Khảo sát ảnh hưởng chiếu xạ Gamma đến sinh Enzyme Protease Bacillus Sp.

Khóa luận: Ảnh hưởng của chiếu xạ gamma lên khả năng sinh protease của Bacillus sp. Nghiên cứu công nghệ sinh học về ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Nội dung thực hiện

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về enzyme protease

2.2. Phân loại enzyme protease

2.3. Nguồn thu enzyme protease

2.4. Ứng dụng của enzyme protease

2.5. Tổng quan về vi khuẩn Bacillus Sp

2.6. Lịch sử phát hiện và phân loại

2.7. Đặc điểm các chủng Bacillus

2.8. Đặc điểm sinh hóa và đặc điểm nuôi cấy

2.9. Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh tổng hợp protease ở Bacillus

2.10. Ứng dụng bức xạ ion hóa trong gây đột biến ở vi sinh vật

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu và thiết bị

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Bảo quản và giữ giống

3.5. Khảo sát khả năng sinh enzyme protease bằng phương pháp cấy chấm điểm trên đĩa thạch NA có chứa cơ chất casein

3.6. Xác định số lượng tế bào vi sinh vật

3.7. Sang lọc các khuẩn lạc sinh protease cao từ 2 chủng Bacillus bằng xử lý chiếu xạ

3.8. Xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tuyển chọn chủng vi khuẩn Bacillus có khả năng sinh protease cao làm nguyên liệu

4.2. Ảnh hưởng của xử lý chiếu xạ tới khả năng sống sót và khả năng sinh tổng hợp protease tới hai chủng vi khuẩn Bacillus

4.2.1. Ảnh hưởng của xử lý chiếu xạ tới khả năng sống sót của vi khuẩn Bacillus

4.2.2. Ảnh hưởng của xử lý chiếu xạ tới khả năng sinh tổng hợp protease của hai chủng vi khuẩn Bacillus

4.3. Đánh giá sự ổn định khả năng sinh enzyme protease của các khuẩn lạc tiềm năng sau ba thế hệ

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá Protease từ Bacillus sp Enzyme công nghiệp chủ lực

Enzyme protease, đặc biệt là protease kiềm ngoại bào, đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Chúng là chất xúc tác sinh học có khả năng phân giải liên kết peptide trong phân tử protein, biến đổi chúng thành các peptide ngắn hơn và amino acid. Nhờ đặc tính này, protease được ứng dụng rộng rãi từ sản xuất chất tẩy rửa, chế biến thực phẩm, thuộc da, đến dược phẩm và xử lý môi trường. Trong số các nguồn cung cấp enzyme, vi sinh vật nổi lên như một lựa chọn ưu việt, và chi Bacillus được xem là "nhà máy" sản xuất enzyme công nghiệp hiệu quả nhất. Các loài như Bacillus subtilisBacillus licheniformis có khả năng sinh tổng hợp enzyme mạnh mẽ, tốc độ sinh trưởng nhanh, và quy trình nuôi cấy vi khuẩn tương đối đơn giản. Điều này giúp hạ giá thành sản phẩm và cho phép sản xuất ở quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Hơn nữa, enzyme protease từ Bacillus sp. thường có độ bền cao trong môi trường pH kiềm và nhiệt độ cao, phù hợp với điều kiện khắc nghiệt của nhiều quy trình công nghiệp. Việc khai thác và cải thiện chủng vi sinh vật này không chỉ là một hướng đi quan trọng trong công nghệ sinh học vi sinh vật mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và tạo ra các sản phẩm bền vững.

1.1. Vai trò của enzyme protease trong các ngành công nghiệp

Enzyme protease là một trong những enzyme công nghiệp có giá trị thương mại lớn nhất. Trong ngành sản xuất chất tẩy rửa, chúng giúp loại bỏ các vết bẩn gốc protein như máu, sữa, và cỏ. Trong công nghiệp thực phẩm, protease được dùng để làm mềm thịt, thủy phân protein trong sản xuất nước mắm, tương, và làm trong bia. Ngành thuộc da sử dụng protease để loại bỏ lông và làm mềm da, thay thế các hóa chất độc hại. Ngoài ra, chúng còn có vai trò trong y dược để sản xuất thuốc hỗ trợ tiêu hóa và trong xử lý môi trường để phân giải rác thải hữu cơ giàu protein.

