Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Hoàng Quân (ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng) tập trung nghiên cứu những khó khăn trong kỹ năng viết học thuật tiếng Anh của sinh viên năm cuối. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến với hơn 1,5 tỷ người sử dụng và là ngôn ngữ chiếm ưu thế trong công bố khoa học (chiếm từ 75% đến 90% các bài báo khoa học trên thế giới). Tại Việt Nam, chuẩn đầu ra ngoại ngữ là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên đại học.

Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng (khóa 2019 - 2023), việc hoàn thành Khóa luận tốt nghiệp (Graduation Thesis) hoặc Báo cáo thực tập (Internship Report) hoàn toàn bằng tiếng Anh học thuật là điều kiện tiên quyết để tốt nghiệp. Tuy nhiên, chương trình đào tạo mang tính chất liên ngành khi sinh viên phải dành khoảng một phần ba tổng số tín chỉ cho các môn chuyên ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng (như Kinh tế học, Ngân hàng thương mại, Tài chính doanh nghiệp). Điều này dẫn đến việc thời lượng dành cho các học phần chuyên sâu về kỹ năng ngôn ngữ, đặc biệt là kỹ năng viết học thuật, bị thu hẹp đáng kể so với các chương trình cử nhân ngôn ngữ thuần túy.

Trong khi các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào đối tượng học viên cao học hoặc sinh viên năm thứ nhất, thứ hai, thì nhóm sinh viên năm cuối đại học khối ngành kinh tế - ngôn ngữ lại chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này thông qua hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những khó khăn trong viết học thuật mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng gặp phải là gì?
  2. Những nguyên nhân nào cản trở sinh viên khắc phục các khó khăn nêu trên?

Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm thứ tư (năm cuối) thuộc chương trình Cử nhân Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng của Học viện Ngân hàng (khóa 22 của Học viện, khóa 11 của Khoa Ngoại ngữ). Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên quy mô tổng thể khoảng 150 sinh viên thuộc 3 lớp chuyên ngành trong thời gian hoàn thành khóa luận và báo cáo thực tập (tháng 5 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các mô hình lý thuyết về năng lực ngôn ngữ và phân loại khó khăn trong viết học thuật:

  • Khung phân loại khó khăn viết học thuật của Xiao và Chen (2015) (phát triển từ Wang & Yu, 2008): Phân chia các rào cản viết thành ba nhóm chính gồm Nội dung (Content), Cấu trúc (Structure), và Ngôn ngữ (Language).
  • Mô hình năng lực ngôn ngữ của Bachman và Palmer (1996): Bổ trợ cho việc điều chỉnh thang đo khảo sát thông qua 4 nhóm đặc tính cá nhân ảnh hưởng đến năng lực ngôn ngữ (Đặc điểm cá nhân, Kiến thức chủ đề, Sơ đồ cảm xúc/tình cảm, Năng lực ngôn ngữ gồm kiến thức ngôn ngữ và năng lực chiến lược).
  • Mô hình năng lực giao tiếp của Canale và Swain (1980): Gồm Năng lực ngữ pháp (Grammatical competence), Năng lực ngôn ngữ - xã hội (Socio-linguistic competence) và Năng lực chiến lược (Strategic competence).
  • Bản chất của viết học thuật: Khảo cứu các định nghĩa của Hartley (2008), Oshima & Hogue (2007), Irvin (2010) và tài liệu của Đại học Sydney, xác định ba đặc tính cốt lõi của văn phong học thuật: tính trang trọng (formality), tính khách quan (objectivity) và tính kỹ thuật/chuyên ngành (technicality).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính (mixed-methods):

