Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành công nghiệp thực phẩm giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia. Sự thay đổi trong lối sống hiện đại cùng quỹ thời gian hạn hẹp của người tiêu dùng đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn gia tăng nhanh chóng. Đồng thời, những biến động về thu nhập bình quân đầu người, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tác động của biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức đối với an ninh lương thực và nguồn cung ứng thực phẩm toàn cầu.
Tại Việt Nam, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm có tốc độ tăng trưởng đáng kể, lượng tiêu thụ thực phẩm chiếm khoảng 15% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của cả nước; riêng 9 tháng đầu năm 2017 đã ghi nhận mức tăng trưởng hơn 11,6% so với cùng kỳ năm 2016. Sức hút của thị trường nội địa kéo theo sự gia nhập của nhiều tập đoàn đa quốc gia như CJ, F&N, Daesang Corp. Ở chiều ngược lại, tiến trình hội nhập sâu rộng thông qua việc ký kết các hiệp định thương mại như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP ký kết ngày 09/03/2018), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), cùng các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương (FTA, BTA) đã mở ra cơ hội thâm nhập các thị trường tiêu thụ lớn, đặc biệt là thị trường Hoa Kỳ.
Hoa Kỳ là thị trường có dung lượng nhập khẩu lớn nhưng đặt ra các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, an toàn thực phẩm và rào cản kỹ thuật rất khắt khe. Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre là doanh nghiệp có bề dày hơn 30 năm hoạt động trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu thực phẩm nông - thủy sản. Đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả doanh nghiệp nội địa lẫn các tập đoàn quốc tế, việc xây dựng chiến lược và tìm kiếm các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ là vấn đề có tính cấp thiết thực tiễn cao đối với doanh nghiệp.
Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Tìm hiểu thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre để phân tích và đánh giá quá trình hoạt động kinh doanh của Công ty.
- Nghiên cứu yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ và đưa ra các giải pháp, kiến nghị nhằm phát huy các điểm mạnh, giải quyết các vấn đề còn hạn chế để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển xuất khẩu cho Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre tại thị trường Mỹ.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Hoạt động kinh doanh hiện tại của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre là như thế nào?
- Các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu và các giải pháp nào giúp CJ Cầu Tre phát triển xuất khẩu sang thị trường Mỹ?
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ và công tác nghiệp vụ tại Bộ phận Kinh doanh quốc tế của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu nghiệp vụ từ ngày 15/03/2018 đến ngày 15/06/2018; chuỗi số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh tổng hợp trong giai đoạn 2015 – 2017; dữ liệu thống kê thương mại xuất nhập khẩu thực phẩm chế biến đông lạnh giữa Việt Nam và Mỹ giai đoạn 2013 – 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý luận kinh tế đối ngoại và quản trị thương mại quốc tế, kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật và tập quán thương mại quốc tế hiện hành:
- Khung lý thuyết và quy chuẩn pháp lý:
- Khái niệm xuất nhập khẩu hàng hóa căn cứ theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam.
- Các điều kiện thương mại quốc tế áp dụng cho vận tải đường biển theo Incoterms 2010: Giao dọc mạn tàu (FAS), Giao hàng trên tàu (FOB), Tiền hàng và cước phí (CFR), Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí (CIF).
- Quy trình và thủ tục hải quan: Hồ sơ hải quan căn cứ Điều 16 Thông tư số 38/2015/TT-BTC và Nghị định số 08/2015/NĐ-CP; quy trình hải quan gồm 5 bước (khai báo và phân luồng tờ khai, kiểm tra chi tiết hồ sơ đối với luồng vàng/đỏ, kiểm tra thực tế hàng hóa đối với luồng đỏ, xử lý kết quả kiểm tra, quản lý hàng hóa qua khu vực giám sát).
- Phương thức thanh toán quốc tế và văn bản điều chỉnh: Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 500, UCP 600), Quy tắc thống nhất về nghiệp vụ nhờ thu (URC 522), Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền hàng liên ngân hàng (URR 725); trọng tâm là phương thức Chuyển tiền bằng điện (TT) và Thư tín dụng (L/C).
- Quy định về Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) theo Nghị định 19/2006/NĐ-CP và các mẫu C/O ưu đãi: Form ICO (cà phê), Form D (Hiệp định ASEAN), Form E (Hiệp định khung ACFTA), Form AK (Hiệp định khung ASEAN - Hàn Quốc), Form AJ (Hiệp định AJCEP), Form VJ (Hiệp định VJEPA).
