Khóa Luận: Cải Tiến Quy Trình Chế Biến Sữa Chua Gạo Tím Than (Oryza Sativa)

Khóa luận về cải tiến quy trình chế biến sữa chua gạo tím than Oryza sativa. Nghiên cứu công nghệ thực phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2020

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

TOM TAT KET QUA NGHIÊN CỨU

ABSTRACT

LOI CAM KET

MỤC LỤC

Danh Sach bang

Danh sach inh

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. TINH CAN THIET CUA DE TÀI

1.2. Mucc ti€u nghién CUU 0

1.3. Nội dung nghién CỨU

1.4. TÍNH MỚI CỦA NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu van đề nghiên cứu

2.1.1. Giới thiệu về sữa chua

2.1.2. Phân loại sữa chua hay yaourt

2.1.3. Lợi ích sữa chua

2.2. Lược khảo van đề nghiên cứu

2.2.1. Nguyên liệu phụ

2.3. Sữa đặc có đường

2.4. Quá trình lên men sữa chua

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG TIEN NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian thực hiỆn

3.2. Thiết bị, dụng CU

3.3. Hóa chat sử dụng

3.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.4.1. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

3.4.2. Phương pháp phân tich

3.4.3. Quy trình chế biến sữa chua gạo tím than dự kiến

3.4.4. Thuyết minh quy trình

3.5. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.5.1. Thí nghiệm 1: Khao sát tỷ lệ phối trộn của sữa tươi và gạo tím sau khi thủy phân ảnh hưởng đên chat lượng của sản phâm

3.5.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic bô sung vào dich sữa ảnh hưởng đên chat lượng của sản phâm

3.5.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát nhiệt độ, thời gian lên men ảnh hưởng đến chat Tuong cia San Pham

3.5.4. Thi nghiệm 4: Khảo sát tỷ lệ bổ sung gelatin (% w/v) so với dịch sữa sau khi len mem ảnh hưởng đến giá trị cảm quan sản phẩm

3.5.5. Thí nghiệm 5: Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với

4. CHƯƠNG 4: KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng tỷ lệ phối trộn của sữa tươi và gạo tím sau khi thủy phân đến chat lượng của sản phâm

4.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ sữa tươi và dịch gạo sau khi thủy phân đến tính chất

4.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ sữa tươi và gạo tím sau khi thủy phân đến giá trị cảm quan của sản phâm

4.3. Ảnh hưởng hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic bổ sung vào dịch sữa ảnh hưởng đên chat lượng của sản phâm

4.3.1. Ảnh hưởng của hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic bỗ sung vào dịch sữa đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm

4.3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic b6 sung vào dịch sữa đên chỉ tiêu cảm quan của sản phâm

4.4. Ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian lên men đến chất lượng của sản pham

4.4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian lên men đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm

4.5. Ảnh hưởng tỷ lệ bổ sung gelatin so với dịch sữa sau khi lên men đến chất Twong CUa San Pham

4.5.1. Anh hưởng của ham lượng bồ sung gelatin so với dich sữa sau khi lên men đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm

4.6. Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm sữa

4.6.1. Kết quả khảo sát sản phẩm sữa chua gạo tím than thông tin chung của NQUWOT HEU CUNY

4.7. Khao sát người tiêu dùng về sản pham sữa chua gạo tim than

4.8. Kết quả phân tích thành phan chất lượng của sản

5. CHƯƠNG 5: KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ

5.1. Quy trình chế biến sữa chua gạo tím than hoàn chỉnh

TÀI LIEU THAM KHẢO

PHU LUC

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

Tóm tắt

I. Sữa Chua Gạo Tím Than Tổng Quan Về Quy Trình Chế Biến

Sữa chua gạo tím than, hay còn gọi là sữa chua nếp cẩm, là sản phẩm kết hợp giá trị dinh dưỡng từ sữa và các hoạt chất sinh học quý giá trong gạo tím than. Gạo tím than chứa hàm lượng anthocyanin cao, một chất chống oxy hóa mạnh, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như phòng ngừa bệnh tim mạch và tiểu đường. Sữa chua cung cấp một lượng lớn lợi khuẩn (probiotics) giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Việc kết hợp hai nguyên liệu này tạo ra một sản phẩm thực phẩm chức năng vừa thơm ngon, vừa bổ dưỡng. Tuy nhiên, quy trình sản xuất sữa chua kết hợp với nguyên liệu giàu tinh bột như gạo tím than đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng. Quy trình cơ bản bao gồm các bước: xử lý nguyên liệu (gạo và sữa), phối trộn, thanh trùng, lên men và làm lạnh. Mỗi giai đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc, mùi vị và thời gian bảo quản sữa chua handmade. Thách thức lớn nhất là làm sao để hạt gạo mềm dẻo, hòa quyện với sữa chua mà không gây ra hiện tượng nhớt hoặc tách lớp. Nghiên cứu “Cải thiện quy trình chế biến sữa chua gạo tím than” của Phạm Thị Trà Mi (2020) được thực hiện nhằm mục tiêu tối ưu hóa quy trình này, tìm ra các thông số kỹ thuật lý tưởng để sản xuất ra sản phẩm đạt chất lượng cảm quan và dinh dưỡng cao nhất, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về các sản phẩm an toàn và tốt cho sức khỏe.

1.1. Giá trị dinh dưỡng của nếp cẩm và lợi ích của sữa chua

Gạo tím than được xem là một siêu thực phẩm nhờ chứa nhiều hợp chất có lợi. Theo tài liệu nghiên cứu, gạo tím than Sóc Trăng chứa hàm lượng anthocyanin rất cao (khoảng 0.4%), có khả năng chống oxy hóa, kháng ung thư và hỗ trợ phòng tránh biến chứng tiểu đường. Ngoài ra, nó còn giàu chất xơ, vitamin nhóm B, E và các khoáng chất thiết yếu. Trong khi đó, sữa chua là sản phẩm của quá trình lên men lactic, tạo ra một hệ vi sinh vật có lợi (probiotics) như Lactobacillus bulgaricusStreptococcus thermophilus. Các lợi khuẩn này giúp cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường hấp thu dưỡng chất, giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cường hệ miễn dịch. Sự kết hợp này không chỉ cộng hưởng lợi ích mà còn tạo ra hương vị đặc trưng, đáp ứng tiêu chí về một sản phẩm an toàn vệ sinh thực phẩm và giàu giá trị.

1.2. Sơ lược quy trình sản xuất sữa chua truyền thống

Quy trình sản xuất sữa chua truyền thống bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu làm sữa chua chất lượng, chủ yếu là sữa tươi hoặc sữa bột. Sữa nguyên liệu sau đó được đồng hóa để giảm kích thước các hạt béo, giúp sản phẩm có cấu trúc mịn màng và đồng nhất. Tiếp theo là quá trình thanh trùng ở nhiệt độ cao nhằm tiêu diệt vi sinh vật có hại. Sau khi làm nguội đến nhiệt độ lên men thích hợp (thường khoảng 40-45°C), men vi sinh (chủng khởi động) được cấy vào. Quá trình ủ men diễn ra trong vài giờ cho đến khi pH đạt đến điểm đẳng điện của protein casein, khiến sữa đông tụ và tạo thành cấu trúc gel đặc trưng của sữa chua. Cuối cùng, sản phẩm được làm lạnh nhanh để hãm quá trình lên men và ổn định cấu trúc trước khi đến tay người tiêu dùng. Quy trình này là nền tảng để phát triển các sản phẩm sữa chua kết hợp khác.

II. Thách Thức Khi Chế Biến Sữa Chua Gạo Tím Than Truyền Thống

Việc sản xuất sữa chua gạo tím than ở quy mô công nghiệp hoặc để kinh doanh sữa chua gặp nhiều thách thức hơn so với làm tại nhà. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc kiểm soát sự tương tác phức tạp giữa tinh bột từ gạo và protein từ sữa trong quá trình lên men và bảo quản. Một trong những lỗi phổ biến nhất là hiện tượng tách nước (syneresis), khi whey lỏng tách ra khỏi khối đông, làm giảm giá trị cảm quan và hạn sử dụng của sản phẩm. Nguyên nhân có thể do hoạt độ của nước cao, quá trình lên men quá mức hoặc cấu trúc gel protein yếu. Một vấn đề khác là hiện tượng nhớt, gây ra bởi một số chủng vi sinh vật ngoại nhiễm hoặc do quá trình thủy phân tinh bột không hoàn toàn. Ngoài ra, việc duy trì màu tím đặc trưng của gạo, độ dẻo của hạt nếp và hương vị hài hòa giữa vị chua của sữa và vị ngọt bùi của gạo cũng là một bài toán khó. Để giải quyết các vấn đề này, việc tối ưu hóa quy trình và các thông số công nghệ là vô cùng cần thiết, đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực nghiệm chi tiết và khoa học, như nghiên cứu của Phạm Thị Trà Mi (2020) đã thực hiện.