  • Khảo sát định lượng qua bảng hỏi tự đánh giá (Questionnaire): Bảng hỏi gồm 10 mục lớn, chia làm 3 phần. Phần một (mục 1-4) thu thập thông tin nhân khẩu học, kinh nghiệm học tiếng Anh và mức độ tự tin. Phần hai (mục 5-7) gồm 18 mệnh đề đo lường khó khăn về Nội dung, Cấu trúc, Ngôn ngữ theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), cùng mục 8 dạng hộp kiểm khảo sát đề xuất cải thiện. Phần ba (mục 9-10) gồm các hộp kiểm khảo sát nguyên nhân và câu hỏi mở tùy chọn. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo 18 biến quan sát đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0,890.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc định tính (Semi-structured Interviews): Thực hiện phỏng vấn sâu 5 sinh viên nữ tình nguyện thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Phỏng vấn gồm 6 câu hỏi chính bằng tiếng Việt và dịch thuật sang tiếng Anh nhằm đào sâu nhận thức, chiến lược xử lý lỗi và đánh giá về chương trình đào tạo viết của khoa.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS để tính toán độ tin cậy nội tại, giá trị trung bình (Mean), trung vị (Median) và phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp thống kê mô tả.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu khảo sát thu được 84 phản hồi hợp lệ từ sinh viên năm cuối (16 nam, 67 nữ, 1 người không tiết lộ giới tính). Dữ liệu định tính được ghi nhận từ 5 bản ghi phỏng vấn sinh viên chuyên ngành K22ATCC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý do nghiên cứu và giới thiệu (The rationale of the Research / Introduction)

Chương mở đầu phân tích vai trò của tiếng Anh như một ngôn ngữ giao tiếp quốc tế (Lingua Franca) và tầm quan trọng của kỹ năng viết học thuật đối với sinh viên đại học. Tác giả nêu bật bối cảnh đặc thù của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng: phải hoàn thành 4 học phần viết (tương đương 12 tín chỉ, gồm 3 học phần bắt buộc và 1 học phần tự chọn), đồng thời phải học song song khối kiến thức tài chính - ngân hàng bằng tiếng Anh. Chương này xác định rõ mục tiêu đóng góp tri thức, thiết lập 2 câu hỏi nghiên cứu và giới hạn phạm vi nghiên cứu trên tổng thể khoảng 150 sinh viên năm thứ tư thuộc thế hệ sinh viên thứ 22 của Học viện.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng viết và viết học thuật:

  • Bản chất của kỹ năng viết và giao tiếp bằng văn bản: Phân tích sự khác biệt sinh học và ngôn ngữ giữa nói và viết (Aronoff & Rees-Miller, 2001; Byrne, 1993; Farooq et al., 2012). Viết là quá trình nhận thức phức tạp, độc lập với không gian và thời gian, đòi hỏi khả năng làm chủ cấu trúc tu từ, sự rõ ràng (Greavu, 2019; Zinsser, 2001) và độ chuẩn xác ngữ pháp.
  • Đặc trưng và thể loại viết học thuật: Phân tích 4 cấp độ bài viết học thuật theo phân loại của Đại học Sydney (miêu tả, phân tích, thuyết phục, phản biện) và các thể loại văn bản học thuật (Hartley, 2008; Irvin, 2010).
  • Các khó khăn thường gặp trong viết học thuật: Tổng hợp các phát hiện từ Al Badi (2015), Al Fadda (2012), Nenotek et al. (2022), Noori (2020) về lỗi diễn giải lại (paraphrasing), trích dẫn, tính mạch lạc (coherence), tính liên kết (cohesion) và sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (L1 interference).
  • Tổng quan các khung lý thuyết: So sánh các mô hình của Bachman & Palmer (1996), Canale & Swain (1980), và lựa chọn khung phân loại 3 yếu tố (Nội dung - Cấu trúc - Ngôn ngữ) của Xiao & Chen (2015).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế và thu thập dữ liệu:

  • Bối cảnh đào tạo: Phân tích cấu trúc chương trình 4 năm tại Học viện Ngân hàng, nơi sinh viên phải thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập bằng tiếng Anh.
  • Công cụ đo lường: Trình bày quá trình chuyển ngữ, bản địa hóa bảng hỏi của Xiao & Chen (2015) thành công cụ khảo sát 10 câu hỏi tự đánh giá, kết hợp quy trình xây dựng 6 câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc.
  • Thu thập và làm sạch dữ liệu: Tiến hành thử nghiệm bảng hỏi (pilot), thu thập phản hồi trong vòng 2 tuần qua phương thức tiếp cận trực tiếp từng sinh viên năm cuối, hoàn tất tập dữ liệu 84 mẫu hợp lệ và 5 cuộc phỏng vấn cá nhân.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results)

