Khảo sát đa dạng di truyền Edwardsiella ictaluri bằng rep-PCR (ĐH Nông Lâm)

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp công nghệ sinh học khảo sát sự đa dạng di truyền của chủng edwardsiella ictaluri bằng kỹ, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018-2022

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Kỹ thuật rep-PCR

2.2. Phương pháp PCR

2.2.1. Nguyên tắc của kỹ thuật PCR

2.2.2. Các thành phần của phản ứng PCR

2.2.3. Các giai đoạn của phản ứng PCR

2.2.4. Số lượng chu kỳ của phản ứng PCR

2.2.5. Ứng dụng của phương pháp PCR

2.3. Bệnh gan thận mủ trên cá tra

2.3.1. Tác nhân gây bệnh

2.3.2. Dấu hiệu bệnh lý

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Vật liệu thí nghiệm

3.2.1. Hóa chất

3.2.2. Vật liệu và dụng cụ

3.3. Chủng vi khuẩn sử dụng trong đề tài

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Chuẩn bị chủng Edwardsiella ictaluri, tách chiết DNA và kiểm tra với cặp mồi đặc hiệu FserC/RserC

3.4.2. Phương pháp phân tích mối quan hệ di truyền giữa các chủng Edwardsiella ictaluri bằng phương pháp rep-PCR

3.4.2.1. Khảo sát và chọn ra cặp mồi phân tích sự đa dạng di truyền

3.4.3. Phân tích mối quan hệ di truyền giữa các chủng E. ictaluri bằng phương pháp rep-PCR dựa trên mồi BOX-A1R

3.4.4. Chọn ra chủng đại diện để thử nghiệm độc lực chủng E. ictaluri trên cá tra giống

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả định danh vi khuẩn Edwardsiella ictaluri bằng sinh học phân tử

4.2. Kết quả phân nhóm của chủng Edwardsiella ictaluri dựa trên phương pháp rep-PCR

4.2.1. Kết quả khảo sát của chủng Edwardsiella ictaluri dựa trên rep-PCR (BOX-A1R, ERIC2, SERE, GTG5, M13) trên chủng 5H và AG

4.2.2. Kết quả phân nhóm của chủng Edwardsiella ictaluri dựa trên phương pháp rep-PCR

4.2.3. Kết quả cây phân nhóm dựa trên dữ liệu thông tin rep-PCR với mồi BOX-A1R so sánh và phân tích bằng phần mềm GelCompar II version 6

4.3. Kết quả khảo sát độc lực các chủng E. ictaluri đại diện bằng phương pháp ngâm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Kết luận

5.2. Đề nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng di truyền E

Việc nghiên cứu đa dạng di truyền E. ictaluri bằng rep-PCR là một hướng tiếp cận hiện đại và hiệu quả trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản. Vi khuẩn Edwardsiella ictaluri là tác nhân chính gây ra bệnh gan thận mủ trên cá tra (Pangasianodon hypophthalmus), gây ra những thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Hiểu rõ sự đa dạng và mối quan hệ di truyền giữa các chủng vi khuẩn là bước đi nền tảng để phát triển các chiến lược phòng trị bền vững, đặc biệt là vaccine. Phương pháp rep-PCR, hay PCR dựa trên các chuỗi lặp, đã chứng tỏ là một công cụ mạnh mẽ, cho phép tạo ra dấu vân tay DNA đặc trưng cho từng chủng. Kỹ thuật này không chỉ giúp phân biệt các dòng vi khuẩn mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho dịch tễ học phân tử, giúp truy vết nguồn gốc và sự lây lan của dịch bệnh. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc ứng dụng kỹ thuật rep-PCR để khảo sát sự biến dị di truyền của các chủng E. ictaluri, từ đó cung cấp một cái nhìn tổng quan về cấu trúc quần thể vi khuẩn gây bệnh tại Việt Nam.