2.1. Phân tích nguyên nhân và cách khắc phục sữa chua tách nước

Hiện tượng khắc phục sữa chua tách nước là một ưu tiên hàng đầu. Nguyên nhân chính là do mạng lưới protein casein trong sữa chua không đủ mạnh để giữ toàn bộ pha lỏng (whey). Điều này có thể xảy ra khi nhiệt độ lên men không ổn định, thời gian lên men quá dài làm giảm pH quá sâu, hoặc hàm lượng chất khô trong sữa thấp. Trong sản phẩm sữa chua gạo tím than, sự có mặt của dịch gạo sau thủy phân có thể làm loãng hệ protein, góp phần gây ra hiện tượng này. Để khắc phục, các giải pháp được đưa ra bao gồm: tăng hàm lượng chất khô tổng, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian ủ men, và quan trọng nhất là sử dụng các chất ổn định sữa chua như gelatin. Các chất này giúp tạo ra một mạng lưới liên kết bền vững hơn, giữ nước hiệu quả và cải thiện cấu trúc sản phẩm.

2.2. Khó khăn trong việc chuẩn hóa chất lượng và hương vị

Việc chuẩn hóa chất lượng để đảm bảo các mẻ sản phẩm đồng đều là một thách thức lớn. Chất lượng nguyên liệu làm sữa chua, đặc biệt là gạo tím than, có thể thay đổi theo mùa vụ và nguồn cung cấp, ảnh hưởng đến màu sắc và hương vị cuối cùng. Quá trình thủy phân tinh bột gạo bằng enzyme amylase cần được kiểm soát chính xác về nhiệt độ, thời gian và nồng độ enzyme để đạt được độ ngọt và độ nhớt mong muốn. Nếu thủy phân không đủ, hạt gạo sẽ cứng; nếu quá mức, dịch gạo sẽ quá lỏng và ngọt gắt. Ngoài ra, sự cân bằng giữa vị chua thanh từ quá trình lên men lactic và vị ngọt tự nhiên của gạo cũng cần được tinh chỉnh thông qua việc lựa chọn tỷ lệ phối trộn và hàm lượng đường bổ sung phù hợp.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Quy Trình Lên Men Sữa Chua Gạo Tím

Để giải quyết các thách thức đã nêu, nghiên cứu “Cải thiện quy trình chế biến sữa chua gạo tím than” đã tập trung vào việc khảo sát các thông số quan trọng nhất trong giai đoạn phối trộn và lên men. Mục tiêu là tìm ra công thức và điều kiện tối ưu để sản phẩm đạt được các chỉ tiêu hóa lý và cảm quan tốt nhất. Các thí nghiệm được thiết kế để xác định tỷ lệ phối trộn lý tưởng giữa dịch gạo tím than sau thủy phân và sữa tươi, hàm lượng đường (độ Brix) và tỷ lệ men vi sinh bổ sung. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng một quy trình sản xuất sữa chua chuẩn hóa, có khả năng áp dụng vào thực tế sản xuất. Việc kiểm soát chính xác các yếu tố này không chỉ giúp tạo ra sản phẩm đồng nhất mà còn là cách làm sữa chua dẻo mịn, thơm ngon và ổn định. Các phát hiện từ nghiên cứu này cung cấp một hướng dẫn cụ thể cho các nhà sản xuất và những ai muốn kinh doanh sữa chua nếp cẩm.