- Các lý thuyết kinh tế bổ trợ: Lý thuyết hành vi người tiêu dùng, Lý thuyết vòng đời sản phẩm, Lý thuyết thương mại quốc tế mới.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thực phẩm: Hệ thống HACCP, tiêu chuẩn ISO 9001 (chứng nhận bởi TÜV Rheinland), tiêu chuẩn BRC, chứng chỉ Halal; các quy định của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) về ghi nhãn dinh dưỡng (ban hành năm 2016), Chương trình Giám sát Thủy sản Nhập khẩu Hoa Kỳ (SIMP) của NOAA, các quy định kiểm soát khai thác thủy sản bất hợp pháp (IUU), và tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật của NPPO.
- Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp và hệ thống hóa các dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên của doanh nghiệp, cơ sở dữ liệu của Tổng cục Hải quan Việt Nam và Bộ Tài chính.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khảo cứu hệ thống văn bản pháp luật, tài liệu chuyên ngành thương mại quốc tế, giáo trình nghiệp vụ ngoại thương và các báo cáo ngành công nghiệp thực phẩm.
- Phương pháp so sánh: Phân tích các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu doanh thu, chi phí, tài sản qua các năm (2015 – 2017); so sánh năng lực cạnh tranh của công ty với các doanh nghiệp đối thủ nội địa và quốc tế.
- Phương pháp phân tích và tổng kết: Vận dụng mô hình phân tích SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Đe dọa) nhằm xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT) phục vụ mở rộng thị trường xuất khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài nghiên cứu. Tác giả luận giải tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ xu hướng phát triển của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm trong điều kiện quỹ thời gian sống ngày càng giảm và yêu cầu cao về vệ sinh an toàn thực phẩm. Chương này trình bày bối cảnh hội nhập của kinh tế Việt Nam khi tham gia vào các liên kết thương mại như CPTPP, FTA, APEC, BTA, qua đó nhấn mạnh thị trường Hoa Kỳ là đích đến chiến lược của các doanh nghiệp xuất khẩu. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu tại phòng Kinh doanh quốc tế của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre, giới hạn phạm vi nghiên cứu (thời gian khảo sát nghiệp vụ thực tế từ 15/03/2018 đến 15/06/2018), phương pháp luận nghiên cứu và kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa. Tác giả phân tích khái niệm xuất nhập khẩu dựa trên Điều 28 Luật Thương mại 2005; phân tích 4 điều kiện thương mại vận tải biển theo Incoterms 2010 gồm FAS, FOB, CFR, CIF; làm rõ vai trò của vận tải biển khi chuyên chở khoảng 80% khối lượng hàng hóa trong buôn bán quốc tế.
Về nghiệp vụ ngoại thương, chương này trình bày quy trình và 5 bước thủ tục hải quan theo Thông tư 38/2015/TT-BTC; hệ thống hóa các phương thức thanh toán quốc tế và khung pháp lý điều chỉnh (UCP 500, UCP 600, URC 522, URR 725); phân loại các hình thức xuất khẩu (xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu với các hình thức nhận nguyên liệu giao thành phẩm/mua đứt bán đoạn/kết hợp/gia công chuyển tiếp, xuất khẩu ủy thác, tự doanh, qua đại lý nước ngoài, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, mậu biên).
