Khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu chế biến xíu mại cá tra sauce cà chua đóng hộp

Khóa luận công nghệ thực phẩm: Nghiên cứu chế biến xíu mại cá tra sốt cà chua đóng hộp. Tối ưu quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2010

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận xíu mại cá tra Sản phẩm giá trị gia tăng

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu chế biến sản phẩm xíu mại cá tra sauce cà chua đóng hộp" của sinh viên Nguyễn Thanh Xuân (Đại học An Giang, 2010) là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị thực tiễn cao. Đề tài tập trung vào việc phát triển sản phẩm mới, cụ thể là một mặt hàng đồ hộp tiện lợi, từ nguồn nguyên liệu cá tra dồi dào tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu nâng cao giá trị kinh tế cho con cá tra, vốn là thế mạnh thủy sản của tỉnh An Giang, đồng thời đa dạng hóa sản phẩm trên thị trường nội địa. Việc phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng từ cá tra không chỉ giúp giải quyết vấn đề đầu ra cho người nông dân mà còn đáp ứng nhịp sống hiện đại, khi người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các thực phẩm chế biến sẵn, tiện lợi nhưng vẫn đảm bảo dinh dưỡng. Sản phẩm xíu mại cá tra đóng hộp kết hợp nguồn protein từ cá, thịt bò và vitamin từ cà chua, tạo ra một lựa chọn thực phẩm cân bằng. Mục tiêu chính của khóa luận là xây dựng một quy trình công nghệ chế biến thực phẩm hoàn chỉnh và tối ưu cho sản phẩm này. Để đạt được điều đó, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát hàng loạt các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các yếutoos này bao gồm tỉ lệ phối trộn nguyên liệu, công thức gia vị, việc sử dụng phụ gia thực phẩm để cải thiện cấu trúc, và quan trọng nhất là chế độ thanh trùng để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm (shelf-life). Đây là một hướng đi quan trọng trong ngành chế biến thủy sản, biến nguồn lợi sẵn có thành các sản phẩm thương mại có sức cạnh tranh cao.

1.1. Bối cảnh và tiềm năng của sản phẩm giá trị gia tăng từ cá tra

An Giang, với hệ thống sông ngòi dày đặc, là vùng trọng điểm nuôi trồng cá tra của Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm cá tra hiện nay vẫn tập trung ở dạng phi lê đông lạnh xuất khẩu. Điều này tạo ra một khoảng trống cho việc phát triển sản phẩm mới phục vụ thị trường trong nước. Khóa luận này nắm bắt xu hướng đó, đề xuất một giải pháp chế biến sâu nhằm tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng từ cá tra. Sản phẩm xíu mại đóng hộp không chỉ tận dụng nguồn nguyên liệu dồi dào mà còn mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng, phù hợp với lối sống công nghiệp hóa. Tiềm năng của sản phẩm nằm ở giá trị dinh dưỡng cao, sự kết hợp hài hòa giữa thủy sản và nông sản (cà chua), và khả năng bảo quản thực phẩm lâu dài mà không cần đến chất bảo quản hóa học độc hại nhờ công nghệ đồ hộp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi khảo sát của khóa luận

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng được quy trình sản xuất tối ưu cho sản phẩm xíu mại cá tra đóng hộp. Để làm được điều này, nghiên cứu đã xác định bốn phạm vi khảo sát chính. Thứ nhất, tìm ra tỉ lệ phối trộn lý tưởng giữa cá tra và thịt bò để tạo cấu trúc dai, ngon đặc trưng. Thứ hai, tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng cách xác định công thức gia vị (đường, muối, bột ngọt) mang lại hương vị hài hòa nhất. Thứ ba, nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia thực phẩm polyphosphate đến độ dai và khả năng giữ nước của viên xíu mại. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là xác định chế độ thanh trùng (nhiệt độ và thời gian) phù hợp để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và kéo dài thời gian bảo quản, một yếu tố sống còn của ngành công nghệ đồ hộp.

