Khảo Sát Điều Kiện Trích Ly β-Carotene Từ Nấm Men Rhodotorula Mucilaginosa

Khảo sát điều kiện tối ưu để trích ly β carotene từ nấm men Rhodotorula mucilaginosa, góp phần vào nghiên cứu ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu của nghiên cứu

1.4. Nội dung nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.6. Bố cục bài báo cáo

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về chủng nấm men Rhodotorula mucilaginosa

2.2. Đặc điểm về hình thái và sinh học

2.3. Các caroteniod đặc trưng tổng hợp bởi chủng nấm men R.

2.4. Tổng quan về β-carotene

2.5. Tổng quan về carotenoids

2.6. Tổng quan về hợp chất β-carotene

2.7. Tình hình nghiên cứu

2.7.1. Các nghiên cứu trong nước

2.7.2. Các nghiên cứu ngoài nước

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Giống vi sinh vật

3.3. Hóa chất và môi trường

3.4. Dụng cụ và thiết bị

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp vi sinh

3.5.2. Phương pháp phá vỡ tế bào và trích ly nhằm thu nhận β-carotene từ sinh khối nấm men

3.5.3. Phương pháp quang phổ xác định hàm lượng β-carotene

3.5.4. Phương pháp phân tích

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của các loại acid hữu cơ đến hàm lượng β-carotene trích ly từ chủng nấm men R.

4.2. Ảnh hưởng của nồng độ acid đến hàm lượng β-carotene trích ly từ chủng nấm men R.

4.3. Ảnh hưởng của thời gian siêu âm đến hàm lượng β-carotene trích ly từ chủng nấm men R.

4.4. Ảnh hưởng của các loại dung môi đến hàm lượng β-carotene trích ly từ chủng nấm men R.

4.5. Ảnh hưởng của tỷ lệ sinh khối/ dung môi đến hàm lượng β-carotene trích ly từ chủng nấm men R.

4.6. Ảnh hưởng của số lần trích ly đến hàm lượng β-carotene trích ly từ chủng nấm men R.

4.7. Khảo sát khả năng tạo sản phẩm bột β-carotene để ứng dụng cho sản xuất

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khảo Sát Điều Kiện Trích Ly β Carotene

Khảo sát điều kiện trích ly β-Carotene từ nấm men Rhodotorula Mucilaginosa là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực công nghệ sinh học. β-Carotene là một hợp chất có giá trị dinh dưỡng cao, có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nghiên cứu này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình trích ly mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất β-Carotene từ nguồn vi sinh vật. Việc khai thác β-Carotene từ nấm men có thể giảm thiểu chi phí và tăng hiệu suất sản xuất, đồng thời đảm bảo tính bền vững cho môi trường.

1.1. Ý Nghĩa Của Việc Khảo Sát Điều Kiện Trích Ly

Việc khảo sát điều kiện trích ly β-Carotene từ Rhodotorula Mucilaginosa giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc sử dụng các phương pháp thân thiện.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về β Carotene

Mục tiêu chính của nghiên cứu là tìm ra các điều kiện tối ưu cho việc trích ly β-Carotene từ nấm men. Điều này bao gồm việc khảo sát các loại acid hữu cơ, dung môi và tỷ lệ sinh khối khô/dung môi.

II. Vấn Đề Trong Việc Trích Ly β Carotene Từ Nấm Men

Việc trích ly β-Carotene từ nấm men Rhodotorula Mucilaginosa gặp phải nhiều thách thức. Các yếu tố như loại dung môi, nồng độ acid và thời gian siêu âm đều ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những vấn đề này để tối ưu hóa quy trình trích ly.

2.1. Thách Thức Trong Việc Chọn Dung Môi

Lựa chọn dung môi phù hợp là một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình trích ly β-Carotene. Dung môi cần phải đảm bảo tính hiệu quả và thân thiện với môi trường.

2.2. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Acid Đến Hiệu Suất

Nồng độ acid hữu cơ có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng phá vỡ tế bào nấm men, từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly β-Carotene. Việc khảo sát nồng độ acid là cần thiết để tìm ra điều kiện tối ưu.

