Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "A Study on Complex Sentences in English With Reference To Vietnamese" (Nghiên cứu về câu phức trong tiếng Anh có liên hệ đối chiếu với tiếng Việt) do sinh viên Nguyễn Thị Thu Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Ngọc Liên tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (năm 2021). Đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của quá trình hội nhập kinh tế, ngoại giao khu vực và quốc tế tại Việt Nam, nơi tiếng Anh trở thành công cụ giao tiếp toàn cầu. Tác giả lập luận rằng việc nắm vững ngữ pháp là điều kiện tiên quyết để người học đọc hiểu các văn bản báo chí, văn học chứa nhiều câu dài, đồng thời phục vụ mục tiêu thi lấy chứng chỉ và phát triển nghề nghiệp chuyên môn như biên - phiên dịch hoặc giảng dạy tiếng Anh. Tuy nhiên, ngữ pháp tiếng Anh có độ phức tạp cao, trong đó câu phức được xác định là mảng kiến thức gây nhiều trở ngại nhất cho người học Việt Nam nói chung và sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng nói riêng. Trở ngại này bắt nguồn từ bản chất cấu tạo của câu phức (phải gồm ít nhất một mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc) cùng sự khác biệt sâu sắc về mặt cấu trúc và chức năng giữa hai hệ thống ngôn ngữ Anh - Việt.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua 3 nội dung:

  1. Đưa ra định nghĩa, ngữ nghĩa và chức năng của câu phức trong tiếng Anh (Giving the definition of English complex sentences and its semantic, functions).
  2. Nhận diện các lỗi sai phổ biến của người học tiếng Anh người Việt (Identifying common mistakes made by Vietnamese learners).
  3. Miêu tả và làm rõ các phân loại câu phức khác nhau trong tiếng Anh (Describing and clarifying different types of English complex sentences).

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bản chất ngữ pháp của câu phức trong tiếng Anh, tập trung vào cấu trúc, chức năng của các mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề danh ngữ, mệnh đề trạng ngữ, mệnh đề hữu biên và phi hữu biên); đối chiếu một số nét khác biệt nổi bật với tiếng Việt; phân tích các khó khăn và lỗi ngữ pháp cụ thể của sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
  • Phạm vi thời gian và tư liệu: Công trình được hoàn thành vào tháng 7 năm 2021, dựa trên quá trình 4 năm học tập của tác giả tại trường và dữ liệu khảo sát thu thập từ sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành ngôn ngữ. Do giới hạn về mặt thời gian, tác giả tập trung chủ yếu vào việc miêu tả, phân loại câu phức tiếng Anh và chỉ nêu bật những điểm dị biệt rõ nét nhất giữa hai ngôn ngữ nhằm giúp người học phòng tránh lỗi sai thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu ngữ pháp học kinh điển. Về định nghĩa câu nói chung, tác giả trích dẫn các quan điểm từ Cambridge Dictionary, Từ điển Anh - Việt (NXB Đà Nẵng, 1999), Alice Oshima & Ann Hogue (2003, Writing Academic English) và quan niệm ngôn ngữ học của John Ries (1931). Trong việc phân loại câu, tác giả sử dụng khung phân loại 4 kiểu câu (câu đơn - simple sentence, câu ghép - compound sentence, câu phức - complex sentence, câu ghép-phức - compound-complex sentence) và hệ thống 7 cấu trúc câu đơn của Randolph Quirk (1976): SV, SVA, SVC, SVO, SVOA, SVOC, SVOO.

