ, doanh nghiệp đạt điểm hòa vốn trong khoảng thời gian từ 2,5 đến 3 năm nhờ việc gia tăng biên lợi nhuận gộp từ 10% (gia công OEM) lên mức 26% (xuất khẩu thương hiệu trực tiếp) và loại bỏ hoàn toàn các chi phí phát sinh do rủi ro giữ hàng tại cảng đến.


Kết luận

Công trình nghiên cứu đã phân tích một cách có hệ thống toàn bộ chuỗi hoạt động ngoại thương và giải pháp thâm nhập thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre. Bằng việc kết hợp năng lực sản xuất truyền thống của thương hiệu Cầu Tre với nền tảng công nghệ và quản trị toàn cầu từ Tập đoàn CJ CheilJedang, doanh nghiệp đã giải quyết thành công bài toán về tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của FDA và NOAA.

Các giải pháp đề xuất về tối ưu hóa quy trình thủ tục hải quan VNACCS/VCIS, chuẩn hóa bộ chứng từ thanh toán theo UCP 600, ứng dụng công nghệ cấp đông nhanh IQF và hoàn thiện nhãn dinh dưỡng theo chuẩn FDA 2016 là mô hình tham chiếu thực tiễn cho ngành chế biến thực phẩm Việt Nam trên con đường hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.