1.2. Bacillus sp. Nguồn cung cấp protease kiềm ngoại bào lý tưởng

Chi Bacillus, bao gồm các loài phổ biến như Bacillus subtilis, Bacillus velezensis, và Bacillus licheniformis, là nguồn cung cấp protease được ưa chuộng. Các vi khuẩn này có ưu điểm vượt trội: chúng tiết enzyme ra môi trường bên ngoài (protease ngoại bào), giúp quá trình thu nhận và tinh sạch trở nên dễ dàng hơn. Chúng có khả năng sinh trưởng nhanh trên các môi trường dinh dưỡng đơn giản, rẻ tiền. Quan trọng nhất, nhiều chủng Bacillus sinh ra protease kiềm ngoại bào, có hoạt tính tối ưu ở pH cao, rất phù hợp cho các ứng dụng như sản xuất bột giặt.

II. Thách thức trong sản xuất Protease và nhu cầu cải tiến chủng

Mặc dù Bacillus sp. là nguồn cung cấp protease tiềm năng, các chủng vi sinh vật phân lập từ tự nhiên thường có hoạt tính enzyme protease không đủ cao để đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Năng suất sinh tổng hợp enzyme ở mức cơ bản thường dẫn đến chi phí sản xuất cao và hiệu quả kinh tế thấp. Đây là rào cản lớn khiến việc ứng dụng rộng rãi enzyme trở nên khó khăn. Do đó, việc tối ưu hóa sản xuất enzyme trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Các nhà khoa học và công nghệ phải tìm cách can thiệp để cải thiện chủng vi sinh vật, buộc chúng sản xuất nhiều enzyme hơn trong một khoảng thời gian ngắn hơn. Nhu cầu này đã thúc đẩy sự phát triển của các kỹ thuật gây đột biến, nhằm tạo ra các biến thể di truyền mới có đặc tính ưu việt hơn chủng gốc. Thay vì chỉ trông chờ vào các đột biến tự nhiên với tần suất cực kỳ thấp (khoảng 10⁻⁹ đến 10⁻⁵), các phương pháp đột biến cảm ứng sử dụng tác nhân vật lý hoặc hóa học có thể làm tăng tỷ lệ này lên hàng nghìn lần, mở ra cơ hội sàng lọc và chọn lựa những chủng siêu sản sinh enzyme.

2.1. Hạn chế về hoạt tính enzyme protease của chủng tự nhiên

Các chủng Bacillus trong tự nhiên phải cạnh tranh sinh tồn, do đó chúng chỉ sản xuất enzyme ở mức cần thiết. Hoạt tính enzyme protease của chúng thường không ổn định và không đủ mạnh cho các quy trình công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao. Việc duy trì sản xuất liên tục với sản lượng thấp làm tăng chi phí vận hành, nguyên liệu và nhân công, từ đó làm giảm tính cạnh tranh của sản phẩm enzyme trên thị trường.

2.2. Sự cần thiết của kỹ thuật gây đột biến để tối ưu hóa sản xuất

Để vượt qua hạn chế của chủng tự nhiên, các kỹ thuật gây đột biến là công cụ không thể thiếu. Các phương pháp này tác động trực tiếp lên vật liệu di truyền (DNA) của vi khuẩn, tạo ra những thay đổi ngẫu nhiên. Trong số hàng triệu tế bào đột biến, một tỷ lệ nhỏ sẽ có những thay đổi có lợi, chẳng hạn như thay đổi trong vùng điều hòa gen chịu trách nhiệm sinh tổng hợp enzyme, dẫn đến việc sản xuất protease tăng vọt. Đây là nền tảng cho việc cải thiện chủng vi sinh vật một cách hiệu quả.

