Khóa luận: Đánh giá khả năng kháng khuẩn từ dịch trích vỏ chanh (Citrus aurantifolia)

Khóa luận CN Sinh học: Đánh giá khả năng kháng khuẩn của trích ly từ bã vỏ chanh Citrus aurantifolia. Nghiên cứu tiềm năng ứng dụng sinh học.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018 - 2022

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: Đặt vấn đề

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Nội dung thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về các chất kháng khuẩn trích ly từ vỏ chanh

2.2. Tổng quan về chanh

2.3. Tổng quan về tinh dầu chanh và nano tinh dầu chanh

2.4. Tổng quan dịch trích vỏ bã chanh

2.5. Một số loài vi khuẩn gây bệnh

2.6. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc đề tài

2.6.1. Tình hình nghiên cứu trên Thế giới

2.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp trích ly bã vỏ chanh

3.3.2. Phương pháp tạo nano tinh dầu chanh

3.3.3. Phương pháp khảo sát khả năng kháng khuẩn từ các chất (dịch trích bã chanh, tinh dầu chanh và nano tinh dầu chanh)

3.3.4. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với vi khuẩn Bacillus cereus và Staphylococcus aureus của dịch kháng khuẩn (hỗn hợp dịch trích bã chanh và nano tỉnh dầu chanh)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phan hóa học chính của nano tinh dau chanh

4.2. Đánh giá kha năng kháng khuẩn của từ các chất (dịch trích bã chanh, tinh dầu chanh và nano tỉnh đầu chanh)

4.3. Đánh giá khả năng kháng khuẩn và khảo sát tỉ lệ kháng khuẩn tối ưu của hỗn hợp dịch trích bã chanh và nano tinh đầu chanh

4.4. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với vi khuân Bacillus cereus va Staphylococcus aureus của dịch kháng khuẩn (hỗn hợp dịch trích bã chanh và nano tỉnh dầu chanh)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá bí mật kháng khuẩn từ vỏ chanh Giải pháp xanh

Vỏ chanh (Citrus aurantifolia), thường bị xem là phụ phẩm nông nghiệp, lại ẩn chứa một nguồn tài nguyên sinh học quý giá. Các nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ sinh học, đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ của các hợp chất được trích ly từ vỏ chanh. Đây không chỉ là một giải pháp thay thế tiềm năng cho các chất kháng sinh và chất bảo quản tổng hợp, mà còn là một hướng đi bền vững, tận dụng tối đa tài nguyên thiên nhiên. Các hợp chất như d-limonene, flavonoid và các axit hữu cơ trong tinh dầu vỏ chanhchiết xuất vỏ chanh có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi sinh vật gây bệnh và gây hư hỏng thực phẩm. Việc ứng dụng công nghệ xanh để khai thác những hoạt chất này mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, hướng tới các sản phẩm an toàn, tự nhiên và thân thiện với môi trường. Khả năng chống oxy hóakháng nấm từ vỏ chanh cũng là những đặc tính được quan tâm, củng cố thêm vị thế của vỏ chanh như một nguyên liệu đa chức năng.

1.1. Tổng quan về tiềm năng của vỏ chanh Citrus aurantifolia

Chanh (Citrus aurantifolia) là một loại cây ăn quả phổ biến, nhưng giá trị của nó không chỉ nằm ở phần nước cốt. Vỏ chanh, chiếm tới 52% tổng trọng lượng quả, chứa hàm lượng lớn các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Theo các nghiên cứu dân gian và khoa học hiện đại, vỏ chanh chứa nhiều alkaloid, flavonoid, saponin, và đặc biệt là tinh dầu. Các hợp chất này mang lại nhiều đặc tính dược lý, bao gồm khả năng chống viêm, chống ung thư và đặc biệt là hoạt tính kháng khuẩn. Nghiên cứu của Hồng Minh Ngọc (2023) tại Đại học Nông Lâm TP.HCM đã khẳng định chiết xuất vỏ chanh là nguồn tiềm năng và triển vọng để nghiên cứu các hoạt chất sinh học chống lại vi khuẩn gây bệnh.

