Khóa luận: Xác định các loài nấm men trên xoài sau thu hoạch bằng kỹ thuật PCR

Khóa luận công nghệ sinh học: Xác định loài nấm men trên xoài sau thu hoạch bằng kỹ thuật PCR. Nghiên cứu chuyên sâu về nấm men gây bệnh trên xoài.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018 - 2022

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khóa luận CNSH Nấm men trên xoài sau thu hoạch

Xoài là một trong những loại trái cây nhiệt đới chủ lực của Việt Nam, mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, tổn thất sau thu hoạch vẫn là một bài toán nan giải, phần lớn do sự tấn công của vi sinh vật. Trong hệ sinh thái phức tạp trên bề mặt trái cây, nấm men chiếm một vai trò quan trọng, vừa có thể là tác nhân gây hỏng, vừa có tiềm năng đối kháng sinh học. Do đó, việc xác định chính xác các loài nấm men hiện diện trên xoài là bước đi nền tảng, mở ra hướng đi mới cho việc cải thiện chất lượng và bảo quản nông sản. Khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ sinh học với đề tài "Xác định các loài nấm men trên xoài sau thu hoạch bằng kỹ thuật PCR" đã tập trung giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc nhận diện hình thái, mà còn ứng dụng các phương pháp sinh học phân tử hiện đại để mang lại kết quả chính xác và đáng tin cậy. Việc định danh các loài nấm men như HanseniasporaPichia cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học quý giá. Dữ liệu này là tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về vai trò của chúng trong hệ vi sinh vật trên trái cây, từ đó phát triển các giải pháp bảo quản sinh học an toàn, thay thế cho hóa chất độc hại. Đây là một hướng nghiên cứu có ý nghĩa lớn cả về mặt khoa học lẫn thực tiễn trong lĩnh vực vi sinh vật học thực phẩm. Bằng cách hiểu rõ thành phần vi sinh vật, chúng ta có thể kiểm soát tốt hơn các bệnh sau thu hoạch trên xoài, nâng cao giá trị thương phẩm và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Luận văn này là một minh chứng cho thấy sức mạnh của công nghệ sinh học trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn của ngành nông nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của hệ vi sinh vật trên trái cây

Hệ vi sinh vật trên trái cây, đặc biệt là trên vỏ xoài, là một quần xã đa dạng bao gồm vi khuẩn, nấm mốc và nấm men. Các vi sinh vật này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, hương vị và thời gian bảo quản của sản phẩm. Một số loài là tác nhân chính gây ra các bệnh sau thu hoạch trên xoài, dẫn đến tổn thất sau thu hoạch nghiêm trọng. Ngược lại, một số loài nấm men lại có khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh, mở ra tiềm năng ứng dụng trong bảo quản sinh học. Do đó, việc nghiên cứu và hiểu rõ về quần xã vi sinh vật này là cực kỳ cần thiết.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn công nghệ sinh học này

Mục tiêu trọng tâm của luận văn công nghệ sinh học này là thực hiện định danh vi sinh vật, cụ thể là các loài nấm men được phân lập từ xoài sau thu hoạch. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) để khuếch đại các vùng gen đặc trưng. Sau đó, kết quả được so sánh với ngân hàng gen quốc tế (NCBI) để xác định chính xác tên loài. Kết quả của nghiên cứu sẽ tạo ra một cơ sở dữ liệu phân tử ban đầu, phục vụ cho các nghiên cứu ứng dụng nấm men trong tương lai, đặc biệt trong lĩnh vực bảo quản nông sản và công nghệ thực phẩm.

II. Vấn đề tổn thất sau thu hoạch và thách thức định danh nấm men

Tổn thất sau thu hoạch là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành trồng xoài tại Việt Nam và trên thế giới. Theo thống kê, một tỷ lệ đáng kể sản lượng xoài bị hư hỏng trước khi đến tay người tiêu dùng, nguyên nhân chính là do sự phát triển của các loại nấm mốc gây hỏng xoài và các vi sinh vật khác. Các phương pháp bảo quản truyền thống thường dựa vào hóa chất, gây lo ngại về an toàn thực phẩm và tác động môi trường. Một trong những rào cản lớn trong việc phát triển các biện pháp sinh học là sự khó khăn trong việc định danh vi sinh vật một cách chính xác. Các phương pháp định danh dựa trên hình thái học và sinh hóa truyền thống thường tốn thời gian, không đủ độ phân giải để phân biệt các loài có họ hàng gần, và đôi khi cho kết quả không nhất quán. Đặc biệt với nấm men, nhiều loài có hình thái tế bào rất giống nhau, gây nhầm lẫn trong quá trình phân loại. Sự thiếu chính xác này cản trở việc nghiên cứu vai trò cụ thể của từng loài trong hệ sinh thái trên vỏ quả, cũng như tiềm năng ứng dụng của chúng. Do đó, việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến trong sinh học phân tử là một yêu cầu cấp thiết để vượt qua những thách thức này, cung cấp một công cụ mạnh mẽ và chính xác cho các nhà khoa học trong lĩnh vực vi sinh vật học thực phẩm.