II. Thách thức trong chế biến xíu mại cá tra đóng hộp sốt cà

Việc phát triển sản phẩm xíu mại cá tra đóng hộp đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi phải có giải pháp khoa học và chính xác. Thách thức lớn nhất nằm ở việc kiểm soát cấu trúc và hương vị của sản phẩm. Thịt cá tra có đặc tính mềm, hàm lượng nước và lipid khá cao, dễ bị bở nát trong quá trình xay và gia nhiệt. Ngược lại, thịt bò lại có cấu trúc cứng hơn. Việc tìm ra tỉ lệ phối trộn hoàn hảo để viên xíu mại vừa dai, vừa xốp, không bị khô cứng hay bở nát là bài toán đầu tiên cần giải quyết. Bên cạnh đó, mùi tanh đặc trưng của cá là một rào cản lớn. Quy trình xử lý nguyên liệu và phối trộn gia vị phải khử được mùi tanh nhưng vẫn giữ được hương vị thơm ngon tự nhiên của sản phẩm. Một thách thức quan trọng khác liên quan đến công nghệ đồ hộp là quá trình thanh trùng. Chế độ thanh trùng phải đủ mạnh để tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây hại, đặc biệt là bào tử của Clostridium botulinum, nhưng không được quá mức làm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cảm quan. Nhiệt độ cao và thời gian kéo dài có thể làm viên xíu mại bị cứng, sẫm màu, nước sốt bị biến đổi mùi vị. Do đó, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, đặc biệt là công đoạn thanh trùng, là yếu tố then chốt. Cuối cùng, vấn đề bảo quản thực phẩm và tương tác giữa sản phẩm với bao bì thực phẩm cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh hiện tượng ăn mòn hóa học, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cho đồ hộp cá.

2.1. Kiểm soát cấu trúc và mùi vị đặc trưng từ surimi cá tra

Cấu trúc của viên xíu mại phụ thuộc vào khả năng tạo gel của protein trong thịt cá và thịt bò. Khi xay, các sợi protein duỗi ra và liên kết với nhau tạo thành một mạng lưới không gian ba chiều. Tuy nhiên, surimi cá tra có đặc tính khác với các loại cá khác. Việc bổ sung thịt bò và phụ gia thực phẩm như polyphosphate nhằm mục đích cải thiện độ dai và khả năng giữ nước. Thí nghiệm phải xác định chính xác liều lượng polyphosphate để sản phẩm không bị mùi xà phòng. Về mùi vị, việc phối trộn các loại gia vị như tỏi, tiêu, đường, muối không chỉ để tạo vị mà còn có tác dụng ức chế mùi tanh của cá, tạo ra hương vị hài hòa, hấp dẫn sau khi kết hợp với sốt cà chua.

2.2. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và thời hạn sử dụng

Đối với sản phẩm đồ hộp, an toàn vệ sinh thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Nguy cơ lớn nhất đến từ các vi sinh vật bền nhiệt, đặc biệt là Clostridium botulinum. Do đó, công nghệ tiệt trùng phải được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sản phẩm xíu mại cá tra thuộc nhóm thực phẩm ít axit (pH > 4.5), đòi hỏi chế độ thanh trùng ở nhiệt độ trên 100°C. Thách thức là tìm ra điểm cân bằng giữa nhiệt độ và thời gian để vừa đảm bảo an toàn vi sinh, vừa giữ được chất lượng cảm quan. Việc xác định thời hạn sử dụng sản phẩm (shelf-life) thông qua phân tích chỉ tiêu vi sinh và hóa lý trong suốt quá trình bảo quản là một phần không thể thiếu của nghiên cứu.

