Khóa luận: Giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ internet FPT Huế

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp quản trị kinh doanh giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ internet của công ty cổ, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING NHẰM THU HÚT KHÁCH HÀNG TRONG LĨNH VỰC KINH DOANH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG

1.1. Một số vấn đề lý luận về khách hàng và hoạt động marketing thu hút khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ

1.1.1. Một số vấn đề lý luận về dịch vụ và dịch vụ internet

1.1.2. Khái niệm khách hàng

1.1.3. Phân loại khách hàng

1.1.4. Những lý thuyết liên quan đến hành vi mua của người tiêu dùng

1.1.5. Hoạt động marketing nhằm thu hút khách hàng

1.1.6. Các mô hình nghiên cứu liên quan

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Tình hình cung cấp dịch vụ internet tại Việt Nam

1.2.2. Tình hình cung cấp dịch vụ internet tại Thừa Thiên Huế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG THU HÚT KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ INTERNET CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT - CHI NHÁNH TT HUẾ

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT và Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế

2.1.1. Tổng quan về công ty cổ phần FPT

2.1.2. Tổng quan về công ty cổ phần FPT chi nhánh Huế

2.1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy và lĩnh vực hoạt động

2.1.4. Các sản phẩm, dịch vụ của công ty

2.1.5. Tình hình lao động của công ty FPT Telecom chi nhánh Huế trong 3 năm 2016, 2017 và 2018

2.1.6. Tình hình nguồn vốn kinh doanh của Công ty FPT Telecom Huế giai đoạn 2016 - 2018

2.1.7. Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty FPT Telecom Huế giai đoạn 2016 - 2018

2.2. Đánh giá khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ internet của công ty FPT - chi nhánh Thừa Thiên Huế

2.2.1. Kết quả phát triển thuê bao internet mới của FPT chi nhánh Thừa Thiên Huế qua 3 năm trên các khu vực thị trường

2.2.2. Phân tích các hoạt động thu hút khách hàng mà chi nhánh FPT Thừa Thiên Huế đã thực hiện

2.2.3. Kết quả khảo sát khách hàng về các chính sách thu hút khách hàng của FPT Thừa Thiên Huế đối với dịch vụ internet

2.2.4. Tầm quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn nhà cung cấp dịch vụ internet

2.2.5. Xây dựng mô hình hồi quy từ các nhóm nhân tố

2.2.6. Kiểm định giá trị trung bình cho khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ internet của FPT Telecom Huế

2.2.7. Đánh giá của người tiêu dùng đối với các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách hàng

2.2.8. Dự đoán phát triển và dự định giới thiệu dịch vụ internet của FPT Telecom cho bạn bè, người thân

2.2.9. Giải pháp nâng cao khả năng thu hút khách hàng

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG THU HÚT KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ INTERNET CỦA FPT TELECOM

3.1. Định hướng kinh doanh của Công ty Cổ phần FPT – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

3.2. Giải pháp nâng cao khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ internet của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

3.2.1. Giải pháp về chi phí chuyển đổi

3.2.2. Giải pháp về chất lượng mạng

3.2.3. Giải pháp về giá

3.2.4. Giải pháp về khuyến mãi

3.2.5. Giải pháp về uy tín thương hiệu

3.2.6. Giải pháp về dịch vụ chăm sóc khách hàng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược thu hút khách hàng Internet FPT Huế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhu cầu trao đổi thông tin và kết nối Internet tốc độ cao ngày càng trở thành yếu tố thiết yếu. Tại Thừa Thiên Huế, thị trường viễn thông đang chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các nhà cung cấp dịch vụ lớn. Nghiên cứu này tập trung phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm thu hút khách hàng Internet FPT Huế, một nhiệm vụ quan trọng để FPT Telecom Huế nâng cao thị phần và khẳng định vị thế. Khóa luận của Lê Thị Hà Lan (2019) chỉ ra rằng, dù là người đi sau, FPT đã tạo dựng được dấu ấn nhất định nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Do đó, việc xây dựng một chiến lược thu hút khách hàng bài bản, dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu người dùng và bối cảnh thị trường là cực kỳ cấp thiết. Các giải pháp được đề xuất không chỉ tập trung vào các yếu tố Marketing truyền thống như giá cước, khuyến mãi mà còn đi sâu vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và ứng dụng digital marketing cho viễn thông. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, thúc đẩy tăng trưởng thuê bao và xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu FPT tại thị trường Huế. Phân tích thực trạng cho thấy tiềm năng phát triển của FPT còn rất lớn, đặc biệt khi nhu cầu sử dụng Internet cáp quang ngày càng tăng cao tại các hộ gia đình, sinh viên và doanh nghiệp.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh trên thị trường viễn thông Huế

