Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa kinh tế và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế chủ đạo trong môi trường kinh doanh đa quốc gia. Cùng với kỹ năng giao tiếp trực tiếp, kỹ năng viết văn bản thương mại (Business Writing) đóng vai trò then chốt trong việc trao đổi thông tin, thiết lập quan hệ đối tác và duy trì hoạt động vận hành của các tổ chức. Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, việc chuyển tiếp từ văn phong học thuật trong nhà trường sang văn phong chuyên nghiệp tại nơi làm việc là một thách thức đáng kể, đặc biệt trong giai đoạn thực tập tốt nghiệp.

Khóa luận tốt nghiệp "Difficulties of Business writing in the Internship environment of HUFLIT seniors majoring in Business English in Department of Foreign Languages" do sinh viên Nguyễn Thị Yến Kiều thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Võ Xuân Diệu tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (HUFLIT) vào tháng 6 năm 2019, nhằm phản ánh thực trạng và các rào cản mà sinh viên năm cuối gặp phải khi soạn thảo văn bản kinh doanh trong môi trường thực tập thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai điểm chính:

  1. Khảo sát mức độ quan trọng của kỹ năng viết tiếng Anh trong môi trường làm việc và trong kỳ thực tập của sinh viên năm cuối ngành Tiếng Anh Thương mại tại HUFLIT.
  2. Xác định các khó khăn phổ biến mà sinh viên năm cuối ngành Tiếng Anh Thương mại tại HUFLIT gặp phải khi sử dụng kỹ năng viết văn bản kinh doanh bằng tiếng Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Kỹ năng viết văn bản kinh doanh có tầm quan trọng như thế nào trong thế giới kinh doanh và trong giai đoạn thực tập của sinh viên?
  2. Những khó khăn phổ biến trong việc viết văn bản kinh doanh bằng tiếng Anh của sinh viên năm cuối ngành Tiếng Anh Thương mại tại HUFLIT là gì?

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: 50 sinh viên năm cuối khóa 2015 chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (tập trung tại các lớp từ TA1501 đến TA1507), những người đã hoàn thành học phần "Communication for English" (Giao tiếp Tiếng Anh) và đang tham gia kỳ thực tập tốt nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nhận thức về kỹ năng viết, tần suất sử dụng, mức độ tự tin và các rào cản ngôn ngữ/định dạng đối với các thể loại văn bản kinh doanh phổ biến, trong đó tập trung trọng tâm vào ba thể loại: thư điện tử (email), thông báo nội bộ (memo) và thư tín thương mại (business letter).
  • Thời gian và phương thức thu thập: Dữ liệu được thu thập trực tuyến qua bảng hỏi Google Form trong thời gian một tuần vào tháng 6 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc đối sánh các phong cách viết và xác lập vai trò của văn bản thương mại tại nơi làm việc:

  • Phân biệt phong cách viết: Tác giả phân tích sự khác biệt giữa văn bản kinh doanh (Business writing), văn bản học thuật (Academic writing) và văn bản không trang trọng (Informal writing). Văn bản kinh doanh đòi hỏi cấu trúc câu ngắn gọn, ngôn từ chuẩn xác, văn phong khách quan (thường dùng ngôi thứ ba hoặc đại diện cho công ty), sử dụng thể chủ động (active voice), tránh viết tắt và tập trung đề xuất hành động thực tiễn thay vì bộc lộ cảm xúc cá nhân.
  • Khái niệm và đặc điểm các thể loại văn bản chính:
    • Email: Dạng văn bản giao dịch nhanh chóng giữa nhân viên hoặc đối tác, có cấu trúc gồm các phần cơ bản và chữ ký trang trọng.
    • Memo (Thông báo nội bộ): Dạng văn bản hướng dẫn/truyền đạt thông tin nội bộ cho tập thể nhân viên với cấu trúc tiêu đề chuẩn hóa (From, To, Date, Subject) kèm phần mở đầu, tóm tắt, thảo luận và kết luận.
    • Business letter (Thư tín thương mại): Công cụ chính thức để liên hệ với khách hàng, nhà cung ứng nhằm xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, bao gồm thông tin người gửi, người nhận, lời chào, nội dung chính, lời kết và tài liệu đính kèm nếu có.
  • Các nghiên cứu và quan điểm tham chiếu: Tác giả trích dẫn các quan điểm của Davies & Birbili (2000), Gil Amelio, Jeff Crume, Leo Burnett, Nelson Mandela, cùng các nghiên cứu tiền đề về phân tích nhu cầu và rào cản viết tiếng Anh thương mại của Miss Thandarin Decharotchanawirun (2015) và Prapawuttikul (2004).