3.1. Xác định tỷ lệ tối ưu giữa sữa tươi và dịch gạo thủy phân

Tỷ lệ phối trộn giữa sữa và dịch gạo là yếu tố quyết định đến cấu trúc và hương vị của sản phẩm. Nghiên cứu của Phạm Thị Trà Mi (2020) đã tiến hành khảo sát các tỷ lệ khác nhau (1:1, 1:2, 1:3, 2:1, 3:1). Kết quả phân tích cho thấy tỷ lệ sữa tươi : dịch gạo sau thủy phân là 1:2 cho chất lượng cảm quan được đánh giá cao nhất. Ở tỷ lệ này, sản phẩm có sự cân bằng hài hòa giữa mùi thơm của sữa và vị đặc trưng của gạo tím than, đồng thời có cấu trúc vừa phải, không quá đặc cũng không quá lỏng. Tỷ lệ này được chọn làm thông số cố định cho các thí nghiệm tối ưu hóa tiếp theo.

3.2. Tối ưu nhiệt độ thời gian và hàm lượng men vi sinh

Quá trình lên men lactic là trái tim của công nghệ sản xuất sữa chua. Nghiên cứu đã khảo sát các mức nhiệt độ (40, 45, 50°C), thời gian (5, 6, 7, 8 giờ) và hàm lượng men bổ sung (1%, 3%, 5%). Kết quả cho thấy các thông số tối ưu là: lên men ở nhiệt độ 45°C trong 7 giờ với hàm lượng vi khuẩn lactic bổ sung là 3%. Ở điều kiện này, vi khuẩn lactic hoạt động hiệu quả nhất, giúp pH giảm xuống mức lý tưởng để tạo đông tụ mà không gây chua gắt. Thời gian 7 giờ đảm bảo quá trình lên men diễn ra hoàn toàn, tạo ra hương vị và cấu trúc đặc trưng cho sản phẩm. Đây là những thông số quan trọng để kiểm soát chất lượng mẻ sữa chua.

IV. Bí Quyết Cải Thiện Cấu Trúc Sữa Chua Gạo Tím Than Dẻo Mịn

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc cải tiến quy trình là tạo ra một sản phẩm có cấu trúc dẻo mịn, đồng nhất và không bị tách lớp trong suốt quá trình bảo quản. Đây là yếu tố then chốt quyết định sự chấp nhận của người tiêu dùng. Ngoài việc tối ưu hóa các thông số lên men, việc sử dụng các chất phụ gia thực phẩm an toàn, có khả năng cải thiện cấu trúc là một giải pháp hiệu quả trong công nghệ thực phẩm. Trong nghiên cứu này, gelatin đã được lựa chọn để khảo sát vai trò như một chất ổn định sữa chua. Gelatin là một loại protein có khả năng tạo gel và giữ nước tuyệt vời, giúp ngăn chặn hiện tượng tách lỏng của whey, từ đó mang lại cách làm sữa chua dẻo mịn và tăng cường độ bền cấu trúc. Việc xác định đúng nồng độ gelatin cần bổ sung là rất quan trọng để sản phẩm không bị quá cứng hay ảnh hưởng đến hương vị tự nhiên. Kết quả từ thí nghiệm này cung cấp giải pháp trực tiếp để khắc phục sữa chua tách nước.

4.1. Vai trò của chất ổn định trong quy trình sản xuất sữa chua

Chất ổn định là các hợp chất hydrocolloid có khả năng liên kết với nước và các thành phần khác trong sữa, tạo thành một mạng lưới ba chiều vững chắc. Trong quy trình sản xuất sữa chua, vai trò của chúng là tăng độ nhớt, cải thiện cảm giác miệng, ngăn chặn sự tách lớp của whey và ổn định cấu trúc sản phẩm trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Các chất ổn định phổ biến bao gồm gelatin, pectin, tinh bột biến tính, CMC. Lựa chọn loại và hàm lượng chất ổn định phụ thuộc vào loại sản phẩm (sữa chua ăn, sữa chua uống) và yêu cầu về cấu trúc cuối cùng. Việc sử dụng hợp lý các chất này giúp sản phẩm giữ được chất lượng tốt nhất trong thời gian dài.