1.1. Hiểu rõ vi khuẩn Edwardsiella ictaluri và bệnh gan thận mủ

Edwardsiella ictaluri là một loại vi khuẩn Gram âm, được xác định là nguyên nhân chính gây ra bệnh gan thận mủ trên nhiều loài cá da trơn, đặc biệt là cá tra. Bệnh này có thể gây tỷ lệ chết lên tới 60-80% khi bùng phát, theo ghi nhận của Crumlish và ctv (2002). Dấu hiệu bệnh lý đặc trưng bao gồm các đốm trắng hoại tử xuất hiện trên gan, thận và lách của cá. Trong ngành nuôi trồng thủy sản thâm canh, mật độ nuôi cao và điều kiện môi trường biến động là yếu tố thuận lợi cho dịch bệnh phát triển. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh thông qua các phương pháp phân tử là yêu cầu cấp thiết để có biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kháng sinh.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích di truyền vi khuẩn

Phân tích di truyền một quần thể vi khuẩn gây bệnh mang lại những thông tin vô giá. Nó giúp xác định liệu một đợt bùng phát dịch là do một hay nhiều chủng vi khuẩn gây ra. Dữ liệu về mối quan hệ di truyền còn cho phép các nhà khoa học truy vết đường lây truyền của mầm bệnh giữa các vùng địa lý khác nhau. Đối với việc phát triển vaccine, việc lựa chọn một chủng đại diện có khả năng bảo hộ chéo chống lại nhiều chủng khác nhau là cực kỳ quan trọng. Nếu không hiểu rõ sự đa dạng di truyền, vaccine được phát triển từ một chủng có thể không hiệu quả với các chủng khác đang lưu hành. Do đó, việc khảo sát này là tiền đề không thể thiếu cho các giải pháp phòng bệnh bền vững.

II. Thách thức khi kiểm soát đa dạng chủng E

Việc kiểm soát bệnh gan thận mủ do E. ictaluri gây ra đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là sự biến dị di truyền của chính tác nhân gây bệnh. Việc sử dụng kháng sinh tràn lan không chỉ dẫn đến tình trạng kháng thuốc mà còn có thể tạo ra áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự tiến hóa và đa dạng hóa của các chủng vi khuẩn. Các chủng E. ictaluri phân lập từ các vùng địa lý khác nhau, như nghiên cứu trên 35 chủng tại Long An, Tiền Giang, Đồng Tháp, và Huế đã chỉ ra, có thể mang những đặc điểm di truyền riêng biệt. Sự đa dạng này đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả của một loại vaccine duy nhất trên toàn quốc. Thách thức lớn nhất là làm sao để giám sát được sự thay đổi của quần thể vi khuẩn và phát triển các biện pháp phòng ngừa có khả năng thích ứng với sự đa dạng đó. Đây là lý do tại sao các công cụ dịch tễ học phân tử như rep-PCR trở nên vô cùng cần thiết.

2.1. Tác động kinh tế của bệnh gan thận mủ trong nuôi trồng thủy sản

Bệnh gan thận mủ là một trong những mối đe dọa kinh tế hàng đầu đối với ngành nuôi cá tra Việt Nam. Thiệt hại không chỉ đến từ tỷ lệ cá chết cao mà còn từ chi phí thuốc kháng sinh, chi phí xử lý môi trường và giảm chất lượng sản phẩm xuất khẩu do tồn dư hóa chất. Các đợt dịch bệnh lớn có thể làm giảm sản lượng đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người nông dân và kim ngạch xuất khẩu của cả ngành nuôi trồng thủy sản. Việc không kiểm soát được dịch bệnh một cách hiệu quả sẽ làm giảm sức cạnh tranh của cá tra Việt Nam trên thị trường quốc tế, nơi các yêu cầu về an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe.

2.2. Hạn chế của kháng sinh và nhu cầu cấp thiết phát triển vaccine

Biện pháp sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh gan thận mủ đang cho thấy nhiều hạn chế rõ rệt. Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm cho việc điều trị ngày càng khó khăn và tốn kém. Hơn nữa, tồn dư kháng sinh trong sản phẩm thủy sản là rào cản kỹ thuật lớn khi xuất khẩu. Theo định hướng của ngành nông nghiệp, việc giảm và tiến tới dừng sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi, thủy sản là xu thế tất yếu. Do đó, vaccine được xem là giải pháp thay thế an toàn, hiệu quả và bền vững nhất. Để phát triển một vaccine hiệu quả, việc đầu tiên cần làm là khảo sát đa dạng di truyền của E. ictaluri để chọn ra chủng phù hợp.

