Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội, trong đó khẳng định phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa tất yếu bị thay thế bởi phương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa thông qua lực lượng xã hội tiên phong là giai cấp công nhân. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn lịch sử khi chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu lâm vào khủng hoảng và sụp đổ, dẫn đến tình trạng dao động, hoài nghi về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân và tạo điều kiện cho các trào lưu cơ hội, xét lại, chống cộng phủ nhận vai trò lãnh đạo của giai cấp vô sản cùng chính đảng cách mạng, việc nghiên cứu làm sáng tỏ quy luật vận động của phong tràu công nhân trở nên cấp thiết trên cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn. Đồng thời, từ góc độ học thuật và đào tạo, nội dung lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế chiếm dung lượng lớn trong chương trình giảng dạy ở bậc đại học và phổ thông; tác giả thực hiện công trình này với tư cách sinh viên năm thứ ba nhằm tích lũy tri thức chuyên môn phục vụ mục tiêu trở thành giáo viên giảng dạy môn Lịch sử.

Mục đích nghiên cứu tổng quát của đề tài là trang bị hệ thống tri thức cơ bản về nguồn gốc, quá trình hình thành, phát triển và vai trò sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân trong tiến trình cải tạo xã hội cũ, xây dựng và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Để hiện thực hóa mục đích này, đề tài xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày khái quát hệ thống quan điểm lý luận về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân.
  2. Phân tích quá trình hình thành và phát triển của giai cấp công nhân qua từng giai đoạn lịch sử cụ thể.
  3. Luận giải vai trò của giai cấp công nhân trong việc xóa bỏ ách áp bức, bóc lột của giai cấp tư sản, thực hiện cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa trên phạm vi toàn cầu và bảo vệ hệ thống xã hội chủ nghĩa.

Song song đó, đề tài hướng tới ba nhóm mục tiêu:

  • Về kiến thức: Làm rõ nội dung cơ bản về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân trong việc xây dựng và bảo vệ nền dân chủ xã hội chủ nghĩa trên phạm vi quốc tế.
  • Về kỹ năng: Rèn luyện phương pháp nghiên cứu khoa học, phương pháp tiếp cận và đánh giá khách quan việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin của các Đảng Cộng sản trong công cuộc đấu tranh giành độc lập và bảo vệ hệ thống xã hội chủ nghĩa.
  • Về ý thức tư tưởng: Xây dựng lập trường tư tưởng chính trị đúng đắn, kiên định đối với phong trào cách mạng của giai cấp công nhân.

Đối tượng nghiên cứu của công trình là sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập, tự do và trong quá trình thiết lập nền chuyên chính vô sản. Phạm vi nghiên cứu tập trung làm sáng tỏ: định nghĩa về giai cấp công nhân; định nghĩa về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân; hình thức và phương pháp đấu tranh; quy mô, phạm vi các phong trào đấu tranh; quá trình hình thành và hoạt động của các tổ chức cách mạng; các đặc điểm cơ bản của phong trào công nhân qua các tác phẩm khảo sát của V.I. Lênin.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Công trình sử dụng hệ thống nguyên lý, phạm trù và quan điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, nòng cốt là Chủ nghĩa xã hội khoa học, làm nền tảng phương pháp luận. Các khái niệm trung tâm được kế thừa trực tiếp từ các tác phẩm kinh điển của C. Mác và Ph. Ăng-ghen như Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Tư bản luận, kết hợp với sự bổ sung, phát triển lý luận của V.I. Lênin thông qua các tác phẩm: Làm gì?, Một bước tiến, hai bước lùi, Bệnh ấu trĩ "tả khuynh" trong phong trào cộng sản, Bàn về thuế lương thực, Thà ít mà tốt, cùng các bài báo Về vấn đề thanh đảng và Bàn về cải tổ.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp logic kết hợp phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động khách quan của phong trào công nhân thế giới từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX gắn liền với các bước phát triển lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý và tổng hợp các số liệu định lượng về phân chia thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc năm 1914, dữ liệu về các kỳ đại hội và kết quả công tác thanh đảng của Đảng Cộng sản Nga năm 1921.
  • Phương pháp so sánh và so sánh tổng hợp: Phân tích đối chiếu giữa các giai đoạn đấu tranh, giữa các khuynh hướng tư tưởng (Bônsêvích và Mensêvích, cách mạng và cơ hội/xét lại), giữa điều kiện kinh tế - xã hội của phương Tây phát triển và nước Nga tiểu nông.
  • Phương pháp hệ thống: Khái quát hóa các đặc điểm, nội dung và điều kiện khách quan quy định sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân thành một chỉnh thể lý luận hoàn chỉnh.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được khai thác từ các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăng-ghen và V.I. Lênin (bản dịch tiếng Việt); các giáo trình học thuật chuẩn quốc gia gồm: Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học (NXB Chính trị quốc gia), Giáo trình Triết học (NXB Chính trị quốc gia), Lịch sử Việt Nam (NXB Giáo dục); các bài báo khoa học đăng tải trên Tạp chí Triết học; cùng hệ thống văn kiện, biên bản Đại hội II và Đại hội X của Đảng Công nhân Dân chủ - Xã hội Nga.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân

Chương 1 tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về giai cấp công nhân và sứ mệnh lịch sử của giai cấp này dưới góc độ của Chủ nghĩa xã hội khoa học.

Thứ nhất, về khái niệm và tiêu chí xác định giai cấp công nhân: Tác giả dẫn chứng quan điểm của C. Mác và Ph. Ăng-ghen để phân biệt rõ giai cấp công nhân đại công nghiệp với các tầng lớp vô sản chung chung, vô sản lưu manh hoặc vô sản nông thôn. Giai cấp công nhân hiện đại được xác định dựa trên hai tiêu chí cơ bản:

  1. Về phương thức lao động, phương thức sản xuất: Là những người lao động trực tiếp hoặc gián tiếp vận hành các công cụ sản xuất có tính chất công nghiệp ngày càng hiện đại và xã hội hóa cao.
  2. Về vị trí trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa: Là những người lao động không có tư liệu sản xuất, buộc phải bán sức lao động cho nhà tư bản và bị bóc lột giá trị thặng dư.

Sau khi cách mạng vô sản thành công, giai cấp công nhân trở thành giai cấp cầm quyền, cùng nhân dân lao động làm chủ các tư liệu sản xuất chủ yếu đã được công hữu hóa, không còn ở vị thế làm thuê bị bóc lột mà là chủ thể lãnh đạo công cuộc xây dựng xã hội mới.

Thứ hai, sáu đặc điểm cơ bản của giai cấp công nhân:

  1. Là giai cấp tiên tiến nhất, con đẻ của nền sản xuất công nghiệp hiện đại, đại diện cho lực lượng sản xuất và phương thức sản xuất tiến bộ.
  2. Có lợi ích trực tiếp đối kháng với lợi ích của giai cấp tư sản và thống nhất với lợi ích lâu dài của các tầng lớp nhân dân lao động khác.
  3. Có hệ tư tưởng dẫn đường là chủ nghĩa Mác - Lênin và có đội tiên phong là Đảng Cộng sản.
  4. Có tinh thần cách mạng triệt để nhất, chỉ có thể giải phóng mình khi đồng thời giải phóng toàn bộ xã hội khỏi sự phân chia giai cấp.
  5. Có tính tổ chức và kỷ luật cao, được tôi luyện qua môi trường sản xuất công nghiệp tập trung và quy mô hiện đại.
  6. Có bản chất quốc tế xuất phát từ địa vị kinh tế - xã hội tương đồng trên thế giới, kết hợp chặt chẽ với bản chất dân tộc.

Thứ ba, nội dung và các giai đoạn thực hiện sứ mệnh lịch sử: Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân bao hàm việc xóa bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa, xóa bỏ chế độ bóc lột, giải phóng giai cấp, giải phóng nhân dân lao động và toàn thể nhân loại, xây dựng xã hội cộng sản chủ nghĩa văn minh. Nội dung này được triển khai trên ba lĩnh vực cụ thể:

  • Lĩnh vực kinh tế: Xóa bỏ chế độ tư hữu tư nhân, thiết lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, phát triển lực lượng sản xuất nhằm thỏa mãn nhu cầu nhân dân theo nguyên tắc "làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu".
  • Lĩnh vực chính trị: Đập tan chính quyền tư sản, thiết lập nền chuyên chính vô sản bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân; xây dựng kiểu nhà nước "nửa nhà nước" và tự tiêu vong trong tương lai.
  • Lĩnh vực xã hội: Xóa bỏ sự phân chia giai cấp bóc lột (với tư cách một giai cấp, không xóa bỏ cá nhân), thiết lập sự bình đẳng giữa người với người.