1.2. Lý do vỏ chanh là nguồn chất bảo quản tự nhiên quý giá

Nhu cầu về chất bảo quản tự nhiên ngày càng tăng do lo ngại về an toàn của các chất phụ gia hóa học. Vỏ chanh nổi lên như một ứng cử viên sáng giá. Các hợp chất phenolic và tinh dầu vỏ chanh không chỉ tạo hương vị mà còn có khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng, kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm. Đặc tính này giúp vỏ chanh trở thành một phụ gia thực phẩm đa năng, vừa cải thiện chất lượng cảm quan, vừa đảm bảo an toàn vệ sinh. Việc khai thác vỏ chanh làm chất bảo quản wpisuje się w xu hướng công nghệ xanh, giảm thiểu chất thải và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng.

II. Vỏ chanh kháng khuẩn Giải pháp cho vấn đề kháng thuốc

Sự lạm dụng thuốc kháng sinh đã dẫn đến tình trạng đáng báo động về các chủng vi sinh vật kháng đa thuốc. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các hợp chất kháng khuẩn mới từ nguồn gốc tự nhiên. Chiết xuất vỏ chanh đã chứng tỏ hiệu quả đáng kể trong việc chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Nghiên cứu gốc cho thấy tinh dầu vỏ chanh thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trên cả bốn chủng vi khuẩn thử nghiệm: vi khuẩn E. coli, Salmonella enterica, vi khuẩn Staphylococcus aureusBacillus cereus. Đáng chú ý, hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương thường mạnh hơn. Theo Delcour (2009), cấu trúc màng tế bào của vi khuẩn Gram âm phức tạp hơn, tạo ra một hàng rào bảo vệ chống lại các chất kháng khuẩn. Tuy nhiên, các hợp chất trong vỏ chanh, đặc biệt là d-limonene, vẫn có khả năng phá vỡ cấu trúc màng này, gây rò rỉ các thành phần nội bào và tiêu diệt vi khuẩn. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của việc ứng dụng công nghệ sinh học để phát triển các sản phẩm từ vỏ chanh, góp phần giải quyết cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh toàn cầu.

2.1. Phổ kháng khuẩn trên vi khuẩn Gram âm và Gram dương

Nghiên cứu của Hồng Minh Ngọc (2023) đã chỉ ra sự khác biệt trong hiệu quả kháng khuẩn của các sản phẩm từ vỏ chanh. Tinh dầu vỏ chanh nguyên chất thể hiện phổ kháng khuẩn rộng, ức chế cả 4 chủng vi khuẩn được thử nghiệm. Trong khi đó, chiết xuất vỏ chanh (dịch trích bã chanh) và nano tinh dầu chỉ cho thấy hiệu quả trên hai chủng Gram dương là Bacillus cereusStaphylococcus aureus. Điều này có thể được giải thích bởi cấu trúc màng ngoài của vi khuẩn Gram âm (như E. coliSalmonella) tạo ra một lớp bảo vệ hiệu quả hơn. Tuy nhiên, khả năng ức chế mạnh mẽ vi khuẩn Gram dương vẫn là một kết quả rất có giá trị trong y tế và bảo quản thực phẩm.

2.2. Hiệu quả vượt trội trên vi khuẩn Staphylococcus aureus

Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là một trong những tác nhân gây nhiễm trùng bệnh viện và ngộ độc thực phẩm phổ biến nhất. Kết quả nghiên cứu cho thấy tinh dầu vỏ chanhhoạt tính kháng khuẩn cao nhất đối với S. aureus, với đường kính vòng vô khuẩn lên tới 23,13 ± 0,70 mm. Con số này chứng tỏ tiềm năng to lớn trong việc sử dụng tinh dầu chanh để bào chế các sản phẩm sát khuẩn da, điều trị nhiễm trùng hoặc làm chất khử nhiễm bề mặt trong ngành y tế và thực phẩm, đặc biệt là trong bối cảnh các chủng MRSA (S. aureus kháng Methicillin) ngày càng gia tăng.