III. Phương pháp chiếu xạ Gamma Bí quyết tăng sinh Protease

Trong các phương pháp gây đột biến, chiếu xạ gamma là một kỹ thuật gây đột biến vật lý hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi. Tia gamma là một dạng bức xạ ion hóa có năng lượng cao và khả năng đâm xuyên mạnh. Khi đi qua tế bào vi sinh vật, tia gamma tương tác với các phân tử, đặc biệt là nước, tạo ra các gốc tự do có hoạt tính cao. Các gốc tự do này tấn công và gây tổn thương phân tử DNA, dẫn đến các sai sót như đứt gãy chuỗi đơn hoặc chuỗi kép, thay đổi cấu trúc base. Cơ chế này tạo ra các đột biến cảm ứng một cách ngẫu nhiên trên toàn bộ hệ gen của vi khuẩn. So với các tác nhân khác như tia cực tím (UV) có khả năng đâm xuyên kém hoặc hóa chất có thể để lại tồn dư độc hại, tia gamma từ nguồn tia gamma Cobalt-60 mang lại nhiều ưu điểm. Nó có thể xử lý đồng đều các mẫu dịch lỏng, đảm bảo mọi tế bào đều có cơ hội tiếp xúc với bức xạ. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Trang (2023) đã chứng minh rằng việc sử dụng bức xạ gamma là một phương pháp hiệu quả để nâng cao khả năng sinh protease của Bacillus. Việc kiểm soát liều lượng chiếu xạ là yếu tố quyết định, bởi liều quá thấp sẽ không đủ tạo đột biến, trong khi liều quá cao sẽ tiêu diệt phần lớn tế bào.

3.1. Cơ chế đột biến cảm ứng từ nguồn tia gamma Cobalt 60

Tia gamma phát ra từ nguồn tia gamma Cobalt-60 có khả năng ion hóa vật chất mà nó đi qua. Trong tế bào vi khuẩn, năng lượng này làm bật các electron ra khỏi phân tử nước, tạo ra các gốc hydroxyl (•OH) cực kỳ hoạt động. Các gốc này sau đó tấn công DNA, gây ra các thay đổi cấu trúc. Quá trình sửa chữa sai sót của tế bào có thể dẫn đến các đột biến điểm, đột biến mất đoạn hoặc thêm đoạn, từ đó tạo ra các biến thể di truyền mới với tiềm năng sinh tổng hợp enzyme cao hơn.

3.2. Ưu điểm của chiếu xạ gamma so với các phương pháp khác

So với tia UV, tia gamma có khả năng xuyên sâu hơn, cho phép xử lý các mẫu huyền dịch vi khuẩn trong ống nghiệm một cách đồng đều. So với các tác nhân hóa học (như EMS, NTG), phương pháp chiếu xạ gamma không để lại dư lượng hóa chất độc hại trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn, giúp quá trình xử lý sau đột biến an toàn và sạch sẽ hơn. Đây là một lợi thế lớn trong việc phát triển các chủng vi sinh vật ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

IV. Hướng dẫn quy trình đột biến và sàng lọc chủng Bacillus

Quy trình cải thiện chủng vi sinh vật bằng chiếu xạ gamma bao gồm hai giai đoạn chính: xử lý đột biến và sàng lọc chủng đột biến. Đầu tiên, huyền dịch tế bào của các chủng Bacillus tiềm năng (ví dụ: Bacillus velezensis BS1 và Bacillus licheniformis BL4) được chuẩn bị. Sau đó, các mẫu được đưa vào thiết bị chiếu xạ và xử lý với các liều lượng chiếu xạ khác nhau. Theo nghiên cứu gốc, dải liều từ 0,25 kGy đến 1,25 kGy đã được khảo sát. Việc xác định dải liều tối ưu là rất quan trọng. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống sót của vi khuẩn giảm dần khi liều chiếu xạ tăng. Tần số đột biến có lợi thường đạt cao nhất ở một liều lượng nhất định, nơi có sự cân bằng giữa tỷ lệ gây chết và khả năng tạo ra đột biến. Nghiên cứu chỉ ra rằng tần số đột biến sinh protease cao nhất đạt được ở liều 1 kGy. Sau khi chiếu xạ, các tế bào sống sót được cấy trải trên môi trường thạch để tạo thành các khuẩn lạc đơn. Bước tiếp theo là sàng lọc chủng đột biếnhoạt tính enzyme protease cao. Phương pháp phổ biến là cấy chấm các khuẩn lạc lên đĩa thạch có chứa cơ chất casein. Những chủng đột biến ưu việt sẽ phân giải casein mạnh hơn, tạo ra vòng trong suốt xung quanh khuẩn lạc có đường kính lớn hơn so với chủng gốc.