Thị trường viễn thông tại Thừa Thiên Huế được xem là một sân chơi đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần khốc liệt. Theo thống kê được trích dẫn trong khóa luận, thị trường viễn thông Huế hiện đang bị chi phối bởi ba "ông lớn" là VNPT, Viettel và FPT. Cụ thể, VNPT chiếm lĩnh thị phần lớn nhất với 44%, theo sau là Viettel với 28%, và FPT Telecom Huế chiếm 23%. Con số này cho thấy FPT đang ở vị thế phải nỗ lực để bắt kịp các đối thủ cạnh tranh VNPT Viettel. Các đối thủ này có lợi thế về nguồn lực, độ phủ sóng hạ tầng rộng khắp và là những thương hiệu quen thuộc với người dân địa phương. Sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cước mà còn thể hiện qua chất lượng dịch vụ, các chương trình khuyến mãi và chiến lược chăm sóc khách hàng. Để tồn tại và phát triển, FPT buộc phải tìm ra những hướng đi khác biệt, tập trung vào các ngách thị trường và nâng cao chất lượng dịch vụ để tạo ra giá trị vượt trội.

1.2. Phân tích tiềm năng tăng trưởng thuê bao Internet FPT

Mặc dù đối mặt với cạnh tranh, tiềm năng tăng trưởng thuê bao của FPT tại Huế vẫn rất lớn. Thành phố Huế là trung tâm giáo dục lớn với nhiều trường đại học, cao đẳng, thu hút một lượng lớn sinh viên có nhu cầu sử dụng Internet cao cho học tập và giải trí. Đây là phân khúc khách hàng mục tiêu mà FPT có thể khai thác hiệu quả. Hơn nữa, xu hướng chuyển đổi từ cáp đồng ADSL sang hạ tầng mạng cáp quang FTTH đang diễn ra mạnh mẽ. FPT, với vị thế là nhà mạng tiên phong về cáp quang, có lợi thế công nghệ để cung cấp các gói cước internet FPT tốc độ cao và ổn định. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhu cầu về các dịch vụ giá trị gia tăng như Truyền hình FPT, FPT Play Box cũng là một động lực tăng trưởng quan trọng, giúp FPT tạo ra hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.

II. Thách thức FPT Huế phải đối mặt khi thu hút khách hàng

Để thực hiện mục tiêu thu hút khách hàng Internet FPT Huế, doanh nghiệp phải nhận diện và đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các đối thủ cạnh tranh VNPT Viettel, những nhà mạng đã có mặt từ sớm và sở hữu hạ tầng rộng lớn. Theo khóa luận, FPT được xem là "người đến sau" tại thị trường Huế, do đó độ phủ hạ tầng mạng cáp quang còn hạn chế, chủ yếu tập trung ở khu vực thành phố. Điều này tạo ra rào cản trong việc tiếp cận khách hàng ở các khu vực ngoại thành và nông thôn. Một thách thức khác là chi phí chuyển đổi. Nhiều khách hàng đã quen với việc sử dụng dịch vụ của nhà mạng khác và ngại thay đổi do lo ngại về thủ tục phức tạp, chi phí lắp đặt ban đầu và rủi ro gián đoạn dịch vụ. Hơn nữa, việc xây dựng lòng tin và uy tín thương hiệu trong một thị trường mà khách hàng đã có sẵn sự gắn bó với các nhà cung cấp lâu đời đòi hỏi FPT phải có những nỗ lực vượt bậc trong cả sản phẩm, dịch vụ và truyền thông. Một phân tích SWOT FPT kỹ lưỡng sẽ giúp nhận diện rõ các điểm yếu này để đưa ra giải pháp khắc phục kịp thời, biến thách thức thành cơ hội tăng trưởng.