III. Hướng dẫn phương pháp chiết xuất hoạt chất kháng khuẩn

Phương pháp chiết xuất đóng vai trò quyết định đến hiệu suất thu hồi và chất lượng của các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ chanh. Các phương pháp truyền thống như chưng cất hơi nước thường tốn thời gian và năng lượng. Công nghệ sinh học hiện đại mang đến các giải pháp tiên tiến hơn như chiết xuất có hỗ trợ vi sóng (MAE) và chiết xuất có hỗ trợ siêu âm (UAE). Nghiên cứu gốc đã áp dụng phương pháp siêu âm để thu chiết xuất vỏ chanh, với các thông số cụ thể như công suất 200W, nhiệt độ 50°C trong 30 phút. Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm tạo ra các bọt khí nhỏ, khi vỡ ra sẽ phá vỡ thành tế bào thực vật, giúp dung môi thâm nhập và hòa tan các hợp chất mục tiêu một cách hiệu quả. Kết quả là dịch chiết thu được có hàm lượng flavonoid và các hợp chất phenolic cao hơn, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian chiết xuất. Quá trình này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả mà còn thể hiện tinh thần của công nghệ xanh, giảm tiêu thụ năng lượng và tác động đến môi trường.

3.1. Phân tích các hợp chất chủ chốt d Limonene và flavonoid

Hiệu quả kháng khuẩn của vỏ chanh đến từ một phức hợp các chất hóa học. Trong đó, d-Limonene là thành phần chính của tinh dầu vỏ chanh, chiếm tỷ lệ rất cao và được biết đến với khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Bên cạnh đó, flavonoid trong vỏ chanh như quercetin, hesperidin cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng không chỉ có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ mà còn ức chế các enzyme thiết yếu của vi khuẩn, cản trở quá trình trao đổi chất và nhân lên của chúng. Sự kết hợp hiệp đồng giữa các hợp chất này tạo nên một cơ chế kháng khuẩn đa tác động, khiến vi khuẩn khó phát triển cơ chế đề kháng.

3.2. Quy trình tối ưu hóa chiết xuất vỏ chanh bằng công nghệ

Để thu được dịch chiết có hoạt tính kháng khuẩn cao nhất, việc tối ưu hóa quy trình là rất quan trọng. Nghiên cứu của Rodsamran & Sothornvit (2019) đã so sánh hai phương pháp MAE và UAE, kết luận rằng UAE là phương pháp hiệu quả hơn để chiết xuất phenolic. Trong nghiên cứu gốc, quy trình trích ly bã vỏ chanh bằng siêu âm được thực hiện bằng cách ngâm 1g bột chanh trong 8ml nước, sau đó xử lý siêu âm trong 30 phút. Quá trình này được theo sau bởi các bước lọc và ly tâm để thu được dịch chiết tinh khiết, sẵn sàng cho việc khảo sát hoạt tính sinh học và ứng dụng.

IV. Công nghệ nano Tối ưu hóa khả năng kháng khuẩn vỏ chanh

Một trong những thách thức khi sử dụng tinh dầu vỏ chanh là tính kỵ nước và dễ bay hơi, làm giảm hiệu quả và độ ổn định. Ứng dụng công nghệ sinh học nano đã giải quyết vấn đề này một cách triệt để. Bằng cách tạo ra hệ nhũ tương nano (nanoemulsion), các giọt tinh dầu được bao bọc trong các hạt có kích thước siêu nhỏ (nanomet), giúp chúng phân tán đồng đều trong môi trường nước. Điều này làm tăng diện tích tiếp xúc với tế bào vi khuẩn, từ đó nâng cao đáng kể hoạt tính kháng khuẩn. Nghiên cứu đã tạo ra nano tinh dầu chanh bằng phương pháp nhũ tương đảo pha, sử dụng các chất hoạt động bề mặt an toàn như Tween 80. Kết quả cho thấy hỗn hợp giữa chiết xuất vỏ chanh và nano tinh dầu cho hiệu quả ức chế vi khuẩn Gram dương tốt hơn so với từng thành phần riêng lẻ khi ở nồng độ thấp, chứng tỏ sự cộng hưởng tích cực. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm kháng khuẩn thế hệ mới từ thiên nhiên.