III. Phương pháp tối ưu hóa tỉ lệ phối trộn xíu mại cá tra

Để giải quyết các thách thức về cấu trúc và hương vị, khóa luận đã áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp này là tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua việc khảo sát tuần tự các yếu tố ảnh hưởng. Đầu tiên, nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra "tỉ lệ vàng" giữa cá tra và thịt bò. Thí nghiệm được bố trí với 5 nghiệm thức, tỉ lệ cá tra:thịt bò thay đổi từ 95:5 đến 75:25. Các mẫu sau khi phối trộn, tạo viên và hấp chín được đánh giá bởi hội đồng cảm quan về các chỉ tiêu cấu trúc và màu sắc. Kết quả cho thấy tỉ lệ 85% cá tra và 15% thịt bò là tối ưu nhất, mang lại sản phẩm có "cấu trúc tốt, độ dai vừa phải, màu sắc trắng sáng, mùi vị thơm ngon hài hòa". Tiếp theo, nghiên cứu tiến hành khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ gia vị. Một thí nghiệm đa nhân tố được thiết lập để tìm ra sự kết hợp hoàn hảo giữa 3% đường, 1.5% muối và 0.6% bột ngọt, giúp sản phẩm có vị hài hòa và được ưa thích nhất. Cuối cùng, vai trò của phụ gia thực phẩm polyphosphate được xem xét. Kết quả chỉ ra rằng việc bổ sung 0.2% polyphosphate giúp sản phẩm đạt cấu trúc tốt, đảm bảo độ dai xốp đặc trưng của xíu mại. Phương pháp tiếp cận từng bước này đảm bảo rằng mỗi yếu tố được tối ưu hóa trước khi chuyển sang yếu tố tiếp theo, tạo nên một nền tảng vững chắc cho quy trình sản xuất cuối cùng.

3.1. Khảo sát tỉ lệ vàng giữa cá tra và thịt bò cho cấu trúc

Thí nghiệm này là nền tảng cho chất lượng sản phẩm. Theo bảng 13 của khóa luận, khi tăng tỉ lệ thịt bò, cấu trúc viên xíu mại trở nên cứng và dai hơn, nhưng màu sắc lại sẫm đi. Ngược lại, tỉ lệ cá tra cao cho màu sắc đẹp nhưng cấu trúc kém dai. Nghiệm thức 85% cá tra : 15% thịt bò đạt được điểm cân bằng hoàn hảo, được hội đồng phân tích cảm quan sản phẩm đánh giá cao nhất về cả hai tiêu chí. Lựa chọn này không chỉ đảm bảo đặc tính cảm quan mà còn giữ được bản sắc "xíu mại cá tra" cho sản phẩm.

3.2. Xác định công thức gia vị và phụ gia thực phẩm tối ưu

Sau khi có tỉ lệ nguyên liệu chính, nghiên cứu tiếp tục tinh chỉnh hương vị. Các tỉ lệ đường, muối, bột ngọt khác nhau được thử nghiệm để tìm ra công thức cuối cùng. Kết quả từ bảng 15 cho thấy sự kết hợp của 3% đường, 1.5% muối và 0.6% bột ngọt cho điểm số cảm quan cao vượt trội (7.30 điểm), tạo nên vị mặn ngọt hài hòa. Đồng thời, việc khảo sát tỉ lệ polyphosphate, một loại phụ gia thực phẩm phổ biến, cho thấy nồng độ 0.2% là lý tưởng. Nồng độ này đủ để cải thiện khả năng giữ nước và tạo cấu trúc liên kết tốt cho viên xíu mại mà không gây ra mùi vị lạ.

IV. Quy trình công nghệ đồ hộp xíu mại cá tra sauce cà chua

Dựa trên các thông số tối ưu đã được xác định, một quy trình công nghệ chế biến thực phẩm hoàn chỉnh cho sản phẩm xíu mại cá tra sauce cà chua đóng hộp đã được đề nghị. Quy trình bắt đầu từ khâu xử lý nguyên liệu: cá tra phi lê và thịt bò được xay mịn riêng biệt. Sau đó, chúng được phối trộn theo tỉ lệ 85:15 cùng với hỗn hợp gia vị (3% đường, 1.5% muối, 0.6% bột ngọt) và phụ gia thực phẩm (0.2% polyphosphate). Khối hỗn hợp này được vò viên và đem hấp ở 100°C trong 10 phút. Quá trình hấp giúp làm chín sơ bộ, định hình sản phẩm và vô hoạt enzyme. Bước tiếp theo trong công nghệ đồ hộp là vào hộp. Viên xíu mại được xếp vào hộp sắt tây, sau đó rót sốt cà chua nóng (80-90°C) theo tỉ lệ cái:nước là 6:4. Hộp được ghép mí kín để tạo môi trường chân không. Công đoạn quan trọng nhất là thanh trùng. Nghiên cứu đã khảo sát và xác định chế độ công nghệ tiệt trùng tối ưu là 121°C trong 25 phút. Chế độ này đủ để tiêu diệt vi sinh vật gây hại, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cho đồ hộp cá, đồng thời giữ được cấu trúc và mùi vị tốt nhất cho sản phẩm. Cuối cùng, sản phẩm được làm nguội nhanh và bảo ôn trước khi đưa ra thị trường. Quy trình này thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa khoa học và thực tiễn trong chế biến thủy sản.