Toàn bộ khung miêu tả chuyên sâu về câu phức tiếng Anh được triển khai theo hệ thống của Randolph Quirk trong công trình A University Grammar of English. Khung lý thuyết này phân chia mệnh đề phụ thuộc (dependent clauses) theo hai trục chính:

  1. Phân loại theo cấu trúc:
    • Mệnh đề hữu biên (Finite clause): Vị ngữ là cụm động từ chia theo thì, có sự hòa hợp về ngôi và số, có chủ ngữ rõ ràng.
    • Mệnh đề phi hữu biên (Non-finite clause): Vị ngữ không biểu thị thì; gồm 4 dạng: mệnh đề nguyên mẫu có to (to-infinitive), mệnh đề nguyên mẫu không to (bare infinitive), mệnh đề phân từ hiện tại (-ing participle), mệnh đề phân từ quá khứ (-ed participle).
    • Mệnh đề tiêu giảm (Verbless clause): Mệnh đề không chứa động từ.
    • Hệ thống liên từ phụ thuộc (Subordinators): Liên từ đơn (after, although, because, if, since, when...), liên từ ghép (so that, in order that, as long as, seeing that...), liên từ liên tiến (if... yet/nevertheless, as... so).
  2. Phân loại theo chức năng:
    • Mệnh đề danh ngữ (Nominal clauses): Đảm nhiệm các chức năng chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, bổ ngữ chủ ngữ, đồng vị ngữ, bổ ngữ tính từ, bổ ngữ giới từ. Các tiểu loại gồm: mệnh đề That (That-clause), mệnh đề nghi vấn Wh- (Wh-interrogative clause), mệnh đề nghi vấn Yes/No (Yes-no interrogative clause dùng if/whether), mệnh đề quan hệ danh ngữ (Nominal relative clause), mệnh đề nguyên mẫu có to (To-infinitive nominal clause), mệnh đề danh ngữ đuôi -ing (Nominal -ing clause).
    • Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clauses): Phân loại theo ngữ nghĩa gồm trạng ngữ chỉ thời gian (time), nơi chốn (place), điều kiện và nhượng bộ (condition and concession - bao gồm điều kiện có thật và không có thật, điều kiện nhượng bộ luân phiên, điều kiện nhượng bộ phổ quát), nguyên nhân (reason/cause), hoàn cảnh (circumstance), mục đích (purpose), kết quả (result), cách thức và so sánh (manner and comparison).
    • Mệnh đề bình luận (Comment clauses): Hoạt động như yếu tố ngoại vi (disjuncts hoặc conjuncts).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp định lượng (Quantitative method): Thu thập và xử lý số liệu điều tra từ bảng câu hỏi khảo sát (survey questionnaire) gồm các câu hỏi đo lường mức độ quan tâm, phương pháp học tập, khả năng nhận thức và các dạng khó khăn của sinh viên.
  • Phương pháp định tính (Qualitative method): Dùng để phân tích, giải thích các hiện tượng ngôn ngữ, làm rõ cơ chế can thiệp tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ sang ngoại ngữ (negative L1 transfer).
  • Phương pháp phân tích đối chiếu (Contrastive analysis): So sánh câu phức trong tiếng Anh và tiếng Việt trên hai bình diện cấu trúc và chức năng để chỉ ra điểm tương đồng và dị biệt.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu ngữ liệu học thuật: Khai thác từ cơ sở dữ liệu ngôn ngữ quốc tế Cobuild (Collins Birmingham University International Language Database) và công trình The Sentence and Its Parts: A Grammar of Contemporary English của Robert Long (Chicago).
  • Dữ liệu khảo sát thực tế: Thu thập từ bảng câu hỏi gửi tới sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ năm 1 và năm 2 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, kết hợp việc khảo sát lỗi sai trong các bài viết (writings) thực tế của sinh viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Theoretical Background

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết nền tảng về câu và câu phức trong tiếng Anh:

  • Khái niệm và phân loại câu: Trình bày sự đa dạng trong cách định nghĩa câu từ góc độ cú pháp truyền thống đến ngữ nghĩa thực tế. Phân tích chi tiết 4 cấu trúc câu: câu đơn (chỉ chứa một mệnh đề độc lập), câu ghép (kết hợp các mệnh đề độc lập bằng liên từ đẳng lập hoặc dấu chấm phẩy), câu phức (gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc), câu ghép-phức (kết hợp từ hai mệnh đề độc lập trở lên và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc).
  • Cơ chế phụ thuộc cú pháp (Subordination): Phân tích mối quan hệ không đối xứng giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Tác giả làm rõ cấu trúc mệnh đề hữu biên (finite) và phi hữu biên (non-finite), chỉ ra rằng mệnh đề phi hữu biên đóng vai trò nén cú pháp (syntactic compression) nhưng tiềm ẩn nguy cơ mơ hồ về mặt sở chỉ nếu không tuân thủ quy tắc gắn kết chủ ngữ (attachment rule), dẫn đến hiện tượng mệnh đề treo (dangling/unattached clauses).
  • Hệ thống liên từ phụ thuộc: Phân loại chi tiết liên từ đơn, liên từ ghép và liên từ liên tiến.
  • Phân loại chức năng mệnh đề phụ thuộc: Miêu tả toàn diện các dạng mệnh đề danh ngữ (chức năng cú pháp trong câu từ chủ ngữ, tân ngữ đến bổ ngữ), mệnh đề trạng ngữ (11 tiểu loại ngữ nghĩa đi kèm các liên từ tương ứng và trạng thái thức của động từ như cách dùng trợ động từ tình thái trong mệnh đề mục đích hay thức giả định/quá khứ trong câu điều kiện không có thật) và các dạng mệnh đề bình luận.

Chapter II: Research Methodology

Chương II trình bày thiết kế nghiên cứu, khung đối chiếu ngôn ngữ Anh - Việt và phân tích kết quả dữ liệu điều tra:

  • Đối chiếu cấu trúc và chức năng Anh - Việt:
    • Về cấu trúc: Khác biệt căn bản nhất là tiếng Anh sở hữu cả mệnh đề hữu biên và phi hữu biên (trong đó mệnh đề phi hữu biên không thể đứng độc lập và phải nương tựa vào mệnh đề chính), trong khi tiếng Việt không tồn tại khái niệm ngữ pháp về mệnh đề phi hữu biên (mọi mệnh đề tiếng Việt đều là finite).
    • Về chức năng: Phân tích cách thức các mệnh đề tiếng Anh đảm nhiệm vị trí tân ngữ, chủ ngữ (đặc biệt là mệnh đề bắt đầu bằng Whether, That, What), bổ ngữ và trạng ngữ, đối chiếu với cấu trúc diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Phân tích số liệu khảo sát sinh viên HPU: Trình bày kết quả điều tra qua 8 biểu đồ định lượng về nhận thức, thái độ và thực trạng sử dụng câu phức của sinh viên năm 1 và năm 2.

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương 3 đi sâu vào việc phát hiện, mổ xẻ các lỗi sai điển hình của sinh viên khi sử dụng câu phức và đề xuất giải pháp:

  • Khó khăn do khác biệt cấu trúc:
    • Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng "That": Sinh viên người Việt thường quên thêm liên từ "That" khi biến một mệnh đề thành chủ ngữ (Ví dụ sai: *He tells lie upsets me; đúng: That he tells lie upsets me).
    • Mệnh đề phi hữu biên: Do tiếng Việt không phân biệt finite và non-finite, sinh viên thường dùng sai dạng vị ngữ phân từ, tạo ra câu sai ngữ pháp với hai động từ vị ngữ chia cùng lúc (Ví dụ sai: *The oil price increased sharply, rose to $50 a barrel; đúng: The oil price increased sharply, rising to $50 a barrel).
    • Dấu câu (Punctuation): Quy tắc dùng dấu chấm phẩy và dấu phẩy khi dùng trạng từ liên kết nối mệnh đề trong tiếng Anh rất nghiêm ngặt, nhưng trong tiếng Việt ranh giới này mờ nhạt hơn, khiến sinh viên dễ viết sai (Ví dụ sai: *...increased sharply however their productivity declined; đúng: ...increased sharply; however, their productivity declined).
    • Sử dụng sai liên từ phụ thuộc: Xuất hiện lỗi dư thừa liên từ do ảnh hưởng của cặp từ hô ứng trong tiếng Việt như "Mặc dù... nhưng" (Ví dụ sai: *ALTHOUGH she was rich, BUT she did not help us); hoặc lỗi bỏ sót liên từ khi viết các câu phức đẳng lập nhiều tầng bậc.
  • Khó khăn do khác biệt chức năng:
    • Làm chủ ngữ: Tiếng Việt hiếm khi đặt cả một mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ theo kiểu trực dịch ("Việc rằng anh ấy..."), người Việt có xu hướng đảo cấu trúc thành "Chúng tôi sốc khi anh ấy trở thành triệu phú".
    • Làm tân ngữ: Lỗi đảo trật tự từ trong mệnh đề danh ngữ gián tiếp (Ví dụ sai: *We don’t know she did what; đúng: We don’t know what she did).
    • Làm trạng ngữ và bổ ngữ: Thói quen rút gọn hoặc dùng cấu trúc dịch từ tiếng Việt làm mất đi cấu trúc bổ ngữ nguyên thể bị động chuẩn trong tiếng Anh (Ví dụ diễn đạt sai: *They bring their car to the garage to repair; đúng: They had their car repaired at the garage).
  • Giải pháp đề xuất và bài tập thực hành: Tác giả đưa ra 4 giải pháp nâng cao hiệu quả học tập và cung cấp hệ thống bài tập thực hành gồm hai dạng: điền liên từ phụ thuộc phù hợp và kết hợp các câu đơn thành câu phức.