III. Phương pháp rep PCR Công cụ tạo dấu vân tay DNA E

Phương pháp rep-PCR (Repetitive Extragenic Palindromic PCR) là một phương pháp phân tử hiệu quả để xác định kiểu gen vi khuẩn. Nguyên tắc của kỹ thuật này dựa trên việc sử dụng các đoạn mồi đặc hiệu bám vào các trình tự DNA lặp lại (repetitive sequences) phân bố rải rác trong bộ gen của vi khuẩn. Quá trình PCR sẽ khuếch đại các đoạn DNA nằm giữa các chuỗi lặp này. Do vị trí và khoảng cách của các chuỗi lặp là khác nhau giữa các chủng vi khuẩn, sản phẩm khuếch đại sẽ có kích thước đa dạng. Khi điện di trên gel agarose, các sản phẩm này sẽ tạo ra một dải băng đặc trưng, giống như một dấu vân tay DNA (DNA fingerprinting). Kỹ thuật này cho phép phân biệt các chủng có mối quan hệ di truyền gần gũi một cách nhanh chóng và ít tốn kém so với giải trình tự gen. Trong nghiên cứu khảo sát đa dạng di truyền E. ictaluri, các loại mồi như BOX-PCRERIC-PCR thường được sử dụng.

3.1. Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật ERIC PCR và BOX PCR

Kỹ thuật rep-PCR bao gồm nhiều biến thể, trong đó ERIC-PCRBOX-PCR là hai loại phổ biến nhất. ERIC-PCR sử dụng mồi nhắm vào các chuỗi lặp bảo thủ vùng liên gen (Enterobacterial Repetitive Intergenic Consensus). Trong khi đó, BOX-PCR sử dụng mồi dựa trên chuỗi BOX. Cả hai đều là các chỉ thị phân tử hiệu quả. Bằng cách khuếch đại các đoạn DNA có kích thước khác nhau giữa các chuỗi lặp này, chúng tạo ra các kiểu vạch (banding patterns) duy nhất cho từng kiểu gen vi khuẩn. Trong tài liệu gốc, mồi BOX-A1R đã được lựa chọn sau khi khảo sát vì cho ra sản phẩm có nhiều kiểu vạch rõ ràng, giúp việc so sánh và phân nhóm dễ dàng hơn.

3.2. Vai trò của các đoạn mồi lặp trong kiểu gen vi khuẩn

Các trình tự lặp lại như REP, ERIC, và BOX là các yếu tố di truyền phổ biến trong bộ gen của nhiều loài vi khuẩn. Chúng không mã hóa cho protein nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc cấu trúc và tái tổ hợp bộ gen, có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các gen lân cận. Sự phân bố và số lượng của các chuỗi lặp này tạo ra một mức độ biến dị di truyền cao giữa các chủng. Kỹ thuật rep-PCR khai thác đặc điểm này để tạo ra một hồ sơ di truyền đặc trưng. Việc lựa chọn đúng loại mồi, ví dụ như BOX-A1R trong nghiên cứu tham khảo, là yếu tố quyết định sự thành công của phân tích di truyền.

IV. Hướng dẫn quy trình phân tích E

Quy trình khảo sát đa dạng di truyền E. ictaluri bằng rep-PCR là một chuỗi các bước thí nghiệm được thực hiện cẩn thận trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Bắt đầu từ việc chuẩn bị các chủng vi khuẩn thuần khiết, sau đó tiến hành tách chiết DNA tổng số. DNA thu được phải có độ tinh sạch và nồng độ phù hợp cho phản ứng PCR. Tiếp theo là bước khuếch đại DNA bằng máy luân nhiệt với mồi đã chọn, ví dụ mồi BOX-A1R. Sản phẩm PCR sau đó được phân tách bằng kỹ thuật điện di trên gel agarose. Hình ảnh các băng DNA trên gel sẽ được chụp lại dưới tia UV. Cuối cùng, dữ liệu hình ảnh này được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng để so sánh sự tương đồng và xây dựng cây phân loại di truyền, hay dendrogram, thể hiện mối quan hệ di truyền giữa các chủng.