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng mô tả (Descriptive Quantitative Research) sử dụng công cụ bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire).
  • Cấu trúc công cụ thu thập: Bảng câu hỏi gồm hai phần chính:
    • Phần 1 (Thông tin cá nhân): Gồm 3 câu hỏi thu thập dữ liệu về tuổi, giới tính và lớp học của người tham gia.
    • Phần 2 (Nội dung chính): Gồm 9 câu hỏi, trong đó các câu hỏi từ 1 đến 3 và câu 6, 8, 9 do tác giả tự thiết kế; câu 4, 5, 7 được kế thừa và điều chỉnh từ khung khảo sát của Thandarin Decharotchanawirun (2015) nhằm phù hợp với bối cảnh thực tập của sinh viên HUFLIT. Câu hỏi số 5 sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất đồng ý đến Rất không đồng ý) để đo lường các khó khăn cụ thể.
  • Nguồn dữ liệu: Toàn bộ 50 phản hồi hợp lệ từ sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại HUFLIT thông qua khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Form chia sẻ qua mạng xã hội Facebook.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương 1 thiết lập tổng quan nghiên cứu, nêu bật lý do chọn đề tài và sự cần thiết của kỹ năng viết văn bản thương mại trong bối cảnh thương mại quốc tế. Tác giả định nghĩa văn bản thương mại là phương tiện truyền thông chuyên nghiệp trong tổ chức (gồm memo, báo cáo, đề xuất, email) và chỉ ra các chức năng cốt lõi như: yêu cầu thông tin, báo giá, đàm phán, xử lý khiếu nại, gửi báo cáo và giới thiệu sản phẩm. Chương này cũng phân tích sự khác biệt căn bản giữa văn phong thương mại và học thuật, liệt kê sơ bộ các khó khăn thường gặp (ngữ pháp, từ vựng chuyên ngành, tiêu đề), xác định rõ 2 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát và cấu trúc tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tổng thuật các cơ sở lý luận và tài liệu học thuật liên quan. Tác giả phân tích vị thế của tiếng Anh như một ngôn ngữ chung (lingua franca) trong kinh doanh toàn cầu, nhấn mạnh kỹ năng viết là một kỹ năng phức giác đòi hỏi tư duy và sự rèn luyện liên tục. Chương này đi sâu vào 4 rào cản kỹ thuật chính trong viết thương mại: cấu trúc ngữ pháp (ưu tiên câu chủ động thay vì bị động, lỗi viết hoa và dấu câu), thiếu hụt từ vựng và cụm từ hữu dụng, cách đặt tiêu đề (subject line) chưa phù hợp, và việc phân bổ thời gian khi viết. Đồng thời, chương này thiết lập bảng đối chiếu chi tiết giữa văn phong trang trọng và thân mật qua các ví dụ thực tế về lời chào đầu thư, cách ký tên kết thư và các mẫu câu thông dụng.

CHAPTER 3: METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận và quy trình triển khai nghiên cứu. Tác giả nêu rõ đối tượng tham gia gồm 50 sinh viên năm cuối thuộc 7 lớp chuyên ngành (TA1501 đến TA1507) tại HUFLIT, những người đã hoàn tất môn học Giao tiếp Tiếng Anh. Tác giả mô tả chi tiết nguồn gốc và sự hiệu chỉnh của 9 câu hỏi trong bảng khảo sát từ nghiên cứu gốc của Decharotchanawirun (2015). Quy trình khảo sát trực tuyến kéo dài một tuần, thời gian hoàn thành mỗi phiếu từ 5 đến 7 phút và biểu mẫu tự động đóng lại ngay khi đạt đủ 50 mẫu để tiến hành xử lý số liệu thống kê mô tả.

CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ 50 người tham gia khảo sát, chia thành dữ liệu nhân khẩu học và kết quả trả lời 9 câu hỏi nội dung:

Tiêu chí nhân khẩu học Phân loại Tần số (n=50) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 21 tuổi 7 14%
22 tuổi 39 78%
23 tuổi 4 8%
Giới tính Nữ 35 70%
Nam 15 30%
Lớp chuyên ngành TA1501 10 20%
TA1502 7 14%
TA1503 10 20%
TA1504 6 12%
TA1505 4 8%
TA1506 5 10%
TA1507 8 16%

Kết quả các câu hỏi chính cho thấy:

  • Nhận thức về độ khó: 96% sinh viên đồng ý viết là kỹ năng khó tiếp thu; chỉ 4% cho rằng không khó.
  • Tầm quan trọng của văn bản kinh doanh: 54% đánh giá đóng vai trò thiết yếu (essential), 36% đánh giá rất thiết yếu (very essential), 6% xem như viết thông thường và 4% cho rằng không thiết yếu.
  • Các loại văn bản đã được học: Email và Business Letters chiếm tỷ lệ cao nhất (96%), tiếp theo là Résumés/Cover Letters (70%), Thư phản hồi khiếu nại (70%), Chương trình họp (Meeting Agendas - 40%), Thông cáo báo chí (Press Release - 40%), Báo cáo (Reports - 38%), Bản tin (Newsletters - 20%) và Sổ tay hướng dẫn (Handbooks - 2%).
  • Mục đích sử dụng văn bản kinh doanh: Hỏi thông tin/báo giá/thương lượng giá với khách hàng, nhà cung ứng (86%); Trả lời yêu cầu thông tin (86%); Giải quyết công việc nội bộ với quản lý, đồng nghiệp (52%); Chào bán sản phẩm mới/chương trình khuyến mãi (51%); Gửi báo cáo/memo/tài liệu (51%); Khiếu nại sản phẩm/dịch vụ (54%); Chia sẻ thông tin mới (40%).
  • Tần suất và thể loại sử dụng trong kỳ thực tập: 84% sinh viên sử dụng thường xuyên trong kỳ thực tập. Các thể loại được dùng nhiều nhất gồm: Email (90%), Báo cáo (60%), Memos (38%), Chương trình họp (34%), Thư tín thương mại (30%), Phản hồi khiếu nại (24%), Newsletters (0%).
  • Mức độ tự tin và tự đánh giá năng lực: 94% tự tin nhất khi viết Email, 46% với Memos, 40% với Thư tín thương mại, 32% với Báo cáo và 10% với Chương trình họp. Về mức độ thông thạo tổng thể: 72% tự đánh giá ở mức cơ bản (basically), 22% tự đánh giá lưu loát/thành thạo (fluently) và 6% cảm thấy không tự tin/không thành thạo.

Bảng chi tiết các khó khăn mà sinh viên gặp phải trong viết văn bản kinh doanh (Câu hỏi 5):

STT Nội dung khảo sát Rất đồng ý (%) Đồng ý (%) Trung lập (%) Không đồng ý (%) Rất không đồng ý (%)
1 Sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp và dấu câu 3 10 28 49 10
2 Quản lý thời gian viết hợp lý 10 23 22 40 5
3 Viết thư thương mại ngắn gọn, rõ ràng 10 20 24 44 2
4 Khó ghi nhớ định dạng của từng loại văn bản 20 54 10 10 6
5 Khó khăn khi đặt tiêu đề (subject line) 10 20 28 40 2
6 Sử dụng vốn từ vựng phong phú trong email 10 24 20 43 3
7 Quên kiểm tra ngữ pháp trước khi gửi email 4 10 34 38 14
8 Thường xuyên sử dụng câu phức tạp 12 40 24 22 2
9 Viết lời chào và lời kết chưa phù hợp 8 42 25 19 6

CHAPTER 5: CONCLUSION

Chương 5 tổng kết toàn bộ phát hiện của nghiên cứu, thảo luận về ý nghĩa của việc đào tạo kỹ năng viết thực tế, chỉ ra các mặt hạn chế của đề tài và đưa ra các đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo. Tác giả khẳng định giai đoạn thực tập là cơ hội quan trọng giúp sinh viên biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng tác nghiệp thực tế, đồng thời nhấn mạnh việc luyện tập thường xuyên là yếu tố quyết định để cải thiện năng lực soạn thảo văn bản thương mại.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh số liệu cụ thể về thực trạng sử dụng và khó khăn của sinh viên năm cuối ngành Tiếng Anh Thương mại tại HUFLIT:

  1. Xác nhận sự phổ biến và vai trò của văn bản thương mại: 90% sinh viên nhìn nhận văn bản kinh doanh mang tính thiết yếu hoặc rất thiết yếu; 84% thực sự phải sử dụng kỹ năng này thường xuyên trong suốt quá trình thực tập. Email là phương tiện thông tin thống trị với 90% người tham gia sử dụng và 94% cảm thấy tự tin khi soạn thảo.
  2. Nhận diện ba nhóm khó khăn cốt lõi:
    • Khó khăn về định dạng và quy chuẩn văn bản: 74% sinh viên đồng ý/rất đồng ý rằng họ gặp khó khăn trong việc ghi nhớ định dạng đặc thù của từng loại văn bản (54% đồng ý, 20% rất đồng ý); 50% thừa nhận gặp vấn đề trong việc viết lời chào đầu và lời kết thư phù hợp (42% đồng ý, 8% rất đồng ý).
    • Khó khăn về cấu trúc ngữ pháp và độ phức tạp của câu: 59% không tự tin vào khả năng sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp và dấu câu (49% không đồng ý, 10% rất không đồng ý); 52% có thói quen sử dụng câu quá phức tạp (40% đồng ý, 12% rất đồng ý), đi ngược lại nguyên tắc ngắn gọn, rõ ràng của văn phong thương mại.
    • Hạn chế về vốn từ vựng chuyên ngành và khả năng tinh gọn: 46% sinh viên không tự tin về sự đa dạng vốn từ trong viết email (43% không đồng ý, 3% rất không đồng ý); 46% không tự tin có thể viết thư tín ngắn gọn và rõ ràng.
  3. Mức độ kiểm soát bài viết: Điểm tích cực là sinh viên có ý thức rà soát lỗi tương đối tốt, với 52% phản đối nhận định "quên kiểm tra ngữ pháp trước khi gửi email" (38% không đồng ý, 14% rất không đồng ý).

Về giải pháp và đóng góp:

  • Tác giả nhấn mạnh việc sinh viên cần tích cực cọ xát với các tình huống giao tiếp thực tế tại doanh nghiệp, tạo lập thói quen viết hàng ngày để dần chuyển hóa kiến thức sách vở thành năng lực chuyên môn.
  • Đề tài đóng góp nguồn số liệu thực chứng cụ thể tại Khoa Ngoại ngữ HUFLIT, giúp giảng viên và sinh viên nhận diện rõ những điểm nghẽn kỹ thuật (định dạng, ngữ pháp câu phức, cụm từ thương mại) để có định hướng điều chỉnh trong công tác dạy và học học phần tiếng Anh thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã chỉ rõ các giới hạn trong quá trình thực hiện khóa luận:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu còn hạn chế ở mức 50 sinh viên năm cuối, chưa bao quát được toàn bộ sinh viên khoa Ngoại ngữ.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài chỉ sử dụng bảng hỏi tự đánh giá trực tuyến do hạn chế về mặt thời gian, chưa kết hợp được các công cụ đo lường định tính hoặc kiểm tra trực tiếp.
  • Phạm vi thể loại văn bản: Mới chỉ tập trung phân tích sâu ba dạng thức chính (email, memo, business letter), chưa đi sâu vào các dạng văn bản chuyên môn phức tạp khác như báo cáo tài chính, đề xuất kinh doanh hay hợp đồng.