4.1. Vai trò của bao bì thực phẩm và quá trình ghép mí

Trong công nghệ đồ hộp, bao bì thực phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu sử dụng bao bì sắt tây (thép tráng thiếc) có phủ lớp sơn vecni bên trong. Loại bao bì này có độ bền cơ học cao, chịu được nhiệt độ và áp suất lớn trong quá trình thanh trùng. Lớp vecni ngăn cản sự tương tác hóa học giữa sản phẩm có tính axit nhẹ (từ sốt cà chua) và kim loại, tránh làm biến đổi màu sắc, mùi vị và nhiễm kim loại nặng vào sản phẩm. Quá trình ghép mí kín sau khi rót sốt nóng giúp bài khí, tạo môi trường chân không trong hộp, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí và các phản ứng oxy hóa làm hỏng sản phẩm.

4.2. Nghiên cứu chế độ công nghệ tiệt trùng cho sản phẩm

Đây là công đoạn quyết định đến sự an toàn và thời hạn sử dụng sản phẩm (shelf-life). Thí nghiệm 4 đã khảo sát các mức nhiệt độ (110, 115, 121°C) và thời gian (15, 20, 25 phút) khác nhau. Kết quả từ bảng 17 cho thấy chế độ 121°C trong 25 phút là hiệu quả nhất. Ở chế độ này, sản phẩm "đảm bảo về mặt vi sinh, có mùi vị thơm, vị hài hòa đặc trưng của nước sốt, cấu trúc dai như mong muốn". Các chế độ thấp hơn không đủ đảm bảo an toàn, trong khi chế độ cao hơn có thể làm giảm chất lượng cảm quan. Việc lựa chọn này dựa trên nguyên tắc HACCP trong sản xuất, xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP) để loại bỏ mối nguy vi sinh vật.

V. Kết quả kiểm nghiệm chất lượng thực phẩm xíu mại cá tra

Chất lượng của sản phẩm xíu mại cá tra đóng hộp sau khi chế biến theo quy trình tối ưu đã được đánh giá một cách toàn diện thông qua các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và vi sinh. Về mặt cảm quan, sản phẩm cuối cùng nhận được đánh giá rất cao. Viên xíu mại có cấu trúc dai vừa phải, không bị khô cứng, màu sắc trắng sáng đặc trưng của thịt cá, hòa quyện trong nước sốt cà chua màu đỏ cam hấp dẫn. Mùi vị được mô tả là thơm ngon, hài hòa, không còn mùi tanh của cá. Về mặt kiểm nghiệm chất lượng thực phẩm, các chỉ tiêu hóa lý quan trọng đã được phân tích. Kết quả cho thấy sản phẩm có thành phần dinh dưỡng cân đối. Đặc biệt, sau 4 tuần bảo quản ở nhiệt độ thường, các chỉ tiêu như hàm lượng NH3 vẫn ở mức rất thấp, chứng tỏ không có sự phân hủy protein đáng kể. Phản ứng Kreiss (xác định độ ôi khét của chất béo) cho kết quả âm tính. Về mặt vi sinh, kết quả phân tích chỉ tiêu vi sinh là yếu tố quan trọng nhất khẳng định sự thành công của quy trình. Sản phẩm sau khi thanh trùng và trong suốt thời gian bảo quản không phát hiện sự có mặt của các vi sinh vật gây bệnh như E. coli, Salmonella, và đặc biệt là Clostridium botulinum. Tổng số vi sinh vật hiếu khí và nấm men, nấm mốc đều nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cho đồ hộp cá, khẳng định sản phẩm an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng.

