Khóa luận tốt nghiệp đánh giá quy trình sản xuất rau an toàn và cải tạo đất trong canh tác xà lách tại 1701 azusuyama kawakami mura minamisaku gun tỉnh nagano nhật bản

Khóa luận: Đánh giá quy trình sản xuất rau an toàn và cải tạo đất trồng xà lách tại Nagano, Nhật Bản. Nghiên cứu chuyên sâu về nông nghiệp bền vững.

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình sản xuất rau an toàn tại Nagano Nhật Bản

Nền nông nghiệp Nhật Bản từ lâu đã nổi tiếng với sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và công nghệ hiện đại. Một trong những minh chứng điển hình là làng Kawakami Mura, tỉnh Nagano, nơi đã biến vùng đất cằn cỗi thành vựa rau xà lách trù phú. Khóa luận tốt nghiệp về đánh giá quy trình sản xuất rau an toàn và cải tạo đất tại đây đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về một mô hình nông nghiệp bền vững. Quy trình này không chỉ tập trung vào năng suất mà còn đặt yếu tố an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường lên hàng đầu. Tại Kawakami Mura, mỗi công đoạn từ làm đất, gieo trồng đến thu hoạch đều tuân thủ những tiêu chuẩn nghiêm ngặt, được giám sát bởi Hiệp Hội Nông Nghiệp Nhật Bản (JA). Đây là bài học quý giá cho nền nông nghiệp Việt Nam, nơi vấn đề thực phẩm sạch và an toàn đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Việc học hỏi kinh nghiệm canh tác xà lách công nghệ cao và phương pháp cải tạo đất khoa học từ mô hình này mở ra hướng đi mới, giúp nâng cao giá trị nông sản và xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, có trách nhiệm. Toàn bộ quy trình sản xuất rau an toàn được xây dựng dựa trên nguyên tắc "rau phải ăn được ngay tại vườn mà không cần rửa", một cam kết mạnh mẽ về chất lượng và sự an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng.

1.1. Tổng quan về làng nông nghiệp thần kỳ Kawakami Mura

Làng Kawakami Mura, huyện Minamisaku, tỉnh Nagano, được mệnh danh là “Làng Thần Kỳ” của nông nghiệp Nhật Bản. Nằm trên cao nguyên với độ cao trung bình 1185m, ngôi làng này từng là một trong những vùng nghèo nhất nước Nhật vào thập niên 60-70. Tuy nhiên, nhờ tập trung vào canh tác xà lách theo một quy trình nghiêm ngặt, Kawakami đã vươn lên trở thành một trong những ngôi làng giàu có nhất với thu nhập bình quân mỗi hộ lên đến 25 triệu yên (khoảng 5 tỷ đồng) mỗi năm. Theo tài liệu nghiên cứu, sự thành công này đến từ việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao, quản lý chặt chẽ và tinh thần kỷ luật của người nông dân. Họ tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn do Hiệp Hội Nông Nghiệp Nhật Bản (JA) đề ra, đặc biệt là quy tắc sản xuất ra sản phẩm có thể ăn ngay tại vườn.

1.2. Tầm quan trọng của sản xuất rau an toàn trong bối cảnh mới

Nhu cầu về thực phẩm sạch đang là xu hướng tất yếu trên toàn cầu. Tại Việt Nam, các vấn đề về ngộ độc thực phẩm và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong nông sản vẫn là nỗi lo lớn. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình sản xuất rau an toàn như tại Nagano trở nên vô cùng cấp thiết. Việc sản xuất theo các tiêu chuẩn như VietGAP hay GlobalGAP là hướng đi đúng đắn. Tuy nhiên, mô hình của Kawakami Mura còn cho thấy tầm quan trọng của việc cải tạo đất một cách khoa học và quản lý sản xuất đồng bộ trong một cộng đồng. Điều này không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả vùng sản xuất, nâng cao đời sống người nông dân và bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp lâu dài.