Chương 4 cung cấp số liệu thống kê chi tiết và phân tích thảo luận:

  • Thông tin chung về kinh nghiệm và thói quen: 48,81% sinh viên đã học tiếng Anh trên 10 năm; 25% học từ 8-10 năm; 20,24% học từ 5-8 năm; 5,95% học dưới 5 năm. 50% sinh viên (42 người) dành dưới 1 giờ mỗi tuần để luyện viết ngoài giờ học; 31% dành từ 1-3 giờ; chỉ 19,05% luyện viết trên 3 giờ/tuần. Về độ tự tin, 42,86% cảm thấy chỉ hơi tự tin (slightly confident), 19,05% hoàn toàn không tự tin (not at all confident), 32,14% tương đối tự tin (somewhat confident), 5,95% rất tự tin (very confident), và 0% cực kỳ tự tin (extremely confident).
  • Khó khăn về nội dung, cấu trúc và ngôn ngữ: Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha toàn bộ 18 biến đạt 0,890. Điểm trung bình cao nhất tập trung ở các vấn đề về vốn từ vựng lặp lại (Mean = 3,905), dịch chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Anh (Mean = 3,798), tốn thời gian tìm ý tưởng (Mean = 3,738) và lỗi ngữ pháp (Mean = 3,667).
  • Phân tích nguyên nhân: Tổng hợp 250 lượt lựa chọn nguyên nhân, chỉ ra các rào cản lớn nhất từ phía cá nhân ngoài lớp học (thiếu động lực: 78,57%, thiếu người sửa bài/phản hồi: 52,38%) và từ phía lớp học (sĩ số đông 45-70 sinh viên, thời lượng viết trên lớp ngắn).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát khó khăn viết học thuật

Nhóm khó khăn Mệnh đề khảo sát (Items) Giá trị trung bình (Mean) Trung vị (Median)
Nội dung (Content) Mất nhiều thời gian để nghĩ ra ý tưởng 3,738 4
Khó khăn khi viết về một chủ đề mới 3,667 4
Khó diễn giải lại (paraphrase) và trích dẫn tài liệu 3,464 4
Thiếu quan điểm/chính kiến về chủ đề viết 3,286 3
Khó tìm ví dụ minh họa để hỗ trợ luận điểm 3,155 3
Không thể tìm thấy nguồn tài liệu phù hợp 2,702 2
Cấu trúc (Structure) Không thể diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng 3,643 4
Gặp khó khăn khi viết câu chủ đề luận điểm (thesis statement) 3,262 3
Không biết cách mở đầu bài viết 2,810 3
Không biết cách tổ chức, sắp xếp ý tưởng 2,810 3
Thường không lập dàn ý cấu trúc trước khi viết 2,667 2
Không biết cách viết phần kết luận 2,381 2
Ngôn ngữ (Language) Thường xuyên lặp lại các từ ngữ quen thuộc 3,905 4
Thường dịch trực tiếp từ/cụm từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh 3,798 4
Thường xuyên mắc lỗi ngữ pháp 3,667 4
Không tìm được từ chính xác để diễn đạt ý tưởng 3,619 4
Thường xuyên mắc lỗi chính tả 3,119 3
Thường dùng từ ngữ văn nói và tiếng lóng trong bài viết 2,893 3