2.1. Phân tích các loại bệnh sau thu hoạch trên xoài phổ biến

Các bệnh sau thu hoạch trên xoài chủ yếu do nấm gây ra, điển hình là bệnh thán thư (do Colletotrichum gloeosporioides) và bệnh thối đầu cuống (do Lasiodiplodia theobromae). Các bệnh này làm quả bị thối nhũn, xuất hiện các đốm đen, làm giảm đáng kể giá trị thương mại và không thể tiêu thụ. Sự phát triển của các nấm mốc gây hỏng xoài này không chỉ phụ thuộc vào điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm mà còn phụ thuộc vào sự tương tác với các vi sinh vật khác trong hệ vi sinh vật trên trái cây. Việc xác định các loài nấm men đối kháng tiềm năng đòi hỏi phải hiểu rõ cơ chế gây bệnh của các tác nhân này.

2.2. Hạn chế của phương pháp định danh vi sinh vật truyền thống

Các phương pháp định danh truyền thống dựa trên quan sát đặc điểm hình thái khuẩn lạc, hình dạng tế bào dưới kính hiển vi và các thử nghiệm sinh hóa. Tuy nhiên, các đặc điểm này có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện nuôi cấy và giai đoạn phát triển của vi sinh vật. Nhiều loài nấm men thuộc cùng một chi có thể có hình thái rất tương đồng, dẫn đến việc phân loại sai. Quá trình này cũng đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Những hạn chế này làm cho việc xây dựng một bức tranh toàn cảnh và chính xác về đa dạng nấm men trên xoài trở nên khó khăn, từ đó cản trở các nghiên cứu ứng dụng.

III. Phương pháp phân lập nấm men và tách chiết DNA tổng số

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng bước phân lập nấm men từ các mẫu xoài tươi. Cụ thể, trong khóa luận này, các mẫu xoài giống Đài Loan và Cát Hòa Lộc được thu thập từ Đồng Tháp. Vỏ xoài được xử lý và nuôi cấy trên môi trường YPGA (Yeast extract-Peptone-Glucose-Agar), một môi trường giàu dinh dưỡng, lý tưởng cho sự phát triển của nấm men. Sau thời gian ủ, các khuẩn lạc đặc trưng của nấm men được chọn lọc và cấy ria để thu dòng thuần. Bước tiếp theo và cũng là bước then chốt cho các phân tích sinh học phân tử là tách chiết DNA. Quy trình tách chiết DNA nấm men đòi hỏi phải phá vỡ thành tế bào cứng chắc của chúng. Nghiên cứu đã sử dụng Lysis buffer kết hợp với các bước xử lý cơ học và hóa học (sử dụng hỗn hợp Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol) để loại bỏ protein và các tạp chất khác. Mục tiêu là thu được DNA tổng số có độ tinh sạch và nồng độ đủ cao để làm khuôn cho phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Chất lượng DNA mẫu là yếu tố quyết định trực tiếp đến sự thành công của các bước khuếch đại gen sau này. Việc kiểm tra chất lượng DNA bằng phương pháp điện di trên gel agarose là bắt buộc để đảm bảo DNA không bị đứt gãy và có nồng độ phù hợp cho các thí nghiệm tiếp theo.

3.1. Quy trình phân lập nấm men từ vỏ xoài sau thu hoạch

Quá trình phân lập nấm men được tiến hành trong điều kiện vô trùng. Mẫu vỏ xoài được cho vào môi trường lỏng YPG để tăng sinh. Sau đó, dịch huyền phù được pha loãng và cấy trang lên đĩa petri chứa môi trường thạch YPGA. Các đĩa được ủ ở nhiệt độ thích hợp trong 48 giờ để nấm men phát triển thành các khuẩn lạc riêng rẽ. Dựa vào đặc điểm hình thái khuẩn lạc (màu sắc, hình dạng, bề mặt), các khuẩn lạc nghi ngờ là nấm men được chọn và tiếp tục cấy ria để thu nhận dòng thuần khiết, sẵn sàng cho các bước định danh tiếp theo.