Tổng thể sứ mệnh lịch sử bao gồm bốn sự nghiệp giải phóng: giải phóng giai cấp; giải phóng xã hội, dân tộc; giải phóng người lao động; và giải phóng con người. Quá trình này diễn ra qua hai giai đoạn liên tiếp: (1) giai đoạn đấu tranh giành chính quyền vô sản; (2) giai đoạn giữ vững chính quyền, tiến hành cải tạo xã hội cũ và xây dựng chủ nghĩa xã hội trong thời kỳ quá độ.

Thứ tư, nguyên nhân và điều kiện khách quan quy định sứ mệnh lịch sử: Sứ mệnh lịch sử không do ý muốn chủ quan mà do địa vị kinh tế - xã hội khách quan của giai cấp công nhân quy định. Là bộ phận quan trọng nhất cấu thành lực lượng sản xuất xã hội hóa cao, giai cấp công nhân mâu thuẫn đối kháng sâu sắc với quan hệ sản xuất chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa. Họ không có gì để mất ngoài xiềng xích và có điều kiện sinh hoạt tập trung tạo nên khả năng liên minh với nông dân và quần chúng lao động khác để thực hiện cuộc biến đổi cách mạng.

Chương 2: Lênin bảo vệ và phát triển học thuyết Mác về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân qua các tác phẩm được khảo sát

Chương 2 phân tích bối cảnh lịch sử cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX và sự vận dụng, phát triển học thuyết mác-xít của V.I. Lênin qua các trước tác tiêu biểu.

1. Bối cảnh lịch sử thế giới và nước Nga: Từ nửa sau thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa độc quyền, đẩy mạnh xâm lược thuộc địa để tìm kiếm thị trường và khai thác nguyên liệu, làm bùng nổ các phong trào giải phóng dân tộc.

Chỉ tiêu thống kê bối cảnh quốc tế (Năm 1914) Nhóm 6 nước đế quốc (Anh, Nga, Pháp, Đức, Mỹ, Nhật) Riêng nước Pháp
Diện tích chính quốc 16,5 triệu $km^2$ 0,5 triệu $km^2$
Dân số chính quốc 437,2 triệu người 39,6 triệu người
Diện tích thuộc địa chiếm đóng 65,0 triệu $km^2$ 10,6 triệu $km^2$
Dân số tại các vùng thuộc địa 523,4 triệu người 55,5 triệu người

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 thành công đã giải phóng các dân tộc trong đế quốc Nga ("nhà tù của các dân tộc"), dẫn đến sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (1922). Tháng 3/1919, Quốc tế Cộng sản được thành lập tại Mátxcơva với sự tham gia của 51 đoàn đại biểu đại diện cho 34 quốc gia; tiếp đó Đại hội II (1920) công bố Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa của Lênin. Sự kiện này thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt Đảng Cộng sản trên thế giới: năm 1918 (Đức, Phần Lan, Áo, Hung, Ba Lan, Hy Lạp, Hà Lan); năm 1919 (Bungari, Đan Mạch, Mỹ, Mêhicô); năm 1920 (Pháp, Anh, Thổ Nhĩ Kỳ, Inđônêxia).

Tại nước Nga, nền kinh tế tiểu nông lạc hậu, chiến tranh Nga - Nhật (tháng 1/1904), Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) và nội chiến tàn phá đã đặt ra nhiều thách thức gay gắt cho chính quyền Xô viết.

2. Diễn biến khủng hoảng trong Đảng và tác phẩm "Một bước tiến, hai bước lùi": Sau khi Ph. Ăng-ghen qua đời (1895), Quốc tế II rơi vào chủ nghĩa cơ hội, xét lại. Tháng 7/1903, Đại hội II Đảng Công nhân Dân chủ - Xã hội Nga diễn ra tại Brúcxen và Luân Đôn qua 37 phiên họp toàn thể. Cuộc khủng hoảng nội bộ sau Đại hội chia làm ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (mùa thu 1903): Đấu tranh tư tưởng tại Đại hội II giữa phái Bônsêvích (đứng đầu là Lênin) và phái Mensêvích (Máctốp, Ácxenxrốt), phái Sự nghiệp công nhân và phái Công nhân miền Nam.
  • Giai đoạn 2 (tháng 11/1903): Phái Mensêvích được Plêkhanốp hậu thuẫn chiếm Ban Biên tập báo Tia lửa (từ số 52 trở thành "Tia lửa mới"), tuyên truyền tư tưởng vô tổ chức, chủ nghĩa cá nhân tư sản và nhận được sự ủng hộ của C. Cauxky (thư gửi Liađốp trên báo Tia lửa số 66).
  • Giai đoạn 3 (mùa hè 1904): Phái Mensêvích chiếm đa số trong Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

