Tổng quan luận án
Bệnh xoắn khuẩn (Leptospirosis) là một bệnh truyền nhiễm lây truyền chung giữa động vật và người (Zoonosis), do các loài xoắn khuẩn thuộc chi Leptospira gây ra. Mầm bệnh cư trú tại biểu mô ống thận và bài thải qua nước tiểu ra môi trường bên ngoài. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), với điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mạng lưới sông rạch chằng chịt, thường xuyên ngập nước và tập quán nuôi thả súc vật, nguy cơ phơi nhiễm và phát tán xoắn khuẩn là rất lớn. Tuy nhiên, trước thời điểm thực hiện đề tài, các nghiên cứu dịch tễ và bệnh học về Leptospira trên động vật tại khu vực này chủ yếu tập trung vào gia súc lớn hoặc loài gặm nhấm, hoàn toàn chưa có một công trình nào khảo sát toàn diện về tình hình nhiễm và bệnh lý Leptospirosis trên đàn chó.
Nhằm giải quyết khoảng trống học thuật và thực tiễn này, nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Bé Mười tập trung làm rõ đặc điểm dịch tễ, bệnh lý và hiệu quả điều trị của bệnh xoắn khuẩn trên đàn chó tại ĐBSCL.
Mục tiêu nghiên cứu
- Khảo sát sự lưu hành và đặc điểm dịch tễ của xoắn khuẩn Leptospira trên đàn chó và quần thể chuột tại một số tỉnh ĐBSCL.
- Phát hiện, nuôi cấy phân lập và định danh loài xoắn khuẩn Leptospira từ mẫu nước tiểu chó bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
- Khảo sát các biến đổi bệnh lý lâm sàng, huyết học và sinh hóa máu, nước tiểu trên chó mắc bệnh Leptospirosis.
- Nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các phác đồ kháng sinh trong điều trị bệnh Leptospirosis trên chó.
Câu hỏi nghiên cứu và nội dung thực hiện
Đề tài cụ thể hóa các mục tiêu thông qua 4 nội dung nghiên cứu đánh số theo văn bản:
- Nội dung 1: Điều tra tỷ lệ nhiễm Leptospira trên chó (theo vùng địa lý, giống, lứa tuổi, giới tính, phương thức nuôi) và trên 3 loài chuột, xác định các nhóm huyết thanh (serogroup) lưu hành.
- Nội dung 2: Phát hiện xoắn khuẩn Leptospira từ mẫu nước tiểu chó bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR), nuôi cấy trên môi trường chuyên biệt và giải trình tự đoạn gene 16S rRNA để định danh loài.
- Nội dung 3: Khảo sát các biến đổi bệnh lý của bệnh Leptospirosis trên chó thông qua xét nghiệm các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu và nước tiểu, kết hợp ghi nhận triệu chứng lâm sàng.
- Nội dung 4: Thử nghiệm và so sánh hiệu quả điều trị bệnh Leptospirosis trên chó của 3 phác đồ kháng sinh: Shotapen, Amoxicillin và Doxycycline.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chó nuôi thuộc các giống nội (chó cỏ, chó Phú Quốc) và giống ngoại (Chihuahua, Bắc Kinh, Nhật, Berger, Boxer, Greyhound, Doberman và con lai giữa chúng); 3 loài chuột sống trong tự nhiên và khu dân cư: chuột cống (Rattus norvegicus), chuột xạ (Suncus murinus) và chuột nhắt (Mus musculus).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập mẫu tại 4 tỉnh/thành phố đại diện cho các vùng sinh thái của ĐBSCL gồm Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang và Cà Mau; cùng 3 cơ sở khám chữa bệnh thú y tại TP. Cần Thơ (Bệnh xá Thú y Đại học Cần Thơ, Phòng khám Thú y Liên Quận Ninh Kiều – Bình Thủy, Phòng khám Thú y số 50 Võ Văn Kiệt).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 10 năm 2013 đến tháng 07 năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Lịch sử nghiên cứu quốc tế
Các nghiên cứu bệnh xoắn khuẩn trên thế giới khởi đầu từ mô tả của Adolph Weil (1886) về thể bệnh vàng da cấp tính ở người. Sau đó, Do and Inada (1916) tại Nhật Bản và Noguchi (1917, 1918) tại Mỹ đã phân lập và mô tả hình thái loài Leptospira icterohaemorrhagiae. Về mặt phân loại học, từ việc phân chia kiểu hình thành 2 loài (L. interrogans gây bệnh và L. biflexa hoại sinh) theo Levett (2001), các công trình sinh học phân tử của Pérolat et al. (1998), Cerqueira & Picardeau (2009) và Nalam et al. (2010) đã tái phân loại chi Leptospira thành hơn 20 loài dựa trên giải trình tự gene và độ tương đồng DNA.