Kết quả và đóng góp

Số liệu khảo sát thực tế tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng

Dữ liệu khảo sát từ sinh viên năm 1 và năm 2 chuyên ngành ngôn ngữ tại HPU được phản ánh chi tiết qua bảng tổng hợp sau:

Tiêu chí khảo sát Tỷ lệ lựa chọn của sinh viên Nhận định từ văn bản
Mức độ yêu thích học tiếng Anh (Chart 1) - Rất thích (Very like): 65%
- Thích (Like): 25%
- Bình thường (Normal): 7%
- Không thích (Dislike): 3%
Đa số sinh viên (90%) nhận thức rõ lợi ích to lớn của tiếng Anh và coi đây là ngôn ngữ thứ hai quan trọng.
Thái độ đối với ngữ pháp tiếng Anh (Chart 2) - Ghét/Không thích (Hate/Dislike): 50% (văn bản nhận định chung mức không thích lên tới 57%)
- Bình thường (Normal): 25%
- Thích (Like): 12%
- Rất thích (Very like): 13%
Tỷ lệ không thích học ngữ pháp ở mức cao do rào cản về khác biệt ngôn ngữ và cấu trúc câu phức tạp.
Phương pháp học ngữ pháp (Chart 3) - Làm bài tập ngữ pháp: 37%
- Qua sách và truyện: 25%
- Đọc tài liệu đa dạng: 20%
- Qua trò chơi (Games): 18%
Thực hành qua bài tập là phương thức được lựa chọn nhiều nhất nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Hiểu biết về câu phức tiếng Anh (Chart 4) - Biết rõ (Know well): 50%
- Biết một chút (Know a little): 25%
- Không biết (Don't know): 17%
- Không quan tâm (Don't care): 8%
Phần lớn sinh viên (75%) có nhận biết về câu phức ở các mức độ khác nhau.
Nhận thức tầm quan trọng của câu phức trong giao tiếp (Chart 5) - Biết rõ: 50%
- Biết một chút: 22%
- Không biết: 20%
- Không quan tâm: 8%
Vẫn còn 20% sinh viên chưa nhận thức được tầm quan trọng của câu phức trong thực tế.
Khó khăn khi học câu phức (Chart 6) - Phân loại câu (Classification): 42%
- Cấu trúc câu (Structure): 38%
- Khó khăn khác: 12%
- Ý nghĩa ngữ nghĩa (Meaning): 8%
Việc phân loại (42%) và nắm bắt cấu trúc (38%) là hai trở ngại lớn nhất đối với sinh viên.
Hoàn cảnh sử dụng câu phức (Chart 7) - Khi viết (In writing): 50%
- Khi nói (In speaking): 33%
- Không biết / Chưa từng dùng: 17%
Sinh viên chủ yếu áp dụng câu phức trong kỹ năng viết và làm bài tập.
Cách xử lý khi gặp khó khăn (Chart 8) - Tra cứu Internet: 50%
- Hỏi giáo viên: 25%
- Hỏi bạn bè: 17%
- Bỏ qua (Skip): 8%
Tra cứu Internet là kênh giải quyết phổ biến nhất; tỷ lệ hỏi giáo viên chỉ đạt 25% do e ngại giao tiếp.