4.1. Từ tách chiết DNA đến điện di trên gel agarose

Bước đầu tiên là tăng sinh 35 chủng vi khuẩn E. ictaluri trong môi trường dinh dưỡng thích hợp. Sau đó, DNA được tách chiết từ sinh khối vi khuẩn bằng bộ kit thương mại, đảm bảo loại bỏ các tạp chất như protein và RNA. Nồng độ và độ tinh sạch của DNA được kiểm tra bằng máy đo quang phổ NanoDrop. Phản ứng rep-PCR được thiết lập với các thành phần gồm DNA khuôn, Master Mix (chứa Taq polymerase, dNTPs, đệm), mồi BOX-A1R và nước. Chu trình nhiệt được cài đặt tối ưu cho việc bắt cặp của mồi và kéo dài chuỗi. Sản phẩm sau phản ứng được chạy điện di trên gel agarose 1,5% để phân tách các đoạn DNA theo kích thước, tạo ra các kiểu vạch đặc trưng.

4.2. Xây dựng cây phân loại di truyền dendrogram từ kết quả

Sau khi có hình ảnh gel điện di, bước tiếp theo là phân tích dữ liệu. Phần mềm chuyên dụng như GelCompar II được sử dụng để chuẩn hóa hình ảnh và xác định sự hiện diện cũng như vị trí của các băng DNA. Dựa trên sự tương đồng của các kiểu vạch, phần mềm sẽ tính toán hệ số tương đồng di truyền giữa các chủng và sử dụng các thuật toán phân cụm (như UPGMA) để xây dựng một cây phân loại di truyền (dendrogram). Cây này trực quan hóa mối quan hệ di truyền, cho thấy các chủng nào gần gũi với nhau và chúng được phân thành các nhóm/nhánh chính như thế nào. Nghiên cứu gốc đã phân 35 chủng thành 2 nhóm chính A và B, và 4 nhóm phụ A1, A2, B1, B2.

V. Ứng dụng kết quả rep PCR trong dịch tễ học phân tử

Kết quả từ việc phân tích di truyền E. ictaluri bằng rep-PCR có giá trị ứng dụng to lớn trong dịch tễ học phân tử và quản lý sức khỏe thủy sản. Việc phân nhóm thành công 35 chủng vi khuẩn từ các tỉnh thành khác nhau đã cung cấp một bản đồ di truyền sơ bộ về quần thể vi khuẩn gây bệnh gan thận mủ tại Việt Nam. Kết quả cho thấy các chủng ở Long An và Tiền Giang có sự đa dạng cao nhất, phân bố ở hầu hết các nhóm. Thông tin này giúp các nhà quản lý và khoa học hiểu được sự lây lan và tiến hóa của mầm bệnh. Ví dụ, sự xuất hiện của cùng một kiểu gen ở các vùng địa lý xa nhau có thể cho thấy sự lây lan qua con giống hoặc nguồn nước. Quan trọng hơn, việc xác định được các nhóm di truyền chính là cơ sở để lựa chọn các chủng đại diện cho việc nghiên cứu và phát triển vaccine, nhằm tạo ra sản phẩm có khả năng bảo hộ rộng.

5.1. Phân nhóm các chủng vi khuẩn E. ictaluri tại Việt Nam

Nghiên cứu được đề cập đã phân loại 35 chủng vi khuẩn E. ictaluri thành 4 nhóm phụ: A1 (14,3%), A2 (11,4%), B1 (60%), và B2 (14,3%) dựa trên kết quả rep-PCR với mồi BOX-A1R. Nhóm B1 chiếm ưu thế lớn nhất, bao gồm các chủng được phân lập từ hầu hết các địa phương khảo sát. Điều này cho thấy có thể có một nhóm kiểu gen vi khuẩn phổ biến và lưu hành rộng rãi. Ngược lại, các nhóm nhỏ hơn có thể đại diện cho các biến thể địa phương. Sự phân bố không đồng đều này cung cấp manh mối quan trọng cho các nghiên cứu dịch tễ học phân tử, giúp khoanh vùng và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn.