II. Thách thức trong canh tác xà lách và cải tạo đất bạc màu

Để xây dựng được một quy trình sản xuất rau an toàn thành công, người nông dân tại Kawakami Mura đã phải đối mặt và vượt qua nhiều thách thức lớn. Thách thức đầu tiên đến từ chính điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Vùng đất cao nguyên Nagano từng là vùng đất đai cằn cỗi, nhiều sỏi đá, không thuận lợi cho nông nghiệp. Việc cải tạo đất để biến vùng đất bạc màu này thành đất canh tác màu mỡ là một bài toán vô cùng khó khăn, đòi hỏi sự đầu tư lớn về công sức và kỹ thuật. Bên cạnh đó, cây rau xà lách là loại cây trồng có yêu cầu sinh thái khá khắt khe. Nó đòi hỏi nhiệt độ, độ ẩm, và đặc biệt là chất lượng đất phải được kiểm soát chặt chẽ để có thể phát triển tốt và cho ra sản phẩm chất lượng cao. Bất kỳ sai sót nào trong việc quản lý môi trường đất và nước đều có thể dẫn đến thất bại. Do đó, việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một mô hình canh tác xà lách bền vững, đặt nền móng cho các giải pháp kỹ thuật hiệu quả sẽ được áp dụng sau này.

2.1. Hiện trạng đất đai cằn cỗi tại vùng cao nguyên Nagano

Theo khóa luận, trước khi trở thành một trung tâm nông nghiệp, đất đai tại Kawakami Mura là đất cằn cỗi nằm sâu trong vách núi hẻo lánh. Đặc điểm đất có nhiều đá, tầng canh tác mỏng và nghèo dinh dưỡng. Đây là một trở ngại lớn cho việc phát triển nông nghiệp quy mô lớn. Để cải tạo đất, người dân phải áp dụng các biện pháp cơ giới hóa mạnh mẽ, sử dụng máy móc cỡ lớn để cày sâu, phá vỡ tầng đất cứng và loại bỏ đá. Quá trình này không chỉ tốn kém mà còn đòi hỏi sự kiên trì và kiến thức chuyên sâu về thổ nhưỡng để đảm bảo đất sau cải tạo có cấu trúc tơi xốp và phù hợp cho canh tác xà lách.

2.2. Yêu cầu sinh thái khắt khe của cây rau xà lách

Rau xà lách đòi hỏi điều kiện sinh thái rất cụ thể để đạt năng suất và chất lượng. Nhiệt độ lý tưởng cho cây sinh trưởng là từ 18-25°C, độ ẩm 80-90%. Đặc biệt, đất trồng phải có độ pH tối thích là 6.5. Đất quá chua hoặc quá kiềm đều ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Ngoài ra, đất cần tơi xốp, giàu mùn và có khả năng thoát nước tốt. Việc duy trì các chỉ số này một cách ổn định trong suốt mùa vụ là một thách thức lớn, đòi hỏi phải có một quy trình sản xuất rau an toàn bài bản, từ khâu phân tích đất ban đầu đến việc quản lý tưới tiêu và dinh dưỡng một cách chính xác.

III. Phương pháp cải tạo đất khoa học trong sản xuất rau an toàn

Chìa khóa thành công trong quy trình sản xuất rau an toàn tại Kawakami Mura nằm ở phương pháp cải tạo đất mang tính khoa học và hệ thống. Thay vì canh tác dựa trên kinh nghiệm, người nông dân tại đây áp dụng một quy trình khép kín, bắt đầu từ việc phân tích đất chi tiết. Mỗi thửa ruộng đều được lấy mẫu để kiểm tra các chỉ số quan trọng như độ pH, độ dẫn điện (EC), và hàm lượng các chất dinh dưỡng đa lượng như P2O5, CaO, MgO, K2O. Dựa trên kết quả phân tích, mỗi hộ nông dân sẽ đặt hàng loại phân bón được sản xuất riêng, tùy chỉnh theo nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của mảnh đất mình canh tác. Cách tiếp cận này giúp tránh lãng phí phân bón, giảm chi phí sản xuất và quan trọng nhất là bảo vệ môi trường đất khỏi tình trạng thoái hóa do bón phân mất cân đối. Việc sử dụng màng phủ nông nghiệp (maruchi) cũng là một bước đi chiến lược, giúp giữ ẩm, giữ nhiệt, ngăn cỏ dại và hạn chế sâu bệnh, góp phần hoàn thiện mô hình canh tác xà lách bền vững.

3.1. Kỹ thuật phân tích đất xác định dinh dưỡng và độ pH

Tại hợp tác xã Kawakami, việc phân tích đất được tiến hành bằng các thiết bị hiện đại. Tài liệu gốc ghi nhận sự tồn tại của hai loại máy chuyên dụng: một máy phân tích độ pH và một máy phân tích thành phần dinh dưỡng trong đất. Quy trình này cho phép xác định chính xác các chỉ số quan trọng. Ví dụ, độ pH lý tưởng cho cây xà lách là 6.5 và chỉ số EC (độ dẫn điện, thể hiện tổng lượng muối hòa tan) tốt nhất là khoảng 0.4. Các kết quả này là cơ sở dữ liệu đầu vào để tính toán lượng vôi và phân bón cần thiết, đảm bảo môi trường đất tối ưu cho sự phát triển của cây trồng.

3.2. Quy trình bón phân tùy chỉnh theo kết quả phân tích đất

Một điểm độc đáo trong quy trình sản xuất rau an toàn tại đây là việc bón phân theo yêu cầu. Sau khi có kết quả phân tích đất, mỗi hộ nông dân sẽ gửi thông tin về tình trạng dinh dưỡng của ruộng mình cho nhà máy sản xuất phân bón. Nhà máy sẽ dựa vào đó để sản xuất loại phân có công thức riêng, cung cấp đúng và đủ những chất mà đất đang thiếu. Phương pháp này đảm bảo cây xà lách nhận được dinh dưỡng cân bằng, phát triển khỏe mạnh và cho chất lượng cao nhất. Điều này khác biệt hoàn toàn với cách bón phân đại trà, giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

3.3. Vai trò của màng phủ nông nghiệp maruchi trong cải tạo đất

Việc sử dụng màng phủ nông nghiệp, hay còn gọi là maruchi, là một kỹ thuật không thể thiếu trong canh tác xà lách tại Nagano. Lớp màng nilon này được phủ lên các luống đất sau khi đã bón phân và làm tơi. Nó mang lại nhiều lợi ích: giữ nhiệt cho đất vào ban đêm, duy trì độ ẩm ổn định, ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại (giảm việc sử dụng thuốc diệt cỏ), và hạn chế sự lây lan của mầm bệnh từ đất. Nhờ đó, maruchi không chỉ giúp cải tạo đất mà còn góp phần tạo ra một môi trường canh tác sạch, an toàn và giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp.

IV. Hướng dẫn quy trình canh tác xà lách công nghệ cao Nhật Bản

Quy trình canh tác xà lách tại Kawakami Mura là một chuỗi các hoạt động được tiêu chuẩn hóa và áp dụng công nghệ cao một cách triệt để. Mọi thứ bắt đầu từ khâu ươm cây giống trong nhà kính. Hạt giống sau khi gieo vào khay sẽ được đặt trong máy giữ nhiệt để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm đồng đều và tối ưu. Cây con được chăm sóc cẩn thận trong môi trường được kiểm soát về nhiệt độ và độ ẩm trước khi đưa ra ruộng. Quá trình trồng và chăm sóc ngoài đồng cũng tuân thủ các quy định chặt chẽ của Hiệp Hội Nông Nghiệp Nhật Bản (JA), từ khoảng cách trồng (45cm x 25cm) đến việc quản lý tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh. Đặc biệt, việc ghi chép nhật ký canh tác là bắt buộc. Mỗi lần phun thuốc đều phải được ghi lại chi tiết về loại thuốc, liều lượng và thời gian, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly. Đây là nền tảng của một quy trình sản xuất rau an toàn minh bạch, có thể truy xuất nguồn gốc.

4.1. Kỹ thuật ươm cây giống trong nhà kính và quản lý nhiệt độ

Giai đoạn ươm cây con quyết định rất lớn đến sự thành công của vụ mùa. Hạt giống xà lách được gieo bằng thiết bị chuyên dụng vào các khay đất đã được trộn sẵn dinh dưỡng. Sau đó, các khay này được đưa vào máy giữ nhiệt, duy trì nhiệt độ nảy mầm lý tưởng từ 18-20°C. Khi cây con đã nảy mầm, chúng được chuyển sang nhà kính có hệ thống tưới và thông gió tự động. Việc quản lý nhiệt độ và độ ẩm trong nhà kính được thực hiện cẩn thận để tạo ra những cây giống khỏe mạnh, đồng đều, sẵn sàng cho việc cấy ra ruộng.

4.2. Quá trình trồng và chăm sóc rau xà lách theo tiêu chuẩn JA

Sau khoảng 15-20 ngày ươm, cây giống được đưa ra ruộng để trồng vào các lỗ đã được đục sẵn trên lớp màng phủ nông nghiệp (maruchi). Mật độ trồng được quy định chuẩn là hàng cách hàng 45cm và cây cách cây 25cm. Trong giai đoạn sinh trưởng, việc tưới nước được thực hiện qua hệ thống đường ống trung tâm của làng. Công tác quản lý sâu bệnh được ưu tiên các biện pháp phòng ngừa. Nông dân thường xuyên kiểm tra đồng ruộng, quan sát tình trạng cây trồng để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh và có biện pháp xử lý kịp thời, tuân thủ danh mục thuốc được Hiệp Hội Nông Nghiệp Nhật Bản (JA) cho phép.

4.3. Biện pháp quản lý sâu bệnh và ghi chép nhật ký canh tác

Để đảm bảo sản phẩm cuối cùng là rau an toàn, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật được kiểm soát vô cùng chặt chẽ. Nông dân bắt buộc phải ghi chép nhật ký canh tác, ghi rõ ngày phun, loại thuốc, liều lượng. Bản ghi chú này phải được nộp cho hợp tác xã trước khi thu hoạch để kiểm tra. Nghiêm cấm tuyệt đối việc phun thuốc gần ngày thu hoạch. Bất kỳ sự vi phạm nào về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đều sẽ dẫn đến việc đình chỉ xuất kho toàn bộ lô hàng. Hệ thống quản lý bằng máy tính giúp JA theo dõi lịch sử gieo trồng và phòng bệnh của từng hộ, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.

V. Bí quyết thu hoạch và bảo quản rau an toàn tại Kawakami

Giai đoạn thu hoạch và bảo quản rau là khâu cuối cùng quyết định chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Trong quy trình sản xuất rau an toàn của Kawakami Mura, việc thu hoạch được tiến hành vào lúc sáng sớm, thường là từ 3 giờ sáng. Mục đích là để cắt rau khi nhiệt độ còn thấp và cây còn ngậm sương, giúp rau giữ được độ tươi giòn lâu nhất. Mỗi cây xà lách được cắt cẩn thận, loại bỏ lá sâu bệnh và phân loại ngay tại ruộng theo các tiêu chuẩn chất lượng (L, LA, S, B). Sau đó, rau được nhanh chóng vận chuyển đến các kho tập trung. Tại đây, công nghệ bảo quản tiên tiến nhất được áp dụng, đó là bảo quản lạnh chân không. Công nghệ này giúp hạ nhiệt độ của rau xuống mức tối ưu chỉ trong thời gian ngắn mà không làm tổn thương tế bào, đảm bảo độ tươi ngon nguyên vẹn trong suốt quá trình vận chuyển đến các siêu thị lớn trên khắp Nhật Bản. Đây chính là bí quyết giúp sản phẩm canh tác xà lách của Nagano luôn được đánh giá cao.

5.1. Quy trình thu hoạch rau xà lách đảm bảo độ tươi ngon

Thời gian thu hoạch là yếu tố cực kỳ quan trọng. Người dân Kawakami bắt đầu công việc khi trời còn tối để tránh ánh nắng mặt trời làm rau bị héo và mất nước. Rau được cắt bằng dao sắc, đảm bảo vết cắt phẳng và sạch. Ngay sau khi cắt, rau được phân loại dựa trên kích thước, độ cuộn của lá và tình trạng tổng thể. Các sản phẩm đạt chuẩn được xếp ngay ngắn vào thùng carton, trong khi những cây không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ. Sự tỉ mỉ và tốc độ trong khâu thu hoạch này giúp tối đa hóa chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

5.2. Công nghệ bảo quản lạnh chân không sau thu hoạch

Công nghệ bảo quản lạnh chân không là một bước đột phá. Sau khi được tập kết tại kho, các thùng rau được đưa vào một buồng lớn. Không khí trong buồng sẽ được hút ra ngoài, làm giảm áp suất. Khi áp suất giảm, nhiệt độ sôi của nước cũng giảm theo, khiến một lượng nhỏ nước trên bề mặt lá rau bay hơi nhanh chóng. Quá trình bay hơi này lấy đi nhiệt lượng từ chính cây rau, làm nhiệt độ của rau hạ xuống nhanh chóng đến mức bảo quản lý tưởng. Phương pháp này giúp làm lạnh đồng đều và nhanh hơn nhiều so với phương pháp làm lạnh bằng không khí thông thường, nhờ đó giữ được trọn vẹn độ tươi ngon và dinh dưỡng của rau.