3.2. Tối ưu hóa kỹ thuật tách chiết DNA cho phản ứng PCR

DNA nấm men được tách chiết từ các tế bào đã được nuôi cấy thuần. Tế bào được thu lại bằng phương pháp ly tâm, sau đó được xử lý bằng Lysis buffer chứa SDS và β-mercaptoethanol để phá vỡ thành và màng tế bào. Hỗn hợp Phenol/Chloroform/Isoamyl alcohol (PCI) và Chloroform/Isoamyl alcohol (CI) được sử dụng để loại bỏ hiệu quả protein và lipid. DNA được tủa bằng isopropanol lạnh, rửa lại bằng ethanol 70% và hòa tan trong dung dịch TE. Độ tinh sạch và nồng độ DNA được kiểm tra để đảm bảo đủ tiêu chuẩn làm khuôn cho phản ứng chuỗi polymerase, một bước quan trọng trong quy trình định danh vi sinh vật.

IV. Kỹ thuật PCR và giải trình tự gen để định danh nấm men

Sau khi có được DNA tinh sạch, kỹ thuật PCR được áp dụng để khuếch đại các vùng gen mục tiêu, đóng vai trò như "mã vạch di truyền" (DNA barcoding) để định danh nấm men. Trong nghiên cứu này, hai vùng gen đã được lựa chọn. Vùng thứ nhất là vùng ITS (Internal Transcribed Spacer), bao gồm ITS1, gen 5.8S rRNA và ITS2. Vùng này có độ biến đổi cao, rất phù hợp để phân biệt các loài có họ hàng gần. Vùng thứ hai là vùng D1/D2 của gen LSU (Large Subunit) 26S/28S rRNA, cũng là một marker phân tử phổ biến trong phân loại nấm. Để khuếch đại các vùng này, các cặp primer đặc hiệu cho nấm đã được sử dụng: ITS1/ITS4 cho vùng ITS và NL1/NL4 cho vùng D1/D2. Phản ứng PCR được tối ưu hóa về nhiệt độ bắt cặp và nồng độ mồi để đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu suất cao. Sản phẩm PCR sau đó được kiểm tra kích thước bằng điện di trên gel agarose. Các sản phẩm có kích thước đúng như mong đợi sẽ được gửi đi giải trình tự DNA. Trình tự nucleotide thu được từ quá trình này là chìa khóa cuối cùng để xác định danh tính của loài nấm men.

4.1. Sử dụng primer đặc hiệu cho nấm khuếch đại vùng ITS D1 D2

Việc lựa chọn primer là yếu tố quyết định sự thành công của phản ứng chuỗi polymerase. Cặp mồi ITS1 và ITS4 được thiết kế để bắt cặp vào các vùng bảo tồn của gen 18S và 28S rRNA, giúp khuếch đại toàn bộ đoạn ITS ở giữa. Tương tự, cặp mồi NL1 và NL4 nhắm vào vùng D1/D2 của gen 28S rRNA. Các primer này đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều nghiên cứu trước đó về phân loại nấm, đảm bảo rằng chỉ DNA của nấm mới được khuếch đại, mang lại kết quả đặc hiệu và đáng tin cậy cho việc định danh vi sinh vật.

4.2. Nguyên lý phương pháp giải trình tự DNA và so sánh trên NCBI

Giải trình tự DNA là quá trình xác định thứ tự chính xác của các nucleotide (A, T, C, G) trong một đoạn DNA. Trình tự thu được sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu khổng lồ của Trung tâm Thông tin Công nghệ sinh học Quốc gia (NCBI) bằng công cụ BLAST (Basic Local Alignment Search Tool). Công cụ này sẽ tìm kiếm các trình tự tương đồng nhất trong ngân hàng gen. Dựa trên mức độ tương đồng (thường trên 97-99%), loài nấm men trong mẫu nghiên cứu có thể được xác định chính xác. Đây là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực sinh học phân tử để phân loại và định danh sinh vật.

