Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và thương mại toàn cầu, tiếng Anh ngày càng khẳng định vai trò là ngôn ngữ giao tiếp, thương mại, khoa học và công nghệ hàng đầu tại Việt Nam. Quá trình tiếp thu bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết) phụ thuộc chặt chẽ vào phương pháp giảng dạy của giảng viên và phương pháp tự học của người học. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của kỷ nguyên công nghệ, việc ứng dụng các phương tiện kỹ thuật vào giáo dục ngôn ngữ (Technology-Enhanced Language Learning - TELL) đã mở ra nhiều cơ hội giúp người học nâng cao năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là các kỹ năng tiếp nhận (receptive skills) bao gồm kỹ năng nghe (listening) và kỹ năng đọc (reading).

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Chung (Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM - IUH) tập trung khảo sát thái độ và thực trạng sử dụng công nghệ của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm thứ hai nhằm cải thiện hai kỹ năng tiếp nhận này.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các loại thiết bị và ứng dụng công nghệ tiêu biểu được sinh viên chuyên ngành tiếng Anh sử dụng để rèn luyện kỹ năng nghe và đọc.
  2. Đánh giá mức độ và những lợi ích thực tế mà các phương tiện công nghệ mang lại cho sinh viên trong quá trình phát triển kỹ năng tiếp nhận.
  3. Nhận diện những khó khăn, trở ngại mà sinh viên gặp phải khi tiếp cận và ứng dụng công nghệ vào việc học kỹ năng nghe và đọc.

Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra câu hỏi tổng quát: "Thái độ của sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại IUH đối với việc sử dụng công nghệ để nâng cao kỹ năng tiếp nhận là gì?" cùng ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • a. Những loại hình công nghệ nào đã được sinh viên chuyên ngành tiếng Anh sử dụng để cải thiện kỹ năng tiếp nhận (nghe và đọc)?
  • b. Các thiết bị công nghệ hỗ trợ nâng cao kỹ năng tiếp nhận của sinh viên ở mức độ nào?
  • c. Sinh viên gặp phải những khó khăn gì khi sử dụng công nghệ để nâng cao kỹ năng tiếp nhận?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh thuộc Khóa 8 (DHAV8), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các tài liệu và hoạt động rèn luyện kỹ năng tiếp nhận (kỹ năng nghe và kỹ năng đọc) thông qua các thiết bị và ứng dụng công nghệ phổ biến, bao gồm: máy vi tính (máy tính xách tay, máy tính để bàn), truyền hình vệ tinh và radio, điện thoại di động, máy nghe nhạc iPod/MP3, đầu đĩa CD, mạng xã hội và từ điển trực tuyến.
  • Phạm vi thời gian và học liệu: Nghiên cứu được triển khai tại thời điểm sinh viên hoàn thành các học phần Nghe 4 (Listening 4) và Đọc 4 (Reading 4) theo giáo trình Listening for IELTS và Reading for IELTS trong chương trình đào tạo của khoa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và công trình lý thuyết trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và công nghệ giáo dục:

  • Kỹ năng tiếp nhận (Receptive Skills): Dẫn chiếu định nghĩa của Harmer (2007), kỹ năng nghe và đọc là quá trình tiếp nhận và giải mã ý nghĩa của ngôn ngữ mà không cần trực tiếp sản sinh ngôn ngữ. Đây là quá trình chủ động đòi hỏi sự tập trung và tham gia của người học.
  • Kỹ năng nghe (Listening Skill): Được phân tích qua quan điểm của Ur (1996), Saricoban (1999), Krashen (1982) về đầu vào hiểu được (comprehensible input), cùng các thành tố kỹ năng theo Harvey (1984), Sheerin (1987) và Hanafy (2005) (nhận diện âm thanh, tương phản ngôn ngữ, nghe lấy thông tin chi tiết, nghe ý chính).
  • Kỹ năng đọc (Reading Skill): Khung lý thuyết dựa trên Constantinescu (2007), Dechant (1991), Rivers & Timperly (1978), Eskey (1970) và Hock & Deshler (2003), khẳng định vai trò của kỹ năng đọc đối với sự thành công học thuật và khả năng phát triển vốn từ vựng, kiến thức nền tảng. Mối tương đồng giữa quá trình xử lý diễn ngôn trong nghe và đọc được củng cố qua nghiên cứu của Alderson & Urquhart (1984).
  • Công nghệ giáo dục và học ngôn ngữ với sự hỗ trợ của công nghệ: Tổng hợp định nghĩa từ Heinich, Molenda & Russel (1993), Scheffler & Logan (1999), Becker (1994), Hadley & Sheingold (1993), Zhao (2005). Zhao (2005) chỉ ra 4 phương thức công nghệ nâng cao khả năng tiếp thu ngôn ngữ: tăng hiệu quả truy cập qua đa phương tiện kỹ thuật số, tăng tính xác thực qua video và Internet, nâng cao mức độ dễ hiểu nhờ quyền kiểm soát của người học và chú thích đa phương tiện, cùng cơ hội giao tiếp thực tế.
  • Mối quan hệ giữa công nghệ và từng kỹ năng tiếp nhận: Tham chiếu nghiên cứu của Hoven (1999) về máy tính; Cavus & Ibrahim (2009), Wang, Shen, Novak & Pan (2009) về tính linh hoạt và chuyển đổi người học từ thụ động sang chủ động thông qua thiết bị di động; Ybarra & Green (2003), AlKahtani (1999), Kenworthy (2004) về chương trình đọc trên máy tính, tài nguyên Internet và từ điển điện tử.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng mô tả thông qua bảng câu hỏi tự thiết kế:

  • Công cụ khảo sát: Bảng câu hỏi gồm 30 câu hỏi (kết hợp câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn và câu hỏi mở), bao quát các nội dung: kết quả học tập và mức độ hài lòng đối với hai môn Nghe - Đọc ở học kỳ trước, mức độ đánh giá tầm quan trọng của công nghệ, tần suất sử dụng, lợi ích của từng thiết bị công nghệ và các khó khăn gặp phải trong lớp học cũng như khi tự học với công nghệ.
  • Mẫu khảo sát: Toàn bộ 122 sinh viên thuộc 4 nhóm lớp chuyên ngành DHAV8 (Nhóm A: 36 sinh viên, Nhóm B: 31 sinh viên, Nhóm C: 28 sinh viên, Nhóm D: 27 sinh viên).
  • Quy trình thu thập: Tiến hành trực tiếp trong 2 đợt:
    • Đợt 1 (Sáng ngày 02/06/2014): Phát bảng câu hỏi cho Nhóm 1 và Nhóm 2 của DHAV8 vào giờ giải lao giữa tiết 3 và tiết 4.
    • Đợt 2 (Sáng ngày 03/06/2014): Phát bảng câu hỏi cho Nhóm 3 và Nhóm 4 của DHAV8 vào giờ giải lao.
  • Xử lý dữ liệu: Thu về 122 phiếu, loại bỏ 12 phiếu không hợp lệ, giữ lại 110 phiếu đạt chuẩn để phân tích dữ liệu (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 90,16%). Số liệu từ các câu hỏi đóng và mở được phân loại, thống kê tần số, tính tỷ lệ phần trăm và biểu diễn qua bảng số liệu cùng các dạng biểu đồ (cột, tròn, thanh ngang).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION (Chương 1: Giới thiệu)

Chương này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của tiếng Anh và sự bùng nổ của công nghệ giáo dục trong việc hỗ trợ kỹ năng tiếp nhận. Tác giả giới thiệu bối cảnh đào tạo tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (FFL - IUH), nơi sinh viên chuyên ngành phải trải qua 5 học phần Nghe (Listening 1 đến Listening 4 và Advanced Listening) cùng 4 học phần Đọc (Reading 1 đến Reading 4). Chương 1 xác định rõ mục đích nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận - thực tiễn đối với người học, giảng viên và các nghiên cứu tiếp theo, đồng thời xác định phạm vi nghiên cứu xoay quanh các thiết bị công nghệ cụ thể phục vụ sinh viên năm hai DHAV8.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW (Chương 2: Tổng quan tài liệu)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết bao gồm:

  • Khái niệm, phân loại và tầm quan trọng của kỹ năng tiếp nhận (nghe và đọc) trong thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
  • Bản chất của công nghệ giáo dục và mô hình tích hợp công nghệ vào giảng dạy ngoại ngữ (TELL).
  • Phân tích chi tiết tác động của từng phương tiện kỹ thuật đối với kỹ năng nghe (máy tính, truyền hình vệ tinh, radio, máy iPod/MP3, đầu đĩa CD, điện thoại di động) và kỹ năng đọc (chương trình đọc trên máy tính, tài nguyên Internet, mạng xã hội, từ điển trực tuyến).
  • Tầm quan trọng của niềm tin sư phạm và phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm khi đưa công nghệ vào lớp học ngoại ngữ (tham chiếu các nghiên cứu của Honey & Moeller, Hannafin & Freeman, Williams & Williams, Healy).

CHAPTER 3: METHODOLOGY (Chương 3: Phương pháp nghiên cứu)

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận của đề tài:

  • Đặc điểm 122 đối tượng tham gia thuộc 4 nhóm lớp DHAV8 đã hoàn thành chương trình Nghe 4 và Đọc 4.
  • Cấu trúc và tính hợp lý của bảng câu hỏi 30 mục được thiết kế riêng nhằm thu thập thông tin về hành vi, tần suất, thái độ và mức độ hài lòng của người học.
  • Tiến trình phát phiếu và thu hồi qua hai giai đoạn cụ thể vào ngày 02 và 03 tháng 06 năm 2014.
  • Phương pháp sàng lọc và phân tích dữ liệu định lượng trên 110 phiếu hợp lệ.

CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION (Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 4 trình bày và phân tích dữ liệu khảo sát thu được qua 12 bảng số liệu và 10 biểu đồ minh họa:

+-----------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP: TỶ LỆ SỬ DỤNG THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CHO KỸ NĂNG TIẾP NHẬN        |
+------------------------------------+-------------------+--------------------+
| Thiết bị / Ứng dụng công nghệ      | Kỹ năng Nghe (%)  | Kỹ năng Đọc (%)    |
+------------------------------------+-------------------+--------------------+
| Máy vi tính (Laptop, PC)           | 89% (108 SV)      | 79% (96 SV)        |
| Điện thoại di động                 | 55% (77 SV)       | 44% / 37% (45 SV)  |
| Ứng dụng mạng xã hội (Facebook,    | 49% (60 SV)       | 32% (39 SV)        |
| YouTube, Yahoo, Skype, Viber, Zalo)|                   |                    |
| Từ điển trực tuyến                 | 31% (38 SV)       | 39% (47 SV)        |
| Truyền hình vệ tinh / Radio        | 34% (41 SV)       | 18% / 11% (13 SV)  |
| Máy nghe nhạc iPod / MP3           | 33% (18 SV)       | -                  |
| Đầu đĩa CD                         | 11% (13 SV)       | -                  |
+------------------------------------+-------------------+--------------------+
  • Đánh giá về tầm quan trọng của công nghệ: 89% sinh viên khẳng định công nghệ có vai trò quan trọng hoặc cực kỳ quan trọng đối với việc cải thiện kỹ năng tiếp nhận (51% đánh giá Important, 38% đánh giá Extremely important); 7% đánh giá mức độ quan trọng thấp (Low important), 4% không có ý kiến (No idea) và không có sinh viên nào chọn hoàn toàn không quan trọng (Not at all important - 0%).
  • Kết quả học phần và mức độ hài lòng:
    • Điểm học phần Nghe 4: Điểm dưới 5 đạt 26%; điểm 5 - 6,9 đạt 53%; điểm 7 - 8,4 đạt 17%; điểm từ 8,5 trở lên chỉ chiếm 4%.
    • Điểm học phần Đọc 4: Điểm dưới 5 chiếm 7%; điểm 5 - 6,9 chiếm 33%; điểm 7 - 8,4 chiếm 49%; điểm từ 8,5 trở lên chiếm 11%.
    • Mức độ hài lòng với kết quả: 70% sinh viên cảm thấy hài lòng, trong khi 30% chưa hài lòng do chưa tận dụng hiệu quả các công cụ công nghệ.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP: TẦN SUẤT SỬ DỤNG THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CHO KỸ NĂNG TIẾP NHẬN (%)          |
+-----------------------+----------+-----------+---------------+-------------+----------+
| Thiết bị / Kỹ năng    | Chưa bao | Thỉnh     | Thường xuyên  | Luôn luôn   | Tổng cộng|
|                       | giờ (%)  | thoảng (%)| (%)           | (%)         | có dùng  |
+-----------------------+----------+-----------+---------------+-------------+----------+
| Máy tính - Nghe       | 11%      | 32%       | 36%           | 21%         | 89%      |
| Máy tính - Đọc        | 21%      | 23%       | 44%           | 12%         | 79%      |
| TV/Radio - Nghe       | 66%      | 16%       | 11%           | 7%          | 34%      |
| TV/Radio - Đọc        | 82%      | 9%        | 5%            | 4%          | 18%      |
| Điện thoại - Nghe     | 45%      | 11%       | 25%           | 19%         | 55%      |
| Điện thoại - Đọc      | 56%      | 21%       | 14%           | 9%          | 44%      |
| iPod/MP3 - Nghe       | 67%      | 17%       | 12%           | 4%          | 33%      |
| Mạng xã hội - Nghe    | 51%      | 18%       | 12%           | 19%         | 49%      |
| Mạng xã hội - Đọc     | 68%      | 9%        | 18%           | 5%          | 32%      |
| Từ điển online - Nghe | 69%      | 9%        | 14%           | 8%          | 31%      |
| Từ điển online - Đọc  | 61%      | 12%       | 16%           | 11%         | 39%      |
+-----------------------+----------+-----------+---------------+-------------+----------+
  • Lợi ích cụ thể của từng thiết bị:
    • Máy vi tính: Tải tài nguyên dễ dàng (78%), truy cập Internet tra cứu tài liệu (74%), hỗ trợ luyện nghe - đọc qua các phần mềm tiện ích (59%), cung cấp dữ liệu hình ảnh và âm thanh trực quan (52%), làm bài kiểm tra trực tuyến (28%).
    • Truyền hình vệ tinh & Radio: Lựa chọn đa dạng kênh quốc tế (59%), trau dồi từ vựng và ngữ pháp (51%), luyện nghe qua phim Anh/Mỹ (40%), mở rộng kiến thức từ tin tức thời sự (34%), rèn luyện kỹ năng qua bản tin và câu chuyện tiếng Anh trên radio (35%).
    • Điện thoại di động: Tra cứu từ điển nhanh chóng (72%), xem video/đọc truyện/nghe bài hát tiếng Anh (63%), truy cập mạng xã hội tương tác (45%), đọc báo/tạp chí trực tuyến (37%), trò chuyện với bạn bè và người nước ngoài bằng tiếng Anh (18%).
    • Đầu đĩa CD: 61% người dùng nhận thấy có sự cải thiện kỹ năng nghe nhờ chi phí rẻ, dễ thao tác chuyển bài học mà không cần tua băng; 17% không thấy cải thiện và 22% không có ý kiến.
    • iPod và MP3: Khả năng lưu trữ số lượng bài hát lớn (86%), thiết kế nhỏ gọn nhẹ (78%), không bị gián đoạn âm thanh khi di chuyển (69%), hoạt động như thiết bị nghe nhạc cá nhân tiện dụng (63%), cho phép tải video/chương trình từ iTunes (58%), mang theo toàn bộ thư viện số mọi lúc mọi nơi (54%).
  • Khó khăn khi tiếp cận công nghệ: Chương 4 cũng tổng hợp các khó khăn của sinh viên trong quá trình học kỹ năng tiếp nhận tại lớp và khi tự ứng dụng các thiết bị công nghệ ngoài giờ học (chi phí đầu tư thiết bị, kết nối mạng, kỹ năng lọc nguồn tài liệu phù hợp).

CHAPTER 5: RECOMMENDATIONS AND CONCLUSION (Chương 5: Kiến nghị và kết luận)

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Khuyến nghị đối với giảng viên: Tích cực tích hợp công nghệ vào hoạt động giảng dạy trên lớp, tạo môi trường học tập tương tác, hướng dẫn sinh viên khai thác các nguồn tài nguyên số tin cậy để luyện nghe và đọc.
  • Khuyến nghị đối với sinh viên: Xây dựng kế hoạch tự học có tính kỷ luật, khai thác triệt để các ứng dụng trên máy tính và điện thoại thông minh, tham gia các nhóm học tập trên mạng xã hội để tăng cường tương tác bằng tiếng Anh.
  • Hạn chế của nghiên cứu: Nêu rõ giới hạn về đối tượng khảo sát và thời gian nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thiết bị chiếm ưu thế tuyệt đối: Máy tính (laptop/PC) là công cụ được sinh viên sử dụng phổ biến nhất cho cả kỹ năng nghe (89%) và kỹ năng đọc (79%). Tiếp theo là điện thoại di động (55% cho nghe, 44% cho đọc) và mạng xã hội (49% cho nghe, 32% cho đọc).
  2. Sự dịch chuyển công nghệ: Các thiết bị truyền thống như đầu đĩa CD chỉ còn 11% sinh viên sử dụng cho kỹ năng nghe do cồng kềnh; truyền hình vệ tinh và radio có tỷ lệ sử dụng thấp (34% nghe, 18% đọc), chủ yếu do sinh viên sống xa nhà thiếu điều kiện lắp đặt trang thiết bị chuyên dụng.
  3. Thái độ tích cực của người học: Phần lớn sinh viên (89%) nhận thức rõ tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ đối với việc cải thiện kỹ năng tiếp nhận, đánh giá cao khả năng lưu trữ, tính tiện lợi khi tra cứu từ điển trực tuyến (72%) và tải tài liệu học tập (78%).
  4. Mối liên hệ với kết quả học tập: Điểm học phần Đọc 4 của sinh viên đạt mức khá giỏi cao hơn môn Nghe 4 (49% đạt điểm 7 - 8,4 ở môn Đọc so với 17% ở môn Nghe; điểm dưới 5 ở môn Nghe lên tới 26% trong khi môn Đọc chỉ là 7%).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Đối với giảng viên: Cần điều chỉnh phương pháp sư phạm, kết hợp công nghệ vào bài giảng hàng ngày để giảm bớt sự thụ động trong lớp học; hướng dẫn người học cách chọn lọc kênh tin tức (như BBC), phần mềm đọc và ứng dụng luyện nghe phù hợp với trình độ.
  • Đối với sinh viên: Cần nâng cao tính chủ động, biến các thiết bị cá nhân (điện thoại thông minh, máy tính) thành công cụ học tập thường xuyên thay vì chỉ phục vụ mục đích giải trí thuần túy.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận đóng góp nguồn tư liệu khảo sát thực chứng phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng công nghệ trong học tập của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh khóa DHAV8 tại IUH.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu về hành vi học tập giúp Khoa Ngoại ngữ IUH nắm bắt nhu cầu thực tế của người học, từ đó có định hướng trang bị cơ sở vật chất và đổi mới phương pháp giảng dạy hai kỹ năng nghe - đọc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 122 sinh viên năm thứ hai thuộc khóa DHAV8 tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, chưa mở rộng sang các khóa học khác hoặc các trường đại học có cùng chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập: Chủ yếu dựa vào bảng câu hỏi tự điền, chưa kết hợp phỏng vấn sâu giảng viên hoặc thực nghiệm đối chứng để đo lường mức độ tiến bộ học thuật cụ thể sau khi áp dụng từng loại thiết bị.
  • Giới hạn công nghệ: Nghiên cứu phản ánh các phương tiện công nghệ phổ biến tại thời điểm năm 2014 (như iPod, đĩa CD, Yahoo, mạng xã hội thời kỳ đầu).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều đối tượng sinh viên thuộc các năm đào tạo khác nhau hoặc so sánh liên trường.
  • Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường định lượng sự tiến bộ của sinh viên khi sử dụng các phần mềm học tập chuyên biệt đối với từng kỹ năng nghe và đọc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu ứng dụng định lượng (từ tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng hỏi đến cách xử lý và trình bày số liệu thống kê qua bảng biểu).
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng tiếp nhận (Listening - Reading): Nắm bắt các rào cản tâm lý, thói quen sử dụng thiết bị của sinh viên để thiết kế hoạt động bổ trợ trực tuyến phù hợp.
  • Các nhà nghiên cứu về TELL/CALL: Sử dụng số liệu khảo sát năm 2014 làm cơ sở dữ liệu nền (baseline data) để so sánh đối chiếu với xu hướng ứng dụng công nghệ giáo dục trong các giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích trọng tâm của khóa luận này là gì?

Khóa luận nhằm xác định các loại thiết bị công nghệ mà sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại IUH sử dụng, đánh giá lợi ích cũng như mức độ hỗ trợ của chúng đối với kỹ năng nghe và đọc, đồng thời chỉ ra những khó khăn mà sinh viên gặp phải để đưa ra khuyến nghị cải thiện.

2. Khảo sát được thực hiện trên bao nhiêu sinh viên và có bao nhiêu phiếu hợp lệ?

Khảo sát được thực hiện trên toàn bộ 122 sinh viên năm hai thuộc 4 nhóm lớp (A, B, C, D) của khóa DHAV8 tại Khoa Ngoại ngữ IUH. Sau quá trình rà soát, có 110 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích dữ liệu (12 phiếu bị loại do không hoàn thành đúng yêu cầu).

3. Thiết bị công nghệ nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất để cải thiện kỹ năng nghe và đọc?

Máy vi tính (bao gồm máy tính xách tay và máy tính để bàn) là thiết bị được sử dụng nhiều nhất, với 89% sinh viên sử dụng cho kỹ năng nghe và 79% sinh viên sử dụng cho kỹ năng đọc.

4. Tỷ lệ sinh viên đánh giá về tầm quan trọng của công nghệ đối với kỹ năng tiếp nhận ra sao?

Có 89% sinh viên đánh giá công nghệ đóng vai trò quan trọng và cực kỳ quan trọng (51% đánh giá quan trọng, 38% đánh giá cực kỳ quan trọng). Tỷ lệ đánh giá mức độ quan trọng thấp là 7%, không có ý kiến là 4%, và không có sinh viên nào cho rằng hoàn toàn không quan trọng (0%).

5. Lợi ích nổi bật nhất khi sinh viên sử dụng điện thoại di động và máy tính trong học tập là gì?

  • Đối với máy tính: Lợi ích lớn nhất là dễ dàng tải các nguồn tài liệu học tập từ Internet (78%) và truy cập Internet để tìm kiếm tài liệu (74%).
  • Đối với điện thoại di động: Lợi ích nổi bật nhất là tra cứu từ vựng nhanh chóng qua ứng dụng từ điển trên máy (72%) và xem video, đọc truyện, nghe nhạc tiếng Anh (63%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Chung đã phản ánh toàn diện thực trạng và thái độ của sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại Đại học Công nghiệp TP.HCM đối với việc ứng dụng công nghệ vào phát triển kỹ năng nghe và đọc. Kết quả nghiên cứu chứng minh đại đa số người học có nhận thức rất tích cực về vai trò của công nghệ, trong đó máy tính cá nhân và điện thoại thông minh là hai công cụ hỗ trợ đắc lực nhất. Công trình cung cấp hệ thống số liệu khảo sát chi tiết cùng các khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả tích hợp công nghệ trong giảng dạy và tự học kỹ năng tiếp nhận ngoại ngữ.