VI. Áp dụng mô hình sản xuất rau an toàn Nhật Bản tại Việt Nam

Mô hình sản xuất rau an toàncải tạo đất tại Kawakami Mura mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu có thể áp dụng tại Việt Nam. Mặc dù việc sao chép hoàn toàn một mô hình nông nghiệp công nghệ cao với chi phí đầu tư lớn là không khả thi, nhưng những nguyên tắc cốt lõi hoàn toàn có thể được điều chỉnh cho phù hợp. Điều quan trọng nhất là sự thay đổi trong tư duy sản xuất: chuyển từ kinh nghiệm sang khoa học, đặt chất lượng và sự an toàn lên hàng đầu. Việt Nam có thể bắt đầu bằng việc xây dựng các mô hình hợp tác xã kiểu mới, nơi việc phân tích đất và tư vấn kỹ thuật được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Việc áp dụng các kỹ thuật đơn giản hơn như sử dụng màng phủ nông nghiệp (maruchi), quản lý sâu bệnh theo nguyên tắc 4 đúng, và ghi chép nhật ký canh tác là hoàn toàn trong tầm tay. Từ đó, từng bước xây dựng các vùng canh tác xà lách và các loại rau khác theo tiêu chuẩn VietGAP, tạo ra những sản phẩm an toàn, minh bạch nguồn gốc và nâng cao vị thế của nông sản Việt trên thị trường.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình canh tác xà lách Nhật Bản

Bài học lớn nhất từ Kawakami Mura không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở tính kỷ luật, sự tỉ mỉ và tinh thần hợp tác. Họ đã chứng minh rằng nông nghiệp có thể làm giàu nếu được thực hiện một cách khoa học và có tổ chức. Các yếu tố then chốt bao gồm: (1) Cải tạo đất dựa trên phân tích khoa học. (2) Quản lý sản xuất đồng bộ và chặt chẽ thông qua vai trò của hợp tác xã (JA). (3) Minh bạch hóa quy trình thông qua nhật ký canh tác. (4) Chú trọng đến khâu sau thu hoạch để giữ chất lượng sản phẩm. Đây là những giá trị cốt lõi mà nông nghiệp Việt Nam cần học hỏi để phát triển bền vững.

6.2. Đề xuất giải pháp áp dụng cho nông nghiệp Việt Nam

Để áp dụng mô hình này, Việt Nam cần: (1) Tăng cường dịch vụ phân tích đất cho nông dân với chi phí hợp lý. (2) Khuyến khích và hỗ trợ các hợp tác xã nông nghiệp xây dựng quy trình sản xuất chung, tuân thủ tiêu chuẩn VietGAP. (3) Đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ phù hợp như nhà kính quy mô nhỏ, hệ thống tưới tiết kiệm và màng phủ nông nghiệp. (4) Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ xây dựng các kho lạnh bảo quản và chuỗi cung ứng lạnh để giảm tổn thất sau thu hoạch. Việc xây dựng các mô hình thí điểm tại những vùng có điều kiện tương tự như Đà Lạt là bước đi cần thiết để kiểm chứng và nhân rộng.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chương trình thực tập nghề tại Nhật Bản là một chương trình có sự hợp tác, liên kết chặt chẽ giữa Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên với Trung tâm Đào Tạo và Phát Triển Quốc Tế về nhiều lĩnh vực giáo dục đào tạo, chuyển giao khoa học công nghệ. Trong đó lĩnh vực về hợp tác phát triển nông nghiệp đang được chú trọng quan tâm vì đặc thù của Việt Nam vẫn đang là một nước nông nghiệp dựa vào nông nghiệp là chính. Nhật Bản là một nước dù chịu nhiều thiên tai điều kiệm thời tiết khắc nghiệt nhưng nền nông nghiệp phát triển một cách thần kỳ và là một trong những nước có nên nông nghiệp công nghệ cao tiên tiến, hiện đại hàng đầu thế giới. Đối với chương trình thực tập lần này không chỉ học về kiến thức nông nghiệp mà còn được trải nghiệm văn hóa, cuộc sống thường nhật của người bản địa.

Nông nghiệp là một ngành sản xuất tổng hợp cùng tồn tại với thiên nhiên. Ở đó sẽ có những trải nghiệm thực tế và những bài học mà chắc hẳn trong sách vở sẽ không đề cập đến. Ví dụ, mầm cây từ khi gieo trồng đến lúc ra ruộng phải qua rất nhiều công đoạn. Sản xuất rau không chỉ cần công nghệ, kỹ thuật mà còn phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố tự nhiên , sâu bệnh, nhiệt độ, lượng mưa….mưa đá, bão, ảnh hưởng sau bão, cũng như những ảnh hưởng của gió bão khi vận chuyển cây trồng… tất cả những ảnh hưởng từ tự nhiên cũng cần được xem xét một cách kỹ lưỡng.