Chương 2 phân loại các loại chứng từ chủ yếu trong xuất nhập khẩu: Hóa đơn thương mại, Vận đơn đường biển (B/L với 3 chức năng pháp lý cùng các phân loại: Clean/Unclean B/L, Shipped on board/Received for shipment B/L, Straight/To order/Bearer B/L, Direct/Through/Local B/L), Chứng từ bảo hiểm, Giấy chứng nhận chất lượng, Giấy chứng nhận trọng lượng, Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận kiểm dịch và vệ sinh, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) theo Nghị định 19/2006/NĐ-CP (Form ICO, Form D, Form E, Form AK, Form AJ, Form VJ). Cuối cùng, tác giả thiết lập khung khái niệm và khung phân tích về các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết cách thức thực hiện và phương pháp luận của đề tài thông qua 4 phương pháp chính: phương pháp thống kê, phương pháp nghiên cứu tài liệu, phương pháp so sánh và phương pháp phân tích - tổng kết kinh nghiệm. Tác giả làm rõ quy trình khai thác số liệu thứ cấp công khai từ Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên của CJ Cầu Tre (doanh nghiệp có hơn 35 năm hoạt động và niêm yết trên thị trường chứng khoán), kết hợp dữ liệu hải quan và văn bản điều hành kinh tế. Chương này giới thiệu cấu trúc ma trận SWOT làm công cụ phân tích chiến lược, xác định rõ nguyên tắc phối hợp giữa các yếu tố nội tại (Điểm mạnh, Điểm yếu) với môi trường bên ngoài (Cơ hội, Thách thức) nhằm đề xuất các nhóm chiến lược phát triển thị trường, liên kết hoặc đa dạng hóa sản phẩm.
Chương 4: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre
Chương 4 tập trung phân tích thực trạng doanh nghiệp và kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017:
- Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là Xí nghiệp Chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre (Direximco), thành lập từ năm 1982, hoạt động trên khuôn viên xưởng sản xuất gần 80.000 m2 tại địa chỉ 125/208 Lương Thế Vinh, P. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh; Giấy chứng nhận ĐKKD số 4103005762 cấp ngày 21/12/2006; người đại diện pháp luật là Tổng Giám đốc Roh Woong Ho; hệ thống quản lý chất lượng áp dụng HACCP và ISO 9001 được chứng nhận bởi TÜV Rheinland.
- Danh mục sản phẩm: Đa dạng từ nông sản, thủy sản chế biến đến trà và món ăn tiện lợi:
- Nhóm thủy hải sản đông lạnh: Nghêu, bạch tuộc, mực, cá, cua, ghẹ.
- Thực phẩm chế biến: Bánh Mandu Hàn Quốc, Dim sum, thực phẩm Real, Chạo viên, Chả giò, Thực phẩm chay, Giò chả, Nem nướng, Dimsum Hải sản.
- Sản phẩm xúc xích: Xúc xích phô mai CheeseBON, Xúc xích Tupy.
- Các dòng trà: Trà Ô long, trà túi lọc, trà khổ qua, trà lài.
- Bữa ăn nấu chín sẵn: Bún nấu chín, súp nấu chín sẵn, món xào, xôi, cháo, các món Á - Âu nấu chín sẵn.
- Dòng sản phẩm tạo hình cao cấp: Bánh nón khoai tây, bánh nón trái cây, há cảo 4 mùa, há cảo cá vàng, há cảo hoa, chả giò bí đỏ, xôi lá sen, xíu mại 4 mùa, bánh cuộn khoai tây.
- Hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ: Phân tích cơ cấu sản phẩm xuất khẩu năm 2017; quy trình thực hiện hoạt động xuất khẩu của Bộ phận Kinh doanh quốc tế; vận dụng phương thức thanh toán chuyển tiền (TT) và thư tín dụng (L/C); phương thức xuất khẩu và nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển.
- Các nhân tố môi trường và rào cản thương mại tại Mỹ: Phân tích cơ cấu dân tộc năm 2018 và thị hiếu tiêu dùng thực phẩm chế biến đóng gói năm 2017 tại Mỹ; phân tích cạnh tranh từ các đối thủ Việt Nam và quốc tế; đánh giá rào cản thuế quan (BTA, MFN) cùng hệ thống hàng rào kỹ thuật khắt khe như mẫu nhãn dinh dưỡng theo quy định mới năm 2016 của FDA, Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản Hoa Kỳ (SIMP) thuộc NOAA, các tiêu chuẩn kiểm soát đánh bắt bất hợp pháp (IUU) và kiểm dịch thực vật (NPPO).
Chương 5: Kết luận và giải pháp
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương 4, Chương 5 đưa ra đánh giá tổng quát về hoạt động xuất khẩu của công ty và thiết lập ma trận SWOT của CJ CTE JSCO. Từ ma trận chiến lược, tác giả phân chia và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý xuất nhập khẩu; đẩy mạnh cải cách hành chính trong thủ tục hải quan thông qua hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS; tăng cường công tác xúc tiến thương mại quốc gia tại thị trường Hoa Kỳ; hỗ trợ thông tin và tư vấn pháp lý giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật, rào cản kiểm dịch và quy định giám sát nhập khẩu thủy sản.