5.2. Định hướng chọn chủng tiềm năng để phát triển vaccine

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của việc phân tích đa dạng di truyền là định hướng cho việc phát triển vaccine. Từ cây phân loại di truyền, các nhà khoa học có thể chọn ra các chủng đại diện từ mỗi nhóm di truyền chính (ví dụ, chủng 5H và TG từ nhóm B1, chủng 20 từ nhóm A2 trong nghiên cứu). Các chủng đại diện này sau đó sẽ được khảo sát thêm về độc lực và đặc tính kháng nguyên. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một loại vaccine (có thể là vaccine đơn giá hoặc đa giá) có khả năng kích thích miễn dịch chống lại phần lớn các chủng vi khuẩn đang lưu hành trong thực tế, góp phần phòng bệnh gan thận mủ một cách bền vững.

VI. Tương lai của phương pháp phân tử trong giám sát dịch bệnh

Nghiên cứu về đa dạng di truyền E. ictaluri bằng rep-PCR đã khẳng định vai trò không thể thiếu của các phương pháp phân tử trong việc giám sát và kiểm soát dịch bệnh thủy sản. Kỹ thuật rep-PCR, với ưu điểm là nhanh, chi phí hợp lý và đáng tin cậy, là một công cụ sàng lọc lý tưởng. Nó giúp giảm chi phí đáng kể so với việc phải giải trình tự toàn bộ bộ gen của hàng loạt mẫu. Trong tương lai, việc kết hợp rep-PCR với các kỹ thuật tiên tiến khác như giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về biến dị di truyền, các gen độc lực và gen kháng kháng sinh của E. ictaluri. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về dấu vân tay DNA của các chủng gây bệnh sẽ là một công cụ mạnh mẽ cho hệ thống cảnh báo sớm và truy xuất nguồn gốc dịch bệnh trong ngành nuôi trồng thủy sản.

6.1. Đánh giá ưu điểm của rep PCR Hiệu quả và tiết kiệm chi phí

So với các phương pháp phân tử khác, rep-PCR có nhiều ưu điểm vượt trội trong các nghiên cứu sàng lọc quy mô lớn. Thứ nhất, kỹ thuật này không yêu cầu kiến thức trước về trình tự gen của đối tượng nghiên cứu. Thứ hai, quy trình thực hiện tương đối đơn giản và nhanh chóng. Thứ ba, chi phí cho mỗi phản ứng thấp hơn đáng kể so với các phương pháp như MLST (Multi-Locus Sequence Typing) hay giải trình tự. Như kết luận của tài liệu gốc, "việc ứng dụng kỹ thuật rep-PCR có thể giúp sàng lọc các chủng trước khi định danh bằng phương pháp giải trình tự, từ đó góp phần tiết kiệm chi phí."

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo sau phân tích đa dạng di truyền

Kết quả phân tích di truyền mở ra nhiều hướng nghiên cứu quan trọng. Bước tiếp theo là cần phân tích mối tương quan giữa các nhóm di truyền và đặc tính sinh học của chúng (ví dụ: độc lực, khả năng kháng kháng sinh). Cần giải trình tự bộ gen của các chủng đại diện được chọn từ mỗi nhóm để xác định các khác biệt ở cấp độ gen, tìm kiếm các chỉ thị phân tử mới. Cuối cùng, các chủng này sẽ là ứng cử viên sáng giá để phát triển các loại vaccine thế hệ mới, từ vaccine bất hoạt, vaccine sống giảm độc lực đến vaccine tái tổ hợp, nhằm bảo vệ ngành nuôi cá tra một cách bền vững.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học khảo sát sự đa dạng di truyền của chủng edwardsiella ictaluri bằng kỹ thuật pcr dùng mồi thiết kế trên các chuỗi lặp rep pcr

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngành nuôi trồng thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam hiện nay, trong đó nghề nuôi cá Tra đóng góp rất lớn cho kim ngạch xuất khâu cả nước. Tuy nhiên, trong những năm qua thời tiết có nhiều diễn biến phức tạp: giao mùa, mưa lũ,. Mặc khác, hình thức nuôi cá Tra ở nước ta chủ yếu là thâm canh, với diện tích mặt nước nuôi cá Tra lớn, mật độ dày và môi trường nước ngày cảng 6 nhiễm là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của dịch bệnh gây thiệt hại nghiêm trọng cho người nuôi. Trong đó, bệnh gây thiệt hại lớn nhất cho người nuôi phải kể đến bệnh gan thận mủ do vi khuan Edwardsiella ictaluri (E.

