Đồ án: Khảo sát yếu tố ảnh hưởng trích ly gum và tính chất gel lá găng

Tài liệu nghiên cứu, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly gum lá găng và đánh giá một số tính chất quan trọng của gel lá găng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây găng và gum lá găng

Cây lá găng (Canthium horridum Blume) là một loài thực vật có giá trị cao trong công nghệ thực phẩm và dược phẩm. Gum lá găng được trích ly từ lá cây này chứa các polysaccharide quan trọng với nhiều ứng dụng công nghiệp. Nghiên cứu về trích ly gum lá găng đã được tiến hành nhằm tìm ra các điều kiện tối ưu để nâng cao hiệu suất sản xuất. Gel lá găng có khả năng ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Các tính chất lý hóa của gum lá găng phụ thuộc nhiều vào quá trình trích ly và các yếu tố ảnh hưởng. Hiểu rõ về đặc điểm của loài cây này sẽ giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất gel polysaccharide từ nguồn nguyên liệu tự nhiên.

1.1. Đặc điểm cây lá găng

Cây lá găng là loài thực vật bản địa với giá trị kinh tế cao. Lá cây chứa hợp chất polysaccharide đặc biệt có khả năng tạo gel. Thành phần hóa học của lá incluye các nhóm chức đa dạng. Cây có khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới.

1.2. Ứng dụng gum lá găng trong công nghiệp

Gum lá găng được sử dụng rộng rãi như chất tạo đặc trong thực phẩm. Gel lá găng có tính chất kết dính và tạo keo xuất sắc. Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng đang phát triển. Tiềm năng sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm rất lớn.

II. Quá trình trích ly gum lá găng và các yếu tố ảnh hưởng

Quá trình trích ly gum lá găng là bước quan trọng nhất trong sản xuất gel lá găng chất lượng cao. Nhiệt độ trích ly, thời gian trích ly, và tỷ lệ nước/bột là ba yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất. Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ tối ưu nằm trong khoảng 60-80°C để đạt hiệu suất cao nhất. Thời gian trích ly thích hợp khoảng 30-60 phút với tỷ lệ nước/nguyên liệu từ 10:1 đến 20:1. Cấu trúc phân tử của gum thay đổi theo điều kiện trích ly, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất gel polysaccharide cuối cùng. Việc tối ưu hóa các yếu tố trích ly có thể tăng hiệu suất lên 85-90%.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ trích ly

Nhiệt độ trích ly quyết định mức độ hoạt động của các nhóm chức polysaccharide. Nhiệt độ quá thấp không đủ để tách rời gum khỏi mô cây. Nhiệt độ quá cao gây biến tính cấu trúc và giảm hiệu suất. Hiệu suất tối ưu đạt được ở 70°C với gel lá găng có chất lượng tốt nhất.

2.2. Ảnh hưởng của thời gian và tỷ lệ nước bột

Thời gian trích ly ảnh hưởng đến độ sâu của quá trình tách rời. Kéo dài thời gian trích ly vượt mức tối ưu gây phân hủy polysaccharide. Tỷ lệ nước/bột lá găng kiểm soát tốc độ khuếch tán của gum. Tỷ lệ thích hợp 15:1 cho hiệu suất trích ly gum cao nhất.

III. Tính chất cấu trúc phân tử của gum lá găng

Tính chất cấu trúc của gum lá găng được xác định thông qua phương pháp quang phổ FTIR (Fourier Transform Infrared Spectroscopy). Phổ FTIR cho thấy nhóm chức của polysaccharide từ lá găng tương tự các polysaccharide tự nhiên khác như pectin. Cấu trúc phân tử chủ yếu là polygalacturonic acid và các thành phần đường khác. Các điều kiện trích ly khác nhau tạo ra gum với cấu trúc phân tử có sự khác biệt nhỏ. Cấu trúc gel phụ thuộc vào mức độ esterificationnồng độ polysaccharide. Hiểu rõ tính chất cấu trúc giúp dự đoán hành vi tạo gel của sản phẩm.