4.1. Tối ưu hóa liều lượng chiếu xạ để đạt tần số đột biến cao

Việc xây dựng đường cong sống sót theo liều chiếu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Mục tiêu là tìm ra liều gây chết khoảng 90-99% (LD90-LD99), vì đây thường là khoảng liều cho tần số đột biến cảm ứng có lợi cao nhất. Trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Trang (2023), tần số đột biến cao nhất (36,67% ở chủng BS1 và 40% ở chủng BL4) được quan sát tại liều 1 kGy, tương ứng với mức giảm số lượng tế bào sống khoảng 1000 lần so với đối chứng.

4.2. Kỹ thuật sàng lọc chủng đột biến dựa trên vòng phân giải casein

Sau chiếu xạ, hàng trăm hoặc hàng nghìn khuẩn lạc cần được kiểm tra. Phương pháp sàng lọc chủng đột biến hiệu quả là sử dụng môi trường thạch chứa casein. Casein là một loại protein trong sữa, có màu trắng đục. Khi enzyme protease được vi khuẩn tiết ra, nó sẽ thủy phân casein thành các sản phẩm hòa tan, tạo ra một vòng trong suốt xung quanh khuẩn lạc. Đường kính của vòng phân giải này tỷ lệ thuận với hoạt tính enzyme protease. Các khuẩn lạc có vòng phân giải lớn nhất sẽ được chọn lọc để nghiên cứu sâu hơn.

V. Kết quả đột phá Chủng Bacillus đột biến sinh Protease cao

Nghiên cứu ứng dụng chiếu xạ gamma tăng sinh protease Bacillus sp. đã mang lại những kết quả ấn tượng. Từ hai chủng ban đầu là Bacillus velezensis (BS1) và Bacillus licheniformis (BL4), sau quá trình chiếu xạ và sàng lọc, nhiều chủng đột biến có khả năng sản xuất protease vượt trội đã được phân lập. Cụ thể, các chủng đột biến từ BL4 cho thấy kích thước vòng phân giải casein lên tới 42,35 mm, lớn hơn 1,57 lần so với chủng gốc (27,15 mm). Tương tự, các chủng đột biến từ BS1 cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể. Một trong những yếu tố quan trọng nhất của một chủng công nghiệp là tính ổn định di truyền. Kết quả kiểm tra cho thấy khả năng sản xuất protease cao của các chủng đột biến này được duy trì ổn định qua ít nhất ba thế hệ cấy truyền liên tiếp. Điều này khẳng định rằng sự thay đổi có lợi đã được tích hợp bền vững vào bộ gen của vi khuẩn, đảm bảo hiệu suất sản xuất không bị suy giảm trong quá trình nuôi cấy vi khuẩn quy mô lớn. Thành công này không chỉ xác nhận hiệu quả của phương pháp đột biến cảm ứng bằng tia gamma mà còn cung cấp những chủng vi sinh vật tiềm năng, sẵn sàng cho các bước nghiên cứu tối ưu hóa tiếp theo.

5.1. Phân tích hoạt tính enzyme protease của các chủng đột biến

Kết quả phân tích định tính cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hoạt tính enzyme protease giữa chủng đột biến và chủng gốc. Chẳng hạn, chủng đột biến BL4.3 từ liều chiếu 0,75 kGy đã tạo ra vòng phân giải casein 42,35 mm. Đây là một minh chứng trực quan và mạnh mẽ cho thấy kỹ thuật gây đột biến đã thành công trong việc cải thiện chủng vi sinh vật, tạo ra các dòng có khả năng sinh tổng hợp enzyme vượt trội.