2.1. Phân tích SWOT FPT và đối thủ cạnh tranh VNPT Viettel

Một phân tích SWOT FPT chi tiết cho thấy điểm mạnh của công ty là công nghệ cáp quang tiên tiến, dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp và đội ngũ nhân viên trẻ, năng động. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là độ phủ sóng hạ tầng còn hạn chế so với đối thủ cạnh tranh VNPT Viettel. VNPT và Viettel có lợi thế về mạng lưới rộng khắp toàn tỉnh, thương hiệu quốc gia và tệp khách hàng trung thành lớn. Cơ hội cho FPT nằm ở nhu cầu ngày càng tăng về Internet tốc độ cao và các dịch vụ giải trí tích hợp. Ngược lại, thách thức đến từ các cuộc chiến về giá và các chương trình khuyến mãi rầm rộ từ đối thủ, có thể làm giảm biên lợi nhuận và gây khó khăn trong việc giữ chân khách hàng.

2.2. Rào cản từ hạ tầng mạng cáp quang và chi phí chuyển đổi

Rào cản lớn nhất đối với việc mở rộng thị phần của FPT chính là hạ tầng mạng cáp quang. Việc đầu tư mở rộng hạ tầng đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian, trong khi các khu vực tiềm năng ở ngoại thành vẫn chưa được phủ sóng đầy đủ. Điều này khiến FPT bỏ lỡ một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Bên cạnh đó, chi phí chuyển đổi là một yếu tố tâm lý quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của người dùng. Khách hàng thường ngần ngại thay đổi nhà cung cấp vì các lý do như: chi phí hòa mạng ban đầu, thời gian chờ đợi lắp đặt, và sự không chắc chắn về chất lượng dịch vụ mới. Để vượt qua rào cản này, FPT cần đơn giản hóa quy trình đăng ký mạng FPT và đưa ra các chính sách hỗ trợ chi phí hấp dẫn để khuyến khích khách hàng dùng thử dịch vụ.

III. Phương pháp Marketing Mix thu hút khách hàng Internet FPT

Để giải quyết các thách thức và nắm bắt cơ hội, việc áp dụng hiệu quả giải pháp marketing-mix (7Ps) là yếu-tố-sống-còn. Đây là công cụ chiến lược giúp FPT Telecom Huế tiếp cận và thuyết phục khách hàng một cách toàn diện. Về sản phẩm (Product), FPT cần tiếp tục đa dạng hóa các gói cước internet FPT, không chỉ tập trung vào tốc độ mà còn tích hợp các dịch vụ giá trị gia tăng như Truyền hình FPT, Fshare, tạo ra một hệ sinh thái giải trí và làm việc tiện lợi. Về giá (Price), chiến lược giá cạnh tranh, linh hoạt cho từng phân khúc khách hàng (sinh viên, hộ gia đình, doanh nghiệp) là cần thiết. Về phân phối (Place), việc mở rộng các điểm bán hàng FPT và các kênh đăng ký mạng FPT trực tuyến giúp tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng. Yếu tố xúc tiến (Promotion) đóng vai trò then chốt trong việc thu hút khách hàng Internet FPT Huế. Các chương trình khuyến mãi FPT Huế cần được thiết kế sáng tạo, đánh đúng vào nhu cầu và tâm lý của người dùng địa phương. Bên cạnh đó, các yếu tố như Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) cũng cần được tối ưu để mang lại trải nghiệm khách hàng tốt nhất.

3.1. Chiến lược giá và các gói cước internet FPT cạnh tranh

Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp. FPT cần xây dựng một chiến lược giá thông minh, đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn phản ánh được chất lượng dịch vụ vượt trội. Khóa luận (Bảng 2.1) đã liệt kê các gói cước internet FPT đa dạng như Super 22, Super 35, Super 50 dành cho cá nhân và hộ gia đình, cùng các gói cước doanh nghiệp như Fiber Business. Để thu hút khách hàng, FPT có thể áp dụng chính sách giá đặc biệt cho sinh viên, giảm giá cho khách hàng đăng ký trả trước 6 tháng hoặc 12 tháng, hoặc tạo các combo Internet + Truyền hình với mức giá ưu đãi. Việc công khai, minh bạch về giá cước và các chi phí liên quan cũng giúp xây dựng lòng tin cho khách hàng.