ictaluri) gây ra. Khi bệnh bùng phát có thé gây chết từ 60 — 80% cá (Crumlish và ctv, 2002). Dé điều trị bệnh gan thận mủ trên cá Tra, thông thường người nuôi vẫn sử dụng thuốc kháng sinh là biện pháp chữa bệnh phổ biến. Tuy nhiên việc sử dụng thuốc kháng sinh dé điều trị bệnh đã dé lại nhiều tác động tiêu cực như: sự kháng kháng sinh xuất hiện trên nhiều loài vi khuẩn gây bệnh, tồn lưu các chất kháng sinh trong cơ thể sinh vật, ảnh hưởng đến hệ sinh thái môi trường nước, chất lượng thành phâm cá Tra và người tiêu dùng.

Theo Cục chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) từ năm 2020, Việt Nam sẽ dừng việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi và thủy sản. Trước tình hình đó, khuynh hướng chung của thế giới nói chung và Việt nam nói riêng là tim ra những phương pháp phòng và trị bệnh gan thận mủ trên cá Tra an toàn, hiệu quả và giảm ảnh hưởng đến môi trường như: vaccine, chế phẩm thảo dược, probiotic. Và trong đó, vaccine được đánh gia là phương pháp phòng bệnh hiệu quả và an toàn và có tiềm năng thay thé kháng sinh trong phòng trừ bệnh gan thận mủ trên cá Tra, góp phần nâng cao chất lượng cá, bảo vệ môi trường và đặc biệt là an toàn đối với sức khỏe con người. Đề thực hiện được điều đó, trước tiên cần phải khảo sát sự đa dạng di truyền của vi khuẩn E.

Theo nghiên cứu Griffin va ctv (2016), kết qua cho thay có sự khác biệt về mặt di truyền của ba chủng E. ictaluri có nguồn gốc khác nhau bằng cách sử dụng rep-PCR, 16S, gyrB và giải trình tự plasmid. Phương pháp rep-PCR dựa trên trình tự của các đoạn lặp lại là phương pháp dé phan biét cac loai vi khuẩn phân tích sự phân bố của các trình tự lặp lại trong bộ gen của một số loài prokaryote (Versalovic và ctv,1991). Van đề đặt ra là vùng sinh thái nước ngọt và ở các tỉnh khác nhau thì có gây ảnh hưởng gi đến tính đa dạng di truyền của vi khuẩn E.

ictaluri hay không? Xuất phát từ thực tế trên, đề tài “Khảo sát sự đa dạng di truyền của chủng Edwardsiella ictaluri bằng kỹ thuật PCR dùng mồi thiết kế trên các chuỗi lặp (rep-PCR)”. Mục tiêu đề tài Phân tích mối quan hệ di truyền của chủng vi khuan Edwardsiella ictaluri dua trên phương pháp rep-PCR. Nội dung thực hiện Nội dung 1: Chuan bị chủng Edwardsiella ictaluri, tách chiết DNA và kiểm tra VỚI Cặp mồi đặc hiệu FserC/RserC. Nội dung 2: Khảo sát mối quan hệ di truyền giữa các chủng Edwardsiella ictaluri.

TONG QUAN TAI LIEU 2. Kỹ thuật rep-PCR Repetitive PCR (rep-PCR) là một phương pháp xác định kiểu gen đơn giản thông qua việc sử dụng mồi oligonucletide bắt cặp với các vùng lặp lại nằm rải rác trên khắp bộ gen của vi khuân. Bằng cách dùng PCR, các vùng DNA với kích thước khác nhau có chứa đoạn trình tự lặp lại sẽ được khuếch đại, từ đó tạo ra các kiểu vạch (banding patterns) đặc trưng cho từng dòng vi khuẩn (Mohapatra và ctv, 2007) (Hình 2. mart ne ¬ L7 we | POR <n Repeat | —— eae — Sequence 9.