5.2. Đánh giá tính ổn định di truyền của các chủng tiềm năng

Tính ổn định là tiêu chí vàng. Một chủng đột biến dù có hoạt tính cao đến đâu nhưng nếu không duy trì được đặc tính đó qua nhiều thế hệ thì cũng không có giá trị ứng dụng. Nghiên cứu đã cẩn thận cấy truyền các chủng tiềm năng qua 3 thế hệ và đo lại vòng phân giải. Kết quả cho thấy kích thước vòng phân giải không thay đổi đáng kể, chứng tỏ đặc tính sản sinh protease cao đã được di truyền một cách bền vững, sẵn sàng cho các ứng dụng công nghệ sinh học vi sinh vật.

VI. Triển vọng ứng dụng Protease từ chủng đột biến trong tương lai

Việc tạo ra thành công các chủng Bacillus sp. đột biến có khả năng sản xuất protease cao mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn. Những chủng này có thể được sử dụng để sản xuất enzyme công nghiệp với chi phí thấp hơn và hiệu suất cao hơn. Trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa, protease kiềm ngoại bào từ các chủng này có thể được bổ sung vào bột giặt để tăng cường khả năng loại bỏ vết bẩn. Trong chế biến thực phẩm, chúng giúp rút ngắn thời gian thủy phân protein, cải thiện chất lượng sản phẩm. Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy vi khuẩn (như thành phần môi trường, pH, nhiệt độ) để tối đa hóa sản lượng enzyme từ các chủng đột biến này. Đồng thời, việc định lượng hoạt tính enzyme một cách chính xác và giải trình tự gen của các chủng đột biến sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền đằng sau sự gia tăng sản xuất protease. Những bước đi này sẽ góp phần đưa các kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm đến gần hơn với sản xuất công nghiệp, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghệ sinh học vi sinh vật tại Việt Nam.

6.1. Tiềm năng ứng dụng protease từ chủng cải tiến trong thực tiễn

Các chủng Bacillus đột biến này là nguồn nguyên liệu quý giá cho sản xuất chế phẩm enzyme. Chúng có thể được ứng dụng để sản xuất phân bón sinh học từ rác thải nông nghiệp giàu protein, xử lý nước thải từ các nhà máy chế biến thủy sản, hoặc sản xuất thức ăn chăn nuôi dễ tiêu hóa hơn. Khả năng sản xuất enzyme mạnh mẽ giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả của các quy trình này.

6.2. Hướng phát triển tiếp theo cho công nghệ sinh học vi sinh vật

Từ thành công này, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tinh sạch và đặc tính hóa enzyme protease thu được, xác định các thông số tối ưu như pH, nhiệt độ hoạt động và độ bền. Việc giải trình tự gen của các chủng đột biến sẽ giúp xác định các gen cụ thể bị thay đổi, mở đường cho các kỹ thuật di truyền chính xác hơn như kỹ thuật chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 để tạo ra những chủng vi sinh vật "thiết kế" theo yêu cầu, đánh dấu một bước tiến mới trong lĩnh vực công nghệ sinh học vi sinh vật.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của liều chiếu xạ gamma tới khả năng sinh enzyme protease của vi khuẩn bacillus sp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề để tạo thành peptide ngắn hơn và các amino acid. Protease có tiềm năng ứng dụng to lớn trong nhiều lĩnh vực nên thu hút được nhiều mối quan tâm của nhiều nhà khoa học và các công ty hóa dược trên thế giới. Protease cũng được ứng dụng trong việc xử lý môi trường, giúp phân giải protein có trong các loại rác thải sinh hoạt, rác thải được thải ra từ các khu chợ như các loại phụ, phế phẩm cả cá tra, v. Các enzyme phân giải protein xuất hiện phô biến được tìm thấy trong tat cả các sinh vật sóng và rat cần thiết cho sự phát triển của tế bao.

