Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) đóng vai trò then chốt đối với lực lượng lao động chất lượng cao. Đối với ngành Dược tại Việt Nam, sự tham gia vào các hiệp định thương mại như TPP cùng sự gia tăng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã thúc đẩy nhu cầu nhân sự y dược thông thạo ngoại ngữ. Báo cáo của Công ty Cổ phần Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam (VIRAC) năm 2016 chỉ ra rằng giá trị nhập khẩu dược phẩm ước tính đạt 2,5 tỷ USD (tăng 10% so với năm trước), và gần 55% nhu cầu dược phẩm trong nước phải dựa vào nguồn nhập khẩu. Thực tế này đòi hỏi dược sĩ công nghiệp, dược sĩ lâm sàng và trình dược viên phải thường xuyên tiếp cận tài liệu chuyên môn, tham gia đánh giá chất lượng sản xuất (GMP), đăng ký lưu hành thuốc và làm việc với các chuyên gia y tế quốc tế.

Tuy nhiên, công tác đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành tại các trường đại học Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Theo số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2015, có tới 50,7% sinh viên tốt nghiệp không đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh của nhà tuyển dụng (chỉ có khoảng 49,3% đáp ứng được, gần 19% hoàn toàn không đạt và gần 32% cần được đào tạo lại). Đề án Ngoại ngữ Quốc gia triển khai từ năm 2010 đặt mục tiêu đến năm học 2015–2016 có 60% sinh viên được đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành, song thực tế thực hiện chỉ đạt mức 35–40%.

Tại Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, học phần Tiếng Anh chuyên ngành Dược (TACN) được bố trí vào năm thứ ba của chương trình đào tạo đại học chính quy. Mặc dù môn học hướng tới mục tiêu trang bị từ vựng chuyên ngành, củng cố ngữ pháp và phát triển kỹ năng đọc hiểu tài liệu, giao tiếp nghề nghiệp, song quá trình giảng dạy thực tế gặp nhiều rào cản: thời lượng học phần ngắn (thường kéo dài 15 tuần), quy mô lớp học đông, trình độ tiếng Anh đầu vào của người học chênh lệch và sinh viên còn duy trì thói quen tiếp thu thụ động.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Đào Thị Ngân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học với đề tài "Khảo sát nhu cầu và khó khăn trong việc học tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên đại học chính quy khóa 2014 khoa Dược trường Đại học Nguyễn Tất Thành", dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Phan Thanh Thủy.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 nội dung nhiệm vụ:

  • ND 1: Nhu cầu học tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên Khóa 14 – Khoa Dược Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
  • ND 2: Những khó khăn thường gặp khi sinh viên học tiếng Anh chuyên ngành.
  • ND 3: Đánh giá của sinh viên về môn học TACN đang được thực hiện tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên Dược năm thứ 4 (Khóa 2014 – 2019) hệ đại học chính quy đã hoàn thành cả hai học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1 và 2.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập và xử lý số liệu thực địa từ tháng 07/2018 đến tháng 09/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh điển về giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và tiếng Anh chuyên ngành y tế (EMP - English for Medical Purposes):