4.1. Tạo nhũ tương nano tinh dầu vỏ chanh và ưu điểm

Quy trình tạo nano tinh dầu vỏ chanh trong nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp nhũ tương đảo pha. Phương pháp này bao gồm việc khuấy trộn pha dầu (tinh dầu, propylene glycol, Tween 80) và thêm từ từ pha nước vào. Kết quả thu được là một dung dịch đồng nhất, ổn định về mặt nhiệt động lực học. Ưu điểm chính của công nghệ nano là cải thiện độ hòa tan, tăng cường độ ổn định của các hợp chất dễ bị oxy hóa như d-limonene, và quan trọng nhất là tăng cường khả năng xâm nhập qua màng tế bào vi khuẩn, giúp phát huy tối đa hoạt tính kháng khuẩn.

4.2. So sánh hiệu quả giữa tinh dầu thô và nano tinh dầu

Nghiên cứu gốc đã thực hiện so sánh trực tiếp. Tinh dầu vỏ chanh 10% (100 mg/ml) cho thấy vòng vô khuẩn lớn nhất, đặc biệt trên S. aureus (23,13 mm). Nano tinh dầu vỏ chanh 4% (40 mg/ml) cũng cho thấy hiệu quả tốt trên vi khuẩn Gram dương (vòng vô khuẩn 10,33 mm trên S. aureus). Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là khi kết hợp nano tinh dầu với dịch chiết xuất vỏ chanh theo tỷ lệ 1:1, hỗn hợp này tạo ra vòng vô khuẩn lên tới 16,07 mm trên S. aureus. Điều này cho thấy công nghệ nano giúp tạo ra sự hiệp đồng, tối ưu hóa hiệu quả kháng khuẩn ngay cả khi nồng độ hoạt chất thấp hơn so với tinh dầu thô.

V. Ứng dụng công nghệ sinh học Vỏ chanh trong thực phẩm

Tiềm năng ứng dụng của các sản phẩm kháng khuẩn từ vỏ chanh là vô cùng rộng lớn, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm. Việc xác định được Nồng độ Ức chế Tối thiểu (MIC) là một bước quan trọng để đưa nghiên cứu vào thực tiễn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ở nồng độ 31,25 mg/ml dịch trích bã chanh kết hợp với 10 mg/ml nano tinh dầu vỏ chanh, hỗn hợp này có khả năng ức chế hoàn toàn sự phát triển của Bacillus cereusStaphylococcus aureus. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các loại chất bảo quản tự nhiên cho các sản phẩm thịt, cá, rau quả và đồ uống. Việc biến phụ phẩm nông nghiệp như vỏ chanh thành một sản phẩm có giá trị cao không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn. Công nghệ sinh học đã mở đường cho việc khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này, tạo ra các sản phẩm an toàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm sạch và bền vững.

5.1. Tiềm năng làm chất bảo quản tự nhiên trong công nghiệp

Với khả năng ức chế hiệu quả các vi khuẩn gây ngộ độc và hư hỏng thực phẩm như S. aureus và B. cereus, chiết xuất vỏ chanh và nano tinh dầu có thể được tích hợp vào màng bọc thực phẩm, dung dịch phun xịt bề mặt hoặc thêm trực tiếp vào sản phẩm. So với các chất bảo quản hóa học, sản phẩm từ vỏ chanh có ưu điểm là an toàn, có nguồn gốc tự nhiên và được người tiêu dùng chấp nhận rộng rãi. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn để thay thế các hợp chất hóa học tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.

5.2. Biến phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm giá trị cao

Hàng năm, ngành công nghiệp chế biến nước trái cây thải ra một lượng khổng lồ vỏ chanh. Thay vì trở thành gánh nặng cho môi trường, công nghệ sinh học giúp biến nguồn phụ phẩm nông nghiệp này thành nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp khác. Việc sản xuất tinh dầu vỏ chanh, chiết xuất vỏ chanh, và thậm chí là pectin từ vỏ chanh tạo ra một chuỗi giá trị mới, tăng thu nhập cho nông dân và doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy một mô hình sản xuất bền vững và không rác thải.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay, nhu cau của người tiêu dung đối với chất bảo quản tự nhiên ngày cảng tăng lên, trong khi vấn đề an toàn của các chất phụ gia hóa học thường được đặt câu hỏi. Tinh dau và các chiết xuất thu được từ nhiều loại cây gần đây đã trở nên phô biến va quan tâm hơn trong khoa học. Hoạt tính kháng khuẩn của tinh dau từ nhiều loại thực vat đã được nghiên cứu có khả năng kháng lại các vi sinh vật gây hại cũng như ứng dụng chúng vào trong thực phẩm. Một trong những thành tựu của y học hiện đại là phát triển các chất kháng sinh.