Thông qua những trải nghiệm thực tế để khám phá thêm những kiến thức mới biến nó thành kinh nghiệm cho bản thân. Ở Việt Nam hiện hằng ngày những tin thời sự, báo chí đưa tin rất nhiều vụ ngộ độc thực phẩm. Điều đó cho thấy nhu cầu về nông nghiệp sạch ở Việt Nam thực sự đang rất cần thiết. Để có được mô hình trồng rau sạch từ những f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 2 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 nước phát triển về nông nghiệp như nhật bản nên tôi đã quyết định lựa chọn đề tài “ Hiện trạng môi trường đất trồng rau xà lách tại 170-1,Azusuyama, Kawakami-mura, Minamisaku-gun, Tỉnh nagano, Nhật Bản ”.

Mục tiêu và yêu cầu 1. Mục tiêu - Học tập kinh nghiệm sản xuất rau công nghệ cao và an toàn của Nhật bản. như: Công nghệ làm đất, gieo hạt, chăm sóc cây con, quá trình phòng ngừa sâu bệnh hại, thu hoạch cũng như kỹ thuật bảo quản rau. Nghiên cứu sâu về Quy trình sản xuất rau sạch và sự sinh trưởng phát triển của cây rau theo khoa học - kỹ thuật và công nghệ tiên tiến hiện đại của Nhật Bản Từ đó đề xuất giải pháp sản xuất rau an toàn tại Việt Nam - Cần thống nhất quy trình tổ chức sản xuất rau an toàn trên phạm vi cả nước.

Có thống nhất được tổ chức thì mới có thể sản xuất được đồng bộ. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vât theo nguyên tắc 4 đúng : đúng chủng loại, đúng điều lượng , đúng cách, đúng thời gian, hướng tới sử dụng các sản phẩm sinh học, hữu cơ…. Nghiên cứu để đưa vào sản xuất những giống cây trồng mới phù hợp với điều kiện địa lý và khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam. Áp dụng khoa học- kỹ thuật và công nghệ tiến tiến vào sản xuất.

Sản xuất rau an toàn theo hướng GAP ( Good agricultural Practices ).2 Yêu cầu - Nắm được quy trình sản xuất rau công nghệ cao và an toàn vừa đảm bảo chất lượng môi trường xung quanh tại cở sở sản xuất của Nhật Bản. - Hiểu được như thế nào là sản xuất rau công nghệ cao và an toàn vừa đảm bảo đến chất lượng môi trường tại cơ sở sản xuất. f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 3 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Các khái niệm Ngày nay khi mà đời sống ngày càng cao, việc ứng dụng và tận dụng các công nghệ vào sản xuất nuôi trồng ngày càng nhiều thì nhu cầu về sử dụng những sản phẩm tự nhiên, an toàn, sạch sẽ được đặt lên hàng đầu.

Nhất là nhu cầu về ăn uống, ngày càng có nhiều bài báo, thông tin trên các kênh truyền thông đại chúng về ngộ độc thức ăn, trong thức ăn có các chất gây ung thư, thực phẩm bẩn không đảm bảo an toàn … làm tâm lý của người tiêu dùng rất hoang mang. Khi mà những thực phẩm được mua ngoài chợ, các siêu thị, các cửa hàng bày bán chính người tiêu dùng cũng không biết được rau có sạch hay không. Vậy rau sạch là như thế nào. - Rau Sạch: Rau sạch là không chứa chất “bẩn”.

Chất bẩn là những gì có thể và có nguy cơ gây hại cho sức khỏe của con người như: chất hóa học độc hại từ thuốc trừ sâu, các ion kim loại nặng, các nguồn ô nhiễm cơ học như phân hay nước bẩn, các vi sinh vật hay đơn giản là bụi bẩn từ môi trường nhiễm vào rau trong toàn bộ chuỗi sản xuất và cung ứng rau. Rau sạch là cụm từ dùng chung cho những loại đạt một trong những yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng. Hiện nay Việt Nam có 3 loại tiêu chuẩn được công nhận là: + Tiêu chuẩn VietGAP + Tiêu chuẩn GlobalGap + Tiêu chuẩn hữu cơ - Nông Nghiệp Hữu Cơ : Là sản phẩm sản xuất theo nguyên lý nông nghiệp hữu cơ, được sản xuất và chế biến theo quy trình của sản phẩm hữu cơ, được cơ quan có thẩm quyền của tổ chức nông nghiệp hữu cơ xác nhận và cấp chứng chỉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