Các hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  1. Mở rộng quy mô khảo sát lên từ 100 đến 200 người tham gia để gia tăng tính đại diện và độ tin cậy của kết quả thống kê.
  2. Kết hợp đa dạng phương pháp nghiên cứu, bao gồm phỏng vấn trực tiếp (face-to-face interview) với sinh viên và người hướng dẫn thực tập tại doanh nghiệp.
  3. Thiết kế bài tập thực hành trực tiếp (practical task test) như viết thử email phản hồi khiếu nại, soạn thảo memo theo yêu cầu để đo lường chính xác năng lực thực tế thay vì chỉ dựa vào tự đánh giá.
  4. Mở rộng nghiên cứu các giải pháp, quy tắc thực hành và cẩm nang kỹ thuật cụ thể nhằm giúp người học khắc phục triệt để các rào cản về từ vựng, ngữ pháp và định dạng trong soạn thảo văn bản kinh doanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, Ngôn ngữ Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo về cấu trúc chuẩn của email, memo, business letter; giúp người học nhận diện sớm các lỗi sai phổ biến (dùng câu phức rườm rà, nhầm lẫn lời chào/kết, thiếu vốn từ) trước khi bước vào kỳ thực tập tốt nghiệp.
  • Giảng viên giảng dạy học phần Giao tiếp Kinh doanh (Business Communication / Workplace Writing): Cung cấp dữ liệu thực tế về khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết trên lớp và khả năng vận dụng tại nơi làm việc của sinh viên, làm cơ sở để bổ sung các bài tập tình huống sát với thực tế doanh nghiệp.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT / ESP): Tham khảo mô hình bảng hỏi khảo sát khó khăn viết tiếng Anh thương mại được chuyển hóa và điều chỉnh từ nghiên cứu quốc tế sang môi trường đại học tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này khảo sát trên đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu? Nghiên cứu khảo sát trên 50 sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại (thuộc các lớp từ TA1501 đến TA1507) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (HUFLIT) trong giai đoạn chuẩn bị tốt nghiệp và đang tham gia thực tập (tháng 6/2019).

2. Ba khó khăn lớn nhất mà sinh viên HUFLIT gặp phải khi viết văn bản kinh doanh là gì? Theo kết quả khảo sát tại Câu hỏi 5, ba khó khăn có tỷ lệ đồng thuận cao nhất gồm:

  • Khó ghi nhớ định dạng chuẩn của từng loại văn bản kinh doanh (74% đồng ý và rất đồng ý).
  • Sử dụng câu quá phức tạp thay vì ngắn gọn, rõ ràng (52% đồng ý và rất đồng ý).
  • Viết lời chào và lời kết chưa phù hợp với chuẩn mực văn bản (50% đồng ý và rất đồng ý), kết hợp với sự thiếu tự tin về độ chính xác của cấu trúc ngữ pháp (59% không tự tin).

3. Thể loại văn bản kinh doanh nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và cảm thấy tự tin nhất trong kỳ thực tập? Email là thể loại phổ biến nhất với 90% sinh viên sử dụng trong kỳ thực tập và 94% sinh viên cảm thấy tự tin khi viết. Tiếp theo là Báo cáo (60% sử dụng, 32% tự tin) và Memo (38% sử dụng, 46% tự tin).

4. Đa số sinh viên tự đánh giá mức độ thành thạo trong viết văn bản thương mại ở mức nào? Tại Câu hỏi 9 về tự đánh giá năng lực, 72% sinh viên nhận định bản thân chỉ mới sử dụng văn bản kinh doanh ở mức độ cơ bản (basically); 22% đánh giá đạt mức lưu loát/thành thạo (fluently) và 6% cảm thấy không tự tin/không thành thạo.

5. Bảng câu hỏi khảo sát trong nghiên cứu này được xây dựng dựa trên nguồn tài liệu nào? Bảng câu hỏi gồm 9 câu hỏi chính, trong đó các câu 4, 5 và 7 được kế thừa và hiệu chỉnh từ nghiên cứu "A study of problems in the business English writing skills of Thai employees at the classic chairs company" của tác giả Thandarin Decharotchanawirun (2015), kết hợp với các câu hỏi do tác giả tự xây dựng (câu 1-3, 6, 8, 9) để phù hợp với sinh viên HUFLIT.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Yến Kiều đã phản ánh một cách có hệ thống thực trạng và các rào cản trong việc soạn thảo văn bản kinh doanh bằng tiếng Anh của sinh viên năm cuối ngành Tiếng Anh Thương mại tại HUFLIT trong môi trường thực tập. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rằng dù nhận thức rõ tầm quan trọng và thường xuyên sử dụng email, báo cáo, memo tại nơi làm việc, phần lớn sinh viên vẫn dừng lại ở mức độ sử dụng cơ bản và gặp khó khăn lớn về ghi nhớ định dạng, lạm dụng câu phức và thiếu hụt từ vựng chuyên ngành. Đây là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho việc cải tiến nội dung giảng dạy thực hành viết tiếng Anh thương mại nhằm đáp ứng sát hơn yêu cầu tuyển dụng thực tế.