Bảng thống kê nguyên nhân gây ra khó khăn

Nhóm nguyên nhân Các yếu tố cản trở Số lượng lựa chọn (n=84) Tỷ lệ (%)
Ngoài lớp học (Outside-of-class) Thiếu động lực luyện viết ngoài giờ học 66 78,57%
Không tìm được người sửa bài, đưa ra phản hồi 44 52,38%
Không thể tập trung khi ở ngoài lớp học 28 33,33%
Hoạt động viết chiếm quá nhiều thời gian rảnh 23 27,38%
Trong lớp học (In-class) Thời gian dành cho hoạt động viết trên lớp quá ngắn 24 28,57%
Các học phần viết chưa đáp ứng đúng nhu cầu 22 26,19%
Giảng viên không cung cấp đủ phản hồi chi tiết 14 16,67%
Yếu tố ngôn ngữ khác Tiếng Anh và tiếng Việt quá khác biệt về nguồn gốc 29 34,52%

Kết quả chính và phát hiện thực nghiệm

  1. Khó khăn về Ngôn ngữ và Nội dung chiếm ưu thế: Trở ngại lớn nhất của sinh viên là sự hạn chế về vốn từ vựng học thuật dẫn đến lặp từ (Mean = 3,905) và thói quen chuyển ngữ trực tiếp từ tiếng Việt (Mean = 3,798). Về nội dung, việc hình thành ý tưởng (Mean = 3,738) và xử lý các chủ đề mới/chuyên ngành (Mean = 3,667) là những thách thức phổ biến.
  2. Cấu trúc bài viết ít gây trở ngại hơn: Sinh viên nắm tương đối tốt kỹ thuật viết mở bài, kết luận và lập dàn ý nhờ các khuôn mẫu chuẩn mực đã học. Vấn đề cấu trúc chủ yếu nằm ở việc duy trì tính mạch lạc, rõ ràng khi phát triển các bài viết dài (Mean = 3,643).
  3. Thực trạng tự học và nhận thức: 50% sinh viên luyện viết dưới 1 giờ/tuần; 61,91% có mức độ tự tin ở mức thấp (không tự tin hoặc chỉ hơi tự tin). Sinh viên nhận thức được tầm quan trọng thực tế của kỹ năng viết đối với công việc (viết email thương mại, báo cáo thực tập), nhưng gặp khó khăn trong việc tự duy trì động lực.
  4. Ảnh hưởng từ môi trường đào tạo: Sĩ số lớp học lớn (từ 45 đến 70 sinh viên) hạn chế khả năng giảng viên nhận xét, sửa lỗi chi tiết cho từng cá nhân; sinh viên có xu hướng phụ thuộc vào các công cụ kiểm tra tự động (như Google Docs) nhưng không ghi nhớ được lỗi sai để sửa chữa lâu dài.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên: Cần chủ động xây dựng thói quen đọc tài liệu học thuật chuyên ngành thường xuyên để tích lũy văn phong bản ngữ và từ vựng chuyên ngành, hạn chế lối tư duy dịch từ tiếng Việt; tăng cường thời lượng tự luyện viết ngoài giờ.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Cung cấp cấu trúc khung (predetermined writing structure/templates) rõ ràng cho các dạng bài khóa luận và báo cáo thực tập; tối ưu hóa quy trình phản hồi bài viết trong điều kiện lớp học đông; điều chỉnh nội dung các học phần viết bám sát hơn với nhu cầu viết học thuật và nghiên cứu thực tế của sinh viên năm cuối.