5.1. Đánh giá chỉ tiêu hóa lý và phân tích chỉ tiêu vi sinh

Theo bảng 18 của khóa luận, sau 4 tuần bảo quản, hàm lượng NH3 trong sản phẩm chỉ biến đổi rất ít, nằm ở mức an toàn. Đồng thời, kết quả kiểm tra vi sinh vật cho thấy tổng vi sinh vật hiếu khí và Clostridium đều bằng 0. Đây là bằng chứng xác thực cho thấy chế độ thanh trùng 121°C trong 25 phút đã tiêu diệt hiệu quả các vi sinh vật và bào tử của chúng. Việc đánh giá chỉ tiêu hóa lýphân tích chỉ tiêu vi sinh định kỳ là hoạt động cốt lõi trong việc kiểm soát chất lượng và xác định thời hạn sử dụng sản phẩm (shelf-life).

5.2. Kết quả phân tích cảm quan sản phẩm sau chế biến

Thành công của một sản phẩm thực phẩm không chỉ nằm ở sự an toàn mà còn ở sự chấp nhận của người tiêu dùng. Kết quả phân tích cảm quan sản phẩm cho thấy sự tối ưu hóa ở từng công đoạn đã mang lại hiệu quả tích cực. Sản phẩm cuối cùng (hình 14) có hình thức bắt mắt, cấu trúc mềm dai, vị ngon hài hòa. Điểm số cảm quan cao chứng tỏ quy trình nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra một sản phẩm không chỉ an toàn mà còn hấp dẫn, đáp ứng được thị hiếu của thị trường.

VI. Kết luận hướng phát triển sản phẩm xíu mại cá tra mới

Khóa luận "Nghiên cứu chế biến sản phẩm xíu mại cá tra sauce cà chua đóng hộp" đã đạt được toàn bộ mục tiêu đề ra, xây dựng thành công một quy trình công nghệ tối ưu và khả thi. Nghiên cứu đã xác định được các thông số kỹ thuật quan trọng: tỉ lệ phối trộn nguyên liệu 85% cá tra : 15% thịt bò, công thức gia vị tối ưu, nồng độ phụ gia 0.2% polyphosphate và chế độ thanh trùng 121°C trong 25 phút. Sản phẩm cuối cùng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chất lượng cảm quan, giá trị dinh dưỡng và an toàn vệ sinh thực phẩm, tuân thủ tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cho đồ hộp cá. Thành công của đề tài mở ra một hướng đi mới cho ngành chế biến thủy sản Việt Nam, đặc biệt là trong việc nâng cao giá trị cho con cá tra. Quy trình này hoàn toàn có thể được áp dụng để sản xuất ở quy mô lớn hơn. Hướng phát triển trong tương lai cho sản phẩm này rất rộng mở. Có thể nghiên cứu đa dạng hóa sản phẩm bằng cách thay đổi các loại sốt khác nhau như sốt tiêu đen, sốt kem nấm, hoặc bổ sung thêm rau củ vào viên xíu mại để tăng thêm giá trị dinh dưỡng. Đồng thời, việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như HACCP trong sản xuất sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo chất lượng đồng đều và nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường, hướng tới mục tiêu xuất khẩu.

6.1. Tổng kết quy trình sản xuất và các tiêu chuẩn chất lượng

Quy trình sản xuất đề nghị từ khóa luận là một quy trình khép kín, khoa học, từ lựa chọn nguyên liệu đến công nghệ tiệt trùng và đóng gói. Sản phẩm cuối cùng không chỉ ngon mà còn an toàn, với các chỉ số vi sinh và hóa lý nằm trong ngưỡng cho phép của tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cho đồ hộp cá. Kết quả này khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của phương pháp nghiên cứu, cung cấp một tài liệu tham khảo quý giá cho các doanh nghiệp muốn phát triển sản phẩm mới từ cá tra.