V. Kết quả định danh nấm men trên xoài bằng DNA barcoding

Kết quả của nghiên cứu đã xác định thành công danh tính của ba dòng nấm men tiêu biểu được phân lập từ vỏ xoài. Dựa trên phân tích trình tự của vùng ITS và D1/D2, kết hợp với công cụ BLAST trên NCBI, các loài nấm men đã được nhận diện với độ tin cậy cao. Cụ thể, mẫu DL1 được xác định là loài Hanseniaspora opuntiae với độ tương đồng trên 99%. Mẫu C04 được định danh là Hanseniaspora thailandica, cũng với độ tương đồng trên 99%. Cuối cùng, mẫu C02 được xác định là Pichia barkeri với độ tương đồng trên 97%. Những kết quả này cho thấy tính hiệu quả của phương pháp DNA barcoding trong việc định danh vi sinh vật. Để củng cố thêm kết quả, nghiên cứu đã tiến hành xây dựng cây phát sinh loài. Cây phát sinh loài là một sơ đồ biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật. Bằng cách so sánh trình tự gen của các mẫu nghiên cứu với các loài đã biết, cây phát sinh loài đã xác nhận vị trí phân loại của Hanseniaspora opuntiae, Hanseniaspora thailandica, và Pichia barkeri, cho thấy chúng gom nhóm rõ ràng với các loài tham chiếu tương ứng. Kết quả này không chỉ có giá trị trong khuôn khổ của luận văn công nghệ sinh học mà còn đóng góp dữ liệu quan trọng về sự đa dạng của hệ vi sinh vật trên trái cây tại Việt Nam.

5.1. Xác định Hanseniaspora và Pichia qua so sánh trên NCBI

Sau khi giải trình tự DNA, các trình tự của vùng D1/D2 và vùng ITS được đưa lên công cụ BLAST của NCBI. Kết quả so sánh cho thấy sự tương đồng rất cao giữa các mẫu nghiên cứu và các chủng đã được định danh trên ngân hàng gen. Mẫu DL1 và C04 thuộc chi Hanseniaspora, trong khi mẫu C02 thuộc chi Pichia. Đây là những chi nấm men phổ biến thường được tìm thấy trên bề mặt thực vật và trái cây, có vai trò đa dạng trong hệ sinh thái.

5.2. Phân tích cây phát sinh loài từ vùng gen ITS và D1 D2

Việc xây dựng cây phát sinh loài bằng phần mềm MEGA X với thuật toán Neighbor-Joining đã cung cấp một cái nhìn trực quan về mối quan hệ di truyền. Kết quả cho thấy mẫu C04 và DL1 nằm cùng một nhánh lớn với các loài khác thuộc chi Hanseniaspora. Mẫu C02 nằm ở một nhánh riêng biệt, gần với các loài thuộc chi Pichia. Các chỉ số bootstrap cao tại các nút phân nhánh (ví dụ 100% đối với nhánh H. thailandica và C04) khẳng định độ tin cậy của mối quan hệ này. Phân tích này là một bước quan trọng trong các nghiên cứu sinh học phân tử, xác nhận kết quả định danh và làm rõ vị trí của các chủng nấm men mới trong cây tiến hóa.

VI. Ứng dụng thực tiễn và tương lai nghiên cứu nấm men trên xoài

Kết quả từ luận văn công nghệ sinh học này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn giá trị. Việc định danh chính xác các loài nấm men như Hanseniaspora opuntiae, Hanseniaspora thailandica, và Pichia barkeri là cơ sở để sàng lọc và tìm kiếm các chủng có khả năng đối kháng sinh học. Một số loài nấm men thuộc chi HanseniasporaPichia đã được chứng minh có khả năng ức chế sự phát triển của các loại nấm mốc gây hỏng xoài thông qua cơ chế cạnh tranh dinh dưỡng hoặc sản sinh các hợp chất kháng nấm. Do đó, các chủng nấm men được định danh trong nghiên cứu này có thể trở thành ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển các chế phẩm sinh học dùng trong bảo quản nông sản. Việc sử dụng tác nhân sinh học sẽ giúp giảm thiểu việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật, góp phần tạo ra nông sản sạch, an toàn và thân thiện với môi trường. Hơn nữa, nghiên cứu này còn tạo ra một nguồn dữ liệu gen quan trọng, đóng góp vào ngân hàng gen về hệ vi sinh vật trên trái cây ở Việt Nam, hỗ trợ cho các công tác định danh, phân loại và nghiên cứu đa dạng di truyền trong tương lai. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về vai trò và ứng dụng của nấm men trong ngành công nghiệp thực phẩm và nông nghiệp.