Đóng góp học thuật

Nghiên cứu bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về khó khăn viết học thuật của nhóm đối tượng đặc thù: sinh viên đại học năm cuối chuyên ngành tiếng Anh kinh tế - tài chính tại Việt Nam. Khóa luận kết hợp thành công khung lý thuyết của Xiao & Chen (2015) với các yếu tố năng lực ngôn ngữ của Bachman & Palmer (1996), đồng thời cung cấp góc nhìn đa chiều thông qua việc kết hợp dữ liệu bảng hỏi diện rộng và phỏng vấn định tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (best-available/convenience sampling) với cỡ mẫu 84 sinh viên khảo sát và 5 sinh viên phỏng vấn (toàn bộ là nữ), dẫn đến sự thiên lệch nhất định về giới tính và tính đại diện tổng thể.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn dựa trên tự đánh giá chủ quan của sinh viên thông qua bảng hỏi và phỏng vấn, chưa kết hợp đối chiếu với phân tích lỗi thực tế trên các văn bản bài viết, khóa luận hay báo cáo thực tập đã nộp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các khóa sinh viên tiếp theo hoặc các trường đại học khác cùng khối ngành; kết hợp phương pháp phân tích văn bản (textual/corpus analysis) trên bài viết thực tế của người học để đối chiếu chéo mức độ chuẩn xác giữa nhận thức tự đánh giá và năng lực viết thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Tiếng Anh Thương mại, Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng chuẩn bị thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập; giảng viên phụ trách các học phần Viết học thuật và Phương pháp nghiên cứu khoa học.
  • Nội dung giá trị: Thang đo bảng hỏi 18 chỉ báo được bản địa hóa từ khung Xiao & Chen (2015), bộ số liệu thống kê chi tiết về các lỗi ngôn ngữ/nội dung thường gặp, cùng hệ thống tổng quan tài liệu về sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói - viết và bản chất của văn phong học thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn nào được sinh viên năm cuối Học viện Ngân hàng đánh giá là nghiêm trọng nhất khi viết học thuật?
Khó khăn có điểm trung bình cao nhất là việc thường xuyên lặp lại các từ ngữ quen thuộc do hạn chế về vốn từ vựng (Mean = 3,905; Median = 4), tiếp theo là thói quen dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh (Mean = 3,798; Median = 4) và mất nhiều thời gian để hình thành ý tưởng (Mean = 3,738; Median = 4).

2. Tần suất luyện viết học thuật ngoài giờ lên lớp của sinh viên được ghi nhận như thế nào?
Khảo sát cho thấy 50% sinh viên (42/84 người) dành dưới 1 giờ mỗi tuần để luyện viết ngoài lớp; 31% (26/84 người) dành từ 1 đến 3 giờ; 9,52% dành từ 3 đến 5 giờ; chỉ có 9,52% (8/84 người) dành từ 5 giờ trở lên mỗi tuần.

3. Đâu là những nguyên nhân chính ngoài lớp học cản trở sinh viên khắc phục khó khăn viết?
Nguyên nhân phổ biến nhất là thiếu động lực luyện viết ngoài giờ học, chiếm 78,57% (66/84 sinh viên lựa chọn), tiếp theo là việc không tìm được người sửa bài và đưa ra phản hồi với 52,38% (44/84 sinh viên).

4. Khung lý thuyết chính được sử dụng để phân loại các khó khăn trong khóa luận này là gì?
Khóa luận sử dụng khung phân loại của Xiao và Chen (2015), chia khó khăn viết học thuật thành ba nhóm: Nội dung (Content), Cấu trúc (Structure) và Ngôn ngữ (Language), có điều chỉnh và bổ sung dựa trên mô hình năng lực ngôn ngữ của Bachman và Palmer (1996).

5. Sĩ số lớp học ảnh hưởng như thế nào đến việc học viết của sinh viên theo kết quả phỏng vấn?
Theo phản ánh của sinh viên trong phỏng vấn, các lớp học tại Học viện Ngân hàng có quy mô khá lớn (trung bình từ 45 đến 70 sinh viên), khiến giảng viên không thể theo sát và cung cấp phản hồi chi tiết cho từng cá nhân, làm giảm hiệu quả tiếp thu và sửa lỗi của người học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Đào Hoàng Quân đã phản ánh toàn diện thực trạng và nguyên nhân dẫn đến các khó khăn trong viết học thuật của sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng rào cản lớn nhất nằm ở vốn từ vựng học thuật, sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ và quá trình phát triển ý tưởng, trong khi nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự thiếu hụt động lực tự luyện tập ngoài giờ và phản hồi chi tiết từ giảng viên do quy mô lớp học đông. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy phục vụ công tác cải tiến chương trình giảng dạy kỹ năng viết chuyên ngành và nâng cao chất lượng khóa luận tốt nghiệp cho sinh viên đại học.