3.2. Tăng cường khuyến mãi FPT Huế và xúc tiến tại điểm bán hàng

Hoạt động xúc tiến và khuyến mãi là vũ khí sắc bén để thu hút sự chú ý của khách hàng mới. Các chương trình khuyến mãi FPT Huế cần được triển khai thường xuyên và đa dạng, ví dụ như miễn phí lắp đặt, tặng thêm tháng cước, tặng modem wifi thế hệ mới, hoặc quà tặng hiện vật. Ngoài ra, việc tăng cường hoạt động tại các điểm bán hàng FPT và tổ chức các sự kiện roadshow, tư vấn trực tiếp tại các khu dân cư, trường học sẽ giúp FPT tiếp cận gần hơn với khách hàng tiềm năng. Kết hợp các kênh truyền thông địa phương và marketing online để quảng bá về các chương trình này sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả của chiến dịch.

IV. Bí quyết nâng cao trải nghiệm chăm sóc khách hàng FPT

Trong một thị trường dịch vụ, chất lượng sản phẩm là điều kiện cần nhưng trải nghiệm khách hàng mới là điều kiện đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một chiến lược thu hút khách hàng thành công không thể thiếu việc tập trung vào dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng. FPT cần xây dựng một quy trình liền mạch, từ lúc khách hàng tìm hiểu thông tin, đăng ký mạng FPT, lắp đặt, cho đến khi sử dụng và yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật. Tốc độ xử lý sự cố, thái độ chuyên nghiệp của nhân viên kỹ thuật và sự tận tâm của đội ngũ chăm sóc khách hàng FPT là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của người dùng. Nghiên cứu của Lê Thị Hà Lan (2019) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ chăm sóc khách hàng như một giải pháp trọng tâm. Việc đầu tư vào đào tạo nhân viên, ứng dụng công nghệ vào quản lý và hỗ trợ khách hàng (như ứng dụng Hi FPT) sẽ giúp FPT ghi điểm trong mắt người dùng, biến khách hàng hài lòng thành những người giới thiệu thương hiệu một cách tự nhiên.

4.1. Cải thiện chất lượng và quy trình đăng ký mạng FPT

Quy trình đăng ký và lắp đặt là điểm chạm đầu tiên của khách hàng với dịch vụ FPT. Một quy trình rườm rà, chậm trễ có thể khiến khách hàng tiềm năng thay đổi quyết định. Do đó, FPT cần tối ưu hóa quy trình đăng ký mạng FPT theo hướng đơn giản, nhanh chóng và thuận tiện nhất. Việc cho phép đăng ký trực tuyến, ký hợp đồng điện tử và cam kết thời gian lắp đặt trong vòng 24-48 giờ sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Đồng thời, chất lượng mạng lưới phải luôn được đảm bảo ổn định, tốc độ đúng như cam kết trong các gói cước internet FPT, hạn chế tối đa tình trạng gián đoạn, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

4.2. Xây dựng uy tín thương hiệu qua dịch vụ hậu mãi xuất sắc

Uy tín thương hiệu không chỉ được xây dựng qua quảng cáo mà còn qua những hành động thực tế. Dịch vụ chăm sóc khách hàng FPT sau bán hàng là cơ hội để FPT chứng minh cam kết của mình. Hệ thống tổng đài hỗ trợ 24/7, đội ngũ kỹ thuật phản ứng nhanh khi có sự cố, và các chính sách bảo trì, bảo hành thiết bị rõ ràng sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc. FPT cũng nên chủ động thu thập phản hồi của khách hàng qua các cuộc khảo sát định kỳ để kịp thời nắm bắt các vấn đề và cải thiện dịch vụ. Một dịch vụ hậu mãi xuất sắc không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện tại mà còn là công cụ marketing truyền miệng hiệu quả nhất để thu hút khách hàng mới.

V. Hướng dẫn ứng dụng Digital Marketing trong ngành viễn thông

Trong kỷ nguyên số, digital marketing cho viễn thông không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tiếp cận hiệu quả thế hệ khách hàng mới. Để thu hút khách hàng Internet FPT Huế, FPT cần triển khai một chiến lược thu hút khách hàng tích hợp trên các nền tảng số. Thay vì chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống, marketing online mở ra nhiều kênh tiếp cận chính xác và đo lường được. Các hoạt động này bao gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để khách hàng dễ dàng tìm thấy thông tin về đăng ký mạng FPT hay khuyến mãi FPT Huế. Quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) cho phép nhắm chọn chính xác đến các đối tượng khách hàng tiềm năng theo độ tuổi, vị trí địa lý và sở thích tại Huế. Content marketing, thông qua việc xây dựng các bài viết hữu ích về cách chọn gói cước, mẹo sử dụng Internet hiệu quả, sẽ giúp xây dựng hình ảnh FPT như một chuyên gia đáng tin cậy. Email marketing và chatbot có thể được sử dụng để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng và tự động hóa việc trả lời các câu hỏi thường gặp, nâng cao trải nghiệm khách hàng.