Kháng sinh là phương thức quan trọng trong việc điều trị các bệnh truyền nhiễm do vi sinh vật. Tuy nhiên việc lạm dụng thuốc kháng sinh đã trở thành yếu tố chính cho sự xuất hiện phổ biến của các chủng vi sinh vật gây bệnh kháng da thuốc. Vì vậy, việc nghiên cứu, lựa chọn các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên như tinh dầu thay các chất kháng sinh đang rất được quan tâm. Trong các ứng dụng dân gian, vỏ chanh thường được sử dụng để giảm cảm lạnh thông thường, cúm và các bệnh khác.

Bên cạnh đó tinh dầu chanh đã được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm dé đảm bảo an toan và chất lượng trong các sản phẩm chế biến. Hơn nữa, các hợp chất từ vỏ chanh có kha năng chống oxy hóa dé 6n định các gốc tự do và khả năng kháng khuân đề ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh và hư hỏng. Vì những lý do này, vỏ chanh được ngảnh công nghiệp thực phẩm đánh giá cao.coli), Salmonella enterica (S.enterica), Bacillus cereus (B. cereus), Staphylococcus aureus (S.

aureus) được xem là những tác nhân chính của các vụ ngộ độc thực phẩm. Tại Việt nam, đây cũng là một trong những loại vi khuẩn chỉ thị để xác định mức độ an toàn của một sản phẩm thực phẩm (46/2007/QD- BYT của Bộ Y tế). Mục tiêu của đề tài Bước đầu thử nghiệm và đánh giá khả năng kháng khuẩn của hợp chất trích ly với các vi khuẩn chỉ thị gram âm và gram dương. Thử nghiệm và đánh giá khả năng kháng khuẩn của tinh dau va nano tinh dau vỏ chanh.

Tối ưu hóa tỷ lệ trộn kết hợp và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của hỗn hợp nano tinh dầu chanh và dịch trích ly từ bã vỏ chanh. Nội dung thực hiện Nội dung 1: Đánh giá khả năng kháng khuẩn của từng chất: tinh dau chanh, nano tinh dầu chanh và dich trích ly từ bã vỏ chanh. Nội dung 2: Đánh giá khả năng kháng khuẩn của hỗn hợp nano tinh dầu chanh và dịch trích bã vỏ chanh. Tìm tỉ lệ tối ưu của hỗn hợp.

Nội dung 3: Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của hỗn hợp gồm nano tỉnh dầu chanh và dich trích bã vỏ chanh với các vi khuẩn chỉ thị. TONG QUAN TÀI LIEU 2. Tổng quan về các chat kháng khuẩn trích ly từ vỏ chanh 2. Tổng quan về chanh Citrus aurantifolia thuộc họ Rutaceae và được sử dụng trong cấu trúc dân gian truyền thống của y học dé chữa các bệnh khác nhau.

aurantifolia thường được gọi là chanh ta hoặc cam đắng. Một số của các nghiên cứu trước đây được thực hiện trên cây Citrus aurantifolia thể hiện hoạt tinh sinh học trị cảm sốt, viêm họng, viêm xoang và viêm phế quản, cũng như giúp chữa hen suyén (khan Pathan va ctv, 2012). Trai chanh tuoi (Citrus aurantifolia).uk/ime-citrus-aurantifolia. html) Chanh (Citrus aurantifolia) chứa một số hợp chất hóa học thực vật, như alkaloid, flavonoid, steroid, triterpenoid, saponin, tanin va phenolics, có thé ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

Hàm lượng flavonoid của chanh chủ yếu là ở vỏ, bao gồm các lớp mesocarp, epicarp và lớp segment. Vỏ chanh chứa một lượng dồi dào apigenin, routine, quercetin va kaempferol (Kamelia, 2020). Quả chanh tuy là loại trái cây thông dụng, dé sử dụng trong ăn uống hàng ngày nhưng lại chứa nhiều chất có lợi cho sức khỏe con người. Các hợp chất như alkaloid, caroten, coumarin, tinh dầu, flavonoid, axit phenolic và triterpenoid có rất nhiều trong chanh.