6.2. Kiến nghị áp dụng HACCP và phát triển sản phẩm tương lai

Để đưa sản phẩm ra quy mô công nghiệp, khóa luận đã kiến nghị việc xây dựng và áp dụng hệ thống HACCP trong sản xuất. Hệ thống này giúp nhận diện và kiểm soát các mối nguy từ nguyên liệu đến thành phẩm, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Bên cạnh đó, các hướng phát triển như thay đổi hương vị sốt, cải tiến bao bì thực phẩm để thân thiện hơn với môi trường, hay nghiên cứu giảm lượng muối để phù hợp với xu hướng tiêu dùng lành mạnh là những định hướng tiềm năng, giúp sản phẩm xíu mại cá tra không ngừng phát triển và chinh phục những thị trường mới.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề An Giang là tỉnh đầu nguồn đồng bằng Sông Cửu Long, với nguồn nước ngọt đồi dao quanh năm, cùng hệ thống sông ngòi chẳn chịt, nhiều kênh rạch nội đồng đã mang lại cho tỉnh An Giang điều kiện thuận lợi để phát triển thủy sản. Tận dụng ưu thế, tiềm năng nguồn nước, điều kiện tự nhiên, ngư dân An Giang đã tích cực đầu tư mọi nguồn lực để nuôi trồng và phát triển thủy sản. Trong đó cá tra là một trong những đối tượng nuôi trồng thủy sản đang được phát triển với tốc độ nhanh. Đây là loài cá có giá trị dinh dưỡng cao và tiềm năng xuất khẩu lớn vì thế các mặt hàng chế biến từ cá tra ngày càng gia tăng.

Trong những năm gần đây, các sản phẩm từ cá tra trở thành thế mạnh của tỉnh nhà. Để nâng cao giá trị kinh tế của con cá tra đồng thời đa dạng hóa sản phẩm nội địa đáp ứng nhịp sống hiện đại hóa ngày nay, việc nghiên cứu mặt hàng thuận tiện trong sử dụng là điều cần thiết. Do đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu chế biến sản phẩm “xíu mại cá tra sauce cà chua” với hy vọng sẽ đáp ứng những nhu cầu trên. Sản phẩm xíu mại cá tra sauce cà chua là sản phẩm chứa nhiều dưỡng chất của động vật và thực vật.

Với cá tra cung cấp một lượng đáng kể dưỡng chất protid LÍ lipid, glucid, vitamin (chủ yếu A và D), chất khoáng và một số chất khác. Cà chua cung cấp vitamin C, chất khoáng (Ca, P, Fe. Xuất phát từ nghiên cứu nâng cao giá trị con cá tra và mục tiêu giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn và rút ngắn thời gian chế biến. Sản phẩm xíu mại cá Tra sauce cà chua đóng hộp là đề tài cần được nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu Trên cơ sở lựa chọn các thông số thích hợp cho quy trình chế biến, đảm bảo các yêu cầu về chất lượng cảm quan, dinh dưỡng và khả năng bảo quản của sản phẩm, mục tiêu nghiên cứu đề tài là: - Khảo sát ảnh hưởng tỉ lệ phối trộn cá tra : thịt bò đến cấu trúc và chất lượng của sản phẩm. - Khảo sát ảnh hưởng tỉ lệ đường : muối : bột ngọt đến cấu trúc và giá tri cảm quan của sản phẩm. - Khảo sát ảnh hưởng tỉ lệ polyphosphate đến cấu trúc và độ dai của sản phẩm _ ~ Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ va thời gian thanh trùng đến chất lượng và thời gian bảo quản sản phầm Chương 2 Lược khảo tài liệu 2.1, Giới thiệu tốc P % wo aie Hình 1: Nguyên liệu cá tra - Cá tra là tên gọi chung thường dùng cho cho một số loài cá da trơn được phân bố ở lưu vực sông Mekong có mặt ở cả 4 nước Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan. Chỉ cá tra Việt Nam có 16 loài, điển hình nhất là 3 loài: - Cá tra thường (Pangasius hypohalmus,) - Cá tra nuôi (Pangasius micronemus) - Cá tra yêu (Pangasius sutchi) Ba loài cá này rất gần nhau về ngoại hình và tập tính sinh học.

Trong đó, cá tra nuôi là loài có giá trị kinh tế lớn nhất ở miền Nam Việt Nam hiện nay. Đây là nguồn nguyên liệu có thể sản xuất ra rất nhiều sản phẩm đem lại lợi nhuận kinh tế rất lớn. Cá tra có tên thương mại là Bocourti catfish, tên khoa học là Pangasius hypohalmus. Chúng có hình thoi, thân dài, dẹp bên, chiều dài gấp 4 lần chiều rộng, đầu dep bằng, răng nhỏ mịn, không có vay, màu sắc đen xám trên lưng, bụng hơi bạc, miệng rộng có 2 đôi râu đài,.