Các đóng góp chính của đề tài

  1. Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa các định nghĩa, cấu trúc và phân loại câu phức tiếng Anh dựa trên lý thuyết của Randolph Quirk, tạo thành một khung miêu tả tương đối đầy đủ từ mệnh đề hữu biên, phi hữu biên cho đến hệ thống chức năng của mệnh đề danh ngữ và mệnh đề trạng ngữ.
  2. Về mặt đối chiếu ngôn ngữ: Tác giả xác định được bản chất dị biệt cốt lõi giữa hai ngôn ngữ: tiếng Anh là ngôn ngữ có sự phân hóa chặt chẽ giữa hình thái động từ hữu biên và phi hữu biên, chịu sự ràng buộc nghiêm ngặt về liên từ và dấu câu; ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ không biến hình, không có mệnh đề phi hữu biên và thường sử dụng cặp hư từ hô ứng.
  3. Về mặt sư phạm và ứng dụng: Công trình chỉ rõ các lỗi sai cụ thể của sinh viên HPU do chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (bỏ sót "That", thừa liên từ "but" sau "although", dùng sai trật tự từ trong mệnh đề danh ngữ, sai dấu câu). Tác giả đề xuất 4 giải pháp mang tính thực hành:
    • Tự học qua giáo trình và website tra cứu trực tuyến có đáp án kiểm tra.
    • Tổ chức học nhóm để nâng cao hiệu quả tương tác và chia sẻ kiến thức.
    • Trau dồi kết hợp từ vựng và ngữ pháp thông qua việc làm bài tập áp dụng thực tế.
    • Tiếp cận ngôn ngữ tự nhiên qua phim ảnh, âm nhạc, sách báo để nâng cao khả năng cảm thụ cấu trúc câu.
    • Biên soạn hệ thống bài tập rèn luyện kỹ năng nối câu và lựa chọn liên từ phụ thuộc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế của một đề tài cử nhân:

  • Về phạm vi lý thuyết: Mảng ngữ pháp về câu phức trong tiếng Anh vô cùng rộng lớn và phức tạp, do đó tác giả thừa nhận không thể trình bày một cách toàn diện và trọn vẹn toàn bộ hệ thống lý thuyết liên quan mà chỉ tập trung vào các cấu trúc và cách dùng phổ biến nhất.
  • Về mức độ đối chiếu: Do giới hạn thời gian thực hiện, công trình chưa thể tiến hành một nghiên cứu so sánh - đối chiếu sâu sắc và chi tiết trên mọi bình diện giữa câu phức tiếng Anh và tiếng Việt; dung lượng nghiên cứu dành cho miêu tả tiếng Anh chiếm tỷ trọng áp đảo so với phần liên hệ tiếng Việt.
  • Về phạm vi khảo nghiệm: Đối tượng khảo sát thực nghiệm mới dừng lại ở sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành ngôn ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chưa mở rộng ra các khóa trên hoặc các nhóm người học khác.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Dựa trên phạm vi đã thực hiện, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đối chiếu chuyên sâu vào một tiểu loại cụ thể (như câu điều kiện hoặc các dạng mệnh đề phi hữu biên), đồng thời mở rộng quy mô mẫu khảo sát để kiểm chứng mức độ phổ quát của các dạng lỗi sai cú pháp ở người học Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Ngôn ngữ Anh - Nhật: Đặc biệt là sinh viên các năm đầu đang trong quá trình tích lũy kiến thức ngữ pháp nền tảng và rèn luyện kỹ năng viết học thuật (academic writing).
  • Người học tiếng Anh nói chung: Giúp người học nhận biết và phòng tránh những lỗi sai điển hình do thói quen tư duy tiếng Việt tác động sang tiếng Anh (như lỗi cấu trúc song song có "although... but", lỗi bỏ sót chủ ngữ hoặc liên từ danh ngữ).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Mục phân loại chi tiết các dạng mệnh đề phụ thuộc (từ mục 2.5 đến 2.24 ở Chương I), cung cấp hệ thống ví dụ minh họa rõ ràng về chức năng cú pháp của từng loại mệnh đề danh ngữ và trạng ngữ.
    • Phần đối chiếu sự khác biệt giữa cấu trúc hữu biên và phi hữu biên giữa tiếng Anh và tiếng Việt ở Chương II.
    • Danh mục phân tích lỗi sai thực tế kèm ví dụ đối sánh câu đúng/sai ở Chương 3, cùng hệ thống bài tập nối câu và điền liên từ phụ thuộc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào khung lý thuyết của tác giả nào để phân loại câu phức trong tiếng Anh?
Khóa luận chủ yếu căn cứ vào khung lý thuyết ngữ pháp chức năng và cấu trúc của nhà ngôn ngữ học Randolph Quirk trong cuốn A University Grammar of English, kết hợp tham khảo các tài liệu của Alice Oshima & Ann Hogue (2003) và Robert Long.