Các protease ngoại bào các giá trị thương mại và có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Mặc dù nguồn vi sinh vật dé sản xuất protease có rất nhiều nhưng chỉ một số it được công nhận dé sản xuất protease ở quy mô công nghiệp (Gupta và ctv, 2002). Trong đó, Bacillus nhw Bacillus subtilis, Bacillus velezensis, Bacillus licheniformis, Bacillus megaterum, chiêm ưu thé trong lĩnh vực công nghiệp, là nguyên liệu thích hợp để sản xuất protease ở quy mô lớn nhờ việc thu nhận sản phẩm dé dàng, điều kiện nuôi cấy đơn giản và có tính 6n định ở điều kiện pH và nhiệt độ cao. Tuy nhiên, trong tự nhiên năng suất sinh enzyme protease của Bacillus không cao vi vậy việc tạo ra các vi khuẩn có khả năng sinh enzyme protease cao bằng xử lý chiếu xạ gamma là một lựa chọn thích hợp (Olajuyigbe và Ajele, 2005).

Trong tự nhiên, tỉ lệ đột biến phụ thuộc vào điều kiện phát triển của vi sinh vật và nằm trong khoảng từ 10''9° đến 10°. Tỉ lệ nay có thé tăng một cách rõ rệt bằng cách sử dụng các tác nhân gây đột biến thực nghiệm và thực tế có thé lên đến 10° đến 10 (Davati và ctv, 2013). Có hai loại đột biến thực nghiệm là đột biến ngẫu nhiên và đột biến định hướng. Đột biến ngẫu nhiên thường được tạo ra bằng các phương pháp vật lý và hóa học (Malik, 1997).

Các tác nhân vật lý như: các tia X, tia y, a, B, neutron có bước sóng ngăn nên có kha năng ion hóa va khả nang xuyên sâu cao. Các tia phóng xạ có thể gây đột biến bằng cách làm đứt gãy DNA, thay đôi cấu trúc của DNA hoặc hình thành các hợp chat có hoạt tính không 6n định làm biến đổi DNA. Bức xạ ion hóa có thé tạo ra đột biến tại những vị trí xác định nhằm cải thiện hoạt tính của vi sinh vat (Awan, 2011). Trong nghiên cứu năm 1999, Yoon ki-Hong và ctv đã chiếu xạ chủng Bacillus sp.

79 - 23 bằng bức xạ gamma trên nguồn Co-60 với dai liều từ 0,5 đến 5 kGy. Kết quả 7 chủng đột biến có khả năng sinh CMCase đã được lựa chọn sau chiếu xạ. Hoạt tính enzyme CMCase của những chủng đột biến thu được thường cao hơn chủng thuần từ 1,5 đến 2 lần. Như vậy, việc xử lý chiếu xạ có thé giúp tăng khả năng sinh tổng hop enzyme protease cao hơn so với chủng thuần, giúp tăng khả năng ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.

vì lý do đó, mà tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Khảo sát ảnh hưởng của liều chiếu xạ gamma tới khả năng sinh enzyme protease của vi khuẩn Bacillus sp. Mục tiêu của đề tài Sang lọc được chủng Bacillus có khả năng sinh tổng hợp enzyme protease cao bằng chiếu xạ gamma. Nội dung thực hiện Sang lọc một số chủng vi khuẩn Bacillus có hoạt tính sinh enzyme protease. Đánh giá hiệu quả của xử lý chiếu xạ tới Bacillus và khả năng sinh tổng hợp enzyme protease.

TONG QUAN TÀI LIEU 2. Giới thiệu chung về enzyme protease 2. Enzyme protease Protease là enzyme thủy phan liên kết peptide giữa các amino acid của phân tử protein tạo thành peptide mạch ngắn hơn và amino acid (Hình 2. Protease đã được nghiên cứu và ứng dụng sớm và rất nhiều trên thế giới, trong đó sớm nhất là protein tiêu hóa.