Đặc điểm sinh sống Cá tra sống chủ yếu ở vùng nước ngọt, chịu được nước lợ nhẹ hay nước phèn có pH > 4, chúng có thé sống ở vùng nước chảy và vùng nước tĩnh vì vậy có thể nuôi bè hay nuôi trong ao ham. Do có cơ quan hô hap phụ nên sống được trong điều kiện thiếu thông thoáng khí, ở nơi chật hẹp,. do đó có thể nuôi cá với mật độ cao nên sản lượng rất lớn. Cá tra có khả năng kháng bệnh cao hơn cá basa.

Cá tra thường bị chết do nhiễm khí độc H;S, NHạ, CH, thuốc trừ sâu,. Đặc điểm dinh dưỡng Cá tra là loài ăn tạp, rất háo ăn nên dễ nuôi, có thể ăn cả rau, rong trong ao ham. Thong thường người nuôi sử dụng hỗn hợp tắm cám, rau, cá vụn (cá biển), dc bươu vàng.nấu chín xay nhuyễn kết hợp thức ăn dạng viên bán trên thị trường. Cá tra có tốc độ tăng trưởng nhanh, nuôi 6 tháng nặng khoảng 0,5 kg, sau một năm đạt 1 + 1,5 kg (năm đầu), những năm sau cá tăng trọng nhanh hơn có khi đạt tới 5 + 6 kg/năm.

Cỡ khai thác trung bình là 3 + 5 kg. Đặc điểm sinh sản Trong tự nhiên cá 4 + 5 tuổi mới thành thục sinh dục, cá nuôi 3 tuổi đã thành thục đối với cá cái và 2 tuổi đối với cá đực. Cá tra không có cơ quan sinh dục phụ (thứ cấp) nên nhìn bề ngoài rất khó phân biệt cá đực hay cá cái. Mùa vụ thành thục của cá trong tự nhiên từ tháng 5 + 6 dương lịch.

Trong điều kiện nuôi sinh sản nhân tạo, có thể cho cá thành thục và đẻ sớm hơn. Thành phan khối lượng Bang 1: Thanh phần khối lượng của cá tra Thành phần Hàm lượng (%) Thịt `1. 15,00 + 24,00 Dau, xuong 27,00 + 420,00 Nội tạng 2,50 + 4,00 Da. 5,00 + 7,50 Nguồn: Trần Phượng Vĩ Lan.

1999 Thanh phần khối lượng (thành phan trọng lượng) của nguyên liệu là tỉ lệ phần trăm về khối lượng các phần trong cơ thể so với toàn cơ thể của nguyên liệu. Thành phần khối lượng của cá cũng như các động vật thủy sản khác biến đổi theo giống loài, tuổi tác, giới tính, thời tiết, khu vực sinh sống,. Cấu trúc thịt cd Cấu trúc thịt cá gần giống cấu trúc của các động vật khác, gồm có các mô cơ bản như mô cơ, mô liên kết, mô mỡ và mô xương. Đứng về mặt thực phẩm đặc biệt chú ý đến mô cơ.

Căn cứ vào chức năng cấu tạo và vị trí của các loại cơ mà phân ra 3 nhóm: - Cơ vân ngang hay còn gọi cơ xương đảm bảo mọi cử động tuỳ ý. - Cơ trơn là cơ của các cơ quan bên trong. - Cơ tim cấu tạo nên tô chức của tim. Trong các loại cơ thì cơ vân ngang được nghiên cứu nhiều vì nó cấu tạo nên các cơ thịt của động vật và là phần có giá trị thực phẩm cao nhất, còn cơ trơn và cơ tim chiếm một tỉ lệ rất bé.

Tổ chức cơ vân ngang của cá gồm 3 phan: sợi cơ, màng sợi cơ và mảng ngăn. Việc hình thành nên su vững chắc của thịt cá không chỉ do màng cơ quyết định mà do quan hệ tương hỗ về thành phần và số lượng giữa sợi co, tơ cơ, tương cơ, màng trong, màng ngoài,. Cấu trúc thịt cá và độ chặt thịt cá dùng để đánh giá phẩm chất cá. Thịt cá chặt chẽ nghĩa là có độ đàn hồi cao, tức là cá còn tươi tốt.