4.2. Khảo sát tỷ lệ bổ sung gelatin để đạt cấu trúc tối ưu

Nghiên cứu của Phạm Thị Trà Mi (2020) đã tiến hành khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung gelatin khác nhau (0%, 0.1%, 0.2%, 0.3%, 0.4%) đến chất lượng và giá trị cảm quan của sản phẩm. Kết quả đánh giá cho thấy, với việc bổ sung 0,3% gelatin, sản phẩm sữa chua gạo tím than đạt được chất lượng cảm quan và cấu trúc tối ưu nhất. Ở nồng độ này, sản phẩm có trạng thái dẻo mịn, đồng nhất, không có hiện tượng tách nước mà vẫn giữ được sự mềm mại tự nhiên, không bị quá cứng hay gắt. Nồng độ 0.3% gelatin được xác định là tỷ lệ vàng giúp hoàn thiện cấu trúc cho sản phẩm.

V. Kết Quả Quy Trình Chế Biến Sữa Chua Gạo Tím Than Hoàn Chỉnh

Từ các kết quả nghiên cứu và tối ưu hóa, một quy trình sản xuất sữa chua gạo tím than hoàn chỉnh đã được xây dựng. Quy trình này tích hợp các thông số kỹ thuật tối ưu đã được xác định, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao về cả dinh dưỡng và cảm quan. Sản phẩm hoàn thiện không chỉ ngon miệng mà còn đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc áp dụng quy trình này giúp các cơ sở sản xuất có thể tạo ra sản phẩm sữa chua gạo tím than với chất lượng đồng đều, ổn định, khắc phục được các nhược điểm của phương pháp truyền thống. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành công nghệ thực phẩm, đặc biệt trong việc đa dạng hóa các sản phẩm từ sữa và tận dụng nguồn nông sản địa phương giàu tiềm năng. Sản phẩm cuối cùng đã được phân tích thành phần hóa học để xác nhận giá trị dinh dưỡng, cung cấp thông tin minh bạch cho người tiêu dùng.

5.1. Sơ đồ quy trình chế biến sữa chua gạo tím than tối ưu

Quy trình hoàn chỉnh được đề xuất như sau: Gạo tím than được xử lý và thủy phân bằng enzyme. Dịch gạo sau thủy phân được phối trộn với sữa tươi theo tỷ lệ 1:2. Hỗn hợp được bổ sung đường để đạt 25°Brix, sau đó thanh trùng. Làm nguội hỗn hợp xuống 45°C, cấy 3% men vi sinh và tiến hành ủ ở 45°C trong 7 giờ. Sau khi quá trình lên men kết thúc, bổ sung 0,3% gelatin đã hòa tan để ổn định cấu trúc. Sản phẩm sau đó được rót vào hũ, làm lạnh nhanh và bảo quản ở nhiệt độ 0-4°C. Quy trình này là sự kết hợp của các thông số đã được chứng minh là hiệu quả nhất qua thực nghiệm.

5.2. Phân tích thành phần dinh dưỡng của sản phẩm hoàn thiện

Sản phẩm cuối cùng được tạo ra từ quy trình tối ưu đã được mang đi phân tích các chỉ tiêu chất lượng. Theo kết quả nghiên cứu của Phạm Thị Trà Mi (2020), thành phần sản phẩm hoàn thiện gồm: 1,74% đạm tổng, 18,3% đường tổng, 0,62% acid tổng, 0,6% lipid và 0,57% tro tổng. Các chỉ số này cho thấy sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cân đối, cung cấp năng lượng, protein và các vi chất cần thiết. Quan trọng hơn, sản phẩm được người tiêu dùng chấp nhận ở mức độ cao, chứng tỏ sự thành công của việc cải tiến quy trình không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về mặt thị trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU.1 Tính cần thiết của đề tài.2 Mucc ti€u nghién CUU 0 1 .3 Nội dung nghién CỨU.- --- «5 5 <1 vn TH ng TH nh nhưng 2 1.4 Tính mới của nghién CỨU.-- --- «5 + + %2 E1 E1 x1 v vn nrnreg 2 Chương 2: TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU.1 Giới thiệu van đề nghiên cứu.----¿- 2-52 s+E£+E£+EE+EE2EEtEEezEErrxerrerred 3 2.1 Giới thiệu về sữa chua .2 Phân loại sữa chua hay yaourt .3 Lợi ích sữa chua.2 Lược khảo van đề nghiên cứu.------ 2 + x+Ek+EE£EE£EEeEEeEEerkerkerkerkerei 5 2.2 Nguyên liệu phụ.- --- ce 5 << S4 111 TH HH TH nh 13 2.3 Sữa đặc có đường.- --- --- ch Tnhh ng 15 2.4 Quá trình lên men sữa chua .- 5 1111113335511 22 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG TIEN NGHIÊN CỨU. cv tt tre 31 3. Thời gian thực hiỆn.