6.1. Tiềm năng ứng dụng nấm men trong bảo quản nông sản

Các loài nấm men được xác định có thể được nghiên cứu sâu hơn về khả năng sản xuất các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) có hoạt tính kháng nấm. Nếu các thử nghiệm đối kháng trong phòng thí nghiệm và trên thực tế cho kết quả khả quan, chúng có thể được sử dụng như một lớp phủ sinh học trên bề mặt xoài sau thu hoạch. Lớp phủ này vừa giúp ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh, vừa kéo dài thời gian bảo quản mà không làm thay đổi chất lượng cảm quan của trái cây. Đây là một giải pháp bền vững giúp giảm tổn thất sau thu hoạch.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho các luận văn công nghệ sinh học

Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng sinh học phân tử trong nông nghiệp. Hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm: mở rộng nghiên cứu trên nhiều giống xoài và vùng địa lý khác nhau để có cái nhìn toàn diện về sự đa dạng nấm men; giải trình tự toàn bộ hệ gen của các chủng tiềm năng để khám phá các gen liên quan đến tính đối kháng; và nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện lên men để sản xuất sinh khối nấm men ở quy mô lớn. Những định hướng này sẽ tiếp tục phát huy giá trị của các luận văn công nghệ sinh học trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nước ta là một nước có nền nông nghiệp lâu đời và phát triển, các van đề về nghiên cứu hệ vi sinh trên thực vật là quan trọng, đặc biệt là các nghiên cứu bệnh trên cây ăn quả từ vi sinh vật gây hại là vẫn đề quan trọng và có ý nghĩa lâu dài. Nhiều nghiên cứu trên thế giới về ứng dụng nắm men cây ăn quả đề đối kháng vi sinh vật gây bệnh khác, nhưng nước ta vẫn chưa có nhiều nghiên cứu cụ thé nào, đặc biệt với cây xoài. Bởi vì chưa có những định danh cụ thé nao về các loài nấm men có trên xoài, trong đó việc định danh bằng phương pháp sinh học phân tử là chính xác nhất và có ý nghĩa lớn trong khoa học vả thực tiễn. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn năm 2021, xoài là một trong những loại trái cây nhiệt đới phô biến được trồng tại Việt Nam, chỉ đứng sau chuối.

Việt Nam là nước sản xuất xoài lớn thứ 13 thế giới với tổng điện tích trồng trong cả nước khoảng hơn 87. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu xoài của Việt Nam hơn 180 triệu USD, chiếm hơn 1% tổng xuất khẩu xoài thế giới, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đặt mục tiêu đến năm 2030, cả nước có khoảng 140.000 ha xoài, sản lượng 1,5 triệu tan, kim ngạch xuất khâu nâng lên 650 triệu USD. Càng chứng tỏ rằng xoài là cây ăn quả quan trọng ở nước ta và đang ngày càng phát triển và các nghiên cứu về cải thiện năng suất sản xuất là quan trọng, trong đó có các nghiên cứu về ứng dụng của nắm men và nắm men đối kháng vi sinh vật gây bệnh, với bước đầu là định danh loài nắm men. Song song với việc định danh bằng hình thái, thì phương pháp sinh học phân tử đã đưa ra nhiều kết quả đáng tin cậy trong hỗ trợ phân loại và nghiên cứu pha hệ của nhiều sinh vật khác nhau nhờ sự chính xác và nhanh nhạy.

Trong đó phân tích trình tự các vùng gen 77%, 27⁄D2 đã được sử dụng trong một số nghiên cứu định danh nam men sông trong các trái cây ăn quả. Đề tài này ứng dụng các phương pháp phân tử đã được thiết lâp dé định danh một số loài nam men trên vỏ xoài được thu ở vườn Đồng Tháp. Việc này sé tạo cơ sở dữ liệu phan tử đầu tiên dé tiếp tục xây dựng ngân hang dữ liệu nguồn gen và đa dang sinh học cho nam men ở Việt Nam. Mục tiêu đề tài Mục tiêu chung: Định danh được loài nam men có lợi trên xoài lam nguồn cơ sở đữ liệu cho việc ứng dụng các lợi ích nắm men mang lại.