Từ thế kỷ 18, nhà tự nhiên học người Pháp, Reaumur đã bắt đầu nghiên cứu khả năng tiêu hóa thịt trong dạ dày và sau đó Schwann đã gọi chất này là pepsin, sau đó loại protease thứ hai được tìm thấy trong dịch tụy là trysin. DIPEPTIDES > eve a oO PROTEIN POLYPEPTIDE TRIPEPTIDES AMINO CHAIN ACIDS Hinh 2. Protease thuy phan protein thanh cac amino acid. Phan loai enzyme protease Protease đã được chia thành hai loại: endopeptidase va exopeptidase (López-Otín và Matrisian, 2007).

Exopeptidase: Dựa vào vi trí tác động trên mach polypeptide được chia thành hai loại: Aminopeptidase: xúc tác thủy phân liên kết peptide ở đầu amine tự do của chuỗi polypeptide đề phóng ra các amino acid đơn lẻ, dipeptide hoặc tripeptide. Carboxypeptidase: xúc tác thủy phân liên kết peptide ở đầu cacboxyl của chuỗi polypeptide và giải phóng ra các amino acid đơn lẻ hoặc dipeptide. Endopeptidase: Dựa vào động học của cơ chế xúc tác, exopeptidase được chia thành 5 nhóm: Serine protease là những protease có gốc xúc tác trong trung tâm hoạt động là -OH của serine. Nhóm này bao gồm hai nhóm nhỏ: chymotrypsin và subtilisin.

Nhóm chymotrypsin gồm các enzyme động vật như chymotrypsin, trypsin, elastase (Lopez-Otin và Matrisian, 2007). Nhóm subtilisin gồm hai loại enzyme là subtilisin Carlsberg và subtilisin BPN. Các serine protease thường hoạt động mạnh ở pH 9 — 11 và có tính đặc hiệu cơ chất tương đối rộng. Cysteine protease là các protease có gốc xúc tác trong trung tâm hoạt động là cysteine.

Nhóm này bao gồm protease thực vật như papayin, bromelin, một vài protease động vật và protease ký sinh trùng (López-Otín và Matrisian, 2007). Các cysteine protease thường hoạt động ở pH trung tính, có đặc hiệu co chất rộng. Aspartic protease: Hầu hết thuộc nhóm pepsin. Nhóm pepsin bao gồm các enzyme tiêu hóa như: pepsin, chymosin, cathesin, rennin (Lopez-Otin và Matrisian, 2007).

Các aspartic protein thường có hai gốc aspartic acid bảo thủ tham gia xúc tác nằm trong trung tâm hoạt động và thường hoạt động ở pH axit. Threonine protease: Cac threonine protease tương tự như serine protease nhưng chúng chứa gốc xúc tac là amino acid threonine trong trung tâm hoạt động. Cơ chế phân cắt các liên kết peptide của chúng dựa trên việc tạo ái lực với protein thông qua các amino acid quan trọng trong trung tâm hoạt động tạo ra các amino acid đơn lẻ hoặc dipeptide (Lopez-Otin và Matrisian, 2007). Metallo protease: Là nhóm protease được tìm thấy ở vi khuan, nam mốc cũng như các vi sinh vật bậc cao hơn.

Phân biệt với các enzyme khác, metallo protease chỉ hoạt động khi liên kết với ion kim loại, chủ yếu là kẽm nên còn có tên là zinc metallo protease. Số it protease khác thuộc nhóm này liên kết với coban thay vì kẽm khi tham gia phản ứng xúc tác. Metallo protease hoạt động ở pH trung tính và hoạt độ giảm mạnh dưới tác dụng của EDTA (Fox và ctv, 1991). Ngoài ra, protease còn được phân loại thành ba nhóm: Acidic protease: là các protease hoạt động ở pH 2 — 4; chúng có nhiều ở tế bào động vật, nắm men, nhưng it thấy ở vi khuẩn (Fox và ctv, 1991).