5.1. Triển khai chiến lược marketing online hiệu quả tại Huế

Một chiến lược marketing online hiệu quả tại Huế cần mang tính địa phương hóa cao. FPT nên tập trung vào việc chạy các chiến dịch quảng cáo Facebook Ads, Google Ads với mục tiêu địa lý là thành phố Huế và các huyện lân cận. Nội dung quảng cáo cần sử dụng hình ảnh, ngôn ngữ gần gũi với người dân địa phương. Xây dựng một fanpage "FPT Telecom Huế" mạnh, thường xuyên cập nhật các chương trình khuyến mãi FPT Huế, tổ chức mini-game, và tương tác tích cực với người dùng sẽ tạo ra một cộng đồng khách hàng gắn kết. Hợp tác với các KOLs, influencers tại Huế cũng là một cách hiệu quả để tăng độ nhận diện thương hiệu và tiếp cận các tệp khách hàng mới.

5.2. Đo lường và đánh giá kết quả chiến dịch thu hút khách hàng

Ưu điểm lớn của digital marketing cho viễn thông là khả năng đo lường chính xác. FPT cần sử dụng các công cụ phân tích như Google Analytics, Facebook Insights để theo dõi các chỉ số quan trọng: số lượng người tiếp cận, tỷ lệ chuyển đổi từ quảng cáo thành lượt đăng ký, chi phí trên mỗi khách hàng mới (CPA). Việc phân tích dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả của từng kênh, từng chiến dịch, từ đó tối ưu hóa ngân sách và thông điệp marketing. Dựa trên kết quả đo lường, FPT có thể điều chỉnh chiến lược thu hút khách hàng một cách linh hoạt để đạt được mục tiêu tăng trưởng thuê bao một cách hiệu quả nhất.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ internet của công ty cổ phần viễn thông fpt chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING NHẰM THU HÚT KHÁCH HÀNG TRONG LĨNH VỰC KINH DOANH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG 1. Một số vấn đề lý luận về khách hàng và hoạt động marketing thu hút khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ 1. Một số vấn đề lý luận về dịch vụ và dịch vụ internet 1.1 Khái niệm dịch vụ và các đặc điểm của dịch vụ Philip Kotler định nghĩa dịch vụ: Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất.

Định nghĩa về dịch vụ trong kinh tế học được hiểu là những thứ tương tự như hàng hoá nhưng phi vật chất [Từ điển Wikipedia]. Theo quan điểm kinh tế học, bản chất của dịch vụ là sự cung ứng để đáp ứng nhu cầu như: dịch vụ du lịch, thời trang, chăm sóc sức khoẻ…và mang lại lợi nhuận. Theo Từ điển Tiếng Việt: Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công [Từ điển Tiếng Việt, 2004, NXB Đà Nẵng, tr256] Mác cho rằng : “Dịch vụ là con đẻ của nền kinh tế sản xuất hàng hoa, khi mà kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, đòi hỏi một sự lưu thông thông suốt, trôi chảy, liên tục để thoả mãn nhu cần ngày càng cao đó của con người thì dịch vụ ngày càng phát triển”. Như vậy, với định nghĩa trên, C.

Mác đã chỉ ra nguồn gốc ra đời và sự phát triển của dịch vụ, kinh tế hàng hóa càng phát triển thì dịch vụ càng phát triển mạnh. Tóm lại, có nhiều khái niệm về dịch vụ được phát biểu dưới những góc độ khác nhau nhưng tựu chung thì: Dịch vụ là hoạt động có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người. Đặc điểm của dịch vụ là không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thể (hữu hình) như hàng hoá nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội. SVTH: Lê Thị Hà Lan 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Phan Thị Thanh Thủy  Đặc điểm của sản phẩm dịch vụ - Tính vô hình: Tính vô hình được thể hiện ở chỗ người ta không thể nào dùng các giác quan để cảm nhận được các tính chất cơ lý hóa của dịch vụ. - Tính không thể tách rời: Dịch vụ thường được cung ứng và tiêu dùng một cách đồng thời, khác với hàng hoá vật chất thường phải sản xuất ra rồi nhập kho, phân phối qua nhiều nấc trung gian, rồi sau đó mới dến tay người tiêu dùng cuối cùng. - Tính không đồng nhất: Khó có thể có một tiêu chuẩn chung nào để đánh giá được chất lượng của dịch vụ. - Tính không thể cất trữ: Tính không thể cất trữ là hệ quả của tính vô hình và không thể tách rời.