Độ đàn hồi của cá sau khi chết tăng lên cực đại rồi giảm xuống, cá chế biến trong giai đoạn này phẩm chất tốt và chất lượng cao nhất. Thành phan hóa hoc Thành phần hóa học của cơ thịt cá gồm có: nước, protid, lipid, glucid, muối vô cơ, vitamin, men, hoocmon. Những thành phần có khối lượng tương đối lớn là nước, protid, lipid và muối vô cơ. Lượng glucid trong cá thường rat ít và tồn tại dưới dang glycogen.

Sự khác nhau về thành phần hóa học của thịt cá và sự biến đối của chúng làm ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng và mùi vị của sản phẩm, đến việc bảo quản tươi nguyên liệu và quá trình chế biến. Tey Bảng 2: Thành phần hóa học của cá tra Thành phần Hàm lượng (%) Nước 75,00 Protid 17,00 Lipid 3,50 Nguồn: Trần Phượng Vĩ Lan. 1999 Như vậy, hàm lượng protid của cá tra cao hơn các loài cá khác, hàm lượng nước cũng cao nên cấu trúc thịt cá mềm mại, vì vậy quá trình vận chuyển và thu mua phải đảm bảo những tác động cơ học tránh xay xát, tổn thương cá. Ngoài ra, còn có hàm lượng lipid cao nên sau khi chết cá có nhiều biến đổi, vì vậy cần phải giữ nguyên liệu luôn được tươi.

Protid cá Cá là nguồn thực phẩm dễ tiêu hoá chứa hàm lượng protid cao. Protid trong thịt cá chiếm khoảng 70 + 80 % thành phần chất khô. Thịt cá còn chứa các hợp chat nitơ phi protid làm cho cá có hương vị đặc biệt. Thành phần các chất hòa tan từ thịt cá có thể chia làm 3 loại lớn: chất hữu cơ có đạm, chất hữu cơ không đạm và chất vô cơ.

Trong đó, trimetylamin là thành phần chủ yếu tạo nên mùi tanh của cá, đây là loại amin phổ biến sinh ra khi oxi hóa phosphatide. Ngoài ra, còn có inozinic, acid succinic cũng tham gia tạo mùi đặc trưng của cá. Protid trong tổ chức cơ thịt cá chủ yếu là nằm trong sợi cơ thường liên kết với các hợp chất hữu cơ khác như lipid, acid nucleic, glycogen,.tạo ra các chất phức tạp và có tính chất đặc trưng khác nhau. % Lipid cá Chất béo của cá chiếm tỉ lệ khá cao (1,7 + 20 %), chủ yếu là triglyceride với tỉ lệ acid béo không no cao (84 %) nên dé bị oxi hóa dẫn đến chua thối, sản sinh ra nhiều loại aldehyde va ceton tạo mùi rất khó chịu.

Ngoài ra còn chứa một lượng nhỏ các chất như: các phospholipid, sterol, vitamin,. tất có giá trị trong được phẩm và là nguồn thực phẩm có giá trị năng lượng, giá trị sinh học Cao. Trong thành phần của mỡ cá có đủ các acid béo cơ bản có trong các dầu mỡ thực phẩm, 75 % là các acid béo không no và các acid béo mạch dài, mức không no cao hơn mỡ lợn. Vì vậy, mỡ cá có giá trị sinh học cao hơn so với mỡ các loài động vật trên cạn khi sử đụng làm thực phẩm cho người.

+ Chất khoáng Lượng khoáng trong cá thường chiếm khoảng từ 1 + 3 % chất khô, hau hết là các chất khoáng đa lượng và vi lượng như Ca, P, Fe, Na, K, Cu, Mg, J,. Bảng 3: Tỉ lệ thành phần các nguyên t6 chính trong thịt cá Nguyên tô Hàm lượng (mg%) S 100,00 + 300,00 Ca 20,00 + 25,00 Na 30,00 + 150,00 K 60,00 + 250,00 Cl 100,00 Mg 20,00 + 40,00 Fe 0,40 + 5,00 P 100,00 + 400,00 I 0,50 + 1,00 Cu Có vết Nguồn: Nguyễn Thị Tuyết Vân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