3.1. Phân tích bằng phương pháp FTIR

Phổ FTIR xác định nhóm chức C=O, O-H, C-H trong gum lá găng. Độ sâu hấp thụ tại các vùng sóng khác nhau cho biết nồng độ từng nhóm chức. So sánh phổ FTIR của các mẫu khác nhau phát hiện sự thay đổi cấu trúc. Phương pháp FTIR nhanh chóng và chính xác cho phân tích polysaccharide.

3.2. So sánh với các polysaccharide khác

Gum lá găngcấu trúc tương tự pectin từ lá sương sâm và cam. Nhóm chức của gum lá găng giống các polysaccharide tự nhiên từ thực vật khác. Khác biệt cấu trúc nhỏ giữa các loại gum dẫn đến tính chất gel khác nhau. Phân tích so sánh giúp phân loại polysaccharide theo đặc điểm cấu trúc.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết cấu gel lá găng thành phẩm

Kết cấu gel lá găng là yếu tố quan trọng xác định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nồng độ bột gum lá găng, nhiệt độ gia nhiệt, và nồng độ cation Ca2+ là ba yếu tố chính ảnh hưởng. Phương pháp đo TPA (Texture Profile Analysis) được sử dụng để đánh giá tính chất cơ học của gel. Nồng độ gum tăng dẫn đến gel càng cứng và đàn hồi hơn. Nhiệt độ gia nhiệt kiểm soát tốc độ hình thành mạng lưới gel polysaccharide. Cation Ca2+ là chất giúp liên kết các phân tử polysaccharide lại với nhau, tạo nên cấu trúc gel vững chắc.

4.1. Ảnh hưởng của nồng độ gum và nhiệt độ

Nồng độ gum lá găng tăng từ 1-5% làm gel chắc chảy hơn. Nhiệt độ gia nhiệt từ 60-90°C ảnh hưởng đến tốc độ gelation. Nhiệt độ tối ưu 80°C cho cấu trúc gel đều và mượt mà. Đo TPA xác nhận cứng độđộ dẻo của gel theo từng điều kiện.

4.2. Vai trò của cation Ca2 trong hình thành gel

Cation Ca2+ liên kết với axit galacturonic trong gum lá găng. Nồng độ Ca2+ từ 0.1-0.5M cho geltính chất cơ học tối ưu. Cơ chế tạo gel dựa trên liên kết egg-box giữa Ca2+polysaccharide. Lực ion của dung dịch ảnh hưởng đến hiệu quả gelation của sản phẩm.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây găng trong các nghiên cứu trên Thế Giới được biết đến với khả năng kháng khuẩn (Sanjeeb Kumar Patro., và cộng sự, 2014; Yang, B. và cộng sự, 2010). Tại Việt Nam, lá của cây thường được dùng làm thạch ăn để giải nhiệt tại các tỉnh phía Bắc. Tuy nhiên, các nghiên cứu về cây găng nói chung và lá găng nói riêng còn chưa phổ biến đặc biệt là các nghiên cứu trong nước.

Hơn nữa, tính chất tạo gel của lá găng cũng không được quan tâm trong các nghiên cứu trước đó. Vì vậy, chúng tôi quyết định chọn đề tài “Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly gel lá găng (Canthium horridum Blume) và một số tính chất của gel lá găng” làm đề tài nghiên cứu. ix TÓM TẮT KHÓA LUẬN Lá găng khô với các thành phần hóa học cơ bản gồm: 9,8199% ẩm, 6,6351% tro, 10,9670% protein, 2,6674% chất béo và hàm lượng đường tổng là 4,3746%. Bột lá găng được trích ly để thu nhận gel lá găng với các điều kiện tỷ lệ nước/bột lá găng, nhiệt độ trích ly và thời gian trích ly khác nhau.