Ở đây nhà cung cấp dịch vụ không cất trữ những dịch vụ nhưng họ cất trữ khả năng cung cấp dịch vụ cho những lần tiếp theo. Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp. Do vậy, dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để cất vào kho dự trữ, khi có nhu cầu thị trường thì đem ra bán. - Tính không chuyển quyền sở hữu được: Khi mua một hàng hoá, khách hàng được chuyển quyền sở hữu và trở thành chủ sở hữu hàng hoá mình đã mua.

Khi mua dịch vụ thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng dịch vụ, được hưởng lợi ích mà dịch vụ mang lại trong một thời gian nhất định mà thôi.2 Tổng quan về sản phẩm dịch vụ viễn thông  Viễn thông Thuật ngữ Viễn Thông (télécommunication) được ghép từ từ communication (liên lạc) với prefix tele (có nghĩa là xa). Edouard ESTAUNIE chính là người đưa ra thuật ngữ telecomunication vào năm 1904. Thời bấy giờ từ telecounication dùng để chỉ telegraph và telephone. Thuật ngữ viễn thông được dùng để chỉ tập hợp các thiết bị, giao thức để truyền thông tin từ nơi này đến nơi khác.

Các thành phần chính của một hệ thống viễn thông bao gồm: SVTH: Lê Thị Hà Lan 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phan Thị Thanh Thủy - Một máy phát ở nguồn. Máy phát sẽ lấy thông tin và chuyển đổi nó thành tín hiệuđể có thể truyền được. - Tín hiệu sẽ được truyền trên một kênh truyền (channel/medium) - Một máy thu ở đích đến để thu nhận tín hiệu truyền từ nguồn và chuyển đổi tín hiệu thành thông tin.

- Viễn thông sơ khai nhất có thể kể đến việc liên lạc bằng cách đốt lửa cho bốc khói lên để báo động giặc đến. Hoặc dùng tiếng kèn, trống, chuông để báo hiệu những mối nguy hiểm đang đến gần. Ví dụ 1 hệ thống viễn thông hiện đại quen thuộc là điện thoại cố định. Lúc đấy máy thu và phát là cái điện thoại, thông tin là tiếng nói, môi trường truyền là dây cáp.

Bất cứ một hệ thống viễn thông nào cũng bao gồm các thành phần kể trên, và nhiệm vụ của viễn thông là làm thế nào để truyền thông tin nhanh, chính xác, chất lượng cao, bảo mật tốt. Do đó có thể nói viễn thông sẽ bao gồm tất cả các lĩnh vực nhằm góp phần vào việc thực hiện và cải tiến quá trình truyền thông.  Sản phẩm dịch vụ viễn thông Dịch vụ viễn thông là dịch vụ truyền đưa, thu phát các kí hiệu, tín hiệu, chữ viết, hình ảnh, âm thanh hay bất cứ loại tin tức nào khác giữa các điểm kết nối của mạng viễn thông. Dịch vụ viễn thông bao gồm: - Dịch vụ cơ bản: là dịch vụ truyền đưa tức thời dịch vụ viễn thông qua mạng viễn thông hoặc Internet mà không làm thay đổi loại hình hoặc nội dung thông tin.