- Nhóm giải pháp đối với Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre: Đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật, chuyển giao công nghệ từ tập đoàn mẹ CJ; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và trình độ chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương; kiểm soát nghiêm ngặt quy trình an toàn thực phẩm khép kín đạt chuẩn FDA, HACCP, BRC; nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm chế biến sẵn phù hợp khẩu vị người tiêu dùng Mỹ; tối ưu hóa chi phí logistics đường biển và hoàn thiện quy trình lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã tổng hợp các thông tin pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng và dữ liệu vận hành thực tế của doanh nghiệp:
| Nhóm nội dung |
Dữ kiện và thông số ghi nhận trong văn bản |
| Thông tin pháp nhân |
- Tên: Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre (CJ CTE JSCO) - Mã số thuế: 0300629913; GCN ĐKKD: 4103005762 cấp ngày 21/12/2006 - Tiền thân: Xí nghiệp Chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre (Direximco, thành lập 1982) - Diện tích cơ sở sản xuất: Gần 80.000 m2 - Đại diện pháp luật: Tổng Giám đốc Roh Woong Ho |
| Chuẩn mực quản lý & Chứng nhận |
- HACCP, ISO 9001 (chứng nhận bởi TÜV Rheinland) - Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm BRC, Chứng chỉ Halal |
| Quy định kỹ thuật tại thị trường Mỹ |
- Mẫu nhãn dinh dưỡng theo quy định của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA, 2016) - Chương trình giám sát thủy sản nhập khẩu (SIMP) của NOAA - Quy định phòng chống khai thác bất hợp pháp (IUU), kiểm dịch thực vật NPPO |
| Danh mục dòng sản phẩm chính |
- Hải sản đông lạnh (nghêu, bạch tuộc, mực, cá, cua, ghẹ) - Thực phẩm chế biến (Mandu Hàn Quốc, Dim sum, Real, Chạo viên, Chả giò, Nem nướng) - Xúc xích (CheeseBON, Tupy); Trà (Ô long, túi lọc, khổ qua, lài) - Bữa ăn nấu chín sẵn (Bún, súp, xôi, cháo, món xào, món Á - Âu) |
| Căn cứ pháp lý & Thông lệ áp dụng |
- Luật Thương mại 2005 (Điều 28), Incoterms 2010 (FAS, FOB, CFR, CIF) - Thông tư 38/2015/TT-BTC (Điều 16), Nghị định 08/2015/NĐ-CP - UCP 500, UCP 600, URC 522, URR 725, Nghị định 19/2006/NĐ-CP (C/O Form ICO, D, E, AK, AJ, VJ) |
Về mặt đóng góp, khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ xuất nhập khẩu áp dụng cụ thể cho ngành hàng thực phẩm chế biến đông lạnh xuất khẩu bằng đường biển. Tác giả đã làm rõ thực trạng vận hành nghiệp vụ ngoại thương tại Bộ phận Kinh doanh quốc tế của CJ Cầu Tre, chỉ rõ những yêu cầu kỹ thuật thực tế mà các cơ quan kiểm soát Hoa Kỳ (FDA, NOAA) áp đặt lên sản phẩm thực phẩm nhập khẩu. Đề tài vận dụng ma trận SWOT để đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ cho cả cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp nhằm phát triển thị phần tại Mỹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Thời gian khảo sát thực tế tại doanh nghiệp giới hạn trong 3 tháng (từ ngày 15/03/2018 đến ngày 15/06/2018), do đó dữ liệu tập trung chủ yếu vào chuỗi thời gian 2015 – 2017 và dữ liệu thương mại song phương đến năm 2017.
- Đối tượng khảo sát giới hạn tại Bộ phận Kinh doanh quốc tế của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre, nguồn số liệu tài chính chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính công khai và thống kê thứ cấp. Nghiên cứu chưa tiếp cận thực địa hệ thống phân phối bán lẻ và người tiêu dùng trực tiếp tại thị trường Hoa Kỳ.