Tất cả những chất này có đặc tính dược lý khác nhau, đặc biệt là chống ung thư. aurantifolia đã được nghiên cứu về tác dụng của nó đối với việc ngăn chặn sự đi chuyển của các tế bào ung thư trong cơ thể; do đó, nó ức chế sự đi căn, phát triển của khối u (Kamelia, 2020). Chanh (Citrus aurantifolia) là một loại trái cây có múi đã được trồng trên khắp thé giới. Sản lượng thế giới hàng năm của nó là khoảng 20.

Đây là một loại trái cây ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Tuy nhiên, phần chanh thường được tiêu thụ là nước cốt, chiếm khoảng 48% tông trọng lượng, trong khi phan còn lại (vỏ, hạt và thịt khô: 52% tổng trọng lượng) thường không được sử dung, do đó trở thành chất thải thực phẩm (Phucharoenrak và ctv, 2022). Đề thúc đây tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm, một lượng đáng kể chất thải thực phẩm do sử dụng chanh cần được quản lý và khai thác một cách toàn diện. Sử dụng chất thải thực pham nhu vo chanh không chi làm giảm các van đề về môi trường mà còn tăng thêm giá trị thương mại cho chanh.

Tổng quan về tinh dầu chanh và nano tinh dầu chanh Tinh dau từ quả chanh (Citrus aurantifolia) là một trong những hương liệu quan trọng được sử dụng rộng rãi trong đồ uống, bánh, bánh ngọt, kẹo,và món tráng miệng bang gelatin, v. Ngoài đặc tính tạo hương vị, các báo cáo chỉ ra rang hợp chat dé bay hoi trong tinh dau chanh (chang han nhu limonene, terpinene, citral, linalool, caryophyllene, v.) có đặc tính kháng khuan va chống oxy hóa, khiến tinh dầu chanh trở thành phụ gia cho thực phẩm ngành công nghiệp. Tinh đầu có thé được sản xuất từ vỏ trái cây, một trong số đó là vỏ chanh. Nó là cần thiết dé nghiên cứu tận dụng phế phẩm vỏ chanh làm nguyên liệu tinh dau nhằm tăng giá trị kinh tế của phê phẩm vỏ chanh và nâng cao thu nhập cho nông dân trồng 4 vỏ chanh.

Có nhiều phương pháp trích khác nhau được sử dụng trong sản xuất tinh dầu, phương pháp được sử dụng thường phụ thuộc vảo loại cây được sử dụng Vỏ chanh chủ yếu thu được từ sản phẩm phụ của ngành công nghiệp sản xuất nước trái cây. Nghiên cứu của Lin (2019) đã xác định được 60 hợp chất dễ bay hơi của tỉnh dầu chanh bằng GC/MS, trong đó các thành phần chiếm ưu thé là limonene, y- terpinene và B-pinene. Tinh dầu chanh được định lượng theo phương pháp DPPH và phương pháp ABTS, với giá trị IC50 lần lượt là 2,36 mg/mL và 0,26 mg/mL. Tinh dầu chanh có nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Tuy nhiên, một trở ngại đối với việc sử dụng của nó trong thương mại là quá trình oxy hóa trong quá trình bảo quản. Nhũ tương nano (hệ keo dạng hạt) đã được chứng minh là chất mang thích hợp cho các thành phan tinh dầu ưa béo do các hợp chất lưỡng tinh tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hòa tan (Christy và ctv, 2017). Trong nghiên cứu của (Christy và ctv, 2017) việc chuẩn bị nhũ tương nano được thực hiện bằng phương pháp nhũ tương tự phát. Tween 80 và propylene glycol được chọn làm thành phần hỗn hợp chất hoạt động bề mặt.

