Khảo Sát Độ Ổn Định Dung Dịch Povidon Iodin SP 10%

Tài liệu nghiên cứu 2712 khảo sát độ ổn định dung dịch povidin iodin sp 10, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2014

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về dung dịch povidon iodin sp 10%

1.2. Đại cương về độ ổn định của thuốc

1.3. Xác định độ ổn định của thuốc

1.4. Tuổi thọ của thuốc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên liệu - hóa chất – trang thiết bị

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Các phương pháp xác định tuổi thọ của chế phẩm

2.6. So sánh độ ổn định của chế phẩm povidon iodin sp 10% và Betadine

2.7. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Khảo sát tuổi thọ của dung dịch povidon iodin sp 10%

3.2. Khảo sát tuổi thọ của Betadine trên thị trường

3.3. So sánh độ ổn định giữa povidon iodin sp10% và Betadine trên thị trường

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Độ Ổn Định Dung Dịch Povidon Iodin SP 10

Dung dịch Povidon Iodin SP 10% là một loại thuốc sát trùng được sử dụng rộng rãi, có hiệu quả diệt khuẩn cao, an toàn, và kinh tế. Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhiều người. Tuy nhiên, độ ổn định của chế phẩm này có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện nóng ẩm ở Việt Nam. Theo quy định của Bộ Y Tế Việt Nam, tất cả các thuốc lưu hành trên thị trường phải được cấp phép số đăng ký, và việc nghiên cứu độ ổn định là một yêu cầu bắt buộc. Vì vậy, việc nghiên cứu độ ổn định của dung dịch povidon iod là cần thiết. Bài viết này đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định và cách thức đánh giá chúng.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Đánh Giá Độ Ổn Định Thuốc

Theo WHO, độ ổn định của thuốc là khả năng của nguyên liệu hoặc chế phẩm được bảo quản trong điều kiện xác định có thể giữ được những đặc tính vốn có về hóa lý, vi sinh, sinh dược học,…trong những giới hạn nhất định. Có năm tiêu chuẩn đánh giá độ ổn định của thuốc, bao gồm: độ ổn định hóa học, vật lý, vi sinh, điều trị và độc tính. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng thuốc vẫn an toàn và hiệu quả trong suốt thời gian sử dụng. Việc đánh giá độ ổn định đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như tính chất dược chất, vùng khí hậu lưu hành, và các tài liệu liên quan.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Độ Ổn Định Dung Dịch Povidon Iodin

Độ ổn định của thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm các yếu tố liên quan đến môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) và các yếu tố liên quan đến thuốc (tính chất lý hóa của hoạt chất và tá dược, dạng bào chế, quy trình sản xuất, nguyên liệu đóng gói). Các yếu tố này tác động trực tiếp lên quá trình phân hủy và biến đổi của thuốc. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc trong suốt thời gian bảo quản. Ví dụ, nhiệt độ cao và độ ẩm có thể làm tăng tốc độ phân hủy povidon iod.

II. Vấn Đề Thường Gặp Với Độ Ổn Định Povidon Iodin SP 10

Dung dịch Povidon Iodin SP 10% mặc dù được sử dụng rộng rãi, vẫn gặp phải những thách thức về độ ổn định, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm như ở Việt Nam. Sự phân hủy của iod, thay đổi pH, và sự phát triển của vi sinh vật là những vấn đề thường gặp. Điều này đòi hỏi các nhà sản xuất phải liên tục cải tiến công thức và quy trình sản xuất để đảm bảo thuốc đạt chất lượng và hiệu quả tốt nhất. Các nghiên cứu về độ ổn định là cần thiết để xác định tuổi thọ của thuốc và đưa ra các khuyến cáo bảo quản phù hợp.

2.1. Tình Trạng Phân Hủy Hoạt Chất Iodin Trong Dung Dịch

Một trong những vấn đề chính là sự phân hủy của hoạt chất iod trong dung dịch. Iod có thể bị oxy hóa hoặc khử, dẫn đến giảm nồng độ và hiệu quả sát trùng. Quá trình này có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng, nhiệt độ và các chất oxy hóa hoặc khử khác trong môi trường. Để giảm thiểu sự phân hủy, các nhà sản xuất cần sử dụng các chất ổn định và bao bì phù hợp để bảo vệ thuốc khỏi các tác động bên ngoài. Theo tài liệu, iod toàn phần là tổng giá trị iod định lượng và iodid, cần được kiểm soát để đánh giá sự phân hủy.

2.2. Thay Đổi Độ pH Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Povidon Iodin

Độ pH của dung dịch povidon iod cũng có thể thay đổi theo thời gian, ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc. pH thích hợp của PVPI trong nước khoảng 3 - 6.2 cho thấy dung dịch bền ở môi trường acid, khi pH tăng lượng iod mất đi càng nhiều. Sự thay đổi pH có thể do sự phân hủy của các thành phần trong công thức hoặc do tác động của môi trường. Việc kiểm soát pH là rất quan trọng để đảm bảo rằng thuốc vẫn có tác dụng sát trùng tốt. Cần duy trì pH ở mức ổn định, thích hợp cho sinh lý da và hạn chế mất iod.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Độ Ổn Định Dung Dịch Povidon Iodin 10

Nghiên cứu độ ổn định của dung dịch Povidon Iodin SP 10% đòi hỏi việc áp dụng các phương pháp khoa học và tuân thủ các hướng dẫn của ASEAN và ICH. Các phương pháp bao gồm thử nghiệm lão hóa cấp tốc và theo dõi tự nhiên. Thử nghiệm lão hóa cấp tốc được thực hiện trong điều kiện khắc nghiệt để dự đoán tuổi thọ của thuốc. Theo dõi tự nhiên được thực hiện trong điều kiện bảo quản thực tế để xác nhận tuổi thọ đã dự báo. Kết quả của các nghiên cứu này giúp các nhà sản xuất đưa ra các quyết định về công thức, quy trình sản xuất và khuyến cáo bảo quản.

3.1. Thử Nghiệm Lão Hóa Cấp Tốc Ưu Điểm Hạn Chế

Thử nghiệm lão hóa cấp tốc là một phương pháp quan trọng để đánh giá độ ổn định của thuốc trong thời gian ngắn. Phương pháp này được thực hiện trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao để tăng tốc độ phân hủy của thuốc. Dữ liệu thu được từ thử nghiệm này có thể được sử dụng để dự đoán tuổi thọ của thuốc. Tuy nhiên, thử nghiệm lão hóa cấp tốc có một số hạn chế. Kết quả không phải lúc nào cũng dự đoán được những biến đổi vật lý. Cần thực hiện các phép thử nghiệm bổ sung ở điều kiện ôn hòa hơn nếu có những thay đổi quan trọng.

3.2. Theo Dõi Tự Nhiên Phương Pháp Đánh Giá Độ Ổn Định Dài Hạn

Phương pháp theo dõi tự nhiên được thực hiện trong điều kiện bảo quản thực tế của thuốc, tức vùng khí hậu mà thuốc dự kiến được lưu hành. Kết quả thực nghiệm được chấp nhận nếu không có sự thay đổi các tính chất vật lý, hóa học, sinh học. Chế phẩm vẫn đáp ứng đúng yêu cầu của tiêu chuẩn. Phương pháp thử dài hạn mất nhiều thời gian, nhưng cho kết quả tin cậy. Phép thử này giúp người nghiên cứu khẳng định tuổi thọ đã dự báo theo phép thử cấp tốc. Theo WHO, điều kiện thực nghiệm trong phương pháp thử dài hạn phải gần với điều kiện bảo quản thực tế của thuốc.

IV. Kết Quả Khảo Sát Độ Ổn Định Dung Dịch Povidon Iodin SP 10

Các kết quả khảo sát độ ổn định của dung dịch Povidon Iodin SP 10% cho thấy sự thay đổi về nồng độ iod và pH theo thời gian. Dữ liệu từ thử nghiệm lão hóa cấp tốc và theo dõi tự nhiên được phân tích để xác định tuổi thọ của thuốc. Các kết quả này cũng được so sánh với kết quả của các sản phẩm tương tự, như Betadine, để đánh giá sự khác biệt về độ ổn định. Việc so sánh này cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà sản xuất và người tiêu dùng.

4.1. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Bảo Quản Đến Nồng Độ Iodin

Kết quả khảo sát cho thấy nồng độ iodin trong dung dịch giảm theo thời gian, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao. Sự giảm nồng độ này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sát trùng của thuốc. Các điều kiện bảo quản khác nhau có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ giảm nồng độ iodin. Do đó, việc bảo quản thuốc ở điều kiện phù hợp là rất quan trọng để duy trì hiệu quả của thuốc. Các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng cần được kiểm soát chặt chẽ.

4.2. So Sánh Độ Ổn Định Povidon Iodin SP 10 Betadine

Nghiên cứu so sánh độ ổn định của Povidon Iodin SP 10% và Betadine cho thấy sự khác biệt về tốc độ phân hủy và thay đổi pH. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu quả của thuốc. Việc so sánh này cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà sản xuất và người tiêu dùng để lựa chọn sản phẩm phù hợp. Theo tài liệu gốc, việc so sánh độ ổn định giữa hai sản phẩm được thực hiện dựa trên các chỉ tiêu pH và tuổi thọ.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Độ Ổn Định Povidon Iodin 10

Kết quả nghiên cứu độ ổn định của dung dịch Povidon Iodin SP 10% có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng giúp các nhà sản xuất cải tiến công thức và quy trình sản xuất để tăng độ ổn định của thuốc. Đồng thời, chúng cung cấp thông tin quan trọng cho việc xác định tuổi thọ của thuốc và đưa ra các khuyến cáo bảo quản phù hợp. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để so sánh độ ổn định của các sản phẩm khác nhau và đưa ra các quyết định về lựa chọn sản phẩm.

5.1. Cải Tiến Công Thức Quy Trình Sản Xuất Povidon Iodin

Kết quả nghiên cứu độ ổn định có thể được sử dụng để cải tiến công thức và quy trình sản xuất dung dịch Povidon Iodin SP 10%. Việc sử dụng các chất ổn định phù hợp, điều chỉnh pH, và cải thiện quy trình đóng gói có thể giúp tăng độ ổn định của thuốc. Ngoài ra, việc lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao và kiểm soát chặt chẽ các thông số sản xuất cũng rất quan trọng. Theo tài liệu, việc đưa vào công thức các chất làm tăng độ ổn định chỉ được chấp nhận khi có chứng minh khoa học và thực tế.

5.2. Xây Dựng Khuyến Cáo Bảo Quản Povidon Iodin SP 10 Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu độ ổn định, các nhà sản xuất có thể xây dựng các khuyến cáo bảo quản phù hợp cho dung dịch Povidon Iodin SP 10%. Khuyến cáo này bao gồm nhiệt độ bảo quản, độ ẩm, ánh sáng, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc. Việc tuân thủ các khuyến cáo bảo quản này giúp duy trì hiệu quả của thuốc trong suốt thời gian sử dụng. Cần bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Độ Ổn Định Povidon Iodin

Nghiên cứu độ ổn định của dung dịch Povidon Iodin SP 10% là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc. Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi về nồng độ iod và pH theo thời gian, cũng như ảnh hưởng của các điều kiện bảo quản. Việc cải tiến công thức và quy trình sản xuất, cùng với việc xây dựng các khuyến cáo bảo quản phù hợp, có thể giúp tăng độ ổn định của thuốc. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các công nghệ mới để đánh giá độ ổn định và phát triển các sản phẩm povidon iodin ổn định hơn.

6.1. Tổng Kết Các Yếu Tố Quan Trọng Đảm Bảo Độ Ổn Định

Để đảm bảo độ ổn định của dung dịch Povidon Iodin SP 10%, cần chú ý đến các yếu tố sau: kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm bảo quản, sử dụng bao bì phù hợp để bảo vệ thuốc khỏi ánh sáng và các tác động bên ngoài, sử dụng các chất ổn định phù hợp trong công thức, và tuân thủ quy trình sản xuất nghiêm ngặt. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp duy trì chất lượng và hiệu quả của thuốc trong suốt thời gian sử dụng.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Povidon Iodin

Trong tương lai, các nghiên cứu về độ ổn định của dung dịch Povidon Iodin SP 10% có thể tập trung vào việc sử dụng các công nghệ mới để đánh giá độ ổn định, như quang phổ, sắc ký, và các phương pháp phân tích khác. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các sản phẩm povidon iodin ổn định hơn, như sử dụng các dạng bào chế mới hoặc kết hợp với các chất bảo vệ. Việc nghiên cứu và phát triển liên tục giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của thuốc.

27/05/2025
2712 khảo sát độ ổn định dung dịch povidin iodin sp 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ DUNG DỊCH POVIDON IOD 10% 1. Nguyên liệu povidon iod Povidon iod (PVPI) là một phức hợp hữu cơ của polyvinylpyrrolidone (povidon, PVP) và iod [21], [29], [34]. PVP iod có iod tự do chiếm 10% và dạng iod phức chất theo một cân bằng.

Có sự phóng thích từ từ iod tự do từ phức chất trong quá trình sử dụng. Là bột màu nâu đỏ có tính chất kháng khuẩn của iod, tan trong nước, ít kích ứng hơn iod ở dạng dung dịch trong nước hoặc cồn do các tinh thể iod không tiếp xúc trực tiếp với da [7]. Công thức phân tử: (C6H9NO)n.xI Trọng lượng phân tử: trung bình n từ 300 đến 400. Tên IUPAC: poly [1-(2-oxo-1-pyrrolidinyl) ethylen] iod.

Tên khác: polyvinyl pyrrolidon iod, povidoniod, PVP iod,… Tỉ lệ n : m = 1 : 18. Công thức cấu tạo: [36], [40] Hình 1. Công thức cấu tạo của PVPI 4 Độ tan [21], [23], [40] - Tan: nước, ethanol, propanol, isopropyl alcol, polyethylene glycol. - Không tan: aceton, cloroform, methylen clorid, heptan, hexan.

Các đặc tính kỹ thuật của PVP I (USP) Tiêu chuẩn Mức giới hạn Hàm lượng iod 9,0 - 12,0% Iodid ≤ 6,0% pH 10% trong nước 1,5 – 5,0 Nitrogen 9,5 – 11,5% Kim loại nặng ≤ 10 ppm Mất khối lượng do làm khô ≤ 8,0% Độ tro ≤ 0,1% pH thích hợp của PVPI trong nước khoảng 3 - 6.2 cho thấy dung dịch bền ở môi trường acid, khi pH tăng lượng iod mất đi càng nhiều, khoảng pH 4 - 5 rất thích hợp cho sinh lý da và lượng iod mất đi vừa phải [21]. Ảnh hưởng của pH đến độ ổn định của PVPI 5 Nồng độ iod tự do: hình 1.3 cho thấy ở nồng độ 0,1 g/l iod thì hàm lượng iod tự do là cao nhất, khi nồng độ iod trong dung dịch tăng thì hàm lượng iod tự do giảm [21]. Liên quan giữa lượng iod tự do và nồng độ iod trong dung dịch Nồng độ của chính dung dịch cũng ảnh hưởng đến độ ổn định dung dịch. Nồng độ dung dịch cao ổn định hơn nồng độ thấp (xem hình 1.

Ảnh hưởng nồng độ đến độ ổn định Bao bì: Ảnh hưởng của nguyên liệu làm bao bì đến độ ổn định dung dịch povidon iod được thử nghiệm ở điều kiện 520C trong 14 ngày (xem hình 1. Ảnh hưởng của nguyên liệu làm bao bì đến độ ổn định của dung dịch povidon iod 1. Dung dịch povidon iod 10% Dung dịch PVPI có màu nâu sẫm, mùi iod, nhớt và sánh. PVPI là hoạt chất chính được hòa tan trong nước cùng với các chất tăng độ nhớt và ổn định dung dịch.

PVPI là phức hợp của povidon và iod. Povidon được làm chất mang iod. Dung dịch PVPI phóng thích iod từ từ, do đó kéo dài tác dụng diệt khuẩn, nấm, động vật đơn bào, kén, bào tử và ít kích ứng, ăn mòn da, ít độc hơn so với dung dịch iod đơn thuần vì hàm lượng iod tự do thấp [7]. PVPI được giới thiệu vào thị trường dược phẩm như là một tác nhân diệt khuẩn vào những năm 1950 và có hiệu quả tốt trên vi sinh vật gây bệnh.

Nó khác với iod ở chỗ ít kích ứng da và không đòi hỏi iodid và cồn để hòa tan. Vết bẩn PVPI có thể rửa sạch bằng nước, không gây khó chịu, không nhuộm màu cho da, tóc, vải [23], [38]. Ngày nay, PVPI được sử dụng trên toàn thế giới vì tác động diệt khuẩn mạnh và phổ rộng, gây ung thư tương đối thấp, độc tính và chi phí thấp. 7 Ngoài khử trùng da và bàn tay, sát trùng niêm mạc điều trị và ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra sự hữu ích của PVPI tẩy rửa khoang cơ thể, khớp xương và ứng dụng để sát trùng mắt, giảm đáng kể bệnh viêm nha chu [28].

Tiếp xúc ngắn hoặc dài hạn với PVPI không làm vi khuẩn đề kháng với thuốc kháng sinh. Trong vài trường hợp hiếm xảy ra, PVPI có thể gây kích ứng da hoặc phát ban giống như iododerma được xem như tác dụng phụ do những tác động oxy hóa của iod và phản ứng quá mẫn dị ứng [32]. Các dạng bào chế PVPI đã thành công như bột, thuốc viên, dung dịch, thuốc mỡ, gel và thuốc xịt [23]. Cơ chế tác dụng: khi thuốc tiếp xúc với da và màng nhày, iod mỗi lúc lại tách ra từ chất trùng hợp.

Iod tự do phản ứng với nhóm –SH hoặc –OH có thể oxy hóa được của các amino acid trong các enzyme và cấu trúc protein của vi sinh vật, do đó bất hoạt và tiêu diệt các enzyme và protein đó [24]. Chỉ định: Sát khuẩn vết thương, da, niêm mạc; lau rửa các dụng cụ y tế trước khi tiệt khuẩn. Tác dụng không mong muốn (ADR): Kích ứng da và niêm mạc, nếu dùng trên diện rộng có thể gây giảm năng tuyến giáp (có thể gây cơn nhiễm độc giáp), nhiễm acid chuyển hóa, tăng natri huyết, suy giảm chức năng thận, giảm bạch cầu trung tính (ở người bị bỏng nặng), co giật (ở người điều trị kéo dài). Chống chỉ định: Mẫn cảm với thuốc; tránh dùng thường xuyên hoặc kéo dài ở bệnh nhân bướu giáp nhân coloid; bướu giáp lưu hành và viêm tuyến giáp Hashimoto; phụ nữ có thai và cho con bú; thủng màng nhĩ; bôi trực tiếp lên màng não; khoang bị tổn thương nặng; trẻ nhỏ dưới 2 tuổi (đặc biệt trẻ sơ sinh) [7], [16], [41].

Trong dung dịch nhà nghiên cứu chia các dạng iod như sau [21], [23] - Iod định lượng (I2): dạng iod định lượng bằng natri thiosulfat. - Iod toàn phần: bằng tổng giá trị iod định lượng và iodid. - Iod tự do: lượng iod phóng thích ra từ phức hợp định lượng bằng phương pháp chuyên biệt. Một số cân bằng xảy ra trong dung dịch PVPI (xem hình 1.HI3 I2 tự PVP.

Các dạng tồn tại của iod trong dung dịch PVPI Trong dung dịch nước, iod tồn tại ở nhiều dạng khác nhau nhưng tác động diệt khuẩn phụ thuộc vào lượng iod phân tử (xem bảng 1. Các quá trình cân bằng xảy ra trong dung dịch iod I2  I+ + I- k = 9,9 × 10-9 I2 + H2O  H2OI+ + I- k = 1,2 × 10-11 I2 + H2O  HOI + H+ + I- k = 3 × 10-18 HOI  HO- + I- k = 3 × 10-10 HOI  H+ + IO- k = 4 × 10-13 I2 + HOI  I2HOI k = 2,7 × 10-7 I2 + I-  I3- k = 7,14 × 10-2 3HOI  3H+ + 2I- + IO3- k = 2,5 × 10-11 9 Một số chế phẩm PVPI 10% trên thị trường: Bảng 1. Các công ty sản xuất PVPI và tuổi thọ trên nhãn Biệt dược Tên công ty Quốc gia Hạn dùng Povidine 10% Pharmadie Việt nam 2 Povidon iod 10% Southern pharma Việt nam 2 PVP iodine 10% Danapha Việt nam 2 Povidone iodine 10% Dược phẩm 3/2 Việt nam 3 Povidone iodine 10% Bidiphar Việt nam 2 Povidone iodine 10% HD pharma Việt nam 2 Betadine Muldi pharma Síp 5 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA THUỐC 1.

Định nghĩa Theo WHO, độ ổn định của thuốc là khả năng của nguyên liệu hoặc chế phẩm được bảo quản trong điều kiện xác định có thể giữ được những đặc tính vốn có về hóa lý, vi sinh, sinh dược học,…trong những giới hạn nhất định. Độ ổn định của thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Có thể phân chia các yếu tố này làm 2 nhóm [6], [12]: - Các yếu tố liên quan đến môi trường như: nhiệt độ, độ ẩm, độ chiếu sáng, hàm lượng oxy cùng các yếu tố bên ngoài khác tác động lên thuốc. - Các yếu tố liên quan đến thuốc.

Đó là: + Tính chất lý hóa của hoạt chất và tá dược được dùng để bào chế thuốc. + Dạng bào chế của thuốc. + Quy trình sản xuất thuốc. + Nguyên liệu cho đồ đựng, bao bì, đóng gói.

Như vậy độ ổn định của thuốc phụ thuộc chủ yếu vào đặc điểm của nguyên liệu, quy trình sản xuất và điều kiện môi trường. Việc đưa vào công 10 thức bào chế các chất làm tăng độ ổn định của thuốc chỉ được chấp nhận trong trường hợp hữu hạn và phải được chứng minh về mặt khoa học và thực tế [1]. Tiêu chuẩn đánh giá độ ổn định Có 5 tiêu chuẩn đánh giá độ ổn định của thuốc: - Độ ổn định hóa học: các tính chất hóa học (thành phần định tính và định lượng) của hoạt chất có mặt trong chế phẩm nằm trong 1 giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn chất lượng. - Độ ổn định vật lý: các đặc điểm vật lý của nguyên liệu làm thuốc như màu sắc, trạng thái tinh thể, độ tan, điểm chảy,…không thay đổi.

Các đặc điểm của chế phẩm như màu sắc, độ cứng, độ rã, độ hòa tan dao động trong khoảng giới hạn cho phép của tiêu chuẩn chất lượng. - Độ ổn định vi sinh: độ vô trùng hoặc giới hạn nhiễm khuẩn của chế phẩm phải đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn. Nếu chế phẩm có chứa chất kháng khuẩn thì hàm lượng của nó không vượt quá giới hạn cho phép. - Độ ổn định điều trị: tác dụng điều trị của chế phẩm không thay đổi.

- Độ ổn định độc tính: độc tính của chế phẩm không được tăng lên trong suốt quá trình bảo quản và lưu hành trên thị trường [1]. Phân vùng khí hậu Tuổi thọ của thuốc phụ thuộc vào vùng khí hậu mà thuốc lưu hành. Để nghiên cứu độ ổn định người ta chia thế giới ra 4 vùng khí hậu [6], [12]: - Vùng 1: khí hậu ôn hòa (Bắc Âu, Anh, Canada, Nga). - Vùng 2: khí hậu á nhiệt đới có thể có độ ẩm cao (Mỹ, Nhật Bản, các nước nam âu: Hy Lạp, Bồ Đào Nha).

- Vùng 3: khí hậu nóng khô (Iran, Irac, Sudan). - Vùng 4: khí hậu nóng ẩm (các nước Nam Mỹ, Đông Nam Á). Nhiệt độ và độ ẩm của 4 vùng khí hậu Vùng Trị số đo được ngoài trời Trị số đo được ở trong kho Nhiệt độ (0C) Độ ẩm (%) Nhiệt độ (0C) Độ ẩm (%) I 10,9 75 18,7 45 II 17,0 70 21,1 52 III 24,4 39 26,0 54 IV 26,5 77 28,4 70 WHO khuyến cáo các nhà sản xuất: - Nếu các chế phẩm được lưu hành ở vùng I nên nghiên cứu độ ổn định trong điều kiện bảo quản ở vùng II. - Nếu chế phẩm được lưu hành ở vùng III hoặc vùng IV nên nghiên cứu độ ổn định trong điều kiện bảo quản ở vùng IV.

- Cần lưu ý là với một số chế phẩm việc nghiên cứu độ ổn định phải được tiến hành ở nhiệt độ dưới 00C hoặc ở điều kiện lạnh (20C – 80C) với một số khác đôi khi phải xem xét tác động của ánh sáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Độ Ổn Định Dung Dịch Povidon Iodin SP 10% cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính ổn định của dung dịch Povidon Iodin, một chất khử trùng phổ biến trong y tế. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của dung dịch mà còn chỉ ra những ứng dụng thực tiễn của nó trong việc bảo vệ sức khỏe con người. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức bảo quản và sử dụng dung dịch này một cách hiệu quả, từ đó nâng cao nhận thức về an toàn y tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý chất lượng trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng tổng kết công tác quản lý chất lượng bê tông đầm lăn của công trình thủy điện Lai Châu và các bài học kinh nghiệm. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình quản lý chất lượng trong xây dựng, từ đó có thể áp dụng những bài học kinh nghiệm vào thực tiễn.