Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh tay chân miệng (TCM) là bệnh truyền nhiễm cấp tính lây từ người sang người qua đường tiêu hóa (đường miệng - miệng hoặc phân - miệng), do các vi rút đường ruột (Enterovirus) thuộc họ Picornaviridae gây ra. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng tập trung chủ yếu ở trẻ em dưới 5 tuổi, trong đó trẻ dưới 3 tuổi chiếm trên 80% tổng số ca mắc. Biểu hiện lâm sàng đặc trưng của bệnh là tổn thương da và niêm mạc dưới dạng mụn nước, bóng nước khu trú tại các vị trí điển hình như niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông và đầu gối. Phần lớn các trường hợp mắc bệnh có diễn tiến lành tính và tự khỏi trong vòng 7 ngày; tuy nhiên, các ca bệnh do phân nhóm Enterovirus A71 (EV-A71), Coxsackievirus A6 (CA6) hoặc CA10 có khả năng gây thành các vụ dịch lớn với nguy cơ biến chứng nặng. Các biến chứng nguy hiểm bao gồm viêm não - màng não, viêm thân não, viêm não tủy, phù phổi cấp, suy tim và trụy mạch, có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng trong vòng 24 giờ nếu không được chẩn đoán sớm và xử trí tích cực.

Tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, bệnh TCM lưu hành ở mức độ cao và bùng phát định kỳ từ năm 1997. Tại Việt Nam, số mắc trung bình hằng năm ghi nhận khoảng 80.000 trường hợp, trong đó đợt dịch lớn năm 2011 bùng phát trên toàn quốc với 112.370 ca mắc và 169 ca tử vong. Khu vực phía Nam thường chiếm hơn 60% tổng số ca mắc của cả nước với hai giai đoạn cao điểm hằng năm (tháng 3–5 và tháng 9–12). Đến thời điểm thực hiện nghiên cứu, bệnh vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu tại Việt Nam, các biện pháp can thiệp chủ yếu tập trung vào điều trị hỗ trợ, hạ sốt, kiểm soát biến chứng và phân tầng chăm sóc. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Hoàng Minh Đức đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa nhằm xác định các yếu tố nguy cơ giúp hỗ trợ nhân viên y tế phân loại và tiên lượng sớm ca bệnh.

  • Câu hỏi nghiên cứu: Có hay không mối liên quan giữa một số yếu tố dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng với mức độ nặng của bệnh tay chân miệng?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Xác định mối liên quan của một số yếu tố dịch tễ học, các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng với mức độ nặng của bệnh tay chân miệng ở trẻ em.
    2. Mục tiêu cụ thể 1: Xác định đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của trẻ mắc bệnh tay chân miệng tại Bệnh viện Nhi Đồng thành phố Cần Thơ.
    3. Mục tiêu cụ thể 2: Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của bệnh tay chân miệng ở trẻ tại Bệnh viện Nhi Đồng thành phố Cần Thơ.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả bệnh nhi được chẩn đoán mắc bệnh tay chân miệng dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng và/hoặc cận lâm sàng, điều trị nội trú tại bệnh viện.
    • Phạm vi không gian: Khoa Nhiễm, Bệnh viện Nhi Đồng thành phố Cần Thơ.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu hồ sơ bệnh án từ tháng 06/2022 đến tháng 05/2023; giai đoạn xử lý và hoàn thiện đề tài từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hướng dẫn chẩn đoán, điều trị bệnh tay chân miệng theo Quyết định của Bộ Y tế ban hành năm 2012 cùng các y văn về sinh học phân tử vi rút đường ruột. Tác nhân gây bệnh là các RNA vi rút thuộc chi Enterovirus, cấu trúc hạt vi rút không có màng bọc lipid, đường kính khoảng 30 nm với bốn protein vỏ chính gồm VP1, VP2, VP3 và VP4. Nhờ đặc tính không màng bọc, vi rút bền vững trong dịch vị dạ dày và môi trường sống thông thường, kháng các dung môi hữu cơ như ether, cồn nhưng bị bất hoạt bởi tia cực tím, formaldehyde và nhiệt độ trên 56°C. Về mặt bệnh học, EV-A71 có độc lực hướng thần kinh mạnh, có khả năng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương gây viêm vùng thân não, hành não, cầu não và hệ lưới, dẫn tới kích thích giao cảm, rối loạn chức năng thần kinh thực vật và suy tuần hoàn - hô hấp cấp.