Về dịch tễ trên chó, nghiên cứu tại Mỹ (Ward et al., 2004; Greenlee, 2003), Brazil (Castro et al., 2011; Márcia et al., 2013), Tây Ban Nha (Tuemmers et al., 2013), Chile (Thomé et al., 2014; Maud et al., 2015) và Nhật Bản (Koizumi et al., 2013) đều khẳng định chó nuôi thả rong và tiếp xúc với loài gặm nhấm mang tỷ lệ nhiễm Leptospira rất cao. Các phương pháp chẩn đoán từ soi kính hiển vi nền đen (WHO, 2003), nuôi cấy trên môi trường EMJH (Ellinghausen-McCullough-Johnson-Harris), phản ứng vi ngưng kết MAT (Picardeau, 2013) đến kỹ thuật PCR khuếch đại đoạn gene đặc hiệu (Gravekamp et al., 1993; Ooteman et al., 2006) đã tạo cơ sở kỹ thuật cho việc tầm soát mầm bệnh.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, bệnh Leptospirosis được phát hiện lần đầu bởi Vaucel (1934, 1937) ở miền Bắc. Sau đó, Viện Pasteur Sài Gòn (1953) ghi nhận kháng thể kháng Leptospira trên trâu và chó. Các công trình của Đào Trọng Đạt và ctv. (1965), Lê Thanh Hải (1988), Vũ Đạt & Lê Huỳnh Thanh Phương (1999), Lê Huỳnh Thanh Phương (2001) đã khảo sát dịch tễ trên chó tại các tỉnh phía Bắc. Ở Tây Nguyên, Hoàng Mạnh Lâm (2002) phát hiện các serovar mới trên chuột, chó và người. Tại miền Nam, Wagenaar et al. (2004) điều tra kháng thể IgM ở người tại Bình Thuận; Hoàng Kim Loan et al. (2013) khảo sát trên người và động vật gặm nhấm. Riêng tại ĐBSCL, nghiên cứu của Lý Thị Liên Khai (2012) khảo sát trên bò sữa, chó và chuột trong phạm vi một nông trường tại Cần Thơ.
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án giải quyết khoảng trống dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn trên diện rộng ở quần thể chó và chuột tại 4 tỉnh ĐBSCL, đồng thời là công trình đầu tiên tại Việt Nam áp dụng kết hợp kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, giải trình tự gene 16S rRNA) và nuôi cấy để định danh chính xác loài Leptospira gây bệnh bài thải qua nước tiểu chó.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và phân loại học
Luận án tiếp cận dựa trên lý thuyết phân loại học phân tử vi sinh vật và bệnh học truyền nhiễm thú y:
- Chi Leptospira (họ Leptospiraceae, bộ Spirochaetales) gồm các vi khuẩn Gram âm, hiếu khí bắt buộc, hình xoắn lò xo có móc ở hai đầu.
- Hệ thống phân loại kiểu gene hiện đại (dựa trên trình tự gene 16S rRNA) chia Leptospira thành 3 nhóm: nhóm gây bệnh (Pathogenic), nhóm trung gian gây bệnh cơ hội (Intermediate) và nhóm hoại sinh không gây bệnh (Saprophytic).