- + + 1991193211211 911v nh ng ngưng 31 E6 i6 0 cece .4 Thiết bị, dụng CU .5 Hóa chat sử dụng.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương pháp thu thập và xử lý số liệu .-- 2-2 2 2+sz+se+czse2 32 3.2 Phương pháp phân tich .3 Quy trình chế biến sữa chua gạo tím than dự kiến.4 Thuyết minh quy trình .----¿- 2 ¿2++++++£x+2zx+2z+zx+vzx+erxesrxeees 35 3.3 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.1 Thí nghiệm 1: Khao sát tỷ lệ phối trộn của sữa tươi và gạo tím sau khi thủy phân ảnh hưởng đên chat lượng của sản phâm.2 Thí nghiệm 2: Khảo sát hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic bô sung vào dich sữa ảnh hưởng đên chat lượng của sản phâm.3 Thí nghiệm 3: Khảo sát nhiệt độ, thời gian lên men ảnh hưởng đến chat Tuong cia San Pham.4 Thi nghiệm 4: Khảo sát tỷ lệ bổ sung gelatin (% w/v) so với dịch sữa sau khi len mem ảnh hưởng đến giá trị cảm quan sản phẩm.5 Thí nghiệm 5: Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với 89 0. 43 Chương 4: KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN.e--s-ss-scss5ssesssesee 45 4.1 Ảnh hưởng tỷ lệ phối trộn của sữa tươi và gạo tím sau khi thủy phân đến chat lượng của sản phâm. k1 19 93 2v 2v ng ng Hàng 45 4.1 Ảnh hưởng của tỷ lệ sữa tươi và dịch gạo sau khi thủy phân đến tính chất ¡80007600 8.2 Ảnh hưởng của tỷ lệ sữa tươi và gạo tím sau khi thủy phân đến giá trị cảm quan của sản phâm.2 Ảnh hưởng hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic bổ sung vào dịch sữa ảnh hưởng đên chat lượng của sản phâm .1 Ảnh hưởng của hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic bỗ sung vào dịch sữa đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm.2 Ảnh hưởng của hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic b6 sung vào dịch sữa đên chỉ tiêu cảm quan của sản phâm.3 Ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian lên men đến chất lượng của sản pham.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian lên men đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm.4 Ảnh hưởng tỷ lệ bổ sung gelatin so với dịch sữa sau khi lên men đến chất Twong CUa San Pham 0 .1 Anh hưởng của ham lượng bồ sung gelatin so với dich sữa sau khi lên men đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm.5 Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm sữa (000) -8:1985100000210ĐĐVV.1 Kết quả khảo sát sản phẩm sữa chua gạo tím than thông tin chung của NQUWOT HEU CUNY eee cece eeececceneceeeesececesseescesseescessecscesseccesseeeceesecaeseeeeeeaeeeees 69 4.2 Khao sát người tiêu dùng về sản pham sữa chua gạo tim than.6 Kết quả phân tích thành phan chất lượng của sản .----- 2: 74 Chương 5: KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ, .--- 2 2© 2SE+EE£EEtEEE£EEEEEEEEE21121171211771711211 11 2E.3 Quy trình chế biến sữa chua gạo tím than hoàn chỉnh.------ 76 TÀI LIEU THAM KHẢO.s- 2 2s << s£ss£Ssess£ssessesseseessesse 77 PHU LUC viii DANH SÁCH BẢNG Trang Bang 2.1: Thành phan của sữa từ các nguồn động vật khác nhau (%).2: Thành phan trung bình của sữa .3: Thành phan hoá học của 1 lít sữa tươi .--- ¿- 2 z+cz+se+s+ 112 Bảng 2.4: Chỉ tiêu hoá lí của sữa đặc có đường .5: Chỉ tiêu cảm quan của sữa đặc có đường.----«c+cc+sxsxx 17 Bang 2.6: Đặc điểm của a-amylase được trích từ các nguồn khác nhau.7: Các quá trình biến đồi sinh hóa chính trong sữa chua.8: Các chỉ tiêu cảm quan của sữa chua.9: Các chỉ tiêu lý hóa của sữa chua.10: Hàm lượng kim loại nặng của sữa chua.11: Chỉ tiêu vi sinh của sữa chua.1: Kế hoạch thực hiện nghiên cứu dự eC cà: 29 Bảng 3.2: Phương pháp phân tích, đánh giá các chỉ tiêu.1: Ảnh hưởng của tỷ lệ sữa tươi và dịch gạo sau khi thủy phân đến tính chất hóa lý của sản phẩm.---- 2 ¿+ +E+2E+EE£EE£EEEEEEEEEE1221211211211222 22 e.2: Ảnh hưởng của tỷ lệ sữa tươi và gạo tím sau khi thủy phân đến giá trị cảm quan của sản phâm. - -- --- 1+1 9191191121 9v vn ng ngàng 48 Bảng 4.3: Ảnh hưởng của hàm lượng vi khuan lactic bổ sung vào dịch sữa đến chỉ tiêu hóa lý của sản phâm.- cee cece +2 E1 E1 91 1 vn nh rưy 50 Bang 4.4: Ảnh hưởng của hàm lượng đường bồ sung vào dịch sữa đến các chỉ tiêu hóa lý của sản phâm.-- --- ¿2 + + +4 E1 E1 1v ng ng tr 51 Bảng 4.5: Ảnh hưởng của hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic bé sung vào dich sữa đên chỉ tiêu hóa LY.