— xi=— ta414194J]_— tHuuadtt * Hình 2. Nguyên lý hoạt động của rep-PCR. Kỹ thuật PCR dùng môi thiết kế trên các chuỗi lặp (Rep-PCR, repetitive sequence primed PCR = repetitive element - based PCR) đã được ứng dụng nhiều do có ưu điểm là đơn giản (chi dựa trên PCR) và tin cậy. Kỹ thuật nguyên ban sử dung các mỗi được thiết kế dựa trên các chuỗi lặp trên bộ gen vi khuẩn như các chuỗi lặp đối song vùng không mã hóa (REP, repetitive extragenic palindromic) có kích thước 35 - 40 bp, các chuỗi lặp bảo thủ vùng liên gen (ERIC, enterobacterial repetitive intergenic consensus) có kích thước 124 - 127 bp, chuỗi BOX có kích thước 54 bp.

Phản ứng PCR sử dụng các mỗi này được goi cụ thé là REP-PCR, ERIC-PCR và BOX-PCR (Rademaker và ctv, 2004). Các đoạn trình tự bao tồn này được chia làm 4 nhóm: trình tự repetitive extragenic palindromic (REP), trình tự enterobacterial repetitive intergenic consensus (ERIC), trình tự BOX và trình tự polytrinucleotide (GTG)s sequences (Versalovic va ctv, 1994). Nam phương pháp rep-PCR thường được dùng dé xác định kiểu gen của các chủng vi khuẩn khác nhau là REP-PCR (với mỗi Rep1R-I và Rep2-I); ERIC-PCR (với mỗi ERICIR và ERIC2); ERIC2-PCR (với mỗi ERIC2); BOX-PCR (với mỗi BOX-A1R); và (GTG)s- PCR (với mồi (GTG)s) (Mohapatra va ctv, 2007). Thành phần ERIC2-PCR bao gồm: 50 mM KCl, 10 mM Tris-HCl (pH 9,0), 0,1% (vol/vol) Triton X-100, 1,8 mM MgCh, dNTP 125 uM, 100 pmol mỗi, 2,5 U Taq polymerase và 4 L dung dich DNA và nước tổng thể tích cuối cùng là 20 wL.

Chu trình nhiệt: tiền biến tính 1 chu ky 95°C - 5 phút, 35 chu kỳ (biến tính 92°C - 45 giây, bat cặp 52°C - I phút, kéo dai 70°C - 10 phút), 1 chu kỳ hậu kéo dai 70°C - 20 phút. Thành phần SERE-PCR gồm: 5 mM MgC]:, 10 mM (NHa4)2SOa, 37,5 mM Tris-HCl (pH 9,0), 0,005% (wt/vol) Tween 80, dNTP 125 uM, 2,5 U Taq polymerase, 50 pmol mỗi và 12 pL dung dich DNA va nước tong thé tích cuối cùng là 30 pL. Chu trình nhiệt: tiền biến tính 1 chu ky 95°C - 5 phút, 35 chu kỳ (biến tính 94°C - 1 phút, bat cặp 50°C - 1 phút, kéo dai 72°C - 2 phút), 1 chu kỳ hậu kéo dài 72°C - 15 phút. Thành phan: 1X DreamTaq Mastermix (Thermo scientific, Mỹ): 10 wL, 50 ng DNA: 1 uL, 10 uM mồi: 1 WL và nước vô trùng: 8 pL, với tổng thé tích 20 uL.

Phản ứng PCR được thực hiện trên máy Mastercycler (Eppendorf, Đức) với chu trình nhiệt như sau: | chu kỳ 95°C 5 phút, 35 chu kỳ (95°C - 30 giây , 40°C - 30 giây, 72°C - 1 phút 30 giây), và 1 chu ky 72°C - 10 phút, sau đó giữ ở 10°C. Thành phan 4 phan ứng: thê tích tổng là 25 pL với Thermo Scientific Dream Taq Green PCR master mix, 0.5 uM mỗi và 50 ng DNA. Chu trình nhiệt 1 chu ky 95°C 5 phút, 30 chu ky (94°C - 30 giây , 40°C - 30 giây, 65°C - 30 giây), và 1 chu ky 65°C - 10 phút, sau đó giữ ở 4°C. Kỹ thuật PCR 2.