Nội dung thực hiện Nội dung 1: Phân lập nam men va chọn lọc môi cho việc phát hiện nam men. Nội dung 2: Khảo sát nồng độ mồi và nhiệt độ bắt cặp tối ưu cho phản ứng PCR. Nội dung 3: Định danh loài nắm men và xây dựng cây phát sinh loài. TONG QUAN TÀI LIEU 2.

Khai quat vé nam men Nam men là thành viên phô biến của hệ sinh thái nắm và hiện tại có khoảng 1500 loài được công nhận, chúng phân bé giữa ngành Ascomycetes và Basidiomycetes. Việc xác định chính xác các loài là điều cần thiết dé hiểu sự tương tác trong hệ sinh thái. Các phương pháp nhận dạng truyền thống, dựa trên kiêu hình, thường không chính xác dẫn đến những diễn giải không chắc chắn về tương tác giữa các loài. Ngoài ra, chỉ 1% của tất cả các loài nam men được mô tả; rất nhiều đa dạng sinh học và hệ sinh thái nam men hiện nay van chưa được biết (Kurtzman, 2005).

Nam men là sinh vật vô dưỡng hóa học, vì chúng sử dụng các hợp chất hữu cơ làm nguồn năng lượng và không cần ánh sáng mặt trời dé phát triển. Carbon được lay chủ yếu từ đường hexose, chẳng hạn như glucose va fructose, hoặc disacarit như sucrose và maltose. Một số loài có thể chuyên hóa đường pentose như ribose, rượu và axit hữu co (JA Barnett, 1975). Các loài nam men cần oxy dé hô hấp tế bào hiếu khí (hiếu khí bắt buộc) hoặc ky khí.

Không giống như vi khuẩn, không có loài nam men nào đã biết, chỉ phát triển ky khí (ky khí bắt buộc). Hầu hết các loại nắm men phát triển tốt nhất trong môi trường pH trung tính hoặc axit. Nắm men phổ biến trong môi trường và thường được phân lập từ các nguyên liệu giàu đường. Các ví dụ bao gồm men xuất hiện tự nhiên trên vỏ trái cây và quả mọng (chang hạn như nho, táo hoặc dao.) và dich tiết từ thực vật (chang han như nhựa cây hoặc xương rong).

Một số loại nam men được tìm thấy trong dat và côn trùng. Nam men từ đất và từ vỏ của trái cây và quả mọng đã được chứng minh là chiếm ưu thế trong quá trình phân hủy của nam trong quá trình thối rữa của trái cây. Chức năng sinh thái và đa dang sinh học của nam men tương đối chưa được biết đến so với các vi sinh vật khác. Nam men, ké cả nam Candida albicans, Rhodotorula rubra, Tìorulopsis va Trichosporon cutaneum, đã được tim thay sông ở giữa các ngón chân của mọi người như một phần của hệ thực vật trên da của họ.

Nắm men cũng có trong hệ thực vật đường ruột của động vật có vú và một số loài côn trùng và thậm chí môi trường biển sâu cũng chứa nhiêu nam men. Lịch sử nghiên cứu Từ "men" xuất phat từ tiếng Anh cổ gist , gysf và từ gốc An-Au yes- , có nghĩa là "đun sôi", "bọt" hoặc "bong bóng". Vì nắm men có lẽ là một trong những sinh vật được thuần hóa sớm nhất. Các nhà khảo cổ khi khai quật các tàn tích của Ai Cập đã tìm thay những viên đá mài thời kỳ đầu và các lò nướng bánh mì lên men, cũng như các bức vẽ về các lò bánh mì và nhà máy bia 4.

Các bình được khai quật từ một số địa điểm khảo cô ở Israel (có miên đại khoảng 5.500 năm trước), được cho là chứa đồ uống có cồn (bia và mật ong), được phát hiện có chứa các khuẩn lạc nam men tôn tại qua hàng thiên niên kỷ, đây là bang chứng sinh học trực tiếp đầu tiên về việc sử dụng nam men trong cac nền văn hóa xa xưa. Năm 1680, nhà tự nhiên học Theodor Schwann lần đầu tiên quan sát thay men bằng kính hién vi, nhưng vào thời điểm đó, họ không coi chúng là sinh vật sống mà là cấu trúc hình cầu vì các nhà nghiên cứu nghi ngờ liệu men là tảo hay nâm. Năm 1857, nhà vi trùng học người Pháp Louis Pasteur đã chỉ ra rằng bằng cách sục oxy vào môi trường men, sự phát triển của tế bào có thể tăng lên nhưng quá trình lên men bị ức chế — một quan sát sau này được gọi là " hiệu ứng Pasteur ". Trong bài báo " Mémoire sur la lên men alcoolique ", Pasteur đã chứng minh rang quá trình lên men rượu được tiễn hành bởi men sống chứ không phải bởi chất xúc tác hóa học.