Tiêu chuẩn phân độ lâm sàng trong nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt theo phân loại của Bộ Y tế (2012):

  • Độ 1: Tổn thương da và/hoặc loét niêm mạc miệng đơn thuần.
  • Độ 2a: Có một trong các dấu hiệu: giật mình dưới 2 lần/30 phút và không ghi nhận lúc khám; sốt trên 2 ngày hoặc sốt trên 39°C; nôn ói; lừ đừ; khó ngủ; quấy khóc vô cớ.
  • Độ 2b:
    • Nhóm 1: Giật mình lúc khám; hoặc giật mình ≥ 2 lần/30 phút theo bệnh sử; hoặc giật mình kèm ngủ gà/mạch nhanh > 130 lần/phút (khi nằm yên, không sốt).
    • Nhóm 2: Sốt cao ≥ 39,5°C không đáp ứng hạ sốt; mạch nhanh > 150 lần/phút; thất điều (run chi, run người, ngồi không vững, loạng choạng); rung giật nhãn cầu, lác mắt; yếu liệt chi; liệt dây thần kinh sọ.
  • Độ 3: Mạch nhanh > 170 lần/phút hoặc mạch chậm; vã mồ hôi, da nổi bông, lạnh toàn thân; tăng huyết áp theo lứa tuổi; thở nhanh hoặc thở bất thường; rối loạn tri giác (thang điểm Glasgow < 10 điểm); tăng trương lực cơ.
  • Độ 4: Sốc; phù phổi cấp; ngưng thở, thở nấc.

Biến số phụ thuộc "mức độ nặng của bệnh" được gom nhóm nhị phân: nhóm "Nhẹ" gồm bệnh nhân phân độ 1 và 2a; nhóm "Nặng" gồm bệnh nhân phân độ 2b, 3 và 4.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Áp dụng công thức ước tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ tương ứng hệ số tin cậy $Z = 1,96$; sai số tuyệt đối $d = 0,05$; tỷ lệ $p = 0,893$ (lấy theo tỷ lệ trẻ mắc TCM có biểu hiện loét miệng từ nghiên cứu của Đỗ Quang Thành). Cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là 147 bệnh nhân; thực tế tác giả đã thu thập toàn bộ 150 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu.
  • Tiêu chuẩn chọn vào: Bệnh nhi sinh sống trong vùng dịch tễ, có triệu chứng lâm sàng điển hình (sốt, loét miệng, ban da dạng phỏng nước ở tay, chân, miệng) và/hoặc có kết quả xét nghiệm RT-PCR dịch họng dương tính với Enterovirus.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhi chuyển viện hoặc bỏ dở điều trị, hồ sơ thiếu dữ kiện đánh giá kết quả điều trị.
  • Thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu qua phiếu nghiên cứu soạn sẵn từ hồ sơ lưu trữ tại Khoa Nhiễm. Dữ liệu được mã hóa và làm sạch, phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm; biến định lượng được mô tả bằng trung bình kèm độ lệch chuẩn (TB ± ĐLC) hoặc trung vị cùng giá trị nhỏ nhất - lớn nhất. Kiểm định mối liên quan sử dụng phép kiểm Chi bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher đối với bảng 2x2 có ô kỳ vọng nhỏ; tính tỷ số chênh (OR) và khoảng tin cậy 95% (KTC 95%); hồi quy logistic được ứng dụng để kiểm soát yếu tố nhiễu. Ngưỡng ý nghĩa thống kê chọn mức $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài đã được Hội đồng Khoa học Trường Đại học Võ Trường Toản thông qua và được Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Đồng thành phố Cần Thơ phê duyệt chấp thuận khai thác dữ liệu bệnh án.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các kiến thức nền tảng về dịch tễ học, căn nguyên vi sinh, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng của bệnh TCM:

  • Trình bày lịch sử ghi nhận bệnh trên thế giới từ ca đầu tiên tại Canada (1957), đợt dịch tại Anh (1959) đến khi phân lập được EV-A71 tại California (1969). Cập nhật số liệu dịch tễ giám sát của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tại Nhật Bản, Trung Quốc, Hồng Kông và Việt Nam giai đoạn 2011–2018.
  • Hệ thống hóa các biểu hiện lâm sàng qua 4 giai đoạn tiến triển (ủ bệnh 3–7 ngày, khởi phát 1–2 ngày, toàn phát 3–10 ngày, lui bệnh sau 7 ngày) cùng các tổn thương thần kinh trung ương (viêm não, viêm thân não, viêm màng não vô trùng, tổn thương chất trắng và nhân răng tiểu não trên hình ảnh MRI não).
  • Đánh giá vai trò của các chỉ số cận lâm sàng không đặc hiệu: số lượng bạch cầu tăng trên 16.000/mm³ và đường huyết trên 160 mg% (hoặc > 8,3–10 mmol/L) là các dấu hiệu gợi ý biến chứng nặng; nồng độ protein C phản ứng (CRP), men tim Troponin, khí máu động mạch và dịch não tủy. Nêu các kỹ thuật xét nghiệm đặc hiệu gồm kỹ thuật sinh học phân tử RT-PCR xác định RNA vi rút, cấy phân lập vi rút trên dòng tế bào RD, Vero và phản ứng trung hòa.
  • Phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước (Pan J 2008, Shao-Ming Chen 2011, Li W 2012, Tăng Chí Thượng 2008, Nguyễn Kim Thư 2011–2012, Bùi Quốc Thắng 2012–2013, Thái Quang Hùng 2012–2015) về các yếu tố dự báo bệnh nặng như sốt cao liên tục, thở nhanh, đường huyết cao, tăng bạch cầu và nhiễm chủng EV-A71.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu trên 150 bệnh nhi nội trú:

  • Định nghĩa rõ ràng tiêu chuẩn chọn mẫu, loại trừ và địa điểm nghiên cứu tại Khoa Nhiễm, Bệnh viện Nhi Đồng thành phố Cần Thơ.
  • Xây dựng danh mục các biến số nghiên cứu độc lập bao gồm:
    • Nhóm nhân khẩu học và chăm sóc: giới tính, 4 nhóm tuổi (< 12 tháng, 12–24 tháng, 25–36 tháng, > 36 tháng), nghề nghiệp và trình độ học vấn của người chăm sóc, phương thức nuôi dưỡng trong 6 tháng đầu đời.
    • Nhóm bối cảnh nhập viện: lý do vào viện, số ngày mắc bệnh trước nhập viện (ngày 1, 2, 3, 4, > 4 ngày), cơ sở điều trị ban đầu trước khi đến viện.
    • Nhóm triệu chứng lâm sàng khởi phát trước nhập viện (15 biến số nhị phân: sốt > 39°C, đau miệng, loét miệng, hồng ban, phỏng nước, nôn ói, quấy khóc, co giật, thở nhanh theo tuổi, liệt mềm cấp...).
    • Nhóm triệu chứng xuất hiện sau khi nhập viện (19 biến số: mạch > 130 lần/phút, hạ huyết áp/kẹp, SpO2 < 92%, rối loạn tri giác GCS < 10, giật mình, chới với, run chi, ngủ gà, thở bất thường, phù phổi cấp...).
    • Nhóm cận lâm sàng: phân nhóm bạch cầu (> 16.000/mm³ và ≤ 16.000/mm³), tiểu cầu (> 400.000/mm³ và ≤ 400.000/mm³), đường huyết (> 10 mmol/L và ≤ 10 mmol/L), nồng độ CRP (> 10 mg/L và ≤ 10 mg/L).
    • Nhóm điều trị và cục diện: sử dụng Phenobarbital uống, kháng sinh, Gammaglobulin truyền tĩnh mạch, thở oxy, Milrinone; thời gian nằm viện và kết quả điều trị khi ra viện.
  • Thiết lập phương pháp hạn chế sai số thông qua thử nghiệm bộ câu hỏi trích lục, chuẩn hóa kỹ thuật đo đạc của điều dưỡng và bác sĩ lâm sàng, cùng các quy tắc đạo đức bảo mật danh tính người bệnh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ 150 bệnh án nghiên cứu:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Bệnh nhi nam chiếm 61,0% (92 trẻ), bệnh nhi nữ chiếm 39,0% (58 trẻ), tỷ lệ nam/nữ là 1,6:1. Độ tuổi trung bình là 23,52 ± 12,09 tháng tuổi (nhỏ nhất là 6 tháng, lớn nhất là 65 tháng). Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 12–24 tháng (48,7%), kế tiếp là 25–36 tháng (27,3%), nhóm dưới 12 tháng và trên 36 tháng đều chiếm 12,0%. Về người chăm sóc, công nhân viên chức chiếm 32,7%, nội trợ chiếm 26,7%, nông dân 20,7%, buôn bán 20,0%; trình độ học vấn chủ yếu là trung học cơ sở (46,0%) và trung học phổ thông (43,3%).
  • Bối cảnh nhập viện và triệu chứng trước viện: Lý do vào viện hàng đầu là sốt (96,0%), loét miệng (72,7%), phát ban (30,7%), giật mình (17,3%), nôn (5,3%), tiêu chảy (4,7%). Phần lớn trẻ nhập viện trong 3 ngày đầu của bệnh (90,7%), cao nhất vào ngày thứ 2 (48,0%) và ngày thứ 3 (27,3%). Có 50,7% trẻ không qua điều trị trước đó, 22,0% khám tại phòng khám tư nhân, 16,7% do gia đình tự mua thuốc tại nhà và 10,7% khám tại trạm y tế xã/phường. Triệu chứng trước viện phổ biến nhất là loét miệng (86,7%), đau miệng (76,0%), quấy khóc (51,3%), hồng ban (48,0%), bóng nước (38,7%), sốt > 39°C (30,7%), nôn ói (10,7%), co giật (6,0%), thở nhanh theo tuổi (4,7%) và liệt mềm cấp (0,7%).
  • Triệu chứng sau nhập viện và cận lâm sàng: Triệu chứng thần kinh - tim mạch sau khi vào viện gồm giật mình (53,3%), chới với (24,0%), mạch > 130 lần/phút (15,3%), thở bất thường (6,0%), thở nhanh theo tuổi (4,7%), rối loạn tri giác GCS < 10 (2,7%), SpO2 < 92% (2,0%), lơ mơ/hôn mê (2,0%), run chi/loạng choạng (1,3%), rung giật nhãn cầu/lác mắt (1,3%), hạ huyết áp/kẹp (0,7%), ngưng thở/thở nấc (0,7%) và phù phổi cấp (0,7%). Cận lâm sàng ghi nhận: số lượng bạch cầu trung bình là 13.255 ± 5.169 /mm³, có 30,0% trẻ có bạch cầu > 16.000/mm³; tiểu cầu trung bình là 326.000 /mm³, tỷ lệ tiểu cầu > 400.000/mm³ chiếm 24,0%; nồng độ CRP có trung vị 5,89 mg/L, tỷ lệ CRP > 10 mg/L chiếm 5,3%; nồng độ đường huyết có trung vị 5,9 mmol/L, tỷ lệ đường huyết > 10 mmol/L chiếm 16,0% (24 trẻ).
  • Phân độ lâm sàng, điều trị và kết quả: Khi nhập viện, tỷ lệ phân độ nhẹ chiếm 97,3% (146 trẻ, toàn bộ ở độ 2a) và độ nặng chỉ chiếm 2,7% (4 trẻ, gồm 2,0% độ 2b và 0,7% độ 3). Trong quá trình theo dõi điều trị đến khi ra viện, tỷ lệ chuyển độ nặng tăng lên 15,3% (23 trẻ, gồm độ 2b: 11,3%, độ 3: 3,3% và độ 4: 0,7%). Về can thiệp điều trị, kháng sinh được sử dụng cho 81,3% bệnh nhi, Phenobarbital đường uống dùng cho 70,7%, thở oxy chiếm 4,0%, truyền Gammaglobulin tĩnh mạch (IVIG) chiếm 3,3% và truyền Milrinone chiếm 0,7%. Thời gian nằm viện phổ biến từ 4–7 ngày (49,3%) và 8–14 ngày (40,0%), có 94,0% trẻ xuất viện trong vòng 14 ngày. Kết quả ra viện có 98,0% (147 trẻ) hồi phục hoàn toàn và 2,0% (3 trẻ) gặp biến chứng nặng hoặc phải chuyển viện; không có ca tử vong.
  • Phân tích các yếu tố liên quan đến độ nặng:
    • Các biến số dịch tễ như giới tính (trẻ nam so với nữ có OR = 1,218; KTC 95%: 0,481–3,083; p = 0,678), nhóm tuổi, nghề nghiệp và học vấn của người chăm sóc, chế độ bú mẹ 6 tháng đầu đều không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với mức độ nặng (p > 0,05).
    • Triệu chứng lâm sàng khởi phát trước nhập viện liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ nặng (p < 0,05): Trẻ có triệu chứng sốt > 39°C có nguy cơ diễn tiến nặng cao gấp 7,4 lần so với trẻ không sốt cao (OR = 7,4; KTC 95%: 2,78–19,65; p < 0,05); Trẻ có triệu chứng nôn ói có nguy cơ mắc bệnh nặng cao gấp 4,13 lần so với nhóm không nôn ói (OR = 4,13; KTC 95%: 1,33–12,82; p < 0,05). Các biểu hiện quấy khóc, thở nhanh theo tuổi và co giật cũng được ghi nhận có liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ nặng của bệnh (p < 0,05).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực chứng về đặc điểm bệnh học và các yếu tố tiên lượng độ nặng của bệnh TCM ở trẻ em tại khu vực Tây Nam Bộ:

Nhóm chỉ số Đặc điểm / Biến số cụ thể Tỷ lệ / Giá trị thống kê ghi nhận Mối liên quan với độ nặng (p / OR)
Dịch tễ học Giới tính nam 61,0% (nam/nữ = 1,6:1) p = 0,678 (OR = 1,218; KTC: 0,481–3,083)
Nhóm tuổi 12–24 tháng 48,7% (tuổi TB: 23,52 ± 12,09 tháng) p > 0,05 (Không có ý nghĩa)
Nhóm tuổi 25–36 tháng 27,3% p > 0,05 (Không có ý nghĩa)
Lâm sàng trước viện Sốt > 39°C 30,7% (46 trẻ) p < 0,05 (OR = 7,40; KTC: 2,78–19,65)
Nôn ói 10,7% (16 trẻ) p < 0,05 (OR = 4,13; KTC: 1,33–12,82)
Quấy khóc 51,3% (77 trẻ) p < 0,05 (Có liên quan có ý nghĩa)
Thở nhanh theo tuổi 4,7% (7 trẻ) p < 0,05 (KTC: 2,096–34,80)
Co giật 6,0% (9 trẻ) p < 0,05 (Có liên quan có ý nghĩa)
Loét miệng 86,7% (130 trẻ) Không có ý nghĩa
Lâm sàng sau viện Giật mình 53,3% (80 trẻ) Triệu chứng thần kinh thường gặp nhất
Chới với 24,0% (36 trẻ) Dấu hiệu chỉ điểm quan trọng
Mạch > 130 lần/phút 15,3% (23 trẻ) Rối loạn vận mạch / thực vật
Cận lâm sàng Bạch cầu > 16.000/mm³ 30,0% (TB: 13.255 ± 5.169 /mm³) Chỉ số theo dõi biến chứng
Tiểu cầu > 400.000/mm³ 24,0% (TB: 326.000 /mm³) Chỉ số theo dõi biến chứng
Đường huyết > 10 mmol/L 16,0% (Trung vị: 5,9 mmol/L) Chỉ số theo dõi biến chứng
CRP > 10 mg/L 5,3% (Trung vị: 5,89 mg/L) Tăng nhẹ phản ứng viêm
Phân độ & Điều trị Tỷ lệ ca bệnh nặng (độ 2b–4) Nhập viện: 2,7% $\rightarrow$ Ra viện: 15,3% Tỷ lệ chuyển nặng trong viện: 12,6%
Sử dụng kháng sinh 81,3% (122 trẻ) Thực trạng điều trị thực tế
Sử dụng Phenobarbital uống 70,7% (106 trẻ) Thuốc an thần/chống giật độ 2a
Kết quả hồi phục ra viện 98,0% (147 trẻ hồi phục; 2% biến chứng) Thời gian nằm viện 4–7 ngày: 49,3%

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số giải pháp và kiến nghị chuyên môn:

  1. Nhân viên y tế cần khai thác kỹ tiền sử sốt cao > 39°C và triệu chứng nôn ói ngay khi tiếp nhận bệnh nhi ban đầu, bởi đây là hai dấu hiệu độc lập làm tăng nguy cơ chuyển độ nặng lần lượt gấp 7,4 lần và 4,13 lần.
  2. Thiết lập quy trình theo dõi sát các biểu hiện giật mình, chới với, nhịp tim nhanh và kiểu thở bất thường trong giai đoạn điều trị nội trú, do tỷ lệ bệnh nhân chuyển từ độ nhẹ (2a) sang độ nặng (2b–4) tăng đáng kể từ 2,7% lúc nhập viện lên 15,3% trước khi ra viện.
  3. Cần xem xét và tối ưu hóa việc chỉ định thuốc trong thực hành lâm sàng, hạn chế tình trạng lạm dụng kháng sinh ở bệnh nhi TCM (nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ dùng kháng sinh lên tới 81,3% mặc dù nguyên nhân là vi rút).
  4. Đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục sức khỏe tại tuyến cơ sở để giảm bớt tỷ lệ gia đình tự mua thuốc điều trị (16,7%) hoặc không xử trí đúng (50,7%) trước khi đưa trẻ đến cơ sở chuyên khoa.

Về mặt đóng góp khoa học, công trình đã bổ sung các bằng chứng lâm sàng về tỷ lệ chuyển độ và xác định mối tương quan giữa các triệu chứng khởi phát ban đầu với nguy cơ biến chứng nặng tại Bệnh viện Nhi Đồng thành phố Cần Thơ, đồng thuận với các phát hiện dịch tễ của các nghiên cứu trước đó tại Đắk Lắk (Thái Quang Hùng), TP. Hồ Chí Minh (Bùi Quốc Thắng, Tăng Chí Thượng) và nghiên cứu tích gộp quốc tế của Fang Y.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế nhất định phản ánh từ điều kiện thu thập số liệu:

  • Nghiên cứu sử dụng thiết kế hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án, do đó việc thực hiện các chỉ định cận lâm sàng không được tiến hành đồng loạt mà phụ thuộc vào diễn biến bệnh và y lệnh thực tế của từng bác sĩ điều trị. Một số xét nghiệm sinh học phân tử như RT-PCR định danh dưới nhóm vi rút (EV-A71, CV-A16) hoặc các cận lâm sàng chuyên sâu (khí máu, Troponin, chụp MRI sọ não) không có đầy đủ trên toàn bộ mẫu nghiên cứu.
  • Cỡ mẫu còn ở quy mô vừa phải (150 bệnh nhân) và chỉ khảo sát tại một cơ sở y tế đơn lẻ (Khoa Nhiễm, Bệnh viện Nhi Đồng thành phố Cần Thơ), chưa phản ánh toàn diện phổ bệnh học của các ca TCM thể nhẹ điều trị ngoại trú hoặc tại các cơ sở y tế tuyến dưới trong vùng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đặt ra:

  • Thực hiện các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc với cỡ mẫu lớn hơn và phối hợp đa trung tâm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Kết hợp xét nghiệm PCR định lượng và giải trình tự gen vi rút đường ruột nhằm đánh giá mối liên quan giữa phân nhóm gen vi rút (đặc biệt là các kiểu gen phụ của EV-A71) với mức độ trầm trọng của tổn thương thần kinh và đáp ứng điều trị.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Nhi khoa và Truyền nhiễm, cũng như các bác sĩ đang công tác tại các khoa Cấp cứu, Khám bệnh và Truyền nhiễm nhi.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Bảng phân loại chi tiết các biến số lâm sàng xuất hiện trước và sau nhập viện, giúp nhân viên y tế nắm vững các triệu chứng báo động chuyển độ nặng như nôn ói, sốt cao > 39°C, thở nhanh, giật mình và chới với.
  • Số liệu thực tế về tỷ lệ chuyển độ lâm sàng từ độ 2a sang độ 2b trở lên (12,6% số ca có thay đổi phân độ trong quá trình nằm viện), nhấn mạnh yêu cầu phải liên tục phân loại lại mức độ bệnh trong 72 giờ đầu nhập viện.
  • Bức tranh thực tế về mô hình sử dụng thuốc (Phenobarbital uống, Gammaglobulin truyền tĩnh mạch, dịch truyền, kháng sinh) cung cấp cứ liệu thực tiễn cho các nghiên cứu đánh giá tuân thủ phác đồ điều trị của Bộ Y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bệnh nhi chuyển từ mức độ nhẹ sang mức độ nặng trong quá trình nằm viện là bao nhiêu?
Khi nhập viện, có 97,3% trẻ ở phân độ nhẹ (toàn bộ là độ 2a) và chỉ 2,7% ở mức độ nặng (độ 2b trở lên). Tuy nhiên, đến khi xuất viện, tỷ lệ ca bệnh ở mức độ nặng đã tăng lên 15,3% (trong đó độ 2b chiếm 11,3%, độ 3 chiếm 3,3% và độ 4 chiếm 0,7%). Như vậy, có 12,6% số trẻ ban đầu nhập viện ở độ nhẹ đã diễn tiến chuyển độ nặng hơn trong quá trình điều trị nội trú.