Trước tình hình đó, tháng 5/1904, Lênin viết tác phẩm Một bước tiến, hai bước lùi dựa trên việc nghiên cứu toàn bộ biên bản, mục lục phát biểu của Đại hội II, khẳng định sự cần thiết phải xây dựng một đảng vô sản kiểu mới có kỷ luật sắt và thúc đẩy triệu tập Đại hội III.

3. Phê phán bệnh "ấu trĩ tả khuynh" qua tác phẩm cùng tên: Hoàn thành ngày 27/4/1920 (kỷ niệm sinh nhật lần thứ 47 của Lênin) và xuất bản tháng 6/1920 trước Đại hội II Quốc tế Cộng sản, tác phẩm Bệnh ấu trĩ "tả khuynh" trong phong trào cộng sản phê phán các khuynh hướng cực đoan: tách rời Đảng với quần chúng, từ chối hoạt động trong công đoàn vàng, tẩy chay nghị viện tư sản, khước từ mọi sự thỏa hiệp có nguyên tắc. Lênin khẳng định Đảng cách mạng phải nắm vững sách lược mềm dẻo, biết khai thác mâu thuẫn trong hàng ngũ kẻ thù và liên minh tạm thời khi cần thiết.

4. Chính sách kinh tế mới và tác phẩm "Bàn về thuế lương thực": Được viết vào tháng 5/1921, tác phẩm luận giải cơ sở kinh tế - chính trị của việc chuyển đổi sang Chính sách kinh tế mới (NEP), khẳng định tầm quan trọng của việc củng cố liên minh công - nông trong điều kiện nước Nga là quốc gia tiểu nông bị tàn phá nặng nề.

5. Công tác thanh đảng năm 1921 và chỉnh đốn tổ chức Đảng: Nhằm khắc phục sự suy giảm chất lượng đảng viên do phát triển quá nhanh và sự xâm nhập của các phần tử cơ hội, Đại hội X Đảng Cộng sản Nga đã thông qua nghị quyết về thanh đảng.

Phân loại đối tượng thanh đảng (Theo chỉ đạo của V.I. Lênin năm 1921) Tiêu chí nhận diện và biện pháp xử lý
Đối tượng 1: Phần tử Mensêvích Những người Mensêvích gia nhập Đảng từ sau đầu năm 1918; kiên quyết thanh trừ khoảng 99%, chỉ lưu lại tối đa 1% sau khi đã thẩm tra nghiêm ngặt từng cá nhân.
Đối tượng 2: Phần tử thoái hóa, quan liêu Những kẻ gian giảo, quan liêu, không trung thực, nhu nhược, bề ngoài mang danh cộng sản nhưng bản chất tư tưởng vẫn thuộc Mensêvích.
Đối tượng 3: Phần tử chống đối, làm quan cách mạng Những kẻ tuyên truyền quan điểm chống Đảng, dung túng hoặc cản trở đấu tranh chống tệ quan liêu, hối lộ, những cán bộ lên mặt là quan cai trị xa rời quần chúng.

Kết quả thực hiện trong năm 1921: Toàn Đảng đã đưa ra khỏi danh sách 170.000 đảng viên, chiếm 25% tổng số đảng viên của Đảng Công nhân Dân chủ - Xã hội Nga lúc bấy giờ, qua đó khôi phục tính tiên phong và năng lực lãnh đạo.