- Về hướng nghiên cứu tiếp theo, các đề tài có thể mở rộng khảo sát điều tra xã hội học định lượng về mức độ nhận diện thương hiệu và sự chấp nhận của các cộng đồng dân tộc tại Mỹ đối với từng nhóm sản phẩm cụ thể (như Mandu, Dim sum hay Chả giò); đồng thời cập nhật biến động chính sách thương mại của Hoa Kỳ và tác động toàn diện của Hiệp định CPTPP trong các giai đoạn sau năm 2018.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng nghiệp vụ thực tiễn:
- Đối với người học và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị Logistics. Phần hệ thống hóa cơ sở lý luận ở Chương 2 cung cấp tài liệu chi tiết về hồ sơ hải quan theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, các mẫu C/O ưu đãi, các chức năng vận đơn B/L và phương thức thanh toán quốc tế (L/C, TT).
- Đối với doanh nghiệp cùng ngành: Các phân tích về rào cản kỹ thuật tại Chương 4 (quy định nhãn dinh dưỡng mới năm 2016 của FDA, chương trình SIMP của NOAA, IUU) và ma trận SWOT tại Chương 5 cung cấp góc nhìn thực tế cho các doanh nghiệp chế biến nông - thủy sản Việt Nam đang tìm cách mở rộng xuất khẩu chính ngạch sang thị trường Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiền thân lịch sử và quy mô sản xuất của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre có tiền thân là Xí nghiệp Chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre (Direximco), được xây dựng từ năm 1982. Doanh nghiệp sở hữu diện tích xưởng sản xuất gần 80.000 m2 tại địa chỉ 125/208 Lương Thế Vinh, P. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh, hoạt động dưới Giấy chứng nhận ĐKKD số 4103005762 cấp ngày 21/12/2006.
2. Khóa luận phân tích những điều kiện giao hàng Incoterms 2010 nào cho phương thức vận tải đường biển?
Khóa luận phân tích chi tiết 4 điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2010 áp dụng riêng cho vận tải biển và đường thủy nội địa, bao gồm: Giao dọc mạn tàu (FAS - Free Alongside Ship), Giao hàng trên tàu (FOB - Free On Board), Tiền hàng và cước phí (CFR - Cost and Freight), Tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí (CIF - Cost, Insurance and Freight).
3. Mặt hàng xuất khẩu của công ty sang thị trường Mỹ phải đối mặt với những rào cản kỹ thuật cụ thể nào?
Hàng hóa xuất khẩu của công ty phải tuân thủ các quy định kiểm soát nghiêm ngặt bao gồm: quy định về mẫu nhãn dinh dưỡng ban hành năm 2016 của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Chương trình Giám sát Thủy sản Nhập khẩu Hoa Kỳ (SIMP) do Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) quản lý, quy định về đánh bắt cá bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), cùng các tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật của NPPO.
4. Khóa luận đã hệ thống hóa các mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) nào trong phần cơ sở lý luận?
Trong mục chứng từ xuất nhập khẩu căn cứ theo Nghị định 19/2006/NĐ-CP, tác giả đã hệ thống hóa các mẫu C/O gồm: Form ICO (áp dụng cho cà phê theo Tổ chức Cà phê Thế giới), Form D (khu vực mậu dịch tự do ASEAN), Form E (khu vực ASEAN - Trung Quốc theo ACFTA), Form AK (ASEAN - Hàn Quốc), Form AJ (ASEAN - Nhật Bản theo AJCEP) và Form VJ (Hiệp định song phương Việt Nam - Nhật Bản VJEPA).
5. Đối tượng khảo sát trực tiếp của đề tài là bộ phận nào và doanh nghiệp áp dụng những phương thức thanh toán quốc tế nào?
Đối tượng nghiên cứu trực tiếp của khóa luận là Bộ phận Kinh doanh quốc tế thuộc Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre. Về thanh toán quốc tế trong hoạt động xuất khẩu, khóa luận tập trung phân tích quy trình thực hiện theo hai phương thức chủ yếu là Chuyển tiền bằng điện (TT) và Thư tín dụng chứng từ (L/C).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Ngọc Ánh đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre giai đoạn 2015 – 2017. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận ngoại thương, các quy định pháp luật hiện hành và số liệu thực tế tại doanh nghiệp, tác giả đã nhận diện rõ nét những rào cản thương mại kỹ thuật khắt khe từ thị trường Mỹ. Các định hướng chiến lược và giải pháp đề xuất trên cơ sở ma trận SWOT mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ thiết thực cho mục tiêu phát triển xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.