- Cơ chế sinh bệnh: Leptospira xâm nhập qua niêm mạc hoặc da trầy xước, vào máu gây nhiễm trùng huyết trong 7–10 ngày đầu, sau đó khu trú tại ống lượn thận và tế bào nhu mô gan, gây tổn thương nội mô mạch máu, hủy hoại tế bào gan thận và đào thải qua nước tiểu.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
[Mẫu nước tiểu chó (111 mẫu MAT ≥ 1:400, chọn 63 mẫu nghi ngờ)]
- Phương pháp huyết thanh học (MAT - Microscopic Agglutination Test):
- Sử dụng 18 chủng kháng nguyên Leptospira sống chuẩn quốc tế thuộc 18 serogroup phổ biến.
- Huyết thanh được pha loãng bậc 2 từ độ pha loãng ban đầu 1:100; hiệu giá ngưng kết ≥ 1:100 được tính là dương tính.
- Phương pháp nuôi cấy vi sinh:
- Sử dụng môi trường EMJH bổ sung kháng sinh chọn lọc 5-fluorouracil nhằm ức chế vi khuẩn tạp nhiễm.
- Ủ ở nhiệt độ 28–30°C, pH 6,8–7,4; theo dõi định kỳ hàng tuần dưới kính hiển vi tụ quang nền đen trong thời gian tối đa 13 tuần.
- Phương pháp sinh học phân tử (PCR và Sequencing):
- Tách chiết DNA từ mẫu nước tiểu. Sử dụng cặp mồi đặc hiệu khuếch đại đoạn gene 16S rRNA của Leptospira.
- Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose 1,5%, tinh sạch và giải trình tự tại Công ty Macrogen (Hàn Quốc), so sánh độ tương đồng nucleotide trên ngân hàng gene (GenBank/NCBI).
- Phương pháp xét nghiệm sinh lý, sinh hóa máu và nước tiểu:
- Máu toàn phần được đo các chỉ tiêu: số lượng hồng cầu (RBC), bạch cầu (WBC), công thức bạch cầu (Neutrophil, Lymphocyte), huyết sắc tố (Hb), hematocrit (Hct), tiểu cầu (PLT).
- Huyết thanh được đo các chỉ tiêu sinh hóa: Urea, Creatinine, men gan (AST, ALT), Bilirubin tổng số tại Bệnh viện Đa khoa Vạn Phước Cửu Long.
- Nước tiểu được xét nghiệm bằng que nhúng và soi cặn tìm hồng cầu, bạch cầu, protein, glucose, bilirubin.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng:
- Đánh giá hiệu quả 3 phác đồ:
- Phác đồ 1: Shotapen (Penicillin G + Streptomycin), liều 0,2 mg/kg thể trọng, tiêm bắp/dưới da, 1 lần/mỗi 3 ngày.
- Phác đồ 2: Amoxicillin, liều 22 mg/kg thể trọng, uống 2 lần/ngày, liên tục trong 14 ngày.
- Phác đồ 3: Doxycycline, liều 5 mg/kg thể trọng, uống 2 lần/ngày (cách nhau 12 giờ), liên tục trong 14–21 ngày.
- Xử lý số liệu:
- Dữ liệu được quản lý và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng, kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) để so sánh tỷ lệ nhiễm giữa các nhóm, xác định mối tương quan tuyến tính ($R^2$). Ngưỡng ý nghĩa thống kê là $P < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đặc điểm dịch tễ của vùng ĐBSCL - nơi có nguy cơ bùng phát bệnh xoắn khuẩn cao do địa hình sông nước và tập quán nuôi súc vật. Đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ những đóng góp khoa học mới và giá trị thực tiễn của công trình trong việc bảo vệ đàn vật nuôi và sức khỏe cộng đồng.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học về xoắn khuẩn Leptospira:
- Lịch sử phát hiện từ bệnh Weil đến các tiến bộ phân loại học hiện đại.
- Đặc tính hình thái học (dài 6–20 µm, rộng 0,1–0,2 µm), cấu trúc kháng nguyên, sức đề kháng trong môi trường đất/nước (sống nhiều tháng ở pH 7,2–8,0).