Đặc điểm hình thái và kích thước của nắm men Hình thái tế bào nấm men: Nam men thường có hình dạng khác nhau như hình cầu, hình elip, hình trứng, hình bầu dục và cả hình đài. Một số loài nắm men có tế bào hình dài nối với nhau thành những dạng sợi gọi là khuẩn ty (Mycelium) hay khuẩn ty giả (Pseudo mycelium). Tuy nhiên hình dạng của chúng không ổn định, phụ thuộc vào tuổi của nam men và điều kiện nuôi cấy. Kích thước tế bao nam men: Tế bao nắm men thường có kích thước rất lớn gấp từ 5 — 10 lần tế bao vi khuẩn.

Kích thước trung bình: chiều đài: 5 — 10 pum, chiều rộng: 3 — 5 um. Kích thước cũng thay đổi, không đồng đều ở các loài khác nhau, ở các lứa tuôi khác nhau và điêu kiện nuôi cây khác nhau. Cau tạo tế bào nắm men Tithe Không bao của choi Chéi Lé trén mang nhân Whan Không bao Mang khéng bao Mang trong té bao Seo chéi Nguyén sinh chat hành tế bào Hạt nhỗ trong không bào Thanh phân dự trữ Hình 2. Cấu trúc của nắm men.

Nguôn: https://voer.vn/ Tê bao nam men cũng như nhiêu loại tê bào khác được câu tạo chủ yêu từ các thành phần cơ bản như sau: - Thành tế bào: cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau. Trong đó chủ yếu là: glucan, manan, protein, lipid và một số thành phần nhỏ khác như kitin, volutin,. - Màng nguyên sinh chất: gồm các hợp chất phức tạp như protein, phospholipit, enzyme permeaza. - Chất nguyên sinh: thành phan cau tạo chủ yếu là nước, protit, gluxit, lipit va các muối khoáng.

- Những thành phan — cơ quan con khác: không bào, ty lap thể, riboxom. - Cuối cùng là nhân tế bào. Sinh sản ở nắm men Sinh sản vô tính: - Sinh sản bằng cách nảy chồi, đây là hình thức sinh sản phổ biến và đặc trưng của nâm men. Khi trưởng thành, tê bào nâm men sẽ nảy ra một chôi nhỏ, các enzym thuỷ phân sẽ làm phân giải phần polisaccarit của thành tế bào làm cho chồi thoát ra khỏi tế bào mẹ.

Vật chất mới được tổng hợp sẽ được huy động đến chéi và làm chồi phình to dần lên, một phần nhân của tế bào mẹ được chuyền sang chồi, sau đó tách ra thành một nhân mới, rồi hình thành vách ngăn dé ngăn cách với tế bào mẹ, tạo nên một tế bào mới. TẾ bảo con được tạo thành có thé tách khỏi tế bao mẹ hoặc vẫn dính trên tê bao mẹ và tiép tục nảy sinh tê bào mới. - Sinh sản băng cách phân cắt tương tự như ở vi khuân, kiêu sinh sản này chỉ có ở chi Schizosaccharomyces. Dén thời ky sinh sản, tê bao nam men dài ra, ở giữa mọc ra vách ngăn chia tế bào thành hai phần tương đương nhau, mỗi tế bào con sẽ có một nhân.

Sinh sản hữu tính: Nắm men sinh sản hữu tính bằng cách hình thành bào tử túi. Hình thức sinh san này thường gặp ở các chi Saccharomyces, Zygosaccharomyces, và nhiều chi khác thuộc bộ Endomycetales. Bào tử túi (ascospore) được sinh ra trong túi (ascus), mỗi túi có 2, 4 hoặc 8 bào tử. Túi được hình thành do sự tiếp hợp của 2 tế bào nam men.

Khi 2 tế bào nam men khác giới đứng gần nhau sẽ mọc ra mau lồi. Chúng tiến lại sát nhau và tiếp nối với nhau. Ở chỗ tiếp nối sẽ tao ra một lỗ thông và qua lỗ thông đó chất nguyên sinh và nhân có thé đi qua dé phối chất và phối nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