eee ecceeseeeseceneceeeeeeeeceseeeseeeeseenseenees 52 Bảng 4.6: Ảnh hưởng của hàm lượng vi khuẩn lactic bổ sung vào dịch sữa đến chỉ tiêu cảm quan của sản phâm.- - -- c5 113311911 9111911 1 11 11 ng re 55 Bảng 4.7: Ảnh hưởng của hàm lượng đường bồ sung vào dịch sữa đến chỉ tiêu cảm quan của sản PHAM .- - -- <1 +3 1919111930 12h TH ngư 56 Bảng 4.8: Ảnh hưởng của hàm lượng đường và hàm lượng vi khuẩn lactic bổ sung vào dich sữa đến chỉ tiêu cảm quan của sản phâm.9: Ảnh hưởng của nhiệt độ lên men đến chỉ tiêu hóa lý của sản pham58 Bang 4.10: Ảnh hưởng của thời gian lên men đến chỉ tiêu hóa lý của sản pham ¬.11: Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian lên men đến chỉ tiêu hóa lý của sản phẪm.-- -- + s11 93 91 HH 58 ix Bảng 4.12: Ảnh hưởng của nhiệt độ lên men đến chỉ tiêu cảm quan của sản PAM.14: Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian lên men đến chỉ tiêu cảm ñ001080ì/2831i89)00Ẻ57.15: Ảnh hưởng của hàm lượng bé sung gelatin so với dich sữa sau khi lên men đên chỉ tiêu hóa lý của sản phâm.16: Ảnh hưởng của tỷ lệ bổ sung gelatin so với dịch sữa sau khi lên men đên chỉ tiêu cảm quan của sản phâm. 17: Thống kê kết quả thăm dò ý kiến người tiêu dùng về sản phẩm bánh tráng theo giới tính, độ tuôi và nghê nghiỆp .18: Kết quả phân tích thành phan chất lượng của san phẩm sữa chua GAO CHM HhAN 0 äa. 71 DANH SÁCH HÌNH Trang Hình 2. ----- - ccEEE 221111162231 11111 23111111 921111 1g tre, 5 Hình 2.G- Ghi ng ngư 10 Hinh 2.4: Công thức cấu tạo của đường saccharOse.-- 5c ©sz+sz+se2 18 Hình 2.5: Tóm lược sự chuyển hóa các chất trong quá trình lên Hình 3.1: Quy trình chế biến sữa chua gạo tim than dự Hình 3.2: Sơ đồ bé trí thí nghiệm .3: Sơ đồ bố trí thí nghiệm 2.---- + ¿+ ¿+ £+E£+E££E£Et£E£EzEzrerree 39 Hình 3.4: Sơ đồ bố trí thí nghiệm 3.5: Sơ đồ bé trí thí nghiệm 4.1: Đồ thị thể hiện giá trị pH theo thời gian lên Hình 4.2: Đồ thị thé hiện độ Brix của sản phẩm sau khi lên men.3: Đồ thị thể hiện sự thay đổi pH của sản phẩm sau quá trình lên men ¬ 53 Hình 4.4: : Đồ thị thé hiện sự thay đổi độ Brix của sản phẩm sau quá trình lên 10 .5: Đồ thị thể hiện giá tri pH sau khi lên men.6: Đồ thị thé hiện độ Brix của sản phẩm sau lên men.7: Mức độ thường xuyên sử dụng các loại san phâm bánh tráng đã có 0081201018056) 150210117877.8: Mức độ hài lòng về mau sắc của sản phẩm sữa chua gạo tím than.9: Mức độ hài lòng về trạng thái của sản phẩm sữa chua gạo tím than69 Hình 4.10: Mức độ hài lòng về mùi vị của sản phẩm sữa chua gạo tím than.11: Mức độ hài lòng của người tiêu dùng sau khi sử dụng sản phâm sữa Chua Gao tiM than.