III. Phương Pháp Trích Ly β Carotene Từ Nấm Men

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hiện đại để trích ly β-Carotene từ nấm men Rhodotorula Mucilaginosa. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng acid hữu cơ kết hợp với sóng siêu âm để tối ưu hóa quy trình trích ly.

3.1. Phương Pháp Sử Dụng Acid Hữu Cơ

Sử dụng acid hữu cơ như acid citric, acid lactic giúp phá vỡ tế bào nấm men, từ đó giải phóng β-Carotene. Phương pháp này được đánh giá cao về tính hiệu quả và thân thiện với môi trường.

3.2. Ứng Dụng Sóng Siêu Âm Trong Trích Ly

Sóng siêu âm được áp dụng để tăng cường hiệu suất trích ly β-Carotene. Phương pháp này giúp tăng cường khả năng phá vỡ tế bào và tối ưu hóa quy trình trích ly.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Trích Ly β Carotene

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng acid citric 3 M kết hợp với sóng siêu âm trong 30 phút mang lại hiệu suất trích ly β-Carotene cao nhất. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất β-Carotene từ nấm men.

4.1. Hiệu Suất Trích Ly Từ Các Loại Acid

Nghiên cứu cho thấy acid citric có hiệu suất trích ly cao nhất so với các loại acid khác. Điều này chứng tỏ rằng việc lựa chọn acid phù hợp là rất quan trọng.

4.2. Tác Động Của Thời Gian Siêu Âm

Thời gian siêu âm cũng ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly. Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian siêu âm 30 phút là tối ưu cho việc trích ly β-Carotene.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của β Carotene Từ Nấm Men

Sản phẩm β-Carotene thu được từ nấm men có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và dược phẩm. Việc khai thác β-Carotene từ nấm men không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe con người.

5.1. Ứng Dụng Trong Ngành Thực Phẩm

β-Carotene được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm như một chất tạo màu tự nhiên và chất chống oxy hóa. Điều này giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

5.2. Tiềm Năng Trong Ngành Dược Phẩm

Nghiên cứu cho thấy β-Carotene có khả năng hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt là trong việc cải thiện thị lực và tăng cường hệ miễn dịch. Điều này mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Nghiên Cứu Về β Carotene

Nghiên cứu về trích ly β-Carotene từ nấm men Rhodotorula Mucilaginosa đã chỉ ra rằng có thể tối ưu hóa quy trình trích ly để đạt hiệu suất cao. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

6.1. Hướng Đi Mới Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu sẽ tiếp tục tìm kiếm các phương pháp mới để tối ưu hóa quy trình trích ly β-Carotene từ nấm men, nhằm nâng cao hiệu suất và giảm thiểu tác động đến môi trường.

6.2. Tầm Quan Trọng Của β Carotene Trong Tương Lai

Với nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm tự nhiên, β-Carotene từ nấm men sẽ trở thành một nguồn cung cấp quan trọng trong tương lai, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu; - Chương 2: Tổng quan; - Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu; - Chương 4: Kết quả và bàn kuận; - Chương 5: Kết luận và kiến nghị. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về chủng nấm men Rhodotorula mucilaginosa Nấm men Rhodotorula mucilaginosa thuộc chi Rhodotorula, họ Sporidiobolaceae, bộ Sporidiales, lớp Pucciniomycotina, ngành Basidiomycota và giới Fungi (Jack W. Fell và cộng sự, 2000; Mycobank, 2022).

Harison đã phân lập thành công và đặt tên. Đặc điểm về hình thái và sinh học Hầu hết các loài Rhodotorula tạo ra các khuẩn lạc có màu từ hồng đến san hô nhưng cũng có thể có màu cam đến đỏ trên thạch Sabouraud do có sự hiện diện của sắc tố carotenoid. Kích thước khuẩn lạc khoảng 2 - 3 mm, bề mặt khuẩn lạc mịn, ẩm và đôi khi nhầy, chúng không có khả năng sinh bào tử. Chúng có dạng tế bào hình tròn hoặc hình bầu và sợi giả hiếm khi xuất hiện (Lanzafame M.

và cộng sự, 2001). Thuật ngữ “men đỏ” được sử dụng cho những loài có thể tạo ra một lượng sắc tố carotenoid đáng kể và lipid nội bào, làm cho khuẩn lạc của chúng có màu cam, hơi hồng hoặc đỏ (Mannazzu và cộng sự, 2015). Rhodotorula mucilaginosa là một trong những loài thuộc “men đỏ”, là loại nấm men có triển vọng trong ứng dụng công nghiệp cho những năm gần đây (Li và cộng sự, 2022).1: Khuẩn lạc nấm men R. mucilaginosa thuộc nhóm sinh vật nhân chuẩn hoại sinh, chúng tồn tại ở trạng thái đơn bào và không có sợi nấm, có hầu hết các đặc điểm của nấm men (Li và cộng sự, 2022).

mucilaginosa không chỉ giàu chất dinh dưỡng thông thường như carotenoid, protein và polysaccharides mà còn chứa các acid amin, acid béo không bão hòa, vitamin E, nucleotide và astaxanthin (Gupta, 2012). 4 Các loài Rhodotorula phân bố rộng rãi trong tự nhiên và có thể được phân lập từ nhiều nguồn khác nhau bao gồm không khí, đất, nước biển, thực vật, các sản phẩm từ sữa và môi trường gia đình, thậm chí có thể được tách ra khỏi khu vực bị ô nhiễm hoặc các vi sinh vật nội sinh trong đất vùng rễ của thực vật (Ahearn DG và cộng sự, 1962; Saha và Seal, 2015). Sinh tổng hợp sắc tố Các thành phần carotenoid chính được R.mucilaginosa tổng hợp thường bao gồm β- carotene, torulene và torularhodin (Sharma và Ghoshal, 2021).2: Cấu trúc của các loại carotenoid đặc trưng tổng hợp bởi R. Tuy nhiên, các carotenoid (chủ yếu là lycopene và β-carotene) dùng cho thực phẩm hiện nay chủ yếu được sản xuất công nghiệp bởi nấm mốc Blakeslea trispora (Shi và cộng sự, 2012; He và cộng sự, 2017).

Mặc dù sản lượng carotenoid tổng hợp bởi R. mucilaginosa tương đối thấp so với B. trispora, nhưng việc sản xuất carotenoid cũng có nhiều ưu điểm hơn. Ví dụ, tốc độ tăng trưởng cụ thể của R.

mucilaginosa cao và dễ dàng thu được một lượng sinh khối tế bào đáng kể ở quy mô phòng thí nghiệm và quy mô thí điểm (Dias Rodrigues và cộng sự, 2019; Banerjee và cộng sự, 2020).Sinh tổng hợp chất béo Sinh tổng hợp lipid diễn ra chủ yếu trong tế bào chất của tế bào nấm men, thông qua một chuỗi các quá trình enzyme chuyển đổi các cơ chất saccharide, glycerol hoặc acetyl- CoA thành acid béo chuỗi dài. Hầu hết các acid béo được R. mucilaginosa tổng hợp là acid oleic, acid palmitic và acid stearic (Liang và cộng sự, 2021). Năng suất và hàm lượng lipid sinh tổng hợp từ R.

mucilaginosa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tỷ lệ Carbon/Nitrogen cao - yếu tố quan trọng giúp nấm men tích lũy lipid; độ pH; độ acid; thời gian nuôi cấy; nhiệt độ;… (Li và cộng sự, 2022). Hiệu suất lipid cao nhất ở tỷ lệ Carbon/Nitrogen là 65 (6. Acid béo không bão hòa cao nhất (63.4 %) thu được ở 15 °C với acid béo không bão hòa đơn là 31.38 % và acid béo không bão hòa đa là 32. Hàm lượng lipid tối đa là 69.Sinh tổng hợp enzyme Enzyme là chất xúc tác cực kỳ hiệu quả, ứng dụng của chúng có thể làm tăng đáng kể hiệu quả và năng suất trong sản xuất quy mô công nghiệp (Hames-Schiffer, 2013).

mucilaginosa rất được quan tâm vì khả năng tổng hợp enzyme tự nhiên, có thể ứng dụng trong nhiều ngành khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất phenylalanine amoniac lyase, endo-1,4-glucanase và lipase (Li và cộng sự, 2022). L-phenylalanine amoniac-lyase (PAL; EC 4.24) là enzyme xúc tác quá trình khử aminL-phenylalanine thành các acid trans-cinnamic và amoniac. Loại enzyme này có mặt rộng rãi trong thực vật bậc cao và nấm men, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hoá phenylpropanoid. Nó là một con đường trao đổi chất thứ cấp hoạt động ở thực vật bậc cao và nấm men, chủ yếu liên quan đến các cơ chế bảo vệ (Koukol và Conn, 1961; Barros và Dixov, 2020).

L-phenylalanine amoniac-lyase có thể được sử dụng để sản xuất chất làm ngọt không calo như aspartame (MacDonald và D'Cunha, 2007). Endo-β-1,4-glucanase (EC 3.4, EGase), cellobiohydrolase, cellodextrinase và β- glucosi-dase xúc tác quá trình thủy phân cellulose thành cello-oligosaccharide hoặc glucose, cho phép sinh vật sử dụng cellulose làm nguồn carbon (Béguin và Aubert, 1994; Oikawa và cộng sự, 1998; Boyce và Walsh, 2007). Chuyển hóa cellobiose bằng EGase là yếu tố quan trọng giúp làm giảm sự tích lũy cellobiose và nâng cao hiệu quả của enzyme phân giải cellulose để sản xuất năng lượng sinh học (Li và cộng sự, 2022). 6 Lipase (triacylglycerol acyl hydrolase, EC 3.3) thuộc nhóm hydrolase, là các enzyme thủy phân triacylglycerol để giải phóng acid béo tự do và glycerol; có trong động vật, thực vật và vi sinh vật (Jensen, 1982; Ejedegba và cộng sự, 2007; Abolemonaem và cộng sự, 2011) được sử dụng phổ biến và nằm trong số các loại enzyme công nghiệp quan trọng nhất (Singh và Mukhopadhyay, 2012).

Nhiều ứng dụng công nghệ sinh học của lipase đã được được mô tả trong các ngành công nghiệp thực phẩm, chất tẩy rửa, dược phẩm, dầu và mỡ (Barros và cộng sự, 2010). Các loài Rhodotorula được xem như là nguồn sản xuất lipase có nguồn gốc từ vi sinh vật, đã có báo cáo cho rằng R. mucilaginosa tạo ra lipase có hoạt tính tối đa ở pH 4. Mặc dù lipase được sản xuất rộng rãi bằng nhiều loài động vật, thực vật và vi sinh vật, nhưng chỉ lipase có nguồn gốc vi sinh vật, chủ yếu là vi khuẩn và nấm có ý nghĩa về mặt thương mại do tính ổn định, tính chọn lọc, tính đặc hiệu cơ chất rộng cũng như tính dễ dàng khai thác và tiềm năng cung cấp không giới hạn (Hammamchi và Cihangir, 2017).

Ngoài ra chúng còn có tính đa dạng trong hoạt tính xúc tác, năng suất cao và chi phí sản xuất thấp và ít sử dụng nguồn tài nguyên hơn nên vì vậy chúng được ưa chuộng hơn.Kích hích tăng trưởng và bảo vệ thực vật Chủng R. mucilaginosa JGTA-S1 là một loài nội sinh của thực vật sống ở khu vực bị ô nhiễm kim loại nặng ở Ấn Độ, nó có thể hoạt động như một loại phân bón vi sinh vật và chế phẩm sinh học, nâng cao nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng và cung cấp nitơ, amoni nhờ khả năng cố định đạm sinh học của nó (Saha và Seal, 2015; Li và cộng sự, 2022). mucilaginosa CAM4 có thể được sử dụng làm phân bón sinh học để sản xuất cây trồng một cách lành mạnh và an toàn hơn. Tuy nhiên, việc ứng dụng R.

mucilaginosa trong nông nghiệp vẫn còn tương đối hiếm (Li và cộng sự, 2022). mucilaginosa được sử dụng làm tác nhân kiểm soát sinh học chống bệnh thối thân ở cây tiêu đen (Li và cộng sự, 2022). Nghiên cứu trước đây đã tiến hành khảo sát tác dụng của R. mucilaginosa đối với hoạt tính đối kháng của nó đối với hai bệnh nấm sau thu hoạch trên dâu tây là Rhizopus stolonifer và Botrytis cinerea, gây bệnh thối rễ Rhizopus và nấm mốc xám.

Các phát hiện cho thấy hoạt động kiểm soát sinh học của nấm men được nâng cấp đáng kể khi nuôi cấy trong môi trường có chứa chitosan vì nó nâng cao khả năng cạnh tranh dinh dưỡng và tạo ra các enzyme bảo vệ chống lại mầm bệnh nấm mốc của nấm men (Zhang và cộng sự, 2014).Chất xử lý môi trường Đối với xử lý nước thải, xử lý sinh học đã được chú ý đến nhờ quá trình xử lý chất thải tự nhiên bằng biến đổi sinh học (Singh và Pra-sad, 2014; Gavrilescu và cộng sự, 2015). Việc áp dụng các vi sinh vật có khả năng phân hủy kim loại nặng làm tác nhân xử lý sinh học để phục hồi sinh thái là một lựa chọn khả thi (Sun và cộng sự, 2020). Việc xử lý ô nhiễm môi trường có thể được thúc đẩy tích cực bởi các vi sinh vật có môi trường phát triển đòi hỏi khiêm tốn và có khả năng chuyển hóa các chất gây ô nhiễm độc hại thành các chất không độc hại và ổn định, có thể đạt được mục đích phân hủy chất ô nhiễm và đáp ứng các nhu cầu phân hủy chất gây ô nhiễm (Zafar và cộng sự, 2007; Gavrilescu và cộng sự, 2015). Việc ứng dụng R.

mucilaginosa để giải độc kim loại nặng là một lựa chọn tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường để xử lý các hệ sinh thái bị ô nhiễm.Exopolysaccharides Exopolysaccharides là những hợp chất polymer tự nhiên, exopolysaccharides từ chủng nấm men này ngày càng được phát triển và sử dụng nhiều hơn, chúng đã thể hiện các đặc tính trong chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, chống bức xạ, chống viêm, chống ung thư và chống mệt mỏi trong các nghiên cứu trước đây (Castro và cộng sự, 2014; Huang và cộng sự, 2017; Li và cộng sự, 2020). Các caroteniod đặc trưng tổng hợp bởi chủng nấm men R. mucilaginosa có khả năng sinh tổng hợp các carotenoid đặc trưng, chẳng hạn như β- carotene, torulene và torularhodin với nhiều tỷ lệ khác nhau và sản sinh β-carotene chiếm phần lớn (Simpson và cộng sự, 1964; Perrier và cộng sự, 1995).β-carotene β-carotene (C40H56, β) là một carotenoid hòa tan trong chất béo với hai nhóm retinyl và 11 liên kết đôi liên hợp. Cấu trúc phân tử này mang lại cho β-carotene khả năng chống oxy hóa tương đối mạnh (Watkins và Pogson, 2020; Burton và cộng sự, 2021).

Mặc dù có hơn 500 loại carotenoid được biết đến, nhưng ß-carotene đặc biệt hơn ở chỗ mỗi phân tử có khả năng tạo thành hai phân tử retinol (vitamin A). Các carotenoid khác cũng có thể đóng vai trò là tiền chất của vitamin A, nhưng ở động vật có vú, chúng không thể tạo thành nhiều hơn một phân tử vitamin A. Do đó, trong số khoảng 50 carotenoid có hoạt tính tiền vitamin A, ß-carotene là carotenoid có hoạt tính sinh học tiền vitamin A lớn nhất (Godman, 1984).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