  • Khái niệm ESP: Được định hình từ những năm 1960. Theo Strevens (1988) và Dudley-Evans & St John (1998), ESP là phương pháp tiếp cận giảng dạy lấy người học làm trung tâm, thiết kế riêng biệt để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của đối tượng trưởng thành phục vụ nghiên cứu và công việc. Hutchinson & Waters (1987) khẳng định bản chất cốt lõi của ESP là mọi quyết định về nội dung và phương pháp giảng dạy đều bắt nguồn từ mục đích học tập của người học.
  • Phân loại ESP: Dựa trên mô hình "Cây ELT" (Tree of ELT) của Hutchinson & Waters (1987, phiên bản rút gọn bởi Wen, 1996) và hệ thống phân chia của Carter (1983), Jordan (1997), Robinson (1991). ESP bao gồm hai phân nhánh chính là Tiếng Anh học thuật (EAP - English for Academic Purposes) và Tiếng Anh nghề nghiệp (EOP - English for Occupational Purposes). Lĩnh vực Tiếng Anh Y tế (EMP), theo định nghĩa của Maher (1986), là một bộ phận chuyên biệt của ESP nhằm đào tạo kỹ năng ngôn ngữ cho y bác sĩ, dược sĩ và nhân viên y tế.
  • Khung lý thuyết phân tích nhu cầu (Needs Analysis):
    • Mô hình của Hutchinson & Waters (1987) phân định nhu cầu thành "Nhu cầu mục tiêu" (Target needs) và "Nhu cầu học tập" (Learning needs). Trong đó, nhu cầu mục tiêu được bóc tách thành 3 thành tố: Sự cần thiết (Necessities - những gì cần biết để hoạt động hiệu quả), Những thiếu sót (Lacks - khoảng cách giữa năng lực hiện tại và mục tiêu), và Mong muốn (Wants - kỳ vọng chủ quan của người học).
    • Phân loại nhu cầu thực tế và nhu cầu lý tưởng theo De Escorcia (1985) và Harding (2007).
    • Phân loại nhu cầu khách quan và chủ quan theo Brindley (1989), Brown (1995), Tudor (1996), Van Avermaet & Gysen (2006).
  • Khung phân tích khó khăn học tập ESP: Tổng hợp từ các nghiên cứu thực nghiệm của Tabatabaei (2007), Maruyama (1996), Rezaei, Rahimi & Talepasan (2012), Lâm (2011), Utsumi & Đoàn (2011), phân nhóm thành 3 cụm khó khăn: rào cản từ phía người học, rào cản từ phía giảng viên và các yếu tố ngoại cảnh (giáo trình, tài liệu, thời lượng, sĩ số).

Nguồn tài liệu giảng dạy đang áp dụng tại trường được đối chiếu bao gồm:

  • Tiếng Anh chuyên ngành 1: Giáo trình "Tiếng Anh chuyên ngành" do Bộ Y tế ban hành năm 2009 (biên soạn bởi Trường Đại học Y Hà Nội), gồm 19 bài học (Unit) xoay quanh các chủ đề bệnh học và sức khỏe tổng quát, mỗi bài gồm 3 phần (Section 1: Đọc hiểu; Section 2: Hội thoại giao tiếp; Section 3: Ngữ pháp và bài đọc thêm).
  • Tiếng Anh chuyên ngành 2: Giáo trình "English for the Pharmaceutical Industry" của Nhà xuất bản Oxford University Press, gồm 6 bài theo sát quy trình phát triển sản phẩm dược: khởi động dự án (Unit 1), khám phá hoạt chất và phát triển sản phẩm (Unit 2), đảm bảo chất lượng và thẩm định GxP (Unit 3), thử nghiệm tiền lâm sàng - lâm sàng (Unit 4), an toàn thuốc và pháp chế dược (Unit 5), sản xuất và đóng gói (Unit 6).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods Research Design) giữa định lượng và định tính:

  • Nghiên cứu định lượng (Khảo sát bảng hỏi trực tuyến): Quần thể nghiên cứu gồm $N = 1541$ sinh viên Dược Khóa 14 (dữ liệu trích xuất từ hệ thống quản lý PMT-EMS của nhà trường). Áp dụng công thức tính cỡ mẫu với dân số xác định: $$n = \frac{N \cdot z^2 \cdot p(1 - p)}{(N - 1)d^2 + z^2 \cdot p(1 - p)}$$ (với $z = 1,96$ ứng với độ tin cậy 95%, tỷ lệ điều tra $p = 0,5$, sai số cho phép $d = 0,07$). Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu cần đạt là 174 sinh viên. Thực tế khảo sát trực tuyến qua Google Forms đã thu về 201 phiếu hợp lệ. Bảng hỏi gồm 10 mục (2 câu hỏi mở, 8 câu hỏi đóng sử dụng thang đo Likert 4 điểm buộc lựa chọn nhằm loại bỏ xu hướng chọn điểm trung gian).
  • Nghiên cứu định tính (Phỏng vấn bán cấu trúc): Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp với 10 sinh viên đã tham gia khảo sát trực tuyến để làm rõ các nguyên nhân định tính, xác minh tính nhất quán của dữ liệu bảng hỏi.
  • Phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, tính toán các chỉ số thống kê mô tả: tần số ($f$), tỷ lệ phần trăm (%), điểm trung bình ($Mean$) và độ lệch chuẩn ($SD$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết nền tảng về giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP), sự hình thành của nhánh tiếng Anh y dược (EMP), cấu trúc cây ELT và các mô hình phân tích nhu cầu, khó khăn ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tác giả phân tích sâu về thực trạng giảng dạy ESP tại Việt Nam dựa trên báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Hội đồng Anh (2011), chỉ ra những bất cập như sinh viên giỏi ngữ pháp nhưng hạn chế nghe nói, giáo trình thiếu chuẩn hóa và giảng viên thiếu kiến thức chuyên ngành Dược. Chương I cũng dành dung lượng lớn phân tích vai trò thực tế của tiếng Anh đối với ngành Dược: hỗ trợ cập nhật tài liệu phát minh thuốc mới, thực hiện quy trình kiểm định chất lượng quốc tế, xin học bổng sau đại học (VEF, MEXT, DAAD) và đáp ứng yêu cầu công việc của trình dược viên tại các tập đoàn đa quốc gia. Cuối chương là phần tổng thuật chi tiết cấu trúc 19 bài của giáo trình Bộ Y tế (2009) và 6 bài của giáo trình Oxford University Press.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Tác giả mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu từ tổng thể 1541 sinh viên Khoa Dược Khóa 2014, xác lập cỡ mẫu hợp lệ gồm 201 sinh viên đại học chính quy. Chương này trình bày chi tiết cấu trúc bảng câu hỏi gồm 10 phần: thông tin nhân khẩu học (Câu 1, 2); mục đích và nhận thức tầm quan trọng của môn học (Câu 3, 4); đánh giá tầm quan trọng của 7 kỹ năng ngôn ngữ (Câu 5); hiệu quả nâng cao kỹ năng của khóa học (Câu 6); 21 biến số khó khăn thuộc 3 nhóm người học, giảng viên và các yếu tố khác (Câu 7); đánh giá 9 mục tiêu môn học theo đề cương (Câu 8, 9); và câu hỏi mở về nguyện vọng bổ sung (Câu 10). Quy trình chuẩn bị phỏng vấn 10 sinh viên được tiến hành ẩn danh, gửi câu hỏi trước 20 phút nhằm thu thập thông tin khách quan.

Chương III: Kết quả và bàn luận

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thống kê thực nghiệm thu được từ 201 phiếu khảo sát và đối chiếu với 10 ca phỏng vấn sâu:

1. Đặc điểm mẫu khảo sát: Trong số 201 sinh viên tham gia, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 73,40% (148 sinh viên), nam giới chiếm 26,40% (53 sinh viên). Về thâm niên học tiếng Anh trước khi vào đại học, phần lớn sinh viên có quá trình tích lũy lâu năm: 72,70% sinh viên đã học từ 10 đến 15 năm; 20,90% học từ 5 đến 9 năm; và chỉ có 6,40% học dưới 5 năm.

2. Nhu cầu học tập và nhận thức của người học:

  • Mục đích học tập: Động lực mang thiên hướng nghề nghiệp chiếm ưu thế. Tỷ lệ lựa chọn lý do "Để xin được công việc tốt" đạt cao nhất với 60,20%; trong khi lý do "Để hiểu bài của giảng viên trên lớp" có tỷ lệ thấp nhất (dù tất cả các mục tiêu đều đạt trên 42%).
  • Tầm quan trọng của môn học: Có 70,15% sinh viên nhận định TACN "Rất quan trọng" đối với công việc tương lai, chứng minh nhu cầu tiếp thu kiến thức môn học là rất lớn.

3. Tầm quan trọng của các kỹ năng so với hiệu quả thực tế của khóa học: Số liệu phản ánh sự lệch pha đáng kể giữa nhu cầu kỹ năng của sinh viên và khả năng đáp ứng của chương trình học hiện hành:

Kỹ năng ngôn ngữ Điểm trung bình tầm quan trọng (Thang 4) Tỷ lệ đánh giá Rất quan trọng (%) Điểm trung bình hiệu quả khóa học (Thang 4) Tỷ lệ đánh giá Rất hiệu quả (%)
Kỹ năng Nói (Speaking) 3,73 76,62% 2,64 26,37%
Kỹ năng Nghe (Listening) 3,68 - 2,75 -
Từ vựng Dược (Pharm. Vocabulary) 3,59 - 3,36 -
Kỹ năng Đọc (Reading) 3,45 - 3,44 -
Phát âm (Pronunciation) 3,25 - 2,80 -
Kỹ năng Viết (Writing) 3,18 - 2,72 -
Ngữ pháp (Grammar) 3,12 - 2,90 -

Tất cả các kỹ năng đều được sinh viên đánh giá quan trọng (Mean > 3,0), ưu tiên cao nhất là Nói, Nghe và Từ vựng Dược. Tuy nhiên, tính hiệu quả của khóa học chỉ được ghi nhận tích cực ở hai nội dung truyền thống là Kỹ năng Đọc ($Mean = 3,44$) và Từ vựng chuyên ngành ($Mean = 3,36$). Các kỹ năng phục vụ giao tiếp trực tiếp đều có hiệu quả dưới mức khá ($Mean < 3,0$), trong đó kỹ năng Nói thấp nhất ($Mean = 2,64$). Kết quả phỏng vấn 10 sinh viên hoàn toàn tương thích: sinh viên ưu tiên từ vựng vì xem đây là công cụ đọc hiểu tài liệu, song phàn nàn thiếu môi trường rèn luyện phản xạ nghe - nói.

4. Phân tích các nhóm khó khăn trong học tập:

  • Khó khăn liên quan đến người học: Động lực học không phải là rào cản khi sinh viên phản đối các mệnh đề như "Tôi không thích học TACN" hay "Tôi nghĩ TACN không hữu dụng" ($Mean$ dao động thấp từ 1,37 đến 1,82). Khó khăn lớn nhất xuất phát từ nền tảng ngoại ngữ: "Trình độ tiếng Anh tổng quát của tôi không cao" đạt điểm số $Mean = 2,82$. Khó khăn khi sử dụng kỹ năng thể hiện rõ ở kỹ năng Viết ($Mean = 3,08$) và kỹ năng Giao tiếp ($Mean = 3,14$).
  • Khó khăn liên quan đến giảng viên: Điểm trung bình của nhóm biến này đều ở mức thấp ($Mean$ từ 2,05 đến 2,49). Sinh viên đánh giá tích cực năng lực sư phạm, trình độ ngoại ngữ và kiến thức chuyên môn của giảng viên bộ môn, khẳng định giảng viên không phải nguyên nhân gây trở ngại.
  • Khó khăn do các yếu tố khác: Nổi bật là vấn đề giáo trình và cơ sở vật chất. Ba biến số có mức độ đồng ý cao nhất là: thiếu nguồn tài liệu tham khảo phù hợp ($Mean = 2,95$), quy mô lớp học quá đông ($Mean = 2,91$) và thời lượng mỗi khóa học quá ngắn ($Mean = 2,87$).

5. Mức độ đạt được các mục tiêu môn học: Khi đánh giá 9 mục tiêu theo đề cương chi tiết (Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ), đa số sinh viên khẳng định mục tiêu đề ra là rất phù hợp và quan trọng, nhưng kết quả thực tế chỉ dừng lại ở mức "đạt được một phần".

Chương IV: Kết luận và kiến nghị

Chương IV tóm lược các kết quả chính đã chứng minh, đồng thời xây dựng hệ thống các khuyến nghị cải tiến:

  • Về phía sinh viên: Cần chủ động củng cố tiếng Anh tổng quát, trau dồi vốn từ vựng Dược theo gốc từ Hy Lạp - Latinh, tự luyện phát âm tại nhà và thành lập các nhóm học tập để thực hành hội thoại.
  • Về phía giảng viên: Cần đa dạng hóa phương pháp giảng dạy, đưa thêm các hoạt động thảo luận nhóm, đóng vai (role-play) xử lý tình huống giao tiếp nghề nghiệp thực tế; cân đối thời lượng giữa dạy từ vựng và luyện phản xạ nghe nói; hướng dẫn sinh viên khai thác các nguồn tài liệu mở chuyên ngành y dược.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện và trung thực về công tác giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tại Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành qua các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định mục tiêu học tập rõ nét của người học: Động cơ học tập nghiêng hẳn về hướng ứng dụng nghề nghiệp tương lai (60,20% lựa chọn mục đích tìm kiếm việc làm tốt; 70,15% đánh giá môn học giữ vai trò rất quan trọng).
  • Phát hiện khoảng cách thực tế giữa nhu cầu và kết quả đào tạo: Trong khi sinh viên đặt nhu cầu cao nhất vào 3 kỹ năng Nói ($Mean = 3,73$), Nghe ($Mean = 3,68$) và Từ vựng Dược ($Mean = 3,59$), chương trình giảng dạy hiện tại mới chỉ giải quyết hiệu quả kỹ năng Đọc ($Mean = 3,44$) và trau dồi Từ vựng ($Mean = 3,36$), để lại khoảng trống lớn về năng lực giao tiếp (kỹ năng Nói chỉ đạt mức hiệu quả $Mean = 2,64$).
  • Định danh chính xác nguồn gốc các khó khăn: Khóa luận chỉ ra rào cản không nằm ở thái độ/động lực của sinh viên ($Mean \le 1,82$) hay trình độ của giảng viên ($Mean \le 2,49$), mà tập trung vào sự hạn chế của trình độ tiếng Anh tổng quát ($Mean = 2,82$), kỹ năng giao tiếp chuyên ngành ($Mean = 3,14$), quy mô lớp học quá đông ($Mean = 2,91$) và sự thiếu hụt tài liệu tham khảo đồng bộ ($Mean = 2,95$).
  • Khẳng định mức độ hoàn thành chuẩn đầu ra: Khóa học hiện hành mới chỉ giúp người học đạt được một phần các mục tiêu đề ra trong đề cương chi tiết môn học.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đây là công trình nghiên cứu khảo sát chuyên biệt đầu tiên tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành đi sâu vào phân tích nhu cầu và rào cản học tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên Dược. Dữ liệu thực chứng của luận văn cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp cho ban lãnh đạo Khoa Dược và Bộ môn Ngoại ngữ trong việc đánh giá lại chương trình, điều chỉnh thời lượng học phần, chia nhỏ quy mô lớp học và tái cấu trúc nội dung giáo trình theo chuẩn đầu ra nghề nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi khảo sát:

  • Phạm vi đối tượng chỉ giới hạn ở sinh viên năm thứ tư thuộc Khóa 2014 – 2019 hệ đại học chính quy của Khoa Dược Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, chưa mở rộng so sánh với các khóa đào tạo khác hoặc các trường đào tạo y dược trên cùng địa bàn.
  • Khảo sát mới chỉ khai thác thông tin một chiều từ phía người học, chưa đối chiếu trực tiếp với đánh giá từ đội ngũ giảng viên giảng dạy và đơn vị tuyển dụng sử dụng lao động.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đối tượng cựu sinh viên đã tốt nghiệp đang làm việc thực tế tại các nhà máy sản xuất dược phẩm, viện kiểm nghiệm, bệnh viện và công ty phân phối thuốc nhằm đánh giá mức độ tương thích giữa chương trình học với đòi hỏi thực tế của thị trường lao động.
  • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng áp dụng phương pháp giảng dạy mới (kết hợp thực hành mô phỏng giao tiếp y tế) để nâng cao kỹ năng nghe nói cho sinh viên chuyên ngành.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Dược, Y học và Ngôn ngữ Anh ứng dụng: Cung cấp phương pháp tiếp cận các tài liệu chuyên ngành, hiểu rõ tầm quan trọng của hệ thống thuật ngữ Dược và lộ trình rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ.
  • Giảng viên phụ trách học phần Tiếng Anh chuyên ngành (ESP/EMP): Cung cấp tư liệu chi tiết về thiết kế cấu trúc bài giảng dựa trên phân tích nhu cầu (Need Analysis), nhận diện các lỗi rào cản tâm lý và kỹ năng mà người học thường gặp.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính bất cập của mô hình lớp học đông và sự mất cân đối kỹ năng, làm cơ sở biên soạn tài liệu tham khảo và định hướng chuẩn đầu ra sát với thực tiễn.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống bảng hỏi khảo sát thiết kế theo thang đo Likert 4 điểm (buộc lựa chọn), cấu trúc phân tích 2 bộ giáo trình (Bộ Y tế 2009 và Oxford University Press) cùng quy trình phối hợp giữa phương pháp định lượng và định tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu và quy mô điều tra thực tế đạt bao nhiêu?
Nghiên cứu áp dụng công thức xác định cỡ mẫu cho quần thể xác định với tổng số $N = 1541$ sinh viên Dược Khóa 14 (lấy từ hệ thống PMT-EMS của trường), hệ số tin cậy $z = 1,96$ (độ tin cậy 95%), tỷ lệ điều tra $p = 0,5$, và sai số cho phép $d = 0,07$. Cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là 174 sinh viên; số lượng bảng hỏi khảo sát trực tuyến hợp lệ thu về trong thực tế là 201 sinh viên, cùng 10 cuộc phỏng vấn sâu.

2. Sinh viên Khoa Dược Trường Đại học Nguyễn Tất Thành ưu tiên kỹ năng nào nhất và khóa học đáp ứng ra sao?
Sinh viên đánh giá cao nhất 3 kỹ năng: Nói (Speaking - $Mean = 3,73$), Nghe (Listening - $Mean = 3,68$) và Từ vựng chuyên ngành (Pharmaceutical Vocabulary - $Mean = 3,59$). Tuy nhiên, khóa học hiện tại chỉ đáp ứng hiệu quả tốt ở Kỹ năng Đọc ($Mean = 3,44$) và Từ vựng ($Mean = 3,36$), trong khi kỹ năng Nói ($Mean = 2,64$) và Nghe ($Mean = 2,75$) đều bị đánh giá dưới mức khá hiệu quả.

3. Khó khăn lớn nhất trong việc học tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên bắt nguồn từ đâu?
Khó khăn lớn nhất xuất phát từ nền tảng tiếng Anh tổng quát còn thấp ($Mean = 2,82$), dẫn đến trở ngại lớn khi giao tiếp chuyên ngành ($Mean = 3,14$) và viết văn bản chuyên môn ($Mean = 3,08$). Ngược lại, động lực học tập của sinh viên rất cao và không phải là rào cản ($Mean$ dao động thấp từ 1,37 đến 1,82).

4. Đội ngũ giảng viên có phải là nguyên nhân gây khó khăn cho việc học TACN không?
Không. Sinh viên đánh giá các biến số khó khăn liên quan đến giảng viên đều ở mức rất thấp ($Mean$ từ 2,05 đến 2,49). Sinh viên bày tỏ sự đồng thuận rằng phương pháp dạy, trình độ ngoại ngữ và kiến thức chuyên ngành của giảng viên bộ môn là phù hợp và không gây trở ngại cho quá trình tiếp thu.

5. Hai bộ tài liệu chính được sử dụng giảng dạy trong chương trình khảo sát là gì?
Học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1 sử dụng giáo trình "Tiếng Anh chuyên ngành" do Bộ Y tế ban hành năm 2009 (Đại học Y Hà Nội biên soạn, gồm 19 Unit). Học phần Tiếng Anh chuyên ngành 2 sử dụng giáo trình "English for the Pharmaceutical Industry" của Nhà xuất bản Oxford University Press (gồm 6 Unit bám sát chu trình nghiên cứu, thẩm định và sản xuất dược phẩm).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Thị Ngân đã hoàn thành tốt các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc thiết lập bức tranh thực chứng rõ nét về nhu cầu và khó khăn học tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên Khoa Dược Khóa 14 Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Nghiên cứu chỉ ra sự mâu thuẫn giữa nhu cầu bức thiết về năng lực giao tiếp nghề nghiệp của sinh viên với hiệu quả đào tạo nặng về đọc - dịch của khóa học, đồng thời định vị các nguyên nhân cốt lõi từ hạn chế tiếng Anh tổng quát, sĩ số lớp đông và thời lượng giảng dạy chưa thỏa đáng. Hệ thống số liệu khảo sát và các giải pháp sư phạm được đề xuất trong công trình là tài liệu hữu ích phục vụ trực tiếp cho công tác cải tiến chương trình đào tạo Dược sĩ đại học đáp ứng chuẩn hội nhập quốc tế.