70 xi CHUONG 1: GIỚI THIỆU 1.1 TINH CAN THIET CUA DE TÀI Trong cuộc sống ngày nay khi đời sống vật chất ngày càng day đủ thi bữa ăn của hầu hết mọi người toàn là những thức ăn giàu năng lượng và rất khó tiêu hóa, chính vì vậy mà bệnh tim mạch và đường ruột ngày càng nhiều. Đặc biệt là người già và trẻ em vốn có hệ tiêu hóa rất kém mà khi tiêu hóa kém sẽ không còn cảm giác ngon miệng khi ăn. Hậu quả nghiêm trọng hơn là lâu ngày sẽ dẫn đến những bệnh về đường tiêu hóa rất nguy hiểm. Vì vậy sữa chua cả dạng ăn và uống không những khắc phục được những hậu quả đó mà còn đem đến cho chúng ta sức khỏe tốt hơn.

Trong những năm gần đây, ngành công nghệ thực phâm nói chung và ngành công nghệ sản xuất sữa nói riêng của Việt Nam có điều kiện phát triển mạnh cả về số lượng và chủng loại như sữa tươi tiệt trùng, sữa đặc, sữa chua,. Sữa chua là sản phâm lên men từ sữa, người ta đã dựa vào quy luật đấu tranh sinh tồn tự nhiên dé tăng cường sức khỏe của con người, các vi khuẩn lactic được đưa vào ruột cạnh tranh với vi khuẩn gây thối và lắn át các vi khuẩn này. Theo các nghiên cứu thì sữa chua rất có lợi cho cơ thể, nó có tác dụng chống lão hóa, giảm cholesterol trong máu, hạn chế rối loạn đường ruột, làm giảm tác dụng phụ do sử dụng thuốc kháng sinh, làm tăng interferon, giảm viêm loát dạ dày, ngăn ngừa loãng xương. Dé đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng thì việc sản xuất chế biến thực pham từ những nguyên liệu mang tính được liệu có tác dụng tốt đến sức khỏe được đặc biệt chú trọng.

Trong đó gạo tím - một nguyên liệu lương thực giàu dinh dưỡng có nhiêu lợi ích đối với sức khỏe và cũng là nguồn nguyên liệu gần gũi với người Việt Nam đặc biệt là đối với người dân Nam Bộ. Bên cạnh đó, gạo tím chứa hàm lượng anthocyamin rất cao (khoảng 0,4%), một chất màu thiên nhiên có rất nhiều hoạt tính sinh học quí như khả năng chống oxi — hóa cao, hạn chế sự suy giảm sức đề kháng, kiềm hãm sự phát triển của tế bào ung thư vì thế hồ trợ rất nhiều trong việc phòng tránh biến chứng của bệnh tiêu đường và phòng ngừa ung thư. Chính vì những lợi ích tuyệt vời của gạo tím và sữa chua nên sự kết hợp của chúng càng làm đa dạng thêm sản phẩm trên thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