Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền công nghiệp thực phẩm Nhật Bản, ẩm thực truyền thống và các sản phẩm chế biến sẵn luôn chú trọng đến yếu tố bảo vệ sức khỏe và kéo dài tuổi thọ của người tiêu dùng. Nhằm hạn chế nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, huyết áp và béo phì do tiêu thụ thức ăn nhanh chứa nhiều dầu mỡ, các dòng thực phẩm ít calo, không chứa cholesterol và giàu chất xơ hòa tan ngày càng được ưa chuộng. Tại Nhật Bản, các món ăn chế biến từ củ khoai nưa (Amorphophallus konjac) được gọi chung là Konyaku – một loại thực phẩm mặn và chay truyền thống có tác dụng tạo cảm giác no lâu, hỗ trợ tiêu hóa và giảm cân hiệu quả nhờ hàm lượng Glucomannan cao.

Thông qua chương trình ký kết thực tập sinh 6 tháng (từ tháng 5/2018) giữa Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế ITC thuộc Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên và Công ty TNHH Kanetsu Busan tại tỉnh Saitama (Nhật Bản), tác giả đã có cơ hội tiếp cận trực tiếp dây chuyền chế biến các mặt hàng có nguồn gốc từ Konyaku. Trong số các sản phẩm chủ lực của công ty, Kinpira là mặt hàng nổi bật với giá thành hợp lý, giá trị năng lượng thấp và phù hợp với người có nhu cầu ăn kiêng. Để tìm hiểu các thông số kỹ thuật và quy trình vận hành công nghệ ở quy mô công nghiệp, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Khảo sát quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Kinpira tại Công ty TNHH Kanetsu Busan tại Saitama - Nhật Bản".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát:
    • Tìm hiểu về nhà máy và dây chuyền sản xuất của Công ty TNHH Kanetsu Busan.
    • Khảo sát một số công đoạn chính trong quy trình sản xuất sản phẩm Kinpira.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu tình hình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm từ Konyaku trên thế giới và tại Việt Nam.
    • Khảo sát một số công đoạn chính trong quy trình sản xuất sản phẩm như quá trình bao gói và quá trình bảo quản.
    • Khảo sát thiết bị sử dụng trong công đoạn bao gói sản phẩm.
    • Khảo sát quy trình xử lý nước thải của nhà máy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ quá trình sản xuất sản phẩm Kinpira.
  • Phạm vi nghiên cứu: Quy trình công nghệ sản xuất theo quy mô công nghiệp tại nhà xưởng của Công ty TNHH Kanetsu Busan (tỉnh Saitama, Nhật Bản).
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 16/5/2018 đến ngày 16/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên khung lý thuyết về an toàn thực phẩm, đặc tính hóa lý của nguyên liệu củ khoai nưa và các quy chuẩn kiểm soát công nghiệp:

  • Hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm: Nghiên cứu phân tích hệ thống chứng nhận FSSC 22000 (phiên bản Ver 4.1) mà nhà máy Saitama của công ty đạt được vào tháng 5/2018. Cấu trúc tiêu chuẩn bao gồm ISO 22000:2005 (tích hợp ISO 9001, HACCP và GMP qua 9 bước triển khai), các chương trình tiên quyết (PRP) theo mục 7.2 của ISO 22000, và 9 yêu cầu bổ sung của FSSC: (1) Quản lý dịch vụ, (2) Ghi nhãn sản phẩm, (3) Phòng vệ thực phẩm, (4) Phòng chống gian lận thực phẩm, (5) Sử dụng logo, (6) Quản lý các chất gây dị ứng, (7) Giám sát môi trường, (8) Công thức các sản phẩm, (9) Quản lý tài nguyên thiên nhiên.
  • Đặc tính nguyên liệu: Củ khoai nưa (Amorphophallus konjac K. rivieri Dur, họ Ráy - Araceae) có dạng hình cầu lõm, trọng lượng 3–4 kg, đường kính lên đến 25 cm. Thành phần trong 100g củ tươi gồm: nước 74,8%, protein 1,9%, lipid 0,5%, cellulose 1,6%, dẫn xuất không protein 20,7% và khoáng toàn phần 0,5%. Hoạt chất chính là polysaccharide Glucomannan – một chất xơ hòa tan có khả năng trương nở, làm chậm hấp thu đường và cholesterol. Tại Việt Nam, hàm lượng Glucomannan trong củ nưa 3 năm tuổi thu hái tự nhiên tại Hà Giang và Lào Cai đạt 44,97% trọng lượng khô (tương đương mức 45–55% của các giống trồng tại Trung Quốc).
  • Yêu cầu đối với phụ liệu: Nước dùng trong sản xuất phải được khử độ cứng xuống mức < 7–9 mg/l để tránh ion sắt, đồng, canxi, magie cản trở quá trình hydrat hóa của bột và xúc tác phản ứng ôi hóa. Tảo biển bổ sung vào sản phẩm (tạo màu đen cho Konyaku) cung cấp protein (59–69g/100g), khoáng chất (Canxi 75mg, Sắt 65mg, Kẽm 4mg) và các vitamin nhóm B, E, beta-caroten. Chất keo tụ tạo gel là Canxi hydroxit $\text{Ca(OH)}_2$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm 4 phương pháp chính:

  1. Phương pháp thu thập thông tin: Tiếp nhận tài liệu kỹ thuật nội bộ từ cán bộ quản lý công ty, phỏng vấn công nhân viên vận hành xưởng và tra cứu tài liệu khoa học liên quan.
  2. Phương pháp quan sát: Theo dõi liên tục toàn bộ dây chuyền từ nhập liệu đến đóng gói thành phẩm, ghi chép thông số vận hành máy móc và trực tiếp tham gia thao tác sản xuất tại các công đoạn.
  3. Phương pháp thu thập số liệu: Ghi nhận số liệu vận hành kỹ thuật thực tế trên dây chuyền và đối chiếu với hồ sơ tài liệu sản xuất.
  4. Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá thực hành vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) của nhân viên qua bảng kiểm gồm 14 tiêu chuẩn (yêu cầu đạt 14/14): giữ sạch dụng cụ; khám sức khỏe định kỳ; tập huấn kiến thức VSATTP; mang 2 bao tay khi bao gói, chế biến; mang khẩu trang; rửa tay bằng xà phòng và khử trùng cồn; khử trùng 2 bao tay; sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc; bỏ rác vào thùng; nguyên liệu bảo quản lạnh; đeo tạp dề; bàn tay không trang sức; móng tay cắt ngắn.
    • Đánh giá hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm dựa trên Điều khoản 20 Mục 1 của Luật Quản lý an toàn thực phẩm Nhật Bản, tập trung phân tích và khống chế các mối nguy: độc tố tự nhiên, vi khuẩn, hóa học, dư lượng thuốc, động vật/ký sinh trùng, phụ gia và rủi ro vật lý.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên xu hướng tiêu dùng thực phẩm chức năng phòng chống béo phì tại Nhật Bản và cơ hội tiếp cận công nghệ thực tế tại Công ty TNHH Kanetsu Busan theo chương trình hợp tác của ITC – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Phần này xác lập mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, cùng ý nghĩa khoa học (bổ sung kiến thức thực tế về các yếu tố ảnh hưởng chất lượng sản phẩm) và ý nghĩa thực tiễn (nắm bắt quy trình công nghệ, trực tiếp vận hành thiết bị tại doanh nghiệp Nhật Bản).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các nội dung cơ sở:

  • Lịch sử Công ty Kanetsu Busan: Tiền thân là cửa hàng Matsubara thành lập năm 1946 bởi ông Tatsuo Matsubara; chính thức thành lập công ty vào tháng 12/1973 tại Toshima-ku, Tokyo; mở nhà máy Saitama Moroyama vào tháng 10/1975; mở nhà máy Gunma tháng 7/1994; đạt chứng nhận FSSC 22000 Ver 4.1 cho các nhà máy vào tháng 4–6/2018. Sơ đồ tổ chức gồm Ban Giám đốc và 7 bộ phận chức năng: Quản lý, Tài chính - Kế toán, Kinh doanh, Phát triển sản phẩm, Quản lý quốc tế, Sản xuất (gồm xưởng sản xuất và bộ phận phân phối), Bảo chứng chất lượng sản phẩm.
  • Đặc tính sản phẩm Kinpira: Đóng gói khối lượng 125g (gồm 100g Konnyaku thái nhỏ và 25g gói nước sốt gia vị). Thành phần sốt gồm: đường, nước tương (lúa mì, đậu nành), gia vị lên men, muối, dầu mè, nước mắm, hạt tiêu, màu caramel, vitamin B1, kẹo cao su xanthan. Thời hạn sử dụng 61 ngày. Về dinh dưỡng: 100g Konnyaku chỉ cung cấp 5 kcal năng lượng, 0,3g protein và 0mg muối; 25g sốt cung cấp 52 kcal và 2,7g muối.
  • Tình hình sản xuất, nguyên liệu và tiêu chuẩn: Giới thiệu đặc tính thực vật họ Ráy của cây khoai nưa, cấu trúc hóa học của chất xơ Glucomannan; tình hình vùng nguyên liệu (tỉnh Gunma chiếm hơn 90% sản lượng củ nưa Nhật Bản với khoảng 50.000 tấn/năm; thành phố Yamagata có lượng tiêu thụ Konyaku cao nhất, gấp 2,4 lần Tokyo); tiềm năng nguồn nưa mọc tự nhiên ở Hà Giang, Lào Cai với hàm lượng Glucomannan đạt 44,97%; quy chuẩn FSSC 22000 và 9 bước triển khai ISO 22000:2005.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương nêu rõ đối tượng nghiên cứu là quy trình công nghệ sản xuất Kinpira quy mô công nghiệp tại Công ty TNHH Kanetsu Busan trong thời gian từ ngày 16/5/2018 đến ngày 16/11/2018. Chương xác định 4 nội dung nghiên cứu chi tiết: (1) Khảo sát dây chuyền sản xuất sản phẩm Kinpira; (2) Khảo sát công đoạn đóng gói và bảo quản; (3) Khảo sát thiết bị đóng gói; (4) Khảo sát quy trình xử lý nước thải. Các phương pháp thu thập dữ liệu, quan sát trực tiếp, đánh giá 14 tiêu chuẩn thực hành VSATTP của nhân viên và đánh giá mối nguy hại theo quy định pháp luật an toàn thực phẩm được cụ thể hóa về mặt thao tác.

Phần 4: Kết quả

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát thực tế tại nhà máy:

  • Dây chuyền công nghệ sản xuất 2 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (tại nhà máy Gunma - tạo bột thô để tối ưu chi phí vận chuyển): Củ tươi được kiểm tra cảm quan $\rightarrow$ Ngâm bể nước 45 phút để sạch bùn đất $\rightarrow$ Thái lát mỏng và sấy khô ở nhiệt độ 60–70°C trong 1–2 giờ đến khi độ ẩm đạt 30% $\rightarrow$ Nghiền tán nhuyễn bằng máy nghiền chuyên dụng, đóng bao 20 kg/bao và bảo quản trong phòng điều hòa ở nhiệt độ 10–12°C trước khi chuyển về nhà máy Saitama.
    • Giai đoạn 2 (tại nhà máy Saitama - sản xuất thành phẩm): Rửa bột thô bằng thiết bị sóng siêu âm kết hợp cồn và nước (quy mô 510 kg/mẻ, thời gian 15–20 phút) $\rightarrow$ Cân định lượng và đảo trộn bột nưa với bột tảo biển, bổ sung nước tạo hỗn hợp keo $\rightarrow$ Ủ tĩnh 90 phút để Glucomannan trương nở hoàn toàn và ổn định cấu trúc $\rightarrow$ Nhào trộn trong bồn kín 15 phút kết hợp bổ sung chất đông kết $\text{Ca(OH)}_2$ $\rightarrow$ Rót khuôn, gia nhiệt định hình ở 80°C trong 15 phút, sau đó ngâm khối Konyaku thô trong nước vôi 1 ngày $\rightarrow$ Cắt định hình (cắt mặt dài trước, mặt ngắn sau) $\rightarrow$ Đóng gói và kiểm tra (thời gian chu kỳ 15–30 phút/mẻ).
  • Khảo sát công đoạn và thiết bị đóng gói: Dây chuyền thực hiện qua 2 cấp bao bì:
    • Bao bì lớp 1: Sử dụng máy đóng gói dạng đứng để đóng túi phức hợp (PE, LLPE, MCCP...) chứa 100g Konnyaku kèm nước nóng bảo quản hàn kín 3 biên. Cần 2 công nhân cân và nạp liệu. Kiểm tra bục rách và loại bỏ sản phẩm lỗi trước khi chuyển công đoạn.
    • Bao bì lớp 2: Sử dụng máy đóng gói dạng nằm để ghép gói Konnyaku lớp 1 cùng gói nước sốt 25g vào màng phức hợp (PET, OPP, Al, LLDPE, CPP...). Dây chuyền cần tối thiểu 7 công nhân để sắp xếp sản phẩm, nạp sốt và kiểm soát đường hàn.
    • Kiểm soát dị vật và khối lượng: Sản phẩm đi qua máy dò kim loại sóng đôi (sử dụng 2 tần số từ trường quét độc lập cho kim loại nhiễm từ và không nhiễm từ). Màn hình báo "OK" khi đạt chuẩn và "NG" khi thiếu trọng lượng hoặc nhiễm tạp chất; cơ cấu cần gạt tự động đẩy sản phẩm lỗi vào thùng chứa riêng.
  • Khảo sát công đoạn bảo quản:
    • Nguyên liệu củ tươi: Làm lạnh đông đến khi nhiệt độ tâm củ đạt -8°C (đông đá trong 1 ngày đêm rồi chuyển kho đông). Riêng giai đoạn mùa đông (từ giữa tháng 10 đến cuối tháng 12), củ tươi không cần cấp đông mà đưa vào hấp trực tiếp do nhiệt độ môi trường ngoài trời xuống thấp.
    • Sản phẩm thành phẩm: Bảo quản trong kho tự động duy trì 15–25°C. Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO). Hàng hóa đặt trên kệ chuyên dụng: cách mặt sàn tối thiểu 20 cm, cách tường tối thiểu 30 cm, cách trần tối thiểu 150 cm; tuyệt đối không lưu trữ chung với khu vực chứa hóa chất.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kỹ thuật chính ghi nhận từ dây chuyền

Các thông số vận hành công nghệ và thiết bị được tác giả tổng hợp từ khảo sát thực tế:

Hạng mục khảo sát Thông số / Quy chuẩn kỹ thuật trong văn bản
Sấy lát củ khoai nưa Nhiệt độ sấy: 60–70°C; Thời gian sấy: 1–2 giờ; Độ ẩm sau sấy: 30%
Rửa bột nưa thô (sóng siêu âm) Quy mô mẻ: 510 kg/mẻ; Thời gian rửa: 15–20 phút; Tác nhân: cồn và nước
Quá trình ủ trương nở Thời gian ủ tĩnh tạo cấu trúc keo: 90 phút
Quá trình nhào trộn phụ gia Thời gian trộn: 15 phút; Phụ gia: Canxi hydroxit $\text{Ca(OH)}_2$
Gia nhiệt tạo hình & ngâm vôi Nhiệt độ gia nhiệt: 80°C; Thời gian: 15 phút; Thời gian ngâm nước vôi: 1 ngày
Máy đóng gói lớp 1 (dạng đứng) Khối lượng: 100g/túi; Túi hàn 3 mặt (D: 100–300mm); Tốc độ: 40 túi/phút; Công suất: 2 kW; Khối lượng máy: 1200 kg; Sai số: < ±1%; Áp lực khí: 5–8 $\text{kgf/cm}^2$
Máy đóng gói lớp 2 (dạng nằm) Khổ màng: 430mm; Kích thước sp: 65x250x30mm; Tốc độ: 25–230 sp/phút; Công suất: 2,1 kW; Khối lượng máy: 900 kg; Kích thước máy: 4200x1005x1470mm
Điều kiện bảo quản lạnh đông củ Nhiệt độ tâm củ: -8°C; Thời gian làm đông: 1 ngày đêm
Kho bảo quản thành phẩm Nhiệt độ: 15–25°C; Khoảng cách: cách sàn $\ge$ 20cm, cách tường $\ge$ 30cm, cách trần $\ge$ 150cm