6. Cải tổ bộ máy nhà nước và tác phẩm "Thà ít mà tốt": Là tác phẩm cuối đời được Lênin đọc cho thư ký ghi chép trong thời gian dưỡng bệnh, tác phẩm chỉ ra căn bệnh quan liêu, giấy tờ, làm việc tùy tiện trong bộ máy chính quyền Xô viết, đặc biệt là sự cồng kềnh, kém hiệu quả của Bộ Dân ủy Thanh tra công nông. Lênin yêu cầu cán bộ cộng sản phải kiên quyết loại bỏ bệnh kiêu ngạo cộng sản, khiêm tốn học hỏi các chuyên gia tư sản và những người bán hàng am hiểu kỹ thuật quản trị kinh tế để vận hành nhà nước hiệu quả.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Đề tài đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận mác-xít về hai tiêu chí bản chất của giai cấp công nhân, sáu đặc tính cơ bản, ba nội dung lĩnh vực (kinh tế, chính trị, xã hội), bốn mục tiêu giải phóng và hai giai đoạn thực hiện sứ mệnh lịch sử thế giới.
  • Phục dựng bức tranh lịch sử cụ thể về bối cảnh thế giới đầu thế kỷ XX thông qua các dữ liệu định lượng: quy mô thống trị thuộc địa của 6 nước đế quốc đạt 65 triệu $km^2$ với 523,4 triệu dân năm 1914; bối cảnh thành lập Quốc tế Cộng sản tháng 3/1919 (51 đoàn từ 34 quốc gia); sự ra đời của các Đảng Cộng sản từ năm 1918 đến 1920.
  • Khái quát tiến trình V.I. Lênin phát triển lý luận Mác qua các văn kiện lịch sử: 3 giai đoạn khủng hoảng nội bộ Đảng sau Đại hội II (1903); kết quả công tác thanh đảng năm 1921 loại bỏ 170.000 đảng viên (25% quy mô toàn Đảng); các nguyên tắc quản lý kinh tế và cải tổ bộ máy nhà nước Xô viết.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đúc kết từ văn bản:

  • Củng cố sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản bằng việc thường xuyên chỉnh đốn, sàng lọc đội ngũ thông qua công tác thanh đảng, kiên quyết loại bỏ các phần tử cơ hội, quan liêu, thoái hóa.
  • Giữ vững nguyên tắc tổ chức kỷ luật tập trung, chống các biểu hiện bè phái, tự do vô chính phủ hoặc "ấu trĩ tả khuynh" tách rời quần chúng.
  • Tăng cường liên minh công - nông thông qua các chính sách kinh tế phù hợp với thực tiễn khách quan (tiêu biểu như NEP).
  • Nâng cao năng lực quản lý nhà nước bằng cách thực hiện tiết kiệm nghiêm ngặt, tinh giản bộ máy (đặc biệt là cơ quan thanh tra kiểm tra) và khiêm tốn học hỏi kỹ năng quản trị, chuyên môn từ các chuyên gia.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Tác giả tự xác định công trình đóng góp vào việc làm sáng tỏ tiến trình phát triển lý luận phong trào công nhân quốc tế, cung cấp tài liệu học tập và củng cố kiến thức nền tảng phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy môn Lịch sử trong tương lai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Công trình được thực hiện trong khuôn khổ tiểu luận chuyên ngành của sinh viên năm thứ ba, do đó phạm vi khảo sát tư liệu chủ yếu dừng lại ở một số tác phẩm tiêu biểu của V.I. Lênin trong giai đoạn từ năm 1903 đến 1923 (Một bước tiến, hai bước lùi, Bệnh ấu trĩ "tả khuynh" trong phong trào cộng sản, Bàn về thuế lương thực, Thà ít mà tốt).
  • Văn bản chưa đi sâu mở rộng khảo sát toàn diện toàn bộ di sản trước tác đồ sộ của V.I. Lênin cũng như các giai đoạn lịch sử phong trào công nhân quốc tế sau khi Lênin qua đời.

Hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Dựa trên phạm vi đã thực hiện, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo cứu sự vận dụng sáng tạo học thuyết Mác - Lênin về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân vào thực tiễn cách mạng Việt Nam qua các văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Khảo sát sự biến đổi về cơ cấu, chất lượng và địa vị kinh tế - xã hội của giai cấp công nhân trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế hiện nay.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử học: Nguồn tài liệu hệ thống hóa kiến thức chuyên đề về phong trào công nhân và cộng sản quốc tế cận - hiện đại phục vụ thiết kế bài giảng và nghiên cứu môn học.
  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Triết học, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Xây dựng Đảng: Tham khảo hệ thống luận điểm về xây dựng chính đảng vô sản kiểu mới, nguyên tắc liên minh giai cấp và kinh nghiệm cải tổ bộ máy hành chính Xô viết.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Khung phân tích hai tiêu chí định nghĩa giai cấp công nhân và bản chất bốn sự nghiệp giải phóng tại Chương 1.
    • Tư liệu lịch sử chi tiết về Đại hội II Đảng Công nhân Dân chủ - Xã hội Nga và số liệu công tác thanh đảng năm 1921 tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo chủ nghĩa Mác - Lênin được trình bày trong khóa luận, giai cấp công nhân được định nghĩa dựa trên hai tiêu chí cơ bản nào?
Giai cấp công nhân được xác định qua hai tiêu chí: (1) Về phương thức lao động và sản xuất: là người trực tiếp hoặc gián tiếp vận hành các công cụ sản xuất có tính chất công nghiệp hiện đại, xã hội hóa cao; (2) Về vị trí trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa: là người lao động không có tư liệu sản xuất, phải bán sức lao động cho nhà tư bản và bị bóc lột giá trị thặng dư.

2. Diễn biến cuộc khủng hoảng trong nội bộ Đảng Công nhân Dân chủ - Xã hội Nga sau Đại hội II (1903) trải qua những giai đoạn nào?
Khủng hoảng diễn ra qua 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 vào mùa thu 1903 tại Đại hội II giữa phái Bônsêvích và Mensêvích; Giai đoạn 2 vào tháng 11/1903 khi phái Mensêvích chiếm Ban Biên tập báo Tia lửa (từ số 52 trở đi); Giai đoạn 3 vào mùa hè 1904 khi phái Mensêvích chiếm đa số trong Ban Chấp hành Trung ương Đảng, dẫn tới việc Lênin viết tác phẩm Một bước tiến, hai bước lùi để chuẩn bị Đại hội III.

3. Kết quả và đối tượng của cuộc thanh đảng năm 1921 theo chỉ đạo của V.I. Lênin gồm những nội dung gì?
Cuộc thanh đảng năm 1921 đã đưa 170.000 đảng viên (chiếm 25% tổng số đảng viên toàn Đảng) ra khỏi Đảng. Ba đối tượng chính gồm: (1) Khoảng 99% những người Mensêvích gia nhập Đảng sau đầu năm 1918; (2) Những phần tử gian giảo, quan liêu, nhu nhược, không trung thực; (3) Những người tuyên truyền chống Đảng, cản trở chống tham nhũng, hối lộ và cán bộ lên mặt quan cai trị.

4. Tác phẩm "Bệnh ấu trĩ 'tả khuynh' trong phong trào cộng sản" được hoàn thành vào thời điểm nào và tập trung phê phán những quan điểm gì?
Tác phẩm được hoàn thành ngày 27/4/1920 (kỷ niệm sinh nhật lần thứ 47 của Lênin) và xuất bản tháng 6/1920. Tác phẩm phê phán các biểu hiện sai lầm "tả khuynh" như: tách rời Đảng với giai cấp và quần chúng, từ chối hoạt động trong công đoàn vàng, từ chối tham gia nghị viện tư sản và khước từ mọi sự thỏa hiệp cách mạng cần thiết.

5. V.I. Lênin yêu cầu những người cộng sản phải có thái độ như thế nào đối với công tác quản lý kinh tế và đội ngũ chuyên gia tư sản?
Lênin yêu cầu người cộng sản phải xóa bỏ bệnh kiêu ngạo, tự phụ; phải học hỏi từ đầu (học từ a, b, c) cách thức buôn bán và quản trị kinh tế từ các chuyên gia tư sản và người bán hàng am hiểu nghề nghiệp, nhằm biết cách tổ chức công việc và sử dụng năng lực của họ phục vụ cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Kết luận

Bản khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin về bản chất, đặc điểm và điều kiện khách quan quy định sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân. Thông qua việc khảo sát các tác phẩm tiêu biểu của V.I. Lênin như Một bước tiến, hai bước lùi, Bệnh ấu trĩ "tả khuynh" trong phong trào cộng sản, Bàn về thuế lương thực và Thà ít mà tốt, công trình đã làm sáng tỏ quá trình vận dụng, bảo vệ học thuyết mác-xít gắn liền với việc xây dựng Đảng kiểu mới, củng cố liên minh công - nông và cải tổ bộ máy chính quyền Xô viết. Công trình là tài liệu tổng hợp có giá trị tham khảo học thuật đối với sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử và các ngành lý luận chính trị trong công tác nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề.