Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một trong những bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính phổ biến nhất trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2012, toàn cầu có hơn 346 triệu người mắc ĐTĐ và con số này được dự báo có thể tăng gấp đôi vào năm 2030 nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời. Báo cáo của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2013 cũng chỉ ra rằng số người mắc ĐTĐ dự kiến tăng từ 382 triệu người (năm 2013) lên 592 triệu người vào năm 2035, trong đó khoảng 80% bệnh nhân tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh đã gia tăng nhanh chóng từ 2,7% năm 2001 lên 5,0% năm 2008, với khoảng 65% người mắc bệnh trong cộng đồng chưa được chẩn đoán. Kết quả từ Dự án phòng chống Đái tháo đường Quốc gia (2012) khảo sát trên 11.000 người trưởng thành (30–69 tuổi) cho thấy tỷ lệ mắc ĐTĐ toàn quốc là 5,7%, trong đó khu vực Tây Nam Bộ ghi nhận tỷ lệ cao nhất cả nước với 7,2%.

Tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), phần lớn người dân còn hạn chế về trình độ học vấn và cơ hội tiếp cận các dịch vụ truyền thông, chăm sóc y tế chuyên sâu. Việc kiểm soát đường huyết đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa điều trị dùng thuốc và điều chỉnh lối sống (chế độ dinh dưỡng, hoạt động thể lực, tự theo dõi). Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu đánh giá toàn diện về nhận thức và hành vi điều trị của bệnh nhân ĐTĐ tại khu vực này còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Khảo sát kiến thức – thái độ – thực hành trong điều trị của bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác can thiệp và giáo dục sức khỏe.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là khảo sát kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của bệnh nhân ĐTĐ đang điều trị tại khoa Nội Tim mạch – Nội Lão học Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 09/2015 đến tháng 01/2016.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Khảo sát kiến thức – thái độ – thực hành của bệnh nhân đái tháo đường trong điều trị.
  2. Khảo sát và đánh giá ảnh hưởng của kiến thức – thái độ – thực hành đến việc kiểm soát và điều trị bệnh đái tháo đường.
  3. Đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao kiến thức, thái độ và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân đái tháo đường.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ĐTĐ đang điều trị nội trú. Không gian nghiên cứu diễn ra tại Khoa Nội Tim mạch và Khoa Nội Lão học thuộc Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Thời gian thu thập số liệu được thực hiện từ tháng 09/2015 đến tháng 01/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên các hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và mục tiêu kiểm soát của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2015) cùng các định nghĩa chuẩn hóa của WHO và IDF. Về mặt sinh bệnh học, nghiên cứu phân tích cơ chế giảm tiết insulin của tế bào beta đảo tụy kết hợp với tình trạng đề kháng insulin tại mô đích liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid và béo phì nội tạng. Các tiêu chuẩn kiểm soát chuyển hóa theo khuyến cáo ADA (2015) bao gồm: chỉ số HbA1C < 7,0%, nồng độ glucose máu mao mạch lúc đói từ 4,4–7,2 mmol/L (80–130 mg/dL), glucose máu sau ăn < 10,0 mmol/L (< 180 mg/dL), huyết áp < 140/90 mmHg, cùng các chỉ số lipid máu (HDL-c > 40 mg/dL ở nam và > 50 mg/dL ở nữ; LDL-c < 100 mg/dL; Triglycerid < 150 mg/dL).

Công cụ thu thập dữ liệu là bảng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp được thiết kế dựa trên bộ công cụ chuẩn hóa Diabetes Knowledge Questionnaire (DKQ của Garcia), kết hợp tham khảo bảng câu hỏi của Trung tâm Nghiên cứu Giáo dục Bệnh nhân Đại học Stanford (Stanford Patient Education Research Center), bảng câu hỏi của C.A. Eigenmann (2011), Mukhopadhyay (2010), và nghiên cứu của Trần Thị Xuân Hòa, Trần Thị Nguyệt (2012).

Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ cho quần thể:

$$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$, và tỷ lệ kiểm soát đường huyết ước tính $p = 0,25$ (tham khảo từ các nghiên cứu trước của Shu Hui Ng và Trần Thị Xuân Hòa), cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 288 bệnh nhân. Quá trình chọn mẫu thực tế áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các bệnh nhân nội trú thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu trong thời gian nghiên cứu, thu thập được tổng cộng 344 bệnh nhân.

Nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn trực tiếp từng bệnh nhân (hoặc đối chiếu với người nhà) bằng phiếu khảo sát cấu trúc gồm 4 phần (thông tin chung, kiến thức, thái độ, thực hành).
  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ hồ sơ bệnh án nội trú, bao gồm chẩn đoán, tiền sử bệnh, bệnh đồng mắc và các kết quả xét nghiệm cận lâm sàng (chỉ số đường huyết khi đói FPG, chỉ số HbA1C).

Toàn bộ dữ liệu được mã hóa, nhập liệu và phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các thuật toán và phép kiểm thống kê bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), phép kiểm phi tham số Mann-Whitney, phép kiểm Chi-bình phương ($\chi^2$), phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy logistic đa biến nhằm xác định các yếu tố độc lập ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát đường huyết.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu ĐTĐ từ thời cổ đại đến hiện đại, nêu rõ các mốc phát hiện tổ chức tiểu đảo tụy của Langerhans (1869), thực nghiệm cắt tụy gây ĐTĐ của Minkowski và Von Mering (1889), và công trình phân lập insulin của Banting và Best (1921). Tác giả trình bày chi tiết phân loại bệnh gồm 4 nhóm chính: ĐTĐ týp 1 (phá hủy tự miễn tế bào beta, thiếu hụt insulin tuyệt đối, liên quan kháng thể ICA, IAA, GDA, ZnT8 và kháng nguyên HLA-DR/DQ); ĐTĐ týp 2 (chiếm 90–95%, đặc trưng bởi đề kháng insulin và suy giảm chức năng tiết insulin); ĐTĐ thai nghén (chiếm 3–5% thai phụ); và ĐTĐ thứ phát (thể di truyền MODY 1–6, đột biến thụ thể insulin, bệnh lý tụy ngoại tiết hoặc do thuốc).

Chương này cũng tổng hợp cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ týp 2 thông qua sự suy giảm hormon incretin (GLP-1, GIP), rối loạn điều hòa các adipokine (adiponectin, leptin) và tăng các yếu tố gây viêm (TNF-$\alpha$, IL-6, PAI-1). Các biến chứng cấp tính (hôn mê nhiễm toan ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu, hạ đường huyết, nhiễm toan lactic) và biến chứng mạn tính (bệnh mạch máu lớn: mạch vành, mạch não, mạch ngoại vi; bệnh mạch máu nhỏ: bệnh võng mạc, suy thận, bệnh thần kinh ngoại vi, loét bàn chân, nhiễm trùng và suy giảm nhận thức) được mô tả đầy đủ.

Về can thiệp điều trị, tác giả tổng kết các biện pháp không dùng thuốc (dinh dưỡng theo khuyến cáo ADA 2015, chế độ vận động thể lực tối thiểu 150 phút/tuần không nghỉ quá 2 ngày liên tiếp, ngưng hút thuốc lá) và dược lý học của các nhóm thuốc hạ đường huyết:

Nhóm thuốc Hoạt chất tiêu biểu Cơ chế tác dụng chính Ưu điểm Bất lợi / Tác dụng phụ
Biguanides Metformin Giảm sản xuất glucose ở gan Không gây hạ đường huyết muộn, giảm nguy cơ tim mạch Rối loạn tiêu hóa, nguy cơ nhiễm toan lactic, giảm hấp thu B12
Sulfonylureas Gliclazide, Glyburide, Glipizide Tăng tiết insulin từ tế bào beta Giảm nguy cơ biến chứng Hạ đường huyết muộn, tăng cân, giảm hiệu lực theo thời gian
Meglitinides Repaglinide, Nateglinide Kích thích tiết insulin nhanh Giảm đường huyết sau ăn, linh hoạt liều Hạ đường huyết muộn, tăng cân, dùng nhiều lần/ngày
Thiazolidinediones (TZDs) Pioglitazone, Rosiglitazone Tăng tính nhạy cảm với insulin Cải thiện lipid máu, không gây hạ đường huyết muộn Tăng cân, phù, suy tim, tăng nguy cơ gãy xương
Ức chế $\alpha$-glucosidase Acarbose, Miglitol Giảm hấp thu carbohydrate ở ruột Giảm đường huyết sau ăn, không tác dụng toàn thân Đầy hơi, tiêu chảy, dùng nhiều lần cùng bữa ăn
Ức chế DPP-4 Sitagliptin, Vildagliptin, Saxagliptin Ức chế DPP-4, tăng GLP-1/GIP nội sinh Dung nạp tốt, không gây hạ đường huyết muộn Nguy cơ phù mạch, mề đay
Chất chủ vận Dopamin $\text{D}_2$ Bromocriptine Tăng nhạy cảm insulin qua vùng dưới đồi Không gây hạ đường huyết muộn Buồn nôn, hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi
Ức chế SGLT2 Canagliflozin, Dapagliflozin, Empagliflozin Ức chế tái hấp thu glucose tại ống thận Giảm cân, hạ huyết áp, không hạ đường huyết muộn Nhiễm trùng tiết niệu - sinh dục, tụt huyết áp tư thế
Đồng vận thụ thể GLP-1 Exenatide, Liraglutide Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm glucagon Giảm cân, hạ đường huyết sau ăn, lợi ích tim mạch Rối loạn tiêu hóa, tăng nhịp tim, dạng tiêm
Dẫn xuất Amylin Pramlintide Giảm tiết glucagon, làm chậm tháo rỗng dạ dày Giảm cân, kiểm soát đỉnh glucose sau ăn Buồn nôn, nguy cơ hạ đường huyết nặng khi phối hợp insulin
Insulin Regular, NPH, Analogs Thay thế insulin nội sinh, tăng sử dụng glucose Hiệu quả hạ đường huyết mạnh, kiểm soát biến chứng Nguy cơ hạ đường huyết, tăng cân, đường dùng tiêm

Chương tổng quan kết thúc bằng việc tổng hợp 9 công trình nghiên cứu KAP trong và ngoài nước (Ấn Độ, Nam Phi, Ethiopia, Malaysia, Trung Quốc, Oman và Việt Nam - TP. Hồ Chí Minh, Gia Lai), cho thấy sự biến thiên lớn về mức độ tuân thủ và nhận thức tùy thuộc vào trình độ dân trí và bối cảnh y tế từng vùng.

Chương 1: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung phương pháp luận cho nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn mẫu gồm: bệnh nhân được chẩn đoán ĐTĐ theo tiêu chuẩn ADA 2015, đang điều trị nội trú tại Khoa Nội Tim mạch và Khoa Nội Lão học Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ từ tháng 09/2015 đến 01/2016, và tự nguyện đồng ý tham gia phỏng vấn. Tiêu chuẩn loại trừ gồm: bệnh nhân nặng trong tình trạng cấp cứu hoặc hôn mê; bệnh nhân câm điếc, suy giảm nhận thức không minh mẫn; bệnh nhân từ chối tham gia; và bệnh nhân mới được chẩn đoán ĐTĐ lần đầu.

Cấu trúc bộ câu hỏi khảo sát và thang điểm đánh giá được quy định chi tiết:

  • Phần 1: Thông tin chung (14 câu): Tuổi, giới tính, học vấn, thời gian mắc bệnh, tiền sử bệnh đồng mắc, cận lâm sàng.
  • Phần 2: Kiến thức (28 câu, tối đa 33 điểm): Gồm 4 tiểu mục: Bệnh ĐTĐ (19 điểm), Chế độ dinh dưỡng (6 điểm), Chế độ vận động (4 điểm), Tuân thủ điều trị bằng thuốc (4 điểm).
  • Phần 3: Thái độ (11 câu, tối đa 10 điểm): Gồm Thái độ về dinh dưỡng (1 điểm), Thái độ về vận động (1 điểm), Thái độ tuân thủ điều trị (8 điểm).
  • Phần 4: Thực hành (22 câu, tối đa 22 điểm): Gồm Lối sống và sinh hoạt (16 điểm), Tuân thủ điều trị (6 điểm).

Tiêu chí phân loại trình độ KAP của người bệnh được xác lập theo thang điểm chuẩn hóa:

Lĩnh vực đánh giá Thang điểm tối đa Mức Kém / Không tích cực Mức Trung bình Mức Tốt / Tích cực
Kiến thức chung 33 điểm $\le 16,5$ điểm ($\le 50%$) $16,83 - 24,42$ điểm ($51 - 74%$) $\ge 24,75$ điểm ($\ge 75%$)
Kiến thức bệnh 19 điểm $\le 9,5$ điểm $9,6 - 14,0$ điểm $\ge 14,1$ điểm
Kiến thức dinh dưỡng 6 điểm $\le 3,0$ điểm $3,1 - 4,4$ điểm $\ge 4,5$ điểm
Kiến thức vận động 4 điểm $\le 2,0$ điểm $2,04 - 2,96$ điểm $\ge 3,0$ điểm
Kiến thức dùng thuốc 4 điểm $\le 2,0$ điểm $2,04 - 2,96$ điểm $\ge 3,0$ điểm
Thái độ chung 10 điểm $\le 7,49$ điểm ($< 75%$) — $\ge 7,5$ điểm ($\ge 75%$)
Thái độ dinh dưỡng 1 điểm $\le 0,74$ điểm — $\ge 0,75$ điểm
Thái độ vận động 1 điểm $\le 0,74$ điểm — $\ge 0,75$ điểm
Thái độ tuân thủ điều trị 8 điểm $\le 5,92$ điểm — $\ge 6,0$ điểm
Thực hành chung 22 điểm $\le 11,0$ điểm ($\le 50%$) $11,22 - 16,28$ điểm ($51 - 74%$) $\ge 16,5$ điểm ($\ge 75%$)
Lối sống và sinh hoạt 16 điểm $\le 8,0$ điểm $8,16 - 11,84$ điểm $\ge 12,0$ điểm
Tuân thủ điều trị 6 điểm $\le 3,0$ điểm $3,06 - 4,44$ điểm $\ge 4,5$ điểm

Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương này trình bày các phát hiện thu được từ mẫu nghiên cứu $n = 344$. Phân tích đặc điểm nhân khẩu học ghi nhận các phân bố về nhóm tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thời gian mắc bệnh và các bệnh lý mạn tính đồng mắc (như tăng huyết áp, bệnh tim mạch, rối loạn lipid máu).

Về các chỉ số chuyển hóa và kiểm soát đường huyết:

  • Chỉ số HbA1C trung bình của bệnh nhân khi nhập viện là 9,0%.
  • Nồng độ glucose máu lúc đói (FPG) trung bình là 13,72 mmol/L.
  • Tỷ lệ bệnh nhân đạt mức kiểm soát đường huyết theo tiêu chuẩn chỉ đạt 34,30%, trong khi tỷ lệ bệnh nhân không kiểm soát được đường huyết chiếm tới 65,70%.

Về đánh giá mức độ KAP:

  • Kiến thức: Điểm trung bình của đối tượng khảo sát nằm ở mức trung bình. Bệnh nhân có hiểu biết cơ bản nhưng thiếu hụt kiến thức sâu về cơ chế biến chứng, cách xử trí hạ đường huyết và quy tắc chuyển đổi thực phẩm.
  • Thái độ: Điểm trung bình đạt mức tích cực ($\ge 7,5/10$ điểm). Đa số bệnh nhân nhận thức được tầm quan trọng của việc điều chỉnh chế độ ăn uống, luyện tập thể lực và tuân thủ phác đồ thuốc.
  • Thực hành: Điểm trung bình nằm ở mức trung bình. Có sự cách biệt giữa thái độ và hành động thực tế; tỷ lệ tự theo dõi đường huyết tại nhà và duy trì tập thể dục đều đặn còn thấp.

Về phân tích mối liên quan và hồi quy:

  • Phân tích tương quan chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa ba thành tố: Kiến thức – Thái độ – Thực hành trong quá trình điều trị.
  • Phân tích hồi quy logistic xác định hai yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và độc lập đến kết quả kiểm soát đường huyết có ý nghĩa thống kê là Tuổi của bệnh nhân và Mức độ thực hành.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp các chỉ số định lượng cụ thể về thực trạng kiểm soát bệnh và mức độ nhận thức của bệnh nhân ĐTĐ điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ:

Chỉ số / Tiêu chí đánh giá Kết quả ghi nhận trong nghiên cứu
Cỡ mẫu khảo sát ($n$) 344 bệnh nhân nội trú
Chỉ số $\text{HbA}_{1\text{C}}$ trung bình 9,0%
Đường huyết lúc đói (FPG) trung bình 13,72 mmol/L
Tỷ lệ kiểm soát đường huyết đạt mục tiêu 34,30%
Tỷ lệ không kiểm soát được đường huyết 65,70%
Mức độ Kiến thức chung (thang 33 điểm) Đạt mức Trung bình ($51 - 74%$ tổng điểm)
Mức độ Thái độ chung (thang 10 điểm) Đạt mức Tích cực ($\ge 75%$ tổng điểm)
Mức độ Thực hành chung (thang 22 điểm) Đạt mức Trung bình ($51 - 74%$ tổng điểm)
Yếu tố tác động trực tiếp đến kiểm soát đường huyết Tuổi và Điểm thực hành ($p < 0,05$)

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Tăng cường tổ chức các chương trình tư vấn, truyền thông và giáo dục sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân ĐTĐ ngay trong thời gian điều trị nội trú và trước khi xuất viện.
  • Thiết kế các tài liệu hướng dẫn trực quan về chế độ ăn uống phù hợp với nguồn thực phẩm địa phương vùng ĐBSCL và kế hoạch vận động cá thể hóa theo từng nhóm tuổi.
  • Xây dựng quy trình hướng dẫn cụ thể về kỹ năng tự theo dõi đường huyết tại nhà, nhận biết sớm và xử trí kịp thời các dấu hiệu hạ đường huyết.
  • Nâng cao vai trò của dược sĩ lâm sàng và điều dưỡng trong việc tư vấn tuân thủ dùng thuốc, giải thích rõ các tác dụng không mong muốn để cải thiện hành vi thực hành của người bệnh.

Đóng góp của nghiên cứu là thiết lập bộ số liệu thực chứng toàn diện về KAP và mối liên hệ với các chỉ số cận lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ, bổ sung nguồn dữ liệu dịch tễ học lâm sàng còn thiếu tại khu vực Tây Nam Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đề cập các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu như sau:

  • Hạn chế của đề tài: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ phản ánh mối liên quan tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự thay đổi hành vi dài hạn. Cỡ mẫu $n = 344$ được thu thập tại hai khoa lâm sàng (Nội Tim mạch và Nội Lão học) của một bệnh viện tuyến trung ương nên chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ quần thể bệnh nhân ĐTĐ ngoại trú hoặc bệnh nhân tại cộng đồng trong khu vực.
  • Hướng mở rộng của đề tài: Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng (đánh giá trước – sau can thiệp) nhằm đo lường hiệu quả cải thiện chỉ số HbA1C và điểm thực hành; đồng thời mở rộng quy mô khảo sát sang các cơ sở y tế tuyến tỉnh/huyện và đối tượng bệnh nhân điều trị ngoại trú tại khu vực ĐBSCL.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên đại học và sau đại học ngành Dược học (đặc biệt là chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng), Y đa khoa, Điều dưỡng và Y tế công cộng.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Cấu trúc và phương pháp thiết kế bộ câu hỏi khảo sát KAP chuẩn hóa ứng dụng trong nghiên cứu dược lâm sàng và hành vi y tế.
  • Bảng tổng hợp chi tiết về phân loại, cơ chế, ưu điểm và bất lợi của các nhóm thuốc hạ đường huyết theo ADA 2015.
  • Quy trình ứng dụng các thuật toán thống kê y sinh trên phần mềm SPSS 20.0 (phép kiểm Mann-Whitney, $\chi^2$, hồi quy logistic) trong phân tích các biến số lâm sàng và hành vi.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số cận lâm sàng trung bình và tỷ lệ kiểm soát đường huyết của mẫu nghiên cứu đạt mức nào?
Bệnh nhân tham gia khảo sát có chỉ số $\text{HbA}_{1\text{C}}$ trung bình là 9,0% và nồng độ glucose máu lúc đói trung bình là 13,72 mmol/L. Trong đó, tỷ lệ bệnh nhân kiểm soát được đường huyết chỉ chiếm 34,30%, còn lại 65,70% bệnh nhân không kiểm soát được đường huyết.

2. Điểm số và mức độ Kiến thức – Thái độ – Thực hành của bệnh nhân được đánh giá ra sao?
Điểm trung bình phần Kiến thức (thang 33 điểm) và phần Thực hành (thang 22 điểm) của nhóm bệnh nhân đều đạt mức Trung bình (từ 51% đến 74% tổng điểm). Điểm trung bình phần Thái độ (thang 10 điểm) đạt mức Tích cực ($\ge 75%$ tổng điểm).

3. Yếu tố nào có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kiểm soát đường huyết của bệnh nhân?
Kết quả phân tích thống kê và mô hình hồi quy logistic xác định có mối liên quan giữa ba yếu tố Kiến thức – Thái độ – Thực hành; trong đó, Tuổi và Mức độ thực hành là hai yếu tố tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến việc kiểm soát đường huyết của người bệnh.

4. Bảng câu hỏi khảo sát KAP trong khóa luận được xây dựng dựa trên những cơ sở nào?
Bộ câu hỏi được xây dựng căn cứ trên bộ câu hỏi chuẩn hóa DKQ (Diabetes Knowledge Questionnaire của Garcia), kết hợp bảng câu hỏi của Trung tâm Nghiên cứu Giáo dục Bệnh nhân Đại học Stanford (Stanford Patient Education Research Center), nghiên cứu của C.A. Eigenmann (2011), Mukhopadhyay (2010), và nghiên cứu của Trần Thị Xuân Hòa, Trần Thị Nguyệt (2012).

5. Tiêu chuẩn chọn mẫu và tiêu chuẩn loại trừ của đề tài được quy định như thế nào?
Tiêu chuẩn chọn mẫu gồm bệnh nhân được chẩn đoán ĐTĐ theo tiêu chuẩn ADA 2015, đang điều trị nội trú tại Khoa Nội Tim mạch – Nội Lão học Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (09/2015–01/2016) và đồng ý tham gia phỏng vấn. Tiêu chuẩn loại trừ gồm bệnh nhân nặng hôn mê/cấp cứu, bệnh nhân câm điếc hoặc không minh mẫn, bệnh nhân từ chối tham gia và bệnh nhân mới được chẩn đoán mắc ĐTĐ lần đầu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Bùi Vũ Hoàng Trang đã khảo sát thành công thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành trong điều trị trên 344 bệnh nhân đái tháo đường nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ không kiểm soát được đường huyết của bệnh nhân còn ở mức cao (65,70%), trong khi mức độ thực hành điều trị chỉ đạt mức trung bình dù thái độ của người bệnh nhìn chung là tích cực. Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định của yếu tố tuổi và mức độ thực hành đối với hiệu quả kiểm soát chuyển hóa, từ đó cung cấp căn cứ khoa học vững chắc cho việc xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe và can thiệp dược lâm sàng tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.