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Kiểm soát tạo gel: Cần khống chế nghiêm ngặt lượng $\text{Ca(OH)}_2$ bổ sung; nếu dùng dư lượng quá mức sẽ tạo kết tủa Canxi cacbonat ($\text{CaCO}_3$) dạng sợi làm hỏng cảm quan sản phẩm. Nhiệt độ gia nhiệt phải duy trì chuẩn xác ở 80°C để tránh làm vỡ hoặc biến tính cấu trúc gel.
  • Tổ chức vận hành dây chuyền: Việc phân chia sơ chế tạo bột khô tại Gunma (gần vùng trồng) và sản xuất thành phẩm tại Saitama (gần trung tâm phân phối) là giải pháp giúp tiết kiệm chi phí đầu tư máy móc và chi phí vận chuyển.
  • Kiểm soát vệ sinh và an toàn: Duy trì hệ thống kiểm soát 14 tiêu chí thao tác vệ sinh cá nhân trước khi vào xưởng (khử trùng 2 lớp bao tay, đo thân nhiệt, buồng thổi khí); kiểm tra độ kín bao bì lớp 1 để tránh thất thoát dịch bảo quản trước khi đóng gói lớp 2.

Đóng góp của đề tài

  • Ý nghĩa khoa học: Cung cấp tài liệu mô tả chi tiết các biến đổi vật lý, hóa keo (trương nở Glucomannan, tạo gel bằng canxi kiềm) trong công nghệ sản xuất Konyaku truyền thống Nhật Bản; hệ thống hóa cơ sở kỹ thuật áp dụng FSSC 22000 Ver 4.1 trong công nghiệp thực phẩm.
  • Ý nghĩa thực tế: Tổng hợp bộ thông số vận hành thực tế của các thiết bị đóng gói công nghiệp và hệ thống dò kim loại sóng đôi; cung cấp dữ liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp chế biến nông sản tại Việt Nam nhằm định hướng khai thác nguồn nguyên liệu khoai nưa tự nhiên tại các tỉnh miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận là báo cáo khảo sát quy trình thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể, do đó nội dung tập trung vào ghi chép thông số vận hành sẵn có mà chưa tiến hành các bố trí thí nghiệm thực nghiệm để tối ưu hóa công thức độc lập.
    • Mặc dù mục tiêu và mục lục có đề cập nội dung khảo sát quy trình xử lý nước thải của nhà máy, tuy nhiên phần kết quả văn bản chưa cung cấp các số liệu định lượng chi tiết về các chỉ số ô nhiễm (BOD, COD, lưu lượng xả thải thực tế).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu ứng dụng nguồn khoai nưa tự nhiên tại Hà Giang và Lào Cai (với hàm lượng Glucomannan 44,97%) để thử nghiệm chế biến các dòng thực phẩm ăn kiêng dạng sợi hoặc dạng khối tại Việt Nam.
    • Khảo sát sâu hơn về đặc tính lý hóa và cơ chế phân hủy sinh học của nước thải giàu kiềm và cặn hữu cơ phát sinh từ dây chuyền sản xuất Konyaku.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ thực phẩm, Đảm bảo chất lượng thực phẩm: Tham khảo quy trình chế biến thực phẩm truyền thống theo quy chuẩn công nghiệp hiện đại của Nhật Bản, đặc biệt là các thông số kiểm soát chất lượng theo FSSC 22000 Ver 4.1.
  • Kỹ sư vận hành và thiết kế dây chuyền đóng gói thực phẩm: Tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết của máy đóng gói đứng 3 biên, máy đóng gói nằm màng phức hợp và cơ chế vận hành máy dò kim loại sóng đôi tự động phân loại sản phẩm đạt (OK) và lỗi (NG).
  • Nhà nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D) chế biến nông sản: Có thêm căn cứ khoa học và công nghệ để nghiên cứu giá trị dinh dưỡng, hoạt tính tạo gel của củ khoai nưa nhằm phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hỗ trợ giảm cân, chống béo phì.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng tịnh và giá trị dinh dưỡng của một gói sản phẩm Kinpira thành phẩm được quy định như thế nào?
Mỗi gói sản phẩm Kinpira có tổng khối lượng 125g, bao gồm 100g Konnyaku thái nhỏ và 25g gói nước sốt gia vị. Về giá trị dinh dưỡng, 100g Konnyaku cung cấp mức năng lượng rất thấp là 5 kcal, 0,3g protein và 0 mg muối; trong khi 25g sốt gia vị cung cấp 52 kcal và 2,7g muối. Sản phẩm có thời hạn sử dụng 61 ngày kể từ ngày sản xuất.

2. Tại sao quy trình sản xuất lại phân chia công đoạn sơ chế bột thô tại Gunma và sản xuất thành phẩm tại Saitama?
Nhà máy tại tỉnh Gunma đảm nhận khâu tiếp nhận củ tươi, rửa, thái lát sấy khô và nghiền thành bột thô đóng bao 20 kg vì tỉnh Gunma là thủ phủ trồng củ khoai nưa (chiếm hơn 90% sản lượng củ nưa toàn Nhật Bản với khoảng 50.000 tấn/năm). Việc sơ chế tại Gunma và chuyển bột khô về nhà máy Saitama giúp công ty giảm đáng kể chi phí vận chuyển nguyên liệu tươi cồng kềnh, phân phối thuận tiện đến các thị trường tiêu thụ lân cận và không phải đầu tư trùng lặp hệ thống máy móc nghiền sấy ở cả hai cơ sở.

3. Tại sao trong công đoạn nhào trộn bột Konyaku lại cần bổ sung $\text{Ca(OH)}_2$ và nếu cho quá nhiều sẽ xảy ra hiện tượng gì?
Canxi hydroxit $\text{Ca(OH)}_2$ được bổ sung vào khối bột dạng keo nhằm đóng vai trò chất đông kết (chất tạo gel), thúc đẩy quá trình đông kết diễn ra nhanh và liên kết cấu trúc chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, nếu bổ sung dư lượng chất đông kết vượt mức cho phép, phản ứng sẽ tạo ra kết tủa Canxi cacbonat ($\text{CaCO}_3$) dạng sợi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc và giá trị cảm quan của sản phẩm.

4. Thiết bị dò tạp chất, kim loại trên dây chuyền vận hành theo nguyên lý nào để phát hiện sản phẩm lỗi?
Thiết bị sử dụng công nghệ sóng đôi phát ra 2 sóng điện từ đồng thời để quét sản phẩm qua từ trường: một sóng có tần số tối ưu đối với kim loại nhiễm từ (quét ở tần số cao) và một sóng tối ưu đối với kim loại không nhiễm từ (quét ở tần số thấp). Khi phát hiện dị vật kim loại hoặc khối lượng sản phẩm không đạt chuẩn, màn hình hiển thị trạng thái "NG" (Not Good) và cần gạt tự động sẽ gạt gói sản phẩm đó vào thùng chứa riêng; sản phẩm đạt chuẩn sẽ hiển thị "OK" và tiếp tục lưu thông trên băng tải.

5. Quy định bảo quản nguyên liệu củ khoai nưa tươi tại nhà máy có điểm gì đặc biệt theo mùa?
Thông thường, củ tươi được bảo quản lạnh đông với nhiệt độ tâm củ đạt -8°C (làm đông đá trong 1 ngày đêm rồi chuyển vào kho đông). Tuy nhiên, riêng trong giai đoạn từ giữa tháng 10 đến cuối tháng 12 hàng năm, nguyên liệu không cần làm đông đá trước mà được đưa trực tiếp vào công đoạn hấp, do thời điểm này bước vào mùa đông tại Nhật Bản, nhiệt độ môi trường ngoài trời tự nhiên đã đủ lạnh để duy trì chất lượng nguyên liệu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Hồng Thanh đã phản ánh chi tiết và trung thực quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Kinpira từ củ khoai nưa tại Công ty TNHH Kanetsu Busan (Saitama, Nhật Bản). Đề tài đã làm rõ các thông số kỹ thuật của dây chuyền chế biến hai giai đoạn, cơ chế tạo gel Glucomannan bằng Canxi hydroxit, hệ thống thiết bị đóng gói tự động hai cấp bao bì và quy chuẩn kiểm soát dị vật bằng máy dò kim loại sóng đôi. Các dữ liệu khảo sát trong công trình là tài liệu tham khảo thực tiễn có giá trị cho ngành công nghệ thực phẩm, đặc biệt là định hướng khai thác và chế biến sâu nguồn củ nưa giàu chất xơ tại Việt Nam.