Protease trung tính là các protease hoạt động ở pH 7 — 8 như papain từ du đủ, bromelain từ dứa, va hau hét protease có nguôn gôc động vat. Protease kiềm là các protease hoạt động ở pH 9 — 11 như alkaline protease, serine protease, protease ở Bacillus spp. Nguồn thu enzyme protease Protease được thu từ nhiều nguồn khác nhau, va xuất hiện trên nhiều đối tượng từ động vật, thực vật tới vi sinh vật. Ở động vat, protease thường có ở hệ tiêu hóa như tuyến tụy, niêm mặc da dày, niêm mạc ruột non (Shafee và ctv, 2005).

Pepsin từ niêm mac dạ dày và dịch vi của động vật có vú, chim, ba sát, lưỡng cư. thường sử dụng dé hỗ trợ tiêu hóa. Ở thực vật, protease có thể được thu từ phần thân, lá và đặc biệt trong quả, tuy nhiên do nồng độ enzyme có trong mô thực vật còn thấp nên sử dụng nguồn nguyên liệu thực vật rất lớn đề có thé thu được protease. Có nhiều loại vi khuẩn, xạ khuẩn và sợi nắm có khả năng tông hợp protease.

Protease vi sinh vật có thể có trong tế bào hoặc tiết ra môi trường nuôi cấy. Các vi khuẩn được sử dụng để tổng hop protease là B. sinh ra protease trung tính. thermophilus tông hop protease chịu nhiệt, các loài xạ khuẩn tổng hop protease gồm S.

Nam sợi tong hợp protease gồm có A. một số loài Penicilium và Zhyzopus (N Jisha va ctv, 2013). Vi sinh vật được xem là đối tượng thích hợp nhất dé sản xuất protease ở quy mô lớn nhờ các ưu điêm sau: Chủ động được quá trình sản xuất enzyme do quá trình sinh trưởng, phát triển và sinh tong hợp enzyme của vi sinh vật không phụ thuộc vào điều kiện biên ngoài. Vi sinh vật có thé tổng hợp được nhiều loại enzyme khác nhau và enzyme thu được thường có hoạt tính cao.

Quá trình sinh trưởng ngắn do đó có thể tăng năng suất thu hồi sản phẩm. Có thé điều khiển được quá trình sinh tổng hợp enzyme. Giá thành rẻ nhờ quá trình nuôi cấy đơn giản, dé tổ chức nuôi cấy. Ứng dụng của enzyme protease Protease được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp.

nông nghiệp, y tế, môi trường,. Ứng dụng trong công nghiệp Trong sản xuất bia, thường dùng các enzyme a- amylase, B- amylase, các protease, pentosanase và B- glucanase, các enzyme này có vai trò chuyển hóa cá polysaccharide đại mạch, các hợp chất đạm khó tan đảm bảo cho hoạt động sống bình thường của nắm men. Các chế phẩm protease có ý nghĩa quan trọng trong việc làm tăng độ bền của bia và rút ngắn thời gian lọc. oryzae được dùng dé thủy phân protein trong hạt ngũ cốc, tạo điều kiện xử lý bia tốt hơn (Lê Ngọc Tú và ctv, 2011).

Trong công nghiệp thịt, có thé sử dụng các chế phẩm protease dé làm mềm thịt. Chế phẩm enzyme dé làm mềm thịt thường chứa papain hay hỗn hợp papain VỚI protease của vi sinh vật. Kết quả là chất lượng thị được tăng cao, có thể chuyền thịt loại thấp thành thịt có phâm chat cao (Lê Ngọc Tú va ctv, 2011). Trong công nghiệp thuộc da, protease của vi sinh vật cũng có tầm quan trọng trên hai quá trình: làm mềm và tách lông (Lê Ngọc Tú vả ctv, 2011).

Protease có khả năng làm mềm da nhờ thủy phân một phần của da, chủ yếu là collagen, giúp da thu được có độ mềm nhất định và trong quá trình thuộc da, tính chất này lại được củng cô thêm (Lê Ngọc Tú và ctv, 2011). Hiện nay, việc đưa các protease tach từ vi khuân (B. subtilis), nam mốc (Aspergillus oryzae, A. flavus) và xạ khuẩn vào công nghiệp thuộc da đã đem lại nhiều kết quả và dần chiếm vị trí quan trọng (Ogino va ctv, 2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