- Dịch vụ giá trị gia tăng: là dịch vụ làm tăng thêm giá trị thông tin của người sử dụng dịch vụ bằng cách hoàn thiện loại hình, nội dung thông tin hoặc cung cấp khả năng lưu trữ, khôi phục thông tin đó trên cơ sở sử dụng mạng viễn thông hoặc Internet. - Dịch vụ cộng thêm: là dịch vụ được cung cấp thêm đồng thời với dịch vụ cơ bản, làm phong phú thêm và hoàn thiện dịch vụ cơ bản, trên cơ sở các tính năng kỹ thuật của thiết bị hoặc khả năng phục vụ của doanh nghiệp viễn thông quy định hoặc công bố các dịch vụ cộng thêm do mình cung cấp. - Dịch vụ kết nối Internet: là dịch vụ cung cấp cho các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet khả năng kết nối với nhau và với quốc tế. - Dịch vụ truy cập Internet: là dịch vụ cung cấp cho người sử dụng khả năng SVTH: Lê Thị Hà Lan 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Phan Thị Thanh Thủy truy cập Internet. - Dịch vụ ứng dụng Internet trong bưu chính, viễn thông: là dịch vụ sử dụng Internet để cung cấp dịch vụ bưu chính, viễn thông cho người sử dụng. Dịch vụ ứng dụng Internet trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội khác phải tuân theo các quy định của pháp luật về bưu chính, viễn thông và các quy định pháp luật khác có liên quan.2 Khái niệm khách hàng Khách hàng (Customer) được hiểu là người có nhu cầu và mong muốn về một sản phẩm. Việc mua của họ có thể diễn ra nhưng không có nghĩa mua là chính họ sẽ sử dụng sản phẩm đó.

Khách hàng cá nhân – Người tiêu dùng (Consumer) là người mua sắm và tiêu dùng những sản phẩm và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu và ước muốn của họ. Họ là người cuối cùng tiêu dùng sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra. Người tiêu dùng có thể là một cá nhân, một hộ gia đình hoặc một nhóm người. Hoạt động mua sắm của người tiêu dùng bao gồm vô số các họat động khác nhau.

Vì cậy, cần nắm bắt cách tổ chức, vai trò của những cá nhân trong quyết định mua để có giải pháp tác động cho phù hợp. Khi tham gia quyết định mua, người tiêu dùng có thể đóng vai trò là người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua hay là người sử dụng. Khách hàng tổ chức bao gồm những người mua sắm sản phẩm/ dịch vụ không nhằm cho mục đích tiêu dùng cá nhân mà để sử dụng cho hoạt động của tổ chức. Khách hàng tổ chức phụ thuộc và chịu ảnh hưởng bởi tổ chức của họ.

Khách hàng tổ chức bao gồm doanh nghiệp sản xuất, tổ chức thương mại, tổ chức phi lợi nhuận.3 Phân loại khách hàng Trong nền kinh tế thị trường, với môi trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay, khi chất lượng sản phẩm trở thành một trong những căn cứ quan trọng nhất, quyết định sự mua hàng của khách hàng thì việc xác định khách hàng và nhu cầu của họ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp. Vì vậy, nhiệm vụ đầu tiên đối với mỗi doanh nghiệp là cần xác định rõ khách hàng của mình là ai, từ đó mới biết được cần cung cấp cái gì và như thế nào để thoả mãn tốt hơn nhu cầu của họ. Qua khái niệm ta có thể phân loại khách hàng thành: SVTH: Lê Thị Hà Lan 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phan Thị Thanh Thủy - Khách hàng bên trong là toàn bộ mọi thành viên, mọi bộ phận trong doanh nghiệp có tiêu dùng các sản phẩm hoặc dịch vụ cung cấp nội bộ doanh nghiệp.

Mỗi người vừa là người cung ứng vừa là người sản xuất, đồng thời là khách hàng. - Khách hàng bên ngoài doanh nghiệp là toàn bộ những cá nhân, tổ chức có những đòi hỏi trực tiếp về chất lượng sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp đáp ứng. Khách hàng có thể là nhưng người mua sản phẩm hoặc không mua sản phẩm của doanh nghiệp như các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức xã hội khác. Ngoài ra, cần phân loại khách hàng theo những tiêu chí khác nhau để thoả mãn từng loại khách hàng một cách tốt nhất: - Căn cứ vào tầm quan trọng của khách hàng đối với doanh nghiệp thì có hai nhóm theo nguyên lý Pareto.

Khách hàng có ý nghĩa sống còn đối với doanh nghiệp thường chiếm số ít dưới 20% về số lượng so với tổng số khách hàng của doanh nghiệp nhưng lại tiêu thụ trên 80% sản phẩm doanh nghiệp sản xuất. Còn nhóm khách hàng số đông có lợi cho doanh nghiệp chiếm trên 80% trong tổng khách hàng của doanh nghiệp nhưng chỉ tiêu thụdưới 20% sản phẩm của doanh nghiệp sản xuất. - Căn cứ vào mục đích sử dụng sản phẩm thì lại chia khách hàng thành ba nhóm. Những người mua sản phẩm để chế biến tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