- Dịch tễ học: Động vật gặm nhấm (chuột cống Rattus norvegicus) là ổ chứa chính; phân tích đường truyền lây trực tiếp và gián tiếp.
- Cơ chế sinh bệnh học và biểu hiện lâm sàng ở chó qua các thể: thể cấp tính (hoại tử đầu lưỡi, sốt cao), thể hoàng đản (vàng da niêm mạc, suy gan), thể không vàng da (xuất huyết, suy sụp) và thể bán cấp/mãn tính (suy thận, tăng ure huyết).
- Phân tích các biểu hiện bệnh ở người (hội chứng Weil) và tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế cùng các loại vaccine phòng bệnh thương mại lưu hành tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết thiết kế thí nghiệm cắt ngang, tiêu chuẩn lựa chọn mẫu chó và chuột tại 4 tỉnh ĐBSCL. Quy định rõ ràng quy trình lấy mẫu máu, nước tiểu; kỹ thuật thực hiện phản ứng MAT với 18 chủng kháng nguyên sống; quy trình nuôi cấy trong môi trường EMJH; quy trình tách chiết DNA, phản ứng PCR và gửi giải trình tự gene 16S rRNA. Trình bày chi tiết tiêu chuẩn đánh giá các chỉ số huyết học, sinh hóa và quy trình thử nghiệm lâm sàng 3 phác đồ kháng sinh.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
1. Dịch tễ học nhiễm Leptospira trên chó và chuột
Khảo sát huyết thanh học bằng phản ứng MAT trên 1.433 chó tại 4 địa phương cho thấy tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn trung bình là 23,10%. Tỷ lệ nhiễm theo các yếu tố dịch tễ được thể hiện qua bảng sau:
| Yếu tố khảo sát |
Phân nhóm |
Số mẫu kiểm tra |
Tỷ lệ dương tính (%) |
Giá trị P |
| Địa bàn |
TP. Vĩnh Long |
357 |
26,59% |
$P < 0,05$ |
|
TP. Cần Thơ |
368 |
24,46% |
|
|
An Giang |
352 |
20,15% |
|
|
Cà Mau |
356 |
18,94% |
|
| Giống chó |
Giống nội (chó cỏ, Phú Quốc) |
881 |
23,71% |
$P = 0,51$ |
|
Giống ngoại và con lai |
552 |
22,24% |
|
| Lứa tuổi |
4 tháng – < 12 tháng tuổi |
453 |
22,51% |
$P = 0,32$ |
|
≤ 1 tuổi – < 6 năm tuổi |
684 |
22,52% |
|
|
≥ 6 năm tuổi |
296 |
26,04% |
|
| Giới tính |
Chó đực |
752 |
24,20% |
$P = 0,33$ |
|
Chó cái |
681 |
22,01% |
|
| Phương thức nuôi |
Nuôi thả rong |
949 |
25,92% |
$P < 0,01$ |
|
Nuôi nhốt hoàn toàn |
484 |
17,56% |
|
Kết quả phân tích cho thấy: Địa bàn và phương thức nuôi có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê rõ rệt đến tỷ lệ nhiễm. Chó thả rong có tỷ lệ dương tính (25,92%) cao hơn rõ rệt so với chó nuôi nhốt (17,56%, $P < 0,01$). Trong khi đó, giống chó, lứa tuổi và giới tính không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
Khảo sát trên 647 mẫu huyết thanh chuột ghi nhận tỷ lệ nhiễm chung là 35,40%:
- Chuột cống (Rattus norvegicus): 46,32% dương tính.
- Chuột xạ (Suncus murinus): 26,32% dương tính.
- Chuột nhắt (Mus musculus): 27,14% dương tính ($P < 0,01$).
Phân tích hồi quy tuyến tính khẳng định sự tương quan chặt chẽ về tỷ lệ nhiễm giữa quần thể chuột và đàn chó tại các địa phương khảo sát với hệ số xác định $R^2 = 0,90$.