2. Điểm khác biệt cơ bản nhất về mặt cấu trúc mệnh đề giữa tiếng Anh và tiếng Việt được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Điểm khác biệt cốt lõi là tiếng Anh phân biệt rõ rệt giữa mệnh đề hữu biên (finite clause - có thì, có ngôi, có thể đứng làm câu chính) và mệnh đề phi hữu biên (non-finite clause - không chia thì, chứa nguyên mẫu hoặc phân từ, không thể đứng độc lập). Ngược lại, tiếng Việt không có mệnh đề phi hữu biên mà toàn bộ đều là mệnh đề hữu biên.

3. Khó khăn lớn nhất của sinh viên HPU khi học câu phức tiếng Anh theo số liệu khảo sát là gì?
Theo kết quả biểu đồ Chart 6, khó khăn lớn nhất của sinh viên nằm ở khâu phân loại câu phức (classification), chiếm 42% ý kiến phản hồi, tiếp theo là khó khăn trong việc nắm bắt cấu trúc (structure), chiếm 38%. Ngữ nghĩa (meaning) chỉ chiếm 8% tỷ lệ khó khăn.

4. Khóa luận nêu ra những lỗi sai phổ biến nào liên quan đến liên từ phụ thuộc do ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ?
Tác giả chỉ ra hai lỗi chính: (1) Lỗi dư thừa liên từ (redundancy) do thói quen dùng cặp liên từ hô ứng trong tiếng Việt, dẫn đến việc dùng đồng thời cả hai liên từ trong tiếng Anh (ví dụ viết sai: "Although she was rich, BUT she did not help us"); (2) Lỗi bỏ sót liên từ (omission), đặc biệt là việc quên thêm liên từ "That" trong mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ hoặc bỏ sót liên từ trong các cấu trúc phức hợp nhiều tầng bậc.

5. Khi gặp khó khăn về câu phức tiếng Anh, sinh viên HPU có xu hướng tìm kiếm sự trợ giúp từ nguồn nào nhiều nhất?
Theo kết quả khảo sát tại Chart 8, 50% sinh viên chọn giải pháp tự tra cứu thông tin trên mạng Internet vì tính nhanh chóng và tiện lợi. Tỷ lệ sinh viên hỏi giáo viên chỉ chiếm 25% do tâm lý e ngại giao tiếp, 17% chọn hỏi bạn bè và 8% chọn cách bỏ qua.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cấu trúc và chức năng của câu phức trong tiếng Anh theo trường phái ngữ pháp của Randolph Quirk, đồng thời đặt trong mối liên hệ so sánh với tiếng Việt. Thông qua khảo sát thực nghiệm đối với sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, công trình chỉ rõ các dạng lỗi ngữ pháp điển hình về dấu câu, liên từ và cấu trúc mệnh đề nảy sinh do hiện tượng chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ. Các giải pháp tự học và hệ thống bài tập thực hành được tác giả đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho sinh viên trong việc chuẩn hóa năng lực ngữ pháp và nâng cao chất lượng diễn đạt học thuật.