2. Những triệu chứng lâm sàng nào trước nhập viện có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ nặng của bệnh?
Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa các triệu chứng nôn ói, sốt > 39°C, quấy khóc, thở nhanh theo tuổi và co giật với mức độ nặng của bệnh (p < 0,05). Đáng chú ý, trẻ có biểu hiện sốt > 39°C có nguy cơ mắc bệnh TCM nặng cao gấp 7,4 lần (OR = 7,4; KTC 95%: 2,78–19,65) và trẻ bị nôn ói có nguy cơ mắc bệnh nặng cao gấp 4,13 lần (OR = 4,13; KTC 95%: 1,33–12,82) so với nhóm không có các triệu chứng này.

3. Đặc điểm về số lượng bạch cầu và đường huyết của các bệnh nhi trong nghiên cứu ra sao?
Xét nghiệm huyết học lúc nhập viện cho thấy số lượng bạch cầu trung bình của các bệnh nhi là 13.255 ± 5.169 /mm³ (dao động từ 3.840 đến 27.910 /mm³), trong đó tỷ lệ bệnh nhi có tăng bạch cầu > 16.000/mm³ chiếm 30,0%. Nồng độ đường huyết của các bệnh nhi có giá trị trung vị là 5,9 mmol/L (dao động từ 2,10 đến 20,30 mmol/L), trong đó có 16,0% trường hợp (24 trẻ) ghi nhận mức đường huyết tăng cao trên 10 mmol/L.

4. Thực trạng sử dụng kháng sinh và thuốc an thần Phenobarbital tại bệnh viện được ghi nhận như thế nào?
Trong tổng số 150 bệnh nhi điều trị nội trú, có tới 81,3% (122 trẻ) được chỉ định sử dụng kháng sinh và 70,7% (106 trẻ) được cho uống Phenobarbital. Các can thiệp điều trị chuyên sâu khác có tỷ lệ thấp hơn, bao gồm hỗ trợ oxy (4,0%), truyền Gammaglobulin miễn dịch (3,3%) và truyền thuốc vận mạch Milrinone (0,7%).

5. Kết quả điều trị và thời gian nằm viện của bệnh nhi đạt mức độ nào?
Phần lớn bệnh nhi xuất viện trong vòng 14 ngày kể từ khi nhập viện, chiếm tỷ lệ 94,0%, trong đó thời gian điều trị tập trung nhiều nhất là từ 4 đến 7 ngày (49,3%) và từ 8 đến 14 ngày (40,0%). Về kết quả điều trị khi ra viện, có 98,0% (147 trẻ) hồi phục hoàn toàn, chỉ có 2,0% (3 trẻ) gặp biến chứng nặng hoặc phải chuyển tuyến trên và không ghi nhận trường hợp tử vong nào tại bệnh viện.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hoàng Minh Đức đã mô tả toàn diện các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và mô hình can thiệp điều trị trên 150 bệnh nhi mắc tay chân miệng tại Bệnh viện Nhi Đồng thành phố Cần Thơ. Nghiên cứu xác lập bằng chứng thực nghiệm cho thấy triệu chứng sốt cao > 39°C và nôn ói trước nhập viện là những yếu tố nguy cơ hàng đầu làm gia tăng khả năng diễn tiến nặng của bệnh với tỷ số chênh lần lượt là 7,4 lần và 4,13 lần. Kết quả đạt được nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá phân tầng nguy cơ và theo dõi sát các dấu hiệu thần kinh thực vật trong giai đoạn điều trị nội trú, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác quản lý ca bệnh và xây dựng phác đồ điều trị TCM tại các cơ sở y tế khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.