2. Phát hiện và định danh xoắn khuẩn từ nước tiểu chó
Từ 111 mẫu nước tiểu chó có hiệu giá kháng thể MAT ≥ 1:400, chọn lọc 63 mẫu nghi ngờ để tiến hành xét nghiệm phân tử và nuôi cấy:
| Phương pháp xét nghiệm |
Số mẫu kiểm tra |
Số mẫu dương tính |
Tỷ lệ phát hiện (%) |
Loài/Serovar định danh |
| Kỹ thuật PCR (16S rRNA) |
63 |
13 |
20,63% |
Leptospira interrogans & Leptospira fainei |
| Nuôi cấy môi trường EMJH |
63 |
3 |
4,76% |
L. interrogans serovar icterohaemorrhagiae |
Kết quả giải trình tự nucleotide đoạn gene 16S rRNA đối chiếu với ngân hàng GenBank xác định sự hiện diện của 2 loài:
- Leptospira interrogans (thuộc nhóm xoắn khuẩn gây bệnh chính).
- Leptospira fainei (serovar hurstbridge, thuộc nhóm xoắn khuẩn trung gian gây bệnh cơ hội).
3. Biến đổi bệnh lý huyết học, sinh hóa và lâm sàng
Đánh giá trên 13 chó dương tính bằng kỹ thuật PCR (gồm 6 chó không biểu hiện triệu chứng lâm sàng và 7 chó có triệu chứng):
- Chỉ tiêu sinh lý máu: Bạch cầu tổng số (WBC), bạch cầu trung tính (Neutrophil) và lâm ba cầu (Lymphocyte) tăng cao rõ rệt; ngược lại, số lượng hồng cầu (RBC), hàm lượng huyết sắc tố (Hb), chỉ số hematocrit (Hct) và số lượng tiểu cầu (PLT) giảm thấp dưới ngưỡng sinh lý bình thường.
- Chỉ tiêu sinh hóa máu: Nồng độ Urea, Creatinine, hoạt độ men gan AST, ALT và Bilirubin tổng số trong huyết thanh tăng cao vượt mức bình thường, phản ánh hội chứng suy giảm chức năng gan và tổn thương thận cấp tính.
- Biến đổi nước tiểu: Xuất hiện protein niệu và cặn hồng cầu trong nước tiểu.
- Triệu chứng lâm sàng (trên 7 chó có biểu hiện): 100% chó có biểu hiện lừ đừ, ăn ít hoặc bỏ ăn hoàn toàn; 85,71% niêm mạc mắt và miệng nhợt nhạt/vàng; 14,28% xuất hiện tiêu chảy.
4. Đánh giá hiệu quả điều trị
Thử nghiệm lâm sàng 3 phác đồ kháng sinh trên 63 chó nhiễm bệnh:
| Phác đồ kháng sinh |
Hoạt chất & Liều dùng |
Số chó điều trị |
Số ca khỏi bệnh |
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
| Phác đồ 1 |
Shotapen (Penicillin G + Streptomycin, 0,2 mg/kg P) |
20 |
8 |
40,00% |
| Phác đồ 2 |
Amoxicillin (22 mg/kg P, 2 lần/ngày) |
20 |
10 |
50,00% |
| Phác đồ 3 |
Doxycycline (5 mg/kg P, 2 lần/ngày) |
21 |
13 |
61,90% |
Sự khác biệt về tỷ lệ điều trị khỏi giữa 3 phác đồ chưa đạt mức ý nghĩa thống kê ($P = 0,37$), tuy nhiên phác đồ sử dụng Doxycycline cho tỷ lệ phục hồi cao nhất (61,90%), đồng thời các chỉ số sinh lý, sinh hóa máu và nước tiểu của chó sau điều trị bằng Doxycycline có xu hướng hồi phục về mức bình thường tốt nhất.
Chương 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết các kết quả đạt được về tỷ lệ lưu hành, tương quan chó - chuột, định danh 2 loài xoắn khuẩn, đặc điểm bệnh lý gan thận và hiệu quả điều trị. Đưa ra các đề nghị cụ thể về biện pháp kiểm soát dịch tễ, quản lý chất thải và tiêm phòng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Là công trình khoa học đầu tiên công bố bằng chứng phân tử về sự hiện diện của 2 loài Leptospira interrogans và Leptospira fainei (serovar hurstbridge) trên đàn chó chưa tiêm phòng tại khu vực ĐBSCL.
- Cung cấp dữ liệu dịch tễ học thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ ($R^2 = 0,90$) giữa tỷ lệ nhiễm Leptospira trên quần thể chuột và đàn chó nuôi.
- Làm sáng tỏ các biến đổi chỉ số huyết học, sinh hóa (tăng men gan, suy thận, giảm tiểu cầu) và sự hiện diện của xoắn khuẩn trong nước tiểu chó cả ở thể mang trùng không triệu chứng và thể lâm sàng.
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Quản lý phương thức nuôi: Chuyển đổi từ phương thức nuôi thả rong sang nuôi nhốt hoặc quản lý có kiểm soát nhằm cắt đứt tiếp xúc của chó với nguồn nước ô nhiễm và động vật gặm nhấm.
- Kiểm soát động vật gặm nhấm: Triển khai các biện pháp diệt chuột định kỳ tại khu dân cư và xung quanh chuồng trại, do chuột cống mang tỷ lệ nhiễm mầm bệnh rất cao (46,32%).
- Phòng bệnh bằng vaccine: Khuyến cáo người nuôi chó tiêm phòng vaccine định kỳ phòng bệnh Leptospirosis, ưu tiên các loại vaccine đa giá bao gồm các serovar lưu hành thực tế.
- Phác đồ điều trị: Sử dụng Doxycycline (5 mg/kg thể trọng, 2 lần/ngày trong 2–3 tuần) làm kháng sinh lựa chọn hàng đầu khi điều trị ca bệnh nghi ngờ hoặc xác định nhiễm Leptospira để vừa trị triệu chứng, vừa triệt tiêu mầm bệnh bài thải qua nước tiểu.
- Vệ sinh thú y và an toàn sinh học: Thực hiện tiêu độc khử trùng phòng khám bằng nước tẩy Javel pha loãng (1:1), nhân viên thú y và người nuôi cần mang bảo hộ khi tiếp xúc với nước tiểu súc vật bệnh để phòng lây nhiễm sang người.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Tỷ lệ nuôi cấy thành công từ nước tiểu còn thấp (4,76%) do đặc tính sinh trưởng chậm, đòi hỏi điều kiện môi trường khắt khe của Leptospira và mẫu nước tiểu dễ bị toan hóa hoặc tạp nhiễm.
- Số lượng mẫu giải trình tự gene còn giới hạn ở đoạn gene 16S rRNA, chưa triển khai giải trình tự toàn bộ hệ gene (Whole Genome Sequencing) hoặc các đoạn gene phân loại chi tiết hơn (secY, flaB).
- Thử nghiệm điều trị thực hiện tại các phòng khám thú y có số lượng mẫu ở mỗi phác đồ còn hạn chế (20–21 ca/phác đồ), chưa tạo ra sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm thuốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ huyết thanh học và sinh học phân tử sang các tỉnh còn lại của vùng ĐBSCL.
- Nghiên cứu sâu hơn về đặc tính kháng nguyên và kiểu gene của loài xoắn khuẩn trung gian Leptospira fainei trên động vật và nguy cơ lây truyền sang người tại Việt Nam.
- Tối ưu hóa kỹ thuật phân lập vi sinh và thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh (Antibiogram) in vitro đối với các chủng phân lập được tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi và Bệnh học truyền nhiễm: Tham khảo khung phương pháp phối hợp giữa dịch tễ học thực địa (MAT), chẩn đoán sinh học phân tử (PCR, Sequencing) và nuôi cấy vi sinh chuyên sâu trên môi trường EMJH.
- Bác sĩ thú y lâm sàng tại các phòng khám, bệnh xá: Cung cấp cơ sở dữ liệu để chẩn đoán phân biệt bệnh xoắn khuẩn qua các chỉ số sinh hóa máu (tăng Urea, Creatinine, AST, ALT, Bilirubin; giảm hồng cầu, tiểu cầu) và ứng dụng phác đồ điều trị bằng Doxycycline.
- Cơ quan quản lý Thú y và Y tế dự phòng (Chính sách Một sức khỏe - One Health): Cung cấp bằng chứng thực tiễn về mối tương quan lây truyền mầm bệnh giữa chuột, chó và nguy cơ lây nhiễm sang người tại vùng sông nước ĐBSCL, phục vụ xây dựng chiến lược phòng chống bệnh truyền lây nguy hiểm.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nhiễm Leptospira trên chó và chuột tại ĐBSCL được ghi nhận ở mức nào?
Tỷ lệ nhiễm trung bình trên chó qua phản ứng MAT là 23,10% (cao nhất tại Vĩnh Long 26,59%, Cần Thơ 24,46%, An Giang 20,15% và Cà Mau 18,94%). Trên chuột, tỷ lệ nhiễm trung bình là 35,40% (trong đó chuột cống chiếm cao nhất 46,32%, chuột nhắt 27,14% và chuột xạ 26,32%). Tỷ lệ nhiễm giữa chuột và chó có mối tương quan tuyến tính rất cao ($R^2 = 0,90$).
2. Yếu tố dịch tễ nào ảnh hưởng lớn nhất đến tỷ lệ mắc bệnh trên chó?
Phương thức nuôi là yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê rõ rệt nhất ($P < 0,01$). Chó nuôi thả rong có tỷ lệ nhiễm 25,92%, cao hơn nhiều so với chó nuôi nhốt hoàn toàn (17,56%). Các yếu tố về giống chó (nội 23,71% vs ngoại 22,24%), lứa tuổi và giới tính không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
3. Những loài xoắn khuẩn Leptospira nào đã được định danh từ nước tiểu chó trong luận án?
Bằng kỹ thuật PCR khuếch đại đoạn gene 16S rRNA và giải trình tự nucleotide, luận án đã xác định được 2 loài xoắn khuẩn hiện diện trong nước tiểu chó tại Cần Thơ gồm: Leptospira interrogans (serovar icterohaemorrhagiae, thuộc nhóm gây bệnh) và Leptospira fainei (serovar hurstbridge, thuộc nhóm xoắn khuẩn trung gian gây bệnh cơ hội).
4. Bệnh Leptospirosis gây ra những biến đổi bệnh lý đặc trưng nào trên máu và nước tiểu của chó?
Chó nhiễm bệnh có sự gia tăng số lượng bạch cầu tổng số, bạch cầu trung tính, lâm ba cầu, nồng độ Urea, Creatinine, men gan AST, ALT và Bilirubin tổng số trong huyết thanh. Ngược lại, số lượng hồng cầu, hemoglobin, hematocrit và tiểu cầu giảm sút; xét nghiệm nước tiểu phát hiện protein niệu và cặn hồng cầu.
5. Phác đồ điều trị kháng sinh nào cho hiệu quả cao nhất trên chó bệnh?
Trong 3 phác đồ thử nghiệm, phác đồ sử dụng Doxycycline (5 mg/kg thể trọng, uống 2 lần/ngày) đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất là 61,90%, vượt trội hơn so với Amoxicillin (50,00%) và Shotapen (40,00%).
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Bé Mười đã khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng dịch tễ, bệnh học và điều trị bệnh xoắn khuẩn Leptospira trên đàn chó tại 4 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2013–2017. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ lưu hành mầm bệnh, khẳng định mối tương quan lây truyền chặt chẽ giữa chuột và chó, đồng thời phát hiện sự hiện diện của 2 loài L. interrogans và L. fainei trong nước tiểu chó. Các dữ liệu thực nghiệm về chỉ số bệnh lý gan thận cùng hiệu quả điều trị bằng Doxycycline là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác thú y lâm sàng và kiểm soát bệnh truyền lây bảo vệ sức khỏe cộng đồng.