Pha dau bao gồm Miglyol 812 va tinh dầu chanh trong khi nước cat hai lần được sử dụng trong pha nước. Công thức tối ưu chứa 20% Tween 80, 10% propylene glycol, 1,25% Miglyol 812 và 3,75% tinh dau chanh. Công thức nay sau đó được có định và độ 6n định nhiệt động lực học của nó được xác định. Kết qua cho thay nhũ tương nano dầu chanh ổn định về mặt nhiệt động và chịu được sự thay đôi mạnh mẽ về nhiệt độ, quá trình ly tâm và lưu trữ lâu dài.

Ngoài ra, nhũ tương nano có độ nhớt thấp, điều này có thé tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nó như một hợp chất được phâm. Theo nghiên cứu của Tavallali và ctv (2021), limonene (71,7%), b-pinene (8,5%), g-terpinene (7,3%), myrcene (1,8%) và a-pinene (1,7%), là các hợp chất chính của tinh dầu chanh. Các hợp chat dé bay hơi chiếm ưu thế của C. aurantifolia là limonene (49,3%), tiếp theo là b-pinene (21,7%), g-terpinene (9%), a-pinene (6,83%) và sabinene (4.

Axit trans-ferulic là hợp chất polyphenol chính trong tat cả các chiết xuất được nghiên cứu của C. aurantifolia bang dung môi metanol thé hiện hoạt tinh chống oxy hóa, lượng polyphenols va flavonoids cao hon so với các chiết xuất được nghiên cứu khác. Các loại tinh dầu từ Citrus spp. có tác dụng kháng khuẩn rõ rệt đối với cả vi khuẩn và nam.

Hầu hết các nghiên cứu đã tập trung vào các loại tinh dau từ cây có múi cận 5) nhiệt đới. Tinh dau từ hai giống Citrus hystrix DC và C. aurantifolia thé hiện hoạt tinh khang khuan Bacillus cereus, Staphylococcus aureus va Salmonella (Thomas va ctv, 2014). Trong nghiên cứu của Liew va ctv (2020), nhũ tương nano tinh dầu chanh được sản xuất bằng cách trộn 5% (w/w) pha dau (tinh dầu chanh va dau ngô theo tỷ lệ 8:2) với 15% (w/w) Tween 80 và 80% (w/w) của nước khử ion bằng cách sử dụng khuấy từ ở 750 vòng/phút và 25°C.

Nhũ tương nano tỉnh dầu chanh có kích thước hạt nhỏ nhất (21 nm) và độ đục thấp nhất (99,0% độ truyền qua). Tổng quan dịch trích vỏ bã chanh Chanh (Citrus aurantifolia) là một loại trái cây và thành phần thực phẩm quan trọng trong các công thức nau ăn, món tráng miệng và đồ uống. Theo thống kê của FAO về trái cây có múi, Thái Lan thu hoạch khoảng 130.000 tan chanh xanh và chanh vàng/ năm. Nói chung, 45 — 60% vỏ, cui trắng và hạt bị loại bỏ sau khi chế biến nước trái cây.

Một lượng lớn vỏ chanh có thé gây ra van đề nghiêm trọng nếu không có kế hoạch quản lý chất thải hiệu quả. Vỏ chanh vẫn chứa nhiều thành phần phụ như mật đường, pectin, polyphenol, vitamin, khoáng chất, tinh dầu và chất XƠ, CÓ thé duoc chiết xuất làm nguyên liệu có giá trị. Một số nghiên cứu đã báo cáo rang vỏ trái cây có múi có chứa nhiều hợp chất tự nhiên như auraptene, bergamottin, imperatorin, heraclenin và oxypeucedanin. Dé tăng thêm giá trị cho chất thải công nghiệp từ quá trình chế biến chanh, việc chiết xuất có hiệu quả sẽ có lợi dé thu hồi các thành phan chức năng trong bã chanh (Rodsamran và Sothornvit, 2019).

Theo nghiên cứu của (Munawaroh, 2018), vỏ quả chanh khô được chiết xuất bằng phương pháp ngâm với ethanol 48%, 72% và 96%. Vỏ quả chanh khô và tươi cũng được chiết xuất bằng etyl axetat. Xét nghiệm kháng khuẩn được thực hiện bởi thạch khuếch tán chống lại Staphylococcus aureus ATCC 25923 va Escherichia coli ATCC 25922.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