Phương pháp PCR Phương pháp PCR (polymerase chain reaction) là phương pháp khuếch đại nhanh nhiều bản sao các đoạn DNA mà không qua tạo dòng. Phương pháp này được Kary Mullis đưa ra năm 1985 va Saiki hoàn thiện năm 1988. Phương pháp PCR được thực hiện hoàn toàn trong các eppendoff và trong thời gian ngắn ta có thé thu nhận rất nhiều bản sao DNA. Kỹ thuật PCR có thé được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực: chân đoán, xét nghiệm các tác nhân vi sinh vật gây bệnh, xác định giới tính của phôi, giải mã di truyền, tạo giống mới với các đột bién định hướng, nghiên cứu sự tiễn hoá của sinh vật ở mức độ phân tử,.

Nguyên tắc của kỹ thuật PCR Kỹ thuật PCR (polymerase chain reaction) là một phương pháp tong hop DNA dựa trên mach khuôn là một trình tu dich DNA ban dau, khuếch đại, nhân số lượng bản sao của khuôn này thành hàng triệu bản sao nhờ hoạt động của enzyme polymerase và một cặp moi (primer) đặc hiệu cho đoạn DNA nay. Primer là những đoạn DNA ngan, co kha nang bat cap bố sung với một mạch của đoạn DNA khuôn và nhờ hoạt động của DNA polymerase đoạn primer này được kéo dai dé hình thành mach mới. Kỹ thuật PCR được hình thành dựa trên đặc tính này của DNA polymerase, đoạn DNA nằm giữa hai primer sẽ được khuếch đại thành số lượng lớn bản sao đến mức có thể thấy được sau khi nhuộm bằng Ethidium bromide và có thé thu nhận đoạn DNA này cho các mục đích khác nhau bằng các thao tác trên gel. Như vậy, để khuếch đại một trình tự DNA xác định, cần phải có những thông tin tối thiểu về trình tự của DNA, đặc biệt là trình tự base ở hai đầu đoạn DNA đủ dé tạo các primer bồ sung chuyên biệt (Hồ Huỳnh Thuy Dương, 2003).

Phan ứng PCR gồm nhiều chu kỳ lap lại nối tiếp nhau. Mỗi chu kỳ gồm 3 bước như sau : Bước 1: (Biến tính tách đôi sợi DNA, denaturation) Giai đoạn này được thực hiện ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ nóng chảy của phân tử (94 — 95°C) trong vòng 30 giây đến 1 phút, làm cho phân tử DNA mạch kép tách 5 thành 2 mạch đơn. Chính 2 mạch đơn này đóng vai trò là mạch khuôn cho sự tổng hợp 2 mạch bồ sung mới. Bước 2: (bắt cặp, annealing) Trong bước này ở nhiệt độ được hạ thấp hơn nhiệt độ nóng chảy (Tm) của các primer, cho phép các primer bắt cặp với mạch khuôn.

Trong thực nghiệm nhiệt độ này dao động trong khoảng 55 - 65°C. Tùy thuộc vào Tm của các primer mà thời gian bắt cặp kéo dài từ 30 - 60 giây. Bước 3: (kéo dai, elongation - extension) Nhiệt độ được tăng lên 72°C giúp cho DNA polymerase hoạt động tốt nhất. Dưới tác động của DNA polymerase, các nucleotide lần lượt gắn vào primer theo nguyên tắc bô sung với mạch khuôn.

Thời gian của giai đoạn này tùy thuộc vào độ đài của trình tự DNA khuếch đại, thường kéo dài từ 30 giây đến vài phút. Sự khuếch đại này có thể được tính như sau: Tổng lượng DNA khuếch đại = m x 2n m: Là số bản sao của chuỗi mã hóa n: Là số chu kỳ Như vậy, qua một chu kỳ nhiệt, một DNA đích đã được nhân bản thành hai bản sao; và nếu chu kỳ này được lặp đi lặp lại liên tục 30 đến 40 lần thì từ một DNA đích đã nhân ban được thành 23° đến 24° bản sao, tức là đến hang tỷ ban sao. 30 - 40 cycles of 3 steps : / 00000000000 OS’ TA NÊN 1 minut 94 °C II Step 52: annealing s c 45 seconds 54 °C ; | k | forward and reverse | mn 5's primers !!! | 3 ‘Step 3 : extension ||] `3 | a ` „œ“ _JIlJWIlI(ULLLLLUILLIHILIÍ 3!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