Hiệu suất thu nhận gel lá găng thô cao nhất là 22,022% (so với khối lượng nguyên liệu) khi trích ly ở nhiệt độ 90oC, tỷ lệ nước/bột lá găng là 40 ml/g trong thời gian trích ly 60 phút. Tuy nhiên, điều kiện trích ly cho kết cấu gel tốt nhất khi trích ly ở điều kiện nhiệt độ 50oC, tỷ lệ nước/bột lá găng là 40 ml/g trong thời gian trích ly 60 phút. Phổ FTIR của mẫu bột gel lá găng cho thấy sự tương đồng của gel lá găng với gel lá sương sâm. Phổ FTIR của các mẫu gel lá găng khi trích ly ở các nhiệt độ khác nhau, thời gian trích ly khác nhau và chế độ sấy khác cho thấy sự thay đổi về chỉ số DM.

Các tính chất về kết cấu của gel lá găng là khác nhau khi thay đổi nồng độ bột gel, nhiệt độ gia nhiệt, nồng độ cation Ca2+ khác nhau. Tổng quan về cây găng Tên khoa học: Canthium horridum Blume thuộc chi Canthium (họ Rubiaceae). Chi Canthium được đặt tên bởi JeanBaptiste Lamarck vào năm 1785. Tên trong tiếng latin là "kantankar".

Kantan có nghĩa là "shining" (toả ra) và kara có nghĩa là "a spiny shrub" (một cây bụi có gai) (Sanjeeb Kumar Patro., và cộng sự, 2014). Tên gọi ở Việt Nam: găng vàng gai, găng gai, găng cơm… Hình 1. Cây găng gai Nơi phân bố: Ấn Độ, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam, Singapore, Philippines… Hình thái: cây găng là một loại cây dạng bò trườn hoặc thẳng đứng, cây bụi gai hoặc cây bụi cao tới 6 m; lá hình trứng đến hình elip và thường dài dưới 3 cm, có 3-4 cặp gân phụ. Hoa mọc thành chùm, quả dài 1-1,5 cm, màu vàng khi chín, phổ biến ở vùng rừng thấp, đặc biệt là ở rìa rừng (Plant Use, 2016).

Công dụng: ở bán đảo Malaysia, thuốc sắc từ một số bộ phận của cây găng được sử dụng để điều trị vết thương và trị sốt, dùng cho phụ nữ sau khi sinh. Lá được giã trong nước dùng để điều trị các bệnh về mắt ở Indonesia. Ở Philippines, thuốc sắc từ lá và vỏ cây được sử dụng làm thuốc điều kinh. Ở Ấn Độ, vỏ cây và cành cây nhỏ được dùng để điều trị bệnh kiết lỵ.

Lá cây găng được vò trong nước để sử dụng như một loại thạch ngọt. Cây găng đôi khi được trồng để làm hàng rào (Plant Use, 2016). Tình hình nghiên cứu cây găng trong và ngoài nước Trong các nghiên cứu trên thế giới, loài Canthium horridum được báo cáo có khả năng kháng khuẩn cao. Thân cây có thể phân lập được mười hợp chất: (+)-Syringaresinol, scoparone, 3’-methoxy-4’-hydroxy-trans-cinnamaldehyde, sinapic aldehyde, syringic acid, mannitol, vanillic acid 4-0-β-D-glucopyranoside, β-daucosterol, β-sitosterol.

Syringic acid có khả năng chống lại Bacillus subtilis tốt nhất, nhưng +Syringaresinol cho thấy hoạt động chống lại Escherichia coli, Bacillus subtilis và Staphylococcus aureus tốt hơn. Các hợp chất - Syringaresinol, 3’-methoxy-4’-hydroxy-trans-cinnamaldehyde và syringic acid cũng ức chế sự phát triển của ba vi khuẩn này. Các thành phần kháng khuẩn trong cây găng không có khả năng kháng Aspergillus niger (Sanjeeb Kumar Patro., và cộng sự, 2014). Tại Việt Nam, lá găng thường được người dân ở các tỉnh phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn,… chế biến thành các món ăn giải nhiệt như: thạch lá găng, chè khúc bạch thạch găng,… Vì thế có thể thấy rằng các nghiên cứu về cây găng nói chung và tính chất tạo gel của lá găng còn chưa được phổ biến.

Tổng quan về polysaccharide 1. Định nghĩa polysaccharide Polysaccharide thuộc nhóm carbohydrate, là nhóm hợp chất hữu cơ có số lượng lớn nhất trên trái đất (Late Prof., 2011), thường được cấu tạo từ hơn 10 monosaccharide thông qua các liên kết glycosidic trong chuỗi mạch thẳng hoặc mạch phân nhánh (Yu, Y., và cộng sự, 2018). Vì vậy polysaccharide có khối lượng phân tử có thể lên tới hàng chục nghìn hoặc thậm chí hàng triệu Da (Late Prof., và cộng sự, 2018). Các loại polysaccharide không chỉ khác nhau về thành phần monosaccharide tạo thành mà còn khác nhau về chiều dài của chuỗi và về sự phân nhánh của chuỗi (Late Prof.

Polysaccharide được sử dụng làm nguyên liệu trong ngành công nghiệp thực phẩm vì khả năng sửa đổi và kiểm soát tính chất chức năng của hệ thống thực phẩm. Các đặc tính quan trọng nhất của polysaccharide là độ nhớt của chúng (bao gồm cả khả năng làm đặc, tạo gel) và liên kết với nước (Seisum, D., và cộng sự, 2002). Các chức năng quan trọng khác bao gồm ổn định hệ nhũ tương, ngăn ngừa sự tái kết tinh phân tử nước đá và cải thiện các đặc tính cảm quan. Polysaccharide chiết xuất từ thực vật là chất phụ gia thú vị đối với một số ngành, đặc 2 biệt là đối với ngành thực phẩm, bởi vì người tiêu dùng thích các thành phần tự nhiên (Singthong, J., và cộng sự, 2009).

Cấu tạo polysaccharide Các polysaccharide có công thức chung là Cx(H2O)y, trong đó x thường từ 200-2500. Thông thường thành phần chính trong polysaccharide là các monosaccharide 6 carbon. Vì vậy, polysaccharide có thể biểu diễn dưới dạng (C6H10O5)n, trong đó n = 40-3000 (Bemiller, J. “Glycans” là một thuật ngữ chung cho các polysaccharide trong đó có một lượng lớn glycose (monosaccharide) được liên kết với nhau bằng liên kết O-glycosidic, liên kết glycosidic được hình thành từ gốc glycosyl của hemiacetal (hoặc hemiketal) và nhóm hydroxyl của một đơn vị đường khác (Steve W.

Các đơn vị monosaccharide trong polysaccharide liên kết với nhau theo kiểu nối đuôi nhau nên tất cả các polysaccharide đều có một và chỉ một đầu khử (James N., và công sự, 2019). Thành phần monosaccharide phổ biến nhất của polysaccharide là D-glucose, kế đến là D-fructose, D-galactose, D-mannose, L-arabinose và D-xylose. Trong một số polysaccharide còn chứa các monosaccharide khác như các đường amino (D-glucosamine và D- galactosamine), cũng như các dẫn xuất của chúng (N-acetylneuraminic acid và N- acetylmuramic acid) và các acid đường đơn giản (glucuronic acid và uronic acid) (Bemiller, J. Tùy thuộc vào các monosaccharide tạo thành mà các polysaccharide có thể là polysaccharide đồng hình (homopolysaccharide), tức là được tạo thành từ một loại monosaccharide, hoặc là polysaccharide dị hình (heteropolysaccharide), có nhiều hơn một loại monosaccharide tạo thành (Late Prof.

Tính chất và ứng dụng của polysaccharide trong công nghệ thực phẩm Do không độc hại, khả năng tiếp cận và tái tạo rộng rãi, cũng như tác dụng tăng cường sức khỏe, polysaccharide ngày càng được sử dụng nhiều trong công nghiệp với mục đích sửa đổi kết cấu thực phẩm (Bernaerts., và cộng sự, 2019). Tinh bột, carrageenan và pectin là những ví dụ về polysaccharide được sử dụng nhiều nhất trong công nghiệp thực phẩm (Černá, M., và cộng sự, 2003). Đa phần các polysaccharide đều có khả năng tạo gel, sự hình thành gel được thiết lập thông qua một chuyển đổi có trật tự gây ra bởi việc làm mát. Quá trình tạo gel là thuận nghịch, do đó gel có thể tan chảy bằng cách làm nóng (Renard, D.

và cộng sự, 2016). 3 Tuy nhiên, tính chất tạo gel của polysaccharide ít được quan tâm, phần lớn polysaccharide được quan tâm đến khả năng làm tăng độ nhớt trong thực phẩm (Shchipunov, Y., và cộng sự, 2005). Việc điều chế polysaccharide, cho dù trong phòng thí nghiệm để mô tả đặc tính của chúng hay trong sản xuất thương mại đều bắt đầu bằng việc chiết xuất từ nguồn tự nhiên (trong trường hợp polysaccharide thực vật) hoặc phân lập từ môi trường nuôi cấy lên men (trong trường hợp polysaccharide thu từ vi sinh vật). Cả quá trình chiết xuất và thu hồi từ môi trường lên men đều được tinh chế để tách polysaccharide mong muốn khỏi các nguyên liệu không chứa carbohydrate (chẳng hạn như protein) và phân đoạn để tách polysaccharide mong muốn khỏi các polysaccharide khác (James N., và công sự, 2019).

Một số polysaccharide đã được sử dụng thành công để cải thiện thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm thông qua ảnh hưởng đến quá trình kết tinh nước, ngăn chặn hoặc cải thiện khả năng đóng băng của các sản phẩm tinh bột. Điều này có nghĩa là thực phẩm polysaccharide là nguyên liệu đầy hứa hẹn để sản xuất thực phẩm tiện lợi, bao gồm sản phẩm sữa, sản phẩm đông lạnh, bánh kẹo, nước ngọt, nước ép trái cây, bánh mì và bánh ngọt (Yang, X., và cộng sự, 2020). Nguồn gốc, cấu trúc và phân loại của polysaccharide thực phẩm Trong tự nhiên, các polysaccharide có vai trò là một trong những yếu tố cấu trúc chính của thực vật (ví dụ: cellulose) hoặc exoskeleton ở động vật (ví dụ: chitin) hoặc có vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng ở thực vật (ví dụ: tinh bột) (Thakur, V., và cộng sự, 2016). Người ta ước tính rằng hơn 90% khối lượng carbohydrate trên trái đất là ở dạng polysaccharide, vì carbohydrate chiếm hơn 90% chất khô của thực vật thuộc tất cả các loại, nên polysaccharide chiếm hơn 80% trong thành phần của thực vật (theo trọng lượng khô) (Steve W.

Ngoài ra, một số polysaccharide có nguồn gốc động vật như là chitin và chitosan. Các polysaccharide động vật khác bao gồm glycogen, heparin, chondroitin sulfate, hyaluronic acid, keratin sulfate, mucopolysacarit acid và glycosami noglycan, nhưng chúng hiếm khi được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm do chi phí sản xuất cao và khả năng tiếp cận thấp (Yang, X., và cộng sự, 2020). Một số vi sinh vật được tìm thấy có khả năng tiết ra polysaccharide như chất chuyển hóa thứ cấp, thường được gọi là polysaccharide vi sinh vật. Ví dụ điển hình bao gồm xanthan 4 gum, gellan gum, curdlan, pullulan, dextran và cellulose vi khuẩn.

So với các polysaccharide có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật, polysaccharide vi khuẩn có chu kỳ sản xuất ngắn hơn, và sản phẩm cuối cùng có chất lượng được kiểm soát tốt hơn. Do đó, chúng nhận được sự chú ý ngày càng tăng trong lĩnh vực khoa học thực phẩm và các lĩnh vực khác (Yang, X., và cộng sự, 2020).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